File tổng hợp ngữ pháp HSK2 PDF do Học Viện Ôn Ngọc BeU biên soạn
1. Các từ loại trong ngữ pháp HSK 2 tiếng Trung
7 từ loại có trong ngữ pháp HSK 2 gồm: Đại từ, lượng từ, phó từ, liên từ, giới từ, trợ từ, thán
từ.
1.1. Đại từ
3 nhóm đại từ quen thuộc gồm đại từ nhân xưng, đại từ chỉ thị, và đại từ nghi vấn.
Đại từ nhân xưng
Đại từ
Ý nghĩa và Cách dùng
Ví dụ minh hoạ
大家 /dàjiā/
Mọi người
大家影很意思
Dàjiā dōu juéde zhè bù
diànyǐng hěn yǒuyìsi.
(Mọi người đều thấy bộ phim
này rất thú vị.)
/nín/
Cách xưng hô lịch sự dành cho người
lớn tuổi hoặc cấp trên
您好
Nín hǎo!
(Chào ngài!)
/tā/
Chỉ động vật hoặc đồ vật (ngôi thứ ba
số ít)
它是的小狗。
Tā shì wǒ mǎi de xiǎo gǒu.
(Nó là chú chó con tôi đã mua.)
/tāmen/
Chỉ nhiều động vật hoặc đồ vật (ngôi
thứ ba số nhiều)
笔。
Tāmen dōu shì wǒ mǎi de bǐ.
(Chúng đều là những chiếc bút
tôi đã mua.)
Đại từ chỉ thị
Đại từ
Ý nghĩa và Cách
dùng
Ví dụ minh hoạ
/měi/
Mỗi… (diễn tả sự lặp
lại, mỗi cá thể)
每个都有自己
Měi gèrén dōu yǒu zìjǐ de àihào.
(Mỗi người đều có sở thích riêng.)
Đại từ nghi vấn
Đại từ
Ý nghĩa và Cách
dùng
Ví dụ minh hoạ
/wèi/
Vì điều gì (chỉ
nguyên nhân, động
cơ)
的生活可以做任何事。
Tā wèile nǐ de shēnghuó kěyǐ zuò rènhé
shì.
(Anh ấy có thể làm mọi thứ vì bạn.)
1.2. Lượng từ
Hai lượng từ mới thường gặp trong HSK 2 là 一下. Cả hai đều được dùng sau động
từ để chỉ mức độ hoặc số lần.
Lượng từ
Cách dùng
Ví dụ minh hoạ
一下 /yīxià/
Biểu thị thời gian ngắn, động tác nhanh
chóng, số lần ít
等一
Děng yíxià.
(Đợi một chút.)
她一儿就
Tā yíxiàr jiù bēngkuì le.
(Cô ấy suy sụp ngay lập
tức.)
/cì/
Diễn tả số lần, thường đi với (mỗi)
每次
měi cì
(Mỗi lần.)
1.3. Phó từ
Phó từ trong HSK 2 được chia thành 6 loại: Phó từ phủ định, phó từ chỉ mức độ, phó từ chỉ
phạm vi, phó từ chỉ thời gian, phó từ chỉ ngữ khí, phó từ chỉ tần suất.
Phó từ phủ định
Cách dùng
Ví dụ minh hoạ
Đừng (thể hiện cấm
đoán)
别难过。
Nǐ bié nánguò.
(Cậu đừng buồn.)
Phó từ chỉ mức độ
Từ vựng
Cách dùng
Ví dụ minh hoạ
非常
/fēicháng/
Vô cùng (nhấn mạnh cảm xúc, mức
độ)
我非
Wǒ fēicháng xǐhuan tā.
(Tôi vô cùng thích anh ấy.)
/zuì/
Nhất (so sánh cao nhất, vượt trội)
他今来得最早
Tā jīntiān lái de zuì zǎo.
(Hôm nay anh ấy đến sớm nhất.)
Phó từ chỉ phạm vi
Từ vựng
Cách dùng
Ví dụ minh hoạ
一起 /yīqǐ/
Cùng nhau
我和一起吃晚饭。
Wǒ hé tā yīqǐ chī wǎnfàn.
(Tôi và anh ấy cùng nhau ăn tối.)
Phó từ chỉ thời gian
Từ vựng
Cách dùng
Ví dụ minh hoạ
正在
/zhèngzài/
Diễn tả hành động đang diễn ra,
nhấn mạnh quá trình
我正
Wǒ zhèngzài xiě hànzì.
