



















Preview text:
But first, English! LEVEL B2 VOCABULARY WORDLIST
abandon v. /əˈbændən/ từ bỏ
Example: He decided to abandon the project.
/hi dɪˈsaɪdəd tu əˈbændən ðə ˈprɑʤɛkt/
Anh ấy quyết định từ bỏ dự án.
absolute adj. /ˈæbsəˌlut/ tuyệt đối
Example: His trust in her was absolute.
/hɪz trʌst ɪn hɜr wəz ˈæbsəˌlut/
Niềm tin của anh ấy vào cô ấy là tuyệt đối.
academic n. /ˌækəˈdɛmɪk/ học giả
Example: She became an academic after completing her PhD.
/ʃi bɪˈkeɪm ən ˌækəˈdɛmɪk ˈæftər kəmˈplitɪŋ hɜr pi-eɪʧ-di/
Cô ấy trở thành một học giả sau khi hoàn thành chương trình Tiến sĩ.
acceptable adj. /əkˈsɛptəbəl/ chấp nhận được
Example: The results were not acceptable to the committee.
/ðə rɪˈzʌlts wɜr nɑt əkˈsɛptəbəl tu ðə kəˈmɪti/
Kết quả không được chấp nhận bởi hội đồng.
accompany v. /əˈkʌmpəni/ đi cùng
Example: She will accompany him to the event.
/ʃi wɪl əˈkʌmpəni hɪm tu ði ɪˈvɛnt/ 1 But first, English!
Cô ấy sẽ đi cùng anh ấy đến sự kiện.
account v. /əˈkaʊnt/ coi là
Example: She was accounted the best singer in the group.
/ʃi wəz əˈkaʊntɪd ðə bɛst ˈsɪŋər ɪn ðə grup/
Cô ấy được coi là ca sĩ xuất sắc nhất trong nhóm.
accurate adj. /ˈækjərɪt/ chính xác
Example: The report was accurate and detailed.
/ðə rɪˈpɔrt wəz ˈækjərɪt ænd ˈditeɪld/
Báo cáo chính xác và chi tiết.
accuse v. /əˈkjuz/ buộc tội
Example: They accused him of lying.
/ðeɪ əˈkjuzd hɪm əv ˈlaɪɪŋ/
Họ buộc tội anh ta nói dối.
acknowledge v. /əkˈnɑlɪʤ/ thừa nhận
Example: She acknowledged her mistake.
/ʃi əkˈnɑlɪʤd hɜr mɪˈsteɪk/
Cô ấy thừa nhận sai lầm của mình.
acquire v. /əˈkwaɪər/ đạt được
Example: He acquired the skills through years of practice.
/hi əˈkwaɪərd ðə skɪlz θru jɪrz əv ˈpræktɪs/
Anh ấy đạt được kỹ năng thông qua nhiều năm rèn luyện. 2 But first, English!
actual adj. /ˈækʧuəl/ thực sự
Example: The actual cost was higher than expected.
/ði ˈækʧuəl kɔst wəz ˈhaɪər ðæn ɪkˈspɛktɪd/
Chi phí thực sự cao hơn mong đợi.
adapt v. /əˈdæpt/ thích nghi
Example: They had to adapt to the new environment.
/ðeɪ hæd tu əˈdæpt tu ðə nu ɪnˈvaɪrənmənt/
Họ phải thích nghi với môi trường mới.
additional adj. /əˈdɪʃənəl/ bổ sung
Example: We need additional information before making a decision.
/wi nid əˈdɪʃənəl ɪnfərˈmeɪʃən bɪˈfɔr ˈmeɪkɪŋ ə dɪˈsɪʒən/
Chúng tôi cần thêm thông tin trước khi đưa ra quyết định.
address v. /əˈdrɛs/ giải quyết
Example: They need to address the issue immediately.
/ðeɪ nid tu əˈdrɛs ði ˈɪʃu ɪˈmidiɪtli/
Họ cần giải quyết vấn đề ngay lập tức.
administration n. /ədˌmɪnɪˈstreɪʃən/ sự quản lý
Example: The administration of the company changed last year.
