


















Preview text:
ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN
MÔN NGHỆ THUẬT HỌC ĐẠI CƯƠNG -----***----- BÀI TIỂU LUẬN CUỐI KÌ
Đề bài (10 điểm): Em hãy tham quan triển lãm Tỏa V – Điểm chạm khoa học, chọn một
trạm trong triển lãm, phân tích và đánh giá các tác phẩm và các nguyên tắc trưng bày tác
phẩm trong trạm mà em đã chọn.
GIẢNG VIÊN: TS NGUYỄN THỊ BÍCH
SINH VIÊN THỰC HIỆN: NGUYỄN NGỌC HÀ MÃ SINH VIÊN: 23030050
Hà Nội, ngày 28 tháng 12 năm 2025
Lời nói đầu .............................................................................................................................. 1
1. Khái quát chung về triển lãm Tỏa V – Điểm chạm khoa học ........................................ 2
2. Giới thiệu Trạm 1: Germination | Agricultural Science................................................. 3
3. Phân tích các tác phẩm tiêu biểu trong Trạm 1 .............................................................. 6
4. Đánh giá các nguyên tắc trưng bày trong Trạm 1 ........................................................ 16
5. Cảm nhận cá nhân ............................................................................................................ 16
6. Kết luận tổng thể .............................................................................................................. 17 1 Lời nói đầu
Nghệ thuật không bao giờ tồn tại biệt lập mà luôn phản chiếu những chuyển động của
thời đại. Triển lãm “Tỏa V – Điểm chạm khoa học” là minh chứng rõ nét cho sự giao thoa
đầy cảm hứng giữa tư duy logic của khoa học và sự thăng hoa của nghệ thuật đương đại. Việc
tham quan và nghiên cứu triển lãm này không chỉ giúp em mở rộng nhãn quan thẩm mỹ mà
còn là cơ hội quý giá để áp dụng những kiến thức lý thuyết từ môn Nghệ thuật học đại cương vào thực tiễn.
Trong bài tiểu luận này, em xin tập trung phân tích và đánh giá Trạm 1: Germination |
Agricultural Science nơi mà các tác phẩm và phương pháp trưng bày đã để lại cho em những
ấn tượng sâu sắc nhất về mặt thị giác lẫn tư duy.
Để hoàn thành bài tiểu luận này, em xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới TS. Nguyễn
Thị Bích. Những bài giảng tâm huyết và sự định hướng tận tình của Cô đã giúp em có được
nền tảng lý luận vững chắc để tiếp cận và cảm thụ nghệ thuật một cách đúng đắn. Dù đã có
nhiều cố gắng, nhưng do kiến thức còn hạn chế, bài viết khó tránh khỏi những thiếu sót, em
rất mong nhận được những ý kiến đóng góp của Cô để bài làm được hoàn thiện hơn. 2
1. Khái quát chung về triển lãm Tỏa V – Điểm chạm khoa học
Tỏa V – Điểm chạm khoa học là một triển lãm mang tính liên ngành rõ nét, nơi nghệ
thuật đương đại và tư duy khoa học không tồn tại như hai lĩnh vực tách biệt, mà đan cài, đối
thoại và bổ trợ cho nhau. Ngay từ cách đặt tên, triển lãm đã cho thấy một định hướng tiếp cận
khác biệt: khoa học không được trình bày như một hệ thống tri thức khép kín, mà như một
“điểm chạm” – nơi con người có thể tiếp cận, cảm nhận và suy ngẫm thông qua trải nghiệm cá nhân.
Khác với những mô hình triển lãm khoa học truyền thống vốn thiên về trưng bày dữ
liệu, sơ đồ, mô hình minh họa hay các kết quả nghiên cứu cụ thể, Tỏa V – Điểm chạm khoa
học lựa chọn một con đường gián tiếp và tinh tế hơn. Triển lãm không đặt mục tiêu “dạy”
khoa học theo nghĩa hàn lâm, mà hướng đến việc khơi gợi tư duy khoa học trong người xem.
Thông qua biểu tượng, hình khối, chất liệu, ánh sáng và cách tổ chức không gian, khoa học
được kể lại như một câu chuyện, đó là câu chuyện về quá trình con người quan sát thế giới,
đặt câu hỏi và từng bước kiến tạo tri thức.
Chính sự lựa chọn này đã tạo nên bản sắc riêng của triển lãm. Khoa học trong Tỏa V
không còn khô cứng hay xa cách, mà trở nên gần gũi, có chiều sâu cảm xúc. Người xem không
bị đặt vào vai trò tiếp nhận thụ động, mà được mời gọi tham gia vào hành trình khám phá, nơi
mỗi cá nhân có thể tự tìm thấy mối liên hệ giữa tri thức khoa học và trải nghiệm sống của
chính mình. Ở góc độ truyền thông khoa học, đây là một cách tiếp cận mang tính nhân văn,
đặt trọng tâm vào con người chứ không phải dữ liệu hay vào trung tâm của trải nghiệm.
Về cấu trúc tổng thể, triển lãm được tổ chức thành nhiều trạm trưng bày khác nhau.
Triển lãm được tổ chức thành năm trạm, tương ứng với năm lát cắt của hành trình tri thức con người.
- Trạm 1 – Mầm sống | Khoa học nông nghiệp mở đầu bằng hình ảnh hạt gạo, biểu
tượng của văn minh lúa nước, đưa người xem trở về nguồn cội của khoa học từ lao
động và tri thức bản địa.
- Trạm 2 – Sự sống | Y học vì nhân loại soi chiếu cơ thể người trong hành trình sinh
nở, chữa lành và bảo vệ sự sống.
