



















Preview text:
PHÂN TÍCH TOÀN DIỆN PHÁP LUẬT KINH DOANH BẢO HIỂM TẠI VIỆT NAM
PHẦN I: NỀN TẢNG CƠ BẢN CỦA HOẠT ĐỘNG KINH DOANH BẢO HIỂM
1. Tổng quan về Bảo hiểm Thương mại
Việc tìm hiểu các khái niệm nền tảng về bảo hiểm thương mại có tầm quan trọng chiến lược,
là cơ sở để nắm bắt và phân tích sâu sắc khung pháp lý phức tạp điều chỉnh toàn bộ thị
trường. Một khi thấu hiểu được bản chất kinh tế, lịch sử hình thành và các nguyên tắc cốt lõi
của bảo hiểm, chúng ta mới có thể lý giải một cách logic tại sao pháp luật lại quy định những
điều kiện nghiêm ngặt đối với các chủ thể kinh doanh và các giao dịch trên thị trường này.
Đây là bước khởi đầu thiết yếu để xây dựng một góc nhìn toàn diện và chuyên sâu về pháp
luật kinh doanh bảo hiểm tại Việt Nam.
1.1. Lịch sử hình thành và phát triển
Nguồn gốc sâu xa của bảo hiểm xuất phát từ một nhu cầu cơ bản của con người: chuyển giao
rủi ro. Rủi ro, được hiểu là khả năng xảy ra những biến cố bất thường gây thiệt hại, luôn hiện
hữu trong mọi hoạt động kinh tế và xã hội. Đứng trước rủi ro, con người có nhiều phương
thức ứng phó như né tránh, kiểm soát hay chấp nhận, nhưng chính phương thức "chuyển giao
rủi ro" đã đặt nền móng cho sự ra đời và phát triển của ngành bảo hiểm hiện đại.
Trên thế giới, loại hình bảo hiểm đầu tiên được ghi nhận là bảo hiểm hàng hải, xuất hiện ở
châu Âu trước những năm 1600. Khi thương mại đường biển phát triển mạnh mẽ, các thương
nhân bắt đầu tìm cách bảo vệ tàu và hàng hóa của mình trước những hiểm họa như thiên tai
và cướp biển. Tiếp sau đó, vụ hỏa hoạn thảm khốc tại Luân Đôn (Anh) năm 1666 đã thúc đẩy
sự ra đời của bảo hiểm hỏa hoạn. Từ đó, các loại hình bảo hiểm khác như bảo hiểm nhân thọ
lần lượt xuất hiện và phát triển, hình thành nên một ngành công nghiệp tài chính toàn cầu.
Tại Việt Nam, bảo hiểm manh nha xuất hiện từ thời Pháp thuộc dưới dạng các chi nhánh của
công ty nước ngoài. Cột mốc quan trọng là năm 1965, khi Công ty Bảo hiểm Việt Nam (Bảo
Việt) được Chính phủ thành lập. Trong giai đoạn đầu, ngành bảo hiểm hoạt động dưới sự
quản lý độc quyền của nhà nước. Kể từ những năm 1990, cùng với chính sách mở cửa và sau
này là việc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), thị trường bảo hiểm Việt Nam đã
có những bước phát triển vượt bậc, trở thành một lĩnh vực kinh tế sôi động và đa dạng như ngày nay.
1.2. Bản chất pháp lý và kinh tế của bảo hiểm thương mại
Bảo hiểm thương mại, xét dưới nhiều góc độ, là một cơ chế tài chính phức hợp với những đặc điểm riêng biệt.
- Dưới góc độ kinh tế: Bảo hiểm là một biện pháp chuyển giao rủi ro. Thông qua hợp
đồng, bên mua bảo hiểm chấp nhận trả một khoản phí nhỏ và chắc chắn (phí bảo
hiểm) để đổi lấy cam kết của doanh nghiệp bảo hiểm về việc bồi thường hoặc trả một
khoản tiền lớn khi sự kiện rủi ro không chắc chắn xảy ra.
- Dưới góc độ pháp lý: Bảo hiểm là một thỏa thuận pháp lý, trong đó bên mua bảo
hiểm có nghĩa vụ đóng phí, và bên bảo hiểm có nghĩa vụ bồi thường hoặc trả tiền bảo
hiểm khi sự kiện bảo hiểm xảy ra. Sự kiện này phải mang tính khách quan, bất ngờ,
không phải do hành vi cố ý của người được bảo hiểm nhằm trục lợi.
Bảo hiểm thương mại có những đặc điểm cốt lõi sau:
1. Tính thỏa thuận: Hoạt động bảo hiểm được xác lập dựa trên sự bàn bạc, nhất trí giữa
bên bảo hiểm và bên mua, thể hiện qua hợp đồng bảo hiểm.
2. Hàng hóa đặc biệt là "rủi ro": Đây là một loại "hàng hóa" mà người mua mong
muốn không bao giờ phải "sử dụng", tức là không mong muốn tổn thất xảy ra để được đền bù.
3. Tính bồi hoàn: Nguyên tắc cốt lõi của bảo hiểm là bồi thường nhằm mục đích đưa
người được bảo hiểm trở về vị trí tài chính như ngay trước khi tổn thất xảy ra, không
nhằm tạo ra lợi nhuận.
4. Tính không bồi hoàn: Nếu không có tổn thất xảy ra trong thời hạn bảo hiểm, người
tham gia sẽ không được hoàn lại phí đã đóng. Khoản phí này chính là chi phí cho việc chuyển giao rủi ro.
Điểm khác biệt căn bản giữa bảo hiểm thương mại và bảo hiểm phi thương mại (như Bảo
hiểm xã hội, Bảo hiểm y tế) nằm ở mục đích hoạt động. Bảo hiểm thương mại hoạt động vì
mục tiêu lợi nhuận cho doanh nghiệp, trong khi bảo hiểm xã hội do Nhà nước quản lý hoạt
động với mục đích phi lợi nhuận, nhằm đảm bảo an sinh xã hội.
1.3. Vai trò và sự cần thiết của quản lý nhà nước
Bảo hiểm thương mại đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế - xã hội. Nó không chỉ giúp
các cá nhân và tổ chức ổn định tài chính, khôi phục sản xuất và đời sống sau khi gặp rủi ro,
mà còn góp phần phân tán rủi ro trên quy mô lớn. Hơn nữa, với nguồn phí bảo hiểm khổng
lồ thu được, các doanh nghiệp bảo hiểm trở thành những định chế tài chính quan trọng, thu
hút vốn đầu tư dài hạn cho nền kinh tế.
Chính vì vai trò quan trọng và những đặc thù của hoạt động này, Nhà nước phải can thiệp và
ban hành các quy định pháp luật chặt chẽ để quản lý. Lý do chính bao gồm:
- Bất cân xứng thông tin: Người mua bảo hiểm nộp phí trước nhưng chỉ nhận được
quyền lợi trong tương lai khi rủi ro xảy ra. Họ thường không có đủ thông tin và
chuyên môn để đánh giá năng lực tài chính và khả năng chi trả thực sự của doanh
nghiệp bảo hiểm. Pháp luật can thiệp để bảo vệ bên yếu thế là khách hàng.
- Nguy cơ hệ thống: Sự sụp đổ của một doanh nghiệp bảo hiểm lớn có thể gây ra hiệu
ứng domino, khiến hàng nghìn cá nhân và doanh nghiệp mất quyền lợi, gây bất ổn
cho cả hệ thống tài chính và xã hội.
1.4. Phân loại bảo hiểm
Pháp luật Việt Nam phân loại bảo hiểm thương mại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau để phục
vụ công tác quản lý và hoạch định chính sách.