(Tôi đang viết chữ Hán.)
/yǐjīng/
Diễn tả hành động đã xảy ra
他已家了
Tā yǐjīng huí jiā le.
(Anh ấy đã về nhà.)
/jiù/
Nhấn mạnh sự việc xảy ra sớm,
nhanh hoặc kết quả ngay sau hành
động
就去公园玩儿
Tāmen xià le kè jiù qù gōngyuán
wánr.
(Họ đi công viên sau giờ học.)
Phó từ chỉ ngữ khí
Từ vựng
Cách dùng
Ví dụ minh hoạ
/yě/
Cũng (thêm thông tin đồng nhất)
他也这样好。
Tā yě yǒu zhèyàng de àihào.
(Anh ấy cũng có sở thích như vậy.)
/hái/
Vẫn (chỉ hành động, trạng thái tiếp
diễn hoặc thêm nữa)
完。
Wǒ hái méi chī wán.
(Tôi vẫn chưa ăn xong.)
/zhēn/
Thật là (nhấn mạnh cảm xúc chân
thực)
我真哭。
Wǒ zhēn xiǎng kū.
(Tôi thật sự muốn khóc.)
Phó từ chỉ tần suất
Cách dùng
Ví dụ minh hoạ
Lặp lại, làm lại một lần
nữa
明天来。
Míngtiān zài lái.
(Ngày mai lại đến.)
1.4. Liên từ
Liên từ
Cách dùng & Ý nghĩa
Ví dụ minh hoạ
......
/yīnwèi...suǒyǐ/
Chỉ nguyên nhân – kết
quả (vì... nên...)
大所以她不能去公园。
Yīnwèi yǔ hěn dà suǒyǐ tāmen bù néng
qù gōngyuán.
(Vì trời mưa nên họ không thể ra công
viên.)
但是 /dànshì/
Tuy nhiên, nhưng mà
(trái ngược với mệnh đề
trước)
80,但是身体很好。
Tā bāshí suì le, dànshì shēntǐ hěn hǎo.
(Ông ấy đã 80 tuổi nhưng sức khỏe vẫn
rất tốt.)
1.5. Giới từ
Giới từ
Ý nghĩa & Cách dùng
Ví dụ
Từ… đến… (chỉ điểm
bắt đầu và điểm kết
thúc)
Ví dụ 1:
公园3里。
Cóng zhèli dào gōngyuán hái yǒu sān
gōnglǐ.
Từ đây đến công viên còn 3km nữa.
Ví dụ 2:
她从点到九点在操场锻炼身体
Tā cóng liù diǎn dào jiǔ diǎn zài
cāochǎng duànliàn shēntǐ.
Từ 6h đến 9h cô ấy tập thể dục.
Đối với… (thể hiện sự
ảnh hưởng hoặc đánh
giá)
Ví dụ 1:
锻炼对体很有好处。
Jīngcháng duànliàn duì shēntǐ hěn yǒu
hǎochù.
Tập thể dục thường xuyên rất tốt cho sức
khỏe.
Ví dụ 2:
一点印象
Wǒ duì nǐ yǒu yīdiǎn yìnxiàng.
Tôi có chút ấn tượng về bạn.
So với… (dùng trong câu
so sánh)
他比帅。
Tā bǐ nǐ shuài.
Anh ấy đẹp trai hơn bạn.
Hướng tới… (chỉ
phương hướng, đối
tượng tiếp nhận)
Ví dụ 1:
你向
Nǐ xiàng lǎoshī gǎnxiè ba.
Bạn cảm ơn thầy giáo đi.
Ví dụ 2:
他不地向外看
Tā bù tíng de xiàng wài kàn.
Anh ta không ngừng nhìn ra ngoài.
Cách… (chỉ khoảng cách
giữa hai địa điểm)
学校我家远。
Xuéxiào lí wǒ jiā hěn yuǎn.
Trường học cách nhà tôi rất xa.
1.6. Trợ từ
Loại trợ từ
Cấu trúc sử dụng
Ví dụ minh họa
Trợ từ kết
cấu
Động từ + + tính từ
Ví dụ 1:
他学很好
Tā xué de hěn hǎo.
Anh ấy học rất tốt.
Ví dụ 2:
她做好。
Tā zuò de hǎo.
Cô ấy làm rất tốt.
