
CHƯƠNG 7: HIẾN PHÁP
PHẦN I: VỊ TRÍ, CHỨC NĂNG, NHIỆM VỤ CỦA QUỐC HỘI
Câu 73: Vị trí của Quốc hội theo Hiến pháp năm 2013.
Trả lời: Theo Điều 69 Hiến pháp 2013, Quốc hội là cơ quan đại biểu cao nhất của Nhân dân, cơ
quan quyền lực nhà nước cao nhất của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Giải thích:
o Tính đại biểu cao nhất: Quốc hội là cơ quan duy nhất do cử tri cả nước trực tiếp bầu ra thông
qua phổ thông đầu phiếu. Do đó, Quốc hội là hình ảnh thu nhỏ của khối đại đoàn kết toàn dân
tộc, đại diện cho ý chí và nguyện vọng của toàn thể Nhân dân chứ không phải của một địa
phương hay một tầng lớp cụ thể nào.
o Quyền lực nhà nước cao nhất: Quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân. Nhân dân ủy quyền
tối cao đó cho Quốc hội. Từ quyền lực gốc này, Quốc hội mới thành lập và trao quyền cho
các cơ quan khác (Chủ tịch nước, Chính phủ, Tòa án...).
Câu 74: Chức năng của Quốc hội theo Hiến pháp năm 2013.
Trả lời: Quốc hội thực hiện 03 chức năng chính:
1. Thực hiện quyền lập hiến, quyền lập pháp.
2. Quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước.
3. Giám sát tối cao đối với hoạt động của Nhà nước.
Giải thích: Ba chức năng này có mối quan hệ biện chứng. Chức năng lập hiến, lập pháp là tiền đề
tạo cơ sở pháp lý; chức năng quyết định vấn đề quan trọng định hướng sự phát triển; chức năng giám
sát tối cao bảo đảm cho Hiến pháp, luật và các nghị quyết được thực thi nghiêm chỉnh.
Câu 75: Trình bày những nhiệm vụ, quyền hạn của Quốc hội theo Hiến pháp năm 2013.
Trả lời: Theo Điều 70 Hiến pháp 2013, Quốc hội có 15 nhóm nhiệm vụ, quyền hạn cơ bản, bao quát
các lĩnh vực:
o Lập hiến, lập pháp.
o Thành lập bộ máy nhà nước (bầu, miễn nhiệm, bãi nhiệm các chức danh).
o Quyết định mục tiêu, chỉ tiêu, chính sách cơ bản về kinh tế - xã hội, ngân sách, tài chính.
o Quyết định chính sách dân tộc, tôn giáo.
o Quyết định đại xá.
o Quyết định vấn đề chiến tranh và hòa bình; hàm cấp lực lượng vũ trang.
o Quyết định chính sách cơ bản về đối ngoại; phê chuẩn điều ước quốc tế.
o Thực hiện quyền giám sát tối cao.

o Trưng cầu ý dân
Giải thích: Các nhiệm vụ này cụ thể hóa vị trí "quyền lực nhà nước cao nhất". Không một cơ quan
nào khác có quyền hạn rộng lớn và bao trùm lên toàn bộ các lĩnh vực đời sống xã hội như Quốc hội.
Câu 76: Trình bày quy định về quyền lập hiến và lập pháp của Quốc hội trong Hiến pháp năm 2013.
Trả lời: Quốc hội là cơ quan có quyền lập hiến và lập pháp. (không còn là duy nhất như HP80, 92,
mặc dù QH là cơ quan làm hiến pháp, làm luật nhưng tham gia vào quá trình lập hiến, lập pháp còn
nhiều chủ thể khác)
o Quyền lập hiến: Làm Hiến pháp và sửa đổi Hiến pháp. Việc thông qua Hiến pháp phải được
ít nhất 2/3 tổng số đại biểu Quốc hội biểu quyết tán thành.
o Quyền lập pháp: Làm luật và sửa đổi luật. Việc thông qua luật phải được quá nửa tổng số đại
biểu Quốc hội biểu quyết tán thành (trừ một số trường hợp đặc biệt).
Giải thích: Đây là biểu hiện của "quyền quy phạm". Quy định này khẳng định độc quyền của Quốc
hội trong việc tạo ra các quy tắc xử sự chung có hiệu lực pháp lý cao nhất, thể chế hóa đường lối của
Đảng và ý chí của Nhân dân thành luật. Các cơ quan khác chỉ có quyền ban hành văn bản dưới luật
để hướng dẫn thi hành.
Câu 77: Trình bày quy định về chức năng giám sát tối cao của Quốc hội trong Hiến pháp năm 2013.
Trả lời: Quốc hội giám sát việc tuân theo Hiến pháp, luật và nghị quyết của Quốc hội. Đối tượng
chịu sự giám sát bao gồm: Chủ tịch nước, Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Chính phủ, Tòa án nhân dân
tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Hội đồng bầu cử quốc gia, Kiểm toán nhà nước và các văn
bản quy phạm pháp luật do các cơ quan này ban hành.
Giải thích: "Giám sát tối cao" là hoạt động giám sát mang tính quyền lực nhà nước ở cấp độ cao
nhất. Mục đích là để kiểm soát quyền lực, bảo đảm sự thống nhất của quyền lực nhà nước và bảo
đảm Hiến pháp, luật được thượng tôn. Kết quả giám sát có thể dẫn đến các chế tài chính trị nghiêm
khắc (bãi nhiệm, cách chức).
Câu 78: Trình bày các hình thức giám sát tối cao của Quốc hội.
Trả lời: Gồm các hình thức:
1. Xem xét báo cáo công tác của các cơ quan hữu quan (Chủ tịch nước, Chính phủ, Tòa án...).
2. Xem xét văn bản quy phạm pháp luật (để phát hiện dấu hiệu trái Hiến pháp, luật).
3. Chất vấn và xem xét trả lời chất vấn.
4. Xem xét kết quả giám sát của các cơ quan của Quốc hội (HĐDT, các Ủy ban).
5. Thành lập Ủy ban lâm thời để điều tra về một vấn đề cụ thể.
6. Lấy phiếu tín nhiệm, bỏ phiếu tín nhiệm.
Giải thích: Các hình thức này được quy định đa dạng để Quốc hội có thể thực hiện giám sát vừa
thường xuyên (qua báo cáo), vừa đột xuất (qua chất vấn, thành lập ủy ban lâm thời), vừa mang tính
định hướng (qua xem xét văn bản), vừa mang tính chế tài (bỏ phiếu tín nhiệm).

PHẦN II: TỔ CHỨC VÀ NHÂN SỰ
Câu 79: Trình bày các chức danh trong bộ máy nhà nước do Quốc hội bầu, phê chuẩn.
Trả lời:
o Bầu: Chủ tịch Quốc hội, Phó Chủ tịch Quốc hội, Ủy viên UBTVQH; Chủ tịch nước, Phó Chủ
tịch nước; Thủ tướng Chính phủ; Chánh án TANDTC; Viện trưởng VKSNDTC; Chủ tịch
Hội đồng bầu cử quốc gia; Tổng Kiểm toán nhà nước; Tổng thư ký Quốc hội.
o Phê chuẩn: Phó Thủ tướng, Bộ trưởng và các thành viên khác của Chính phủ; Thẩm phán
Tòa án nhân dân tối cao.
Giải thích: Sự phân biệt này dựa trên vị trí pháp lý. Quốc hội bầu người đứng đầu các nhánh quyền
lực để trao tính chính danh trực tiếp. Quốc hội phê chuẩn cấp phó hoặc thành viên theo đề nghị của
người đứng đầu để đảm bảo tính thống nhất trong điều hành và thực hiện nguyên tắc "nhân sự giúp
việc" của cơ quan hành pháp/tư pháp.
Câu 80: So sánh quy định về “lấy phiếu tín nhiệm” và “bỏ phiếu tín nhiệm” theo Luật Tổ chức Quốc
hội năm 2014.
Trả lời:
o Giống nhau: Đều là hình thức giám sát của Quốc hội đối với người giữ chức vụ do Quốc hội
bầu hoặc phê chuẩn.
o Khác nhau:
Mục đích: "Lấy phiếu" để thăm dò, răn đe, nâng cao hiệu quả công tác. "Bỏ phiếu"
để áp dụng chế tài, xử lý trách nhiệm.
Thời điểm: "Lấy phiếu" định kỳ. "Bỏ phiếu" khi có kiến nghị hoặc hệ quả của lấy
phiếu tín nhiệm thấp.
Mức độ đánh giá: "Lấy phiếu" có 3 mức (Tín nhiệm cao, Tín nhiệm, Tín nhiệm
thấp). "Bỏ phiếu" có 2 mức (Tín nhiệm, Không tín nhiệm).
Hệ quả: "Lấy phiếu" thấp thì chuyển sang bỏ phiếu. "Bỏ phiếu" không tín nhiệm quá
bán thì trình Quốc hội miễn nhiệm hoặc phê chuẩn miễn nhiệm (cách chức).
Giải thích: Đây là quy trình "hai bước" mềm dẻo nhưng kiên quyết. Bước 1 (lấy phiếu) là cảnh báo
chính trị. Bước 2 (bỏ phiếu) là chế tài pháp lý trực tiếp, thể hiện quyền miễn nhiệm, bãi nhiệm của
Quốc hội.
Câu 81: Trình bày những cơ quan, chủ thể có quyền đề nghị Quốc hội quyết định trưng cầu ý dân
theo Theo Luật trưng cầu ý dân năm 2015?
Trả lời: Có 04 chủ thể: (1) Ủy ban thường vụ Quốc hội; (2) Chủ tịch nước; (3) Chính phủ; (4) Ít nhất
1/3 tổng số đại biểu Quốc hội.
Giải thích: Quy định giới hạn chủ thể đề nghị nhằm đảm bảo tính nghiêm túc và tầm quan trọng
quốc gia của vấn đề trưng cầu. Chỉ những chủ thể thực hiện quyền lực trung ương mới có đủ thông
tin và thẩm quyền để đánh giá sự cần thiết của việc trưng cầu ý dân.