- Dựa trên nghiệp vụ bảo hiểm (Điều 7 Luật KDBH 2022):
○ Bảo hiểm nhân thọ: 1. Bảo hiểm trọn đời 2. Bảo hiểm sinh kỳ 3. Bảo hiểm tử kỳ 4. Bảo hiểm hỗn hợp
5. Bảo hiểm trả tiền định kỳ
6. Bảo hiểm liên kết đầu tư 7. Bảo hiểm hưu trí
○ Bảo hiểm phi nhân thọ:
1. Bảo hiểm tài sản và bảo hiểm thiệt hại
2. Bảo hiểm hàng hóa vận chuyển 3. Bảo hiểm hàng không 4. Bảo hiểm xe cơ giới 5. Bảo hiểm cháy, nổ
6. Bảo hiểm thân tàu và trách nhiệm dân sự của chủ tàu
7. Bảo hiểm trách nhiệm
8. Bảo hiểm tín dụng và rủi ro tài chính
9. Bảo hiểm nông nghiệp 10. Bảo hiểm bảo lãnh
11. Bảo hiểm thiệt hại khác
○ Bảo hiểm sức khỏe:
1. Bảo hiểm sức khỏe, thân thể
2. Bảo hiểm chi phí y tế
- Dựa trên đối tượng bảo hiểm:
○ Bảo hiểm tài sản: Bảo hiểm cho các tài sản như hàng hóa, tàu biển, máy bay,
xe cơ giới, công trình xây dựng.
○ Bảo hiểm con người: Bảo hiểm cho tính mạng, sức khỏe, và tuổi thọ con người.
○ Bảo hiểm trách nhiệm dân sự: Bảo hiểm cho trách nhiệm bồi thường phát
sinh theo quy định của luật dân sự (ví dụ: trách nhiệm nghề nghiệp, trách nhiệm công cộng).
- Dựa trên tính bắt buộc (Điều 8 Luật KDBH 2022):
○ Bảo hiểm tự nguyện: Hình thức phổ biến nhất, được ký kết hoàn toàn dựa
trên sự thỏa thuận và lựa chọn tự do của các bên.
○ Bảo hiểm bắt buộc: Là sản phẩm bảo hiểm nhằm bảo vệ lợi ích công cộng,
môi trường và an toàn xã hội. Pháp luật quy định các tổ chức, cá nhân phải tham gia, bao gồm:
1. Bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới.
2. Bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc.
3. Bảo hiểm bắt buộc trong hoạt động đầu tư xây dựng.
4. Các loại hình bảo hiểm bắt buộc khác theo quy định của luật chuyên ngành.
1.5. Các hình thức hoạt động kinh doanh bảo hiểm
Theo Khoản 1, Điều 4 Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022, hoạt động kinh doanh bảo hiểm là
một khái niệm rộng, bao gồm các hình thức chính sau:
- Kinh doanh bảo hiểm: Hoạt động của doanh nghiệp bảo hiểm nhằm mục đích sinh
lợi, theo đó doanh nghiệp chấp nhận rủi ro của người được bảo hiểm trên cơ sở bên mua đóng phí bảo hiểm.
- Kinh doanh tái bảo hiểm: Hoạt động của một doanh nghiệp bảo hiểm (doanh nghiệp
tái bảo hiểm) nhận một khoản phí từ một doanh nghiệp bảo hiểm khác (doanh nghiệp
nhượng tái bảo hiểm) để chia sẻ rủi ro mà doanh nghiệp kia đã nhận bảo hiểm. Đây là
cơ chế "bảo hiểm cho các công ty bảo hiểm".
- Nhượng tái bảo hiểm: Hoạt động của một doanh nghiệp bảo hiểm chuyển giao một
phần trách nhiệm đã nhận bảo hiểm của mình cho một doanh nghiệp tái bảo hiểm.
- Hoạt động phụ trợ bảo hiểm: Các hoạt động liên quan trực tiếp đến kinh doanh bảo
hiểm như đại lý bảo hiểm, môi giới bảo hiểm, và các dịch vụ phụ trợ khác (tư vấn,
giám định tổn thất...).
Sự đa dạng của các loại hình và nghiệp vụ bảo hiểm đòi hỏi một khung pháp lý chặt chẽ và
chi tiết để điều chỉnh địa vị pháp lý, quyền và nghĩa vụ của tất cả các chủ thể tham gia thị trường.
2. Các nguyên tắc nền tảng của Hợp đồng Bảo hiểm
Hợp đồng bảo hiểm không chỉ là một giao dịch dân sự thông thường; nó được xây dựng và
vận hành dựa trên những nguyên tắc đặc thù, mang tính cốt lõi. Việc tuân thủ nghiêm ngặt
các nguyên tắc này là điều kiện tiên quyết để đảm bảo sự công bằng, minh bạch, duy trì sự
cân bằng lợi ích giữa các bên và quan trọng nhất là ngăn ngừa hành vi trục lợi, vốn là một rủi
ro đạo đức lớn trong lĩnh vực bảo hiểm.
1. Nguyên tắc trung thực tuyệt đối (Utmost Good Faith) Đây được xem là nguyên tắc
quan trọng nhất và là yêu cầu bắt buộc trong mọi hợp đồng bảo hiểm. Theo đó, cả bên mua
bảo hiểm và bên bảo hiểm đều có nghĩa vụ phải cung cấp một cách đầy đủ, chính xác và
trung thực tất cả các thông tin quan trọng liên quan đến đối tượng bảo hiểm và rủi ro, dù được
yêu cầu hay không. Sự bất cân xứng thông tin vốn có (bên mua hiểu rõ rủi ro của mình hơn)
đòi hỏi một tiêu chuẩn trung thực cao hơn so với các hợp đồng thông thường để bên bảo hiểm
có thể đánh giá đúng rủi ro và định phí chính xác.
2. Nguyên tắc quyền lợi có thể được bảo hiểm (Insurable Interest) Nguyên tắc này quy
định rằng bên mua bảo hiểm phải có một lợi ích tài chính hoặc một quyền lợi hợp pháp gắn
liền với sự an toàn của đối tượng bảo hiểm. Nói cách khác, người mua phải chịu thiệt hại về
tài chính nếu rủi ro xảy ra với đối tượng đó. Quyền lợi này có thể là quyền sở hữu, quyền
chiếm hữu, quyền sử dụng tài sản, hoặc nghĩa vụ nuôi dưỡng, cấp dưỡng đối với con người.
Mục đích của nguyên tắc này là để phân biệt hợp đồng bảo hiểm với một vụ cá cược, ngăn
chặn hành vi trục lợi từ rủi ro của người hoặc tài sản không liên quan.
3. Nguyên tắc bồi thường (Indemnity) Nguyên tắc này khẳng định mục đích của bảo hiểm
là bù đắp tổn thất, không phải để tạo ra lợi nhuận. Theo đó, số tiền bồi thường mà người được
bảo hiểm nhận được không được vượt quá thiệt hại thực tế mà họ phải gánh chịu. Người
được bảo hiểm sẽ được đưa về vị trí tài chính như ngay trước khi tổn thất xảy ra, không hơn
không kém. Nguyên tắc này chỉ áp dụng đối với bảo hiểm tài sản và bảo hiểm trách nhiệm
dân sự, nơi thiệt hại có thể đo lường được bằng tiền.
4. Nguyên tắc thế quyền (Subrogation) Nguyên tắc này là hệ quả trực tiếp của nguyên tắc
bồi thường. Sau khi doanh nghiệp bảo hiểm đã bồi thường cho người được bảo hiểm, họ có
quyền thay mặt người được bảo hiểm để yêu cầu người thứ ba (bên có lỗi gây ra thiệt hại) bồi
hoàn lại khoản tiền đó. Cơ chế này nhằm đảm bảo người gây ra thiệt hại phải chịu trách
nhiệm cuối cùng và ngăn chặn người được bảo hiểm nhận bồi thường hai lần (một từ công ty
bảo hiểm, một từ người thứ ba). Nguyên tắc này không áp dụng cho hợp đồng bảo hiểm nhân
thọ và bảo hiểm sức khỏe.
5. Nguyên tắc rủi ro ngẫu nhiên (Aleatory) Bản chất của bảo hiểm là bảo vệ trước những
rủi ro bất ngờ, không thể lường trước được về thời điểm xảy ra và mức độ thiệt hại. Rủi ro
được bảo hiểm phải mang tính ngẫu nhiên, không phải là một sự kiện chắc chắn sẽ xảy ra
hoặc do hành vi cố ý của người được bảo hiểm. Nếu một sự kiện là chắc chắn, nó không còn
là rủi ro mà là một chi phí, và bảo hiểm sẽ mất đi ý nghĩa vốn có của nó.
