Bài tập Triết học Mác - Lênin
I. Khoanh tròn vào phương án đúng
1.
Triết học được hiểu là:
Đáp án: d. Hệ thống lý luận chung nhất của con người về thế giới và vị trí con người trong
thế giới.
Giải thích: Theo triết học Mác - Lênin, triết học là khoa học nghiên cứu những quy luật
chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy, đồng thời xác định vị trí của con người trong thế
giới.
Triết học Mác - Lênin xác định đối tượng nghiên cứu của mình là:
Đáp án: d. Cả a, b, c.
Giải thích: Triết học Mác - Lênin nghiên cứu mối quan hệ giữa tồn tại và tư duy, giữa vật
chất và ý thức trên lập trường duy vật triệt để, đồng thời nghiên cứu những quy luật chung
nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy.
Chức năng của triết học Mác - Lênin là:
Đáp án: d. Chức năng thế giới quan và phương pháp luận.
Giải thích: Triết học Mác - Lênin cung cấp thế giới quan khoa học và phương pháp luận biện
chứng để con người nhận thức và cải tạo thế giới.
Vấn đề cơ bản của triết học là:
Đáp án: b. Vấn đề mối quan hệ giữa vật chất và ý thức.
Giải thích: Vấn đề cơ bản của triết học là mối quan hệ giữa vật chất và ý thức, bao gồm hai
mặt: mặt bản thể luận (cái nào có trước, cái nào quyết định) và mặt nhận thức luận (con
người có nhận thức được thế giới hay không).
Mặt thứ nhất của vấn đề cơ bản của triết học trả lời cho câu hỏi:
Đáp án: b. Giữa vật chất và ý thức thì cái nào có trước, cái nào có sau, cái nào quyết định
cái nào?
Giải thích: Mặt thứ nhất của vấn đề cơ bản liên quan đến bản thể luận, xác định mối quan
hệ giữa vật chất và ý thức về mặt thứ tự tồn tại và quyết định.
Mặt thứ hai của vấn đề cơ bản của triết học trả lời cho câu hỏi:
Đáp án: a. Con người có khả năng nhận thức thế giới hay không?
Giải thích: Mặt thứ hai của vấn đề cơ bản liên quan đến nhận thức luận, trả lời câu hỏi liệu
con người có khả năng nhận thức được bản chất của thế giới hay không.
Điều kiện kinh tế - xã hội trực tiếp cho sự ra đời của triết học Mác là:
Đáp án: d. Thực tiễn đấu tranh giai cấp của giai cấp vô sản với giai cấp tư sản.
Giải thích: Triết học Mác ra đời để đáp ứng nhu cầu lý luận cho phong trào đấu tranh giai
cấp của giai cấp vô sản chống lại giai cấp tư sản trong bối cảnh cách mạng công nghiệp.
Trong lĩnh vực triết học, C. Mác và Ph. Ăngghen kế thừa trực tiếp những lý luận nào sau
đây:
Đáp án: c. Triết học cổ điển của nước Đức.
Giải thích: C. Mác và Ph. Ăngghen kế thừa phép biện chứng duy tâm của Hêghen và quan
điểm duy vật của Phoiơbắc, thuộc triết học cổ điển Đức, để xây dựng chủ nghĩa duy vật
biện chứng.
Ba phát minh trong lĩnh vực khoa học tự nhiên đầu thế kỷ XIX có ý nghĩa gì đối với sự ra đời
triết học Mác - Lênin?
Đáp án: d. Cả a, b, c.
Giải thích: Các phát minh khoa học tự nhiên đầu thế kỷ XIX chứng minh tính thống nhất vật
chất, sự vận động liên tục và tính thống nhất của sự sống, tạo cơ sở khoa học cho triết học
Mác - Lênin.
Cơ sở để phân chia các trào lưu triết học thành chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm là:
Đáp án: c. Cách giải quyết mặt thứ nhất của vấn đề cơ bản của triết học.
Giải thích: Sự phân chia thành chủ nghĩa duy vật và duy tâm dựa trên cách giải quyết mặt
bản thể luận của vấn đề cơ bản: vật chất hay ý thức có trước và quyết định cái kia.
Đặc điểm chung của các quan niệm triết học duy vật thời cổ đại là gì?