/ði ədˌmɪnɪˈstreɪʃən əv ðə ˈkʌmpəni ʧeɪnʤd læst jɪr/
Ban quản lý của công ty đã thay đổi năm ngoái. 3 But first, English!
adopt v. /əˈdɑpt/ nhận nuôi
Example: They decided to adopt a child.
/ðeɪ dɪˈsaɪdəd tu əˈdɑpt ə ʧaɪld/
Họ quyết định nhận nuôi một đứa trẻ.
advance n., v., adj. /ədˈvæns/ sự tiến bộ; tiến lên; trước
Example: The company made significant advances in technology.
/ðə ˈkʌmpəni meɪd sɪgˈnɪfɪkənt ədˈvænsɪz ɪn tɛkˈnɑləʤi/
Công ty đã đạt được nhiều tiến bộ đáng kể trong công nghệ.
a‰air n. /əˈfɛr/ công việc
Example: She managed the a‰air with great skill.
/ʃi ˈmænɪʤd ði əˈfɛr wɪð greɪt skɪl/
Cô ấy đã xử lý công việc một cách khéo léo.
afterwards adv. /ˈæftərwərdz/ sau đó
Example: We went out for dinner afterwards.
/wi wɛnt aʊt fɔr ˈdɪnər ˈæftərwərdz/
Chúng tôi đã đi ăn tối sau đó.
agency n. /ˈeɪʤənsi/ cơ quan
Example: The travel agency booked our flights.
/ðə ˈtrævəl ˈeɪʤənsi bʊkt aʊr flaɪts/
Công ty du lịch đã đặt vé máy bay cho chúng tôi.
agenda n. /əˈʤɛndə/ chương trình nghị sự 4 But first, English!
Example: What's on the agenda for today's meeting?
/wʌts ɑn ði əˈʤɛndə fɔr təˈdeɪz ˈmitɪŋ/
Chương trình nghị sự của cuộc họp hôm nay là gì?
aggressive adj. /əˈgrɛsɪv/ hung hăng
Example: His aggressive behavior worried his parents.
/hɪz əˈgrɛsɪv bɪˈheɪvjər ˈwɜrid hɪz ˈpɛrənts/
Hành vi hung hăng của anh ấy khiến cha mẹ lo lắng.
aid n., v. /eɪd/ sự giúp đỡ; giúp đỡ
Example: They provided aid to the victims of the disaster.
/ðeɪ prəˈvaɪdəd eɪd tu ðə ˈvɪktəmz əv ðə dɪˈzæstər/
Họ đã cung cấp sự trợ giúp cho các nạn nhân của thảm họa.
aircraft n. /ˈɛrˌkræft/ máy bay
Example: The aircraft landed safely despite the storm.
/ði ˈɛrˌkræft ˈlændɪd ˈseɪfli dɪˈspaɪt ðə stɔrm/
Máy bay đã hạ cánh an toàn mặc dù có bão.
alarm v. /əˈlɑrm/ báo động
Example: The sudden noise alarmed everyone in the room.
/ðə ˈsʌdən nɔɪz əˈlɑrmd ˈɛvriˌwʌn ɪn ðə rum/
Tiếng động bất ngờ đã báo động cho mọi người trong phòng.
alter v. /ˈɔltər/ thay đổi
Example: She had to alter the dress to make it fit. 5 But first, English!
/ʃi hæd tu ˈɔltər ðə drɛs tu meɪk ɪt fɪt/
Cô ấy đã phải thay đổi chiếc váy để nó vừa vặn.
amount v. /əˈmaʊnt/ số lượng
Example: The donation amount exceeded our expectations.
/ðə doʊˈneɪʃən əˈmaʊnt ɪkˈsiːdəd aʊər ˌɛkspɛkˈteɪʃənz/
Số tiền quyên góp vượt quá mong đợi của chúng tôi.
anger n. /ˈæŋɡər/ sự tức giận
Example: His anger was evident after the incident.
/hɪz ˈæŋɡər wəz ˈɛvɪdənt ˈæftər ði ˈɪnsɪdənt/
Sự tức giận của anh ấy rõ ràng sau sự cố. Angle n. /ˈæŋɡl/ góc
Example: The triangle's angles add up to 180 degrees.
/ðə ˈtraɪæŋɡəlz ˈæŋɡlz æd ʌp tuː wʌn ˈeɪti dɪˈɡriz/
Các góc của tam giác cộng lại bằng 180 độ.