Những nguyên tắc này chính là kim chỉ nam, là nền tảng tư tưởng để xây dựng và thực thi các
quy định pháp luật chi tiết đối với từng chủ thể cụ thể tham gia vào thị trường bảo hiểm.
PHẦN II: ĐỊA VỊ PHÁP LÝ CỦA CÁC CHỦ THỂ TRÊN THỊ TRƯỜNG BẢO HIỂM
3. Các Chủ thể Kinh doanh Bảo hiểm Trực tiếp
Các chủ thể kinh doanh bảo hiểm trực tiếp, bao gồm doanh nghiệp bảo hiểm, doanh nghiệp
tái bảo hiểm, và các hình thức tương đương, đóng vai trò là những "người gánh chịu rủi ro"
chính trên thị trường. Họ là những tổ chức nhận phí bảo hiểm và cam kết chi trả bồi thường
khi sự kiện bảo hiểm xảy ra. Do bản chất hoạt động liên quan đến việc quản lý một nguồn
vốn khổng lồ và thực hiện các cam kết tài chính dài hạn với công chúng, pháp luật đòi hỏi
những quy định cực kỳ nghiêm ngặt về điều kiện thành lập, cơ cấu tổ chức, và đặc biệt là chế
độ tài chính. Các quy định này nhằm đảm bảo năng lực hoạt động, bảo vệ tối đa quyền lợi
của khách hàng và duy trì sự an toàn, ổn định của toàn bộ hệ thống tài chính.
3.1. Doanh nghiệp bảo hiểm và Doanh nghiệp tái bảo hiểm
Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm (KDBH) 2022, Doanh nghiệp bảo hiểm (DNBH) là doanh
nghiệp được thành lập để kinh doanh bảo hiểm, kinh doanh tái bảo hiểm và nhượng tái bảo
hiểm (Khoản 17, Điều 4). Trong khi đó, Doanh nghiệp tái bảo hiểm (DNTBH) là doanh
nghiệp được thành lập chuyên để kinh doanh tái bảo hiểm và nhượng tái bảo hiểm (Khoản 18, Điều 4).
- Nội dung hoạt động của DNBH bao gồm kinh doanh bảo hiểm, tái bảo hiểm, quản
lý quỹ và đầu tư vốn, cung cấp dịch vụ phụ trợ và các hoạt động liên quan khác.
- Nội dung hoạt động của DNTBH tập trung vào kinh doanh tái bảo hiểm, nhượng tái
bảo hiểm, quản lý quỹ và đầu tư vốn từ hoạt động này.
Điều kiện cấp phép thành lập và hoạt động
Pháp luật đặt ra các rào cản chặt chẽ để đảm bảo chỉ những tổ chức, cá nhân thực sự có năng
lực mới có thể tham gia vào lĩnh vực này.
- Hình thức tổ chức: DNBH và DNTBH chỉ được phép tổ chức dưới hai hình thức là
Công ty Cổ phần hoặc Công ty Trách nhiệm hữu hạn (Điều 62, Luật KDBH 2022).
Các hình thức như công ty hợp danh hay doanh nghiệp tư nhân không phù hợp do các
yêu cầu về quản trị và công khai thông tin không đủ nghiêm ngặt cho một lĩnh vực có
lợi ích công chúng lớn như bảo hiểm.
- Điều kiện chung:
○ Về cổ đông/thành viên góp vốn: Các tổ chức, cá nhân phải có quyền thành lập
và quản lý doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp (Điều 17, Luật Doanh nghiệp).
Đặc biệt, tổ chức tham gia góp từ 10% vốn điều lệ trở lên phải có tư cách pháp
nhân, đang hoạt động hợp pháp và kinh doanh có lãi trong 03 năm tài chính
liên tục gần nhất (Điều 11, NĐ 46/2023). Quy định này nhằm đảm bảo các nhà
đầu tư chủ chốt có năng lực tài chính thực sự và bền vững. Đối với DNBH,
DNTBH đã được cấp phép tại Việt Nam muốn góp vốn thành lập doanh nghiệp
mới cũng phải đáp ứng điều kiện này; đây là yêu cầu "tự kiểm soát" trong ngành,
chỉ những doanh nghiệp đủ mạnh, quản lý tài chính tốt mới được phép mở rộng đầu tư.
○ Về vốn: Vốn điều lệ phải được góp bằng Đồng Việt Nam và không thấp hơn mức
vốn tối thiểu do Chính phủ quy định (Điều 35, NĐ 46/2023). Một yêu cầu quan
trọng là vốn góp không được sử dụng từ vốn vay hoặc vốn ủy thác đầu tư.
Điều này đảm bảo vốn của DNBH là vốn thực, không phải vốn "ảo", nhằm ngăn
ngừa rủi ro phá sản dây chuyền.
○ Về nhân sự: Phải có các nhân sự chủ chốt dự kiến (Chủ tịch, Tổng Giám đốc,
Chuyên gia tính toán) đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về kinh nghiệm và chuyên
môn. Đây là biện pháp kiểm soát chất lượng quản trị nội bộ, bởi nhân sự yếu kém
có thể dẫn đến sai lầm trong định phí, quản lý đầu tư, gây mất khả năng thanh toán.
- Điều kiện riêng:
○ Đối với Công ty TNHH: Thành viên góp vốn phải là tổ chức. Nếu là tổ chức
nước ngoài, phải là DNBH, DNTBH hoặc tập đoàn tài chính, bảo hiểm có tổng
tài sản tối thiểu 2 tỷ USD và có kinh nghiệm hoạt động tối thiểu 7 năm trong lĩnh
vực dự kiến kinh doanh tại Việt Nam. Nếu là tổ chức Việt Nam, phải có tổng tài
sản tối thiểu 2.000 tỷ đồng.
○ Đối với Công ty Cổ phần: Phải có tối thiểu 02 cổ đông là tổ chức, mỗi tổ chức
góp từ 10% vốn điều lệ trở lên và đáp ứng các điều kiện tương tự như thành viên
góp vốn của công ty TNHH. Một cổ đông cá nhân không được góp quá 10% vốn điều lệ.
- Trình tự, thủ tục cấp phép và điều kiện trước khi hoạt động: Hồ sơ được nộp tại
Bộ Tài chính và sẽ được xem xét, cấp phép trong vòng 60 ngày kể từ khi nhận đủ hồ
sơ hợp lệ. Sau khi được cấp phép, DNBH có 12 tháng để hoàn thành các điều kiện
trước khi chính thức hoạt động, bao gồm: ký quỹ đầy đủ, công bố thông tin, xây dựng
bộ máy quản trị, và ban hành các quy chế nội bộ.
Thu hồi giấy phép thành lập và hoạt động
Giấy phép của DNBH, DNTBH có thể bị thu hồi trong các trường hợp như: không bắt đầu
hoạt động sau thời hạn quy định, hồ sơ cấp phép có thông tin gian lận, hoạt động sai nội dung
giấy phép, giải thể, hoặc bị Tòa án tuyên bố phá sản.
Cơ cấu tổ chức, quản trị, điều hành
Cơ cấu tổ chức của DNBH, DNTBH tuân thủ theo mô hình của Công ty Cổ phần hoặc Công
ty TNHH theo Luật Doanh nghiệp nhưng có những yêu cầu chặt chẽ hơn về kiểm soát rủi ro
(Điều 79, 80 Luật KDBH 2022). Pháp luật quy định rõ các chức danh quản lý và kiểm soát,
đồng thời yêu cầu DNBH phải luôn duy trì các nhân sự chủ chốt như Tổng Giám đốc và
Chuyên gia tính toán (Appointed Actuary).
Các chức danh quản lý và kiểm soát đều phải đáp ứng các tiêu chuẩn cụ thể về bằng cấp, kinh
nghiệm làm việc và không được kiêm nhiệm các vị trí có thể gây xung đột lợi ích. Ví dụ,
Tổng Giám đốc phải có ít nhất 5 năm kinh nghiệm trong ngành tài chính-bảo hiểm và cư trú
tại Việt Nam. Chuyên gia tính toán phải là thành viên của các hiệp hội tính toán quốc tế uy tín.
Chế độ tài chính
Đây là lĩnh vực được pháp luật giám sát chặt chẽ nhất để đảm bảo khả năng chi trả của DNBH.
