









Preview text:
FRIENDS GLOBAL 12 – UNIT 6: HEALTH (SỨC KHỎE) LESSON 6A 1. nutrient /ˈnjuːtriənt/ (n) : chất dinh dưỡng => nutritional /njuˈtrɪʃənl/ (adj) : dinh dưỡng => nutrition /njuˈtrɪʃn/ (n) : sự dinh dưỡng => nutritious /njuˈtrɪʃəs/ (adj) : bổ, có chất bổ => nutritionally /njuˈtrɪʃənəli/ (adv) : về mặt dinh dưỡng 2. consume /kənˈsjuːm/ (v) : tiêu dùng => consumer /kənˈsjuːmə(r)/ (n) : người tiêu dùng 3. reduce /rɪˈdjuːs/ (v) : giảm, hạ 4. digest /daɪˈdʒest/ /dɪˈdʒest/ (v) : tiêu hóa 5. boost /buːst/ (v) : tăng lên 6. portion /ˈpɔːʃn/ (n)
: phần; phần chia, suất ăn (cho một người) 7. produce /prəˈdjuːs/ (v)
: sản xuất; tạo ra 8. contain /kənˈteɪn/ (v) : chứa 9. crisp /krɪsp/ (n) : khoai tây lát rán giòn 10. occasionally /əˈkeɪʒnəli/ (adv) : thỉnh thoảng 11. burn /bɜːn/ (v)
: đốt, đốt cháy, thiêu, nung, thắp 12. take in /teɪk/ (phr.v)
: hấp thu (vào cơ thể) 13. remain /rɪˈmeɪn/ (v) : còn lại, ở lại, vẫn 14. control /kənˈtrəʊl/ (v)
: điều khiển, kiểm soát 15. broccoli /ˈbrɒkəli/ (n) : bông cải xanh 16. pastry /ˈpeɪstri/ (n) : bánh ngọt 17. coeliac disease /ˈsiːliæk/ /dɪˈziːz/ (n)
: bệnh đường ruột do gluten (bệnh không
hấp thu được thực phẩm có chứa gluten)
* Food and health (Thực phẩm và sức khỏe): 1. dairy product /ˈdeəri/ /ˈprɒdʌkt/ (n) : sản phẩm từ sữa 2. fizzy drink /ˈfɪzi/ /drɪŋk/ (n) : đồ uống có ga 3. poultry /ˈpəʊltri/ (n) : gia cầm 4. processed food /prəʊsest ˈfuːd/ (n) : thực phẩm chế biến 5. pulses /pʌls/ (n) : đậu Hà Lan 6. saturated fat /ˌsætʃəreɪtɪd ˈfæt/ (n) : chất béo bão hòa 1 7. wholegrain /ˈhəʊlɡreɪn/ (adj)
: được làm bằng ngũ cốc nguyên hạt
* Nutrition (sự dinh dưỡng): 1. additive /ˈædətɪv/ (n) : chất phụ gia 2. calcium /ˈkælsiəm/ (n) : canxi 3. calorie /ˈkæləri/ (n) : calo 4. fat /fæt/ (n) : chất béo 5. fibre /ˈfaɪbə(r)/ (n) : chất xơ 6. mineral /ˈmɪnərəl/ (n) : chất khoáng 7. preservative /prɪˈzɜːvətɪv/ (n) : chất bảo quản => preserve /prɪˈzɜːv/ (v)
: giữ để lâu; bảo quản => preservation /ˌprezəˈveɪʃn/ (n)
: sự giữ để lâu; sự bảo quản 8. protein /ˈprəʊtiːn/ (n) : chất đạm LESSON 6B 1. hygiene /ˈhaɪdʒiːn/ (n) : vệ sinh 2. anaesthetic /ˌænəsˈθetɪk/ (n) : thuốc tê, thuốc mê 3. stitch /stɪtʃ/ (v)
: may, khâu (vết thương) => stitch /stɪtʃ/ (n) : chỉ khâu (vết thương) 4. wound /wuːnd/ (n)
: vết thương; thương tích 5. remove /rɪˈmuːv/ (v)