**anniversary** n. /ˌænɪˈvɜːrsəri/ ngày kỷ niệm
Example: They celebrated their wedding anniversary in Paris.
/ðeɪ ˈsɛləˌbreɪtəd ðɛr ˈwɛdɪŋ ˌænɪˈvɜrsəri ɪn ˈpærɪs/
Họ đã tổ chức kỷ niệm ngày cưới ở Paris.
**annual** adj. /ˈænjuəl/ hàng năm
Example: The company holds an annual meeting every June.
/ðə ˈkʌmpəni hoʊldz æn ˈænjuəl ˈmitɪŋ ˈɛvri dʒun/ 6 But first, English!
Công ty tổ chức một cuộc họp hàng năm vào tháng 6.
**anxious** adj. /ˈæŋkʃəs/ lo lắng
Example: She felt anxious before the big exam.
/ʃi fɛlt ˈæŋkʃəs bɪˈfɔr ðə bɪɡ ɪɡˈzæm/
Cô ấy cảm thấy lo lắng trước kỳ thi lớn.
**apparent** adj. /əˈpærənt/ rõ ràng
Example: The mistake was apparent to everyone.
/ðə mɪˈsteɪk wəz əˈpærənt tu ˈɛvriˌwʌn/
Sai lầm rõ ràng với mọi người.
**apparently** adv. /əˈpærəntli/ hình như, có vẻ
Example: Apparently, he didn’t get the message.
/əˈpærəntli hi ˈdɪdənt ɡɛt ðə ˈmɛsɪdʒ/
Hình như anh ấy không nhận được tin nhắn.
**appeal** n., v. /əˈpiːl/ kêu gọi, hấp dẫn
Example: The charity made an appeal for donations.
/ðə ˈʧærɪti meɪd ən əˈpil fɔr doʊˈneɪʃənz/
Tổ chức từ thiện đã kêu gọi quyên góp.
**approach** n., v. /əˈproʊʧ/ tiếp cận
Example: She took a new approach to the problem.
/ʃi tʊk ə nu əˈproʊʧ tu ðə ˈprɑːbləm/
Cô ấy đã tiếp cận vấn đề theo một cách mới. 7 But first, English!
**appropriate** adj. /əˈproʊpriət/ thích hợp
Example: Wear appropriate clothing for the weather.
/wɛr əˈproʊpriət ˈkloʊðɪŋ fɔr ðə ˈwɛðər/
Mặc quần áo thích hợp với thời tiết.
**approval** n. /əˈpruːvəl/ sự chấp thuận
Example: The project received approval from the board.
/ðə ˈprɑʤɛkt rɪˈsivd əˈpruːvəl frʌm ðə bɔrd/
Dự án đã nhận được sự chấp thuận từ hội đồng.
**approve** v. /əˈpruːv/ phê duyệt
Example: The manager approved the budget for the event.
/ðə ˈmænɪʤər əˈpruːvd ðə ˈbʌʤɪt fɔr ði ɪˈvɛnt/
Người quản lý đã phê duyệt ngân sách cho sự kiện.
**arise** v. /əˈraɪz/ phát sinh
Example: A conflict may arise during negotiations.
/ə ˈkɑnflɪkt meɪ əˈraɪz ˈdʊrɪŋ nɪˌgoʊʃiˈeɪʃənz/
Mâu thuẫn có thể phát sinh trong quá trình đàm phán.
**armed** adj. /ɑrmd/ vũ trang
Example: The bank was robbed by armed criminals.
/ðə bæŋk wəz rɑbd baɪ ɑrmd ˈkrɪmɪnəlz/
Ngân hàng đã bị cướp bởi những tên tội phạm có vũ trang. 8 But first, English! arms n. /ɑrmz/ vũ khí
Example: The soldiers were equipped with modern arms.
/ðə ˈsoʊlʤərz wər ɪˈkwɪpt wɪð ˈmɑdərn ɑrmz/
Những người lính được trang bị vũ khí hiện đại.
Artificial adj. /ˌɑrtɪˈfɪʃəl/ nhân tạo
Example: The food contained artificial flavoring.
/ðə fud kənˈteɪnd ˌɑrtɪˈfɪʃəl ˈfleɪvərɪŋ/
Thực phẩm chứa hương liệu nhân tạo.