- Khả năng thanh toán: DNBH phải luôn duy trì biên khả năng thanh toán (chênh lệch
giữa giá trị tài sản và nợ phải trả) không thấp hơn mức tối thiểu do Chính phủ quy định.
- Quy định về vốn:
○ Vốn điều lệ: Phải duy trì ở mức tối thiểu theo quy định.
○ Quỹ dự trữ: Bắt buộc trích 5% lợi nhuận sau thuế hàng năm để lập quỹ dự trữ,
tối đa bằng 10% vốn điều lệ.
○ Tiền ký quỹ: Phải ký quỹ một khoản tiền tương đương 2% vốn điều lệ tối thiểu
tại một ngân hàng thương mại ở Việt Nam. Khoản tiền này chỉ được sử dụng khi
DNBH thiếu hụt khả năng thanh toán và phải có sự chấp thuận của Bộ Tài chính.
- Dự phòng nghiệp vụ: Là khoản tiền bắt buộc phải trích lập để đảm bảo thanh toán
cho các trách nhiệm bảo hiểm đã phát sinh. Việc trích lập phải được thực hiện riêng
cho từng nghiệp vụ và do Chuyên gia tính toán chịu trách nhiệm.
- Hoạt động đầu tư: Nguồn vốn đầu tư của DNBH bao gồm vốn chủ sở hữu và phần
vốn nhàn rỗi từ dự phòng nghiệp vụ. Hoạt động đầu tư phải tuân thủ các nguyên tắc:
an toàn, thanh khoản, hiệu quả. Pháp luật nghiêm cấm các hoạt động rủi ro cao như
vay để đầu tư chứng khoán, kinh doanh bất động sản (trừ trường hợp được phép).
Danh mục đầu tư DNBH Phi nhân thọ & Chi DNBH Nhân thọ & Sức khỏe
vốn nhàn rỗi từ dự nhánh nước ngoài phòng nghiệp vụ Không hạn chế
Trái phiếu Chính phủ, Tín Trái phiếu Chính phủ, Trái phiếu được
phiếu Kho bạc, Gửi tiền tại Chính phủ bảo lãnh, Gửi tiền tại TCTD TCTD Hạn chế
Cổ phiếu, trái phiếu DN, Cổ phiếu, trái phiếu DN, chứng chỉ
chứng chỉ quỹ (tối đa 35%); quỹ (tối đa 50%); Kinh doanh BĐS
Kinh doanh BĐS (tối đa (tối đa 20%); Góp vốn vào DN khác 10%) (tối đa 20%)
Khôi phục khả năng thanh toán, giải thể, và phá sản
Khi DNBH có nguy cơ mất khả năng thanh toán (biên khả năng thanh toán thấp hơn mức tối
thiểu), doanh nghiệp phải lập tức báo cáo Bộ Tài chính và xây dựng phương án khôi phục.
Nếu không tự khôi phục được, Bộ Tài chính sẽ thành lập Ban kiểm soát khả năng thanh
toán để áp dụng các biện pháp can thiệp mạnh mẽ như hạn chế phạm vi hoạt động, yêu cầu
chuyển giao hợp đồng, thậm chí đình chỉ quyền điều hành của ban lãnh đạo. Việc giải thể
DNBH phải được Bộ Tài chính chấp thuận bằng văn bản. Trong trường hợp mất khả năng
thanh toán sau khi đã áp dụng các biện pháp khôi phục, việc phá sản DNBH sẽ được thực
hiện theo quy định của pháp luật về phá sản.
3.2. Chi nhánh nước ngoài tại Việt Nam
Chi nhánh doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ hoặc tái bảo hiểm nước ngoài là đơn vị phụ
thuộc, không có tư cách pháp nhân và hoạt động dưới sự bảo đảm và chịu trách nhiệm của
doanh nghiệp mẹ ở nước ngoài.
Các điều kiện cấp phép thành lập và hoạt động đối với chi nhánh nước ngoài cũng rất nghiêm
ngặt, đặc biệt là các yêu cầu đối với tổ chức mẹ, bao gồm: có ít nhất 7 năm kinh nghiệm, có
tổng tài sản tối thiểu 2 tỷ USD, hoạt động kinh doanh có lãi trong 3 năm liên tục gần nhất, và
được cơ quan quản lý tại nước sở tại cho phép thành lập chi nhánh tại Việt Nam.
Tương tự DNBH, chi nhánh nước ngoài cũng có thể bị thu hồi giấy phép. Một trường hợp
đặc thù là khi doanh nghiệp mẹ ở nước ngoài bị phá sản hoặc bị thu hồi giấy phép. Quy trình
chấm dứt hoạt động của chi nhánh phải được sự chấp thuận của Bộ Tài chính và tuân thủ các thủ tục chặt chẽ.
3.3. Tổ chức tương hỗ cung cấp bảo hiểm vi mô
Bảo hiểm vi mô là sản phẩm bảo hiểm hướng tới các cá nhân, hộ gia đình có thu nhập thấp,
với đặc điểm là thủ tục đơn giản, quyền lợi cơ bản và phí bảo hiểm thấp.
Bên cạnh các DNBH, pháp luật còn cho phép một mô hình đặc thù là tổ chức tương hỗ cung
cấp bảo hiểm vi mô. Đây là tổ chức có tư cách pháp nhân, do chính các thành viên thành lập
để triển khai bảo hiểm vi mô với mục tiêu không vì lợi nhuận, nhằm tương trợ lẫn nhau.
Các điều kiện cấp phép thành lập và hoạt động cũng được quy định cụ thể, bao gồm điều kiện
về thành viên sáng lập, vốn thành lập tối thiểu, nhân sự chủ chốt, và kế hoạch hoạt động phù
hợp. Nội dung hoạt động của tổ chức này bị giới hạn, chỉ được cung cấp sản phẩm bảo hiểm
vi mô (thời hạn dưới 1 năm) cho chính các thành viên của mình. Toàn bộ lợi nhuận thu được
phải được sử dụng để phục vụ lợi ích chung của thành viên, ví dụ như giảm phí hoặc gia tăng quyền lợi bảo hiểm.
Ngoài các chủ thể kinh doanh trực tiếp này, thị trường bảo hiểm không thể vận hành một cách
hiệu quả và chuyên nghiệp nếu thiếu đi các chủ thể trung gian và các đơn vị cung cấp dịch vụ phụ trợ.
4. Các Chủ thể Kinh doanh Hoạt động Phụ trợ Bảo hiểm
Hoạt động kinh doanh bảo hiểm không chỉ gói gọn trong mối quan hệ giữa người mua và
người bán. Để thị trường vận hành hiệu quả, cần có sự tham gia của các chủ thể kinh doanh
hoạt động phụ trợ. Các chủ thể này đóng vai trò then chốt trong việc kết nối cung và cầu,
nâng cao tính chuyên nghiệp, minh bạch và hiệu quả cho toàn bộ chuỗi giá trị bảo hiểm, từ
khâu tư vấn, thu xếp hợp đồng đến giám định tổn thất và hỗ trợ giải quyết bồi thường.
4.1. Doanh nghiệp môi giới bảo hiểm
Doanh nghiệp môi giới bảo hiểm là doanh nghiệp được thành lập để thực hiện hoạt động
môi giới bảo hiểm, tức là cung cấp thông tin, tư vấn cho bên mua bảo hiểm và thực hiện các
hoạt động liên quan đến đàm phán, thu xếp giao kết hợp đồng (Khoản 6, 21 Điều 43 Luật KDBH 2022).
Điểm khác biệt căn bản nhất giữa môi giới và đại lý bảo hiểm là: Môi giới bảo hiểm đại
diện cho quyền lợi của khách hàng (bên mua bảo hiểm), trong khi đại lý bảo hiểm đại diện
cho doanh nghiệp bảo hiểm. Doanh nghiệp môi giới có trách nhiệm nghiên cứu nhu cầu của
khách hàng để tìm kiếm sản phẩm và DNBH phù hợp nhất với chi phí tối ưu nhất.
Nội dung hoạt động của doanh nghiệp môi giới bảo hiểm bao gồm (Điều 131 Luật KDBH 2022):
- Môi giới bảo hiểm gốc: Làm trung gian cho hợp đồng bảo hiểm ban đầu giữa khách hàng và DNBH.
