
BÀI TẬP TỐ TỤNG DÂN SỰ
Câu 1:Một cặp vợ chồng nộp đơn thuận tình ly hôn và đã được Tòa án thụ lý như một
việc dân sự. Tuy nhiên, trong quá trình hòa giải, người chồng bất ngờ thay đổi ý kiến,
không đồng ý ly hôn và phản đối việc chia tài sản. Theo bạn, Tòa án nên xử lý thế nào
để đảm bảo đúng trình tự tố tụng và quyền tự định đoạt của các bên?
Trả lời:
Tòa án phải ra quyết định đình chỉ việc dân sự về thuận tình ly hôn và chuyển sang thụ lý vụ
án dân sự (ly hôn có tranh chấp).
Cơ sở pháp lý:
Khoản 5 Điều 397 BLTTDS 2015: Nếu hòa giải đoàn tụ không thành và các đương sự
không thỏa thuận được về việc chia tài sản, nuôi con thì Tòa án đình chỉ việc dân sự
và thụ lý vụ án để giải quyết.
Điều 28 khoản 1 BLTTDS 2015: Xác định ly hôn là tranh chấp thuộc thẩm quyền của
Tòa án.
Phân tích:
Ban đầu, vụ việc được xem là việc dân sự vì cả hai vợ chồng cùng thống nhất ý chí — đây là
yếu tố then chốt trong thuận tình ly hôn. Tuy nhiên, khi người chồng thay đổi quan điểm,
phản đối ly hôn và việc chia tài sản, sự thống nhất đó không còn tồn tại.
Điều này làm phát sinh tranh chấp đối kháng giữa hai bên, tức là vụ việc đã mang bản chất
của vụ án dân sự. Tòa án vì vậy phải đình chỉ việc dân sự và chuyển sang thủ tục vụ án để
bảo đảm quyền tự định đoạt và quyền tranh tụng của các đương sự (theo Điều 24 BLTTDS).
Đây vừa là cách tôn trọng ý chí của đương sự, vừa đúng nguyên tắc tố tụng.
Câu 2: Trong một vụ việc chia di sản thừa kế, ban đầu các bên thống nhất về cách chia
tài sản, nhưng sau đó một người thừa kế không đồng ý với giá trị tài sản được định giá.
Liệu Tòa án có thể tiếp tục giải quyết theo thủ tục việc dân sự không, hay phải chuyển
sang vụ án dân sự?
Trả lời:
Tòa án phải chuyển sang giải quyết theo thủ tục vụ án dân sự.
Cơ sở pháp lý:
Điều 26 khoản 5 BLTTDS 2015: Tranh chấp về thừa kế tài sản thuộc thẩm quyền giải
quyết theo vụ án dân sự.
Điều 317 khoản 3 điểm b BLTTDS 2015: Khi các đương sự không thống nhất về giá
trị tài sản định giá, Tòa án phải chuyển vụ việc sang thủ tục thông thường.
Phân tích:
Việc không thống nhất giá trị tài sản là một dạng tranh chấp lợi ích vật chất, không còn là sự
đồng thuận đơn thuần. Bản chất vụ việc lúc này đã chuyển từ “xác nhận quyền” sang “tranh
chấp quyền”, nên Tòa án không thể tiếp tục giải quyết theo thủ tục việc dân sự vốn chỉ áp
dụng cho các yêu cầu không có đối kháng.
Để đảm bảo quyền tranh tụng, quyền chứng minh và phản bác chứng cứ, Tòa án buộc phải

chuyển sang thủ tục vụ án dân sự – nơi mọi bên được tranh luận, giám định lại và yêu cầu
định giá lại tài sản một cách công khai, minh bạch.
Câu 3:Một cá nhân yêu cầu Tòa án tuyên bố người thân của mình đã mất tích để quản
lý tài sản, nhưng có người khác phản đối, cho rằng người đó vẫn còn sống. Vụ việc này
còn được xem là việc dân sự không?
Trả lời:
Vụ việc vẫn là việc dân sự, không chuyển thành vụ án dân sự.
Cơ sở pháp lý:
Điều 27 khoản 3 BLTTDS 2015: Xác định yêu cầu tuyên bố một người mất tích là
việc dân sự.
Điều 388 BLTTDS 2015: Quy định về thông báo tìm kiếm người bị yêu cầu tuyên bố
mất tích.
Phân tích:
Mục đích của việc tuyên bố mất tích là công nhận một sự kiện pháp lý, chứ không nhằm
tranh chấp quyền hoặc nghĩa vụ. Việc người khác phản đối chỉ là ý kiến cung cấp thông tin,
không làm phát sinh quan hệ đối kháng.
Tòa án sẽ xem xét, xác minh và tiếp tục giải quyết tại phiên họp việc dân sự chứ không phải
phiên tòa. Như vậy, dù có ý kiến phản đối, bản chất vụ việc không thay đổi – vẫn là việc dân
sự.
Câu 4:Trong một hợp đồng tặng cho tài sản, người tặng cho yêu cầu Tòa án công nhận
việc tặng cho đã hoàn thành, nhưng người được tặng cho cho rằng tài sản chưa được
giao và hợp đồng vô hiệu. Theo bạn, Tòa án nên giải quyết thế nào?
Trả lời:
Tòa án phải giải quyết theo thủ tục vụ án dân sự.
Cơ sở pháp lý:
Điều 26 khoản 3 BLTTDS 2015: Tranh chấp về giao dịch dân sự, hợp đồng dân sự
thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án theo thủ tục vụ án.
Phân tích:
Việc bên được tặng cho phủ nhận hiệu lực hợp đồng và cho rằng chưa được giao tài sản đã
tạo ra tranh chấp trực tiếp về hiệu lực giao dịch.
Từ yêu cầu công nhận sang yêu cầu phủ nhận, vụ việc đã có tính đối kháng, do đó không thể
tiếp tục theo thủ tục việc dân sự.
Chỉ thủ tục vụ án dân sự mới cho phép Tòa án xác định rõ bên nào đúng – sai thông qua tranh
tụng, đối chất và đánh giá chứng cứ, đảm bảo tính khách quan và công bằng.
Câu 5: Trong một vụ án ly hôn, người vợ yêu cầu Tòa án giải quyết việc ly hôn, đồng
thời yêu cầu chia tài sản chung. Tuy nhiên, trong quá trình giải quyết, người chồng đột
ngột qua đời. Theo bạn, Tòa án có tiếp tục giải quyết vụ án không?