: tẩy (vết mỡ…), xóa bỏ, loại bỏ 6. ancient /ˈeɪnʃənt/ (adj) : cổ, xưa 7. revolutionary /ˌrevəˈluːʃənəri/ (adj) : cách mạng => revolution /ˌrevəˈluːʃn/ (n) : cuộc cách mạng 8. sterile /ˈsteraɪl/ (adj) : vô khuẩn 9. instrument /ˈɪnstrəmənt/ (n) : dụng cụ / nhạc cụ 10. adopt /əˈdɒpt/ (v) : chấp nhận 11. surgery /ˈsɜːdʒəri/ (n)
: cuộc phẫu thuật, sự phẫu thuật 12. eliminate /ɪˈlɪmɪneɪt/ (v)
: loại ra, loại bỏ, loại trừ = remove (v) = get rid of (phr.v) 13. entire /ɪnˈtaɪə(r)/ (adj)
: toàn bộ, hoàn toàn => entirely /ɪnˈtaɪəli/ (adv) : 1 cách hoàn toàn 14. significant /sɪɡˈnɪfɪkənt/ (adj)
: quan trọng, đáng kể => significantly /sɪɡˈnɪfɪkəntli/ (adv)
: 1 cách quan trọng, 1 cách đáng kể 2 15. affect /əˈfekt/ (v)
: ảnh hưởng đến, tác động đến 16. potential /pəˈtenʃl/ (adj) : tiềm tàng => potentially /pəˈtenʃəli/ (adv) : 1 cách tiềm tàng 17. catastrophe /kəˈtæstrəfi/ (n) : thảm họa => catastrophic /ˌkætəˈstrɒfɪk/ (adj)
: thê thảm, thảm hại 18. epidemic
/ˌepɪˈdemɪk/ /ˌepɪˈdemɪk/ (n) : bệnh dịch 19. transmit /trænzˈmɪt/ (v) : truyền 20. around the globe /ɡləʊb/
: trên toàn cầu, khắp thế giới 21. rat /ræt/ (n) : con chuột 22. the plague /pleɪɡ/ (n) : bệnh dịch hạch = bubonic plague /bjuːˌbɒnɪk ˈpleɪɡ/ (n) 23. overcrowded /ˌəʊvəˈkraʊdɪd/ (adj)
: quá đông người; quá đông khách (cửa hàng, tàu xe…) 24. cough /kɒf/ (v) / (n)
: ho / sự ho; tiếng ho; chứng ho 25. sneeze /sniːz/ (n)
: sự hắt hơi; cái hắt hơi 26. authority /ɔːˈθɒrəti/ (n)
: người có quyền, nhà đương cục, nhà chức trách 27. lock down /lɒk/ /daʊn/ (phr.v) : phong tỏa LESSON 6C 1. afterwards = afterward
/ˈɑːftəwədz/ /ˈɑːftəwəd/ (adv) : sau đó, rồi thì 2. mitochondrion /ˌmaɪtəʊˈkɒndriən/ (n)
: ty thể (là một bào quan với màng kép và
hiện diện ở tất cả sinh vật nhân thực.) => mitochondria
/ˌmaɪtəʊˈkɒndriə/ /ˌmaɪtəʊˈkɑːndriə/ (plural noun) 3. ache /eɪk/ (v) / (n)
: đau nhức / sự đau nhức 4. convert /kənˈvɜːt/ (v) : chuyển hóa 5. pump /pʌmp/ (v) : bơm 6. adrenaline /əˈdrenəlɪn/ (n)
: là một hormon được giải phóng khỏi tuyến thượng thận 7. burst /bɜːst/ (n) : sự nỗ lực 8. energy /ˈenədʒi/ (n) : năng lượng 9. intensity /ɪnˈtensəti/ (n) : cường độ
* Exercise collocations: 3 1. put oneself to the limit : cố lên 2. do aerobics
: tập thể dục nhịp điệu 3. pedal on an exercise bike
: đạp trên xe đạp tập thể dục 4. be competitive
: hãy tranh tài, hãy cạnh tranh 5. lift weights : nâng tạ 6. attend a fitness class : tham gia lớp thể dục 7. beat an opponent
: đánh bại (trò chơi, cuộc thi) LESSON 6D 1. sleepwalker /ˈsliːpwɔːkə(r)/ (n) : người mộng du 2. myth /mɪθ/ (n)