Artistic adj. /ɑrˈtɪstɪk/ thuộc nghệ thuật
Example: He has an artistic talent for painting.
/hi hæz ən ɑrˈtɪstɪk ˈtælənt fɔr ˈpeɪntɪŋ/
Anh ấy có tài năng nghệ thuật về hội họa.
ashamed adj. /əˈʃeɪmd/ xấu hổ
Example: She felt ashamed of her actions.
/ʃi fɛlt əˈʃeɪmd ʌv hər ˈækʃənz/
Cô ấy cảm thấy xấu hổ vì hành động của mình.
aspect n. /ˈæspɛkt/ khía cạnh
Example: We need to consider every aspect of the plan.
/wi nid tu kənˈsɪdər ˈɛvri ˈæspɛkt ʌv ðə plæn/
Chúng ta cần xem xét mọi khía cạnh của kế hoạch.
assess v. /əˈsɛs/ đánh giá 9 But first, English!
Example: The teacher will assess the students' performance.
/ðə ˈtiʧər wɪl əˈsɛs ðə ˈstudənts pərˈfɔrməns/
Giáo viên sẽ đánh giá hiệu suất của học sinh.
assessment n. /əˈsɛsmənt/ sự đánh giá
Example: The assessment was fair and accurate.
/ði əˈsɛsmənt wəz fɛr ənd ˈækjərɪt/
Bài đánh giá đã công bằng và chính xác.
associate v. /əˈsoʊʃiˌeɪt/ liên kết
Example: I often associate summer with vacations.
/aɪ ˈɔfən əˈsoʊʃiˌeɪt ˈsʌmər wɪð veɪˈkeɪʃənz/
Tôi thường liên kết mùa hè với những kỳ nghỉ.
Associated adj. /əˈsoʊʃiˌeɪtɪd/ có liên quan
Example: These risks are associated with smoking.
/ðiz rɪsks ər əˈsoʊʃiˌeɪtɪd wɪð ˈsmoʊkɪŋ/
Những rủi ro này có liên quan đến việc hút thuốc.
association n. /əˌsoʊsiˈeɪʃən/ hiệp hội
Example: She is a member of the teachers' association.
/ʃi ɪz ə ˈmɛmbər ʌv ðə ˈtiʧərz əˌsoʊsiˈeɪʃən/
Cô ấy là thành viên của hiệp hội giáo viên.
assume v. /əˈsum/ cho rằng
Example: I assume he will be here by noon. 10 But first, English!
/aɪ əˈsum hi wɪl bi hɪr baɪ nun/
Tôi cho rằng anh ấy sẽ ở đây trước trưa.
Attempt n., v. /əˈtɛmpt/ sự cố gắng, cố gắng
Example: He made an attempt to fix the computer.
/hi meɪd ən əˈtɛmpt tu fɪks ðə kəmˈpjutər/
Anh ấy đã cố gắng sửa máy tính.
**back** v. /bæk/ hỗ trợ, lùi
Example: The manager decided to back the new proposal.
/ðə ˈmænɪʤər dɪˈsaɪdɪd tu bæk ðə nu prəˈpoʊzəl/
Người quản lý đã quyết định hỗ trợ đề xuất mới.
**bacteria** n. /bækˈtɪriə/ vi khuẩn
Example: Bacteria can grow quickly in warm environments.
/bækˈtɪriə kæn ɡroʊ ˈkwɪkli ɪn wɔrm ɪnˈvaɪrənmənts/
Vi khuẩn có thể phát triển nhanh chóng trong môi trường ấm áp.
**bar** v. /bɑr/ cấm, chặn
Example: They were barred from entering the club.
/ðeɪ wɜr bɑrd frʌm ˈɛntərɪŋ ðə klʌb/
Họ bị cấm vào câu lạc bộ.
**barrier** n. /ˈbæriər/ rào cản
Example: Language can be a barrier to communication.
/ˈlæŋɡwɪʤ kæn bi ə ˈbæriər tu kəˌmjunɪˈkeɪʃən/ 11 But first, English!
Ngôn ngữ có thể là một rào cản trong giao tiếp.
**basically** adv. /ˈbeɪsɪkli/ về cơ bản
Example: The plan is basically simple to understand.