Trả lời:
Tòa án phải đình chỉ giải quyết vụ án đối với yêu cầu ly hôn, nhưng tiếp tục giải quyết phần
chia tài sản chung.
Cơ sở pháp lý:
Khoản 7 Điều 217 BLTTDS 2015: Tòa án đình chỉ vụ án nếu đương sự là cá nhân
chết mà quyền, nghĩa vụ không được thừa kế.
Điều 74 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014: Quan hệ nhân thân giữa vợ chồng chấm
dứt khi một bên chết.
Điều 74, 651 Bộ luật Dân sự 2015: Quy định về thừa kế tài sản.
Phân tích:
Khi người chồng chết, quan hệ hôn nhân giữa hai người tự động chấm dứt theo luật định, nên
Tòa án không còn căn cứ pháp lý để tiếp tục giải quyết yêu cầu ly hôn. Tuy nhiên, phần yêu
cầu chia tài sản chung vẫn là một quan hệ tài sản có thể kế thừa được, vì nó gắn với quyền lợi
vật chất.
Tòa án do đó sẽ tách phần yêu cầu chia tài sản để tiếp tục giải quyết, với người thừa kế của
chồng tham gia tố tụng với tư cách người kế thừa quyền và nghĩa vụ tố tụng.
Câu 6: Một người khởi kiện yêu cầu Tòa án tuyên bố hợp đồng mua bán vô hiệu,
nhưng trong quá trình giải quyết, bị đơn chết. Con của bị đơn yêu cầu được tham gia tố
tụng để bảo vệ tài sản cha mình để lại. Tòa án có chấp nhận không?
Trả lời:
Có. Con của bị đơn được kế thừa quyền và nghĩa vụ tố tụng để tham gia vụ án.
Cơ sở pháp lý:
Điều 74 BLTTDS 2015: Người kế thừa quyền, nghĩa vụ tố tụng được tham gia tố tụng
khi đương sự chết mà quyền, nghĩa vụ vẫn còn.
Điều 615 Bộ luật Dân sự 2015: Người thừa kế có nghĩa vụ thực hiện nghĩa vụ tài sản
trong phạm vi di sản.
Phân tích:
Khi bị đơn chết, quyền và nghĩa vụ phát sinh từ hợp đồng (và cả tranh chấp liên quan đến tài
sản đó) không bị chấm dứt, mà chuyển sang cho người thừa kế.
Tòa án phải xác định người thừa kế hợp pháp của bị đơn và đưa họ vào tham gia tố tụng.
Việc này đảm bảo quyền bình đẳng, tính kế thừa của nghĩa vụ dân sự và tránh bỏ sót người
có quyền, lợi ích liên quan.
Câu 7: Một công ty khởi kiện yêu cầu đối tác thanh toán tiền hàng. Trong quá trình
Tòa án đang giải quyết, doanh nghiệp bị giải thể. Tòa án có tiếp tục thụ lý vụ án không?
Trả lời:
Tòa án đình chỉ giải quyết vụ án.
Cơ sở pháp lý:

Khoản 7 Điều 217 BLTTDS 2015: Tòa án đình chỉ nếu pháp nhân chấm dứt tồn tại
mà quyền, nghĩa vụ không được chuyển giao.
Điều 201 Luật Doanh nghiệp 2020: Khi doanh nghiệp giải thể, các quyền, nghĩa vụ
chấm dứt, trừ trường hợp được chuyển giao hợp pháp.
Phân tích:
Giải thể đồng nghĩa với việc pháp nhân chấm dứt tư cách chủ thể, không còn quyền, nghĩa vụ
pháp lý độc lập. Do đó, vụ án không còn đối tượng tham gia tố tụng hợp lệ.
Tuy nhiên, nếu trước khi giải thể, doanh nghiệp chuyển giao quyền yêu cầu hoặc nghĩa vụ (ví
dụ thông qua hợp đồng ủy quyền, sáp nhập, hợp nhất), Tòa án có thể cho chủ thể kế thừa tiếp
tục tham gia tố tụng.
Trường hợp không có sự chuyển giao, Tòa án phải ra quyết định đình chỉ.
Câu 8: Trong vụ án dân sự, người đại diện theo pháp luật của nguyên đơn là cha ruột.
Tuy nhiên, sau khi bị cáo buộc lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản của chính con
mình, ông này bị khởi tố và tạm giam. Tòa án có được phép tiếp tục để ông làm đại diện
tố tụng không?
Trả lời:
Không. Tòa án phải chấm dứt tư cách đại diện tố tụng và chỉ định hoặc chấp nhận người đại
diện hợp pháp khác.
Cơ sở pháp lý:
Điều 87 BLTTDS 2015: Người đại diện không được đại diện nếu quyền, lợi ích của
họ đối lập với người được đại diện.
Điều 134 Bộ luật Dân sự 2015: Giao dịch của người đại diện vượt quá phạm vi hoặc
có xung đột lợi ích bị vô hiệu.
Phân tích:
Khi người đại diện bị khởi tố vì hành vi chiếm đoạt tài sản của người được đại diện, rõ ràng
giữa họ đã phát sinh xung đột lợi ích. Việc tiếp tục để người này đại diện sẽ làm mất tính
khách quan của tố tụng, ảnh hưởng quyền lợi của người được đại diện.
Tòa án phải thông báo cho nguyên đơn (hoặc cơ quan giám hộ, nếu người đó chưa thành
niên) để chỉ định người đại diện mới, bảo đảm quyền được bảo vệ hợp pháp trong quá trình tố
tụng.
Câu 13:
Một người bị Tòa án tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự. Tuy nhiên, người này vẫn nộp
đơn khởi kiện yêu cầu đòi lại tài sản. Hỏi Tòa án có thụ lý đơn khởi kiện này không?
Trả lời:
Không. Tòa án không được thụ lý đơn khởi kiện do người mất năng lực hành vi dân sự nộp.
Cơ sở pháp lý:
Điều 22 Bộ luật Dân sự 2015: Người mất năng lực hành vi dân sự phải có người giám
hộ thực hiện giao dịch dân sự.
Điều 68, 186 BLTTDS 2015: Đương sự phải có đủ năng lực hành vi tố tụng dân sự.

Phân tích:
Người mất năng lực hành vi dân sự không có khả năng tự mình xác lập, thực hiện quyền và
nghĩa vụ tố tụng. Việc khởi kiện là hành vi pháp lý mang tính quyết định quyền lợi, nên chỉ
người giám hộ hợp pháp mới có quyền thay mặt họ thực hiện.
Tòa án nếu nhận đơn từ người mất năng lực, phải trả lại đơn và hướng dẫn người giám hộ
nộp lại để bảo đảm đúng thủ tục pháp lý, tránh xâm phạm quyền của người yếu thế.
Câu 14:
Trong một vụ án, người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự yêu cầu ly hôn. Tòa án có chấp
nhận yêu cầu này không?
Trả lời:
Tòa án vẫn được thụ lý, nhưng phải tham khảo ý kiến của người giám hộ và cơ quan có thẩm
quyền.
Cơ sở pháp lý:
Điều 24 Bộ luật Dân sự 2015: Người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự vẫn có thể tự
mình xác lập giao dịch phù hợp với tình trạng của mình.
Điều 51 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014: Người bị bệnh tâm thần hoặc hạn chế năng
lực hành vi có thể yêu cầu ly hôn thông qua người đại diện, hoặc khi có căn cứ xác
định hành vi của họ không ảnh hưởng nghiêm trọng đến nhận thức.
Phân tích:
Ly hôn là quyền nhân thân, mang tính đặc biệt cá nhân, nên người bị hạn chế năng lực hành
vi vẫn có thể tự quyết nếu chứng minh được họ nhận thức được hành vi của mình.
Tuy nhiên, để bảo đảm khách quan, Tòa án cần xác minh qua giám định tâm thần, lấy ý kiến
người giám hộ và cơ quan có thẩm quyền (như UBND xã, Phòng Lao động – Thương binh và
Xã hội).
Nếu đủ căn cứ cho thấy người đó có khả năng nhận thức hành vi, Tòa án được quyền thụ lý
để bảo vệ quyền ly hôn chính đáng.
Câu 15:
Một người bị tuyên bố mất tích, nhưng có người thân yêu cầu Tòa án tuyên bố hủy quyết
định đó vì người mất tích đã trở về. Hỏi ai là người có quyền yêu cầu và Tòa án giải quyết
theo thủ tục nào?
Trả lời:
Người thân thích hoặc chính người đã bị tuyên bố mất tích có quyền yêu cầu Tòa án hủy
quyết định tuyên bố mất tích, theo thủ tục việc dân sự.
Cơ sở pháp lý:
Điều 391 BLTTDS 2015: Người có quyền, lợi ích liên quan có quyền yêu cầu hủy
quyết định tuyên bố mất tích.
Điều 71 Bộ luật Dân sự 2015: Khi người bị tuyên bố mất tích trở về, theo yêu cầu của
họ hoặc người có quyền lợi liên quan, Tòa án phải ra quyết định hủy bỏ tuyên bố mất
tích.

