CÁC CÔNG C BO
MT THÔNG TIN CÁ
NHÂN TRÊN INTERNET
Home
Discussion
Conclusion
Contact
NHÓM 10 - 25GBA
🧩
I. GII THIU:
1.VAI TRÒ CỦA INTERNET
Internet nền tảng không thể thiếu
trong thời đại 4.0 giúp con người học
tập, làm việc, giao tiếp, giải trí kết nối
toàn cầu.
2. NGUY CƠ TIỀM ẨN
Bên cạnh tiện ích, Internet cũng chứa
nhiều rủi ro: rỉ dữ liệu, lừa đảo, tấn
công mạng, đánh cắp tài khoản…
Conclusion
ContactDiscussion
3. THC TRNG NHN THC
BO MT CA NGƯI DÙNG
Nhiều người dùng còn chủ quan, sử dụng
mật khẩu yếu, chia sẻ thông tin tùy tiện,
dễ trở thành nạn nhân của tội phạm mạng.
4. S CN THIT CA
CÁC CÔNG C BO MT
Việc sử dụng công cụ bảo mật như Password
Manager, 2FA, VPN, Antivirus, Firewall, hóa
và sao lưu dữ liệu là cần thiết để tự bảo vệ mình.
🔐
II. CÁC CÔNG C
BO MT THÔNG TIN
CÁ NHÂN
Introduction to Cybersecurity
Presented by the Cybersecurity Team
1.1 Khái niệm về mật khẩu mạnh:
Mật khẩu mạnh có độ phức tạp cao, khó đoán, khó bị tấn công.
Đặc điểm:
Tối thiểu 12 ký tự.
Kết hợp chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt.
Không chứa thông tin nhân dễ đoán, không dùng mật khẩu phổ biến
như “123456”, “password”, “qwerty”,...
Tạo mật khẩu mạnh:
Ví dụ: “Tôi thích uống cà phê mỗi sáng năm 2025!” → TtuCFmsN2025!
Thay đổi mật khẩu định kỳ (3–6 tháng hoặc khi nghi ngờ rò rỉ).
🔑
Công cụ 1: Mật khẩu mạnh và trình quản lý mật khẩu
1.2 Trình qun lý mt khu
Khái nim:Là công c lưu tr, to
và qun lý mt khu an toàn.
Li ích:
Gim ri ro dùng li mt khu cũ,
yếu.
D qun lý hàng chc tài khon an
toàn.
Ví d: LastPass, Password,
Bitwarden.
Công cụ 2.Xác thực hai yếu tố (2FA)
a. Khái niệm:
2FA là phương pháp bảo mật yêu cầu hai
hình thức xác minh khi đăng nhập, giúp bảo
vệ tài khoản, dữ liệu và hệ thống khỏi truy
cập trái phép.
b. Lợi ích:
Tăng cường bảo mật tài khoản.
Ngăn chặn truy cập trái phép.
Nâng cao ý thức an toàn thông tin.
Ví dụ thực tế:
Google: 2FA chặn 99,9% tấn công
Gmail (2019–2021).
Vietcombank: OTP SMS ngăn
chuyển tiền trái phép (2023).
Meta: thông báo đẩy ngăn đăng
nhập lạ
4.1 KHÁI NIỆM
VPN (Virtual Private Network): mạng riêng được
thiết lập trên Internet công cộng.
*Chức năng: hóa dữ liệu, ẩn địa chỉ IP, tạo
“đường hầm bảo mật” khi truyền thông tin.
4.2 MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG
Doanh nghiệp: truy cập mạng nội bộ từ xa an toàn.
nhân: bảo vệ khi dùng Wi-Fi công cộng, tránh
bị theo dõi.
Truy cập nội dung bị giới hạn theo khu vực.