Câu 82: Cơ cấu tổ chức của Quốc hội theo Hiến pháp năm 2013 và Luật Tổ chức Quốc hội năm 2014.
Trả lời: Cơ cấu gồm:
1. Ủy ban Thường vụ Quốc hội (Cơ quan thường trực).
2. Hội đồng dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội (Cơ quan chuyên môn).
3. Đại biểu Quốc hội và các Đoàn đại biểu Quốc hội.
4. Bộ máy tham mưu, giúp việc: Tổng thư ký Quốc hội, Văn phòng Quốc hội.
Giải thích: Cơ cấu này được thiết kế theo hướng chuyên môn hóa để khắc phục hạn chế của việc
Quốc hội hoạt động không thường xuyên. UBTVQH đảm bảo tính liên tục, còn các Ủy ban đảm bảo
tính sâu sắc về chuyên môn trong hoạt động lập pháp và giám sát.
PHẦN III: QUAN HỆ VỚI CÁC CƠ QUAN KHÁC
Câu 83: Trình bày mối quan hệ giữa Quốc hội và Chính phủ trong Hiến pháp năm 2013.
Trả lời:
o Chính phủ do Quốc hội thành lập (bầu Thủ tướng, phê chuẩn thành viên).
o Chính phủ là cơ quan chấp hành của Quốc hội, chịu trách nhiệm và báo cáo công tác trước
Quốc hội.
o Quốc hội giám sát hoạt động của Chính phủ.
o Chính phủ có quyền trình dự án luật trước Quốc hội.
Giải thích: Mối quan hệ này phản ánh nguyên tắc "quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân
công, phối hợp và kiểm soát". Quốc hội nắm quyền lập pháp, Chính phủ nắm quyền hành pháp
nhưng phải hoạt động trong khuôn khổ pháp luật do Quốc hội ban hành và chịu sự giám sát của
Quốc hội.
Câu 84: Trình bày mối quan hệ của Quốc hội với Tòa án nhân dân tối cao và Viện kiểm sát nhân dân
tối cao.
Trả lời:
o Quốc hội bầu Chánh án TANDTC, Viện trưởng VKSNDTC.
o TANDTC và VKSNDTC chịu trách nhiệm và báo cáo công tác trước Quốc hội.
o Quốc hội giám sát hoạt động xét xử và kiểm sát nhưng không can thiệp vào vụ việc cụ thể.
Giải thích: Mối quan hệ này bảo đảm tính độc lập của hoạt động tư pháp (nguyên tắc xét xử độc
lập). Quốc hội giám sát để đảm bảo cơ quan tư pháp tuân thủ pháp luật, tránh oan sai, nhưng không
làm thay chức năng xét xử của Tòa án (tránh tình trạng "Quốc hội xử án").
PHẦN IV: ỦY BAN THƯỜNG VỤ QUỐC HỘI
Câu 85: Trình bày vị trí của Ủy ban Thường vụ Quốc hội theo Hiến pháp năm 2013.

Trả lời: Ủy ban Thường vụ Quốc hội là cơ quan thường trực của Quốc hội.
Giải thích: "Cơ quan thường trực" nghĩa là cơ quan đại diện cho Quốc hội hoạt động thường xuyên,
liên tục giữa hai kỳ họp Quốc hội, giải quyết các công việc thuộc thẩm quyền của Quốc hội khi Quốc
hội không họp, nhằm đảm bảo sự vận hành thông suốt của bộ máy nhà nước.
Câu 86: Trình bày cơ cấu của Ủy ban Thường vụ Quốc hội theo Luật Tổ chức Quốc hội hiện hành.
Trả lời: Gồm: Chủ tịch Quốc hội, các Phó Chủ tịch Quốc hội và các Ủy viên. Thành viên Ủy ban
Thường vụ Quốc hội không thể đồng thời là thành viên Chính phủ.
Giải thích: Quy định "bất kiêm nhiệm" với thành viên Chính phủ là để thực hiện nguyên tắc kiểm
soát quyền lực và bảo đảm tính khách quan. Người làm nhiệm vụ giám sát (UBTVQH) không thể
đồng thời là người bị giám sát (Chính phủ).
Câu 87: Trình bày những nhiệm vụ, quyền hạn của Ủy ban Thường vụ Quốc hội theo Hiến pháp năm
2013.
Trả lời: Gồm các nhóm: (1) Chuẩn bị, triệu tập và chủ trì kỳ họp Quốc hội; (2) Giải thích Hiến pháp,
luật, pháp lệnh; (3) Ra pháp lệnh; (4) Giám sát thi hành Hiến pháp, luật; giám sát Chính phủ, Tòa án,
Viện kiểm sát; (5) Chỉ đạo, điều hòa hoạt động của HĐDT và các Ủy ban; (6) Quyết định tuyên bố
tình trạng chiến tranh khi Quốc hội không họp.
Giải thích: UBTVQH thực hiện một số quyền hạn của Quốc hội (như lập pháp qua hình thức Pháp
lệnh, giám sát) trong thời gian giữa hai kỳ họp, thể hiện tính chất là "Quốc hội thu nhỏ" hoạt động
thường xuyên.
Câu 88: Trình bày thẩm quyền ban hành văn bản pháp luật của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Trả lời: UBTVQH có quyền ban hành:
1. Pháp lệnh: Để quy định về những vấn đề được Quốc hội giao.
2. Nghị quyết: Để giải thích Hiến pháp, luật, pháp lệnh; giám sát; quyết định các vấn đề quan
trọng thuộc thẩm quyền; hướng dẫn hoạt động của HĐND.
Giải thích: Quyền ban hành Pháp lệnh là một dạng "ủy quyền lập pháp", giúp điều chỉnh kịp thời
các quan hệ xã hội khi chưa có điều kiện ban hành Luật. Quyền ban hành Nghị quyết giải thích luật
có giá trị bắt buộc áp dụng, thống nhất nhận thức pháp luật trên toàn quốc.
PHẦN V: CÁC ỦY BAN VÀ HỘI ĐỒNG DÂN TỘC
Câu 89: Trình bày quy định về chức năng của Hội đồng dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội theo Hiến
pháp năm 2013 và Luật Tổ chức Quốc hội hiện hành.
Trả lời: Có 03 chức năng chính:
1. Thẩm tra: Dự án luật, kiến nghị về luật, các báo cáo và dự án khác.
2. Giám sát: Hoạt động của Chính phủ và các cơ quan trong lĩnh vực phụ trách.
3. Kiến nghị: Các vấn đề liên quan đến tổ chức, hoạt động của cơ quan hữu quan.

Giải thích: Chức năng thẩm tra là quan trọng nhất, đóng vai trò "màng lọc" chuyên môn. Trước khi
trình ra Quốc hội, mọi vấn đề đều phải được các Ủy ban phân tích, đánh giá, phản biện để đảm bảo
chất lượng và tính khả thi.
Câu 90: Kể tên các các Ủy ban của Quốc hội hiện nay.
Trả lời: Gồm Hội đồng Dân tộc và 09 Ủy ban:
1. Ủy ban Pháp luật.
2. Ủy ban Tư pháp.
3. Ủy ban Kinh tế.
4. Ủy ban Tài chính - Ngân sách.
5. Ủy ban Quốc phòng và An ninh.
6. Ủy ban Văn hóa, Giáo dục.
7. Ủy ban Xã hội.
8. Ủy ban Khoa học, Công nghệ và Môi trường.
9. Ủy ban Đối ngoại.
Giải thích: Các Ủy ban được tổ chức tương ứng với các lĩnh vực quản lý nhà nước của các Bộ,
Ngành để thuận lợi cho việc theo dõi, giám sát và thẩm tra chuyên sâu (ví dụ: Ủy ban Tư pháp giám
sát Tòa án, Viện kiểm sát, Bộ Tư pháp).
Câu 91: Bình luận quan điểm cho rằng: các Ủy ban là công xưởng của Quốc hội.
Trả lời: Quan điểm này là đúng đắn và phản ánh chính xác bản chất hoạt động của Quốc hội hiện
đại.
Giải thích: Tại kỳ họp toàn thể, Quốc hội thường chỉ thảo luận những vấn đề lớn và biểu quyết
(thông qua). Còn toàn bộ quá trình "gia công", "chế tác" (soạn thảo, chỉnh lý, tiếp thu, hoàn thiện kỹ
thuật văn bản, tranh luận chi tiết) đều diễn ra tại các Ủy ban. Nếu ví Quốc hội là nơi trưng bày sản
phẩm hoàn thiện, thì Ủy ban chính là công xưởng sản xuất ra sản phẩm đó. Chất lượng hoạt động của
"công xưởng" (Ủy ban) quyết định chất lượng của sản phẩm (Luật, Nghị quyết).
PHẦN VI: HOẠT ĐỘNG VÀ VĂN BẢN
Câu 92: Trình bày quy định về kỳ họp Quốc hội.
Trả lời:
o Kỳ họp là hình thức hoạt động chủ yếu của Quốc hội.
o Quốc hội họp thường lệ mỗi năm 02 kỳ.
o Quốc hội họp bất thường khi có yêu cầu của Chủ tịch nước, UBTVQH, Thủ tướng Chính phủ
hoặc của ít nhất 1/3 tổng số đại biểu Quốc hội.

