BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
ĐẠI HỌC CÔNG THƯƠNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
ĐỀ TÀI :
ẢNH HƯỞNG CỦA SÓNG
ĐIỆN TỪ ĐẾN
SỨC KHỎE SINH SẢN CỦA
NAM GIỚI NGÀNH ĐIỆN
Thành phố Hồ Chí Minh, ngày 29 tháng 9 năm 202
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
ĐẠI HỌC CÔNG THƯƠNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
KHOA: KHOA HỌC ỨNG DỤNG
----------
TÊN NHÓM: NHÓM 4
ĐỀ TÀI
ẢNH HƯỞNG CỦA SÓNG ĐIỆN TỪ ĐẾN
SỨC KHỎE SINH SẢN CỦA NAM GIỚI NGÀNH ĐIỆN
BÀI TẬP NHÓM MÔN: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU KHOA HỌC
Sinh viên thực hiện: 1. Trương Thành Danh – 2002250067
2. Dương Hải Minh – 2002250302
3. Nguyễn Anh Kiệt – 2002250265
4. Nguyễn Trọng Đỉnh – 2002250249
5. Huỳnh Hoàng Thông– 2002250459
6. Nguyễn Hửu Huân – 2002250291
7. Trần Thành Khôi – 2002250249
8. Trần Hoàng Hải – 2001240119
GV: THẠC SĨ LÊ MAI TRINH
LỚP:16DHDT01(PPNCKH T2 ‘4-6’)
MỤC LỤC
LỜI MỞ ĐẦU TRANG
1. Lí do chọn đề tài.............................................................................. 3
2. Mục tu nghiên cứu.....................................................................
3. Ý nghĩa khoa học thực tiễn………………………………………
NỘI DUNG
CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN THUYẾT VÀ SKHOA HỌC
1.1. Khái niệm ng điện từ và c nguồn pt………………………
1.2. chế tác động của ng điện từ đến cơ thngười…………………..
1.3.u hỏi nghiên cu………………………………………………………
1.4 Phạm vi nghiên cứu ngoài nước về ảnh hưởng của sóng điện từ đến sức khỏe
sinh sản nam giới………………………………………………
1.5 Đặc thù i trường làm việc của nam giới ngành điện……………………
CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG PƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghn cứu
2.2. Thời gian và địa điểm nghn cứu
2.3. Pơng pháp nghn cứu
CHƯƠNG 3: KẾT QUNGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghn cứu
3.2. Mức đ loạinh tiếp xúc với sóng điện từ của nm nghiên cứu
CHƯƠNG 4 : KẾT QUẢ PN CH
4.1 tmẫu nghiên cứu tuổi, thâm niên, vị trí công c)
4.2 Phân tích thống kê tthực trạng pi nhiễm SĐT của nam giới ngành
điện
4.3 Phân tích thống kê tc chsố sức khỏe sinh sản của đối ợng nghiên
cứu
4.4 Kết qukiểm định các giả thuyết nghiên cu
4.5 nh luận kết quả phân ch
CHƯƠNG 5: THẢO LUẬN KIẾN NGH
5.1. Thảo luận kết qunghiên cứu
5.3. Kiến nghị giải pháp bảo vsức khỏe sinh sản cho nam gii ngành điện
KẾT LUẬN
I LIỆU THAM KHẢO
PHLỤC
LỜI MỞ ĐẦU
1. Lí do chọn đề tài
Trong nhịp sống hiện đại, điện năng đã trở thành dòng máu nuôi dưỡng xã hội, là
nền tảng không thể thiếu trong mọi hoạt động sản xuất và sinh hoạt hằng ngày.
Nhờ có điện, con người mới có thể chinh phục khoa học, nâng cao đời sống, đưa
đất nước ngày một phát triển, văn minh và hội nhập. Nhưng ẩn sau ánh sáng lung
linh của những ngọn đèn, phía sau sự vận hành bền bỉ của từng cỗ máy, chính là sự
cống hiến lặng thầm của những người công nhân ngành điện – những con người
ngày đêm miệt mài, bất chấp gian khổ để giữ cho dòng điện không bao giờ ngừng
chảy. Họ là những “chiến sĩ” thầm lặng, không mặc áo giáp mà khoác trên mình
tấm áo công nhân bình dị. Họ thường xuyên đối diện với điện trường và sóng điện
từ – những yếu tố vô hình nhưng lại tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng trực tiếp đến sức
khỏe. Trong đó, sức khỏe sinh sản – yếu tố gắn liền với hạnh phúc riêng tư, sự tiếp
nối của giống nòi, và sự phát triển bền vững của xã hội – lại càng dễ bị tác động
nhưng thường ít được quan tâm đúng mức.
Người xưa có câu: “Có sức khỏe là có tất cả, mất sức khỏe là mất tất cả”. Thật
vậy, sức khỏe là vốn quý, là nền tảng của mọi niềm vui và hạnh phúc. Tuy nhiên,
thực tế cho thấy những người lao động ngành điện, đặc biệt là nam giới, phải tiếp
xúc thường xuyên với sóng điện từ, và điều đó có thể âm thầm gây nên những tổn
hại cho sức khỏe sinh sản của họ. Đây là một vấn đề vừa cấp thiết, vừa mang tính
thời sự, nhưng lại chưa được nghiên cứu sâu rộng tại Việt Nam.
Xuất phát từ sự trăn trở đó, nhóm chúng tôi quyết định chọn đề tài “Ảnh hưởng
của sóng điện từ đến sức khỏe sinh sản của nam giới ngành điện”. Đề tài không
chỉ có ý nghĩa khoa học khi góp phần làm rõ những tác động tiềm ẩn, mà còn mang
ý nghĩa nhân văn to lớn: góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng, bảo vệ sức khỏe
cho những người công nhân ngành điện, và thể hiện sự tri ân đối với những con
người thầm lặng đã hy sinh sức khỏe để thắp sáng niềm tin cho mọi gia đình.
2. Mục tiêu nghiên cứu
Đề tài được thực hiện với khát vọng mang lại cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn
về mối quan hệ giữa sóng điện từ và sức khỏe sinh sản của nam giới ngành điện.
Nghiên cứu này không chỉ hướng đến việc tìm ra những con số, những dữ liệu
khoa học, mà còn là tiếng nói bảo vệ quyền lợi và sự an toàn cho người lao động.
Mục tiêu tổng quát:
Làm rõ mối liên hệ giữa việc tiếp xúc thường xuyên với sóng điện từ trong
môi trường lao động ngành điện và sức khỏe sinh sản của nam giới, từ đó
đưa ra những khuyến nghị, giải pháp thiết thực nhằm bảo vệ và nâng cao
chất lượng cuộc sống cho họ.
Mục tiêu cụ thể:
Khảo sát thực trạng môi trường làm việc và xác định mức độ tiếp xúc với
sóng điện từ của nam giới ngành điện.