Phân tích:
Việc tuyên bố mất tích và hủy bỏ quyết định đó chỉ nhằm xác lập hoặc chấm dứt tình trạng
pháp lý của một cá nhân, không phải là tranh chấp đối kháng. Vì vậy, thủ tục giải quyết là
việc dân sự, không phải vụ án.
Tòa án chỉ cần xác minh việc người đó đã trở về, còn sống và có căn cứ thực tế rõ ràng thì sẽ
ra quyết định hủy bỏ, khôi phục lại năng lực hành vi, quyền và nghĩa vụ dân sự như trước.
Câu 16:
Trong vụ án dân sự, Tòa án phát hiện có người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan nhưng đương
sự không yêu cầu đưa họ vào. Tòa án có được tự mình đưa người đó tham gia tố tụng không?
Trả lời:
Có. Tòa án được quyền chủ động đưa người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan vào tham gia tố
tụng.
Cơ sở pháp lý:
Điều 68 BLTTDS 2015: Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan có thể tự mình hoặc
theo yêu cầu của Tòa án tham gia tố tụng.
Điều 70 BLTTDS 2015: Tòa án có quyền xác định người tham gia tố tụng để bảo đảm
việc giải quyết vụ án toàn diện, đúng pháp luật.
Phân tích:
Tòa án có trách nhiệm xác định đầy đủ các chủ thể có liên quan nhằm đảm bảo bản án được
thi hành thống nhất, tránh phát sinh tranh chấp mới.
Nếu bỏ sót người có quyền lợi liên quan, bản án có thể bị kháng nghị hoặc hủy do vi phạm
nghiêm trọng thủ tục tố tụng.
Do đó, quyền chủ động này của Tòa án là hợp lý, vừa bảo đảm nguyên tắc khách quan, vừa
bảo vệ quyền lợi của người thứ ba.
Câu 17:
Viện kiểm sát nhân dân có quyền tham gia phiên tòa dân sự hay không? Nếu có thì trong
những trường hợp nào?
Trả lời:
Có. Viện kiểm sát được quyền tham gia phiên tòa dân sự trong các trường hợp pháp luật quy
định.
Cơ sở pháp lý:
Điều 21, 262 BLTTDS 2015: Viện kiểm sát tham gia phiên tòa để phát biểu ý kiến về
việc tuân theo pháp luật tố tụng, và trong một số vụ việc đặc biệt có yếu tố công.
Khoản 2 Điều 21: Viện kiểm sát phải tham gia trong các vụ án liên quan đến lợi ích
công cộng, lợi ích của Nhà nước hoặc người chưa thành niên, mất năng lực hành vi
dân sự.
Phân tích:
Không phải mọi vụ án dân sự đều có sự tham gia của Viện kiểm sát, bởi nguyên tắc cơ bản

của tố tụng dân sự là quyền tự định đoạt của đương sự.
Tuy nhiên, trong các vụ việc mà quyền lợi công, trẻ em, người yếu thế hoặc Nhà nước bị ảnh
hưởng, Viện kiểm sát sẽ tham gia để giám sát tính hợp pháp của hoạt động tố tụng, bảo đảm
công bằng và bảo vệ lợi ích công cộng.
Vai trò của Viện kiểm sát ở đây là giám sát tính tuân thủ pháp luật, không phải là bên tranh
tụng.
Câu 18:
Trong một vụ án, đương sự không có người đại diện hợp pháp, cũng không thể tự mình tham
gia tố tụng. Tòa án có thể chỉ định người đại diện cho họ hay không?
Trả lời:
Có. Tòa án được quyền chỉ định người đại diện tố tụng để bảo đảm quyền lợi cho đương sự.
Cơ sở pháp lý:
Điều 88 BLTTDS 2015: Khi đương sự không có người đại diện hợp pháp và không
thể tự mình tham gia tố tụng, Tòa án có thể chỉ định người đại diện.
Điều 48 Luật Trợ giúp pháp lý 2017: Người được chỉ định có thể là người thân thích,
luật sư hoặc tổ chức trợ giúp pháp lý.
Phân tích:
Nguyên tắc của tố tụng là phải bảo đảm quyền được tham gia và được bảo vệ của mọi đương
sự. Khi đương sự không đủ điều kiện tham gia, Tòa án có quyền chủ động chỉ định người đại
diện nhằm tránh tình trạng vắng mặt người bảo vệ quyền lợi hợp pháp, đặc biệt trong các vụ
việc liên quan đến người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi, người bị hạn chế năng
lực hành vi hoặc mất tích.
Quyền này thể hiện rõ tính nhân đạo và trách nhiệm xã hội của Tòa án trong hoạt động tố
tụng.
Câu 19:
Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự có vai trò gì trong tố tụng dân sự?
Trả lời:
Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự giúp đương sự thực hiện quyền, nghĩa
vụ tố tụng, bảo vệ quan điểm pháp lý, đưa ra chứng cứ, lập luận để đảm bảo công bằng trong
tranh tụng.
Cơ sở pháp lý:
Điều 75, 76 BLTTDS 2015: Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp có thể là luật sư,
đại diện tổ chức hành nghề luật sư, trợ giúp viên pháp lý, hoặc người được đương sự
nhờ.
Phân tích:
Người bảo vệ quyền lợi hợp pháp đóng vai trò chuyên môn hóa trong hoạt động tố tụng, hỗ
trợ đương sự hiểu rõ quyền, nghĩa vụ và tham gia tranh tụng hiệu quả.
Họ không phải là đương sự, nhưng được trao quyền phát biểu, cung cấp chứng cứ, phản biện

và bảo vệ quan điểm pháp lý tại phiên tòa.
Điều này thể hiện nguyên tắc bình đẳng trong tiếp cận công lý – mọi người đều có quyền
được bảo vệ hợp pháp bởi người có chuyên môn, nhằm đảm bảo kết quả xét xử khách quan,
công bằng.
TÌNH HUỐNG 1: THUẬN TÌNH HÓA TRANH CHẤP
Nhân vật: Nguyễn Thị Minh (28 tuổi) và Trần Văn Long (30 tuổi)
Thời gian – địa điểm: Tháng 3/2024, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh
Tóm tắt vụ việc
Minh và Long kết hôn được 5 năm, không có con chung, cùng đứng tên sở hữu căn hộ trị giá
2 tỷ đồng. Hai bên tự nguyện nộp đơn thuận tình ly hôn, kèm theo thỏa thuận chia tài sản
50/50. Tuy nhiên, tại phiên hòa giải, Long thay đổi ý kiến, cho rằng căn hộ là tài sản riêng
của mình vì mua trước hôn nhân, còn Minh phản đối, khẳng định căn hộ là tài sản chung do
cả hai cùng tích cóp sau khi cưới.
1. Ban đầu, vụ việc thuộc loại “việc dân sự” hay “vụ án dân sự”?
Ban đầu, đây là việc dân sự.
Căn cứ khoản 2 Điều 29 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (BLTTDS) quy định:
“Tòa án giải quyết theo thủ tục việc dân sự đối với yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn, thỏa
thuận nuôi con, chia tài sản khi ly hôn.”
Theo đó, “việc dân sự” là những yêu cầu mà đương sự cùng thống nhất, không có tranh chấp
quyền và nghĩa vụ đối lập. Ở giai đoạn đầu, Minh và Long đồng thuận hoàn toàn về việc ly
hôn cũng như cách chia tài sản, nên bản chất pháp lý chỉ là yêu cầu công nhận sự thỏa thuận,
chứ chưa có mâu thuẫn cần phân xử. Vì vậy, Tòa án thụ lý theo thủ tục việc dân sự là đúng
quy định.
2. Khi phát sinh tranh chấp, Tòa án có tiếp tục giải quyết theo thủ tục việc dân sự
được không?
Không.
Khi Long thay đổi ý kiến và phủ nhận thỏa thuận chia tài sản, bản chất của yêu cầu đã chuyển
từ không tranh chấp sang có tranh chấp. Tại thời điểm này, giữa hai bên đã phát sinh tranh
chấp quyền sở hữu căn hộ — một quan hệ pháp luật được liệt kê tại khoản 2 Điều 26
BLTTDS 2015:
“Tranh chấp về quyền sở hữu tài sản, quyền sử dụng tài sản...”
Khi có tranh chấp, nếu Tòa án vẫn tiếp tục giải quyết theo thủ tục “việc dân sự”, thì sẽ vi
phạm nguyên tắc tố tụng, vì thủ tục này không có cơ chế tranh tụng và không đảm bảo quyền
bình đẳng giữa các bên.