- Trạm 3 – Cấu trúc | Vật liệu của tương lai tái định nghĩa vật chất như những cấu trúc
thông minh, có khả năng “chuyển động” và tương tác.
- Trạm 4 – Miền ý thức | Địa hạt của trí tuệ sử dụng ánh sáng và dữ liệu như ẩn dụ
cho nhận thức và trí tuệ con người.
- Khép lại là Trạm 5 – Nguồn sống | Khoa học môi trường, nhấn mạnh mối quan hệ
không thể tách rời giữa con người, công nghệ và tự nhiên.
Cách chia trạm này không mang tính phân mảnh, mà được xây dựng theo một mạch tư
duy liền mạch, có tính dẫn dắt. Người xem di chuyển qua từng trạm giống như đi qua các 3
“chặng” của một hành trình nhận thức – từ những gì gần gũi, căn bản nhất, đến những tầng
tri thức trừu tượng và hiện đại hơn.
Có thể nói, Tỏa V – Điểm chạm khoa học không chỉ là một triển lãm về khoa học, mà
còn là một nỗ lực kể lại câu chuyện khoa học bằng ngôn ngữ văn hóa. Thông qua việc tổ chức
không gian theo dạng các trạm trải nghiệm, triển lãm tạo điều kiện để người xem không chỉ
“hiểu” khoa học, mà còn “cảm” được khoa học – như một phần của đời sống, ký ức và căn tính của con người.
2. Giới thiệu Trạm 1: Germination | Agricultural Science
Trạm 1 – Germination | Agricultural Science được đặt ở vị trí mở đầu của triển lãm
Tỏa V – Điểm chạm khoa học như một lựa chọn mang tính tư tưởng rõ rệt. Trước khi dẫn
người xem bước vào thế giới của công nghệ, dữ liệu hay trí tuệ nhân tạo, triển lãm chủ động
đưa chúng ta quay trở lại với điểm xuất phát của mọi hình thức tri thức: sự sống gắn với đất
đai và lao động nông nghiệp. Đây không chỉ là một sự sắp xếp không gian, mà là một tuyên
ngôn ngầm của triển lãm về cách nhìn nhận khoa học.
Trong dòng chảy phát triển của nhân loại, khoa học hiện đại thường được gắn với
phòng thí nghiệm, máy móc và các phát minh công nghệ cao. Tuy nhiên, Tỏa V – Điểm chạm
khoa học lựa chọn một cách kể khác: khoa học bắt đầu từ những quan sát nhỏ bé, từ kinh
nghiệm canh tác, từ việc con người học cách lắng nghe nhịp điệu của tự nhiên. Việc đặt Trạm 4
1 – khoa học nông nghiệp ở vị trí khởi đầu vì thế mang ý nghĩa như một hành động “làm
chậm” nhận thức, buộc người xem tạm gác lại hình dung quen thuộc về khoa học để tiếp cận nó từ cội rễ.
Trung tâm của Trạm 1 là hạt gạo – một hình ảnh tưởng chừng quá quen thuộc trong
đời sống người Việt, đến mức thường bị xem nhẹ. Thế nhưng, chính sự quen thuộc ấy lại
khiến hạt gạo trở thành một biểu tượng giàu sức nặng. Hạt gạo không chỉ là sản phẩm của
nông nghiệp, mà là kết tinh của đất, nước, ánh sáng, thời gian và lao động con người. Trong
không gian trưng bày, hạt gạo được tách khỏi bữa ăn hằng ngày để trở thành một đối tượng
để chúng ta suy tư, suy ngẫm và có một “điểm chạm” giữa ký ức văn hóa và tư duy khoa học của mỗi người.
Thông qua các tác phẩm của cố nghệ sĩ Lê Thiết Cương, Trạm 1 không kể câu chuyện
về nông nghiệp theo lối minh họa, mà mở ra một không gian giàu tính chiêm nghiệm. Ở đó,
sự sống không ồn ào, không phô trương, mà khởi sinh từ sự im lặng của đất, từ những chuyển
động vi mô mà mắt thường khó nhận ra. Người xem khi bước vào trạm này dễ dàng cảm nhận
được nhịp điệu chậm rãi, trầm lắng, là một nhịp điệu đối lập với tốc độ của đời sống công
nghệ hiện đại, nhưng lại chính là nền tảng của mọi tiến bộ.
Trạm 1 vì thế không chỉ là điểm bắt đầu của triển lãm, mà còn là một điểm tựa tư
tưởng, nhắc nhở rằng khoa học không phải là điều gì xa lạ hay tách rời khỏi đời sống, mà đã
tồn tại âm thầm trong chính cách con người gieo trồng, chăm sóc và chờ đợi sự nảy mầm của sự sống.
3. Biểu tượng hạt gạo trong văn minh lúa nước Việt Nam
Trong văn minh lúa nước Việt Nam, hạt gạo giữ một vị trí đặc biệt, vượt xa giá trị của
một loại lương thực thông thường. Gạo hiện diện trong mọi tầng nấc của đời sống: từ bữa
cơm gia đình, những mùa vụ lam lũ, đến tín ngưỡng, lễ nghi và ngôn ngữ hằng ngày. Cách
nói “ăn cơm” thay cho “ăn”, hay hình ảnh “bát cơm đầy” như biểu tượng của sự yên ổn, đủ
đầy, cho thấy gạo chính là đơn vị đo lường cơ bản của đời sống vật chất và tinh thần người Việt.