/ðə plæn ɪz ˈbeɪsɪkli ˈsɪmpl tu ˌʌndərˈstænd/
Kế hoạch về cơ bản là đơn giản để hiểu.
**battle** v. /ˈbætəl/ chiến đấu
Example: They battled against the disease for months.
/ðeɪ ˈbætəld əˈɡɛnst ðə dɪˈziz fɔr mʌnθs/
Họ đã chiến đấu chống lại căn bệnh trong nhiều tháng.
**bear** (deal with) v. /bɛr/ chịu đựng
Example: She couldn't bear the pain any longer.
/ʃi ˈkʊdnt bɛr ðə peɪn ˈɛni ˈlɔŋɡər/
Cô ấy không thể chịu đựng cơn đau lâu hơn nữa.
**beat** n. /biːt/ nhịp điệu
Example: The beat of the music was strong and fast.
/ðə biːt əv ðə ˈmjuːzɪk wəz strɔːŋ ənd fæst/
Nhịp điệu của bài nhạc mạnh mẽ và nhanh chóng. **beg** v. /beɡ/ cầu xin
Example: She begged him to stay. /ʃi bɛɡd hɪm tə steɪ/
Cô ấy cầu xin anh ở lại. 12 But first, English!
**being** n. /ˈbiːɪŋ/ sự tồn tại
Example: The question of human being has puzzled philosophers for centuries.
/ðə ˈkwɛstʃən əv ˈhjuːmən ˈbiːɪŋ hæz ˈpʌzəld fəˈlɒsəfərz fɔːr ˈsɛnʧəriz/
Câu hỏi về sự tồn tại của con người đã làm các triết gia bối rối qua nhiều thế kỷ.
**bent** adj. /bɛnt/ cong, không thẳng
Example: The bent tree survived the storm.
/ðə bɛnt triː səˈvaɪvd ðə stɔːrm/
Cây cong đã sống sót qua cơn bão.
**bet** v., n. /bɛt/ đặt cược, sự cá cược
Example: He bet $100 on the game.
/hi bɛt wʌnˈhʌndrəd dɒlərz ɒn ðə ɡeɪm/
Anh ấy đặt cược 100 đô la cho trận đấu.
**beyond** prep., adv. /bɪˈjɑːnd/ vượt ra ngoài
Example: The house is beyond the mountains.
/ðə haʊs ɪz bɪˈjɑːnd ðə ˈmaʊntənz/
Ngôi nhà nằm vượt ra ngoài những ngọn núi.
**bill** v. /bɪl/ lập hóa đơn
Example: They billed us for the extra service.
/ðeɪ bɪld ʌs fɔːr ði ˈɛkstrə ˈsɜːrvɪs/
Họ đã lập hóa đơn cho chúng tôi về dịch vụ thêm. 13 But first, English!
**bitter** adj. /ˈbɪtər/ đắng, cay đắng
Example: The co‰ee tasted bitter.
/ðə ˈkɒfi teɪstɪd ˈbɪtər/ Cà phê có vị đắng.
**blame** v., n. /bleɪm/ đổ lỗi, sự đổ lỗi
Example: He blamed her for the accident.
/hi bleɪmd hɜːr fɔːr ði ˈæksɪdənt/
Anh ấy đổ lỗi cho cô về tai nạn. **blind** adj. /blaɪnd/ mù
Example: He has been blind since birth.
/hi hæz bɪn blaɪnd sɪns bɜːrθ/
Anh ấy bị mù từ khi sinh ra.
**bond** n. /bɑːnd/ mối quan hệ
Example: The bond between them was strong.
/ðə bɑːnd bɪˈtwiːn ðɛm wəz strɔːŋ/
Mối quan hệ giữa họ rất khăng khít.
**border** v. /ˈbɔːrdər/ giáp ranh
Example: The country borders Canada.
/ðə ˈkʌntri ˈbɔːrdərz ˈkænədə/
Quốc gia này giáp biên giới với Canada. **breast** n. /brɛst/ ngực 14 But first, English!
Example: She felt a sharp pain in her breast.
/ʃi fɛlt ə ʃɑːrp peɪn ɪn hɜːr brɛst/
Cô ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở ngực.
**brief** adj. /briːf/ ngắn gọn
Example: He gave a brief explanation of the rules.
