



















Preview text:
CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM HOÁ SINH ĐẠI
CƯƠNG _ NGUYỄN THỊ PHƯỢNG I. GLUCID (33 CÂU)
1. Công thức tổng quát nào sau đây dùng để định nghĩa Glucid (Carbohydrate)?
A. CnH2nOn. B. Cn(H2O)n C. Cn+1H2nOn D. C2nHnOn
2.Monosaccharide (đường đơn) được định nghĩa là dẫn xuất nào của một
polyalcohol (rượu đa chức)?
A. Aldehyde B. Ketone C. Acid Carboxylic D. Aldehyde hoặc Ketone
3. Monosaccharide được phân loại theo số carbon. Hexose là đường đơn có bao
nhiêu nguyên tử carbon trong mạch? A. 4C B. 5C C. 6C D. 7C
4. Trong số các Hexose phổ biến sau, loại nào thuộc nhóm Ketose?
A. Glucose B. Galactose C. Mannose D. Fructose
5. Dạng dự trữ Glucid chủ yếu trong gan (5%) và cơ (1%) của động vật là gì?
A. Tinh bột. B. Lactose C. Glycogen. D. Saccharose
6. Vai trò chính của Glucid trong nội bào là gì?
A. Cấu tạo màng sinh học. B. Tạo hình, bảo vệ
C. Cung cấp 60% năng lượng cho các quá trình sống D. Khử độc tố
7. Tỷ lệ Glucid trong cơ thể động vật chiếm khoảng bao nhiêu so với trọng lượng khô?
A. 80–90%. B. 60% C. Dưới 2% D. 30%
8. Cấu trúc vòng 5 cạnh của Monosaccharide được gọi là gì?
A. Vòng pyranose B. Vòng lactone C. Vòng furanose D. Vòng hexose
9. Hai monosaccharide nào liên kết với nhau bằng liên kết αβ(1→2) glycosidic để tạo thành Saccharose (Sucrose)?
A. α-Glucose và α-Glucose B. α-Glucose và β-Fructose
C. β-Galactose và α-Glucose D. α-Glucose và β-Galactose
10. Monosaccharide nào là thành phần cấu tạo của Acid Nucleic (DNA và RNA)?
A. Glucose B. Galactose C. Ribose và Deoxyribo D. Fructose 1 - ST
11. Tính chất nào sau đây là đặc tính riêng biệt của Monosaccharide do sự hiện
diện của nhóm Aldehyde hoặc Ketone trong phân tử?
A. Tính acid B. Tính kiềm C. Tính khử D. Tính oxy hóa
12. Trong phân loại Monosaccharide dạng thẳng, sự phân chia các dạng đồng phân
D và L dựa vào cấu hình của phân tử nào?
A. Fructose B. Glyceraldehyde C. Glucose D. Acid Lactic
13. Polysaccharide nào có chức năng cấu trúc chính, là thành phần chủ yếu của
thành tế bào thực vật?
A. Tinh bột B. Glycogen C. Cellulose D. Pectin
14. Polysaccharide dị thể (Heteroglycan) Agar-agar được chiết xuất từ nguồn nào?
A. Ngũ cốc B. Tôm, cua C. Rong biển D. Gan động vật
15. Monosaccharide (MS) có đặc điểm vật lý nào do có nhiều nhóm -OH trong phân tử?
A. Không tan trong nước. B. Dễ tan trong nước, không tan trong dung môi hữu cơ
C. Dễ tan trong dung môi hữu cơ D. Chỉ tan trong nước nóng
16. Chitin, Polysaccharide cấu tạo nên vỏ của động vật giáp xác, có chứa thành phần đường đơn nào?
A. Glucose B. Glucosamine C. Galactose D. Ribose
17. Liên kết hóa học nào hình thành khi nhóm -OH của hemiacetal của MS này liên
kết với nhóm -OH của MS khác?
A. Liên kết Este B. Liên kết Peptide C. Liên kết Glycosidic D. Liên kết Hydrogen
18. Trong công thức cấu tạo dạng vòng của Monosaccharide, sự phân biệt hai dạng
đồng phân α và β (anomers) dựa vào vị trí của nhóm nào gắn ở vị trí C1 (đối với aldose)?