Đáp án: a. Xuất phát từ bản thân giới tự nhiên để giải thích thế giới.
Giải thích: Các nhà duy vật cổ đại coi vật chất (giới tự nhiên) là cơ sở để giải thích thế giới,
không dựa vào yếu tố siêu nhiên.
Điểm giống nhau căn bản của chủ nghĩa duy tâm chủ quan và chủ nghĩa duy tâm khách
quan trong triết học là:
Đáp án: (Không có đáp án đúng trong các lựa chọn, cần sửa lại câu hỏi hoặc cung cấp đáp
án đúng).
Giải thích: Điểm giống nhau cơ bản là cả hai đều cho rằng ý thức hoặc tinh thần quyết định
vật chất, phủ nhận vai trò quyết định của vật chất.
Vấn đề cơ bản lớn của mọi triết học, nhất là triết học hiện đại, là vấn đề về mối quan hệ
giữa...
Đáp án: b. Tồn tại và tư duy.
Giải thích: Vấn đề cơ bản của triết học hiện đại là mối quan hệ giữa tồn tại (vật chất) và tư
duy (ý thức).
... của giai cấp vô sản là cơ sở chủ yếu nhất cho sự ra đời triết học Mác.
Đáp án: d. Thực tiễn cách mạng.
Giải thích: Thực tiễn cách mạng của giai cấp vô sản là động lực chính thúc đẩy sự ra đời
của triết học Mác, đáp ứng nhu cầu lý luận cho phong trào công nhân.
C. Mác và Ph. Ăngghen đã vận dụng và mở rộng quan điểm ... vào nghiên cứu lịch sử xã
hội, sáng tạo ra chủ nghĩa duy vật lịch sử.
Đáp án: d. Duy vật biện chứng.
Giải thích: C. Mác và Ph. Ăngghen đã vận dụng quan điểm duy vật biện chứng vào lịch sử
xã hội, sáng tạo ra chủ nghĩa duy vật lịch sử.
Hai chức năng cơ bản của triết học Mác – Lênin là ...
Đáp án: b. Chức năng thế giới quan và chức năng phương pháp luận.
Giải thích: Triết học Mác - Lênin cung cấp thế giới quan khoa học và phương pháp luận biện
chứng để nhận thức và cải tạo thế giới.
II. Khẳng định đúng/sai và giải thích ngắn gọn
Với triết học Mác – Lênin thì đối tượng của triết học và đối tượng của các khoa học cụ thể
đã được phân biệt rõ ràng.
Đáp án: Đúng.
Giải thích: Triết học Mác - Lênin nghiên cứu các quy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội và
tư duy, trong khi các khoa học cụ thể nghiên cứu các quy luật đặc thù của từng lĩnh vực
riêng biệt.
Triết học Mác – Lênin là thế giới quan, phương pháp luận khoa học và cách mạng cho con
người trong nhận thức và thực tiễn.
Đáp án: Đúng.
Giải thích: Triết học Mác - Lênin cung cấp thế giới quan duy vật biện chứng và phương pháp
luận khoa học, cách mạng, định hướng cho nhận thức và thực tiễn của con người.
Triết học Mác - Lênin là sự lồng ghép giữa phép biện chứng của Hêghen và quan điểm duy
vật của Phoiơbắc.
Đáp án: Đúng.
Giải thích: Triết học Mác - Lênin kế thừa phép biện chứng duy tâm của Hêghen, loại bỏ tính
duy tâm, kết hợp với quan điểm duy vật của Phoiơbắc để xây dựng chủ nghĩa duy vật biện
chứng.
Thế giới quan của triết học Mác - Lênin nâng cao vai trò tích cực sáng tạo của con người.
Đáp án: Đúng.
Giải thích: Thế giới quan duy vật biện chứng nhấn mạnh vai trò tích cực, sáng tạo của con
người trong việc nhận thức và cải tạo thế giới dựa trên cơ sở các quy luật khách quan.
Triết học Mác - Lênin tiếp tục khẳng định vai trò triết học là khoa học của mọi khoa học.
Đáp án: Sai.
Giải thích: Triết học Mác - Lênin không coi triết học là “khoa học của mọi khoa học” mà là
khoa học nghiên cứu các quy luật chung nhất, đóng vai trò thế giới quan và phương pháp
luận cho các khoa học cụ thể.