Trợ từ động
thái
/zhe/: biểu thị hành động
đang tiếp diễn
他在等着
Tā zài xuéxiào ménkǒu děng zhe.
Anh ta đang đợi ở cổng trường.
Trợ từ động
thái
/guò/: từng làm, đã làm
qua
我来国。
Wǒ lái guò Zhōngguó.
Tôi từng đến Trung Quốc.
Trợ từ động
thái
/le/: đã xảy ra, hoàn
thành
她哭
Tā kū le.
Cô ấy đã khóc rồi.
Trợ từ ngữ
khí
/ba/: đề xuất, khuyên nhủ
nhẹ nhàng
快走
Kuài zǒu ba.
Mau đi đi.
1.7. Thán từ
Thán từ
Cách dùng
Ví dụ
/wèi/
Dùng khi bắt đầu cuộc
gọi
Ví dụ 1:
喂,你好
Wèi, Xiǎo Lán, nǐ hǎo!
Alo, Tiểu Lan, chào cậu!
Ví dụ 2:
喂,请问小明去哪儿了
Wèi, qǐngwèn Xiǎo Míng qù nǎr le?
Alo, cho hỏi Tiểu Minh đi đâu rồi?
2. Động từ năng nguyện
Động từ năng nguyện (动词) được dùng để thể hiện khả năng, mong muốn hoặc sự
cần thiết phải thực hiện một hành động nào đó. cấp độ HSK 2, người học sẽ thường
xuyên bắt gặp một số động từ năng nguyện quen thuộc như:
Động từ năng
nguyện
Ý nghĩa
Ví dụ
可以 /kěyǐ/
Có thể
你可帮我饭吗?
Nǐ kěyǐ bāng wǒ zuòfàn ma?
Bạn có thể giúp tôi nấu cơm không?
/yào/
Phải
我要了。
Wǒ yào zǒu le.
Tôi phải đi rồi.
可能 /kěnéng/
Có khả
năng
明天能下大雨
Míngtiān kěnéng xià dàyǔ.
Ngày mai có thể mưa to.
3. Chữ số trong tiếng Trung
Tương tự ngữ pháp HSK 1, ngữ pháp HSK 2 cũng chú trọng đến phần chữ số. Tuy nhiên, ở
HSK 2, phần trọng điểm ngữ pháp này sẽ chú trọng đến cấu trúc ghi số thứ tự đơn vị
trọng lượng, cụ thể như bảng dưới đây:
Loại số
Cấu trúc / Dạng dùng
Ví dụ
Số thứ tự
+ số đếm
第三
dì sān
Thứ ba
Đơn vị trọng lượng
Số + /
4公斤2
Sì gōngjīn, liǎng jīn
4kg, 1kg
4. Động từ trùng điệp
Động từ trùng điệp (动词) một điểm ngữ pháp thú vị trong tiếng Trung, khi một động
từ được lặp lại (toàn phần hoặc một phần) nhằm tạo ra sắc thái nhẹ nhàng, mang tính tạm
thời hoặc gợi cảm giác thử làm gì đó trong thời gian ngắn. Việc sử dụng hình thức này giúp
câu văn trở nên mềm mại, gần gũi và tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Công thức
Loại động từ áp
dụng
Ví dụ
A – A
1 âm tiết
看一
Kàn yí kàn, shì yí shì
Nhìn thử, thử xem
ABAB
2 âm tiết
,休息休
Xuéxí xuéxí, xiūxi xiūxi
Học một chút, nghỉ ngơi chút
AAB
Ly hợp
洗洗,招招
Xǐ xǐ shǒu, zhāo zhāo shǒu
Rửa tay, vẫy tay
5. Các kiểu câu
HSK 2, bạn sẽ cần chú trọng vào ngữ pháp của 2 kiểu câu, đó là câu nghi vấn và câu cầu
khiến.
Dưới đây là hướng dẫn chi tiết giúp bạn có thể tự tin đặt câu với 2 kiểu câu này.
5.1. Câu nghi vấn
Cách hỏi
Mục đích sử dụng
Ví dụ
/ba/
Câu hỏi phỏng đoán,
nhẹ nhàng
你是国人吧?
Nǐ shì Zhōngguó rén ba?
Bạn là người Trung Quốc nhỉ?
什么
/wèishénme/
Hỏi lý do
没来
Nǐ wèishénme méi lái?
Tại sao bạn chưa đến?