Giải thích: Nguyên tắc hoạt động của Quốc hội là "hội nghị và quyết định theo đa số". Kỳ họp là
không gian và thời gian pháp lý để các đại biểu tập trung thực hiện quyền lực này. Quy định họp bất
thường nhằm đảm bảo Quốc hội có thể phản ứng nhanh chóng trước các vấn đề cấp bách của đất
nước.
Câu 93: Trình bày những giai đoạn trong quy trình lập pháp của Quốc hội.
Trả lời: Quy trình gồm các giai đoạn cơ bản: (1) Đề xuất, kiến nghị và lập Chương trình xây dựng
luật, pháp lệnh; (2) Soạn thảo dự án luật; (3) Thẩm tra dự án luật (bởi HĐDT/các Ủy ban); (4) Ủy
ban Thường vụ Quốc hội xem xét, cho ý kiến; (5) Quốc hội thảo luận và thông qua; (6) Chủ tịch
nước công bố luật.
Giải thích: Quy trình này được thiết kế theo nguyên tắc "nhiều tầng nấc" để ngăn ngừa sự tùy tiện
và lợi ích cục bộ. Giai đoạn thẩm tra và thảo luận là các bước quan trọng để kiểm soát tính hợp hiến,
hợp pháp và sự phù hợp với thực tiễn của dự luật.
Câu 94: Trình bày những chủ thể có quyền trình dự án luật.
Trả lời:
o Cơ quan, tổ chức: Chủ tịch nước, Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Chính phủ, Tòa án nhân dân
tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Kiểm toán nhà nước, Ủy ban trung ương Mặt trận Tổ
quốc Việt Nam, Cơ quan trung ương của các tổ chức thành viên của Mặt trận.
o Cá nhân: Đại biểu Quốc hội.
Giải thích: Quyền trình dự án luật được gọi là "quyền sáng kiến lập pháp". Quy định mở rộng chủ
thể trình luật (bao gồm cả các tổ chức chính trị - xã hội và đại biểu cá nhân) nhằm phát huy trí tuệ tập
thể và đảm bảo tính dân chủ, nhưng thực tế phần lớn dự án luật do Chính phủ trình (do ưu thế về bộ
máy chuyên môn và thông tin quản lý).
Câu 95: Trình bày các loại văn bản quy phạm pháp luật theo Luật ban hành văn bản quy phạm pháp
luật hiện hành.
Trả lời: Trong phạm vi thẩm quyền của Quốc hội và các cơ quan của Quốc hội, hệ thống văn bản
quy phạm pháp luật bao gồm:
o Quốc hội ban hành: Hiến pháp, Bộ luật, Luật, Nghị quyết.
o Ủy ban Thường vụ Quốc hội ban hành: Pháp lệnh, Nghị quyết.
o (Ngoài ra còn có Nghị quyết liên tịch giữa UBTVQH với Đoàn Chủ tịch UBTW MTTQ Việt
Nam hoặc với Chính phủ).
Giải thích: Đây là các văn bản có hiệu lực pháp lý cao nhất trong hệ thống pháp luật. Tên gọi của
văn bản phản ánh tính chất và nội dung điều chỉnh: "Luật" điều chỉnh các quan hệ xã hội cơ bản;
"Nghị quyết" thường quyết định các vấn đề cụ thể (nhân sự, nhiệm vụ kinh tế xã hội) hoặc thí điểm
cơ chế mới.
CHƯƠNG IX: CHỦ TỊCH NƯỚC

Câu 96: Trình bày quy định về vị trí của Chủ tịch nước theo Hiến pháp năm 2013.
Trả lời: Theo Điều 86 Hiến pháp năm 2013: "Chủ tịch nước là người đứng đầu Nhà nước, thay mặt
nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam về đối nội và đối ngoại."
Giải thích:
o Người đứng đầu Nhà nước (Nguyên thủ quốc gia): Chủ tịch nước là biểu tượng của sự thống
nhất và trọn vẹn lãnh thổ quốc gia. Trong các nghi lễ ngoại giao hoặc các văn kiện pháp lý
quan trọng nhất, Chủ tịch nước là đại diện cao nhất cho tư cách pháp nhân của Nhà nước Việt
Nam.
o Thay mặt về đối nội và đối ngoại: Mọi hoạt động ngoại giao cấp cao (ký điều ước quốc tế
nhân danh Nhà nước, tiếp nhận đại sứ...) và các hoạt động đối nội quan trọng (trao tặng huân
huy chương, công bố luật...) đều do Chủ tịch nước thực hiện để thể hiện quyền lực nhà nước
tối cao.
Câu 97: So sánh chế định nguyên thủ quốc gia trong các bản hiến pháp Việt Nam.
Trả lời:
o Hiến pháp 1946: Chủ tịch nước vừa là Nguyên thủ quốc gia, vừa là người đứng đầu Chính
phủ. Quyền lực rất lớn, tập trung (mô hình pha trộn giữa Cộng hòa Tổng thống và Đại nghị).
o Hiến pháp 1959: Chủ tịch nước là Nguyên thủ quốc gia, nhưng tách rời khỏi Chính phủ
(Chính phủ do Thủ tướng đứng đầu).
o Hiến pháp 1980 (Điểm khác biệt lớn nhất): Thiết lập chế định "Nguyên thủ quốc gia tập
thể" là Hội đồng Nhà nước. Chủ tịch Hội đồng Nhà nước đóng vai trò đại diện, nhưng quyền
hạn thuộc về tập thể Hội đồng.
o Hiến pháp 1992 và 2013: Quay trở lại chế định Chủ tịch nước là cá nhân. Hiến pháp 2013
làm rõ hơn mối quan hệ phối hợp giữa Chủ tịch nước với các nhánh quyền lực Lập pháp,
Hành pháp và Tư pháp.
Giải thích: Sự thay đổi này phản ánh tư duy quản lý nhà nước qua các thời kỳ. Hiến pháp 1980 chịu
ảnh hưởng của cơ chế "tập thể làm chủ" (theo mô hình Xô Viết cũ). Đến năm 1992 và 2013, chúng ta
quay lại chế độ thủ trưởng (cá nhân) để đảm bảo tính chịu trách nhiệm cụ thể, sự nhanh nhạy trong
xử lý các vấn đề đối nội, đối ngoại và phù hợp với thông lệ quốc tế.
Câu 98: Trình bày nhiệm vụ, quyền hạn của Chủ tịch nước theo Hiến pháp năm 2013.
Trả lời: Theo Điều 88 Hiến pháp 2013, Chủ tịch nước có các nhóm nhiệm vụ, quyền hạn lớn sau:
1. Công bố Hiến pháp, luật, pháp lệnh.
2. Đề nghị Quốc hội bầu/miễn nhiệm các chức danh chủ chốt (Phó CTN, Thủ tướng, Chánh án
TANDTC, Viện trưởng VKSNDTC).
3. Quyết định bổ nhiệm/miễn nhiệm/cách chức Phó Thủ tướng, Bộ trưởng (theo đề nghị của
Thủ tướng).
4. Quyết định bổ nhiệm/bãi nhiệm Thẩm phán TANDTC.
5. Thống lĩnh lực lượng vũ trang nhân dân, giữ chức Chủ tịch Hội đồng Quốc phòng và An
ninh.
6. Quyết định tặng thưởng huân chương, huy chương; quyết định nhập/thôi/trở lại quốc tịch
Việt Nam.
7. Quyết định đặc xá.
8. Quyền trong lĩnh vực đối ngoại (cử, triệu hồi đại sứ; đàm phán, ký kết điều ước quốc tế).
Giải thích: Các quyền hạn này cho thấy Chủ tịch nước không trực tiếp điều hành nền hành chính
(như Thủ tướng) hay trực tiếp làm luật (như Quốc hội), mà đóng vai trò là người phê chuẩn cuối
cùng để hợp pháp hóa các quyết định quan trọng nhất của đất nước, đồng thời là "người gác đền" của
chế độ.
Câu 99: Trình bày nhiệm vụ, quyền hạn của Chủ tịch nước trong lĩnh vực lập pháp.
Trả lời:

1. Công bố Hiến pháp, luật, pháp lệnh (chậm nhất là 15 ngày sau khi được thông qua).
2. Đề nghị Ủy ban Thường vụ Quốc hội xem xét lại Pháp lệnh (nếu không nhất trí).
3. Trình dự án luật trước Quốc hội.
Giải thích:
1. Hoạt động công bố (Promulgation) là thủ tục bắt buộc về mặt hình thức để một đạo luật chính
thức ra đời và có hiệu lực thi hành. Nếu Quốc hội thông qua mà Chủ tịch nước chưa ký lệnh
công bố, văn bản đó chưa được coi là luật hoàn chỉnh để áp dụng.
2. Quyền đề nghị xem xét lại Pháp lệnh là một cơ chế "kìm chế, đối trọng", giúp Chủ tịch nước
giám sát hoạt động lập pháp của cơ quan thường trực Quốc hội.
Câu 100: Trình bày nhiệm vụ, quyền hạn của Chủ tịch nước trong lĩnh vực hành pháp.
Trả lời:
1. Đề nghị Quốc hội bầu, miễn nhiệm, bãi nhiệm Thủ tướng Chính phủ.
2. Căn cứ vào nghị quyết của Quốc hội, bổ nhiệm, miễn nhiệm, cách chức Phó Thủ tướng, Bộ
trưởng và các thành viên khác của Chính phủ.
3. Tham dự các phiên họp của Chính phủ (khi cần thiết).
4. Làm việc với Chính phủ, yêu cầu Chính phủ báo cáo công việc.
Giải thích:
1. Chủ tịch nước là người trao "thanh thượng phương bảo kiếm" (quyền lập quy) cho Chính
phủ. Mặc dù Thủ tướng điều hành Chính phủ, nhưng tính chính danh của Thủ tướng và các
thành viên Chính phủ bắt nguồn từ việc được Chủ tịch nước giới thiệu hoặc bổ nhiệm.
2. Quy định này tạo ra mối liên kết chặt chẽ: Chủ tịch nước là nguyên thủ, Thủ tướng là người
đứng đầu hành pháp, hai bên phải phối hợp để bộ máy hành chính vận hành thông suốt.
Câu 101: Trình bày nhiệm vụ, quyền hạn của Chủ tịch nước trong lĩnh vực tư pháp.
Trả lời:
1. Đề nghị Quốc hội bầu, miễn nhiệm, bãi nhiệm Chánh án TANDTC, Viện trưởng VKSNDTC.
2. Bổ nhiệm, miễn nhiệm, cách chức Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao (căn cứ vào nghị
quyết phê chuẩn của Quốc hội).
3. Bổ nhiệm, miễn nhiệm, cách chức các Thẩm phán khác và Kiểm sát viên.
4. Quyết định Đặc xá (tha tù trước thời hạn cho người bị kết án phạt tù có thời hạn, tù chung
thân nhân sự kiện trọng đại, ngày lễ lớn).
Giải thích:
1. Việc Thẩm phán do Chủ tịch nước bổ nhiệm (thay vì Thủ tướng hay Bộ trưởng Tư pháp) là
để bảo đảm nguyên tắc "Độc lập xét xử". Thẩm phán nhân danh Nhà nước (do Nguyên thủ
bổ nhiệm) để xét xử, không bị lệ thuộc vào cơ quan hành chính.
2. Đặc xá là quyền năng mang tính nhân đạo đặc thù của Nguyên thủ quốc gia, khác với Đại xá
(do Quốc hội quyết định, tha cho hàng loạt người phạm tội, thường mang tính chính trị).
CHƯƠNG X: CHÍNH PHỦ
Câu 102: Phân tích vị trí của Chính phủ theo Hiến pháp năm 2013.

Trả lời: Theo Điều 94 Hiến pháp 2013: "Chính phủ là cơ quan hành chính nhà nước cao nhất
của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, thực hiện quyền hành pháp, là cơ quan chấp
hành của Quốc hội."
Phân tích: Vị trí này được cấu thành bởi 3 yếu tố:
1. Cơ quan chấp hành của Quốc hội: Chính phủ do Quốc hội bầu ra, tổ chức thi hành
các văn bản của Quốc hội và chịu trách nhiệm trước Quốc hội.
2. Cơ quan hành chính nhà nước cao nhất: Chính phủ đứng đầu hệ thống hành chính từ
trung ương đến địa phương, có quyền chỉ đạo, điều hành thống nhất nền hành chính
quốc gia.
3. Thực hiện quyền hành pháp: Đây là điểm mới quan trọng của Hiến pháp 2013, khẳng
định Chính phủ không chỉ "chấp hành" thụ động mà còn chủ động hoạch định chính
sách, kiến tạo phát triển (tính chủ động của quyền hành pháp).
Câu 103: Trình bày cơ cấu tổ chức của Chính phủ theo Hiến pháp năm 2013.
Trả lời: Chính phủ gồm: Thủ tướng Chính phủ, các Phó Thủ tướng Chính phủ, các Bộ
trưởng và Thủ trưởng cơ quan ngang bộ.
Phân tích: Cơ cấu này thể hiện tính "liên kết mềm".
o Thủ tướng: Là người đứng đầu, bắt buộc là đại biểu Quốc hội (để đảm bảo sự gắn kết
với cơ quan quyền lực cao nhất).
o Thành viên khác (Phó TT, Bộ trưởng...): Không nhất thiết là đại biểu Quốc hội (để thu
hút nhân tài chuyên môn, kỹ trị).
o Cơ cấu số lượng các Bộ, cơ quan ngang bộ do Quốc hội quyết định theo đề nghị của
Thủ tướng (tính linh hoạt để phù hợp tình hình thực tế).
Câu 104: Trình bày khái niệm và nội dung quyền hành pháp của Chính phủ.
Trả lời:
o Khái niệm: Quyền hành pháp là quyền tổ chức thi hành pháp luật và quản lý, điều
hành các mặt của đời sống xã hội.
o Nội dung: Gồm 2 phương diện:
1. Lập quy: Ban hành văn bản dưới luật (Nghị định, Quyết định) để cụ thể hóa
luật.
2. Hành chính: Tổ chức bộ máy, sử dụng nguồn lực (ngân sách, nhân sự) để đưa
pháp luật vào đời sống; xử lý vi phạm; cung cấp dịch vụ công.
Phân tích: Quyền hành pháp không chỉ là "thi hành" (executive) mà còn bao hàm cả "quản
trị" (governance). Chính phủ nắm giữ "thực quyền" về vật chất (tiền, nhân lực, công cụ
cưỡng chế) để quản lý đất nước.
Câu 105: Trình bày các nhiệm vụ, quyền hạn của Chính phủ theo Hiến pháp năm 2013.
Trả lời: Theo Điều 96 Hiến pháp 2013, Chính phủ có 8 nhóm nhiệm vụ lớn: (1) Tổ chức thi
hành Hiến pháp, luật; (2) Đề xuất, xây dựng chính sách trình Quốc hội; (3) Quản lý thống
nhất nền kinh tế, văn hóa, xã hội, an ninh, quốc phòng, đối ngoại; (4) Trình dự án luật, ngân
sách nhà nước; (5) Quản lý thống nhất nền hành chính quốc gia; (6) Bảo vệ quyền lợi của
Nhà nước và công dân; (7) Phối hợp với Mặt trận Tổ quốc...
Phân tích: Nhiệm vụ bao trùm nhất là "Thống nhất quản lý". Mọi lĩnh vực đời sống đều
chịu sự quản lý của Chính phủ. Chính phủ sử dụng công cụ pháp luật và mệnh lệnh hành
chính để duy trì trật tự xã hội.