Do đó, Tòa án phải đình chỉ thủ tục việc dân sự, đồng thời chuyển sang giải quyết bằng vụ án
dân sự để các bên có cơ hội đưa ra chứng cứ, lập luận và yêu cầu phản tố, đúng với tính chất
đối kháng của tranh chấp.
3. Việc chuyển đổi thủ tục dựa trên cơ sở pháp lý nào?
Căn cứ khoản 5 Điều 397 BLTTDS 2015, quy định:
“Trường hợp hòa giải đoàn tụ không thành và các đương sự không thỏa thuận được về việc
chia tài sản, Tòa án ra quyết định đình chỉ giải quyết việc dân sự và thụ lý vụ án để giải
quyết.”
Phân tích: Điều luật này thể hiện rõ nguyên tắc xác định lại tính chất pháp lý của vụ việc dựa
trên sự tồn tại của tranh chấp. Khi đương sự không còn thống nhất, Tòa án phải ra quyết định
đình chỉ việc dân sự (vì mục tiêu ban đầu là công nhận thuận tình không còn), sau đó thụ lý
lại dưới dạng vụ án để giải quyết toàn diện quyền và nghĩa vụ của các bên.
Quy định này giúp tránh tình trạng “ép” hòa giải hoặc xử sai thẩm quyền, đảm bảo tính khách
quan và công bằng của quá trình xét xử.
4. Trong trường hợp này, Tòa án sẽ ra bản án hay quyết định?
Khi đã chuyển sang vụ án dân sự, kết quả giải quyết sẽ được thể hiện bằng bản án, không còn
là quyết định nữa.
Theo khoản 1 Điều 266 BLTTDS 2015, Tòa án nhân dân phải ra bản án khi giải quyết vụ án
dân sự, chỉ trừ các trường hợp đặc biệt như đình chỉ hoặc hòa giải thành thì mới ra quyết
định.
Bản án thể hiện phán quyết cuối cùng của Tòa về việc xác định tài sản là chung hay riêng, và
phần chia cụ thể của mỗi bên, có giá trị thi hành pháp luật.
5. Bình luận và liên hệ thực tiễn
Tình huống này phản ánh một thực tế khá phổ biến trong các vụ ly hôn: ban đầu hai bên
muốn “êm đẹp”, nhưng khi đụng đến tài sản thì lại phát sinh tranh chấp.
Điều này cho thấy ranh giới giữa “việc dân sự” và “vụ án dân sự” rất mong manh – nó phụ
thuộc vào ý chí của các bên tại thời điểm tố tụng.
Việc BLTTDS quy định cơ chế chuyển đổi từ “việc dân sự” sang “vụ án” là rất hợp lý, vì nếu
không có quy định này, Tòa án có thể ra quyết định công nhận thuận tình sai bản chất, ảnh
hưởng nghiêm trọng đến quyền lợi của đương sự (đặc biệt là trong tranh chấp tài sản).
Thực tiễn cho thấy, để tránh tình trạng này, Tòa án nên xác minh kỹ nguồn gốc tài sản và
mức độ thống nhất của các bên ngay khi thụ lý, nhằm đảm bảo xác định đúng thủ tục ngay từ
đầu, tránh việc phải đình chỉ và thụ lý lại mất thời gian.

TÌNH HUỐNG 2: YÊU CẦU TUYÊN BỐ MẤT TÍCH PHÁT SINH TRANH
CHẤP
Bà Lê Thị Hạnh (Người yêu cầu) và Phạm Minh Đức (Người phản đối).
Nhân vật: Bà Lê Thị Hạnh (62 tuổi) và ông Phạm Văn Dũng (65 tuổi – chồng bà Hạnh)
Thời gian: Năm 2023
Địa điểm: Thị xã Tân Uyên, tỉnh Bình Dương
Sự kiện:
Ông Dũng bỏ nhà đi từ năm 2018, không có tin tức gì. Bà Hạnh làm đơn yêu cầu Tòa án
tuyên bố ông Dũng mất tích để đứng tên chuyển nhượng mảnh đất của hai vợ chồng.
Sau khi Tòa án thụ lý, con trai của ông Dũng là Phạm Minh Đức phản đối, cho rằng cha mình
vẫn còn sống, hiện đang làm thuê tại Campuchia, chỉ không muốn quay về vì mâu thuẫn gia
đình.
Câu hỏi Khi bà Hạnh nộp đơn, đây là việc dân sự theo quy định nào của BLTTDS?
1. Khi có người phản đối và cho rằng ông Dũng vẫn còn sống, bản chất vụ việc có còn là
“việc dân sự” không?
2. Tòa án có được tiếp tục giải quyết theo thủ tục việc dân sự hay phải chuyển sang vụ
án dân sự?
3. Theo bạn, Tòa án nên xử lý hồ sơ theo hướng nào để vừa đúng luật vừa tránh kéo dài
thời gian tố tụng?
Khi bà Hạnh nộp đơn, đây là việc dân sự theo quy định nào của BLTTDS?
Trả lời: Đây là Việc Dân sự.
Cơ sở pháp lý: Điều 27.3 BLTTDS 2015 quy định “Yêu cầu tuyên bố một người mất tích”
thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án theo thủ tục việc dân sự.
Giải thích chuyên sâu: Yêu cầu tuyên bố mất tích nhằm xác lập một sự kiện pháp lý khách
quan (người vắng mặt trong một thời gian nhất định) để làm căn cứ phát sinh hậu quả dân sự
(quản lý, chuyển nhượng tài sản, v.v.). Bản chất là xác nhận trạng thái pháp lý, không phải
tranh chấp quyền – nghĩa vụ giữa hai bên; do đó phù hợp thủ tục việc dân sự (mang tính xác
nhận, không đối kháng).
Liên hệ thực tiễn: Trường hợp như bà Hạnh thường thấy trong hồ sơ xin quản lý hoặc chuyển
nhượng tài sản khi người vắng mặt; Tòa cấp huyện/quận vẫn giải quyết dạng việc dân sự nếu
không có yếu tố tranh chấp lợi ích.
Khi có người phản đối và cho rằng ông Dũng vẫn còn sống, bản chất vụ việc có còn là “việc
dân sự” không?
Trả lời: Bản chất vụ việc vẫn là Việc Dân sự.
Cơ sở pháp lý: Điều 27 và Chương XXIV BLTTDS (các quy định về thủ tục tuyên bố mất
tích; Điều 369 về thủ tục phiên họp, thẩm tra).
Giải thích chuyên sâu: Lời phản đối của Phạm Minh Đức là chứng cứ đối kháng cần Tòa
thẩm tra (ví dụ bằng thông báo tìm kiếm, triệu tập, xác minh lao động ở nước ngoài). Tuy
nhiên, phản đối này chưa tự động biến vụ việc thành tranh chấp về quyền tài sản giữa các bên