A. Nhóm C1 aldehyde B. Nhóm Hydroxyl glycosidic
C. Nhóm C4 hydroxyl D. Nhóm C6 rượu bậc nhất
19. Vòng Pyranose (6 cạnh), phổ biến ở Hexose, được tạo thành khi nhóm
Aldehyde ở C1 của Aldose tác dụng với nhóm hydroxyl ở vị trí carbon nào? A. C2 B. C3 C. C5 D. C6 2 - ST
20. Hiện tượng Mutarotation (biến đổi α↔β) trong dung dịch lỏng là tính chất đặc
trưng của Monosaccharide dạng nào?
A. Dạng thẳng B. Dạng vòng C. Dạng enediol D. Dạng acid
21. Một Monosaccharide có n Carbon bất đối xứng (C∗) thì về mặt lý thuyết, số
lượng đồng phân lập thể tối đa có thể có của phân tử đó là bao nhiêu? A. n2 B. 2n C. 2n D. n/2
22. Cellulose có các gốc β-glucose liên kết với nhau bằng liên kết glycosidic nào, tạo
thành chuỗi dài không phân nhánh?
A. α(1→4) B. β(1→4) C. α(1→6) D. αβ(1→2)
23. Theo nguyên tắc Haworth dùng để biểu diễn cấu trúc vòng của MS, các nhóm -
OH nằm phía bên phải trong công thức hình chiếu Fischer được biểu diễn ở vị trí nào?
A. Bên trên mặt phẳng vòng B. Bên dưới mặt phẳng vòng
C. Gắn vào C1 ở dạng β D. Gắn vào C5
24. Điều kiện nào sau đây giúp phân loại một Disaccharide là "có tính khử" (Reducing Sugar)?
A. Cả hai gốc đường đều có nhóm hemiacetal tự do B. Còn một gốc hemiacetal tự do
C. Không còn gốc hemiacetal tự do nào D. Phải là liên kết α(1→4)
25. Monosaccharide dưới tác dụng của chất khử sẽ tạo thành hợp chất nào, ví dụ
D-Glucose → D-Glucitol (Sorbitol)?
A. Keto acid B. Aldonic acidC. Polyalcohol (dạng -itol) D. Amine
26. Amylopectin, thành phần chính của Tinh bột, có cấu trúc phân nhánh nhờ liên
kết glycosidic nào, ngoài liên kết α−(1→4) ở chuỗi thẳng?
A. β−(1→4) B. α−(1→6) C. β−(1→6) D. αβ−(1→2)
27. Polysaccharide dị thể (Heteroglycan) nào được cấu tạo chủ yếu từ chuỗi các
acid Galacturonic liên kết α(1→4) glycosidic?
A. Tinh bột. B. Pectin C. Glycogen D. Chitin
28.Trong Công nghệ Thực phẩm, phản ứng tạo Furfural Derivative khi xử lý
Monosaccharide với axit sulfuric đậm đặc (phản ứng Molisch) thuộc loại tính chất hóa học nào? 3 - ST
A. Phản ứng oxy hóa. B. Phản ứng khử C. Phản ứng khử nước (Dehydration) D. Phản ứng ester hóa
29.Glucosamine là một loại đường amin quan trọng, được tìm thấy trong thành phần
của các chất nào sau đây?
A. Sụn khớp. B. Chitin C. Hyaluronic acid. D. Tất cả các đáp án trên
30.Sự biến tính qua lại giữa dạng α-MS và β-MS trong dung dịch được gọi là gì?
A. Epimerization. B. Mutarotation C. Tautomerization. D. Isomerization
31.Pectin HM (High Methylated) được định nghĩa là có độ methyl hóa (tổng số gốc
carboxyl bị methyl hóa trên tổng số đơn vị galacturonic) lớn hơn bao nhiêu?
A. 25%. B. 45%. C. 50%. D. 75%
32. Glucitol (Sorbitol), một polyalcohol được dùng làm chất thay thế đường trong
thực phẩm ăn kiêng, cung cấp bao nhiêu Kcal năng lượng trên mỗi gram?
A. 4,1 Kcal/g B. 9,3 Kcal/g C. 2,6 Kcal/g D. 0 Kcal/g
33. Trong quá trình tạo vòng của đường Ketose (ví dụ Fructose), nhóm Ketone ở
C2 sẽ tác dụng với nhóm hydroxyl ở vị trí carbon nào để tạo thành vòng Furanose (5 cạnh)? A. C3 B. C4 C. C5 D. C6 II. LIPID (33 CÂU)
34. Đặc tính chung nổi bật nhất của Lipid là gì?