Đánh giá các chỉ số sức khỏe sinh sản, làm cơ sở nhận diện những nguy cơ
tiềm ẩn có thể phát sinh.
Phân tích mối quan hệ giữa thời gian, cường độ tiếp xúc với sóng điện từ và
sự thay đổi các chỉ số sức khỏe sinh sản.
Đề xuất giải pháp, kiến nghị có cơ sở khoa học và mang tính thực tiễn, nhằm
hạn chế tác động tiêu cực, đồng thời nâng cao nhận thức cộng đồng và người
lao động về việc bảo vệ sức khỏe sinh sản.
Thông qua những mục tiêu trên, đề tài không chỉ dừng lại ở phạm vi lý thuyết mà
còn hướng đến hành động thực tế, thiết thực. Đây là minh chứng cho khát vọng
học hỏi, nghiên cứu và cũng là lời nhắn nhủ đầy trách nhiệm mà nhóm muốn gửi
đến cộng đồng: hãy trân trọng sức khỏe của người lao động – những người giữ cho
xã hội không bao giờ thiếu ánh sáng.
3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn
Đề tài nghiên cứu mang trong mình hai giá trị to lớn: giá trị khoa học và giá trị
thực tiễn, đồng thời chứa đựng cả thông điệp nhân văn sâu sắc.
Ý nghĩa khoa học, đề tài góp phần bổ sung thêm dẫn chứng cụ thể và có hệ
thống về ảnh hưởng của sóng điện từ đến sức khỏe sinh sản của nam giới –
một lĩnh vực nghiên cứu còn tương đối hạn chế tại Việt Nam. Kết quả
nghiên cứu có thể trở thành nguồn tư liệu tham khảo hữu ích cho các công
trình tiếp theo trong lĩnh vực y học, sức khỏe nghề nghiệp và khoa học môi
trường. Quan trọng hơn, nghiên cứu này mở ra hướng tiếp cận mới, mang
tính liên ngành, khi kết nối khoa học kỹ thuật với y tế cộng đồng, qua đó
thúc đẩy sự phát triển đồng bộ của các lĩnh vực khoa học.
Ý nghĩa thực tiễn, kết quả nghiên cứu không chỉ dừng lại trong phòng thí
nghiệm hay trên giấy tờ, mà còn trực tiếp tác động đến đời sống của người
lao động ngành điện. Nó có thể giúp họ nâng cao ý thức tự bảo vệ, đồng thời
cung cấp cơ sở để các cơ quan quản lý, doanh nghiệp cải thiện môi trường
làm việc, xây dựng chính sách phù hợp nhằm giảm thiểu rủi ro từ sóng điện
từ. Đây không chỉ là sự bảo vệ sức khỏe cá nhân, mà còn là cách chăm lo
cho sự hạnh phúc của gia đình và sự phát triển bền vững của toàn xã hội.
Xa hơn, nghiên cứu này còn gợi nhắc cho tất cả chúng ta một bài học giản dị
nhưng vô giá: “Sức khỏe là gốc rễ của hạnh phúc con người”. Chăm lo cho sức
khỏe sinh sản của nam giới ngành điện cũng chính là chăm lo cho sự tiếp nối
của sự sống, cho hạnh phúc của gia đình, và cho tương lai của cộng đồng. Mỗi
con số, mỗi kết quả trong nghiên cứu không chỉ là dữ liệu khoa học khô khan,
mà còn là tiếng nói lay động trái tim, kêu gọi sự quan tâm, sẻ chia và hành động
thiết thực từ cả xã hội để xây dựng một môi trường làm việc an toàn, nhân văn
và bền vững hơn.
NỘI DUNG
CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN THUYẾT VÀ SKHOA HỌC
1.1. Khái niệm ng điện từ và các nguồn pt
Sóng điện từ (electromagnetic fields — EMF) là dao động đồng thời của điện
trường và từ trường lan truyền trong không gian. Phổ EMF trải dài từ tần số cực
thấp (ELF, <300 Hz) đến tần số vô tuyến, vi ba, ánh sáng nhìn thấy và tới bức xạ
có năng lượng cao hơn (tử ngoại, tia X). Trong nghiên cứu về sức khỏe nghề
nghiệp và môi trường, người ta thường phân biệt hai nhóm chính theo phổ năng
lượng và cơ chế tác động: trường tần số cực thấp (ELF) chủ yếu liên quan đến
đường dây và thiết bị truyền tải điện, và trường tần số vô tuyến (RF) liên quan
đến hệ thống truyền thông, thiết bị không dây. Những phân loại này quyết định cơ
chế tương tác với mô sinh học và các ngưỡng an toàn ứng xử.
Nguồn phát liên quan tới ngành điện: trong bối cảnh lao động ngành điện, các
nguồn EMF quan trọng gồm: đường dây tải điện cao thế, trạm biến áp, máy phát,
máy hàn, biến tần và một số thiết bị đo – điều khiển. Những môi trường làm việc
này thường tạo ra trường điện và từ trường với cường độ lớn hơn so với môi
trường gia đình hoặc văn phòng, và có thể gây phơi nhiễm kéo dài cho công nhân.
Nhiều nghiên cứu chuyên ngành thường ghi nhận phơi nhiễm ELF ở nhân viên vận
hành lưới điện.
1.2. Cơ chế tác động sinh học của sóng điện từ lên cơ thể và khả năng sinh sản nam
giới
Cơ chế tác động của EMF lên cơ thể được tóm tắt ở hai nhóm chính: ( tác động
nhiệt — hấp thụ năng lượng dẫn tới gia tăng nhiệt độ mô cục bộ (đặc biệt rõ với
tần số RF/vi ba ở công suất lớn và tác động phi-nhiệt — những thay đổi sinh hóa
hoặc sinh lý không do tăng nhiệt trực tiếp (ví dụ stress oxy hóa, rối loạn ion canxi
nội bào, tổn thương DNA/đột biến, thay đổi nội tiết) được báo cáo trong một số
nghiên cứu động vật và tế bào. Những cơ chế phi-nhiệt này được xem là ứng viên
quan trọng để giải thích các tác động tiềm tàng lên tế bào tinh trùng, mô tinh hoàn
và hệ nội tiết sinh dục.
Cụ thể với sức khỏe sinh sản nam, các cơ chế khả dĩ gồm:
Tăng stress oxy hóa gây tổn thương màng tinh trùng và DNA tinh trùng;
Rối loạn nội tiết (thay đổi nồng độ testosterone, LH, FSH) làm ảnh hưởng
tới sinh tinh và chức năng tinh hoàn;
Tổn thương tế bào sinh tinh (apoptosis) hoặc thay đổi cấu trúc mô tinh hoàn.
Những cơ chế này phần lớn được chứng minh trong mô hình động vật và
nuôi cấy in-vitro; bằng chứng từ các nghiên cứu trên người quan sát vẫn còn
chưa đồng nhất, do khác biệt về thiết kế nghiên cứu, đo lường phơi nhiễm và
kiểm soát yếu tố nhiễu.