- Môi giới tái bảo hiểm: Hỗ trợ các DNBH tìm kiếm và đàm phán với các nhà tái bảo
hiểm để phân tán rủi ro.
- Cung cấp dịch vụ phụ trợ bảo hiểm và các hoạt động khác theo yêu cầu của bên mua.
Điều kiện cấp phép thành lập và hoạt động của doanh nghiệp môi giới bảo hiểm cũng được
quy định chặt chẽ về vốn, nhân sự và hình thức tổ chức, tương tự như DNBH nhưng ở mức độ yêu cầu thấp hơn.
Quyền của Doanh nghiệp Môi giới Nghĩa vụ của Doanh nghiệp Môi giới Bảo hiểm Bảo hiểm
Hưởng hoa hồng môi giới.
Bảo mật thông tin của khách hàng và DNBH.
Thu phí từ việc cung cấp dịch vụ Bồi thường thiệt hại cho khách hàng do hoạt động phụ trợ. môi giới gây ra.
Các quyền khác theo quy định của Công khai các thông tin cần thiết cho khách hàng. pháp luật.
Mua bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp.
Hạch toán tách biệt các khoản thu hộ, chi hộ.
Pháp luật cũng nghiêm cấm các hành vi như: xúi giục khách hàng không kê khai thông tin,
cung cấp thông tin sai lệch, hay tư vấn cho khách hàng mua sản phẩm kém cạnh tranh hơn để hưởng hoa hồng cao hơn.
4.2. Đại lý bảo hiểm
Đại lý bảo hiểm là tổ chức hoặc cá nhân được DNBH ủy quyền trên cơ sở hợp đồng đại lý để
thực hiện các hoạt động đại lý bảo hiểm (Điều 124 Luật KDBH 2022). Về bản chất, đây là
hoạt động trung gian thương mại, đại lý không tự cung cấp sản phẩm mà chỉ phân phối sản
phẩm của DNBH và hành động vì lợi ích của DNBH.
Đại lý bảo hiểm đóng vai trò là lực lượng bán hàng chủ chốt, giúp DNBH mở rộng mạng
lưới, tiếp cận khách hàng và thu thập thông tin thị trường. Đối với khách hàng, đại lý cung
cấp dịch vụ tư vấn, hỗ trợ ký kết hợp đồng và giải quyết quyền lợi một cách thuận tiện.
- Phân loại: Đại lý có thể được phân loại theo tư cách pháp nhân (cá nhân, tổ chức)
hoặc theo loại hình bảo hiểm (nhân thọ, phi nhân thọ).
- Điều kiện hoạt động (Điều 125 Luật KDBH 2022):
○ Đối với cá nhân: Phải là công dân Việt Nam, có năng lực hành vi dân sự đầy đủ
và có chứng chỉ đại lý bảo hiểm phù hợp.
○ Đối với tổ chức: Phải được thành lập hợp pháp tại Việt Nam, có đăng ký ngành
nghề kinh doanh đại lý bảo hiểm và có nhân viên trực tiếp thực hiện hoạt động
đáp ứng điều kiện của đại lý cá nhân.
- Nguyên tắc hoạt động (Điều 127 Luật KDBH 2022):
○ Một cá nhân không được đồng thời làm đại lý cho hai DNBH cạnh tranh trong
cùng một loại hình bảo hiểm (ví dụ, không thể vừa làm đại lý nhân thọ cho công
ty A, vừa làm cho công ty B).
○ Đại lý chỉ được tư vấn, chào bán những sản phẩm mà mình đã được đào tạo.
○ Thông tin đại lý phải được đăng ký và cập nhật trên cơ sở dữ liệu chung của Bộ Tài chính.
Quyền của Doanh nghiệp bảo hiểm trong hoạt động đại lý (Điều 128)
- Tổ chức hệ thống đại lý, tuyển dụng và giao kết hợp đồng đại lý.
- Quyết định mức chi trả hoa hồng, thưởng, hỗ trợ (không vượt trần quy định của pháp luật).
- Nhận và quản lý tiền ký quỹ hoặc tài sản thế chấp của đại lý (nếu có thỏa thuận).
- Yêu cầu đại lý thanh toán phí bảo hiểm đã thu theo đúng hợp đồng.
- Kiểm tra, giám sát việc thực hiện hợp đồng đại lý và chất lượng tư vấn của đại lý.
Nghĩa vụ của Doanh nghiệp bảo hiểm trong hoạt động đại lý (Điều 128)
- Chịu trách nhiệm về việc tổ chức, quản lý và sử dụng đại lý bảo hiểm.
- Tổ chức đào tạo, cấp chứng chỉ và cập nhật kiến thức cho đại lý.
- Hướng dẫn, cung cấp đầy đủ thông tin và tài liệu cần thiết cho đại lý.
- Thanh toán hoa hồng và các quyền lợi khác đã thỏa thuận trong hợp đồng đại lý.
- Chịu trách nhiệm về hợp đồng bảo hiểm do đại lý thu xếp giao kết, ngay cả khi đại lý
vi phạm hợp đồng đại lý gây thiệt hại cho khách hàng.
- Đăng ký và cập nhật thông tin của đại lý lên cơ sở dữ liệu chung của ngành.
Quyền của Đại lý bảo hiểm (Điều 129)
- Lựa chọn và giao kết hợp đồng đại lý với DNBH theo quy định của pháp luật.
- Được DNBH cung cấp đầy đủ thông tin và các điều kiện cần thiết để thực hiện hợp đồng.
- Hưởng hoa hồng, thưởng, các khoản hỗ trợ và quyền lợi khác theo thỏa thuận.
- Yêu cầu DNBH hoàn trả tiền ký quỹ hoặc tài sản thế chấp (nếu có) khi chấm dứt hợp đồng.
Nghĩa vụ của Đại lý bảo hiểm (Điều 129)
- Thực hiện các cam kết trong hợp đồng đại lý đã ký kết.
- Tư vấn trung thực, giải thích đầy đủ về sản phẩm, quyền lợi và các điều khoản loại trừ
trách nhiệm cho khách hàng.
- Tham gia các khóa đào tạo và cập nhật kiến thức do DNBH tổ chức.
- Chịu sự kiểm tra, giám sát của DNBH.
- Bồi hoàn cho DNBH các khoản tiền mà DNBH đã bồi thường cho khách hàng do lỗi vi phạm của đại lý.
- Giữ bí mật thông tin khách hàng và không cung cấp cho bên thứ ba khi chưa có sự chấp thuận.
4.3. Tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ phụ trợ bảo hiểm khác
Dịch vụ phụ trợ bảo hiểm bao gồm các hoạt động chuyên môn hỗ trợ cho hoạt động kinh
doanh bảo hiểm chính, nhưng không phải là hành vi bán bảo hiểm trực tiếp (Khoản 7 Điều 4
Luật KDBH 2022). Các dịch vụ này bao gồm:
- Tư vấn: Cung cấp thông tin, phân tích và lời khuyên về sản phẩm, chương trình bảo hiểm.
- Đánh giá rủi ro bảo hiểm: Nhận diện, phân loại và đánh giá mức độ rủi ro để giúp
DNBH xây dựng chính sách phù hợp.
- Tính toán bảo hiểm: Phân tích dữ liệu thống kê, định phí, tính toán dự phòng nghiệp vụ.
- Giám định tổn thất bảo hiểm: Xác định nguyên nhân, tính chất và mức độ thiệt hại
khi xảy ra sự kiện bảo hiểm.
- Hỗ trợ giải quyết bồi thường bảo hiểm: Hỗ trợ các bên trong thủ tục yêu cầu và chi trả bồi thường.
Các chủ thể được phép cung cấp dịch vụ này bao gồm DNBH, doanh nghiệp môi giới bảo
hiểm, các tổ chức khác có tư cách pháp nhân và cá nhân (chỉ được cung cấp dịch vụ tư vấn).
- Điều kiện cung cấp dịch vụ (Điều 143 Luật KDBH 2022):
○ Đối với cá nhân (cung cấp dịch vụ tư vấn): Phải có năng lực hành vi dân sự đầy
đủ và có bằng đại học chuyên ngành bảo hiểm (hoặc bằng đại học ngành khác
kèm chứng chỉ phụ trợ bảo hiểm về tư vấn).