: huyền thoại, chuyện hoang đường, chuyện tưởng tượng => myth busting /mɪθ/ /bʌstɪŋ/ (n)
: phá vỡ chuyện hoang đường 3. confuse /kənˈfjuːz/ (v)
: làm rối lên, làm lung tung, làm đảo lộn, lẫn lộn, nhầm lẫn => confusion /kənˈfjuːʒn/ (n)
: sự nhầm lẫn, sự lẫn lộn => confusing /kənˈfjuːzɪŋ/ (adj) : khó hiểu, làm rối lên => confused /kənˈfjuːzd/ (adj) : rối lên => confusingly /kənˈfjuːzɪŋli/ (adv) : rắc rối, rối rắm => confusedly /kənˈfjuːzədli/ (adv)
: bối rối, lúng túng, ngượng 4. obesity /əʊˈbiːsəti/ (n) : sự béo phì => obese /əʊˈbiːs/ (adj) : béo phì 5. catch up on /kætʃ/ (phr.v)
: làm bù, học bù để bắt kịp phần đã lỡ 6. disturb /dɪˈstɜːb/ (v)
: quấy rầy, làm nhiễu loạn, phá vỡ (sự yên tĩnh…) 7. overweight /ˌəʊvəˈweɪt/ (adj)
: quá trọng lượng (quy định), quá nặng cân; béo quá (người) LESSON 6E 1. lucid dreaming /ˈluːsɪd/ /driːm ɪŋ/ (n) : giấc mơ sáng suốt
2. sci-fi film = science fiction film /ˈsaɪ faɪ/ /fɪlm/ /ˌsaɪəns ˈfɪkʃn/ /fɪlm/ (n): phim khoa học viễn tưởng 3. breathtaking /ˈbreθteɪkɪŋ/ (adj) : hấp dẫn, ngoạn mục 4. thought-provoking /ˈθɔːt prəvəʊkɪŋ/ (adj) : kích thích tư duy 5. broad-based /ˌbrɔːd ˈbeɪst/ (adj) : trên diện rộng 4 6. far-fetched /ˌfɑː ˈfetʃt/ (adj)
: khó tin, khó xảy ra 7. mind-blowing /ˈmaɪnd bləʊɪŋ/ (adj)
: gây kinh ngạc, ấn tượng mạnh mẽ, bất ngờ 8. well-known = famous /ˌwel ˈnəʊn/ /ˈfeɪməs/ (adj)
: nổi tiếng, ai cũng biết 9. record-breaking /ˈrekɔːd breɪkɪŋ/ (adj) : phá kỷ lục 10. half-hearted /ˌhɑːf ˈhɑːtɪd/ (adj) : thiếu nhiệt tình 11. bleary-eyed /ˌblɪəri ˈaɪd/ (adj)
: có mắt lờ mờ, lờ đờ (mệt mỏi hoặc thiếu ngủ) 12. single-minded /ˌsɪŋɡl ˈmaɪndɪd/ (adj) : chuyên tâm 13. light-hearted /ˌlaɪt ˈhɑːtɪd/ (adj)
: vui vẻ; vô tư lự, thư thái 14. straightforward /ˌstreɪtˈfɔːwəd/ (adj)
: thẳng thắn, thật thà, chân thật, dễ hiểu; đơn giản 15. good-looking /ˌɡʊd ˈlʊkɪŋ/ (adj) : đẹp, xinh xắn 16. talented /ˈtæləntɪd/ (adj) : có tài 17. high-spirited /ˌhaɪ ˈspɪrɪtɪd/ (adj)
: hăng hái; hoạt bát (người) 18. densely populated
/ˈdensli/ /ˈpɒpjuleɪt ɪd/ (adj) : dân cư đông đúc 19. English-speaking /ˌɪŋɡlɪʃ ˈspiːkɪŋ (adj) : nói tiếng Anh 20. much-needed /mʌtʃ/ /niːdɪd/ (adj) : rất cần thiết 21. old-fashioned /ˌəʊld ˈfæʃnd/ (adj)
: cổ hũ, không hợp thời trang, lỗi thời 22. absent-minded /ˌæbsənt ˈmaɪndɪd/ (adj) : đãng trí 23. time-saving /ˈtaɪm seɪvɪŋ/ (adj) : tiết kiệm thời gian 24. mouth-watering /ˈmaʊθ wɔːtərɪŋ/ (adj) : ngon lành, vừa miệng 25. far-reaching /ˌfɑː ˈriːtʃɪŋ/ (adj)
