


Preview text:
Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ minh họa | |
|---|---|---|---|---|
founder | /ˈfaʊndə(r)/ | người sáng lập | He is the founder of the company. | |
summit | /ˈsʌmɪt/ | hội nghị thượng đỉnh | The ASEAN summit was held in Hanoi. | |
agreement | /əˈɡriːmənt/ | thỏa thuận | They signed an agreement on trade. | |
Secretary General | /ˈsekrəteri ˈdʒenrəl/ | tổng thư ký | The Secretary General gave a speech. | |
promote | /prəˈməʊt/ | quảng bá, thúc đẩy | We made posters to promote the event. | |
trade | /treɪd/ | thương mại, buôn bán | Vietnam does trade with many countries. |
Từ vựng | IPA | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
scholarship | /ˈskɒləʃɪp/ | học bổng | She received a scholarship to study abroad. |
facilities | /fəˈsɪlɪtiz/ | cơ sở vật chất (thiết bị, tòa nhà…) | The university has excellent sports facilities. |
graduate | /ˈɡrædʒuət/ (n) | người đã tốt nghiệp | He is a law graduate from Oxford. |
program | /ˈprəʊɡræm/ | chương trình học | The MBA program lasts for two years. |
degree | /dɪˈɡriː/ | bằng cấp (đại học, thạc sĩ…) | She has a degree in computer science. |
semester | /sɪˈmestə(r)/ | học kỳ | The first semester starts in September. |
📌 Ghi chú thêm:
- Scholarship thường đi với các động từ như: receive, apply for, win
- Facilities có thể là: library, gym, labs, dormitories
- Graduate có thể dùng như động từ: to graduate from university
- Program có thể là study program, exchange program, training program
- Degree có thể là Bachelor’s degree, Master’s degree, PhD
- Semester thường có two semesters per academic year
🟦 A. Nhấn mạnh chủ ngữ (Subject focus)
Cấu trúc:
It + be + chủ ngữ + who/that + V …
Ví dụ:
- Mary always comes late.
→ It is Mary who always comes late.
(Mary chính là người luôn đến muộn.)
🟦 B. Nhấn mạnh tân ngữ (Object focus)
Cấu trúc:
It + be + tân ngữ + whom/that + S + V …
Ví dụ:
- I invited John to the party.
→ It was John whom I invited to the party.
(Chính là John tôi đã mời đến bữa tiệc.)
🟦 C. Nhấn mạnh trạng ngữ (Adverbial focus)
Cấu trúc:
It + be + trạng ngữ + that + S + V …
Ví dụ:
- I met her in Paris.
→ It was in Paris that I met her.
(Chính ở Paris tôi đã gặp cô ấy.)
Cleft sentence dùng để đối lập/so sánh ý kiến
👉 Dạng này thường dùng khi muốn phản hồi hoặc điều chỉnh thông tin mà người khác vừa nói.
Ví dụ trong ảnh:
• Sam: I thought hiking was fun.
• Lucy: Yes, it was good, but it was camping that was really fun.
→ Lucy dùng câu chẻ để nhấn mạnh rằng camping mới là phần thực sự thú vị.