Hạt gạo cũng được gọi là “hạt ngọc của trời” – một cách gọi vô cùng thiêng liêng, phản
ánh nhận thức của con người về sự phụ thuộc vào tự nhiên. Để có được một hạt gạo, cần đến
sự phối hợp hài hòa của đất đai, nước, ánh sáng mặt trời và sức lao động. Chính vì vậy, hạt
gạo không chỉ là sản phẩm của con người, mà là kết quả của một mối quan hệ cộng sinh giữa
con người và thiên nhiên. Trong mối quan hệ ấy, tri thức nông nghiệp trong việc chọn giống
đến canh thời vụ rồi cải tạo đất đã được hình thành và tích lũy qua nhiều thế hệ, trở thành một
dạng tri thức mang tính truyền thống và sơ khai. 5
Khi hạt gạo được đưa vào không gian triển lãm nghệ thuật – khoa học, nó trải qua một
quá trình chuyển hóa ý nghĩa. Hạt gạo không còn được nhìn như một vật thể phục vụ nhu cầu
sinh tồn, mà trở thành một biểu tượng để suy ngẫm. Người xem được đặt vào trạng thái quan
sát chậm rãi, nơi hạt gạo gợi mở những câu hỏi lớn hơn: khoa học bắt đầu từ đâu, tri thức
được hình thành như thế nào, và con người đã học cách hiểu thế giới ra sao trước khi có công nghệ hiện đại.
Ở góc độ này, việc lựa chọn hạt gạo làm trung tâm Trạm 1 mang ý nghĩa sâu sắc. Nó
khẳng định rằng khoa học không đối lập với truyền thống, mà được nuôi dưỡng từ chính
những giá trị truyền thống ấy. Khoa học hiện đại, với tất cả sự chính xác và công nghệ cao,
vẫn cần dựa trên nền tảng của sự quan sát, kiên nhẫn và tôn trọng tự nhiên – những phẩm chất
đã tồn tại từ lâu trong văn minh lúa nước.
Với người tham quan triển lãm, đặc biệt là những người trẻ đang sống trong bối cảnh
đô thị hóa và công nghệ hóa nhanh chóng, hình ảnh hạt gạo trong Trạm 1 gợi lên một cảm
giác vừa quen thuộc nhưng cũng vừa xa lạ. Đó là ký ức về những điều tưởng như bình thường
nhưng lại là cội nguồn của sự sống. Chính từ cảm xúc ấy, Trạm 1 mở ra một không gian suy
tưởng sâu lắng, đặt nền móng cho việc tiếp cận các trạm tiếp theo không chỉ bằng lý trí, mà
bằng cả sự kết nối cảm xúc với thế giới tự nhiên và văn hóa.
3. Phân tích các tác phẩm tiêu biểu trong Trạm 1
3.1. Hạt gạo vàng trong khung lồng kính và chuỗi hình cắt màu đỏ cùng nền rơm
Ngay tại lối vào Trạm 1, tác phẩm Hạt gạo vàng trong lồng kính được làm nền bởi nền
rơm xuất hiện như một điểm dừng thị giác đầu tiên, tĩnh tại nhưng lại có sức nặng giữ chân
người xem. Tác phẩm lựa chọn cách hiện diện chậm rãi, buộc người xem phải giảm nhịp bước
và dành thời gian quan sát. Trong không gian trưng bày mang sắc thái khoa học và nghệ thuật,
hình ảnh một hạt gạo quen thuộc được đặt vào vị trí trung tâm đã tạo nên một cảm giác vừa
gần gũi nhưng cũng vừa xa lạ. 6
Hạt gạo được tạo hình bằng chất liệu composite, phủ sơn mài ánh vàng, đặt trong lồng
kính trong suốt. Sự cô lập này khiến hạt gạo tách khỏi bối cảnh đời sống thường nhật, nơi nó
vốn gắn liền với bữa ăn, ruộng đồng và lao động tay chân. Khi bước vào lồng kính, hạt gạo
không còn là vật dụng tiêu dùng, mà trở thành một đối tượng để nhìn, để suy ngẫm. Lớp kính
trong suốt vừa cho phép tiếp cận bằng thị giác, vừa tạo ra một khoảng cách rõ rệt, khiến người
xem ý thức rằng mình đang đứng trước một biểu tượng đã được nâng lên khỏi đời sống thường ngày.
Khoảng cách ấy gợi liên tưởng trực tiếp đến cách khoa học hiện đại tiếp cận tự nhiên.
Để hiểu, con người tách đối tượng ra khỏi môi trường sống quen thuộc; để bảo tồn, con người
đặt nó vào trạng thái gần như vô trùng; và để kiểm soát, con người dựng lên những ranh giới
vô hình. Lồng kính trong tác phẩm vì thế không chỉ mang chức năng bảo vệ, mà còn trở thành
một ẩn dụ tinh tế cho tư duy khoa học: vừa trân trọng tự nhiên, vừa chủ động để can thiệp vào nó.
Phía dưới hạt gạo là lớp rơm khô, em nghĩ đây là một chi tiết nhỏ nhưng mang sức gợi
lớn. Rơm là phần còn lại sau mùa gặt, là dấu vết của lao động và thời gian. Trong ký ức nông
thôn Việt Nam, rơm gắn với mùi nắng, với sân phơi, với chuồng trại, với những công việc âm
thầm nhưng cần cù, chịu khó. Đặt hạt gạo vàng trên nền rơm, tác phẩm tạo nên một mối liên
hệ trực tiếp với văn minh lúa nước, nơi mọi giá trị sống đều bắt đầu từ đất và cây lúa.