: có tác động sâu rộng LESSON 6F 1. addict /ˈædɪkt/ (n) : người nghiện => addictive /əˈdɪktɪv/ (adj) : gây nghiện => addiction /əˈdɪkʃn/ (n) : sự nghiện => addicted /əˈdɪktɪd/ (adj) : nghiện 2. star dish /stɑː(r)/ /dɪʃ/ (n) : món ăn ngon nhất LESSON 6G
* Illnesses, injuries and symptoms (Bệnh tật, chấn thương và triệu chứng): 1. bruise /bruːz/ (n) : vết bầm tím 5 2. chest infection /tʃest/ /ɪnˈfekʃn/ (n) : nhiễm trùng ngực 3. (be) congested /kənˈdʒestɪd/ (adj)
: bị tắc nghẽn, nghẹt (mũi) 4. cut /kʌt/ (v) / (n)
: đứt, cắt / sự cắt, sự đứt, vết cắt 5. dizzy /ˈdɪzi/ (adj) : hoa mắt, chóng mặt 6. fatigued /fəˈtiːɡd/ (adj) : mệt mỏi, mệt nhọc 7. flu /fluː/ (n) : bệnh cúm 8. fracture /ˈfræktʃə(r)/ (v) / (n)
: gãy xương / sự gãy xương 9. heartburn /ˈhɑːtbɜːn/ (n) : chứng ợ nóng 10. insect sting /ˈɪnsekt/ /stɪŋ/ (n) : vết côn trùng đốt 11. nauseous /ˈnɔːziəs/ (adj) : cảm thấy buồn nôn 12. nose bleed /ˈnəʊzbliːd/ (n) : chảy máu mũi 13. rash /ræʃ/ (n)
: nốt ban (phát ra trên da) 14. sore throat /sɔː(r)/ /θrəʊt/ (n) : đau họng 15. sprain /spreɪn/ (v) / (n)
: làm bong gân / sự bong gân 16. stiff /stɪf/ (adj)
: cứng, cứng đơ, ngay đơ 17. (be) swollen /ˈswəʊlən/ (adj) : bị sưng lên 18. temperature /ˈtemprətʃə(r)/ (n) : nhiệt độ 19. virus /ˈvaɪrəs/ (n) : vi - rút
* Treatments and remedies (Phương pháp điều trị và biện pháp khắc phục): 1. antacid /æntˈæsɪd/ (n) : thuốc kháng acid 2. antibiotic /ˌæntibaɪˈɒtɪk/ (n) : thuốc kháng sinh 3. antihistamine /ˌæntiˈhɪstəmiːn/ (n) : thuốc dị ứng 4. anti-inflammatory /ˌænti ɪnˈflæmətri/ (n) : thuốc chống viêm 5. antiseptic cream /ˌæntiˈseptɪk/ /kriːm/ (n) : kem sát trùng 6. bandage /ˈbændɪdʒ/ (n) : băng gạc 7. cough medicine
/ˈkɒf medsn/ /ˈkɒf medɪsn/ /ˈkɔːf medɪsn/ (n): thuốc ho 8. lots of liquids /lɒts/ /əv/ /ˈlɪkwɪdz/ (n) : nhiều chất lỏng 9. painkiller /ˈpeɪnkɪlə(r)/ (n) : thuốc giảm đau 10. rest /rest/ (n) : sự nghỉ ngơi 11. tablet /ˈtæblət/ (n) : viên thuốc 12. throat sweet /θrəʊt/ /swiːt/ (n)
: kẹo ngậm trị viêm họng 13. X-ray /ˈeks reɪ/ (n) : tia X, X quang 6 LESSON 6H 18. process /ˈprəʊses/ (v) : chế biến 19. surprise /səˈpraɪz/ (v) / (n)
: làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc / sự ngạc nhiên => surprising /səˈpraɪzɪŋ/ (adj)
: làm ngạc nhiên, gây kinh ngạc => surprisingly /səˈpraɪzɪŋli/ (adv)
: 1 cách đáng ngạc nhiên, ngạc nhiên thay 20. savoury /ˈseɪvəri/ (adj)
: mặn, gắt, không ngọt (mùi vị thức ăn) => savour /ˈseɪvə(r)/ (v) / (n)
: thưởng thức, nhấm nháp / mùi vị, hương vị 21. refined /rɪˈfaɪnd/ (adj)