A. Hòa tan tốt trong nước
B. Không tan hoặc tan rất ít trong nước, chỉ hòa tan trong dung môi hữu cơ C. Có tính acid mạnh
D. Luôn chứa gốc phosphate
35. Vai trò nào sau đây được xem là chức năng quan trọng nhất của Lipid trong cơ thể? A. Dự trữ năng lượng
B. Cấu tạo màng sinh học
C. Dung môi hòa tan Vitamin A, D, E, K
D. Bảo vệ và giữ nhiệt
36. Khi oxy hóa 1 gram mỡ sẽ cung cấp khoảng bao nhiêu Kcal năng lượng? 4 - ST
A. 4,1 Kcal. B. 9,3 Kcal C. 16 Kcal D. 60% nhu cầu hằng ngày
37. Acid béo no (bão hòa) được mô tả như thế nào về mặt cấu trúc?
A. Chứa nhiều nối đôi
B. Không chứa nối đôi, mạch thẳng có số Carbon chẵn C. Luôn ở dạng trans D. Số Carbon lẻ
38. Triacylglycerol (Triglyceride) là ester của rượu nào và mấy phân tử acid béo?
A. Cholesterol và 3 acid béo B. Glycerol và 3 acid béo
C. Sphingosine và 1 acid béo
D. Rượu béo và 1 acid béo
39. Hai acid béo nào sau đây được xem là acid béo thiết yếu (EFA) ở người? A. Palmitic và Stearic B. Oleic và Arachidonic
C. Linoleic (ω−6) và Linolenic (ω−3) D. Erucic và Nervonic
40. Acid béo ω−3 (omega-3) được xác định dựa trên vị trí của nối đôi đầu tiên nằm
ở Carbon thứ mấy tính từ nhóm methyl (Cω)?
A. Carbon thứ 3. B. Carbon thứ 6. C. Carbon thứ 9 D. Carbon alpha
41. Cholesterol là loại rượu đa vòng sterol nào sau đây?
A. Phytosterol B. Mycosterol C. Zoosterol D. Ergosterol
42. Dựa vào thành phần cấu tạo, Triacylglycerol và Sáp được xếp vào nhóm Lipid nào?
A. Lipid phức tạp B. Lipid dẫn xuất C. Lipid đơn giản D. Phospholipid
43. Acid béo tự nhiên phổ biến nhất thường có đặc điểm mạch carbon nào?
A. Mạch Carbon phân nhánh, số C lẻ
B. Mạch Carbon không phân nhánh, số C lẻ
C. Mạch Carbon phân nhánh, số C chẵn
D. Mạch Carbon không phân nhánh, số C chẵn
44. Phospholipid nào là quan trọng nhất và còn được gọi là Lecithin? 5 - ST A. Phosphatidyl Choline B. Phosphatidyl Ethanolamine C. Phosphatidyl Serine D. Phosphatidic Acid
45. Sáp (Waxes) là ester của acid béo cao phân tử với loại rượu nào?
A. Glycerol B. Sphingosine C. Rượu béo (Alcohol chuỗi dài) D. Cholesterol
46. Các nối đôi của các acid béo không no tự nhiên thường tồn tại chủ yếu ở dạng
đồng phân hình học nào?
A. Dạng trans B. Dạng cis C. Dạng vòng D. Dạng α
47. Chất béo nào sau đây thường có điểm nóng chảy thấp và lỏng ở nhiệt độ phòng
do giàu acid béo không bão hòa?
A. Mỡ động vật B. Dầu thực vật C. Bơ D. Sáp ong
48. Lipid còn là nguồn cung cấp nước nội sinh quan trọng. Khi oxy hóa 100g Lipid
sẽ sinh ra khoảng bao nhiêu nước?
A. 41,3 g B. 55,5 g C. 107,1 g D. 9,3 g
49. Dựa vào sự có mặt của acid béo và liên kết ester, Lipid được phân loại thành
nhóm nào có khả năng thủy phân được (xà phòng hóa được)?
A. Lipid không xà phòng hóa B. Terpen, Steroid C. Lipid thật D. Vitamin hòa tan trong dầu
50. Glycerophospholipid (Phosphatide) luôn mang điện tích gì do sự hiện diện của nhóm phosphate?
A. Điện tích dương B. Điện tích âm C. Điện tích trung hòa D. Điện tích lưỡng tính
51. Điểm nóng chảy của acid béo tăng tỷ lệ thuận với chiều dài chuỗi carbon. Điều
gì xảy ra với điểm nóng chảy khi mức độ không bão hòa (số nối đôi) tăng lên?