Tuy nhiên, sự hiện diện của lồng kính khiến mối liên hệ ấy không còn liền mạch. Hạt
gạo và rơm gần nhau về hình ảnh, nhưng bị ngăn cách về không gian. Chính khoảng cách này
tạo nên một đối thoại ý niệm sâu sắc: giữa quá khứ và hiện tại, giữa tri thức canh tác truyền
thống và tri thức khoa học hiện đại. Người xem không cảm nhận được cái sự đối lập gay gắt
mà nó là một khoảng lặng để con người ta suy nghĩ rằng khi khoa học tiến xa, liệu con người
đang gìn giữ hay đang dần tách rời những nền tảng đã nuôi dưỡng mình?
Đặt song song với hạt gạo vàng là cấu trúc chuỗi hình đỏ uốn lượn, tạo cảm giác chuyển
động liên tục, như một dòng chảy không có điểm khởi đầu hay kết thúc. Màu đỏ mang sắc
thái của sự sống, của năng lượng và vận động, gợi liên tưởng đến những quá trình vi mô diễn
ra trong lòng đất: sự nảy mầm, sự phân chia tế bào, sự tồn tại của vi sinh vật, đây là những
yếu tố nền tảng nhưng thường bị bỏ quên trong cái nhìn bề mặt về nông nghiệp.
Nếu hạt gạo vàng đại diện cho kết quả, cái thứ đã thành hình, đã được thu hoạch và
nâng niu thì chuỗi hình đỏ lại đại diện cho quá trình: chuỗi vận động liên tục của tự nhiên
trước khi hạt gạo xuất hiện. Sự đối lập giữa trạng thái tĩnh và động, giữa hình khối đơn nhất
và cấu trúc phân mảnh, giúp người xem hình dung rõ hơn về bản chất của khoa học nông
nghiệp: không chỉ là tạo ra sản phẩm cuối cùng, mà là hành trình quan sát, hiểu và đồng hành cùng các chu trình sống. 7
Ở góc độ trải nghiệm cá nhân, tác phẩm đã mang lại cho em một cảm giác rất đặc biệt:
không choáng ngợp, không gây sốc thị giác, mà âm thầm dẫn người xem vào trạng thái suy
tưởng. Đứng trước hạt gạo vàng trong lồng kính, em có cảm giác như đang nhìn lại một điều
rất quen bằng một ánh nhìn mới. Những thứ từng hiện diện mỗi ngày: như trong từng bát
cơm, trên từng cánh đồng, rơm rạ nhưng khi chúng được đặt trong không gian triển lãm thì
bỗng trở nên trang trọng và đáng suy ngẫm hơn. Chính sự “xa cách có chủ ý” này khiến giá
trị của tri thức bản địa và lao động nông nghiệp hiện lên rõ ràng hơn, thay vì bị hòa tan trong nhịp sống hiện đại.
Ở vị trí cửa vào, sự đối lập nhẹ nhàng này đóng vai trò như một lời dẫn nhập nhẹ nhàng
nhưng sâu sắc cho toàn bộ Trạm 1. Tác phẩm không đưa ra câu trả lời trực tiếp, mà mở ra một
câu hỏi mang tính nền tảng: khoa học bắt đầu từ đâu, và sẽ đi về đâu, nếu con người quên mất
mối quan hệ gốc rễ giữa mình với đất đai và sự sống? Chính câu hỏi ấy khiến người xem bước
vào không gian trưng bày tiếp theo với một tâm thế chậm hơn, lắng hơn và sẵn sàng suy ngẫm
về tính trừu tượng của trạm.
3.2. Tác phẩm treo “Trong hạt thóc có hạt gạo”
Theo em, tác phẩm treo Trong hạt thóc có hạt gạo là một trong những điểm nhấn thị
giác và tư tưởng quan trọng nhất của Trạm 1. Tác phẩm không đặt cố định trên bệ mà được
cấu thành từ nhiều khối hình bằng composite phủ sơn mài, treo lơ lửng theo trục thẳng đứng
trong không gian tối và tĩnh. Trạng thái “không chạm đất” ấy khiến toàn bộ cấu trúc như đang
trôi, như bị tách khỏi mặt đất vật lý để tồn tại trong một dòng chảy vô hình của thời gian và ý
niệm, vượt ra khỏi cảm giác nặng hay nhẹ quen thuộc của vật thể.
Việc lựa chọn hình thức treo cũng khiến em liên tưởng đến một trạng thái trung gian:
không hoàn toàn thuộc về mặt đất, nhưng cũng chưa tan biến vào không gian. Tác phẩm giống
như đang lơ lửng giữa tồn tại và suy tưởng, giữa cái hữu hình và cái khó nắm bắt. Trong
không gian trưng bày tĩnh lặng, chuỗi khối treo ấy tạo cảm giác như một lát cắt của thời gian
bị “giữ lại”, cho phép người xem dừng chân, quan sát và suy ngẫm về những chuyển động
vốn diễn ra rất chậm, thậm chí không thể nhìn thấy bằng mắt thường.