1.3.u hỏi nghiên cu
Để đạt được mục tiêu đã đề ra, nghiên cứu tập trung trả lời các câu hỏi chính sau:
1. Mức độ và tần suất tiếp xúc với sóng điện từ trong môi trường lao động của
nam giới ngành điện được biểu hiện như thế nào?
2. Sự phơi nhiễm sóng điện từ có liên quan đến sự thay đổi các chỉ số sức khỏe
sinh sản (nồng độ hormone sinh dục, số lượng và chất lượng tinh trùng) hay
không?
3. Thời gian làm việc, thâm niên công tác và vị trí công việc trong ngành điện
có ảnh hưởng đến mức độ tác động của sóng điện từ lên sức khỏe sinh sản
không?
4. Cần có những giải pháp và khuyến nghị nào để hạn chế tác động tiêu cực
của sóng điện từ, góp phần bảo vệ và nâng cao sức khỏe sinh sản cho nam
giới ngành điện?
1.4. Phạm vi nghiên cứu ngoài nước về ảnh hưởng của sóng điện từ đến sức khỏe
sinh sản nam giới
Trong bối cảnh công nghệ phát triển không ngừng, sóng điện từ đã trở thành
“người bạn đồng hành” của con người trong mọi hoạt động hằng ngày. Tuy nhiên,
song song với tiện ích mà nó mang lại, nhiều công trình nghiên cứu trên thế giới đã
gióng lên hồi chuông cảnh báo về những tác động âm thầm nhưng sâu sắc của bức
xạ điện từ đối với sức khỏe sinh sản nam giới.
Năm 2009, tại Glickman Urological Institute, Cleveland Clinic Foundation
(Ohio, Hoa Kỳ), nhóm các nhà khoa học đã thực hiện nghiên cứu có tên
“Effect of cell phone usage on semen analysis in men attending infertility
clinic: an observational study” trên 361 nam giới đang điều trị vô sinh –
hiếm muộn. Nghiên cứu này đã phát hiện mối tương quan rõ rệt giữa mức độ
sử dụng điện thoại di động và sự suy giảm chất lượng tinh dịch, trong đó mật
độ, khả năng di động và hình thái tinh trùng đều bị ảnh hưởng tiêu cực ở
nhóm sử dụng điện thoại thường xuyên. Kết quả ấy không chỉ là một con số
thống kê khô khan, mà còn là lời cảnh tỉnh mạnh mẽ về việc con người đang
dần đánh đổi sức khỏe sinh sản của mình cho nhịp sống hiện đại.
Từ năm 2018 đến 2021, tại Iran, các nhà nghiên cứu tiếp tục mở rộng hướng
tiếp cận bằng việc khảo sát gần 400 công nhân ngành điện — những người
thường xuyên làm việc trong môi trường có cường độ bức xạ cao như nhà
máy điện, xưởng sản xuất phụ tùng ô tô, cơ sở hàn điện. Kết quả cho thấy,
những người tiếp xúc lâu dài với trường điện từ nghề nghiệp có nguy cơ
giảm testosterone, rối loạn tinh trùng và suy giảm khả năng sinh sản. Đây là
minh chứng thực tế cho thấy mức độ phơi nhiễm nghề nghiệp với điện từ
trường là yếu tố nguy cơ đáng được quan tâm trong y học lao động hiện đại.
Song song với các nghiên cứu trên người, các thí nghiệm trên động vật cũng được
triển khai để quan sát tác động sinh học ở cấp độ tế bào và nội tiết. Tại Trung Quốc
và một số quốc gia khác, các nhà khoa học đã tiến hành nghiên cứu trên chuột
Wistar đực 70 ngày tuổi, chia thành nhiều nhóm phơi nhiễm khác nhau: bức xạ vi
sóng 2,45 GHz, trường điện từ xung 100 Hz, hoặc kết hợp cả hai. Các cá thể được
tiếp xúc 2 giờ mỗi ngày trong suốt 60 ngày liên tiếp, sau đó các mẫu tinh dịch,
huyết thanh và mô sinh dục được phân tích. Kết quả cho thấy sự biến đổi đáng kể
trong nồng độ testosterone, melatonin và hoạt tính enzyme caspase, đồng thời chất
lượng tinh trùng suy giảm rõ rệt, phản ánh ảnh hưởng tiêu cực của bức xạ điện từ
đến quá trình sinh tinh và chức năng nội tiết nam giới.
Những kết quả thu được từ các công trình này đã góp phần định hình nên nhận
thức khoa học toàn cầu về rủi ro sinh học của sóng điện từ, đồng thời mở ra nhiều
câu hỏi mới cho cộng đồng nghiên cứu: Liệu có giới hạn an toàn thực sự cho phơi
nhiễm điện từ? Liệu cơ thể con người có khả năng thích nghi, hay đang dần chịu
tổn thương mà chưa kịp nhận ra?
Nhìn chung, các nghiên cứu ngoài nước, từ Mỹ, Iran đến Trung Quốc, dù khác
nhau về đối tượng hay phương pháp, đều cùng hội tụ một kết luận quan trọng: sóng
điện từ – biểu tượng của thời đại công nghệ số – vừa là công cụ phục vụ con người,
vừa là “lưỡi dao vô hình” có thể tác động đến sức khỏe sinh sản nam giới. Những
bằng chứng ấy là cơ sở khoa học vững chắc để các nhà nghiên cứu trong nước tiếp
tục kế thừa, mở rộng và làm rõ hơn mối quan hệ giữa phơi nhiễm sóng điện từ và
khả năng sinh sản ở nam giới Việt Nam trong điều kiện thực tế hiện nay.
1.5 Đặc thù i trường làm việc của nam giới ngành điện
Ngành điện là một trong những ngành nghề có môi trường lao động đặc thù, tiềm
ẩn nhiều yếu tố nguy cơ ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp đến sức khỏe người lao
động. Đặc biệt, nam giới ngành điện thường xuyên tiếp xúc với sóng điện từ tần số
cực thấp (ELF-EMF) và trường điện từ cường độ cao trong quá trình vận hành, sửa
chữa và bảo trì hệ thống điện. Những đặc điểm này tạo nên sự khác biệt rõ rệt so
với các ngành nghề khác và khiến việc nghiên cứu tác động đến sức khỏe sinh sản
trở nên cấp thiết.
1.5.1. Nguồn phát và mức độ phơi nhiễm
Đường dây tải điện cao thế (110kV – 500kV) và trạm biến áp là hai nguồn
phát ELF-EMF chính mà công nhân ngành điện tiếp xúc thường xuyên. Các
thiết bị như máy biến thế, máy phát điện, biến tần, thiết bị đóng cắt cũng tạo
ra trường điện từ đáng kể.