A. Điểm nóng chảy tăng B. Điểm nóng chảy giảm C. Điểm nóng chảy không đổi
D. Tăng nếu là cis, giảm nếu là trans
52. Chỉ số Iod (Iodine Value - IV) trong dầu mỡ được dùng để đo tính chất nào của chất béo?
A. Khả năng thủy phân B. Độ không bão hòa (số lượng nối đôi) 6 - ST
C. Độ acid tự do. D. Khả năng tạo xà phòng
53. Liên kết hóa học nào hình thành giữa glycerol và acid béo để tạo nên Triacylglycerol?
A. Liên kết Ether. B. Liên kết Ester C. Liên kết Peptide D. Liên kết Hydro
54 .Phản ứng Xà phòng hóa (Saponification) là phản ứng thủy phân Triglyceride bằng tác nhân nào?
A. Nước (có enzyme Lipase). B. Axit mạnh
C. Dung dịch kiềm (NaOH hoặc KOH). D. Hydrogen 7 - ST
55 Trong danh pháp của acid béo, carbon omega (Cω) là vị trí nào của mạch carbon? A. Carbon alpha (Cα)
B. Carbon của nhóm carboxyl (C1)
C. Nhóm methyl cuối mạch (-CH3)
D. Carbon chứa nối đôi đầu tiên
56 Acid béo Docosahexaenoic acid (DHA) là một VLCFA quan trọng, có
cấu trúc bao nhiêu Carbon và bao nhiêu nối đôi? A. 18C và 3 nối đôi B. 20C và 4 nối đôi C. 22C và 6 nối đôi D. 20C và 5 nối đôi
57Vai trò của Polyunsaturated Fatty Acids (PUFA) đối với Cholesterol là gì?
A. Làm tăng sự hấp thu Cholesterol
B. Cần thiết cho quá trình ester hóa và bài tiết Cholesterol, giúp giảm mức Cholesterol trong máu
C. Cần thiết để tổng hợp hormone steroid
D. Làm tăng sự tích lũy Triacylglycerol
58Dưới da động vật hữu nhũ có chứa dẫn xuất không bão hòa nào của
Cholesterol, chất này dưới tác động của tia tử ngoại (UV) sẽ chuyển hóa thành Vitamin D3? A. Ergosterol B. Phytosterol C. 7-dehydrocholesterol 8 - ST D. Glucocorticoids
59Glycolipid nào là thành phần phức tạp, khu trú nhiều trong synapse
thần kinh, trực tiếp tham gia quá trình truyền xung động thần kinh? A. Cerebroside B. Sulfatide C. Ganglioside D. Phosphatidyl Choline
60Hầu hết các acid béo tự nhiên có số Carbon từ giữa 14 và 24. Trong số
các acid béo sau, loại nào thuộc nhóm acid béo chuỗi dài (LCFA, 16-18 C)? A. Butyric acid B. Lauric acid C. Palmitic acid D. Caproic acid
61Cholesterol (Zoosterol) là dẫn xuất từ nhân đa vòng nào sau đây, được
sắp xếp đặc trưng bởi 4 vòng cycloalkane nối với nhau? A. Nhân Prophyrin B. Nhân Steran C. Nhân Indole D. Nhân Pyrimidine
62Rượu đa vòng sterol Ergosterol và Phytosterol được tìm thấy chủ yếu ở đâu? A. Động vật B. Thực vật và Nấm C. Mô thần kinh 9 - ST D. Mật
63Acid béo chuỗi ngắn (SCFA, 2-6C) và trung bình (MCFA, 8-14C) có sự
khác biệt nào trong quá trình hấp thu so với Acid béo chuỗi dài (LCFA)?
A. SCFA/MCFA được hấp thu vào bạch huyết dưới dạng Chylomicron
B. SCFA/MCFA hấp thu trực tiếp vào máu (tĩnh mạch cửa)
C. SCFA/MCFA cần micelle hóa
D. SCFA/MCFA cần Carnitine để oxy hóa
64Triglyceride trong cơ thể được thủy phân bởi enzyme nào, thuộc nhóm Hydrolase (Class 3 enzymes)? A. Hydrolase B. Lipase C. α-Amylase D. Cholesterol Esterase
65Acid béo Oleic (C18:1,Δ9) là acid béo không no đơn (MUFA). Nó thuộc họ ω nào? A. ω−3 B. ω−6 C. ω−9 D. ω−12
66Trong Triacylglycerol, liên kết nào sau đây quyết định sự khác biệt về
điểm nóng chảy giữa Dầu thực vật và Mỡ động vật?