III. Tự luận
Câu 1: Phân tích vấn đề cơ bản của triết học và sự phân chia thành các trường phái triết
học khi giải quyết vấn đề cơ bản của triết học.
Lời giải:
Vấn đề cơ bản của triết học là mối quan hệ giữa vật chất và ý thức, bao gồm hai mặt:
Mặt bản thể luận: Trả lời câu hỏi: Giữa vật chất và ý thức, cái nào có trước, cái nào có sau,
cái nào quyết định cái nào?
Những người cho rằng vật chất có trước, quyết định ý thức thuộc chủ nghĩa duy vật.
Những người cho rằng ý thức có trước, quyết định vật chất thuộc chủ nghĩa duy tâm, bao
gồm:
Duy tâm khách quan: Thừa nhận một thực thể tinh thần tồn tại độc lập, quyết định vật chất
(ví dụ: “ý niệm tuyệt đối” của Hêghen).
Duy tâm chủ quan: Cho rằng vật chất chỉ là phức hợp của cảm giác con người (ví dụ: triết
học của Béccli).
Mặt nhận thức luận: Trả lời câu hỏi: Con người có khả năng nhận thức được thế giới hay
không?
Những người khẳng định con người có thể nhận thức được thế giới thuộc thuyết khả tri.
Những người phủ nhận khả năng nhận thức thế giới thuộc thuyết bất khả tri.
Dựa trên cách giải quyết mặt bản thể luận, triết học được chia thành hai trường phái chính:
chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm. Ngoài ra, các phương pháp nhận thức như phép
biện chứng (nhìn thế giới trong sự vận động, liên hệ) và phép siêu hình (nhìn thế giới tĩnh
tại, cô lập) cũng góp phần phân chia các học thuyết triết học.
Câu 2: Phân tích những điều kiện lịch sử và tiền đề cho sự ra đời của triết học Mác – Lênin.
Lời giải:
Triết học Mác - Lênin ra đời vào những năm 40 của thế kỷ XIX tại Tây Âu, dựa trên các điều
kiện lịch sử và tiền đề sau:
Điều kiện kinh tế - xã hội:
Sự phát triển mạnh mẽ của chủ nghĩa tư bản nhờ cách mạng công nghiệp, làm xuất hiện
giai cấp vô sản như một lực lượng chính trị - xã hội độc lập.
Mâu thuẫn kinh tế giữa tính xã hội hóa của lực lượng sản xuất và tính chất tư nhân của
quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa.
Mâu thuẫn xã hội giữa giai cấp vô sản và giai cấp tư sản, dẫn đến các phong trào đấu tranh
của giai cấp công nhân, đòi hỏi một lý luận khoa học để định hướng.
Tiền đề lý luận:
Kế thừa phép biện chứng duy tâm của Hêghen, loại bỏ tính duy tâm, xây dựng phép biện
chứng duy vật.
Kế thừa quan điểm duy vật của Phoiơbắc, khắc phục tính siêu hình, trực quan.
Kế thừa các tư tưởng xã hội chủ nghĩa không tưởng, chuyển hóa thành chủ nghĩa xã hội
khoa học.
Tiền đề khoa học tự nhiên:
Ba phát minh lớn: lý thuyết tế bào, định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng, học thuyết
tiến hóa của Darwin, chứng minh tính thống nhất vật chất, sự vận động và phát triển của thế
giới.
Những điều kiện này tạo cơ sở để C. Mác và Ph. Ăngghen xây dựng triết học Mác - Lênin,
đáp ứng nhu cầu lý luận cho phong trào cách mạng vô sản.
Câu 3: Làm rõ thực chất và ý nghĩa cuộc cách mạng trong triết học do C. Mác và Ph.
Ăngghen thực hiện.
Lời giải:
Thực chất:
C. Mác và Ph. Ăngghen đã khắc phục hạn chế của chủ nghĩa duy vật siêu hình và phép biện
chứng duy tâm, sáng tạo ra chủ nghĩa duy vật biện chứng, kết hợp duy vật với biện chứng.
Vận dụng quan điểm duy vật biện chứng vào nghiên cứu lịch sử xã hội, sáng tạo ra chủ
nghĩa duy vật lịch sử, xem sự phát triển của xã hội dựa trên cơ sở các quy luật kinh tế
khách quan.