— mục tiêu vẫn là xác minh sự kiện “mất tích” hay “còn sống”. Vì vậy Tòa tiến hành thủ tục
việc dân sự để xác minh chứ không chuyển sang vụ án dân sự.
Liên hệ thực tiễn: Trong nhiều vụ, thông tin người ở nước ngoài hay làm thuê xa được đưa ra;
Tòa căn cứ hồ sơ, điều tra, thông báo tìm kiếm trước khi quyết định, tránh làm kéo dài tố tụng
vô lý.
Tòa án có được tiếp tục giải quyết theo thủ tục việc dân sự hay phải chuyển sang vụ án dân
sự?
Trả lời: Tòa án tiếp tục giải quyết theo thủ tục việc dân sự.
Cơ sở pháp lý: Điều 388 BLTTDS 2015 quy định về việc ra quyết định Thông báo tìm kiếm
để xác minh người bị yêu cầu tuyên bố mất tích.
Giải thích chuyên sâu: Nếu phản đối chỉ liên quan đến tính có mặt/còn sống của người bị yêu
cầu tuyên bố mất tích, công việc của Tòa là thực hiện thủ tục xác minh (thông báo tìm kiếm,
thu thập chứng cứ) trong khuôn khổ việc dân sự. Chỉ khi phát sinh tranh chấp về quyền lợi tài
sản trực tiếp giữa các chủ thể liên quan (ví dụ tranh chấp thừa kế, chuyển nhượng) mới cần
chuyển sang vụ án dân sự.
Liên hệ thực tiễn: Để tránh kéo dài, Tòa nên thực hiện thông báo tìm kiếm nhanh, yêu cầu
giấy tờ chứng minh, tận dụng trao đổi hành chính với nơi làm việc/nơi cư trú nước ngoài nếu
có.
Theo bạn, Tòa án nên xử lý hồ sơ theo hướng nào để vừa đúng luật vừa tránh kéo dài thời
gian tố tụng?
Trả lời: Tòa án nên tiến hành thông báo tìm kiếm và triệu tập phiên họp giải quyết việc dân
sự để thẩm tra chứng cứ một cách có trọng tâm.
Cơ sở pháp lý: Điều 388 và Điều 369 BLTTDS 2015.
Giải thích chuyên sâu: Thay vì kéo dài bằng các thủ tục vòng vo, Tòa kịp thời ra quyết định
thông báo, yêu cầu người cung cấp chứng cứ xuất trình giấy tờ (giấy tờ công ty, hợp đồng lao
động, bằng chứng về nơi làm việc ở Campuchia), triệu tập người phản đối để đối chất; nếu
chứng cứ thuyết phục, bác yêu cầu; nếu không có chứng cứ chắc, Tòa có thể tuyên bố mất
tích theo quy định.
Liên hệ thực tiễn: Cách làm này vừa bảo vệ quyền lợi người yêu cầu (quản lý tài sản), vừa
tránh bị lợi dụng để trì hoãn giao dịch bất hợp pháp.
TÌNH HUỐNG 3: TRANH CHẤP SAU YÊU CẦU XÁC NHẬN QUYỀN SỞ
HỮU
Nhân vật: Ông Nguyễn Văn Khải (75 tuổi) và bà Nguyễn Thị Hoa (con gái)
Thời gian: Tháng 7/2024
Địa điểm: Thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
Sự kiện:
Ông Khải nộp đơn yêu cầu Tòa án xác nhận căn nhà số 58 Nguyễn Trãi là tài sản riêng của
ông để lập di chúc cho con trai út.
Tuy nhiên, trong quá trình thụ lý, bà Hoa – con gái lớn – nộp văn bản phản đối, cho rằng căn
nhà là tài sản chung của vợ chồng ông Khải vì mua trong thời kỳ hôn nhân.
Bà Hoa đề nghị Tòa án giải quyết “tranh chấp tài sản chung vợ chồng”.
Câu hỏi thảo luận:

1. Theo quy định của BLTTDS, yêu cầu ban đầu của ông Khải thuộc loại việc gì?
2. Khi có người phản đối quyền sở hữu, Tòa án có nên chuyển sang vụ án dân sự không?
3. Nếu Tòa án tiếp tục giải quyết theo thủ tục việc dân sự và ra quyết định công nhận
quyền sở hữu của ông Khải, hậu quả pháp lý có thể phát sinh gì?
4. Trong vai trò luật sư của bà Hoa, bạn sẽ đề nghị Tòa án xử lý vụ việc này như thế nào
để bảo vệ quyền lợi của thân chủ?
Theo quy định của BLTTDS, yêu cầu ban đầu của ông Khải thuộc loại việc gì?
Trả lời: Yêu cầu ban đầu là Việc Dân Sự.
Cơ sở pháp lý: Điều 27.10 BLTTDS 2015 (các yêu cầu khác về dân sự thuộc thẩm quyền Tòa
án).
Giải thích chuyên sâu: Yêu cầu xác nhận quyền sở hữu là hành vi xác lập trạng thái pháp lý
(ông Khải yêu cầu Tòa xác nhận tài sản là của mình) khi chưa có đối kháng. Thuật ngữ “việc
dân sự” áp dụng khi nhiệm vụ của Tòa là xác nhận chứ không phải phân xử tranh chấp. Khi
chưa có phản đối, thủ tục việc dân sự là phù hợp vì đơn thuần Tòa xác minh nguồn gốc, giấy
tờ, chứng cứ chứng minh quyền.
Liên hệ thực tiễn: Nhiều người già làm di chúc hay xác nhận tài sản trước khi phân chia
thường nộp yêu cầu xác nhận quyền sở hữu theo thủ tục việc dân sự để khỏi tranh chấp về
sau.
Khi có người phản đối quyền sở hữu, Tòa án có nên chuyển sang vụ án dân sự không?
Trả lời: Phải chuyển sang Vụ án Dân sự.
Cơ sở pháp lý: Điều 26 khoản 2 BLTTDS 2015 (tranh chấp về quyền sở hữu là vụ án dân sự).
Giải thích chuyên sâu: Sự phản đối của bà Hoa biến yêu cầu xác nhận thành tranh chấp đối
kháng (liên quan tới việc xác định tài sản là chung hay riêng). Khi tính chất tranh chấp xuất
hiện, chỉ có thủ tục vụ án dân sự mới đảm bảo đầy đủ quyền tố tụng: quyền đưa chứng cứ,
quyền phản tố, quyền tranh luận tại phiên tòa, trưng cầu giám định (nếu cần), và ra bản án
phân xử quyền lợi giữa các bên. Tiếp tục xử bằng việc dân sự sẽ tước mất quyền tranh tụng
của người bị ảnh hưởng.
Liên hệ thực tiễn: Nếu Tòa không chuyển thủ tục, quyết định công nhận quyền sở hữu dễ bị
khiếu nại/kháng nghị, gây tốn kém thời gian sửa sai.
Nếu Tòa án tiếp tục giải quyết theo thủ tục việc dân sự và ra quyết định công nhận quyền sở
hữu của ông Khải, hậu quả pháp lý có thể phát sinh gì?
Trả lời: Quyết định có thể bị hủy khiếu kiện ở cấp trên (phúc thẩm, giám đốc thẩm).
Cơ sở pháp lý: Nguyên tắc đảm bảo quyền tranh tụng (Điều 24 BLTTDS) và các thủ tục
kháng cáo/kháng nghị.
Giải thích chuyên sâu: Giải quyết tranh chấp tài sản bằng việc dân sự là sai thẩm quyền, vi
phạm nguyên tắc tố tụng. Bà Hoa có căn cứ kháng cáo/kháng nghị, yêu cầu hủy quyết định,
dẫn tới xử lại theo thủ tục vụ án — gây tổn thất cho các bên và làm giảm hiệu quả tố tụng.
Liên hệ thực tiễn: Thực tế có nhiều vụ phải “làm lại từ đầu” vì tòa cấp sơ thẩm xử nhầm thủ
tục; điều này làm mất thời gian và phí tổn cho đương sự.