Cường độ phơi nhiễm thay đổi tùy thuộc vào khoảng cách làm việc, điện áp
thiết bị, và thời gian tiếp xúc. Nghiên cứu tại Iran (Suri et al., 2020) cho thấy
công nhân điện lực có mức phơi nhiễm từ trường trung bình cao hơn so với
nhóm chứng, đồng thời có sự khác biệt về hormone sinh sản (testosterone,
LH, FSH)
1.5.2. Thời gian và tính chất phơi nhiễm
Đặc thù nghề nghiệp khiến công nhân ngành điện phải tiếp xúc với sóng
điện từ lặp đi lặp lại trong thời gian dài.
Quá trình làm việc kéo dài hàng chục năm, tạo nên phơi nhiễm mãn tính,
khác biệt với phơi nhiễm ngắn hạn ở dân cư thông thường.
Tính chất phơi nhiễm mang yếu tố tích lũy: mỗi ca làm việc có thể chỉ vài
giờ, nhưng cộng dồn trong nhiều năm sẽ tạo nên tác động lâu dài đến sức
khỏe.
1.5.3. Các yếu tố nghề nghiệp phối hợp
Ngoài sóng điện từ, nam giới ngành điện còn đối diện với nhiều yếu tố bất lợi
khác, có thể tác động gián tiếp hoặc cộng hưởng làm gia tăng nguy cơ đối với sức
khỏe sinh sản:
Điều kiện thời tiết khắc nghiệt: thường xuyên làm việc ngoài trời, đối diện
nắng nóng, mưa bão, dễ gây rối loạn cân bằng nhiệt và nội tiết.
Làm việc trên cao, môi trường nguy hiểm: nguy cơ tai nạn điện giật, ngã
cao, chấn thương cơ học.
Ca kíp thất thường: nhiều công nhân phải trực đêm, làm việc luân ca, dẫn
đến rối loạn nhịp sinh học, ảnh hưởng đến sản xuất hormone giới tính
(melatonin, testosterone).
Tiếp xúc với hóa chất và yếu tố vật lý khác: tiếng ồn, bụi kim loại, rung
động từ thiết bị vận hành cũng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tổng quát và
gián tiếp tác động đến hệ sinh sản
1.5.4. Áp lực nghề nghiệp và tác động tâm lý
Công nhân ngành điện phải đảm bảo hệ thống điện vận hành liên tục, an
toàn và ổn định cho toàn xã hội.
Trách nhiệm nặng nề, cùng với nguy cơ rủi ro cao (tai nạn, cháy nổ, sự cố kỹ
thuật) tạo nên stress nghề nghiệp kéo dài.
Stress mạn tính là một trong những yếu tố được chứng minh có ảnh hưởng
tiêu cực đến hormone sinh dục nam và chất lượng tinh trùng1.5.5. Nhận xét
chung
Từ những phân tích trên có thể thấy:
1. Nam giới ngành điện chịu phơi nhiễm sóng điện từ đặc thù và kéo dài so với
dân số chung.
2. Họ đồng thời phải đối mặt với nhiều yếu tố nguy cơ phối hợp như điều kiện
môi trường, thời gian làm việc, áp lực tâm lý và nguy cơ nghề nghiệp khác.
3. Những yếu tố này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể (tim mạch,
thần kinh, miễn dịch) mà còn có khả năng tác động trực tiếp đến sức khỏe
sinh sản, thông qua thay đổi nội tiết, tổn thương tinh trùng, và giảm chất
lượng đời sống sinh sản.
Chính vì vậy, việc nghiên cứu cụ thể ảnh hưởng của sóng điện từ đến sức khỏe
sinh sản của nam giới ngành điện ở Việt Nam mang ý nghĩa hết sức quan trọng. Nó
vừa bổ sung vào khoảng trống khoa học còn tồn tại, vừa giúp đề xuất các giải pháp
bảo hộ nghề nghiệp, đảm bảo an toàn cho lực lượng lao động quan trọng này.
CHƯƠNG 2 : TỔNG QUAN CƠ S LÝ THUYẾT V SÓNG ĐIỆN TỪ
SỨC KHỎE SINH SẢN NAM GIỚI
2.1 Tổng quan về sóng điện t
2.1.1 Ki niệm sóng điện t các nguồn phát
Sóng điện từ (electromagnetic fields EMF) hay còn gọi bức xạ điện từ đó một sự
kết hợp giữa dao động điện trường và từ trường vuông góc với nhau. Chúng sẽ lan truyền
trong không gian như một loại sóng, chúng sóng nên chúng sẽ tính chất hạt
thường gọi hạt “photon”. Trong quá trình lan truyền của sóng điện từ, chúng sẽ mang
theo các thông tin, năng lượng động lượng. Bước sóng của sóng điện từ sẽ rơi vào
khoảng từ 400nm đến 700nm chúng thể được quan sát bằng mắt người được gọi
ánh sáng. MônŒvật lýŒnghiên cứu sóng điện từ làŒđiện động lực học, một chuyên ngành
của điện từ học. Mọi vật đều phát ra bức xạ nhiệt (bức xạ điện từ) do dao động nhiệt của
hạt cấu tạo nên nó. Khi phát ra bức xạ, vật cũng thể phát ra hấp thu bức xạ từ vật
hoặc một hệ khác gọi là trao đổi nhiệt. Trong nghiên cứu về sức khỏe nghề nghiệp và môi
trường, người ta thường phân biệt hai nhóm chính theo phổ năng lượng chế tác
động: trường tần số cực thấp (ELF) chủ yếu liên quan đến đường dây thiết bị truyền
tải điện, trường tần số tuyến (RF) liên quan đến hệ thống truyền thông, thiết bị
không dây. Những phân loại này quyết định cơ chế tương tác với sinh học và ngưỡng
an toàn ứng xử.