Về mặt tạo hình, các khối treo cũng không hoàn toàn đồng nhất. Chúng biến đổi về
hình dáng, kích thước và bề mặt, được sắp đặt theo một trật tự không dễ nhận diện, tạo cho
em cảm giác như chúng được treo lên một cách ngẫu nhiên. Những mảng màu xám đen chiếm
phần lớn không gian thị giác, gợi liên tưởng đến đất, đến bóng tối, đến những tầng sâu của tự
nhiên và ký ức. Đó là màu của lớp đất ẩm sau mưa, của những gì diễn ra âm thầm dưới bề
mặt, nơi sự sống bắt đầu nhưng chưa lộ hình. 8
Sự “không rõ ràng” trong trật tự sắp đặt ấy khiến tác phẩm mang dáng dấp của trạng
thái ban sơ: nơi sự sống, tri thức và ý nghĩa còn chưa được định hình, chưa được gọi tên. Ở
tầng nghĩa này, các khối xám đen có thể được hiểu như hình ảnh của tự nhiên trước khi được
con người nhận thức và phân loại; là thế giới tồn tại trước khi khoa học xuất hiện như một hệ
thống tư duy. Chúng gợi cảm giác hỗn độn nhưng không hề vô nghĩa, bởi chính từ trạng thái
ấy, trật tự và tri thức dần được hình thành.
Giữa dòng chảy xám đen ấy, khối hạt gạo màu vàng ở trung tâm nổi bật lên như một
điểm tụ thị giác rõ rệt. Màu vàng – sắc màu của lúa chín, của mùa gặt và thành quả lao động
– được xử lý bằng sơn mài tạo nên cảm giác bền vững, có chiều sâu và chiều dày thời gian.
Hạt gạo vàng không chỉ là trung tâm của bố cục, mà còn là trục ý niệm của toàn bộ tác phẩm.
Nếu các mảng xám đen gợi về quá trình âm thầm, kéo dài và đôi khi hỗn độn của tự nhiên,
thì điểm vàng ở trung tâm giống như khoảnh khắc kết tinh: khi chu trình đạt đến một hình hài
cụ thể, khi sự sống cho ra kết quả có thể nhìn thấy, chạm tới và ghi nhận.
Ở tầng nghĩa triết học, sự đối lập giữa cảm giác ngẫu nhiên của chuỗi xám đen và điểm
trung tâm rõ rệt của hạt gạo vàng khiến em liên tưởng đến cách con người kiến tạo trật tự
trong một thế giới vốn không sẵn trật tự. Chu trình sinh trưởng của hạt lúa – từ gieo hạt, nảy
mầm, lớn lên, trổ bông, kết hạt rồi lại trở về với đất – vốn diễn ra lặng lẽ và liên tục qua thời
gian, không cần sự can thiệp của ý thức. Nhưng chỉ khi con người quan sát, ghi nhận, đặt tên
và hệ thống hóa quá trình ấy, nó mới trở thành tri thức. Hạt gạo vàng vì thế có thể được hiểu
như biểu tượng của ý thức khoa học: khoảnh khắc con người không chỉ sống trong chu trình
tự nhiên, mà bắt đầu hiểu, lý giải và chủ động can thiệp vào chu trình đó. 9
Nhìn theo chiều dọc, chuỗi các khối treo gợi cảm giác về một vòng đời không có điểm
đầu hay điểm kết thúc rõ ràng. Người xem có thể đọc tác phẩm từ dưới lên như hành trình
nảy mầm, lớn lên và đạt đến kết quả; hoặc từ trên xuống như sự quay trở về của vật chất với
đất, khép lại một vòng đời để mở ra một vòng đời khác. Cách sắp đặt mở này khiến tác phẩm
không áp đặt một cách hiểu duy nhất, mà mời gọi người xem tự lựa chọn hướng nhìn và tự
xác định vị trí của mình trong chu trình ấy.
Với em, cảm giác đứng trước tác phẩm là một cảm giác vừa lạ vừa quen. Quen vì hình
ảnh hạt gạo gắn liền với đời sống hằng ngày, với bữa cơm, ruộng đồng và ký ức làng quê. Lạ
vì lần đầu tiên hạt gạo được tách khỏi chức năng nuôi sống để trở thành một đối tượng chiêm
nghiệm, được đặt trong không gian trưng bày, ánh sáng có chủ ý và cấu trúc mang tính triết
luận. Chính sự xa cách ấy lại khiến em nhìn hạt gạo rõ hơn, như một bản thể mang trong mình
lịch sử, lao động và tri thức tích lũy qua nhiều thế hệ.
Không gian trưng bày tối, ánh sáng được tiết chế và tập trung vào các khối treo càng
làm rõ tính thiền định của tác phẩm. Trong khoảnh khắc ngước nhìn chuỗi hạt gạo lơ lửng,
em có cảm giác như đang đối diện với một câu hỏi âm thầm nhưng dai dẳng: con người đang
đứng ở đâu trong chu trình của tự nhiên? Là một phần nhỏ bé của vòng lặp ấy, hay là kẻ quan
sát, can thiệp và tái định nghĩa nó bằng khoa học và công nghệ?
Có thể nói, Trong hạt thóc có hạt gạo không chỉ minh họa cho chủ đề “Nảy mầm |
Khoa học nông nghiệp”, mà còn mở ra một suy tư rộng hơn về mối quan hệ giữa tự nhiên,
thời gian và ý thức con người. Tác phẩm đóng vai trò như một điểm khởi đầu mang tính triết
luận cho Trạm 1: từ những hình hài tưởng như ngẫu nhiên và tối màu, tri thức dần được hình
thành, kết tinh và soi sáng – giống như hạt gạo vàng lặng lẽ xuất hiện giữa dòng chảy không ngừng của sự sống.