4. MẠNG RIÊNG ẢO ( VPN )
4.3 CÁCH HOT ĐNG
1 Thiết bị → kết nối máy chủ VPN qua Internet.
2 Dữ liệu được mã hóa.
3 Máy chủ VPN thay người dùng gửi yêu cầu đến website.
4 Phản hồi được gửi lại qua “đường hầm” an toàn.
4.4 ƯU ĐIỂM
Bảo mật dữ liệu, ẩn danh & che IP thật.
Vượt tường lửa, truy cập nội dung bị chặn.
Làm việc từ xa an toàn.
4.5 NHƯỢC ĐIỂM
Tốc độ mạng chậm hơn do mã hóa.
VPN miễn phí có thể thu thập dữ liệu.
Một số trang web chặn kết nối VPN.
4.6 ỨNG DỤNG THỰC TẾ
Doanh nghiệp: bảo mật khi làm việc từ xa.
Sinh viên: truy cập tài liệu học tập quốc tế.
Nhà báo, nhà nghiên cứu: bảo vệ danh tính, thông tin.
4.7 KẾT LUẬN
VPN công cụ bảo mật quan trọng, giúp an toàn dữ liệu, bảo
vệ quyền riêng tư, mở rộng khả năng truy cập Internet.
Sử dụng VPN hợp để chủ động bảo vệ thông tin nhân
và tổ chức.
5.1 KHÁI QUÁT
Bảo mật không chỉ ngăn tấn công còn bảo vệ
khi xảy ra sự cố (mất, hỏng, virus...).
Hai biện pháp chính: Sao lưu dữ liệu (Backup) &
Mã hóa thông tin (Encryption).
5.2 SAO LƯU DỮ LIỆU ( BACKUP )
a. Khái niệm: Tạo bản copy dữ liệu lưu nơi
khác (Google Drive, OneDrive, ổ cứng...)
5. CÔNG CỤ SAO LƯU DỮ LIỆU VÀ MÃ HÓA THÔNG TIN
b. Lợi ích:
Khôi phục nhanh sau sự cố.
Tránh mất dữ liệu vĩnh viễn.
Giúp công việc liên tục.
c. Ví dụ:
155.000 máy tính VN bị ransomware (2024)
→Doanh nghiệp thiệt hại >100 tỷ vì không sao lưu.
a. Khái niệm: Biến dữ liệu thành mã, chỉ người khóa
mới đọc được.
b. Lợi ích:
Bảo vệ dữ liệu cá nhân, tài chính.
Giữ an toàn khi mất thiết bị.
c. Công cụ: VeraCrypt – BitLocker – AxCrypt.
d. Ví dụ: CIC (2023) rỉ dữ liệu do không hóa, làm
lộ hàng triệu thông tin cá nhân.
5.3 MÃ HÓA THÔNG TIN( ENCRYPTION)
5.4 KẾT HỢP HAI BIỆN PHÁP
Sao lưu giúp phục hồi dữ liệu khi mất.
Mã hóa giúp ngăn người khác truy cập dữ liệu bị đánh
cắp.
Nếu chỉ sao lưu → dễ bị lộ thông tin.
Nếu chỉ mã hóa → dễ mất dữ liệu khi hỏng thiết bị.
→ Kết hợp cả hai giúp dữ liệu an toàn và phục hồi
được trong mọi tình huống.
Home
III. KT LUN & THÔNG ĐIP
Conclusion
ContactDiscussion
1. KẾT LUẬN
Bảo mật thông tin không chỉ là vấn đề
công nghệ, mà là ý thức và thói quen
của mỗi người dùng Internet.
Các công cụ như mật khẩu mạnh, 2FA,
VPN, Antivirus, Firewall, mã hóa và sao
lưu dữ liệu là “lá chắn” bảo vệ thông tin
cá nhân.
Tuy nhiên, ý thức người dùng mới là
yếu tố quyết định an toàn trên mạng.