: đã tinh chế (đường…) 22. consequently /ˈkɒnsɪkwəntli/ (adv) : do đó, bởi thế 23. tooth decay /tuːθ/ /dɪˈkeɪ/ (n) : sâu răng 24. diabetes /ˌdaɪəˈbiːtiːz/ (n)
: bệnh đái tháo đường, bệnh tiểu đường 25. ideal /aɪˈdiːəl/ (adj) : lý tưởng => ideally /aɪˈdiːəli/ (adv) : 1 cách lý tưởng 26. informed /ɪnˈfɔːmd/ (adj) : có hiểu biết => informative /ɪnˈfɔːmətɪv/ (adj)
: cung cấp nhiều thông tin bổ ích => information /ˌɪnfəˈmeɪʃn/ (n) : thông tin => inform /ɪnˈfɔːm/ (v) : thông báo, báo cho biết
27. at risk = at stake = in danger of
: bị đe dọa, gặp rủi ro, gặp nguy hiểm LESSON 6I 1. sewer /ˈsuːə(r)/ (n)
: cống rãnh / người may, người khâu 2. maintenance /ˈmeɪntənəns/ (n)
: sự giữ, sự duy trì, sự bảo trì 3. suffer from /ˈsʌfə(r)/ (v) : chịu, bị 4. hazard /ˈhæzəd/ (n) : mối nguy hại 5. declare /dɪˈkleə(r)/ (v)
: tuyên bố; công bố 6. restore /rɪˈstɔː(r)/ (v)
: phục hồi, khôi phục 7. feed /fiːd/ (v) : cho ăn, ăn 8. millennium /mɪˈleniəm/ (n)
: nghìn năm, mười thế kỷ; thiên niên kỷ => the millennium (n) : thời đại hoàng kim 9. horse-drawn carriage
/ˈhɔːs drɔːn/ /ˈkærɪdʒ/ (n)
: xe ngựa (bốn bánh, chở người) REVIEW UNIT 6 7 1. pain /peɪn/ (n)
: nỗi đau (về thể xác và tinh thần) => painful /ˈpeɪnfl/ (adj)
: đau, đau đớn, đau khổ; làm đau, làm đau đớn, làm đau khổ 2. resemble /rɪˈzembl/ (v) : giống 3. rowing machine /ˈrəʊɪŋ məʃiːn/ (n) : máy tập chèo thuyền 4. bear in mind /beə(r)/ /maɪnd/ (idiom) : ghi nhớ 5. session /ˈseʃn/ (n) : kỳ; buổi 6. thigh /θaɪ/ (n)
: bắp đùi, bắp vế (người) 7. cry out for (phr.v)
: đòi hỏi cái gì, yêu cầu điều gì 8. mercy /ˈmɜːsi/ (n) : điều may mắn 9. trampoline /ˌtræmpəˈliːn/ (n) : tấm lưới nhún 10. workout /ˈwɜːkaʊt/ (n) : buổi luyện tập 11. bouncing /ˈbaʊnsɪŋ/ (adj) : khỏe mạnh 12. co-ordinate /kəʊˈɔːdɪneɪt/ (v) : phối hợp => co-ordination /kəʊˌɔːdɪˈneɪʃn/ (n) : sự phối hợp 13. dump /dʌmp/ (n)
: đống rác; nơi đổ rác 14. therapist /ˈθerəpɪst/ (n)
: bác sĩ (điều trị) chuyên khoa => therapy /ˈθerəpi/ (n) : phương pháp trị liệu 15. pricey /ˈpraɪsi/ (adj) : đắt (tiền) 16. phytonutrient (n)
: chất dinh dưỡng thực vật 17. fatten /ˈfætn/ (v) : vỗ béo => fat /fæt/ (adj) : béo, mập 18. pecan /ˈpiːkən/ /pɪˈkæn/ (n) : hạt hồ đào 19. headline /ˈhedlaɪn/ (n)
: đề mục, tít (ở báo…) GRAMMAR
I. Obligation and prohibition (Nghĩa vụ và sự cấm đoán) * must / have to
- Khi nói đến nghĩa vụ của bản than, dùng: must V1 (phải, bắt buộc phải)
E.g. I must eat more fruit and vegetables.