Câu 106: Trình bày quy định về nhiệm vụ, quyền hạn của Thủ tướng Chính phủ theo Hiến
pháp năm 2013.
Trả lời: Thủ tướng có các quyền hạn: (1) Lãnh đạo công tác của Chính phủ; lãnh đạo hệ
thống hành chính nhà nước; (2) Đề nghị Quốc hội phê chuẩn bổ nhiệm/miễn nhiệm các Phó
TT, Bộ trưởng; (3) Bổ nhiệm, miễn nhiệm, cách chức Thứ trưởng và chức vụ tương đương;
(4) Đình chỉ/bãi bỏ văn bản sai trái của Bộ trưởng, UBND cấp tỉnh; (5) Quyết định, chỉ đạo
đàm phán điều ước quốc tế...
Phân tích: Thủ tướng có "quyền lực kép":
1. Là người đứng đầu Chính phủ (chế độ thủ trưởng).
2. Là người lãnh đạo hệ thống hành chính (đứng đầu tháp quyền lực hành pháp). Quyền
"đề nghị nhân sự" là quyền lực rất lớn để thiết lập bộ máy làm việc.
Câu 107: Trình bày mối quan hệ giữa Thủ tướng Chính phủ và Chính phủ theo Hiến pháp
2013.
Trả lời: Chính phủ làm việc theo chế độ kết hợp giữa tập thể lãnh đạo và trách nhiệm cá
nhân.
o Tập thể Chính phủ: Quyết định các vấn đề quan trọng (chiến lược, quy hoạch, dự án
luật...) bằng hình thức thảo luận và biểu quyết theo đa số.
o Thủ tướng: Lãnh đạo, điều hành hoạt động chung; chịu trách nhiệm cá nhân trước
Quốc hội về hoạt động của Chính phủ.
Phân tích: Đây là sự kết hợp giữa nguyên tắc "Dân chủ" (tập thể bàn bạc) và nguyên tắc
"Tập trung" (Thủ tướng quyết đoán). Thủ tướng là "nhạc trưởng", nhưng không thể tự quyết
thay cho tập thể Chính phủ trong những vấn đề hệ trọng (như trình Luật, trình Ngân sách).
Câu 108: Trình bày các bộ, cơ quan ngang bộ theo Luật tổ chức Chính phủ hiện hành.
Trả lời:
o Bộ, cơ quan ngang bộ: Là cơ quan của Chính phủ, thực hiện chức năng quản lý nhà
nước về một hoặc một số ngành, lĩnh vực và các dịch vụ công thuộc ngành, lĩnh vực
đó trong phạm vi cả nước.
o Hiện nay (Nhiệm kỳ 2021-2026): Có 18 Bộ (VD: Bộ Công an, Bộ Quốc phòng, Bộ Tư
pháp...) và 4 cơ quan ngang Bộ (Văn phòng Chính phủ, Thanh tra Chính phủ, Ngân
hàng Nhà nước, Ủy ban Dân tộc).
Phân tích: Cơ quan ngang bộ có quyền hạn và vị trí pháp lý ngang bằng với Bộ (người đứng
đầu là thành viên Chính phủ), chỉ khác ở tên gọi do tính chất đặc thù (thường mang tính
chuyên môn sâu hoặc tổng hợp).
Câu 109: Trình bày vị trí của bộ, cơ quan ngang bộ theo Luật Tổ chức Chính phủ hiện hành.
Trả lời: Là cơ quan thuộc Chính phủ; chịu sự lãnh đạo, chỉ đạo của Chính phủ và Thủ tướng
Chính phủ. Có trách nhiệm quản lý nhà nước chuyên ngành trên phạm vi toàn quốc (theo
ngành dọc).
Phân tích: Bộ vừa là cơ quan tham mưu chính sách cho Chính phủ, vừa là cơ quan trực tiếp
quản lý, điều hành lĩnh vực mình phụ trách.
Câu 110: Trình bày vị trí pháp lý của Bộ trưởng theo Hiến pháp năm 2013 và Luật Tổ chức
Chính phủ hiện hành.
Trả lời: Bộ trưởng có "hai vai":

1. Là thành viên Chính phủ: Tham gia giải quyết các công việc chung của tập thể Chính
phủ; chịu trách nhiệm trước Thủ tướng và Quốc hội về hoạt động của Chính phủ.
2. Là người đứng đầu ngành, lĩnh vực: Chịu trách nhiệm quản lý nhà nước trong lĩnh
vực được phân công; chịu trách nhiệm cá nhân về tình hình ngành mình phụ trách.
Phân tích: Chế định này ràng buộc trách nhiệm rất cao. Bộ trưởng không thể đổ lỗi cho tập
thể khi ngành mình quản lý yếu kém (trách nhiệm cá nhân), nhưng cũng phải cùng gánh vác
trách nhiệm chung nếu Chính phủ hoạt động không hiệu quả (trách nhiệm liên đới).
Câu 111: Trình bày quy định quyền lập quy của Chính phủ theo Luật ban hành văn bản quy
phạm pháp luật.
Trả lời:
o Chính phủ ban hành Nghị định để quy định chi tiết điều, khoản được giao trong Luật;
hoặc quy định các biện pháp cụ thể để thi hành Hiến pháp, Luật.
o Thủ tướng ban hành Quyết định (quy phạm) để quy định biện pháp lãnh đạo, điều
hành; quy định chế độ làm việc...
o Bộ trưởng ban hành Thông tư để quy định chi tiết thi hành.
Phân tích: Quyền lập quy (Rule-making) là công cụ quan trọng nhất để Chính phủ quản lý.
Luật của Quốc hội thường mang tính khung, phải có Nghị định "hướng dẫn" thì mới đi vào
cuộc sống được. Tuy nhiên, văn bản lập quy không được trái với văn bản của Quốc hội (tính
hợp hiến, hợp pháp).
Câu 112: Trình bày thủ tục bổ nhiệm, miễn nhiệm, cách chức Bộ trưởng.
Trả lời:
1. Thủ tướng Chính phủ lập danh sách/tờ trình đề nghị.
2. Trình Quốc hội phê chuẩn (nếu QH đang họp).
3. Căn cứ Nghị quyết phê chuẩn của QH, Chủ tịch nước ra Quyết định bổ nhiệm/miễn
nhiệm/cách chức.
4. Lưu ý: Trong thời gian QH không họp, nếu cần thiết, Thủ tướng trình Chủ tịch nước
quyết định tạm đình chỉ công tác Bộ trưởng và trình QH phê chuẩn việc cấp chức/cách
chức ở kỳ họp gần nhất.
o Phân tích: Quy trình này thể hiện sự kiểm soát: Thủ tướng chọn người (quyền hành
pháp), Quốc hội gật đầu (quyền lập pháp kiểm soát nhân sự), Chủ tịch nước ký
(nguyên thủ hợp thức hóa).
Câu 113: Trình bày quy định về quyền trình dự án luật của Chính phủ.
Trả lời:
o Chính phủ có quyền trình dự án luật, pháp lệnh trước Quốc hội, Ủy ban Thường vụ
Quốc hội.
o Thực tế, phần lớn các dự án luật hiện nay đều do Chính phủ soạn thảo và trình (vì
Chính phủ nắm rõ thực tiễn quản lý và có bộ máy chuyên môn).
Phân tích: Đây là biểu hiện của chức năng "hoạch định chính sách". Chính phủ phát hiện
vấn đề từ thực tiễn -> Soạn thảo luật -> Trình Quốc hội thông qua -> Lại quay về Chính phủ
tổ chức thi hành. Một vòng tròn khép kín của quy trình chính sách (Policy Cycle).
Câu 114: Trình bày nêu những điểm mới của Hiến pháp năm 2013 về Chính phủ.
Trả lời:

1. Bổ sung cụm từ "thực hiện quyền hành pháp" vào vị trí, chức năng của Chính phủ
(khẳng định tính chủ động).
2. Quy định rõ hơn về trách nhiệm cá nhân của Bộ trưởng (phải chịu trách nhiệm trước
Nhân dân, không chỉ trước Quốc hội/Thủ tướng).
3. Làm rõ mối quan hệ phân công, phối hợp, kiểm soát quyền lực giữa Chính phủ với các
cơ quan lập pháp, tư pháp.
4. Quy định thẩm quyền của Thủ tướng linh hoạt hơn trong việc điều hành hệ thống hành
chính.
Phân tích: Hiến pháp 2013 chuyển dịch tư duy từ "Chính phủ quản lý đơn thuần" sang
"Chính phủ kiến tạo và phục vụ", đề cao trách nhiệm giải trình (Accountability) của người
đứng đầu hành pháp.
CHƯƠNG XI: TÒA ÁN NHÂN DÂN
Câu 115: Trình bày khái niệm và nội dung quyền tư pháp của tòa án.
Trả lời:
o Khái niệm: Quyền tư pháp là quyền xét xử các vụ án hình sự, dân sự, hành chính và
giải quyết các việc khác theo quy định của pháp luật nhằm bảo vệ công lý, bảo vệ
quyền con người.
o Nội dung: Bao gồm quyền phán quyết một người có tội hay không có tội; quyền giải
quyết các tranh chấp trong xã hội; quyền xem xét tính hợp pháp của các hành vi hành
chính; và quyền giải thích áp dụng pháp luật thông qua hoạt động xét xử.
Phân tích: Trước Hiến pháp 2013, khái niệm "quyền tư pháp" chưa được định danh rõ ràng.
Việc khẳng định Tòa án "thực hiện quyền tư pháp" là bước tiến lớn, xác định Tòa án là trung
tâm của hoạt động tư pháp, tách bạch với quyền hành pháp (Chính phủ) và quyền công tố
(Viện kiểm sát).
Câu 116: Phân tích vị trí của Tòa án nhân dân theo Hiến pháp năm 2013.
Trả lời: Theo Điều 102 Hiến pháp 2013: "Tòa án nhân dân là cơ quan xét xử của nước Cộng
hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, thực hiện quyền tư pháp."
Phân tích:
o Cơ quan xét xử: Đây là chức năng độc quyền. Không một cơ quan nào khác (dù là
Quốc hội hay Chính phủ) được phép ra bản án kết tội một con người. Chỉ có Tòa án
mới có quyền tước đoạt tự do, tài sản hoặc tính mạng của công dân bằng một bản án.
o Thực hiện quyền tư pháp: Tòa án là biểu tượng của Công lý ("The scales of justice").
Nhiệm vụ chính trị hàng đầu của Tòa án là bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người
(được đặt lên trước nhiệm vụ bảo vệ chế độ/nhà nước - một điểm mới so với các bản
Hiến pháp cũ).
Câu 117: Trình bày cơ cấu, tổ chức của hệ thống Tòa án nhân dân theo Hiến pháp năm 2013
và Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2014.
Trả lời: Hệ thống Tòa án được tổ chức thành 04 cấp:
1. Tòa án nhân dân tối cao.
2. Tòa án nhân dân cấp cao (Đây là cấp mới thành lập theo Luật 2014).
3. Tòa án nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương.
4. Tòa án nhân dân huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh.
5. Ngoài ra còn có Tòa án quân sự các cấp.