○ Đối với tổ chức: Phải có tư cách pháp nhân, có nhân viên trực tiếp thực hiện dịch
vụ đáp ứng các điều kiện về chuyên môn. Nếu cung cấp dịch vụ giám định tổn
thất, nhân viên phải đáp ứng tiêu chuẩn của giám định viên theo Luật Thương mại.
- Nguyên tắc hoạt động (Điều 141 Luật KDBH 2022): Hoạt động phải đảm bảo tính
trung thực, khách quan, minh bạch, tuân thủ các tiêu chuẩn chuyên môn và quy tắc
đạo đức nghề nghiệp. Hợp đồng cung cấp dịch vụ phải được lập thành văn bản.
- Trách nhiệm: Các chủ thể cung cấp dịch vụ phụ trợ có nghĩa vụ bảo mật thông tin
khách hàng, tránh xung đột lợi ích (ví dụ, doanh nghiệp môi giới không được giám
định tổn thất cho hợp đồng do chính mình thu xếp), và bắt buộc phải mua bảo hiểm
trách nhiệm nghề nghiệp để đảm bảo khả năng bồi thường cho khách hàng nếu có
sai sót chuyên môn gây thiệt hại.
Sau khi đã phân tích địa vị pháp lý và vai trò của các chủ thể tham gia thị trường, phần tiếp
theo sẽ đi sâu vào công cụ pháp lý cốt lõi mà họ sử dụng để xác lập quyền và nghĩa vụ: hợp đồng bảo hiểm.
PHẦN III: KHUNG PHÁP LÝ VỀ HỢP ĐỒNG BẢO HIỂM
5. Quy định chung về Hợp đồng Bảo hiểm
Hợp đồng bảo hiểm là công cụ pháp lý trung tâm, là xương sống của toàn bộ hoạt động kinh
doanh bảo hiểm. Đây là văn bản xác lập quyền và nghĩa vụ giữa bên mua và bên bán, định
hình phạm vi bảo vệ và các điều kiện chi trả. Do đó, việc hiểu rõ các quy định chung về khái
niệm, đặc điểm, trình tự giao kết, hiệu lực và các trường hợp chấm dứt hợp đồng là yêu cầu
thiết yếu để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của tất cả các bên liên quan, đặc biệt là bên mua bảo hiểm.
5.1. Khái niệm, đặc điểm và phân loại
Theo Khoản 16, Điều 4 Luật KDBH 2022, hợp đồng bảo hiểm là sự thoả thuận giữa bên
mua bảo hiểm và doanh nghiệp bảo hiểm, theo đó bên mua phải đóng phí bảo hiểm, còn
doanh nghiệp bảo hiểm phải bồi thường, trả tiền bảo hiểm theo thỏa thuận trong hợp đồng.
Hợp đồng bảo hiểm mang 7 đặc điểm nổi bật:
1. Tính tương thuận: Hợp đồng được lập dựa trên sự tự nguyện, tự do thỏa thuận của các bên.
2. Tính song vụ: Mỗi bên đều có quyền và nghĩa vụ đối ứng. Quyền của bên này là nghĩa vụ của bên kia.
3. Tính may rủi: Đối tượng của hợp đồng là một rủi ro không chắc chắn, không lường trước được.
4. Tính tin tưởng tuyệt đối: Các bên phải tuyệt đối trung thực trong việc cung cấp thông tin.
5. Tính chất phải trả tiền: Quyền và nghĩa vụ của các bên đều được quy đổi thành tiền
(phí bảo hiểm và tiền bồi thường).
6. Tính chất gia nhập: Hợp đồng thường được soạn sẵn theo mẫu của doanh nghiệp
bảo hiểm, bên mua chỉ có thể chấp nhận hoặc từ chối.
7. Tính dân sự - thương mại hỗn hợp: Bên bán (DNBH) luôn là thương nhân, trong
khi bên mua có thể là thương nhân hoặc cá nhân, tổ chức dân sự.
Pháp luật Việt Nam phân loại hợp đồng bảo hiểm thành 5 loại chính:
● Hợp đồng bảo hiểm nhân thọ
● Hợp đồng bảo hiểm sức khỏe
● Hợp đồng bảo hiểm tài sản
● Hợp đồng bảo hiểm thiệt hại
● Hợp đồng bảo hiểm trách nhiệm
5.2. Giao kết hợp đồng bảo hiểm
Các chủ thể chính trong hợp đồng bảo hiểm bao gồm:
● Bên bảo hiểm: Doanh nghiệp bảo hiểm, là bên nhận rủi ro và cam kết bồi thường.
● Bên mua bảo hiểm: Tổ chức, cá nhân giao kết hợp đồng và có nghĩa vụ đóng phí.
● Người được bảo hiểm: Tổ chức, cá nhân có tính mạng, sức khỏe, tài sản, trách nhiệm
dân sự được bảo hiểm.
● Người thụ hưởng: Tổ chức, cá nhân được bên mua chỉ định để nhận tiền bảo hiểm.
Ba đối tượng cuối (bên mua, người được bảo hiểm, người thụ hưởng) có thể là một người
hoặc là những người khác nhau. Tiêu
Bên Bảo hiểm (Doanh nghiệp bảo Bên Mua Bảo hiểm chí hiểm) Chủ
DNBH, DNTBH, chi nhánh nước Tổ chức, cá nhân có nhu cầu bảo hiểm. thể
ngoài, tổ chức tương hỗ.
Quyền - Thu phí bảo hiểm. - Lựa chọn DNBH.
- Yêu cầu cung cấp thông tin trung - Yêu cầu giải thích rõ ràng các điều thực.
khoản, đặc biệt là điều khoản loại trừ.
- Yêu cầu áp dụng biện pháp đề phòng, - Yêu cầu cung cấp bằng chứng giao kết hạn chế tổn thất. hợp đồng.
- Từ chối bồi thường nếu không thuộc - Yêu cầu bồi thường, trả tiền bảo hiểm
phạm vi hoặc thuộc trường hợp loại khi sự kiện bảo hiểm xảy ra. trừ.
- Đơn phương chấm dứt hợp đồng trong
- Đơn phương chấm dứt hợp đồng nếu các trường hợp luật định.
bên mua vi phạm nghĩa vụ.
- Chuyển giao hợp đồng bảo hiểm.
- Yêu cầu người thứ ba bồi hoàn (thế quyền).
Nghĩa - Giải thích đầy đủ, rõ ràng các điều - Kê khai thông tin đầy đủ, trung thực. vụ khoản.
- Đọc và hiểu rõ các điều khoản hợp
- Cung cấp bằng chứng giao kết hợp đồng.
đồng và hóa đơn thu phí.
- Đóng phí bảo hiểm đầy đủ, đúng hạn.
- Bồi thường, trả tiền bảo hiểm kịp thời, đúng hạn.
- Thông báo khi có sự thay đổi làm tăng/giảm rủi ro.
- Giải thích lý do từ chối bồi thường bằng văn bản.
- Thông báo ngay khi sự kiện bảo hiểm xảy ra.
- Bảo mật thông tin khách hàng.
- Áp dụng các biện pháp đề phòng, hạn
- Lưu trữ hồ sơ hợp đồng. chế tổn thất.
- Hình thức và nội dung của hợp đồng:
○ Hình thức: Hợp đồng bảo hiểm bắt buộc phải được lập thành văn bản. Bằng
chứng giao kết có thể là hợp đồng, giấy chứng nhận bảo hiểm, hoặc đơn bảo
hiểm. Yêu cầu này nhằm tạo ra bằng chứng pháp lý rõ ràng, tránh các tranh chấp "lời nói gió bay".
○ Nội dung: Hợp đồng phải có các nội dung bắt buộc theo Khoản 1, Điều 17 Luật
KDBH 2022, bao gồm thông tin các bên, đối tượng bảo hiểm, số tiền bảo hiểm,
phạm vi bảo hiểm, điều khoản loại trừ, thời hạn, mức phí, và phương thức giải quyết tranh chấp.
- Trình tự giao kết hợp đồng:
○ Giai đoạn đề nghị giao kết: Bên mua bảo hiểm kê khai thông tin vào hồ sơ yêu
cầu bảo hiểm. Đây được xem là hành vi đề nghị giao kết từ phía bên mua. Sau đó,
bên bảo hiểm sẽ tiến hành thẩm định rủi ro (ví dụ: kiểm tra sức khỏe đối với bảo
hiểm nhân thọ, giám định hiện trạng tài sản đối với bảo hiểm phi nhân thọ).