/hǎo ma/
Đề xuất, hỏi ý kiến
你帮做作,好吗?
Nǐ bāng wǒ zuò zuòyè, hǎo ma?
Bạn giúp tôi làm bài tập được không?
5.2. Câu cầu khiến
Cách hỏi
Mục đích sử dụng
Ví dụ
不要
Đừng (khuyên nhủ)
不要了。
Bú yào chī le.
Đừng ăn nữa.
6. Trạng thái của hành động
Trong HSK 2, để tả trạng thái của một hành động, bạn cần sử dụng các cấu trúc ngữ
pháp đặc biệt nhằm làm mức độ, thời gian hoặc đặc điểm của hành động đó. Có một số
cách phổ biến giúp thể hiện trạng thái hành động một cách chính xác và tự nhiên, bao gồm:
Cấu trúc sử
dụng
Ý nghĩa
Ví dụ
正在 /zhèngzài/
Hành động đang xảy ra
我正做作业。
Wǒ zhèngzài zuò zuòyè.
Tôi đang làm bài tập.
/yào…le/
Sắp xảy ra
外面下雨了。
Wàimiàn yào xiàyǔ le.
Trời sắp mưa rồi.
/zhe/
Hành động đang tiếp diễn (nhấn
mạnh trạng thái)
外面着雨
Wàimiàn xià zhe yǔ.
Ngoài trời đang mưa.
7. Phân biệt cách sử dụng cấu trúc 一点儿有点儿
Trong tiếng Trung, 点儿 点儿 đều mang nghĩa liên quan đến “một chút”, nhưng cách
sử dụng lại hoàn toàn khác nhau tùy vào ngữ cảnh và sắc thái biểu đạt. Dưới đây là cách để
phân biệt chính xác sử dụng linh hoạt hai cấu trúc này trong giao tiếp hằng ngày mà bạn
có thể tham khảo:
Nội dung
一点 (yìdiǎnr)
有点 (yǒudiǎnr)
Ý nghĩa
Một chút, một ít (dùng để
biểu thị số lượng nhỏ hoặc
mức độ nhẹ)
Hơi, có chút (biểu thị cảm giác không hài
lòng, trạng thái không như mong muốn)
Cách dùng
Đứng trước danh từ:
chỉ một lượng nhỏ
Đứng sau tính từ:
biểu thị mức độ nhẹ
hoặc yêu cầu điều
chỉnh
Đứng trước tính từ hoặc động từ
Chủ yếu dùng để thể hiện cảm xúc,
trạng thái mang tính tiêu cực nhẹ
Trong câu phủ định: thêm /
Có thể đi kèm với
” để nói về sự
thay đổi mức độ
Trong câu phủ định:
thêm 也不 / 也没
Không kết
hợp với
Các danh từ đếm được như
(người), (sách),
(bàn)...
Có thể kết hợp đa dạng hơn, nhưng
thường dùng cho cảm xúc, trạng thái hoặc
hành động mang tính tiêu cực
Lưu ý
Có thể lược bỏ “” trong
khẩu ngữ: 点儿
Cẩn thận khi dùng vì mang sắc thái tiêu
cực hoặc chưa hài lòng
Ví dụ 1
一点 /yìdiǎnr shuǐ/: một
ít nước
我昨有点儿累
wǒ zuótiān yǒudiǎnr lèi
(Hôm qua tôi có hơi mệt)
Ví dụ 2
冷静点儿
lěngjìng yìdiǎnr
bình tĩnh một chút
我有儿感 .
wǒ yǒudiǎnr gǎndòng.
Tôi hơi xúc động một chút
Ví dụ 3
天气了一点儿
tiānqì lěngle yìdiǎnr
Trời hơi lạnh một chút
我有饿
wǒ yǒudiǎnr è
Tôi hơi đói
Ví dụ 4
累了点儿,但很开心
lèile yìdiǎnr, dàn hěn kāixīn
Hơi mệt một chút, nhưng rất
vui
你碗有点
nǐ wǎn lǐ hái yǒudiǎnr fàn
Trong bát của cậu vẫn còn chút cơm

Preview text:

File tổng hợp ngữ pháp HSK2 PDF do Học Viện Ôn Ngọc BeU biên soạn
1. Các từ loại trong ngữ pháp HSK 2 tiếng Trung
7 từ loại có trong ngữ pháp HSK 2 gồm: Đại từ, lượng từ, phó từ, liên từ, giới từ, trợ từ, thán từ. 1.1. Đại từ
3 nhóm đại từ quen thuộc gồm đại từ nhân xưng, đại từ chỉ thị, và đại từ nghi vấn.