o Phân tích: Việc thành lập thêm Tòa án nhân dân cấp cao (3 miền Bắc - Trung -
Nam) nhằm xét xử phúc thẩm và giám đốc thẩm/tái thẩm. Điều này giúp TAND Tối
cao không phải ôm đồm việc xét xử phúc thẩm nữa, mà tập trung vào nhiệm vụ "phát
triển án lệ" và hướng dẫn áp dụng pháp luật (tinh gọn bộ máy thượng tầng).
Câu 118: Trình bày quy định về nhiệm vụ, quyền hạn của Tòa án nhân dân tối cao trong Hiến
pháp năm 2013.
Trả lời: TAND Tối cao là cơ quan xét xử cao nhất. Nhiệm vụ gồm:
1. Giám đốc thẩm, tái thẩm bản án, quyết định của Tòa án các cấp đã có hiệu lực pháp
luật bị kháng nghị.
2. Bảo đảm áp dụng thống nhất pháp luật trong xét xử (thông qua ban hành Án lệ và
Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán).
3. Quản lý về tổ chức đối với các Tòa án nhân dân (trừ nhiệm vụ thuộc về Bộ Quốc
phòng đối với TA quân sự).
4. Trình dự án luật trước Quốc hội.
Phân tích: TAND Tối cao chuyển dịch từ "Tòa án xét xử" sang mô hình "Tòa án phá án"
(Cassation Court). Nhiệm vụ quan trọng nhất hiện nay là hướng dẫn áp dụng thống nhất
pháp luật, tức là khi luật chưa rõ, TAND Tối cao ra nghị quyết/án lệ để các tòa dưới cứ thế
mà làm, tránh tình trạng "cùng một hành vi mà Tòa A xử tù, Tòa B xử treo".
Câu 119: Trình bày quy định về bầu, miễn nhiệm và bãi nhiệm Chánh án Tòa án nhân dân tối
cao.
Trả lời:
o Chánh án TANDTC do Quốc hội bầu, miễn nhiệm, bãi nhiệm theo đề nghị của Chủ
tịch nước.
o Nhiệm kỳ của Chánh án theo nhiệm kỳ của Quốc hội.
Phân tích: Quy trình này đảm bảo vị thế của người đứng đầu ngành Tư pháp ngang hàng với
người đứng đầu ngành Hành pháp (Thủ tướng). Việc Chủ tịch nước giới thiệu (chứ không
phải UBTVQH) thể hiện sự gắn kết giữa Nguyên thủ quốc gia (người bổ nhiệm Thẩm phán)
và nhánh Tư pháp.
Câu 120: Trình bày nhiệm vụ, quyền hạn của Tòa án nhân dân các cấp.
Trả lời:
o TAND cấp huyện: Xét xử sơ thẩm hầu hết các vụ án (dân sự, hình sự ít nghiêm
trọng...).
o TAND cấp tỉnh: Xét xử sơ thẩm các vụ án phức tạp/có yếu tố nước ngoài; xét xử phúc
thẩm các bản án của huyện bị kháng cáo/kháng nghị.
o TAND cấp cao: Xét xử phúc thẩm các bản án của tỉnh bị kháng cáo/kháng nghị; xét
xử giám đốc thẩm/tái thẩm đối với bản án của huyện/tỉnh đã có hiệu lực nhưng có sai
sót.
Phân tích: Phân cấp này nhằm đưa hoạt động xét xử về gần dân nhất (cấp huyện xử là
chính). Cấp trên chỉ can thiệp khi cấp dưới làm sai hoặc vụ việc quá phức tạp.
Câu 121: Trình bày các nguyên tắc tổ chức và hoạt động của Tòa án nhân dân theo Hiến pháp
năm 2013.
Trả lời: Gồm các nguyên tắc hiến định (Điều 103):
1. Việc xét xử sơ thẩm có Hội thẩm nhân dân tham gia (trừ thủ tục rút gọn).

2. Thẩm phán, Hội thẩm xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật.
3. Tòa án xét xử công khai (trường hợp đặc biệt có thể xử kín).
4. Tòa án xét xử tập thể và quyết định theo đa số.
5. Nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được bảo đảm.
6. Chế độ xét xử sơ thẩm, phúc thẩm được bảo đảm.
7. Quyền bào chữa của bị can, bị cáo được bảo đảm.
Phân tích: Đây là "xương sống" của hoạt động tố tụng. Đặc biệt, "Nguyên tắc tranh tụng"
(Adversarial principle) là điểm mới tiến bộ nhất của Hiến pháp 2013, chuyển từ mô hình "xét
hỏi" (Tòa án chủ động buộc tội) sang mô hình "tranh tụng" (Tòa án là trọng tài, Bên buộc tội
và Bên gỡ tội tranh luận bình đẳng).
Câu 122: Phân tích quy định về nguyên tắc suy đoán vô tội trong Hiến pháp năm 2013.
Trả lời: Điều 31 Hiến pháp 2013 quy định: "Người bị buộc tội được coi là không có tội cho
đến khi được chứng minh theo trình tự luật định và có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu
lực pháp luật."
Phân tích: Nguyên tắc này (Presumption of innocence) đặt gánh nặng chứng minh lên vai cơ
quan tố tụng (Công an, Viện kiểm sát).
o Nếu không chứng minh được hành vi phạm tội $\rightarrow$ Phải tuyên vô tội.
o Mọi nghi ngờ không thể làm rõ $\rightarrow$ Phải giải thích theo hướng có lợi cho bị
can, bị cáo.
o Bị can không có nghĩa vụ phải chứng minh mình vô tội (quyền im lặng).
Câu 123: Trình bày nguyên tắc "Thẩm phán, Hội thẩm xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp
luật".
Trả lời:
o Độc lập: Không chịu sự can thiệp của bất kỳ cơ quan, tổ chức, cá nhân nào (kể cả
Chánh án hay cấp trên). Không bị chi phối bởi tình cảm, tiền bạc hay sức ép dư luận.
o Chỉ tuân theo pháp luật: Phán quyết phải dựa trên chứng cứ đã được thẩm tra tại tòa
và các quy định của pháp luật, không được "xử theo chỉ đạo".
Phân tích: Đây là nguyên tắc cốt tử để bảo vệ công lý. Nếu Thẩm phán không độc lập, Tòa
án sẽ trở thành công cụ của quyền lực hoặc lợi ích nhóm. Hiến pháp cấm mọi hành vi can
thiệp vào hoạt động xét xử.
Câu 124: Trình bày những điểm mới của Hiến pháp năm 2013 về Tòa án nhân dân.
Trả lời:
1. Lần đầu tiên hiến định rõ: Tòa án "thực hiện quyền tư pháp".
2. Bổ sung nhiệm vụ: "Bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người, quyền công dân" lên vị
trí hàng đầu.
3. Bổ sung nguyên tắc: "Nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được bảo đảm" (tiền đề cho
cải cách tư pháp).
4. Tổ chức Tòa án không còn phụ thuộc hoàn toàn vào đơn vị hành chính (mở đường cho
việc thành lập Tòa án cấp cao, Tòa án chuyên biệt).
Phân tích: Những điểm mới này nhằm xây dựng một nền tư pháp "Phục vụ nhân dân" và
tiếp cận với các chuẩn mực quốc tế về quyền con người.
CHƯƠNG XII: VIỆN KIỂM SÁT NHÂN DÂN
Câu 125: Trình bày vị trí của Viện kiểm sát nhân dân theo Hiến pháp năm 2013.