○ Giai đoạn chấp nhận đề nghị: Hợp đồng được coi là giao kết khi bên mua đã
đóng phí và/hoặc bên bảo hiểm đã cấp bằng chứng giao kết. Kể từ thời điểm này,
rủi ro chính thức được chuyển giao.
- Thời hạn yêu cầu và trả tiền bảo hiểm:
○ Thời hạn nộp hồ sơ yêu cầu bồi thường: Là 01 năm kể từ ngày xảy ra sự kiện
bảo hiểm. Thời gian xảy ra sự kiện bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan
không được tính vào thời hạn này (Điều 30 Luật KDBH 2022).
○ Thời hạn trả tiền bảo hiểm: Theo thỏa thuận trong hợp đồng. Nếu không có
thỏa thuận, thời hạn là 15 ngày kể từ ngày nhận được đầy đủ hồ sơ hợp lệ. Nếu
chậm trả, DNBH phải trả lãi trên số tiền chậm trả (Điều 31 Luật KDBH 2022).
5.3. Hiệu lực, vô hiệu và chấm dứt hợp đồng
- Hiệu lực của hợp đồng: Thời điểm có hiệu lực do các bên thỏa thuận. Tuy nhiên,
Thông tư 67/2023/TT-BTC có hướng dẫn cụ thể:
1. Đối với bảo hiểm nhân thọ, hiệu lực thường tính từ khi DNBH chấp thuận
yêu cầu bảo hiểm và bên mua đã đóng đủ phí tạm tính.
2. Đối với bảo hiểm phi nhân thọ, hiệu lực thường tính từ thời điểm hợp đồng được giao kết.
- Hợp đồng bảo hiểm vô hiệu: Theo Khoản 1, Điều 25 Luật KDBH 2022, hợp đồng
bị coi là vô hiệu trong các trường hợp sau:
1. Không có quyền lợi có thể được bảo hiểm: Ví dụ, A mua bảo hiểm nhân thọ
cho B, một người không có quan hệ huyết thống, nuôi dưỡng hay tài chính gì với A.
2. Không có đối tượng bảo hiểm tại thời điểm giao kết: Ví dụ, mua bảo hiểm
cho một chiếc xe đã bị phá hủy hoàn toàn trước đó.
3. Bên mua biết sự kiện bảo hiểm đã xảy ra: Đây là hành vi trục lợi rõ ràng, đi
ngược lại nguyên tắc rủi ro ngẫu nhiên.
4. Mục đích, nội dung vi phạm điều cấm của luật, trái đạo đức xã hội: Ví dụ,
mua bảo hiểm cho một chuyến hàng buôn lậu.
5. Hợp đồng giả tạo: Lập hợp đồng để che đậy một giao dịch khác hoặc để rửa tiền.
6. Giao kết bởi người không có hoặc bị hạn chế năng lực hành vi dân sự
(người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi...).
7. Giao kết do nhầm lẫn làm một bên không đạt được mục đích của việc giao
kết, trừ khi có thể khắc phục được sự nhầm lẫn.
8. Giao kết do bị lừa dối về cung cấp thông tin: Khi một bên cố ý cung cấp
thông tin sai sự thật để giao kết hợp đồng nhằm thu lợi.
9. Giao kết do bị đe dọa, cưỡng ép: Khi một bên bị ép buộc ký hợp đồng trái
với ý chí tự nguyện của mình.
10. Bên mua không nhận thức và làm chủ được hành vi của mình khi giao
kết: Ví dụ, do say xỉn, sốc tâm lý nặng hoặc sử dụng chất kích thích.
11. Không tuân thủ quy định về hình thức: Hợp đồng không được lập thành văn
bản theo quy định tại Điều 18 Luật KDBH 2022.
- Hậu quả pháp lý: Hợp đồng vô hiệu không có hiệu lực từ thời điểm giao kết. Các bên
hoàn trả cho nhau những gì đã nhận. Bên có lỗi gây thiệt hại phải bồi thường.
- Sửa đổi hợp đồng: Việc sửa đổi hợp đồng bảo hiểm phải tuân theo quy định của Bộ
luật Dân sự. Đặc biệt, một bên có thể yêu cầu sửa đổi hợp đồng khi có hoàn cảnh
thay đổi cơ bản theo 5 điều kiện tại Điều 420 Bộ luật Dân sự, chẳng hạn như sự thay
đổi do nguyên nhân khách quan, không thể lường trước, và nếu tiếp tục thực hiện sẽ
gây thiệt hại nghiêm trọng cho một bên.
- Đơn phương chấm dứt hợp đồng (Điều 26 Luật KDBH 2022):
1. Bên bảo hiểm có quyền chấm dứt: Khi bên mua không đóng hoặc không
đóng đủ phí bảo hiểm sau thời gian gia hạn.
2. Cả hai bên có quyền chấm dứt: Khi một bên không chấp nhận yêu cầu thay
đổi hợp đồng do mức độ rủi ro thay đổi.
3. Bên bảo hiểm có quyền chấm dứt: Khi người được bảo hiểm không thực
hiện các biện pháp đảm bảo an toàn cho đối tượng bảo hiểm theo yêu cầu.
4. Bên mua có quyền chấm dứt: Khi không đồng ý với việc DNBH chuyển giao
danh mục hợp đồng của mình cho một DNBH khác.
- Hậu quả pháp lý (Điều 27): Tùy thuộc vào lý do chấm dứt, bên bảo hiểm có thể phải
hoàn lại phí cho thời gian còn lại, hoặc trả giá trị hoàn lại (đối với hợp đồng nhân
thọ), trong khi bên mua vẫn phải chịu trách nhiệm đóng phí đến thời điểm chấm dứt.
Các quy định chung này là khung sườn pháp lý, nhưng chúng sẽ được cụ thể hóa và có những
điều chỉnh đặc thù khi áp dụng cho từng loại hình hợp đồng bảo hiểm riêng biệt, vốn có đối
tượng và rủi ro rất khác nhau.
6. Điều tiết pháp lý đối với các loại Hợp đồng Bảo hiểm cụ thể
Do mỗi loại hình bảo hiểm có đối tượng, bản chất rủi ro và mục đích bảo vệ khác nhau, pháp
luật không thể áp dụng một quy tắc chung cho tất cả. Thay vào đó, Luật Kinh doanh bảo
hiểm đã xây dựng những quy định chuyên biệt, phù hợp với đặc thù của từng loại hợp đồng
để đảm bảo tính công bằng, hiệu quả và ngăn ngừa các rủi ro pháp lý đặc thù.
6.1. Hợp đồng bảo hiểm tài sản và bảo hiểm thiệt hại
- Đối tượng hợp đồng: Đối tượng của hợp đồng bảo hiểm tài sản là các tài sản hữu
hình (vật, tiền, giấy tờ có giá) và quyền tài sản. Trong khi đó, đối tượng của hợp đồng
bảo hiểm thiệt hại rộng hơn, bao gồm bất kỳ lợi ích kinh tế hoặc nghĩa vụ tài chính
nào mà người được bảo hiểm có thể bị tổn thất khi có rủi ro xảy ra.
- Căn cứ phát sinh trách nhiệm và bồi thường: Trách nhiệm bảo hiểm phát sinh khi
có sự kiện rủi ro gây thiệt hại trực tiếp cho tài sản (đối với bảo hiểm tài sản) hoặc gây
ra tổn thất về lợi ích kinh tế (đối với bảo hiểm thiệt hại). Việc bồi thường có thể thực
hiện dưới các hình thức: sửa chữa tài sản, thay thế bằng tài sản khác, hoặc trả tiền.
Nếu không có thỏa thuận, việc bồi thường sẽ được thực hiện bằng tiền.
- Các loại hợp đồng đặc thù:
○ Hợp đồng bảo hiểm tài sản trên giá trị (Điều 47 Luật KDBH 2022): Là trường
hợp số tiền bảo hiểm cao hơn giá thị trường của tài sản tại thời điểm giao kết.
Pháp luật cấm các bên cố ý giao kết loại hợp đồng này. Nếu xảy ra do lỗi vô ý,
bên bảo hiểm chỉ bồi thường theo giá thị trường và phải hoàn lại phần phí đã
đóng tương ứng với phần vượt trên giá trị.