A. Chiều dài chuỗi carbon
B. Độ bão hòa (số lượng nối đôi)
C. Cấu hình nối đôi (cis hoặc trans) 10 - ST
D. Tất cả các yếu tố trên
III. PROTEIN & AMINO ACID (34 CÂU)
67Protein là các polymer sinh học được xây dựng từ các đơn phân nào sau đây? A. Acid Carboxylic B. α-amino acid C. Acid Nucleic D. Monosaccharide
68Nguyên tố nào là đặc trưng của Protein và thường chiếm tỷ lệ khoảng 16% trọng lượng? A. Sulfur (S) B. Phosphorus (P) C. Nitrogen (N) D. Carbon (C)
69Liên kết peptide được hình thành do phản ứng hóa học giữa nhóm α-
carboxyl của amino acid này với nhóm chức nào của amino acid tiếp theo? A. Nhóm α-amin B. Nhóm R-side chain C. Nhóm -OH D. Nhóm -SH
70Cấu trúc bậc một của protein được duy trì bởi loại liên kết nào? A. Liên kết Hydrogen B. Liên kết Ion C. Liên kết Peptide 11 - ST D. Cầu nối Disulfide
71Cấu trúc bậc hai (ví dụ: α-helix) của protein được ổn định chủ yếu nhờ loại liên kết nào? A. Liên kết Peptide B. Liên kết Hydrogen C. Liên kết Ion D. Tương tác Kỵ nước
72Vai trò nào sau đây KHÔNG phải là vai trò chính và ưu tiên của Protein trong cơ thể?
A. Cung cấp năng lượng chính
B. Cấu trúc và duy trì tế bào C. Xúc tác (Enzyme)
D. Vận chuyển (Hemoglobin)
73Protein đơn giản (Simple Protein) khi thủy phân, thành phần phân tử
chỉ bao gồm hợp chất nào? A. Lipid và Amino acid
B. Carbohydrate và Amino acid C. Các Amino acid
D. Nhóm ghép (Prosthetic group)
74Amino acid phổ biến nào sau đây là chất duy nhất KHÔNG có Carbon bất đối xứng (Cα)? A. Alanine B. Valine C. Glycine 12 - ST D. Proline
75Các Amino acid tự nhiên cấu tạo nên protein hầu hết tồn tại ở dạng
đồng phân lập thể nào? A. Dạng D B. Dạng L C. Dạng racemic D. Dạng α
76Amino acid nào sau đây là Amino acid thiết yếu
(Essential/Indispensable) ở người trưởng thành? A. Glycine B. Alanine C. Lysine D. Proline
77Tính chất Lưỡng tính của Amino Acid thể hiện rõ nhất khi chúng tồn tại
chủ yếu ở dạng nào trong pH trung tính (sinh lý)? A. Cation B. Anion
C. Zwitterion (Ion lưỡng cực) D. Không bị ion hóa
78Phản ứng Biuret là phản ứng màu đặc trưng, dùng để phát hiện loại liên
kết nào trong phân tử protein/peptide? A. Liên kết Hydrogen B. Liên kết Peptide C. Liên kết Disulfide 13 - ST D. Nhóm R
79Dựa vào hình dạng, protein được phân loại thành hai nhóm chính là gì?
A. Protein Đơn giản và Phức tạp
B. Protein Vận chuyển và Enzyme
C. Protein Sợi (Fibrous) và Protein Hình cầu (Globular)
D. Protein Cân đối và Không cân đối
80Hemoglobin, một protein vận chuyển O2, là ví dụ điển hình của loại
Protein phức tạp nào (có nhóm prosthetic là Heme)? A. Glycoprotein B. Lipoprotein C. Nucleoprotein D. Chromoprotein
81Quá trình Biến tính protein (Denaturation) gây ra sự phá vỡ các liên kết nào sau đây? A. Liên kết Peptide
B. Liên kết Hydrogen, ion, kỵ nước, cầu disulfide C. Liên kết C-C D. Liên kết C−H
82Amino acid nào sau đây thuộc nhóm có nhánh bên chứa Sulfur? A. Serine và Threonine B. Cysteine và Methionine C. Lysine và Arginine D. Asparagine và Glutamine 14 - ST
83Protein nào sau đây được mô tả là hòa tan trong nước và bị đông tụ (kết tủa) bởi nhiệt? A. Globulin B. Albumin C. Keratin D. Collagen
84Protein được xem là Protein có giá trị dinh dưỡng hoàn toàn (Complete
Proteins) phải đáp ứng yêu cầu nào?