3.3. Mô hình trưng bày các loại hạt
Nếu như các tác phẩm treo và hạt gạo vàng ở cửa vào tạo nên một ấn tượng mang tính
biểu tượng và cảm xúc mạnh, thì hệ mô hình trưng bày các loại hạt ở bên trong Trạm 1 lại
đưa em trở về với một trạng thái chậm và gần hơn. Ở đây, khoa học không còn được trình bày
như một khái niệm trừu tượng, mà hiện ra qua những hình hài rất cụ thể: hạt thóc, hạt gạo và
hạt cốm. Những hạt mầm nhỏ bé ấy dường như nối tiếp mạch suy tư của toàn bộ không gian
– từ biểu tượng, đến cấu trúc, rồi đến bản thể của sự sống. 10
Hạt thóc bằng composite thép màu vàng Từ trạng thái khép kín ấy, hạt gạo bằng
xuất hiện trong trạng thái gần như nguyên đá trắng được cắt ngang thành hai nửa và
vẹn. Khi đứng trước hình ảnh này, em đặt lệch nhau, không ghép khít, mở ra một
cảm nhận được một sự khép kín, bền bỉ và cảm giác hoàn toàn khác. Khoảng hở giữa
lặng lẽ. Hạt thóc giống như ký ức ban đầu hai phần hạt gạo khiến em nghĩ nhiều đến
của nền văn minh lúa nước – nơi mọi tri cách khoa học tiếp cận tự nhiên: tách ra
thức chưa cần được gọi tên, nhưng đã tồn để hiểu, cắt vào để quan sát. Nhưng sự
tại trong lao động, trong mùa vụ và trong không khớp ấy cũng nhắc rằng, dù phân
kinh nghiệm truyền đời. Màu vàng kim tích kỹ đến đâu, vẫn luôn có những phần
khiến hạt thóc vừa gợi nhớ đến lúa chín, không thể nắm trọn. Hạt gạo ở đây không
vừa mang dáng dấp của một vật thể được còn là thứ để ăn, mà trở thành một câu hỏi
nâng niu, như thể nó đang lưu giữ bên mở – về giới hạn của tri thức, về những
trong mình toàn bộ lịch sử của đất đai và khoảng trống mà khoa học để lại cho con con người. người tự suy ngẫm.
Và rồi chúng ta có hạt cốm màu xanh lá cây bằng thạch cao xuất hiện như một trạng
thái trung gian. Màu xanh gợi đến lúa non, đến sự sống còn đang dang dở, chưa kịp chín, chưa
kịp hoàn thiện. Chất liệu thạch cao nhẹ và mờ khiến hạt cốm mang cảm giác mong manh,
khác hẳn với sự chắc chắn của kim loại hay độ lạnh của đá. Với em, hạt cốm giống như một
khoảnh khắc lơ lửng trong chu trình: không còn hoàn toàn là hạt thóc, nhưng cũng chưa trở 11
thành hạt gạo. Đó là trạng thái của sự sống khi còn đang biến đổi, và cũng là trạng thái của tri
thức khi còn nằm trong cảm nhận, chưa được hệ thống hóa.
Điều khiến em ấn tượng nhất là cách các hạt được cắt, xẻ, không hoàn hảo, tạo ra
những mặt phẳng và khoảng trống rõ rệt. Những khoảng hở giữa các phần hạt không làm cho
hình khối bị thiếu, mà ngược lại, khiến chúng trở nên có chiều sâu hơn. Em cảm nhận được
tư duy “MẶT” ở đây không phải là một khái niệm khó hiểu, mà rất gần gũi: chính những gì
không lấp đầy, không hoàn chỉnh lại mở ra không gian cho suy nghĩ và cảm xúc. Cái “không”
không còn là trống rỗng, mà là nơi sự sống và ý nghĩa tiếp tục vận động.
3.4. Hệ thống tranh và ngôn ngữ tạo hình
Bên cạnh các tác phẩm điêu khắc và mô hình trưng bày mang tính không gian ba chiều,
Trạm 1 còn giới thiệu một hệ thống tranh sơn dầu trên toan, giữ vai trò quan trọng trong việc
hoàn thiện mạch tư duy chung của toàn bộ không gian triển lãm. Nếu các tác phẩm điêu khắc
cho phép người xem tiếp cận hạt gạo bằng cảm giác không gian và chuyển động, thì hệ thống
tranh lại mở ra một trải nghiệm khác: tĩnh lặng hơn, chậm rãi hơn và thiên về suy ngẫm. 12
Việc lựa chọn chất liệu sơn dầu trên toan không mang tính ngẫu nhiên. Sơn dầu cho
phép bề mặt tranh có độ sâu, độ dày và sắc độ chuyển biến tinh tế, phù hợp với tinh thần
nghiên cứu và quan sát kéo dài. Trên nền toan, những hình khối hạt gạo, các mặt phẳng cong
và các trục cắt được thể hiện rõ ràng nhưng không cứng nhắc, tạo cảm giác vừa chính xác vừa
mềm mại. Điều này khiến tranh không chỉ mang tính thị giác, mà còn gợi lên cảm giác về thời
gian, về sự tích tụ và biến đổi, nó tương đồng với quá trình sinh trưởng âm thầm của hạt mầm.
Các bức tranh trong trạm không nhằm tái hiện trực tiếp hình ảnh ruộng đồng, cây lúa
hay hoạt động sản xuất nông nghiệp quen thuộc. Thay vào đó, nghệ sĩ lựa chọn cách tiếp cận
gián tiếp, thông qua những hình khối cơ bản gợi hình hạt gạo, những mặt phẳng cong, các
trục cắt ngang – dọc và các khoảng không gian được tổ chức có chủ ý. Nhờ vậy, hạt gạo được
nhìn nhận không còn như một đối tượng sinh hoạt hằng ngày, mà như một cấu trúc sinh học
– hình học, nơi khoa học và nghệ thuật gặp nhau.