/hi ɡeɪv ə briːf ˌɛkspləˈneɪʃən əv ðə rulz/
Anh ấy đưa ra một lời giải thích ngắn gọn về các quy tắc.
**broad** adj. /brɔːd/ rộng lớn
Example: The road was broad and smooth.
/ðə roʊd wəz brɔːd ənd smuːð/
Con đường rộng và bằng phẳng.
**broadcast** v., n. /ˈbrɔːdkæst/ phát sóng, chương trình phát sóng
Example: They broadcast the show live.
/ðeɪ ˈbrɔːdkæst ðə ʃoʊ laɪv/
Họ phát sóng chương trình trực tiếp.
**budget** n. /ˈbʌdʒɪt/ ngân sách
Example: The project was completed within budget.
/ðə ˈprɒʤɛkt wəz kəmˈpliːtɪd wɪˈðɪn ˈbʌʤɪt/
Dự án đã hoàn thành trong phạm vi ngân sách.
**bullet** n. /ˈbʊlɪt/ viên đạn
Example: The soldier was hit by a bullet. 15 But first, English!
/ðə ˈsoʊlʤər wəz hɪt baɪ ə ˈbʊlɪt/
Người lính bị trúng một viên đạn.
**bunch** n. /bʌntʃ/ bó, chùm
Example: She gave me a bunch of flowers.
/ʃi ɡeɪv mi ə bʌntʃ əv ˈflaʊərz/
Cô ấy tặng tôi một bó hoa.
**burn** n. /bɜːrn/ vết bỏng
Example: He has a burn on his arm.
/hi hæz ə bɜːrn ɒn hɪz ɑːrm/
Anh ấy có một vết bỏng trên tay.
**bush** n. /bʊʃ/ bụi cây
Example: The rabbit hid behind the bush.
/ðə ˈræbɪt hɪd bɪˈhaɪnd ðə bʊʃ/
Con thỏ trốn sau bụi cây. **but** prep. /bʌt/ nhưng
Example: She wanted to go, but she couldn't.
/ʃi ˈwɒntɪd tə ɡoʊ bʌt ʃi ˈkʊdənt/
Cô ấy muốn đi, nhưng cô ấy không thể.
**cable** n. /ˈkeɪbl/ dây cáp
Example: The cable connects the TV to the power source.
/ðə ˈkeɪbl kəˈnɛkts ðə ˌtiːˈviː tə ðə ˈpaʊər sɔːrs/ 16 But first, English!
Dây cáp kết nối TV với nguồn điện.
**calculate** v. /ˈkælkjəleɪt/ tính toán
Example: He calculated the total cost of the trip.
/hi ˈkælkjəleɪtɪd ðə ˈtoʊtl kɒst əv ðə trɪp/
Anh ấy đã tính toán tổng chi phí cho chuyến đi.
**cancel** v. /ˈkænsəl/ hủy bỏ
Example: They cancelled the event due to rain.
/ðeɪ ˈkænsəld ði ɪˈvɛnt duː tə reɪn/
Họ đã hủy sự kiện vì trời mưa.
**cancer** n. /ˈkænsər/ bệnh ung thư
Example: She was diagnosed with breast cancer.
/ʃi wəz ˈdaɪəɡnoʊst wɪð brɛst ˈkænsər/
Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh ung thư vú.
**capable** adj. /ˈkeɪpəbl/ có khả năng
Example: She is capable of completing the task on time.
/ʃi ɪz ˈkeɪpəbl əv kəmˈpliːtɪŋ ðə tæsk ɒn taɪm/
Cô ấy có khả năng hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
**capacity** n. /kəˈpæsɪti/ sức chứa
Example: The hall has a seating capacity of 500.
/ðə hɔːl hæz ə ˈsiːtɪŋ kəˈpæsɪti əv ˈfaɪv hʌndrəd/
Hội trường có sức chứa 500 chỗ ngồi. 17 But first, English!
**capture** v., n. /ˈkæptʃər/ bắt giữ, sự bắt giữ
Example: The army captured the enemy soldier.
/ði ˈɑːrmi ˈkæptʃərd ði ˈɛnəmi ˈsoʊlʤər/
Quân đội đã bắt giữ tên lính địch.
**cast** n., v. /kæst/ dàn diễn viên, ném
Example: The movie had an amazing cast.
