



Preview text:
Cách tính lương theo vị trí việc làm khi cải cách tiền lương?
1. Cơ sở pháp lý của việc tính lương theo vị trí việc làm
Việc tính lương theo vị trí việc làm được quy định căn cứ vào các văn bản
pháp lý quan trọng, trong đó Nghị quyết 27-NQ/TW năm 2018 đóng vai trò
chủ chốt. Nghị quyết 27-NQ/TW về việc "Cải cách chính sách tiền lương đối
với cán bộ, công chức, viên chức, lực lượng vũ trang và người lao động trong
doanh nghiệp" là nền tảng pháp lý chính để triển khai các chính sách tiền
lương theo vị trí việc làm.
Nghị quyết này đặt ra các nguyên tắc và mục tiêu cải cách, bao gồm việc xác
định mức lương dựa trên chức vụ, nhiệm vụ và yêu cầu của từng vị trí công
việc. Điều này nhằm tạo ra một hệ thống lương minh bạch, công bằng và
khuyến khích hiệu quả làm việc của cán bộ, công chức, viên chức, lực lượng
vũ trang và người lao động trong các doanh nghiệp.
Nghị quyết 27-NQ/TW không chỉ cung cấp khung pháp lý cho việc tính lương
mà còn định hướng việc thực hiện cải cách tiền lương trong các cơ quan,
đơn vị, và tổ chức, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý và sử dụng nguồn
nhân lực trong hệ thống công và doanh nghiệp.
2. Các yếu tố ảnh hưởng đến mức lương Vị trí việc làm
- Vị trí việc làm được phân loại dựa trên nhiều yếu tố quan trọng. Việc phân
loại này thường dựa trên các tiêu chí như mức độ trách nhiệm, yêu cầu về
trình độ học vấn, kỹ năng chuyên môn, và khối lượng công việc. Mỗi vị trí việc
làm có đặc điểm và yêu cầu riêng, từ đó giúp xác định chính xác mức lương
phù hợp. Ví dụ, một vị trí quản lý sẽ có yêu cầu trách nhiệm cao hơn và cần
kỹ năng lãnh đạo, do đó mức lương cho vị trí này thường cao hơn so với một
vị trí nhân viên bình thường.
- Bảng lương tiêu chuẩn là công cụ quan trọng để xác định mức lương cho
từng nhóm vị trí việc làm. Bảng này được thiết lập dựa trên các tiêu chí phân
loại vị trí việc làm, đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong việc xác định
mức lương. Bảng lương tiêu chuẩn thường được xây dựng dựa trên khảo sát
thị trường lao động và đánh giá nội bộ, giúp các tổ chức đảm bảo rằng mức
lương họ trả cho nhân viên là hợp lý và cạnh tranh so với các công ty khác.
Trình độ, kinh nghiệm
- Hệ số lương được tính dựa trên trình độ học vấn và chuyên môn của nhân
viên. Những người có trình độ học vấn cao hơn hoặc sở hữu các chứng chỉ
chuyên môn thường nhận được hệ số lương cao hơn. Ví dụ, một người có
bằng thạc sĩ hoặc tiến sĩ sẽ nhận mức lương cao hơn so với người chỉ có
bằng cử nhân, vì trình độ học vấn cao hơn đồng nghĩa với khả năng và kiến
thức chuyên sâu hơn, từ đó mang lại giá trị lớn hơn cho tổ chức.
- Hệ số lương cũng được điều chỉnh dựa trên số năm kinh nghiệm làm việc
của nhân viên. Những người có nhiều năm kinh nghiệm và có sự am hiểu sâu
sắc về công việc thường nhận được hệ số lương cao hơn. Ví dụ, một nhân
viên có 10 năm kinh nghiệm trong ngành sẽ nhận mức lương cao hơn so với
một nhân viên mới vào nghề, phản ánh giá trị và sự đóng góp của họ trong công việc. Hiệu quả làm việc
- Hiệu quả làm việc được đánh giá dựa trên các tiêu chí cụ thể như kết quả
công việc, khả năng hoàn thành nhiệm vụ và sự đóng góp vào mục tiêu của
tổ chức. Các chỉ số và tiêu chí đánh giá hiệu quả làm việc bao gồm năng suất,
chất lượng công việc, sự sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề. Việc đánh
giá hiệu quả làm việc giúp xác định mức độ hoàn thành công việc của nhân
viên và ảnh hưởng trực tiếp đến mức lương và các phần thưởng.
- Phần thưởng và các hình thức khuyến khích được tính dựa trên kết quả
đánh giá hiệu quả làm việc. Những nhân viên có hiệu quả làm việc cao
thường nhận được các phần thưởng bổ sung như tiền thưởng, thưởng hiệu
suất, hoặc các phúc lợi khác như du lịch, đào tạo nâng cao kỹ năng. Việc này
không chỉ động viên nhân viên mà còn khuyến khích họ duy trì và nâng cao hiệu quả công việc. Các yếu tố khác
- Các yếu tố như tính chất công việc, môi trường làm việc và các điều kiện
làm việc đặc thù có thể ảnh hưởng đến mức lương. Công việc đòi hỏi sự nỗ
lực cao, nguy hiểm hoặc có tính chất khắc nghiệt thường đi kèm với mức
lương cao hơn để bù đắp cho những yêu cầu đặc biệt. Ví dụ, công việc trong
môi trường làm việc nguy hiểm như khai thác mỏ hoặc làm việc trong điều
kiện khắc nghiệt như vùng cao nguyên thường có mức lương cao hơn so với
các công việc trong môi trường bình thường.