Về nguồn phát, trong ngành lao động điện nói chung các nguồn EMF quan trọng gồm
đường dây tải điện cao thế, trạm biến áp, máy phát, máy hàn, biến tần một số thiết bị
đo điều khiển. Những môi trường làm việc này thường tạo ra trường điện từ trường
với cường độ lớn hơn so với môi trường gia đình hoặc văn phòng, thể gây phơi
nhiễm kéo dài cho công nhân. Nhiều nghiên cứu chuyên ngành thường ghi nhận phơi
nhiễm ELF nhân viên vận hành lưới điện. Nguy tiềm ẩn lâu dài hơn thể dẫn đến
bệnh bạch cầu trẻ em,nhưng bằng chứng chưa đủ mạnh do còn thiếu nhiều thực
nghiệm,kiến thức về dịch tễ học các phương pháp luận nên chưa được coi nguyên
nhân. (https://www.who.int/teams/environment-climate-change-and-health/radiation-and-
health/non-ionizing/exposure)
2.1.2 Các tiêu chuẩn an tn về EMF
2.1.2.1 EMF sức khỏe của con người
Hiện nay vẫn chưa bng chứng khoa học cho thấy việc tiếp c với mức đthấp của
trường đin từ (EMF) bất ktần s nào đều y tổn hại cho sức khỏe con nời. Tuy
nhn, các giới hạn phơi nhiễm EMF được khuyến nghị được áp dụng cấp độ Cu
Âu đ bảo v khỏi những ảnh hưởng sinh học và sức khỏe nổi tiếng khi tiếp xúc với
mức EMF cao. Khuyến ngh của Ủy ban Châu Âu năm 1999 (1999/519/EC) đặt ra các
giới hạn khuyến nghvề mức độ pi nhiễm của công cng áp dụng cho tất ccác tần
số EMF. Mặc Đạo luật EU này không mang tính ràng buộc đối với Ireland chưa
được chuyển tnh Luật Ireland, nhưng khuyến khích tất cả các Quốc gia Thành
viên thực hin khuôn khổ ln quan đến vic tiếp c với EMF với mục tiêu bảo vệ
ng chúng. Khuyến ngh 1999/519/EC dựa trên hướng dẫn của Ủy ban Quốc tế về
Bảo vệ Bức xạ không ion hóa (the International Commission on Non-Ionizing
Radiation Protection—ICNIRP), ban hành năm 1998 (ICNIRP,1998) được tái xác
nhận o m 2009 (ICNIRP,2009). ICNIRP là một t chức phi chính phủ đặt ra các
hướng dẫn quốc tế về giới hạn pi nhiễm EMF đ bảo v sức khỏe con người, được
i trợ công được công nhận bởiŒTổ chức Y tế Thế giới WHO. đánh g các tài
liệu khoa học được nh duyệt về ảnh hưởng sức khỏe do phơi nhiễm EMF tờng
xun đưa ra các giới hạn phơi nhim được khuyến ngh, được gọi là mức tham
chiếu”, dựa trên các ảnh hưởng sức khỏe quảng cáo sinh học nổi tiếng khi tiếp xúc vi
mức EMF cao.
2.1.2.2 Các tiêu chuẩn về EMF
Mức độ an toàn của việc tiếp xúc với EMF một chủ đề đang được nghiên cứu tranh
luận. Nhiều tổ chức quốc tế đã đưa ra các hướng dẫn để xác định mức phơi nhiễm an
toàn, nhưng các khuyến nghị cụ thể thể khác nhau. Điều quan trọng phải phân biệt
giữa EMF tần số cao và tần số thấp khi thảo luận về các mức độ an toàn này.
Với EMF tần số thấp (ELF),loại này được tạo ra đường dây điện, dây điện, hộp điện, máy
biến áp các thiết bị gia dụng như chăn điện, tivi, máy sấy tóc, máy tính, v.v.Theo
WHO các quan quản khác, giới hạn phơi nhiễm an toàn thường được đặt mức
hi0.08 microteslas (µT) cho khu vực dân tổ chức ICIRP khuyến nghị giới hạn
100 microteslas (µT)Œđể tiếp xúc với công chúng. Giới hạn phơi nhiễm nghề nghiệp càn
cao hơn càng phản ánh khả năng tăng phơi nhiễm trong một smôi trường làm việc nhất
định. Theo bài Occupational Exposure to Electromagnetic Field …” (Mild, 2023), tài
xế động điện của tàu thể trải qua mức phơi nhiễm ELF-EMF cao, đặc biệt khi khởi
động hay dừng tàu. Mức trung bình hàng ngày dao động khoảng 5 15 µT, tùy loại
động cơ
Đối với bức xạ điện từ tần số cao RF( hay còn được gọi bức xạ tần số tuyến)
thường được phát ra bởi các thiết bị không dây như điện thoại di động, đồng hồ
thông minh, v.v. , các loại thiết bị hỗ trợ Bluetooth. Ngược lại với EMF tần số
thấp, tần số cao di chuyển không dây, ở tốc độ ánh sáng và trên khoảng cách rất xa.
Khi nói đến EMF tần số cao, ICNIRP đặt ra các giới hạn dựa trên tốc độ hấp thụ cụ
thể (SAR), đo tốc độ năng lượng RF được thể hấp thụ. Đối với công chúng,
ICNIRP khuyến nghịŒGiới hạn SAR 2 watt mỗi kg (W/kg)Œtrung bình trên 10
gram mô. (https://bodywell.com/blogs/news/safe-emf-levels)
2.2 Tổng quan về Sức khỏe sinh sản nam giới
2.2.1 Khái niệm về sức khỏe sinh sản nam giới
Sức khỏe sinh sản nam giới một vấn đề sức khỏe cộng đồng quan trọng trên toàn cầu,
bao gồm một loạt các quá trình sinh kết quả liên quan đến khả năng sinh sản, mang
thai sự phát triển của thai nhi.Trên sở thuyết sinh nam tình trạng nam giới
không thể con do không sản xuất đủ tinh trùng, tinh trùng chất lượng kém, chức
năng tình dục bị rối loạn hoặc tinh trùng bị tắc nghẽn.ŒĐây thể do các nguyên nhân
bẩm sinh, bệnh lý, chấn thương, hoặc các yếu tố về lối sống và môi trường như hút thuốc,
uống rượu, hóa chất.ŒĐây tình trạng bệnh khá phổ biến trên toàn cầu của nam giới,
đúng vậy, theo Tổ chức Y tế Thế giới ước tình khoảng 17.5% người trưởng thành trên
toàn cầu gặp phải tình trạng sinh trong đời, nghĩa cứ 6 người thì 1 người mắc
phải, thống kê từ WHO năm 2023. Tỷ lệ này tương đối đồng đều giữa các khu vực có thu
nhập cao, trung bình thấp. Tuy nhiên, thực trạng sinh Việt Nam lại một tin
đáng buồn hơn theo số liệu của Bộ Y tế tỷ lệŒvô sinhŒở Việt Nam 7,7%, sau mỗi
năm, tỷ lệ sinh thứ phát ng 15 - 20% chiếm hơn 50% các trường hợp sinh.
Hàng năm, ước tính có khoảng 1 triệu cặp vợ chồng sinh 50% trong số đó dưới
30 tuổi. WHO cũng cho thấy Việt Nam quốc gia trong khu vực châu Á - Thái Bình
Dương tỷ lệ sinh thấp nhất và tỷ lệ sinh cao nhất thế giới.
(http://cdcthaibinh.vn/tin-tuc/tin-nganh-y-te/thuc-trang-vo-sinh-hiem-muon-ngay-cang-
gia-tang-va-tre-hoa.html)
Ngoài những khía cạnh đã được nêu như chế độ ăn uống,hoạt động thể chất các thói
quen không lành mạnh thì nam giới còn nguy bị đe dọa bởi cácc nhân liên quan
tới bức xạ điện từ EMF. Một nghiên cứu của Argarwal cộng sự (2009) trên 361 nam
giới tại phòng khám hiếm muộn cho thấy, những người sdụng điện thoại di động trên 4
giờ mỗi ngày mật độ tinh trùng thấp hơn, khả năng di động kém tỉ lệ hình thái bất
thường cao hơn so với nhóm sử dụng ít hơn. Kết quả này gợi ý rằng phơi nhiễm bức xạ
điện từ từ điện thoại di động thể ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng tinh trùng nam
giới
(Agarwal et al., 2009).