Về bố cục, tranh thường được xây dựng theo nguyên tắc tiết chế. Trên nền không gian
rộng và tương đối trống, chỉ xuất hiện một vài hình ảnh chính, được đặt ở vị trí trung tâm
hoặc hơi lệch trục. Cách sắp xếp này tạo cảm giác cân bằng nhưng không hoàn toàn khép kín,
để lại những khoảng trống thị giác đủ lớn. Với em, những khoảng trống ấy không hề gây cảm
giác thiếu hụt, mà ngược lại, chúng khiến hình ảnh trở nên rõ ràng hơn, buộc người xem phải
tập trung và quan sát kỹ từng chi tiết nhỏ. Đây cũng là điểm tương đồng rõ nét giữa tranh và
tư duy khoa học: không cố gắng trình bày quá nhiều, mà chọn lọc và nhấn mạnh vào những yếu tố cốt lõi. 13
Màu sắc trong hệ thống tranh được sử dụng rất hạn chế, chủ yếu là các gam trung tính
như đen, xám, trắng, đôi khi là những sắc độ trầm. Việc tối giản màu sắc giúp tranh tránh cảm
giác trang trí hay cảm xúc bề mặt, đồng thời tạo nên một không khí nghiêm cẩn, gần với tinh
thần nghiên cứu. Hạt gạo khi xuất hiện trong tranh không còn mang màu sắc quen thuộc của
đời sống, mà được chuyển hóa thành những hình dạng khái quát, gần như vô danh. Điều này
khiến em liên tưởng đến cách khoa học tách đối tượng ra khỏi bối cảnh cảm tính để quan sát
và phân tích nó một cách khách quan hơn.
Xét về ngôn ngữ tạo hình, tranh sử dụng đường nét rõ ràng, bề mặt phẳng và ít chi tiết
trang trí. Những mặt cắt, đường cong và mảng khối xuất hiện như những dấu hiệu gợi mở về
cấu trúc bên trong của hạt gạo – nơi diễn ra các quá trình sống nhưng không thể nhìn thấy
bằng mắt thường. Tranh vì thế không kể câu chuyện một cách trực diện, mà dẫn dắt người
xem đi vào trạng thái suy tư, tưởng tượng và liên tưởng. 14
Trong tổng thể không gian trưng bày, hệ thống tranh đóng vai trò như một lớp trung
gian giữa cảm xúc và lý trí. Sau khi tiếp xúc với các tác phẩm điêu khắc treo lơ lửng hay mô
hình hạt cắt mang tính trực quan, người xem khi đứng trước tranh có xu hướng chậm lại, suy
nghĩ nhiều hơn và tự đặt câu hỏi cho chính mình. Với em, việc ngắm tranh không tạo ra cảm
giác choáng ngợp, mà giống như một khoảng lặng cần thiết để sắp xếp lại những gì đã nhìn thấy và cảm nhận.
Có thể nói, hệ thống tranh trong Trạm 1 không phải là phần phụ, mà là một cấu phần
quan trọng trong cách tổ chức trưng bày. Thông qua ngôn ngữ tạo hình tối giản, tranh giúp
làm rõ tư duy xuyên suốt của trạm: hạt gạo không chỉ là sản phẩm của nông nghiệp, mà còn
là một cấu trúc mang chiều sâu sinh học, văn hóa và tri thức. Nhờ những bức tranh này, em
cảm nhận rõ hơn sự chuyển dịch từ cái quen thuộc của đời sống sang cái trừu tượng của khoa
học và nghệ thuật – một chuyển dịch nhẹ nhàng nhưng đầy suy tư, suy ngẫm đúng với tinh
thần “Điểm chạm khoa học” mà triển lãm hướng tới. 15
4. Đánh giá các nguyên tắc trưng bày trong Trạm 1
Trạm 1 cho thấy sự tuân thủ khá rõ ràng các nguyên tắc trưng bày đương đại, đặc biệt
là tính mạch lạc trong câu chuyện không gian, sự tiết chế hình thức và cách đặt người xem
vào trung tâm của trải nghiệm. Ngay từ khi bước vào trạm, em có thể cảm nhận được một
trình tự rõ ràng: từ việc nhận diện hạt gạo như một vật thể quen thuộc, đến việc quan sát cấu
trúc bên trong, rồi dần dần suy ngẫm về ý nghĩa sâu xa của nó trong đời sống và tri thức nhân loại.
Các tác phẩm được bố trí có khoảng cách hợp lý, không chồng chéo hay gây cảm giác
nặng nề. Chính những “khoảng thở” giữa các tác phẩm giúp em có thời gian dừng lại, quan
sát từng chi tiết và kết nối các ý niệm với nhau. Không gian không ép buộc người xem phải
hiểu ngay, mà cho phép mỗi cá nhân tiếp cận theo nhịp độ riêng của mình.
Bên cạnh đó, mối quan hệ giữa không gian – người xem – tác phẩm được tổ chức một
cách tinh tế. Ánh sáng, độ cao treo tác phẩm và hướng di chuyển đều được tính toán để người
xem vừa là người quan sát, vừa là một phần của không gian trưng bày. Điều này khiến trải
nghiệm tại Trạm 1 không chỉ mang tính thị giác, mà còn mang tính cảm xúc và suy tưởng. 5. Cảm nhận cá nhân
Khi tiếp cận Trạm 1, em nhận thấy hạt gạo là một vật thể quen thuộc trong đời sống
hằng ngày nhưng đã được đặt vào một không gian trưng bày mang tính nghiên cứu và diễn
giải. Sự thay đổi ngữ cảnh này khiến hạt gạo không còn được nhìn nhận đơn thuần như một
sản phẩm lương thực, mà trở thành một đối tượng mang giá trị biểu tượng, gắn với lịch sử
hình thành văn minh lúa nước và quá trình phát triển của tri thức con người. Thông qua cách
tiếp cận đó, trạm trưng bày đã chủ động “làm lạ hóa” cái quen, từ đó khơi gợi cho người xem
nhu cầu suy ngẫm về những yếu tố nền tảng thường bị xem nhẹ trong đời sống hiện đại.