- Mức lương cũng có thể khác nhau tùy thuộc vào vùng miền nơi công việc
được thực hiện. Các vùng có chi phí sinh hoạt cao hơn hoặc khó khăn hơn về
điều kiện làm việc thường có mức lương cao hơn để đáp ứng nhu cầu sống
của nhân viên. Ví dụ, mức lương ở các thành phố lớn như Hà Nội hay TP. Hồ
Chí Minh thường cao hơn so với các vùng nông thôn, nhằm bù đắp cho chi
phí sinh hoạt và điều kiện sống cao hơn trong các thành phố lớn.
3. Cách tính lương theo vị trí việc làm khi cải cách tiền lương?
Trong Nghị quyết về Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội năm 2024, Quốc hội
đã chính thức thông qua việc cải cách tiền lương theo Nghị quyết 27-NQ/TW
từ ngày 01/7/2024. Điều này có nghĩa là từ giữa năm 2024, cán bộ, công
chức, viên chức, và lực lượng vũ trang sẽ được trả lương theo vị trí việc làm.
Theo Nghị quyết 27-NQ/TW năm 2018 về cải cách chính sách tiền lương, cơ
cấu tiền lương mới được thiết kế gồm hai thành phần chính: lương cơ bản và
các khoản phụ cấp. Cụ thể:
- Lương cơ bản: Chiếm khoảng 70% tổng quỹ lương.
- Các khoản phụ cấp: Chiếm khoảng 30% tổng quỹ lương.
Với cơ cấu này, công thức tính lương theo vị trí việc làm cho cán bộ, công
chức, viên chức và lực lượng vũ trang sẽ như sau:
Lương theo vị trí việc làm = Lương cơ bản (70%) + Phụ cấp (30%).
Ngoài ra, sẽ bổ sung thêm tiền thưởng, với quỹ tiền thưởng chiếm khoảng
10% tổng quỹ tiền lương của năm, không bao gồm phụ cấp.
Khi cải cách tiền lương, hệ thống bảng lương hiện hành sẽ được thay thế
bằng các bảng lương mới, được xây dựng dựa trên vị trí việc làm, chức danh
và chức vụ lãnh đạo. Cụ thể, sẽ có 5 bảng lương mới áp dụng cho cán bộ,
công chức, viên chức và lực lượng vũ trang như sau:
- Bảng lương chức vụ: Áp dụng cho cán bộ, công chức, viên chức giữ chức
vụ lãnh đạo (bầu cử và bổ nhiệm) trong hệ thống chính trị từ Trung ương đến
cấp xã. Nguyên tắc thiết kế bảng lương chức vụ bao gồm:
Mức lương chức vụ phải thể hiện thứ bậc trong hệ thống chính trị; giữ chức
vụ lãnh đạo nào thì hưởng lương theo chức vụ đó; nếu một người giữ nhiều
chức vụ thì hưởng một mức lương chức vụ cao nhất; giữ chức vụ lãnh đạo
tương đương nhau thì hưởng mức lương chức vụ như nhau; mức lương
chức vụ của người lãnh đạo cấp trên phải cao hơn mức lương chức vụ của
người lãnh đạo cấp dưới.
Quy định một mức lương chức vụ cho mỗi loại chức vụ tương đương; không
phân loại bộ, ngành, ban, ủy ban và tương đương ở Trung ương khi xây
dựng bảng lương chức vụ ở Trung ương; không phân biệt mức lương chức
vụ khác nhau đối với cùng chức danh lãnh đạo theo phân loại đơn vị hành
chính ở địa phương mà thực hiện bằng chế độ phụ cấp. Việc phân loại chức
vụ lãnh đạo tương đương trong hệ thống chính trị để thiết kế bảng lương
chức vụ do Bộ Chính trị quyết định sau khi đã báo cáo Ban Chấp hành Trung ương.
- Bảng lương chuyên môn, nghiệp vụ: Áp dụng cho công chức và viên chức
không giữ chức danh lãnh đạo. Mỗi ngạch công chức, chức danh nghề
nghiệp viên chức sẽ có nhiều bậc lương theo các nguyên tắc:
Cùng mức độ phức tạp công việc thì mức lương như nhau; điều kiện lao
động cao hơn bình thường và ưu đãi nghề thì thực hiện bằng chế độ phụ cấp
theo nghề; sắp xếp lại nhóm ngạch và số bậc trong các ngạch công chức,
chức danh nghề nghiệp viên chức, khuyến khích công chức, viên chức nâng
cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ.
Việc bổ nhiệm vào ngạch công chức hoặc chức danh nghề nghiệp viên chức
phải gắn với vị trí việc làm và cơ cấu ngạch công chức, chức danh nghề
nghiệp viên chức do cơ quan, tổ chức, đơn vị quản lý công chức, viên chức thực hiện.
- 3 bảng lương đối với lực lượng vũ trang, gồm:
+ Bảng lương sĩ quan quân đội, sĩ quan, hạ sĩ quan nghiệp vụ công an: Theo
chức vụ, chức danh và cấp bậc quân hàm hoặc cấp hàm.
+ Bảng lương quân nhân chuyên nghiệp, chuyên môn kỹ thuật công an.
+ Bảng lương công nhân quốc phòng, công nhân công an: Trong đó giữ
tương quan tiền lương của lực lượng vũ trang so với công chức hành chính như hiện nay.
Document Outline
- Cách tính lương theo vị trí việc làm khi cải cách
- 1. Cơ sở pháp lý của việc tính lương theo vị trí v
- 2. Các yếu tố ảnh hưởng đến mức lương
- 3. Cách tính lương theo vị trí việc làm khi cải cá