Trả lời: Theo Điều 107 Hiến pháp năm 2013: "Viện kiểm sát nhân dân thực hiện quyền công
tố, kiểm sát hoạt động tư pháp."
Phân tích:
o Vị trí của VKSND được xác định thông qua 02 chức năng chính:
1. Thực hiện quyền công tố: Nhân danh Nhà nước để phát hiện tội phạm, truy
cứu trách nhiệm hình sự đối với người phạm tội (buộc tội).
2. Kiểm sát hoạt động tư pháp: Giám sát tính hợp pháp trong hoạt động của các
cơ quan tư pháp (Cơ quan điều tra, Tòa án, Cơ quan thi hành án) và người tham
gia tố tụng.
o Điểm đặc biệt: Ở nhiều nước phương Tây, Công tố thường thuộc quyền Hành pháp
(Bộ Tư pháp). Tại Việt Nam, VKSND là một hệ thống cơ quan độc lập, hoạt động
theo nguyên tắc tập trung thống nhất, do Quốc hội lập ra để giám sát ngược lại cả Cơ
quan điều tra (thuộc hành pháp) và Tòa án (thuộc tư pháp) nhằm bảo đảm pháp chế.
Câu 126: Trình bày cơ cấu tổ chức hệ thống Viện kiểm sát nhân dân theo quy định của pháp
luật hiện hành.
Trả lời: Theo Luật Tổ chức VKSND năm 2014, hệ thống VKSND gồm 04 cấp:
1. Viện kiểm sát nhân dân tối cao.
2. Viện kiểm sát nhân dân cấp cao (có 3 VKS cấp cao tại Hà Nội, Đà Nẵng, TP.HCM).
3. Viện kiểm sát nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương.
4. Viện kiểm sát nhân dân huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh.
5. Bên cạnh đó là hệ thống Viện kiểm sát quân sự các cấp.
o Phân tích:
1. Hệ thống VKS tổ chức theo nguyên tắc "Tập trung thống nhất lãnh đạo trong toàn
ngành" (khác với Tòa án là độc lập xét xử). Viện trưởng cấp dưới chịu sự lãnh đạo
của Viện trưởng cấp trên; tất cả chịu sự lãnh đạo thống nhất của Viện trưởng VKSND
Tối cao.
2. Việc thành lập VKSND cấp cao (tương ứng với Tòa án cấp cao) là điểm mới của Luật
2014 nhằm thực hiện chức năng thực hành quyền công tố và kiểm sát xét xử phúc
thẩm, giám đốc thẩm, tái thẩm đối với các bản án của cấp dưới.
Câu 127: Trình bày quyền công tố của Viện kiểm sát nhân dân theo quy định của pháp luật
hiện hành.
Trả lời:
o Khái niệm: Quyền công tố là hoạt động của VKSND trong tố tụng hình sự để thực
hiện việc buộc tội của Nhà nước đối với người phạm tội.
o Nội dung: Quyền công tố được thực hiện ngay từ khi giải quyết tố giác, tin báo về tội
phạm, trong suốt quá trình khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử vụ án hình sự.
o Các quyền cụ thể: Khởi tố vụ án/bị can; Phê chuẩn các lệnh bắt, giam giữ; Quyết định
truy tố (ra Cáo trạng) đưa bị can ra Tòa; Luận tội tại phiên tòa (đề nghị mức án);
Kháng nghị bản án nếu thấy chưa đúng tội, đúng luật.
Phân tích: Quyền công tố là quyền "độc quyền" của VKS. Công an điều tra xong nhưng
VKS không đồng ý phê chuẩn hoặc không ra Cáo trạng thì Tòa án cũng không thể xét xử.
Mục đích là để chống bỏ lọt tội phạm và chống làm oan người vô tội ngay từ giai đoạn điều
tra.
Câu 128: Trình bày quy định về quyền kiểm sát hoạt động tư pháp theo quy định của pháp
luật hiện hành.

Trả lời:
o Khái niệm: Là hoạt động của VKSND để kiểm sát tính hợp pháp của các hành vi,
quyết định của cơ quan, tổ chức, cá nhân trong hoạt động tư pháp.
o Phạm vi: Kiểm sát việc tiếp nhận tin báo tội phạm; Kiểm sát việc điều tra; Kiểm sát
việc xét xử (của Tòa án); Kiểm sát việc thi hành án (giam giữ, cải tạo, thi hành án dân
sự...); Kiểm sát việc giải quyết khiếu nại tố cáo trong tư pháp.
Phân tích: Đây là chức năng "gác gôn" về pháp luật.
o Ví dụ: Nếu Giám thị trại giam giam giữ người quá hạn luật định -> VKS có quyền
kiến nghị/kháng nghị yêu cầu thả người.
o Nếu Tòa án vi phạm thủ tục tố tụng (ví dụ không cho bị cáo nói lời sau cùng) -> VKS
có quyền kháng nghị hủy án.
o Chức năng này nhằm bảo đảm mọi hoạt động tư pháp đều phải tuân thủ đúng "luật
chơi" (tố tụng), bảo vệ quyền con người.
CHƯƠNG XIII: CHÍNH QUYỀN ĐỊA PHƯƠNG
Câu 129: Trình bày quy định về việc thành lập, giải thể, nhập, chia, điều chỉnh địa giới đơn vị
hành chính theo Hiến pháp năm 2013.
Trả lời:
o Thẩm quyền của Quốc hội: Quyết định thành lập, giải thể, nhập, chia, điều chỉnh địa
giới hành chính tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương; đơn vị hành chính - kinh tế đặc
biệt.
o Thẩm quyền của Ủy ban Thường vụ Quốc hội: Quyết định đối với các đơn vị hành
chính dưới tỉnh (huyện, xã...).
o Thẩm quyền của Chính phủ: Đề xuất, trình phương án.
o Quy trình: Phải lấy ý kiến Nhân dân địa phương chịu ảnh hưởng trực tiếp và phải
được đa số tán thành.
Giải thích: Việc thay đổi địa giới hành chính ảnh hưởng lớn đến ổn định chính trị và đời
sống người dân. Do đó, Hiến pháp quy định thẩm quyền thuộc về cơ quan quyền lực nhà
nước (Quốc hội/UBTVQH) chứ không giao cho Chính phủ tự quyết, đồng thời bổ sung quy
định bắt buộc phải "lấy ý kiến Nhân dân" để đảm bảo tính dân chủ.
Câu 130: Trình bày cơ cấu, tổ chức của chính quyền địa phương các cấp theo Hiến pháp năm
2013 và Luật tổ chức chính quyền địa phương. Nêu những điểm mới...
Trả lời:
o Cơ cấu chung: Chính quyền địa phương gồm Hội đồng nhân dân (HĐND) và Ủy ban
nhân dân (UBND).
o Nguyên tắc tổ chức: Được tổ chức phù hợp với đặc điểm nông thôn, đô thị, hải đảo,
đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt.
o Điểm mới so với HP 1992:
Hiến pháp 1992 quy định cứng nhắc: Ở đâu có đơn vị hành chính là ở đó có
HĐND và UBND (mô hình đồng nhất).
Hiến pháp 2013 mở: Quy định việc tổ chức chính quyền địa phương phải "phù
hợp với đặc điểm". Điều này mở đường cho việc không tổ chức HĐND ở một
số cấp (ví dụ thí điểm không tổ chức HĐND phường tại Hà Nội, Đà Nẵng,
TP.HCM) để tinh gọn bộ máy.
Giải thích: Sự thay đổi này nhằm khắc phục tình trạng "cào bằng" trong quản lý. Quản lý đô
thị (cần tập trung, nhanh chóng) khác với quản lý nông thôn (cần dân chủ, bàn bạc). Do đó
mô hình tổ chức bộ máy cũng phải khác nhau.