Home
🌱
2. THÔNG ĐIP
Conclusion
ContactDiscussion

Preview text:

Home Discussion Conclusion Contact CÁC CÔNG CỤ BẢO MẬT THÔNG TIN CÁ NHÂN TRÊN INTERNET NHÓM 10 - 25GBA 🧩 I. GIỚI THIỆU: Discussion Conclusion Contact
1.VAI TRÒ CỦA INTERNET
Internet là nền tảng không thể thiếu
trong thời đại 4.0 – giúp con người học
tập, làm việc, giao tiếp, giải trí và kết nối toàn cầu. 2. NGUY CƠ TIỀM ẨN
Bên cạnh tiện ích, Internet cũng chứa
nhiều rủi ro: rò rỉ dữ liệu, lừa đảo, tấn
công mạng, đánh cắp tài khoản…
3. THỰC TRẠNG NHẬN THỨC
BẢO MẬT CỦA NGƯỜI DÙNG

Nhiều người dùng còn chủ quan, sử dụng
mật khẩu yếu, chia sẻ thông tin tùy tiện,
dễ trở thành nạn nhân của tội phạm mạng.
4. SỰ CẦN THIẾT CỦA
CÁC CÔNG CỤ BẢO MẬT
Việc sử dụng công cụ bảo mật như Password
Manager, 2FA, VPN, Antivirus, Firewall, mã hóa
và sao lưu dữ liệu là cần thiết để tự bảo vệ mình.
Introduction to Cybersecurity
🔐 II. CÁC CÔNG CỤ BẢO MẬT THÔNG TIN CÁ NHÂN
Presented by the Cybersecurity Team
🔑Công cụ 1: Mật khẩu mạnh và trình quản lý mật khẩu
1.1 Khái niệm về mật khẩu mạnh:
Mật khẩu mạnh có độ phức tạp cao, khó đoán, khó bị tấn công. Đặc điểm: Tối thiểu 12 ký tự.
Kết hợp chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt.
Không chứa thông tin cá nhân dễ đoán, không dùng mật khẩu phổ biến
như “123456”, “password”, “qwerty”,... Tạo mật khẩu mạnh:
Ví dụ: “Tôi thích uống cà phê mỗi sáng năm 2025!” → TtuCFmsN2025!
Thay đổi mật khẩu định kỳ (3–6 tháng hoặc khi nghi ngờ rò rỉ).
1.2 Trình quản lý mật khẩu
Khái niệm:
Là công cụ lưu trữ, tạo
và quản lý mật khẩu an toàn. Lợi ích:
Giảm rủi ro dùng lại mật khẩu cũ, yếu.
Dễ quản lý hàng chục tài khoản an toàn.
Ví dụ: LastPass, Password, Bitwarden.
Công cụ 2.Xác thực hai yếu tố (2FA) a. Khái niệm:
2FA là phương pháp bảo mật yêu cầu hai
hình thức xác minh khi đăng nhập, giúp bảo
vệ tài khoản, dữ liệu và hệ thống khỏi truy cập trái phép. b. Lợi ích:
Tăng cường bảo mật tài khoản.
Ngăn chặn truy cập trái phép.
Nâng cao ý thức an toàn thông tin. Ví dụ thực tế:
Google: 2FA chặn 99,9% tấn công Gmail (2019–2021). Vietcombank: OTP SMS ngăn
chuyển tiền trái phép (2023).
Meta: thông báo đẩy ngăn đăng nhập lạ
4. MẠNG RIÊNG ẢO ( VPN ) 4.1 KHÁI NIỆM
VPN (Virtual Private Network): mạng riêng được
thiết lập trên Internet công cộng.
*Chức năng: mã hóa dữ liệu, ẩn địa chỉ IP, tạo
“đường hầm bảo mật” khi truyền thông tin.
4.2 MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG
Doanh nghiệp:
truy cập mạng nội bộ từ xa an toàn.
Cá nhân: bảo vệ khi dùng Wi-Fi công cộng, tránh bị theo dõi.
Truy cập nội dung bị giới hạn theo khu vực. 4.3 CÁCH HOẠT ĐỘNG
1⃣ Thiết bị → kết nối máy chủ VPN qua Internet.
2⃣ Dữ liệu được mã hóa.