2.2.2 Các chỉ số và phương pháp đánh giá sức khỏe sinh sản
Để đánh giá sức khỏe sinh sản nam giới, các chuyên gia dựa vào một loạt các chỉ số, bao
gồm:
+ Nồng độ/Mật độ tinh trùng: Số lượng tinh trùng trên một đơn vị thể tích tinh dịch. Hút
thuốc căng thẳng tâm liên quan đáng kể đến việc giảm khả năng di chuyển,
khả năng sống nồng độ tinh trùng (p < 0,05). Chỉ số BMI tăng cao tương quan
nghịch với nồng độ tinh trùng nồng độ testosterone (p < 0,05). Đồ uống cồn đắng
liên quan đến việc giảm chất lượng tinh dịch, trong khi tiêu thụ caffeine cho thấy mối
liên hệ tích cực với khả năng di chuyển tiến triển của tinh trùng.
+ Khả năng di động của tinh trùng (Motility): Tỷ lệ phần trăm tinh trùng khả năng di
chuyển, bao gồm cả di động tiến tới (di chuyển về phía trước) và không tiến tới. Các mẫu
tiếp xúc với RF-EMW cho thấy khả năng vận động và khả năng sống của tinh trùng giảm
đáng kể, mức ROS (các gốc oxy phản ng) tăng điểm ROS-TAC (tổng khả năng
chống oxy hóa) giảm. Mức độ TAC tổn thương DNA không sự khác biệt đáng kể
so với nhóm không tiếp xúc.
+ Hình thái tinh trùng: Tiếp xúc với bức xạ điện từ tần số vô tuyến (RF-EMF) thể gây
ra những thay đổi hình thái tinh trùng, bao gồm tăng tỷ lệ dị dạng như đầu tinh trùng
hình cầu, đuôi cong hoặc gãy, điều này thể đẩy nhanh quá trình chết tế bào tinh
trùng thúc đẩy quá trình gây ung thư tinh hoàn. Nhiều nghiên cứu trên động vật về
việc sử dụng điện thoại di động liên quan đến việc giảm số lượng tinh trùng khả
năng vận động, cho thấy sự suy giảm khả năng sinh sản của nam giới. Mức độ các loại
oxy phản ứng trong các mẫu tinh dịch nguyên chất được đo bằng phương pháp phát
quang hóa học dựa trên luminol một xét nghiệm độ đặc hiệu độ nhạy cao trong
chẩn đoán vô sinh. Xét nghiệm này cũng có thể giúp các bác sĩ lâm sàng điều trị cho bệnh
nhân bị stress oxy hóa tinh dịch.
+ Tổng số tinh trùng: Một nghiên cứu dựa trên chuột Wistar đực (70 ngày tuổi) để khảo
sát nồng độ tinh dịch khi tiếp xúc với bức xạ điện từ, Các thí nghiệm được chia thành 5
nhóm: giả mạo vi sóng, phơi nhiễm vi sóng (2,45 GHz), giả mạo trường điện từ xung,
phơi nhiễm trường điện từ xung (100 Hz) phơi nhiễm trường điện từ vi sóng/xung.
Các con vật được tiếp xúc trong 2 giờ/ngày trong 60 ngày. Sau khi tiếp xúc, các con vật
bị giết, tinh trùng của chúng được sử dụng để xét nghiệm creatine caspase, còn huyết
thanh của chúng được sử dụng để xét nghiệm melatonin và testosterone. Kết quả cho thấy
sự gia tăng đáng kể caspase và creatine kinase và giảm đáng kể testosterone và melatonin
các nhóm tiếp xúc. Phát hiện này nhấn mạnh rằng các loại oxy phản ứng (một chất
khả năng gây ung thư) nguyên nhân chính y tổn thương DNA =>Trong nghiên cứu
trên động vật, phơi nhiễm với bức xạ điện từ vi sóng (2,45 GHz) hoặc trường điện từ
xung (100 Hz) 2 giờ/ngày trong 60 ngày dẫn đến giảm đáng kể tổng số tinh trùng, gây tổn
thương DNA giảm khả năng sinh sản., chủ yếu do stress oxy hóa tăng gốc tự do
trong ty thể tinh trùng. (https://www.saferemr.com/2025/03)
2.2.3. Đặc điểm đối tượng ngành lao động ngành điện
Về đặc điểm nhóm đối tượng lao động ngành điện, chúng ta thể phân chia theo các
nhóm nghề nghiệp cụ thể trong lĩnh vực điện dân dụng và công nghiệp. Các đối tượng lao
động này thường được sử dụng làm nhóm nghiên cứu trong các nghiên cứu về phơi
nhiễm điện từ (EMF), stress oxy hóa, rủi ro sức khỏe nghề nghiệp các biện pháp bảo
vệ an toàn điện. Tính chất công việc trực tiếp tiếp xúc với dòng điện các thiết bị phát
EMF khiến nhóm này đối tượng quan trọng trong các khảo sát y sinh học nghiên
cứu sức khỏe nghề nghiệp.
Nhóm nghề nghiệp Nhóm điện dân dụng Nhóm điện công nghiệp
Đối tượng lao động
Kỹ thuật viên, thợ điện, thợ
thi công hệ thống điện nhẹ;
làm việc trực tiếp với thiết bị
điện dân dụng như cắm,
công tắc, đèn, quạt, máy
bơm, điều hòa, hệ thống
phân phối điện nội bộ.
Kỹ điện, công nhân vận
hành bảo trì hệ thống
điện công nghiệp; làm việc
trực tiếp với máy biến áp,
tủ điều khiển, động
điện, đường dây tải điện,
các thiết bị phát RF-EMF.
Môi trường làm việc
Công trình y dựng, hộ gia
đình, văn phòng; thể làm
việc ngoài trời, trên cao,
trong không gian hẹp; chịu
ảnh hưởng nhiệt độ, độ ẩm
và áp lực tiến độ.
Nhà máy, nghiệp, trạm
biến áp; môi trường công
nghiệp với nhiệt độ, độ ồn,
độ ẩm cao; không gian hạn
chế; tiếp xúc trực tiếp với
cường độ EMF vừa đến
cao.
Yêu cầu kỹ năng
Hiểu nguyên điện bản;
đọc phân tích bản vẽ kỹ
thuật; sử dụng thiết bị đo
điện dụng cụ an toàn;
tuân thủ quy trình an toàn
lao động.