Câu 131: Trình bày quy định về vị trí của Hội đồng nhân dân theo Hiến pháp năm 2013.
Trả lời: HĐND là cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương, đại diện cho ý chí, nguyện
vọng và quyền làm chủ của Nhân dân, do Nhân dân địa phương bầu ra, chịu trách nhiệm
trước Nhân dân địa phương và cơ quan nhà nước cấp trên.
Giải thích: Vị trí "Cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương" khẳng định HĐND là cơ quan
có vị thế cao nhất tại địa phương đó, có quyền ra nghị quyết buộc các cơ quan khác (UBND,
Tòa án địa phương...) phải tuân thủ trong phạm vi thẩm quyền.
Câu 132: Bình luận quy định của Hiến pháp: "Hội đồng nhân dân là cơ quan quyền lực Nhà
nước ở địa phương".
Trả lời:
o Tính chất "Quyền lực nhà nước": HĐND do dân bầu trực tiếp, được Nhân dân ủy
quyền quyền lực nhà nước.
o Tính chất "Ở địa phương": Quyền lực này không phải là tối cao (như Quốc hội) mà
bị giới hạn trong phạm vi lãnh thổ của địa phương và phải tuân thủ Hiến pháp, luật
của Trung ương.
Giải thích: Đây là sự phân biệt giữa "lập pháp" (Quốc hội) và "quyết định địa phương"
(HĐND). HĐND không làm luật, nhưng có quyền ban hành Nghị quyết để cụ thể hóa luật
hoặc quyết định các vấn đề đặc thù của địa phương (biện pháp dân sinh, ngân sách xã...).
Câu 133: Trình bày các chức năng của Hội đồng nhân dân.
Trả lời: HĐND có 02 chức năng chính:
1. Quyết định: Quyết định các vấn đề quan trọng của địa phương (kinh tế - xã hội, quốc
phòng an ninh, ngân sách...).
2. Giám sát: Giám sát việc tuân theo Hiến pháp và pháp luật ở địa phương và việc thực
hiện nghị quyết của HĐND.
Giải thích: Chức năng này tương tự như Quốc hội nhưng ở quy mô nhỏ hơn. Chức năng
quyết định thể hiện quyền tự chủ của địa phương, chức năng giám sát đảm bảo bộ máy hành
chính (UBND) không lạm quyền.
Câu 134: Trình bày cơ cấu tổ chức của Hội đồng nhân dân các cấp tỉnh theo Luật Tổ chức
chính quyền địa phương 2015.
Trả lời:
o Thường trực HĐND: Gồm Chủ tịch HĐND, các Phó Chủ tịch HĐND, các Ủy viên
(là Trưởng các Ban của HĐND).
o Các Ban của HĐND: Ban Pháp chế, Ban Kinh tế - Ngân sách, Ban Văn hóa - Xã hội;
(nơi có nhiều đồng bào dân tộc thiểu số thì có thêm Ban Dân tộc).
o Đại biểu HĐND: Được bầu theo đơn vị bầu cử.
Giải thích: Thường trực HĐND hoạt động thường xuyên giữa 2 kỳ họp. Các Ban là cơ quan
chuyên môn giúp thẩm tra các báo cáo, dự thảo nghị quyết.
Câu 135: Trình bày quy định về vị trí của Ủy ban nhân dân theo Hiến pháp năm 2013.
Trả lời: UBND ở cấp chính quyền địa phương do HĐND cùng cấp bầu ra, là cơ quan chấp
hành của HĐND, cơ quan hành chính nhà nước ở địa phương, chịu trách nhiệm trước HĐND
và cơ quan nhà nước cấp trên.
Giải thích: UBND có "hai vai":
1. Là cơ quan chấp hành của HĐND: Tổ chức thực hiện Nghị quyết của HĐND.

2. Là cơ quan hành chính nhà nước ở địa phương: Là "cánh tay nối dài" của Chính phủ
tại địa phương, thực hiện chức năng quản lý nhà nước.
Câu 136: Trình bày quy định về cơ cấu tổ chức của Ủy ban nhân dân các cấp theo Luật Tổ
chức chính quyền địa phương 2015.
Trả lời: UBND hoạt động theo chế độ tập thể, cơ cấu gồm:
o Chủ tịch UBND.
o Các Phó Chủ tịch UBND.
o Các Ủy viên UBND: Gồm những người đứng đầu các cơ quan chuyên môn thuộc
UBND (Giám đốc các Sở/Trưởng phòng), Ủy viên phụ trách quân sự và Ủy viên phụ
trách công an.
Giải thích: Cơ cấu này đảm bảo người đứng đầu các ngành quan trọng nhất ở địa phương
đều tham gia vào tập thể UBND để bàn bạc và quyết định các vấn đề chung.
Câu 137: Trình bày quy định về bầu, miễn nhiệm, bãi nhiệm Chủ tịch Ủy ban Nhân dân các
cấp.
Trả lời:
o Bầu: Do HĐND cùng cấp bầu (trong số các đại biểu HĐND - quy định cũ, luật mới
đã bỏ bắt buộc phải là đại biểu HĐND nhưng thực tế thường vẫn là đại biểu).
o Phê chuẩn kết quả:
Chủ tịch UBND cấp Tỉnh: Do Thủ tướng Chính phủ phê chuẩn.
Chủ tịch UBND cấp Huyện: Do Chủ tịch UBND cấp Tỉnh phê chuẩn.
(Nguyên tắc: Cấp trên trực tiếp phê chuẩn).
o Miễn nhiệm, bãi nhiệm: Do HĐND bỏ phiếu, sau đó trình cấp trên phê chuẩn.
Giải thích: Quy trình "Bầu - Phê chuẩn" này thể hiện mối quan hệ song trùng trực thuộc:
Vừa phụ thuộc vào dân cử địa phương (HĐND), vừa chịu sự kiểm soát của hành chính cấp
trên (Thủ tướng/Chủ tịch tỉnh).
Câu 138: Trình bày quy định về mối quan hệ giữa chính quyền địa phương với các cơ quan
nhà nước ở trung ương trong Hiến pháp năm 2013.
Trả lời:
o Chính quyền địa phương chịu sự kiểm tra, giám sát, hướng dẫn của cơ quan nhà nước
cấp trên.
o Nhiệm vụ, quyền hạn của chính quyền địa phương được xác định trên cơ sở phân định
thẩm quyền giữa các cơ quan nhà nước ở trung ương và địa phương.
o Văn bản của chính quyền địa phương trái với văn bản của cơ quan cấp trên thì bị bãi
bỏ.
Giải thích: Đây là mối quan hệ tập trung dân chủ. Trung ương giữ quyền quyết định các
vấn đề vĩ mô, chiến lược. Địa phương được phân quyền tự chủ trong khuôn khổ pháp luật
nhưng phải chấp hành mệnh lệnh của Trung ương.
Câu 139: Trình bày những điểm mới về chính quyền địa phương theo Hiến pháp năm 2013.
Trả lời:
1. Chính thức sử dụng thuật ngữ "Chính quyền địa phương" (thay vì "Hội đồng nhân
dân và Ủy ban nhân dân" như trước đây), coi đây là một thiết chế thống nhất.
2. Quy định nguyên tắc tổ chức linh hoạt phù hợp với đặc điểm nông thôn, đô thị, hải
đảo (như đã phân tích ở câu 130).

3. Quy định rõ nguyên tắc "phân cấp, phân quyền": Địa phương được giao quyền chủ
động hơn trong ngân sách, nhân sự.
Giải thích: Các điểm mới này nhằm trao quyền tự chủ mạnh mẽ hơn cho địa phương, giảm
cơ chế "xin - cho", giúp địa phương chủ động phát triển kinh tế xã hội.
Câu 140: Trình bày nguyên tắc "song trùng trực thuộc" trong tổ chức và hoạt động của chính
quyền địa phương...
Trả lời:
o Nội dung nguyên tắc: Cơ quan hành chính địa phương (UBND) cùng lúc chịu sự
lãnh đạo, chỉ đạo của hai chủ thể:
1. Theo chiều ngang: Chịu trách nhiệm trước HĐND cùng cấp (cơ quan đại diện
cho dân tại địa phương).
2. Theo chiều dọc: Chịu trách nhiệm trước cơ quan hành chính nhà nước cấp trên
(Chính phủ/UBND cấp trên).
o Biểu hiện trong Luật:
1. UBND do HĐND bầu ra, báo cáo công tác trước HĐND. (Chiều ngang).
2. Nhưng Chủ tịch UBND lại do Chủ tịch UBND cấp trên/Thủ tướng phê chuẩn;
các quyết định của UBND có thể bị cấp trên đình chỉ/bãi bỏ. (Chiều dọc).
Giải thích: Nguyên tắc này giải quyết mâu thuẫn giữa "Lợi ích địa phương" và
"Lợi ích quốc gia".
o Chiều ngang giúp UBND lắng nghe nguyện vọng của dân địa phương.
o Chiều dọc đảm bảo UBND không được "xé rào", không được cục bộ địa phương mà
phải đi đúng đường lối chung của cả nước.
CHƯƠNG XIV: CÁC THIẾT CHẾ HIẾN ĐỊNH ĐỘC LẬP
Câu 141: Trình bày quy định về Hội đồng bầu cử quốc gia theo quy định pháp luật hiện hành.
Trả lời:
o Vị trí: Là cơ quan do Quốc hội thành lập.
o Nhiệm vụ:
1. Tổ chức bầu cử đại biểu Quốc hội.
2. Chỉ đạo và hướng dẫn công tác bầu cử đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp.
o Cơ cấu: Gồm Chủ tịch (thường là Chủ tịch Quốc hội), các Phó Chủ tịch và các Ủy
viên.
Giải thích/Phân tích:
o Đây là thiết chế mới trong Hiến pháp 2013. Trước đây, việc tổ chức bầu cử do Chính
phủ và Ủy ban Trung ương MTTQVN phối hợp thực hiện.
o Việc thành lập một cơ quan chuyên trách, độc lập (không thuộc Chính phủ) nhằm đảm
bảo tính khách quan, công bằng trong bầu cử, tránh tình trạng "vừa đá bóng vừa thổi
còi" (cơ quan hành pháp tổ chức bầu ra cơ quan lập pháp).
Câu 142: Trình bày quy định về Kiểm toán nhà nước theo Hiến pháp năm 2013.
Trả lời:
o Vị trí: Là cơ quan do Quốc hội thành lập, hoạt động độc lập và chỉ tuân theo pháp
luật.
o Chức năng: Thực hiện kiểm toán việc quản lý, sử dụng tài chính, tài sản công.
o Người đứng đầu: Tổng Kiểm toán nhà nước do Quốc hội bầu.
Bấm Tải xuống để xem toàn bộ.