Xây dựng triết học khoa học, cách mạng, gắn lý luận với thực tiễn, phục vụ mục tiêu giải
phóng giai cấp và nhân loại.
Ý nghĩa:
Cung cấp thế giới quan và phương pháp luận khoa học, giúp con người nhận thức và cải
tạo thế giới một cách hiệu quả.
Là cơ sở lý luận cho phong trào cách mạng vô sản, đưa phong trào công nhân từ tự phát
sang tự giác.
Tạo bước ngoặt trong lịch sử triết học, khắc phục tính chất duy tâm, siêu hình của các học
thuyết trước đó, mở ra hướng phát triển mới cho khoa học triết học.
Câu 4: Làm rõ vai trò của triết học Mác – Lênin trong đời sống xã hội.
Lời giải:
Triết học Mác - Lênin đóng vai trò quan trọng trong đời sống xã hội thông qua:
Chức năng thế giới quan:
Cung cấp thế giới quan duy vật biện chứng, giúp con người hiểu rõ bản chất vật chất của
thế giới, vị trí và vai trò của mình trong thế giới.
Giúp con người xây dựng niềm tin khoa học, lý tưởng cách mạng, định hướng hành động
đúng đắn.
Chức năng phương pháp luận:
Cung cấp phương pháp tư duy biện chứng, giúp nhận thức thế giới trong sự vận động, phát
triển và liên hệ phổ biến.
Hướng dẫn con người giải quyết các vấn đề thực tiễn một cách khoa học, sáng tạo.
Hướng dẫn thực tiễn cách mạng:
Là kim chỉ nam cho phong trào cách mạng vô sản, định hướng xây dựng xã hội mới công
bằng, dân chủ.
Góp phần giải phóng con người khỏi áp bức, bất công, thúc đẩy sự tiến bộ xã hội.
Tích hợp và định hướng khoa học:
Đóng vai trò cầu nối giữa các khoa học cụ thể, cung cấp cơ sở lý luận để phát triển các
ngành khoa học.
Định hướng nghiên cứu khoa học theo hướng duy vật, biện chứng, tránh sai lầm duy tâm,
siêu hình.

Preview text:

Bài tập Triết học Mác - Lênin
I. Khoanh tròn vào phương án đúng 1.
Triết học được hiểu là:
Đáp án: d. Hệ thống lý luận chung nhất của con người về thế giới và vị trí con người trong thế giới.
Giải thích: Theo triết học Mác - Lênin, triết học là khoa học nghiên cứu những quy luật
chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy, đồng thời xác định vị trí của con người trong thế giới.
Triết học Mác - Lênin xác định đối tượng nghiên cứu của mình là: Đáp án: d. Cả a, b, c.
Giải thích: Triết học Mác - Lênin nghiên cứu mối quan hệ giữa tồn tại và tư duy, giữa vật
chất và ý thức trên lập trường duy vật triệt để, đồng thời nghiên cứu những quy luật chung
nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy.
Chức năng của triết học Mác - Lênin là:
Đáp án: d. Chức năng thế giới quan và phương pháp luận.
Giải thích: Triết học Mác - Lênin cung cấp thế giới quan khoa học và phương pháp luận biện
chứng để con người nhận thức và cải tạo thế giới.
Vấn đề cơ bản của triết học là:
Đáp án: b. Vấn đề mối quan hệ giữa vật chất và ý thức.
Giải thích: Vấn đề cơ bản của triết học là mối quan hệ giữa vật chất và ý thức, bao gồm hai
mặt: mặt bản thể luận (cái nào có trước, cái nào quyết định) và mặt nhận thức luận (con
người có nhận thức được thế giới hay không).
Mặt thứ nhất của vấn đề cơ bản của triết học trả lời cho câu hỏi:
Đáp án: b. Giữa vật chất và ý thức thì cái nào có trước, cái nào có sau, cái nào quyết định cái nào?
Giải thích: Mặt thứ nhất của vấn đề cơ bản liên quan đến bản thể luận, xác định mối quan
hệ giữa vật chất và ý thức về mặt thứ tự tồn tại và quyết định.
Mặt thứ hai của vấn đề cơ bản của triết học trả lời cho câu hỏi:
Đáp án: a. Con người có khả năng nhận thức thế giới hay không?
