

Preview text:
TỔNG HỢP CÂU SO SÁNH TRONG TIẾNG ANH 1 I. So Sánh Hơn (Comparative) 1.1
1. Với tính từ / trạng từ ngắn (1 âm tiết)
S + V + Adj/Adv + er + than + Noun/Pronoun
• Ví dụ: Kin’s score is higher than his sister’s. 1.2
2. Với tính từ / trạng từ dài (2 âm tiết trở lên)
S + V + more + Adj/Adv + than + Noun/Pronoun
• Ví dụ: Lin speaks English more fluently than I do. 1.3 3. Cấu trúc nhấn mạnh
Để nhấn mạnh so sánh hơn, có thể thêm much hoặc far trước hình thức so sánh:
• Từ ngắn: S + V + far/much + Adj/Adv_er + than + Noun/Pronoun
• Từ dài: S + V + far/much + more + Adj/Adv + than + Noun/Pronoun
• Ví dụ: Harry’s watch is far more expensive than mine. 2 II. So Sánh Bằng (Equality) 2.1 1. Công thức
S + V + as + Adj/Adv + as + Noun/Pronoun
• Ví dụ: Her car is as fast as a racing car. 2.2 2. Lưu ý
• Cấu trúc tương đương: the same as (Không dùng the same like).
• Phủ định: Có thể dùng cấu trúc not as/so + Adj/Adv + as. 3
III. So Sánh Bội Số (Multiple Comparison)
Dùng để so sánh gấp rưỡi, gấp đôi, gấp 3... Lưu ý phải dùng so sánh bằng, không dùng so sánh hơn kém. 3.1 1. Công thức
(much + N (không đếm được) S + V + bội số + as + + as + N/Pronoun
many + N (đếm được số nhiều) 3.2 2. Ví dụ và Lưu ý
• Ví dụ: This house costs twice as much as the other one.
• Lưu ý: Cấu trúc twice that much/many chỉ dùng trong văn nói, không được dùng trong văn viết. 1 4
IV. So Sánh Nhất (Superlative)
• Tính từ / trạng từ ngắn: S + V + the + Adj/Adv + est
• Tính từ / trạng từ dài: S + V + the most + Adj/Adv
• Nhấn mạnh: Có thể thêm by far hoặc very. 5
V. So Sánh Kép (Double Comparative)
• Cấu trúc 1: The + comparative + S + V , the + comparative + S + V
• Cấu trúc 2: The more + S + V , the + comparative + S + V 6
VI. Bảng So Sánh Bất Quy Tắc Từ gốc So sánh hơn So sánh nhất good/well better best bad/badly worse worst little less least many/much more most far farther/further farthest/furthest 7
VII. Quy Tắc Biến Đổi Hình Thức
• Tận cùng là ’e’: Thêm -r / -st (Ví dụ: Large → larger).
• Tận cùng là ’y’: Đổi thành -i rồi thêm -er / -est (Ví dụ: Pretty → prettier).
• 1 nguyên âm + 1 phụ âm: Gấp đôi phụ âm cuối (Ví dụ: Hot → hotter).
• Từ 2 âm tiết kết thúc bằng -y, -ow, -er, -et, -el: Dùng như từ ngắn (Ví dụ: Clever → cleverer). 2