Ở góc độ của một sinh viên lớn lên trong bối cảnh đô thị hóa mạnh mẽ, nơi khoảng
cách giữa con người và nông nghiệp ngày càng giãn rộng, Trạm 1 tạo ra một điểm kết nối có
tính nhận thức giữa hiện tại và quá khứ. Em không tiếp cận hình ảnh hạt gạo bằng cảm xúc
hoài niệm, mà thông qua hệ thống thông tin và sắp đặt có chủ đích, kết hợp giữa khoa học và
nghệ thuật. Cách tổ chức này giúp người xem tiếp nhận tri thức về hạt gạo như một chỉnh thể:
vừa là sản phẩm của tự nhiên, vừa là kết quả của lao động, tri thức và sự thích nghi lâu dài
của con người với môi trường sống.
Tác phẩm điêu khắc treo “Trong hạt thóc có hạt gạo” là một ví dụ tiêu biểu cho tư duy
trưng bày hướng đến trải nghiệm nhận thức chậm. Chuỗi hình khối hạt gạo được sắp đặt theo
phương thẳng đứng, lơ lửng trong không gian, tạo cảm giác tĩnh và kéo dài thời gian quan sát
của người xem. Cách sắp đặt này không chỉ gợi liên tưởng đến chu trình sinh trưởng của hạt
giống mà còn đặt ra một đối sánh ngầm với nhịp sống nhanh của xã hội hiện đại, qua đó nhấn 16
mạnh rằng mọi quá trình hình thành giá trị từ tự nhiên đến tri thức đều cần thời gian và sự tích lũy bền bỉ.
Từ trải nghiệm tại Trạm 1, em rút ra một tầng ý nghĩa mang tính khái quát hơn liên
quan đến hành trình học tập và trưởng thành của con người. Quá trình tiếp nhận và tích lũy
tri thức, tương tự như sự phát triển của hạt gạo, là một tiến trình lâu dài, không thể đốt cháy
giai đoạn. Thông qua việc kết hợp hình tượng nông nghiệp truyền thống với ngôn ngữ tạo
hình hiện đại và diễn giải khoa học, Trạm 1 không chỉ cung cấp thông tin mà còn định hướng
người xem suy ngẫm về giá trị của nền tảng, của sự kiên nhẫn và của những yếu tố tưởng như
nhỏ bé nhưng có vai trò quyết định trong sự phát triển bền vững của cá nhân và xã hội. 6. Kết luận tổng thể
Khép lại quá trình tham quan và phân tích Trạm 1 trong triển lãm Tỏa V – Điểm chạm khoa
học, em nhận thấy đây không chỉ là một không gian trưng bày nghệ thuật, mà còn là một cấu
trúc diễn giải được xây dựng có chủ đích, kết hợp chặt chẽ giữa khoa học, nghệ thuật và tư
duy văn hóa. Thông qua hình tượng hạt gạo – một đối tượng quen thuộc nhưng giàu tầng ý
nghĩa – trạm trưng bày đã mở ra một cách tiếp cận mới đối với những giá trị nền tảng của đời
sống, đồng thời đặt chúng vào mối quan hệ với tri thức và nhận thức đương đại.
Ở phương diện nghệ thuật và trưng bày, Trạm 1 thể hiện rõ sự nhất quán trong ý tưởng, từ lựa
chọn hình tượng trung tâm, cách tổ chức không gian, sử dụng chất liệu, ánh sáng, cho đến hệ
thống văn bản diễn giải. Các tác phẩm không tồn tại như những thực thể riêng lẻ mà được đặt
trong một mạch tư duy xuyên suốt, giúp người xem từng bước tiếp cận nội dung theo hướng
từ trực quan đến khái niệm. Cách tiếp cận này không chỉ tăng tính thuyết phục cho trạm trưng
bày, mà còn khẳng định vai trò của trưng bày như một hình thức “kể chuyện bằng không gian”.
Từ góc nhìn của người học, trải nghiệm tại Trạm 1 giúp em nhận thức rõ hơn về mối quan hệ
giữa tri thức khoa học và đời sống xã hội. Khoa học, khi được đặt trong bối cảnh nghệ thuật
phù hợp, không trở nên khô khan hay xa rời công chúng, mà ngược lại có khả năng kích hoạt
tư duy phản biện và sự tự vấn của người xem. Trạm 1 vì vậy không chỉ cung cấp thông tin,
mà còn định hướng cách tiếp cận tri thức một cách chậm rãi, có chiều sâu và mang tính bền vững.
Có thể khẳng định rằng, Trạm 1 đã hoàn thành tốt vai trò của một điểm khởi đầu trong triển
lãm Tỏa V – Điểm chạm khoa học. Bằng việc lựa chọn một hình tượng giản dị nhưng giàu
giá trị biểu trưng, trạm trưng bày đã tạo tiền đề nhận thức cho các nội dung tiếp theo, đồng
thời để lại cho người xem một bài học mang tính khái quát: những điều nhỏ bé, khi được nhìn
nhận đúng cách, có thể trở thành nền tảng cho sự hình thành tri thức, văn hóa và sự phát triển lâu dài của con người. 17 18