3⃣ Máy chủ VPN thay người dùng gửi yêu cầu đến website.
4⃣ Phản hồi được gửi lại qua “đường hầm” an toàn. 4.4 ƯU ĐIỂM
Bảo mật dữ liệu, ẩn danh & che IP thật.
Vượt tường lửa, truy cập nội dung bị chặn. Làm việc từ xa an toàn. 4.5 NHƯỢC ĐIỂM
Tốc độ mạng chậm hơn do mã hóa.
VPN miễn phí có thể thu thập dữ liệu.
Một số trang web chặn kết nối VPN.
4.6 ỨNG DỤNG THỰC TẾ
Doanh nghiệp:
bảo mật khi làm việc từ xa.
Sinh viên: truy cập tài liệu học tập quốc tế.
Nhà báo, nhà nghiên cứu: bảo vệ danh tính, thông tin. 4.7 KẾT LUẬN
VPN là công cụ bảo mật quan trọng, giúp an toàn dữ liệu, bảo
vệ quyền riêng tư, mở rộng khả năng truy cập Internet.
Sử dụng VPN hợp lý để chủ động bảo vệ thông tin cá nhân và tổ chức.
5. CÔNG CỤ SAO LƯU DỮ LIỆU VÀ MÃ HÓA THÔNG TIN 5.1 KHÁI QUÁT
Bảo mật không chỉ ngăn tấn công mà còn bảo vệ
khi xảy ra sự cố (mất, hỏng, virus...).
Hai biện pháp chính: Sao lưu dữ liệu (Backup) &
Mã hóa thông tin (Encryption).
5.2 SAO LƯU DỮ LIỆU ( BACKUP )
a. Khái niệm
: Tạo bản copy dữ liệu lưu ở nơi
khác (Google Drive, OneDrive, ổ cứng...) b. Lợi ích:
Khôi phục nhanh sau sự cố.
Tránh mất dữ liệu vĩnh viễn.
Giúp công việc liên tục. c. Ví dụ:
155.000 máy tính VN bị ransomware (2024)
→Doanh nghiệp thiệt hại >100 tỷ vì không sao lưu.
5.3 MÃ HÓA THÔNG TIN( ENCRYPTION)
a. Khái niệm: Biến dữ liệu thành mã, chỉ người có khóa mới đọc được. b. Lợi ích:
Bảo vệ dữ liệu cá nhân, tài chính.
Giữ an toàn khi mất thiết bị.
c. Công cụ: VeraCrypt – BitLocker – AxCrypt.
d. Ví dụ: CIC (2023) rò rỉ dữ liệu do không mã hóa, làm
lộ hàng triệu thông tin cá nhân.
5.4 KẾT HỢP HAI BIỆN PHÁP
Sao lưu giúp phục hồi dữ liệu khi mất.
Mã hóa giúp ngăn người khác truy cập dữ liệu bị đánh cắp.
Nếu chỉ sao lưu → dễ bị lộ thông tin.
Nếu chỉ mã hóa → dễ mất dữ liệu khi hỏng thiết bị.
→ Kết hợp cả hai giúp dữ liệu an toàn và phục hồi
được trong mọi tình huống. Home Discussion Conclusion Contact
III. KẾT LUẬN & THÔNG ĐIỆP 1. KẾT LUẬN
Bảo mật thông tin không chỉ là vấn đề
công nghệ, mà là ý thức và thói quen
của mỗi người dùng Internet.
Các công cụ như mật khẩu mạnh, 2FA,
VPN, Antivirus, Firewall, mã hóa và sao
lưu dữ liệu là “lá chắn” bảo vệ thông tin cá nhân.
Tuy nhiên, ý thức người dùng mới là
yếu tố quyết định an toàn trên mạng. Home Discussion Conclusion Contact 🌱 2. THÔNG ĐIỆP
“Bảo mật thông tin không chỉ là
công nghệ – đó là ý thức, là thói
quen, và là trách nhiệm của mỗi người dùng Internet”