Trong vai trò luật sư của bà Hoa, bạn sẽ đề nghị Tòa án xử lý vụ việc này như thế nào để bảo
vệ quyền lợi của thân chủ?
Trả lời: Nộp đơn khởi kiện vụ án dân sự đòi xác định tài sản chung/riêng và đề nghị nhập hồ
sơ xác nhận của ông Khải vào vụ án, giải quyết toàn diện theo thủ tục vụ án.
Cơ sở pháp lý: Điều 42.1 về nhập vụ án; Điều 26.2 về thẩm quyền tranh chấp quyền sở hữu.
Giải thích chuyên sâu: Bằng cách khởi kiện vụ án dân sự, bà Hoa buộc Tòa tiến hành xét xử
công khai, thu thập chứng cứ (hóa đơn, sao kê), có thể yêu cầu trưng cầu giám định nguồn
gốc tài sản; việc nhập hồ sơ giúp tránh phán quyết mâu thuẫn và giải quyết đồng bộ vấn đề
quyền sở hữu.
Liên hệ thực tiễn: Đây là chiến lược tiêu chuẩn trong tranh chấp tài sản gia đình: xử lý dưới
dạng vụ án để bảo vệ tối đa quyền lợi khách hàng.
TÌNH HUỐNG 4: YÊU CẦU CÔNG NHẬN HỢP ĐỒNG TẶNG CHO
Nhân vật: Ông Trần Văn Lực (45 tuổi) và bà Nguyễn Thị Hồng (42 tuổi)
Thời gian: Tháng 10/2024
Địa điểm: Huyện Củ Chi, TP. Hồ Chí Minh
Sự kiện:
Ông Lực nộp đơn yêu cầu Tòa án công nhận hiệu lực hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất
mà ông ký với bà Hồng – em gái ruột, đã được công chứng năm 2022.
Bà Hồng phản đối, cho rằng chữ ký trong hợp đồng không phải của bà, và việc công chứng
có sai sót.
Tòa án đã thụ lý hồ sơ theo thủ tục “việc dân sự”, nhưng trong quá trình xác minh lại xuất
hiện tranh chấp về tính thật giả của văn bản.
Câu hỏi thảo luận:
1. Vụ việc này ban đầu được xác định là việc dân sự có đúng không?
2. Khi xuất hiện tranh chấp về hiệu lực và tính xác thực của hợp đồng, Tòa án cần xử lý
thế nào?
3. Theo bạn, nên chuyển vụ việc sang giải quyết theo thủ tục vụ án dân sự hay tạm đình
chỉ để xác minh chữ ký?
4. Trong thực tiễn, việc xác định sai tính chất của vụ việc có thể dẫn đến hậu quả tố tụng
gì?
Vụ việc này ban đầu được xác định là việc dân sự có đúng không?
Trả lời: Đúng. Ban đầu là Việc Dân Sự.
Cơ sở pháp lý: Điều 27.3/27.10 BLTTDS 2015 (yêu cầu công nhận hiệu lực giao dịch thuộc
nhóm việc dân sự nếu chưa có tranh chấp).
Giải thích chuyên sâu: Nếu lúc nộp đơn các bên không có tranh chấp về việc tặng cho (ông
Lực yêu cầu Tòa xác nhận tặng cho đã hoàn thành, và bà Hồng chưa phản đối), Tòa chỉ cần
xác minh điều kiện có hiệu lực (có công chứng, giao nhận, không ép buộc), nên áp dụng thủ

tục việc dân sự để ra quyết định xác nhận. Thủ tục này nhanh, phù hợp mục tiêu công nhận
chứ không phải phân xử tranh chấp.
Liên hệ thực tiễn: Nhiều hồ sơ tặng cho được xử dưới dạng việc dân sự khi các bên thống
nhất hoặc người được tặng cho xin xác nhận để hoàn tất thủ tục hành chính.
Khi xuất hiện tranh chấp về hiệu lực và tính xác thực của hợp đồng, Tòa án cần xử lý thế
nào?
Trả lời: Tòa án phải đình chỉ việc dân sự và chuyển sang thụ lý vụ án dân sự.
Cơ sở pháp lý: Điều 26.3 BLTTDS 2015 (tranh chấp về giao dịch, hợp đồng là vụ án dân sự);
Điều 397.5 về chuyển đổi khi hòa giải không thành hoặc có tranh chấp.
Giải thích chuyên sâu: Một khi bên phản đối cho rằng chữ ký giả hoặc công chứng sai, bản
chất vụ việc trở thành tranh chấp về hiệu lực giao dịch — cần xét hỏi, đối chất, có thể trưng
cầu giám định chữ ký, xác minh người ký, điều tra việc giao nhận tài sản. Thủ tục vụ án dân
sự mới cung cấp đầy đủ quyền chứng minh và thủ tục tranh tụng cần thiết để phân xử.
Liên hệ thực tiễn: Trong thực tế, nhiều hồ sơ tặng cho chỉ chuyển sang vụ án khi có khiếu nại
về tính thật của chữ ký hoặc tố cáo hành vi lừa dối.
Theo bạn, nên chuyển vụ việc sang giải quyết theo thủ tục vụ án dân sự hay tạm đình chỉ để
xác minh chữ ký?
Trả lời: Nên chuyển sang giải quyết theo thủ tục Vụ án Dân sự và tiến hành trưng cầu giám
định trong vụ án.
Cơ sở pháp lý: Điều 102 BLTTDS (trưng cầu giám định chứng cứ) kết hợp với Điều 26.3.
Giải thích chuyên sâu: Chữ ký giả/không đúng là yếu tố quyết định hiệu lực hợp đồng; trưng
cầu giám định phải được tiến hành trong quá trình vụ án, nơi có quyền thu thập chứng cứ, tổ
chức đối chất và xử lý phản tố. Tạm đình chỉ việc dân sự để giám định là không phù hợp vì
không giải quyết được tính chất đối kháng của tranh chấp.
Liên hệ thực tiễn: Áp dụng thủ tục vụ án giúp tránh rủi ro pháp lý khi Tòa phải đánh giá
chứng cứ chuyên môn (giám định) và bảo đảm các quyền tố tụng của các bên.
Trong thực tiễn, việc xác định sai tính chất của vụ việc có thể dẫn đến hậu quả tố tụng gì?
Trả lời: Hậu quả là vi phạm thủ tục tố tụng nghiêm trọng, quyết định bị hủy, phải giải quyết
lại; gây tốn thời gian, chi phí cho đương sự.
Giải thích chuyên sâu: Xử lý tranh chấp hiệu lực hợp đồng bằng việc dân sự sẽ tước bỏ quyền
phản tố, quyền tranh tụng và yêu cầu trưng cầu giám định — tạo cơ sở để Tòa án cấp trên hủy
bỏ phán quyết.
Liên hệ thực tiễn: Nhiều quyết định bị hủy do tòa sơ thẩm coi nhẹ dấu hiệu tranh chấp về
hiệu lực văn bản; hậu quả là vụ án phải đưa ra xét xử lại theo thủ tục vụ án, gây mất thời gian
cho cả Tòa và đương sự.
TÌNH HUỐNG 5: CHUYỂN THỦ TỤC DO PHÁT SINH MÂU THUẪN
Nhân vật: Công ty TNHH Hoàng Minh và Công ty Cổ phần Tân Phát
Thời gian: Năm 2025
Địa điểm: Thành phố Đà Nẵng