Giải thích: Mặt thứ hai của vấn đề cơ bản liên quan đến nhận thức luận, trả lời câu hỏi liệu
con người có khả năng nhận thức được bản chất của thế giới hay không.
Điều kiện kinh tế - xã hội trực tiếp cho sự ra đời của triết học Mác là:
Đáp án: d. Thực tiễn đấu tranh giai cấp của giai cấp vô sản với giai cấp tư sản.
Giải thích: Triết học Mác ra đời để đáp ứng nhu cầu lý luận cho phong trào đấu tranh giai
cấp của giai cấp vô sản chống lại giai cấp tư sản trong bối cảnh cách mạng công nghiệp.
Trong lĩnh vực triết học, C. Mác và Ph. Ăngghen kế thừa trực tiếp những lý luận nào sau đây:
Đáp án: c. Triết học cổ điển của nước Đức.
Giải thích: C. Mác và Ph. Ăngghen kế thừa phép biện chứng duy tâm của Hêghen và quan
điểm duy vật của Phoiơbắc, thuộc triết học cổ điển Đức, để xây dựng chủ nghĩa duy vật biện chứng.
Ba phát minh trong lĩnh vực khoa học tự nhiên đầu thế kỷ XIX có ý nghĩa gì đối với sự ra đời triết học Mác - Lênin? Đáp án: d. Cả a, b, c.
Giải thích: Các phát minh khoa học tự nhiên đầu thế kỷ XIX chứng minh tính thống nhất vật
chất, sự vận động liên tục và tính thống nhất của sự sống, tạo cơ sở khoa học cho triết học Mác - Lênin.
Cơ sở để phân chia các trào lưu triết học thành chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm là:
Đáp án: c. Cách giải quyết mặt thứ nhất của vấn đề cơ bản của triết học.
Giải thích: Sự phân chia thành chủ nghĩa duy vật và duy tâm dựa trên cách giải quyết mặt
bản thể luận của vấn đề cơ bản: vật chất hay ý thức có trước và quyết định cái kia.
Đặc điểm chung của các quan niệm triết học duy vật thời cổ đại là gì?
Đáp án: a. Xuất phát từ bản thân giới tự nhiên để giải thích thế giới.
Giải thích: Các nhà duy vật cổ đại coi vật chất (giới tự nhiên) là cơ sở để giải thích thế giới,
không dựa vào yếu tố siêu nhiên.
Điểm giống nhau căn bản của chủ nghĩa duy tâm chủ quan và chủ nghĩa duy tâm khách quan trong triết học là:
Đáp án: (Không có đáp án đúng trong các lựa chọn, cần sửa lại câu hỏi hoặc cung cấp đáp án đúng).
Giải thích: Điểm giống nhau cơ bản là cả hai đều cho rằng ý thức hoặc tinh thần quyết định
vật chất, phủ nhận vai trò quyết định của vật chất.
Vấn đề cơ bản lớn của mọi triết học, nhất là triết học hiện đại, là vấn đề về mối quan hệ giữa...
Đáp án: b. Tồn tại và tư duy.
Giải thích: Vấn đề cơ bản của triết học hiện đại là mối quan hệ giữa tồn tại (vật chất) và tư duy (ý thức).
... của giai cấp vô sản là cơ sở chủ yếu nhất cho sự ra đời triết học Mác.
Đáp án: d. Thực tiễn cách mạng.
Giải thích: Thực tiễn cách mạng của giai cấp vô sản là động lực chính thúc đẩy sự ra đời
của triết học Mác, đáp ứng nhu cầu lý luận cho phong trào công nhân.
C. Mác và Ph. Ăngghen đã vận dụng và mở rộng quan điểm ... vào nghiên cứu lịch sử xã
hội, sáng tạo ra chủ nghĩa duy vật lịch sử.
Đáp án: d. Duy vật biện chứng.
Giải thích: C. Mác và Ph. Ăngghen đã vận dụng quan điểm duy vật biện chứng vào lịch sử
xã hội, sáng tạo ra chủ nghĩa duy vật lịch sử.
Hai chức năng cơ bản của triết học Mác – Lênin là ...
Đáp án: b. Chức năng thế giới quan và chức năng phương pháp luận.