A. Có thể tự tổng hợp trong cơ thể
B. Chứa đầy đủ các amino acid thiết yếu với tỷ lệ cân đối
C. Chỉ có nguồn gốc từ thực vật
D. Chỉ chứa protein đơn giản
85Cầu nối Disulfide (-S-S-) là liên kết cộng hóa trị quan trọng duy trì cấu
trúc bậc ba và bậc bốn, được hình thành từ sự oxy hóa nhóm chức nào? A. Nhóm carboxyl (-COOH) B. Nhóm amin (-NH2)
C. Nhóm sulfhydryl (-SH) của Cysteine
D. Nhóm Thioether của Methionine
86Cấu trúc bậc ba (Tertiary structure) của protein được hình thành từ sự
cuộn xoắn phức tạp của chuỗi polypeptide trong không gian 3D, được ổn định
nhờ các tương tác nào sau đây? A. Chỉ liên kết peptide
B. Liên kết Hydrogen, ion, kỵ nước, và cầu nối disulfide C. Chỉ liên kết Hydro 15 - ST
D. Chỉ tương tác kỵ nước
87Cấu trúc bậc bốn (Quaternary structure) của protein được hình thành như thế nào?
A. Sự cuộn xoắn của một chuỗi polypeptide
B. Sự kết hợp của hai hoặc nhiều chuỗi polypeptide (tiểu đơn vị) C. Sự hình thành α-helix D. Sự biến tính protein
88Cấu trúc xoắn α (Alpha-helix) của protein bậc hai được ổn định nhờ
liên kết Hydrogen giữa các nhóm chức nào? A. Nhóm R (nhánh bên)
B. Nhóm C=O của liên kết peptide này với nhóm N−H của liên kết peptide khác
C. Nhóm C=O của liên kết peptide này với nhóm COOH của C-terminal D. Nhóm NH2 ở N-terminal
89Trình tự amino acid (Sequence) trong cấu trúc bậc một có vai trò quan trọng nhất là gì?
A. Đảm bảo tính hòa tan của protein
B. Quyết định bản chất và chức năng của protein
C. Chỉ xác định hình dạng sợi hay hình cầu
D. Chỉ xác định trọng lượng phân tử
90Amino acid nào sau đây thuộc nhóm chứa gốc acid (Mono amino
dicarboxylic acid) và mang điện tích âm ở pH sinh lý?
A. Aspartic acid và Glutamic acid B. Lysine và Arginine 16 - ST C. Serine và Threonine D. Glycine và Alanine
91Trọng lượng phân tử trung bình của một amino acid trong chuỗi
polypeptide là khoảng bao nhiêu Dalton? A. 146 Dalton B. 110 Dalton C. 77 Dalton D. 50 Dalton
92Trong cấu trúc siêu xoắn ba (triple helical) của Collagen, amino acid
nào chiếm vị trí thứ ba trong chuỗi polypeptide, do kích thước nhỏ gọn? A. Proline B. Hydroxyproline C. Glycine D. Lysine
93Liên kết peptide có tính chất "một phần nối đôi" (partial double bond).
Điều này gây ra ảnh hưởng gì?
A. Tăng sự tự do quay quanh liên kết C−N
B. Giảm sự tự do quay quanh liên kết C−N, và có cấu hình trans
C. Tăng khả năng hòa tan trong nước
D. Hình thành liên kết disulfide 94
Phản ứng Ninhydrine cho hợp chất màu xanh tím, phản ứng này được
dùng để phát hiện nhóm chức nào của amino acid? A. Nhóm R (side chain) 17 - ST
B. Nhóm $\text{\alpha}$-amino C. Liên kết Peptide D. Nhóm Sulfhydryl
95Dựa trên tính chất của phản ứng Biuret, loại Oligopeptide nào sau đây
thường KHÔNG cho phản ứng Biuret dương tính (tạo màu)? A. Polypeptide B. Tetrapeptide C. Tripeptide và Dipeptide D. Protein phức tạp 96
Khi pH môi trường bằng điểm đẳng điện (pHi) của protein, điều gì xảy ra?