Sự kiện:
Công ty Hoàng Minh nộp đơn yêu cầu Tòa án xác nhận việc chấm dứt hợp đồng hợp tác đầu
tư với Tân Phát vì dự án đã hết thời hạn 5 năm. Ban đầu, Tòa án thụ lý theo thủ tục việc dân
sự.
Tuy nhiên, Công ty Tân Phát nộp đơn phản đối, yêu cầu Tòa án tuyên bố Công ty Hoàng
Minh vi phạm hợp đồng và phải bồi thường thiệt hại 3 tỷ đồng.
Câu hỏi thảo luận:
1. Khi phát sinh yêu cầu phản tố từ phía bên còn lại, bản chất vụ việc có còn là “việc dân
sự” không?
2. Việc Tân Phát yêu cầu bồi thường có khiến Tòa án phải chuyển đổi sang vụ án dân sự
về kinh doanh thương mại không?
3. Việc chuyển đổi này ảnh hưởng thế nào đến thời hạn, thủ tục và quyền của các bên
trong quá trình tố tụng?
4. Từ tình huống này, hãy rút ra nhận xét về ý nghĩa thực tiễn của việc xác định đúng
tính chất vụ việc ngay từ giai đoạn thụ lý.
Khi phát sinh yêu cầu phản tố từ phía bên còn lại, bản chất vụ việc có còn là “việc dân sự”
không?
Trả lời: Không. Vụ việc đã chuyển hóa thành Vụ án Dân sự (tranh chấp hợp đồng).
Cơ sở pháp lý: Điều 200 BLTTDS 2015 (yêu cầu phản tố) và nguyên tắc phân loại tranh
chấp.
Giải thích chuyên sâu: Yêu cầu phản tố về bồi thường thiệt hại (3 tỷ đồng) là yêu cầu đối
kháng: bên bị kiện nay phản tố, đòi bồi thường. Thủ tục việc dân sự (xác nhận chấm dứt hợp
đồng) không đủ cơ chế để xử lý các yêu cầu bồi thường phức tạp (đòi hỏi thu thập bằng
chứng thiệt hại, định giá, đối chất). Do đó, phải chuyển sang thủ tục vụ án để đảm bảo tranh
tụng, quyền bảo vệ chứng cứ và đánh giá trách nhiệm hợp đồng.
Liên hệ thực tiễn: Trong tranh chấp hợp đồng thương mại, phản tố thường kéo vụ việc sang
thủ tục vụ án, đặc biệt khi có yêu cầu bồi thường lớn.
Việc Tân Phát yêu cầu bồi thường có khiến Tòa án phải chuyển đổi sang vụ án dân sự về kinh
doanh thương mại không?
Trả lời: Có. Tòa án phải chuyển đổi sang vụ án dân sự theo thẩm quyền xử lý tranh chấp
thương mại.
Cơ sở pháp lý: Điều 30.1 BLTTDS 2015 (tranh chấp phát sinh trong hoạt động kinh doanh,
thương mại giữa tổ chức kinh doanh).
Giải thích chuyên sâu: Vì hai bên là pháp nhân kinh doanh và tranh chấp phát sinh trong hoạt
động hợp tác đầu tư (mục đích lợi nhuận), nên loại vụ việc thuộc vụ án dân sự về kinh doanh
thương mại. Thủ tục vụ án thích hợp để xét các yếu tố pháp lý – thực tế liên quan đến nghĩa
vụ hợp đồng và bồi thường.
Liên hệ thực tiễn: Việc chuyển loại này là phổ biến; thậm chí nhiều Tòa chuyên trách kinh tế
xử lý các vụ tương tự để đảm bảo chuyên môn.

Việc chuyển đổi này ảnh hưởng thế nào đến thời hạn, thủ tục và quyền của các bên trong quá
trình tố tụng?
Trả lời:
Thời hạn: Chuẩn bị xét xử kéo dài hơn (quy trình thu thập chứng cứ, giám định, thẩm
định).
Thủ tục: Phải mở Phiên tòa, áp dụng trình tự tranh tụng, cho phép phản tố, trưng cầu
giám định, triệu tập người làm chứng.
Quyền lợi: Bên phản tố (Tân Phát) có quyền trở thành Nguyên đơn đối với yêu cầu
bồi thường; cả hai bên có quyền đưa chứng cứ, phản biện, yêu cầu bảo toàn tài sản.
Cơ sở pháp lý: Điều 203, Điều 247, Điều 200 BLTTDS 2015.
Giải thích chuyên sâu: So với việc dân sự (phiên họp, thủ tục rút gọn), vụ án dân sự
cung cấp đầy đủ cơ chế tố tụng để phân xử các yêu cầu phức tạp, nhưng đổi lại thời
gian và chi phí tăng lên.
Liên hệ thực tiễn: Các doanh nghiệp cần chuẩn bị chứng từ kế toán, hợp đồng, biên
bản nghiệm thu, báo cáo thiệt hại… vì Tòa sẽ xem xét chi tiết, có thể trưng cầu giám
định tài chính.
Từ tình huống này, hãy rút ra nhận xét về ý nghĩa thực tiễn của việc xác định đúng tính chất
vụ việc ngay từ giai đoạn thụ lý.
Trả lời: Xác định đúng là rất quan trọng để bảo đảm hiệu quả tố tụng và quyền lợi đương sự.
Giải thích chuyên sâu: Sai lầm trong phân loại (việc dân sự vs. vụ án dân sự) dẫn tới xử sai
thủ tục, khiến phán quyết bị hủy, tốn thời gian, chi phí và làm giảm niềm tin vào tố tụng. Thụ
lý đúng ngay từ đầu giúp tòa, đương sự nhanh đạt kết quả pháp lý chính xác và tránh lãng
phí.
Liên hệ thực tiễn: Thực tế cho thấy nhiều vụ kéo dài hoặc phải xử lại vì xác định sai tính chất
ngay từ khâu thụ lý; điều đó là lý do Tòa án cần thận trọng, đánh giá hồ sơ ban đầu kỹ lưỡng.
Tuyệt vời luôn 😎 — vậy tao sẽ soạn lại toàn bộ chuyên đề 4: “Thẩm quyền của Tòa án
trong tố tụng dân sự” theo Luật số 85/2025/QH15 (có hiệu lực từ 01/7/2025), tức là:
Không còn TAND cấp huyện → thay bằng TAND khu vực,
Giữ nguyên cấu trúc học thuật + thêm tình huống thực tiễn logic, sát thực tế xét xử,
Có nhân vật, thời gian, địa điểm, sự kiện cụ thể,
Phần câu hỏi thực tiễn dài, dạng gợi mở tư duy nghề luật, giúp mày vừa nhớ bài vừa
dùng để soạn giảng hoặc thảo luận nhóm.
⚖️️CHUYÊN️ĐỀ️4️(THEO️LUẬT️85/2025/QH15):️THẨM️
QUYỀN️CỦA️TÒA️ÁN️TRONG️TỐ️TỤNG️DÂN️SỰ