Nắm vững nguyên vận
hành hệ thống điện công
nghiệp; vận hành, bảo trì
sửa chữa tủ điều khiển,
máy biến áp, động điện;
đo EMF, phân tích sóng
RF; tuân thủ an toàn điện
cao áp phòng phơi
nhiễm EMF.
Các vị trí điển hình
Kỹ thuật viên điện dân dụng;
thợ điện n dụng; thợ thi
công hệ thống điện nhẹ
(LAN, camera, báo cháy,
chống trộm).
Kỹ sư điện công nghiệp; kỹ
thuật viên bảo trì điện;
công nhân vận hành trạm
biến áp/đường dây.
Liên hệ nghiên cứu
RF-EMF
Nhóm nguy trung bình;
tiếp xúc EMF từ thiết bị dân
dụng, thể ảnh hưởng sức
khỏe sinh sản, stress oxy hóa
tổn thương DNA tinh
trùng.
Nhóm nguy cao; tiếp
xúc EMF cường độ vừa
đến cao, thời gian dài; liên
quan trực tiếp đến sức khỏe
sinh sản nam giới, stress
oxy hóa, giảm s lượng
di động tinh trùng.
2.3 Cơ chế tác động của Sóng Điện Từ đến sức khỏe sinh sản
Sóng điện từ có thể gây ra các tác động sinh học thông qua hiệu ứng nhiệt và phi
nhiệt. Hiệu ứng nhiệt làm tăng nhiệt độ tinh hoàn, ảnh hưởng đến chất lượng tinh
trùng tính toàn vẹn DNA. Ngoài ra, tiếp xúc với RF-EMF thể tăng mức độ
ROS, dẫn đến giảm khả năng di chuyển và sức sống của tinh trùng, cũng như giảm
tỷ lệ oxy hóa tổng thể (ROS-TAC). Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng tiếp xúc lâu
dài có thể gây tổn thương di truyền, ảnh hưởng đến hệ thống sinh sản nam giới như
giảm số lượng tinh trùng tăng apoptosis (chết tế bào). dụ, bức xạ Wi-Fi
thể gây thay đổi cấu trúc tinh hoàn, giảm nồng độ testosterone, tăng tế bào
apoptosis và tổn thương DNA. (https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/40108785/)
2.4 Các yếu tố tác động đến sức khỏe sinh sản của nam giới ngành điện( ngoài
sóng điện từ)
2.4.1 Nhóm stress nhiệt và tác động đến sức khỏe sinh sản:
Stress nhiệt yếu tố phổ biến trong ngành điện, đặc biệt nhà máy điện hoặc
trạm biến áp, nơi nhiệt độ cao thể làm tăng nhiệt độ bìu, ảnh hưởng đến quá
trình sinh tinh. Các nghiên cứu cho thấy tiếp xúc nhiệt làm giảm thể tích tinh dịch,
hình thái, khả năng di chuyển số lượng tinh trùng. Một nghiên cứu chéo trên 44
công nhân ngành thép Iran năm 2018 cho thấy chỉ số WBGT PHS cao hơn
đáng kể nhóm tiếp xúc, dẫn đến giảm chất lượng tinh trùng (p < 0.005). Trong
môi trường nóng như xưởng đúc, 43% người tham gia có nồng độ testosterone thấp
hơn bình thường, với mức thấp nhất nhóm tiếp xúc nhiệt cao (WBGT 28°C),
góp phần vào giảm sản xuất tinh trùng rối loạn như oligozoospermia hoặc
azoospermia. hình học máy như Random Forest xác nhận stress nhiệt yếu tố
dự đoán quan trọng ảnh hưởng tiêu cực đến nồng độ testosterone tự do chất
lượng tinh trùng ở công nhân công nghiệp.
(https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10024186/)
2.4.2 Nhóm nhân tố môi trường:
Trong ngành điện, tiếp xúc hóa chất như dung môi, thuốc trừ sâu hoặc kim loại
nặng từ hàn, pin hoặc vật liệu cách điện có thể làm thay đổi hormone và chất lượng
tinh trùng. Chì làm giảm khả năng di chuyển số lượng tinh trùng, tăng LH
FSH (r = 0.72-0.78, p < 0.005) theo nghiên cứu Iran năm 2019 với 165 thợ hàn.
Mangan giảm tổng khả năng di chuyển tinh trùng (p < 0.01) 260 công nhân
Trung Quốc năm 2019. Dung môi như benzene, toluene, xylene làm giảm sức sống
hoạt động tinh trùng (p < 0.01) trong nghiên cứu Trung Quốc năm 2001 với 61
công nhân. Thuốc trừ sâu organophosphate và carbamate tăng FSH, giảm T và LH,
dẫn đến giảm chất lượng tinh trùng (p < 0.001) nông dân Ai Cập năm 2017
Venezuela năm 2013. Formaldehyde giảm khả năng di chuyển tiến tổng tinh
trùng (β = −0.19 đến −0.23, p < 0.05) ở 190 công nhân Trung Quốc năm 2015.
(https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10024186/)
2.4.3 Nhóm yếu tố tâm lý xã hội:
Căng thẳng công việc, ca làm việc luân phiên và giờ làm dài trong ngành điện có
thể ảnh hưởng đến sinh sản nam. Căng thẳng làm giảm chất lượng tinh trùng, tăng
tổn thương DNA, giảm số lượng khả năng di chuyển, qua kích hoạt trục HPA
làm giảm testosterone ức chế sinh tinh. Nghiên cứu Ai Cập liên kết căng thẳng
nghề nghiệp với sinh, trong khi Đan Mạch Ba Lan không tìm thấy liên hệ
đáng kể. Ca làm việc luân phiên liên quan đến sinh, giảm mật độ tinh trùng
tổng số di động Thổ Nhĩ Kỳ Mỹ, nhưng kết quả không nhất quán Mỹ. Giờ
làm dài (>30 giờ/tuần) không ảnh hưởng đáng kể đến nồng độ tinh trùng theo
nghiên cứu Đan Mạch, nhưng ngồi lâu (>6 giờ) giảm khả năng di chuyển tăng
phân mảnh DNA ở Ba Lan. Hỗ trợ xã hội tại nơi làm việc có thể giảm tác động tiêu
cực của căng thẳng cao đến chất lượng tinh trùng.
(https://rbej.biomedcentral.com/articles/10.1186/s12958-025-01369-0)
2.5 Tổng các nghiên cứu liên quan
2.5.1 Các công trình nghiên cứu trên thế giới về Sóng Điện Từ và sinh sản
Nghiên cứu thực nghiệm trên động vật không phải người:
Các nghiên cứu trên động vật như chuột, thỏ lợn guinea từ nhiều quốc gia đã
cho thấy RF-EMF thể gây giảm tỷ lệ mang thai (OR 2.39, 95% CI 1.52-3.74)
với mức chắc chắn trung bình, nhưng không ảnh hưởng đến kích thước lứa (SMD
0.04, 95% CI -0.15-0.23). Meta-analysis từ 117 nghiên cứu cho thấy giảm số lượng
tinh trùng với mức chắc chắn thấp, các tác động khác như giảm khả năng di
chuyển tinh trùng mức chắc chắn rất thấp do hạn chế về phương pháp bias.
