



















Preview text:
CHAPTER 7 Test the solutions Recap of the chapter 6 ◎ Definition of Prototype
◎ List some tools used in the Prototype stage ◉ Sketching ◉ Wireframing ◉ Paper Prototyping ◉ Digital Prototyping 2 Objectives: ◎
◎ Xác thực thiết kế: Đánh giá mức độ hiệu quả và
khả năng sử dụng của prototype.
◎ Thu thập phản hồi: Thu thập insight từ người dùng
để cải thiện thiết kế.
◎ Xác định vấn đề: Phát hiện các vấn đề và điểm
đau trong trải nghiệm người dùng. 3 CONTENT: 6.1. Testing stage 6.2. Testing techniques 6.3. Applications 4 7.1 Testing Stage 5 Định nghĩa
Giai đoạn thử nghiệm trong quy trình tư duy thiết kế là giai
đoạn các nhà thiết kế đánh giá hiệu quả và khả năng sử
dụng của các giải pháp hoặc nguyên mẫu. Giai đoạn này
rất quan trọng để thu thập phản hồi, xác định các vấn đề
tiềm ẩn và tinh chỉnh thiết kế. 6 Testing Procedure 9 1. Test preparation
◎ Xác định mục tiêu hoặc giả thuyết cần kiểm thử.
◎ Xác định bản đồ câu hỏi (question maps).
◎ Xác định kịch bản kiểm thử. 10 2. Conducting the test
Kiểm thử nhiều ý tưởng: Việc kiểm thử nhiều ý tưởng hoặc nhiều
phiên bản của một ý tưởng sẽ mang lại nhiều lợi ích hơn.
Phân chia vai trò: Có thể phân các vai trò sau trong buổi kiểm thử:
◉ Moderator: Hướng dẫn người dùng qua prototype, giải thích bối
cảnh và đặt câu hỏi phù hợp.
◉ Actor: Đóng vai các nhân vật để mô phỏng trải nghiệm đúng, đặc
biệt trong prototype dịch vụ.
◉ Observer: Quan sát cách người dùng tương tác và ghi chép lại mọi
thứ, có thể quay video để xem lại chi tiết. 11 3. Document results
Ghi lại hành vi và cách người dùng tương tác với prototype, dù họ dùng đúng hay sai.
Không nên chỉnh người dùng trong lúc test.
Luôn xin phép trước khi chụp ảnh hoặc quay video.
Khai thác phản hồi sâu hơn: Đặt câu hỏi tiếp theo như “Tại sao?”,
“Cảm giác thế nào?” để thu thập insight chi tiết hơn. Khi người dùng
hỏi, hãy hỏi lại kiểu “Bạn nghĩ nút này dùng để làm gì?” để khuyến khích họ suy nghĩ. 13 4. Infer learnings
◎ Học tập theo chu trình lặp:
Mỗi vòng kiểm thử giúp cải thiện prototype và hoàn thiện persona.
Việc kiểm thử lặp lại giúp học liên tục và thích ứng.
◎ Chấp nhận thất bại:
Triết lý “fail fast — fail often” rất quan trọng trong Design Thinking.
Thất bại sớm và thường xuyên sẽ giúp tìm cơ hội sớm và dẫn đến kết quả thành công hơn. ◎ Ghi chép:
Kết thúc buổi test, cần ghi lại cả phát hiện và quy trình kiểm thử.
Chia sẻ với nhóm để tất cả cùng nắm thông tin và hưởng lợi từ insight. 15 Method overview
User Testing: Mời người dùng thật tương tác và phản hồi.
Observation: Quan sát cách người dùng sử dụng prototype để phát
hiện vấn đề về khả năng sử dụng.
Iterate: Dựa vào phản hồi để cải thiện thiết kế. 17 7.2 Testing Techniques 18 Tools Overview:
◎ A/B Testing: Phù hợp cho prototype đơn giản, dùng để so sánh hai phiên bản.
◎ Testing sheet: Cung cấp cấu trúc để thu thập phản hồi trong kiểm thử người dùng.
◎ Feedback Capture Grid: Ghi lại và phân loại phản hồi từ phiên test. ◎ Solution interview:
Xác nhận xem giải pháp có giải quyết đúng vấn đề hay không;
Thu thập phản hồi chi tiết; Cải thiện prototype. 19 A/B Testing
So sánh các biến thể: Đánh giá hiệu suất của hai
◎ hoặc nhiều phiên bản của một yếu tố thiết kế.
Tối ưu hóa hiệu suất: Xác định phiên bản nào hoạt
◎ động tốt hơn dựa trên các số liệu cụ thể.
◎ Quyết định dựa trên dữ liệu: Đưa ra quyết định sáng
suốt bằng cách sử dụng dữ liệu định lượng. 21 A/B Testing
1.Xác định prototype cơ bản và nhóm kiểm thử.
2.Tạo các biến thể và chọn hai phiên
bản để so sánh. Đặt mục tiêu kiểm
thử (định lượng/định tính).
3.Với kiểm thử định lượng, phân
nhóm ngẫu nhiên và tiến hành. 4.Đánh giá kết quả.
5.Chọn phiên bản tốt hơn để cải thiện prototype.
6.Lặp lại với phiên bản mới hoặc thực
hiện kiểm thử khác để xác nhận. 24 A/B Testing 25 A/B Testing 26 A/B Testing 27 A/B Testing 28