Giải thích: Triết học Mác - Lênin cung cấp thế giới quan khoa học và phương pháp luận biện
chứng để nhận thức và cải tạo thế giới.
II. Khẳng định đúng/sai và giải thích ngắn gọn
Với triết học Mác – Lênin thì đối tượng của triết học và đối tượng của các khoa học cụ thể
đã được phân biệt rõ ràng. Đáp án: Đúng.
Giải thích: Triết học Mác - Lênin nghiên cứu các quy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội và
tư duy, trong khi các khoa học cụ thể nghiên cứu các quy luật đặc thù của từng lĩnh vực riêng biệt.
Triết học Mác – Lênin là thế giới quan, phương pháp luận khoa học và cách mạng cho con
người trong nhận thức và thực tiễn. Đáp án: Đúng.
Giải thích: Triết học Mác - Lênin cung cấp thế giới quan duy vật biện chứng và phương pháp
luận khoa học, cách mạng, định hướng cho nhận thức và thực tiễn của con người.
Triết học Mác - Lênin là sự lồng ghép giữa phép biện chứng của Hêghen và quan điểm duy vật của Phoiơbắc. Đáp án: Đúng.
Giải thích: Triết học Mác - Lênin kế thừa phép biện chứng duy tâm của Hêghen, loại bỏ tính
duy tâm, kết hợp với quan điểm duy vật của Phoiơbắc để xây dựng chủ nghĩa duy vật biện chứng.
Thế giới quan của triết học Mác - Lênin nâng cao vai trò tích cực sáng tạo của con người. Đáp án: Đúng.
Giải thích: Thế giới quan duy vật biện chứng nhấn mạnh vai trò tích cực, sáng tạo của con
người trong việc nhận thức và cải tạo thế giới dựa trên cơ sở các quy luật khách quan.
Triết học Mác - Lênin tiếp tục khẳng định vai trò triết học là khoa học của mọi khoa học. Đáp án: Sai.
Giải thích: Triết học Mác - Lênin không coi triết học là “khoa học của mọi khoa học” mà là
khoa học nghiên cứu các quy luật chung nhất, đóng vai trò thế giới quan và phương pháp
luận cho các khoa học cụ thể. III. Tự luận
Câu 1: Phân tích vấn đề cơ bản của triết học và sự phân chia thành các trường phái triết
học khi giải quyết vấn đề cơ bản của triết học. Lời giải:
Vấn đề cơ bản của triết học là mối quan hệ giữa vật chất và ý thức, bao gồm hai mặt:
Mặt bản thể luận: Trả lời câu hỏi: Giữa vật chất và ý thức, cái nào có trước, cái nào có sau,
cái nào quyết định cái nào?
Những người cho rằng vật chất có trước, quyết định ý thức thuộc chủ nghĩa duy vật.
Những người cho rằng ý thức có trước, quyết định vật chất thuộc chủ nghĩa duy tâm, bao gồm:
Duy tâm khách quan: Thừa nhận một thực thể tinh thần tồn tại độc lập, quyết định vật chất
(ví dụ: “ý niệm tuyệt đối” của Hêghen).
Duy tâm chủ quan: Cho rằng vật chất chỉ là phức hợp của cảm giác con người (ví dụ: triết học của Béccli).
Mặt nhận thức luận: Trả lời câu hỏi: Con người có khả năng nhận thức được thế giới hay không?
Những người khẳng định con người có thể nhận thức được thế giới thuộc thuyết khả tri.
Những người phủ nhận khả năng nhận thức thế giới thuộc thuyết bất khả tri.
Dựa trên cách giải quyết mặt bản thể luận, triết học được chia thành hai trường phái chính:
chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm. Ngoài ra, các phương pháp nhận thức như phép
biện chứng (nhìn thế giới trong sự vận động, liên hệ) và phép siêu hình (nhìn thế giới tĩnh
tại, cô lập) cũng góp phần phân chia các học thuyết triết học.
Câu 2: Phân tích những điều kiện lịch sử và tiền đề cho sự ra đời của triết học Mác – Lênin. Lời giải:
Triết học Mác - Lênin ra đời vào những năm 40 của thế kỷ XIX tại Tây Âu, dựa trên các điều
kiện lịch sử và tiền đề sau:
Điều kiện kinh tế - xã hội:
Sự phát triển mạnh mẽ của chủ nghĩa tư bản nhờ cách mạng công nghiệp, làm xuất hiện
giai cấp vô sản như một lực lượng chính trị - xã hội độc lập.