- Khi nghĩa vụ được người khác quyết định thay chúng ta, dùng: have to V1 (phải)
E.g. To enter the marathon, you have to visit the website.
* mustn’t /don’t have to 8
- mustn’t V1 (không được phép, cấm) hoặc lời khuyên mạnh mẽ
E.g. You mustn’t eat a lot of sugar.
- don’t have to V1(không cần thiết làm gì)
E.g. We don’t have to take the train next week.
II. The passive (dạng bị động)
* Dạng khẳng định: 1. V1(s/es)
=> am / is / are + V3(ed) + (by O)
Don’t / doesn’t + V1 => am / is / are + not + V3(ed) + (by O) 2. V2(ed)
=> was / were + V3(ed) + (by O) Didn’t + V1
=> was / were + not + V3(ed) + (byO) 3. has / have + V3(ed)
=> has / have + been + V3(ed) + (by O) 4. had + V3(ed)
=> had + been + V3(ed) + (by O) 5. am / is / are + V-ing
=> am / is / are + being + V3(ed) + (by O) 6. was / were + V-ing
=> was / were + being + V3(ed) + (by O)
7. will / would, can / could, may / might, should, ought to, must, have to / has to / had to … + V1 => will / would, can
/ could, may / might, should, ought to, must, have to / has to / had to … + be + V3(ed) + (by O)
8. am / is / are + going to + V1
=> am / is / are + going to + be + V3(ed) + (by O) * Dạng câu hỏi: 1. Do / Does + S + V1…?
=> Am / is / are + S + V3(ed) + (by O)…? 2. Did + S + V1 …?
=> Was / were + S + V3(ed) + (by O) …?
3. Am / is / are + S + V-ing …?
=> Am / is / are + S + being + V3(ed) + (by O) …? 4. Was /were + S + V-ing …?
=> Was / were + S + being + V3(ed) + (by O) …?
5. Has / Have + S + V3(ed) …?
=> Has / Have + S + been + V3(ed) + (by O) …? 6. Had + S + V3(ed) …?
=> Had + S + been + V3(ed) + (by O) …?
7. will / would, can / could, may / might, should, ought to, must, have to / has to / had to … + S + V1 …? => will /
would, can / could, may / might, should, ought to, must, have to / has to / had to … + S + be + V3(ed) + (by O) …?
8. Am / is / are + S + going to + V1 …? => Am / is / are + S + going to + be + V3(ed) + (by O) …?
* Dạng đặc biệt:
1. S1 + V + (that) + S2 + will / can + V1 …
=> It + V (chia bị động) + (that) ghi lại hết
=> S2 + V (chia bị động) + to + V1 ... 9
2. S1 + V + (that) + S2 + V1(s/es) …
=> It + V (chia bị động) + (that) + ghi lại hết
=> S2 + V (chia bị động) + to V1 ...
3. S1 + V + (that) + S2 + has / have / had + V3(ed) …
=> It + V (chia bị động) + (that) + ghi lại hết
=> S2 + V (chia bị động) + to have + V3(ed) ...
4. S1 + V + (that) + S2 + am / is / are + …
=> It + V (chia bị động) + (that) + ghi lại hết
=> S2 + V (chia bị động) + to be ...
5. S1 + V + (that) + S2 + was / were …
=> It + V (chia bị động) + (that) + ghi lại hết
=> S2 + V (chia bị động) + to have been ... (2 động từ vế khác thì)
=> S2 + V (chia bị động) + to be … (2 động từ vế cùng thì)
6. S1 + V + (that) + S2 + V2(ed)…
=> It + V (chia bị động) + (that) + ghi lại hết
=> S2 + V (chia bị động) + to have + V3(ed) ...
=> S2 + V (chia bị động) + to V1…
7. modal verbs + have V3/ed …. => modal verbs + have + been + V3/ed (+ by O) 8. V1 => be + V3/ed 9. to V1 => to be V3/ed 10. V-ing => being + V3/ed * Lưu ý:
- Nếu chủ từ là: I / we / you / they / he / she / it, people, someone / somebody, everyone / everybody, no one /
nobody / nothing => bỏ.
- Nếu chủ từ là : no one / nobody / nothing => thêm not. - Trên đề bài có not => thêm not. THE END 10