Mức tiếp xúc SAR từ 0.000012 đến 184 W/kg, thường cao hơn giới hạn an toàn
quốc tế, và các phân tích phân nhóm theo loài, SAR và tăng nhiệt độ giải thích một
phần sự không đồng nhất. Nghiên cứu từ Ý các nước châu Âu nhấn mạnh nhu
cầu cải thiện đặc trưng tiếp xúc và đánh giá mù.
(https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/38492496/)
2.5.2 Các công trình nghiên cứu trong nước:
Nghiên cứu về sóng điện từ từ điện thoại di động:
Một trong những công trình nghiên cứu đầu tiên tại Việt Nam về sóng siêu cao tần
từ điện thoại di động đã được thực hiện năm 2006, khảo sát 5 nam giới kết luận
rằng sóng điện thoại làm yếu tinh trùng, giảm khả năng di chuyển sức sống.
Nghiên cứu này nhấn mạnh tác động của bức xạ điện từ tần số tuyến đến chất
lượng tinh trùng, với mức độ ảnh hưởng tăng theo thời gian tiếp xúc. Các nghiên
cứu sau đó tại Việt Nam, dựa trên dữ liệu từ bệnh viện khảo sát, cho thấy việc
để điện thoại trong túi quần thể làm tăng nhiệt độ tinh hoàn, dẫn đến suy giảm
nội tiết giảm sản xuất tinh trùng. Một nghiên cứu năm 2023 với số lượng lớn
người tham gia kết luận vị trí để điện thoại không ảnh hưởng trực tiếp đến tinh
dịch, nhưng khuyến cáo giảm tiếp xúc để tránh rủi ro lâu dài. Ngoài ra, sóng 4G và
5G được nghiên cứu cho thấy thể gây sinh nam giới thông qua stress oxy
hóa, dù chưa có kết luận tuyệt đối.
(https://vnexpress.net/song-dien-thoai-di-dong-lam-yeu-tinh-trung-2261785.html)
Nghiên cứu về sóng điện từ từ Wi-Fi và thiết bị không dây:
Các công trình tại Việt Nam về sóng Wi-Fi thường dựa trên phân tích khoa học
quốc tế nhưng áp dụng khảo sát địa phương, cho thấy sóng Wi-Fi (2.45 GHz) làm
giảm khả năng chuyển động của tinh trùng và gây phân mảnh ADN ở nam giới tiếp
xúc gần. Một nghiên cứu năm 2024 khảo sát 51 nam giới kết luận rằng sóng Wi-Fi
từ laptop điện thoại kết nối không dây đặt gần quan sinh sản làm suy giảm
chất lượng tinh trùng, với tác động tiêu cực đến biến đổi gen chết tế bào.
Nghiên cứu từ các bệnh viện như Medlatec năm 2023 cũng chỉ ra rằng tiếp xúc lâu
dài với Wi-Fi Bluetooth thể gây sinh, chưa bằng chứng tuyệt đối từ
dữ liệu Việt Nam. Các phân tích thêm nhấn mạnh chế stress oxy hóa từ Wi-Fi
ảnh hưởng đến hệ thống sinh sản nam, dựa trên dữ liệu từ phòng thí nghiệm địa
phương.
(https://diag.vn/blog/fertility/song-wifi-co-gay-vo-sinh-khong/)
Nghiên cứu về các yếu tố khác trong ngành điện:
Nghiên cứu trong nước về các yếu tố ngoài sóng điện từ trong ngành điện còn hạn
chế, chủ yếu liên quan đến căng thẳng nghề nghiệpnhiệt từ thiết bị điện tử. Một
nghiên cứu năm 2022 tại Việt Nam cho thấy căng thẳng từ công việc ngành điện,
bao gồm giờ làm dài môi trường nóng, làm tăng tỷ lệ tinh trùng bất thường
giảm chất lượng tinh dịch nam giới. Nhiệt độ từ laptop máy tính trong môi
trường làm việc ngành điện được nghiên cứu năm 2023, kết luận rằng nhiệt tỏa ra
thể giết chết tế bào tinh trùng, dẫn đến sinh hiếm muộn. Các yếu tố như sử
dụng điện thoại quá mức trong ngành cũng được coi rủi ro gián tiếp đến sức
khỏe tình dục sinh sản nam, với nghiên cứu nhấn mạnh giảm testosterone do
căng thẳng. Tuy nhiên, chưanghiên cứu cụ thể về tiếng ồn, rung động hoặc hóa
chất trong ngành điện tại Việt Nam, chủ yếu dựa trên dữ liệu chung về môi trường
công nghiệp.
(https://thanhnien.vn/song-dien-thoai-laptop-co-gay-vo-sinh-o-nam-gioi-
1851449735.html)
2.5.3 Bình luận tổng quan nghiên cứu
Bình luận tổng quan:
Trên thế giới, các đánh giá hệ thống từ WHO các tổ chức khác cho thấy RF-
EMF từ điện thoại di động thiết bị không dây thể gây giảm nhỏ về sức sống
khả năng di chuyển tinh trùng trong nghiên cứu in vitro động vật, nhưng
bằng chứng trên người rất thấp certainty, với ít hoặc không ảnh hưởng đến nồng độ
tinh trùng, hình thái thời gian mang thai. Một meta-analysis gần đây xác nhận
giảm motility (MD: -3.90, 95% CI: -6.20 đến -1.60) viability (MD: -2.85, 95%
CI: -4.50 đến -1.20), liên quan đến stress oxy hóa giảm testosterone, nhưng
không đồng nhất cao do phương pháp khác nhau. Nghiên cứu quan sát trên người
cho thấy sử dụng điện thoại lâu (>4 giờ/ngày) hoặc để túi quần thể ảnh hưởng
tiêu cực đến tổng số tinh trùng di động (TMSC), đặc biệt ở người gầy, nhưng rủi ro
bias cao đo lường tiếp xúc thô làm giảm độ tin cậy. Trong ngành điện, tiếp
xúc nghề nghiệp với radar hoặc transmitter cho thấy sự khác biệt về nồng độ
motility tinh trùng, nhưng dữ liệu hạn chế không thể meta-analysis. Tại Việt
Nam, nghiên cứu địa phương chủ yếu chứng minh giảm khả năng di chuyển tinh
trùng từ điện thoại và Wi-Fi, với cơ chế stress oxy hóa, nhưng quy mô nhỏ và thiếu
nghiên cứu dài hạn, thường dựa vào dữ liệu quốc tế để suy luận. Tổng thể, nghiên
cứu cho thấy rủi ro tiềm ẩn nhưng không thuyết phục, đòi hỏi cải thiện chất lượng
để xác định tác động thực tế.
(https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/38492496/)