○ Hợp đồng bảo hiểm tài sản dưới giá trị (Điều 48 Luật KDBH 2022): Là
trường hợp số tiền bảo hiểm thấp hơn giá thị trường. Khi tổn thất xảy ra, bên bảo
hiểm chỉ bồi thường theo tỷ lệ giữa số tiền bảo hiểm và giá thị trường của tài sản.
○ Hợp đồng bảo hiểm trùng (Điều 49 Luật KDBH 2022): Là trường hợp một đối
tượng được bảo hiểm bởi nhiều hợp đồng khác nhau mà tổng số tiền bảo hiểm
vượt quá giá trị thực tế. Khi đó, mỗi DNBH sẽ bồi thường theo tỷ lệ tương ứng
với số tiền bảo hiểm của hợp đồng mình đã ký.
- Nghĩa vụ của các bên:
○ Bên mua bảo hiểm: Có nghĩa vụ đảm bảo an toàn cho đối tượng bảo hiểm (thực
hiện các biện pháp phòng cháy, an toàn lao động...) và phải thông báo ngay cho
bên bảo hiểm khi sự kiện bảo hiểm xảy ra.
○ Bên bán bảo hiểm: Có nghĩa vụ giám định tổn thất để xác định nguyên nhân và
mức độ thiệt hại. Chi phí giám định do bên bán chi trả.
6.2. Hợp đồng bảo hiểm trách nhiệm
- Đối tượng hợp đồng: Đối tượng của loại hợp đồng này không phải là tài sản hay con
người, mà là trách nhiệm dân sự của người được bảo hiểm đối với người thứ ba.
Trách nhiệm của DNBH chỉ phát sinh khi người thứ ba yêu cầu người được bảo hiểm bồi thường.
- Giới hạn trách nhiệm và phương thức bồi thường: DNBH chỉ bồi thường trong
phạm vi giới hạn trách nhiệm (số tiền bảo hiểm) đã thỏa thuận, bao gồm cả các chi phí
pháp lý và lãi chậm trả (nếu có). Theo yêu cầu của người mua, DNBH có thể bồi
thường trực tiếp cho người được bảo hiểm hoặc bồi thường thẳng cho người thứ ba bị thiệt hại.
- Quyền đại diện: DNBH có quyền thay mặt người được bảo hiểm để thương lượng
với người thứ ba về mức độ bồi thường. Điều này giúp quá trình giải quyết chuyên
nghiệp hơn và bảo vệ người được bảo hiểm khỏi các yêu cầu bồi thường quá mức.
6.3. Hợp đồng bảo hiểm nhân thọ
- Bản chất pháp lý: Hợp đồng bảo hiểm nhân thọ bảo hiểm cho trường hợp người
được bảo hiểm sống hoặc chết. Đây là hợp đồng dài hạn, kết hợp cả yếu tố bảo vệ rủi
ro, tiết kiệm và đầu tư.
- Cơ chế phòng ngừa trục lợi: Do đối tượng là tính mạng con người, pháp luật quy
định rất chặt chẽ để chống trục lợi:
○ Quyền lợi có thể được bảo hiểm: Chỉ được mua bảo hiểm cho bản thân,
vợ/chồng, cha/mẹ/con, anh/chị/em ruột, hoặc người có quan hệ nuôi dưỡng, cấp
dưỡng, quan hệ lao động.
○ Sự đồng ý của người được bảo hiểm: Bắt buộc phải có sự đồng ý bằng văn bản
của người được bảo hiểm khi mua bảo hiểm cho trường hợp chết của họ.
○ Các trường hợp loại trừ trách nhiệm (Điều 40): DNBH không chi trả trong
trường hợp người được bảo hiểm tự tử trong vòng 2 năm kể từ khi hợp đồng có
hiệu lực; chết hoặc bị thương tật do lỗi cố ý của bên mua hoặc người thụ hưởng;
hoặc chết do thi hành án tử hình.
- Cơ chế bảo vệ khách hàng:
○ Quyền cân nhắc 21 ngày (Điều 35): Bên mua có 21 ngày kể từ khi nhận hợp
đồng để xem xét và có quyền từ chối tham gia, nhận lại phí đã đóng (sau khi trừ chi phí hợp lý).
○ Bảo hiểm tạm thời (Điều 36): DNBH có thể cấp bảo hiểm tạm thời trong thời
gian chờ thẩm định và phát hành hợp đồng chính thức, giúp khách hàng được bảo vệ sớm.
○ Gia hạn đóng phí và khôi phục hợp đồng (Điều 37): Bên mua được gia hạn
đóng phí 60 ngày. Nếu hợp đồng đã mất hiệu lực, có thể yêu cầu khôi phục trong vòng 2 năm.
- Nguyên tắc bồi thường: Khác với bảo hiểm tài sản, hợp đồng bảo hiểm nhân thọ
không áp dụng nguyên tắc thế quyền. DNBH vẫn phải trả tiền bảo hiểm ngay cả khi
cái chết của người được bảo hiểm là do lỗi của người thứ ba.
- Hợp đồng bảo hiểm nhóm (Điều 42): Là hợp đồng bảo hiểm cho một nhóm người
đã hình thành tự nhiên (ví dụ: nhân viên một công ty), không phải vì mục đích tham
gia bảo hiểm. Hợp đồng phải quy định rõ điều kiện tham gia và thủ tục chuyển đổi
sang hợp đồng cá nhân khi một thành viên rời nhóm.
6.4. Hợp đồng bảo hiểm sức khỏe
Hợp đồng bảo hiểm sức khỏe có nhiều điểm tương đồng với bảo hiểm nhân thọ về các quy
định bảo vệ khách hàng (quyền cân nhắc 21 ngày, yêu cầu sự đồng ý của người được bảo
hiểm). Tuy nhiên, có những điểm khác biệt cốt lõi:
- Đối tượng: Tập trung vào sức khỏe con người, chi trả cho các chi phí y tế phát sinh
do ốm đau, bệnh tật, tai nạn.
- Phạm vi quyền lợi: Thường là các quyền lợi ngắn hạn, gắn liền với chi phí điều trị thực tế.
- Nguyên tắc bồi thường: Về bản chất, bảo hiểm sức khỏe gần với nguyên tắc bồi
thường hơn bảo hiểm nhân thọ, vì số tiền chi trả thường dựa trên chi phí y tế thực tế
phát sinh. Tương tự bảo hiểm nhân thọ, hợp đồng này cũng không áp dụng nguyên tắc thế quyền.
6.5. Hợp đồng bảo hiểm vi mô
- Bản chất và đặc điểm: Bảo hiểm vi mô là sản phẩm hướng tới người có thu nhập
thấp, với đặc điểm: thủ tục đơn giản, quyền lợi cơ bản, thời hạn ngắn (không quá 5
năm), phí và số tiền bảo hiểm được giới hạn ở mức thấp theo quy định của Chính phủ
(Nghị định 21/2023/NĐ-CP).
- Chủ thể cung cấp: Có thể do DNBH cung cấp hoặc do Tổ chức tương hỗ cung cấp.
○ DNBH: Cung cấp trực tiếp hoặc qua đại lý. Phải hạch toán tách biệt doanh thu,
chi phí của mảng này và có thể triển khai các sản phẩm bảo hiểm vi mô có thời hạn đến 5 năm.
○ Tổ chức tương hỗ: Hoạt động không vì lợi nhuận, chỉ cung cấp sản phẩm cho
chính thành viên của mình và chỉ được triển khai các sản phẩm có thời hạn từ 01 năm trở xuống.
- Quyền lợi của thành viên Tổ chức tương hỗ: Thành viên vừa là chủ sở hữu, vừa là
bên mua bảo hiểm, được hưởng lợi từ kết quả hoạt động của tổ chức (giảm phí, tăng
quyền lợi) và chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi phí đã đóng.
- Hợp đồng: Phải có các nội dung tối thiểu theo quy định, tập trung vào sự rõ ràng, dễ
hiểu. Phí bảo hiểm và số tiền bảo hiểm được quy định không vượt quá một tỷ lệ nhất
định so với thu nhập bình quân của hộ cận nghèo tại khu vực thành thị.