A. Tổng điện tích protein âm B. Tổng
điện tích protein bằng 0 và tính hòa tan giảm mạnh
C. Protein luôn hòa tan tối đa
D. Protein phân ly thành amino acid 97
Insulin được tổng hợp ở tế bào Beta tuyến tụy dưới dạng tiền hormone
Proinsulin. Để chuyển thành Insulin hoạt động, chuỗi polypeptide nào được cắt bỏ? A. Chuỗi A B. Chuỗi B
C. C-peptide (Connecting peptide) 18 - ST D. Cả chuỗi A và B
98Glutathione là một Tripeptide (γ-L-glutamyl-L-cysteinyl-glycine) có
vai trò oxy hóa - khử. Nó có cấu trúc bất thường do liên kết nào?
A. Liên kết β-carboxyl của Glutamic acid với Cysteine
B. Liên kết γ-carboxyl của Glutamic acid với Cysteine
C. Liên kết -SH của Cysteine với Glycine
D. Liên kết thông thường α-carboxyl
99Histidine có khả năng hoạt động như một chất đệm (buffer) hiệu quả
trong huyết tương và Hemoglobin do nhóm R (Imidazole) có pKa gần với pH
sinh lý. Giá trị pKa của nhóm Imidazolium là bao nhiêu? A. 4.25 B. 6.1 C. 9.13 D. 12.6
100.Quá trình γ-Carboxylation của Glutamic acid, trong đó Glutamic acid
được chuyển hóa dưới xúc tác của enzyme phụ thuộc Vitamin K, là biến đổi
quan trọng đối với protein nào, cần thiết cho sự đông máu? ACID NUCLEIC
Câu 1 (Khái niệm và Cấu tạo)
Acid nucleic là đại phân tử được cấu tạo từ các đơn vị nào? A. Amino acid
B. Mononucleotide C. Đường pentose và Base D. Nucleoside Câu 2 (Thành phần Base)
Base nitơ nào chỉ được tìm thấy trong RNA mà không có trong cấu trúc
DNA tiêu chuẩn? A. Adenine (A) B. Guanine (G) C. Cytosine (C) D. Uracil (U)
Câu 3 (Cấu trúc sơ cấp) 19 - ST
Liên kết hóa học nào nối các mononucleotide riêng lẻ thành chuỗi
polynucleotide tạo nên cấu trúc sơ cấp của acid nucleic? A. Liên kết β-
glycosidic B. Liên kết ester C. Liên kết phosphodiester 3'–5' D. Liên kết hydrogen Câu 4 (Quy tắc bổ sung)
Trong cấu trúc xoắn kép của DNA, theo quy tắc bổ sung, các cặp base liên
kết với nhau như thế nào? A. A nối với G bằng 2 liên kết H; C nối với T bằng 3
liên kết H. B. A nối với C bằng 2 liên kết H; G nối với T bằng 3 liên kết H. C. A
nối với T bằng 2 liên kết H; G nối với C bằng 3 liên kết H. D. A nối với U bằng
2 liên kết H; G nối với C bằng 3 liên kết H.
Câu 5 (Chức năng cốt lõi)
Chức năng cốt lõi và quan trọng nhất của DNA đối với tế bào sống là gì?
A. Tham gia trực tiếp vào quá trình sinh tổng hợp protein. B. Cung cấp năng
lượng tức thời cho các phản ứng sinh hóa. C. Bảo tồn và truyền đạt mật mã
thông tin di truyền. D. Tạo ra ribosome và làm cho sự cố định của tRNA và mRNA được dễ dàng. Câu 6 (Phân loại Base)
Hai base Adenine (A) và Guanine (G) được phân loại dựa trên cấu trúc
hóa học là dẫn xuất của nhóm nào? A. Pyrimidine B. Ribose C. Pentose D. Purine
Câu 7 (Định nghĩa Nucleoside)
Nucleoside là hợp chất được hình thành từ sự kết hợp của những thành
phần nào? A. Base nitơ, đường pentose và acid phosphoric. B. Base nitơ và acid
phosphoric. C. Base nitơ và đường pentose. D. Nucleotide không có nhóm phosphate. Câu 8 (RNA chức năng) 20 - ST