Mâu thuẫn kinh tế giữa tính xã hội hóa của lực lượng sản xuất và tính chất tư nhân của
quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa.
Mâu thuẫn xã hội giữa giai cấp vô sản và giai cấp tư sản, dẫn đến các phong trào đấu tranh
của giai cấp công nhân, đòi hỏi một lý luận khoa học để định hướng. Tiền đề lý luận:
Kế thừa phép biện chứng duy tâm của Hêghen, loại bỏ tính duy tâm, xây dựng phép biện chứng duy vật.
Kế thừa quan điểm duy vật của Phoiơbắc, khắc phục tính siêu hình, trực quan.
Kế thừa các tư tưởng xã hội chủ nghĩa không tưởng, chuyển hóa thành chủ nghĩa xã hội khoa học.
Tiền đề khoa học tự nhiên:
Ba phát minh lớn: lý thuyết tế bào, định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng, học thuyết
tiến hóa của Darwin, chứng minh tính thống nhất vật chất, sự vận động và phát triển của thế giới.
Những điều kiện này tạo cơ sở để C. Mác và Ph. Ăngghen xây dựng triết học Mác - Lênin,
đáp ứng nhu cầu lý luận cho phong trào cách mạng vô sản.
Câu 3: Làm rõ thực chất và ý nghĩa cuộc cách mạng trong triết học do C. Mác và Ph. Ăngghen thực hiện. Lời giải: Thực chất:
C. Mác và Ph. Ăngghen đã khắc phục hạn chế của chủ nghĩa duy vật siêu hình và phép biện
chứng duy tâm, sáng tạo ra chủ nghĩa duy vật biện chứng, kết hợp duy vật với biện chứng.
Vận dụng quan điểm duy vật biện chứng vào nghiên cứu lịch sử xã hội, sáng tạo ra chủ
nghĩa duy vật lịch sử, xem sự phát triển của xã hội dựa trên cơ sở các quy luật kinh tế khách quan.
Xây dựng triết học khoa học, cách mạng, gắn lý luận với thực tiễn, phục vụ mục tiêu giải
phóng giai cấp và nhân loại. Ý nghĩa:
Cung cấp thế giới quan và phương pháp luận khoa học, giúp con người nhận thức và cải
tạo thế giới một cách hiệu quả.
Là cơ sở lý luận cho phong trào cách mạng vô sản, đưa phong trào công nhân từ tự phát sang tự giác.
Tạo bước ngoặt trong lịch sử triết học, khắc phục tính chất duy tâm, siêu hình của các học
thuyết trước đó, mở ra hướng phát triển mới cho khoa học triết học.
Câu 4: Làm rõ vai trò của triết học Mác – Lênin trong đời sống xã hội. Lời giải:
Triết học Mác - Lênin đóng vai trò quan trọng trong đời sống xã hội thông qua:
Chức năng thế giới quan:
Cung cấp thế giới quan duy vật biện chứng, giúp con người hiểu rõ bản chất vật chất của
thế giới, vị trí và vai trò của mình trong thế giới.
Giúp con người xây dựng niềm tin khoa học, lý tưởng cách mạng, định hướng hành động đúng đắn.
Chức năng phương pháp luận:
Cung cấp phương pháp tư duy biện chứng, giúp nhận thức thế giới trong sự vận động, phát
triển và liên hệ phổ biến.
Hướng dẫn con người giải quyết các vấn đề thực tiễn một cách khoa học, sáng tạo.
Hướng dẫn thực tiễn cách mạng:
Là kim chỉ nam cho phong trào cách mạng vô sản, định hướng xây dựng xã hội mới công bằng, dân chủ.
Góp phần giải phóng con người khỏi áp bức, bất công, thúc đẩy sự tiến bộ xã hội.
Tích hợp và định hướng khoa học:
Đóng vai trò cầu nối giữa các khoa học cụ thể, cung cấp cơ sở lý luận để phát triển các ngành khoa học.
Định hướng nghiên cứu khoa học theo hướng duy vật, biện chứng, tránh sai lầm duy tâm, siêu hình.