ĐỀ SỐ 1 NO ENGLISH TYPE PRONUNCIATION VIETNAMESE 1 Connect with v /kəˈnɛkt wɪð/ Kết nối với 2 Overlook v /ˌoʊvərˈlʊk/ Bỏ qua, lờ đi 3 Manage v /ˈmænɪdʒ/ Quản lý 4 Exchange v /ɪksˈʧeɪndʒ/ Trao đổi 5 Avoid v /əˈvɔɪd/ Tránh 6 Encourage v /ɪnˈkɜːrɪdʒ/ Khuyến khích 7 Satisfy v /ˈsætɪsfaɪ/ Thỏa mãn 8 Aim v /eɪm/ Nhắm đến 9 Positive adj /ˈpɑːzɪtɪv/ Tích cực 10 Relative adj /ˈrɛlətɪv/ Tương đối 11 Negative adj /ˈnɛɡətɪv/ Tiêu cực 12 Effective adj /ɪˈfɛktɪv/ Hiệu quả 13 Imagine v /ɪˈmædʒɪn/ Tưởng tượng 14 Introduce v /ˌɪntrəˈdjuːs/ Giới thiệu 15 Recognize v /ˈrɛkəɡnaɪz/ Nhận ra 16 Concentrate v /ˈkɒnsəntreɪt/ Tập trung 17 Regular adj /ˈrɛɡjələr/ Đều đặn 18 Ordinary adj /ˈɔːrdənɛri/ Bình thường 19 Common adj /ˈkɒmən/ Phổ biến 20 Typical adj /ˈtɪpɪkl/ Điển hình 21 Attitude to n /ˈætɪtjuːd tuː/ Thái độ đối với 22 Passion n /ˈpæʃən/ Đam mê 23 Passionate about adj /ˈpæʃənət əˈbaʊt/ Đam mê về 24 Inspiring adj /ɪnˈspaɪərɪŋ/ Truyền cảm hứng 25 Fluctuation n /ˌflʌkʧuˈeɪʃən/ Sự dao động 26 Period n /ˈpɪriəd/ Giai đoạn 27 Presence n /ˈprɛzəns/ Sự hiện diện 28 Distant adj /ˈdɪstənt/ Xa xôi PAGE 1 29 In favour of phrase /ɪn ˈfeɪvər əv/ Ủng hộ, ưu tiên 30 Enhance v /ɪnˈhæns/ Tăng cường 31 Isolation n /ˌaɪsəˈleɪʃən/ Sự cô lập 32 Nurture v /ˈnɜːʧər/ Nuôi dưỡng 33 Threat n /θrɛt/ Mối đe dọa 34 Usable adj /ˈjuːzəbl/ Có thể sử dụng 35 Make a profit phrase /meɪk ə ˈprɒfɪt/ Tạo ra lợi nhuận 36 Emission n /ɪˈmɪʃən/ Sự phát thải 37 Efficient adj /ɪˈfɪʃənt/ Hiệu quả 38 Shift towards v /ʃɪft təˈwɔːrdz/ Chuyển sang 39 Regardless of
phrase /rɪˈɡɑːrdləs əv/ Bất kể 40 Viable adj /ˈvaɪəbl/ Khả thi 41 Sustainable adj /səˈsteɪnəbl/ Bền vững 42 Maintenance n /ˈmeɪntənəns/ Bảo trì 43 Address v /əˈdrɛs/ Giải quyết 44 Implementation n /ˌɪmplɪmɛnˈteɪʃən/ Sự thực hiện 45 Crisis n /ˈkraɪsɪs/ Khủng hoảng 46 Installation n /ˌɪnstəˈleɪʃən/ Sự lắp đặt 47 Lifespan n /ˈlaɪfspæn/ Tuổi thọ 48 Investment n /ɪnˈvɛstmənt/ Đầu tư 49 Region n /ˈriːʤən/ Khu vực 50 Consistent adj /kənˈsɪstənt/ Nhất quán 51 Insect n /ˈɪnsɛkt/ Côn trùng 52 Thrive in v /θraɪv ɪn/ Phát triển trong 53 Arid adj /ˈærɪd/ Khô cằn 54 Export v /ˈɛkspɔːrt/ Xuất khẩu 55 Import v /ˈɪmpɔːrt/ Nhập khẩu 56 Survive v /sərˈvaɪv/ Sống sót PAGE 2