/ðə ˈmuːvi hæd ən əˈmeɪzɪŋ kæst/
Bộ phim có dàn diễn viên tuyệt vời.
**catch** n. /kætʃ/ sự bắt giữ
Example: The fisherman had a good catch today.
/ðə ˈfɪʃərmən hæd ə ɡʊd kætʃ təˈdeɪ/
Người ngư dân hôm nay có một mẻ cá lớn. **cell** n. /sɛl/ tế bào
Example: The human body is made up of billions of cells.
/ðə ˈhjuːmən ˈbɑːdi ɪz meɪd ʌp əv ˈbɪljənz əv sɛlz/
Cơ thể con người được tạo thành từ hàng tỷ tế bào.
**chain** v. /tʃeɪn/ xích lại
Example: They chained the gate to prevent entry.
/ðeɪ tʃeɪnd ðə ɡeɪt tə prɪˈvɛnt ˈɛntri/
Họ đã xích cổng lại để ngăn chặn việc vào bên trong. 18 But first, English!
**chair** v. /tʃɛər/ chủ trì
Example: He chaired the meeting with confidence.
/hi tʃɛrd ðə ˈmiːtɪŋ wɪð ˈkɒnfɪdəns/
Anh ấy chủ trì cuộc họp với sự tự tin.
**chairman** n. /ˈtʃɛrmən/ chủ tịch
Example: The chairman addressed the board of directors.
/ðə ˈtʃɛrmən əˈdrɛst ðə bɔːrd əv dəˈrɛktərz/
Chủ tịch đã phát biểu trước hội đồng quản trị.
**challenge** v. /ˈtʃælɪndʒ/ thách thức
Example: He challenged her to a game of chess.
/hi ˈtʃælɪndʒd hɜːr tə ə ɡeɪm əv ʧɛs/
Anh ấy thách cô một ván cờ.
**characteristic** n., adj. /ˌkærɪktəˈrɪstɪk/ đặc điểm, đặc trưng
Example: Patience is one of his main characteristics.
/ˈpeɪʃəns ɪz wʌn əv hɪz meɪn ˌkærɪktəˈrɪstɪks/
Sự kiên nhẫn là một trong những đặc điểm chính của anh ấy.
**chart** v. /ʧɑːrt/ vẽ sơ đồ
Example: The data was charted for easier analysis.
/ðə ˈdeɪtə wəz ʧɑːrtɪd fɔːr ˈiːziər əˈnælɪsɪs/
Dữ liệu đã được vẽ sơ đồ để dễ dàng phân tích hơn.
chief adj., n. /tʃiːf/ chính yếu, người đứng đầu 19 But first, English!
Example: She is the chief of the marketing department.
/ʃiː ɪz ðə tʃiːf əv ðə ˈmɑːrkɪtɪŋ dɪˈpɑːrtmənt/
Cô ấy là người đứng đầu bộ phận tiếp thị.
circumstance n. /ˈsɜːrkəmstæns/ hoàn cảnh, tình huống
Example: They found themselves in a di‰icult circumstance.
/ðeɪ faʊnd ðəmˈsɛlvz ɪn ə ˈdɪfɪkəlt ˈsɜːrkəmstæns/
Họ đã thấy mình trong một hoàn cảnh khó khăn. cite v. /saɪt/ trích dẫn
Example: He often cites famous authors in his research.
/hi ˈɔːfən saɪts ˈfeɪməs ˈɔːθərz ɪn hɪz rɪˈsɜːrtʃ/
Anh ấy thường trích dẫn các tác giả nổi tiếng trong nghiên cứu của mình.
citizen n. /ˈsɪtɪzən/ công dân
Example: She is a law-abiding citizen.
/ʃiː ɪz ə lɔː əˈbaɪdɪŋ ˈsɪtɪzən/
Cô ấy là một công dân tuân thủ pháp luật.
civil adj. /ˈsɪvəl/ dân sự
Example: The civil rights movement changed the country.
/ðə ˈsɪvəl raɪts ˈmuːvmənt tʃeɪndʒd ðə ˈkʌntri/
Phong trào dân quyền đã thay đổi đất nước.
classic adj., n. /ˈklæsɪk/ kinh điển
Example: This is a classic novel that everyone should read. 20