🧾 TÌNH HUỐNG 1: TRANH CHẤP HỢP ĐỒNG VAY –
XÁC ĐỊNH THẨM QUYỀN THEO LÃNH THỔ SAU
CẢI CÁCH
Nhân vật: Nguyễn Thị Hòa (nguyên đơn) và Trần Quốc Bảo (bị đơn)
Thời gian: Tháng 9 năm 2025
Địa điểm: Tòa án nhân dân khu vực I – TP.HCM
Sự kiện:
Chị Hòa cho anh Bảo vay 300 triệu đồng bằng giấy viết tay, hẹn trả sau 6 tháng.
Sau khi phát sinh tranh chấp, anh Bảo dọn nhà ra Đà Nẵng, xóa đăng ký thường trú tại
TP.HCM.
Chị Hòa nộp đơn tại TAND khu vực I (TP.HCM), nơi hai bên từng ký hợp đồng vay.
Tòa khu vực trả lại đơn, nói rằng bị đơn đã chuyển nơi cư trú nên Tòa Đà Nẵng mới có
thẩm quyền.
Câu hỏi thảo luận:
1. Theo Luật 85/2025/QH15 (sửa Điều 39 BLTTDS), TAND khu vực I có còn thẩm
quyền khi bị đơn đã chuyển hộ khẩu không?
2. Việc xác định thẩm quyền theo nơi cư trú của bị đơn có linh hoạt trong trường hợp
bị đơn cố tình bỏ trốn không?
3. Giả sử hợp đồng vay có điều khoản “mọi tranh chấp được giải quyết tại TAND khu
vực I TP.HCM”, thỏa thuận đó còn hiệu lực không?
4. Nếu chị Hòa không biết địa chỉ hiện tại của anh Bảo, Tòa án nào có thể thụ lý để đảm
bảo quyền khởi kiện của nguyên đơn?
5. Trong thực tế, việc xác định sai thẩm quyền lãnh thổ ở cấp khu vực dẫn đến những hệ
quả tố tụng nào?
TÌNH HUỐNG 2
TRANH CHẤP ĐẤT ĐAI – TÀI SẢN NẰM TRÊN ĐỊA GIỚI HAI KHU
VỰC
Nhân vật: Ông Trần Văn Hậu (nguyên đơn) và Ông Lê Quốc Cường (bị đơn)
Thời gian: Năm 2026
Địa điểm: Giáp ranh giữa TAND Khu vực 3 Tây Ninh và TAND Khu vực 12 TPHCM

Sự kiện:
Hai ông tranh chấp 2.000 m² đất, nằm ngay ranh hành chính giữa địa phận xã Hựu Thạnh (cũ
thuộc Đức Hòa, nay thuộc Khu vực 3 Tây Nam) và xã Tân Thạnh Đông (thuộc Khu vực 12
Bắc Sài Gòn).
Ông Hậu nộp đơn tại TAND Khu vực 3, yêu cầu trả lại phần đất bị lấn chiếm.
Bị đơn Lê Quốc Cường phản đối, cho rằng phần đất lấn chiếm thuộc về địa phận TP.HCM →
TAND Khu vực 12 mới có thẩm quyền.
Câu hỏi thảo luận:
1 ️Theo Điều 40 BLTTDS 2015 (sửa đổi 2025), vụ án này thuộc Tòa án khu vực nào giải
quyết?
2️️Khi bất động sản nằm trên địa giới hai khu vực khác nhau, nguyên đơn có được lựa chọn
Tòa khu vực nào để khởi kiện không?
3️️Nếu cả hai Tòa khu vực cùng thụ lý, cơ quan nào có thẩm quyền phân định xung đột thẩm
quyền (theo Luật 85/2025)?
4️️Việc thành lập TAND khu vực thay thế cấp huyện ảnh hưởng như thế nào đến nguyên tắc
“Tòa án nơi có bất động sản”?
5 ️Phân tích ý nghĩa thực tiễn của quy định này trong bối cảnh tái quy hoạch địa giới và liên
kết vùng TP.HCM – Tây Nam Bộ.
TÌNH HUỐNG 3: TRANH CHẤP HỢP ĐỒNG LAO
ĐỘNG CÓ YẾU TỐ NƯỚC NGOÀI
Nhân vật: Công ty TNHH Sao Biển (Việt Nam) và Ông John Park (quốc tịch Hàn Quốc)
Thời gian: Tháng 11 năm 2025
Địa điểm: Phường Khánh Hội, TP.HCM
Sự kiện:
Ông John ký hợp đồng 2 năm, nhưng bị công ty đơn phương chấm dứt, nợ 2 tháng lương.
Ông John nộp đơn tại TAND khu vực 1 TPHCM
Công ty phản đối, viện dẫn điều khoản “mọi tranh chấp sẽ được giải quyết tại Tòa án Seoul”.
Câu hỏi thảo luận:
1. Theo Điều 470 và 471 BLTTDS (sửa đổi 2025), Tòa án Việt Nam có thẩm quyền
không?
2. Thỏa thuận chọn Tòa án nước ngoài có được công nhận không, khi hợp đồng thực
hiện chủ yếu ở Việt Nam?
3. Nếu vụ án được giải quyết tại Việt Nam, pháp luật áp dụng sẽ được xác định thế nào
(lex loci contractus, lex fori…)?

4. Trong trường hợp nguyên đơn là người nước ngoài cư trú tạm thời, có cần ủy thác tư
pháp không?
5. Theo bạn, việc mở rộng thẩm quyền quốc tế cho Tòa án Việt Nam trong Luật 85/2025
có ý nghĩa gì trong thời kỳ hội nhập?
🏗 TÌNH HUỐNG 4: YÊU CẦU HỦY QUYẾT ĐỊNH CÁ
BIỆT – VẤN ĐỀ GIỮA DÂN SỰ VÀ HÀNH CHÍNH
Nhân vật: Ông Nguyễn Văn Thành (nguyên đơn) và UBND phường An Khánh (bị đơn)
Thời gian: Tháng 2 năm 2026
Địa điểm: TP.Thủ Đức – TP.HCM
Sự kiện:
UBND phường ra quyết định buộc tháo dỡ công trình của ông Thành.
Ông Thành khởi kiện tại TAND 2 khu vực TPHCM, yêu cầu hủy quyết định này vì cho rằng
quyền sử dụng đất chưa bị thu hồi.
Tòa lúng túng giữa vụ án dân sự và hành chính.
Câu hỏi thảo luận:
1. Theo Điều 34 (sửa đổi 2025), trong trường hợp nào Tòa dân sự có quyền hủy quyết
định cá biệt của UBND?
2. Việc hủy quyết định hành chính trong vụ án dân sự có khác gì với vụ án hành chính
thuần túy?
3. Nếu quyền sử dụng đất của ông Thành chưa bị thu hồi, Tòa dân sự có thể giải quyết
song song vấn đề hành chính không?
4. Việc xác định sai loại việc (dân sự ↔ hành chính) ảnh hưởng thế nào đến hiệu lực bản
án?
5. Theo bạn, quy định mới có giúp giảm tình trạng “đùn đẩy thẩm quyền” giữa hai hệ
thống Tòa hay không?
🧾 TÌNH HUỐNG 5: CHUYỂN THỤ LÝ GIỮA CẤP KHU
VỰC VÀ CẤP TỈNH
Nhân vật: Doanh nghiệp tư nhân Hoàng Quân (nguyên đơn) và Công ty CP An Thịnh (bị
đơn)
Thời gian: Tháng 8 năm 2025
Địa điểm: TAND khu vực 1 Biên Hòa – Đồng Nai
Sự kiện:
Doanh nghiệp Hoàng Quân kiện Công ty An Thịnh đòi 4 tỷ đồng theo hợp đồng cung ứng.
TAND khu vực Biên Hòa chuyển hồ sơ lên TAND tỉnh Đồng Nai với lý do “vụ án phức tạp,

giá trị lớn”.
Nguyên đơn phản đối vì cho rằng thẩm quyền thuộc Tòa khu vực.
Câu hỏi thảo luận:
1. Theo Điều 37 BLTTDS (sửa 2025), tiêu chí nào để xác định vụ việc thuộc cấp khu
vực hay cấp tỉnh?
2. Việc “tự ý chuyển hồ sơ” của Tòa khu vực có hợp pháp không?
3. Nếu vụ án bị chuyển sai thẩm quyền, bản án sau này có nguy cơ bị hủy không?
4. Cải cách thẩm quyền khu vực – tỉnh theo Luật 85/2025 có giải quyết được tình trạng
quá tải Tòa cấp tỉnh không?
5. Theo bạn, tiêu chí giá trị tranh chấp (5 tỷ đồng) có còn phù hợp trong bối cảnh kinh tế
hiện nay?
Bấm Tải xuống để xem toàn bộ.