Đại từ nhân xưng Đại từ
Ý nghĩa và Cách dùng Ví dụ minh hoạ 大家 /dàjiā/ Mọi người
大家都觉得这部电影很有意思。 Dàjiā dōu juéde zhè bù diànyǐng hěn yǒuyìsi.
(Mọi người đều thấy bộ phim này rất thú vị.) 您 /nín/
Cách xưng hô lịch sự dành cho người 您好!
lớn tuổi hoặc cấp trên Nín hǎo! (Chào ngài!) 它 /tā/
Chỉ động vật hoặc đồ vật (ngôi thứ ba 它是我买的小狗。 số ít)
Tā shì wǒ mǎi de xiǎo gǒu.
(Nó là chú chó con tôi đã mua.) 它们
Chỉ nhiều động vật hoặc đồ vật (ngôi 它们都是我买的笔。 /tāmen/ thứ ba số nhiều)
Tāmen dōu shì wǒ mǎi de bǐ.
(Chúng đều là những chiếc bút tôi đã mua.) ● Đại từ chỉ thị Đại từ Ý nghĩa và Cách Ví dụ minh hoạ dùng 每 /měi/
Mỗi… (diễn tả sự lặp
每个人都有自己的爱好。 lại, mỗi cá thể)
Měi gèrén dōu yǒu zìjǐ de àihào.
(Mỗi người đều có sở thích riêng.) ● Đại từ nghi vấn Đại từ Ý nghĩa và Cách Ví dụ minh hoạ dùng 为 /wèi/ Vì điều gì (chỉ
他为了你的生活可以做任何事。 nguyên nhân, động
Tā wèile nǐ de shēnghuó kěyǐ zuò rènhé cơ) shì.
(Anh ấy có thể làm mọi thứ vì bạn.) 1.2. Lượng từ
Hai lượng từ mới thường gặp trong HSK 2 là 一下 và 次. Cả hai đều được dùng sau động
từ để chỉ mức độ hoặc số lần. Lượng từ Cách dùng Ví dụ minh hoạ 一下 /yīxià/
Biểu thị thời gian ngắn, động tác nhanh 等一下。 chóng, số lần ít Děng yíxià. (Đợi một chút.) 她一下儿就崩溃了。
Tā yíxiàr jiù bēngkuì le.
(Cô ấy suy sụp ngay lập tức.) 次 /cì/
Diễn tả số lần, thường đi với 每 (mỗi) 每次 měi cì (Mỗi lần.) 1.3. Phó từ
Phó từ trong HSK 2 được chia thành 6 loại: Phó từ phủ định, phó từ chỉ mức độ, phó từ chỉ
phạm vi, phó từ chỉ thời gian, phó từ chỉ ngữ khí, phó từ chỉ tần suất. ● Phó từ phủ định Từ vựng Cách dùng Ví dụ minh hoạ 别 /bié/ Đừng (thể hiện cấm 你别难过。 đoán) Nǐ bié nánguò. (Cậu đừng buồn.)
● Phó từ chỉ mức độ Từ vựng Cách dùng Ví dụ minh hoạ 非常
Vô cùng (nhấn mạnh cảm xúc, mức 我非常喜欢他。 /fēicháng/ độ) Wǒ fēicháng xǐhuan tā.
(Tôi vô cùng thích anh ấy.) 最 /zuì/
Nhất (so sánh cao nhất, vượt trội) 他今天来得最早。
Tā jīntiān lái de zuì zǎo.
(Hôm nay anh ấy đến sớm nhất.) ● Phó từ chỉ phạm vi Từ vựng Cách dùng Ví dụ minh hoạ 一起 /yīqǐ/ Cùng nhau 我和他一起吃晚饭。
Wǒ hé tā yīqǐ chī wǎnfàn.
(Tôi và anh ấy cùng nhau ăn tối.)
● Phó từ chỉ thời gian Từ vựng Cách dùng Ví dụ minh hoạ 正在
Diễn tả hành động đang diễn ra, 我正在写汉字。 /zhèngzài/ nhấn mạnh quá trình Wǒ zhèngzài xiě hànzì.
(Tôi đang viết chữ Hán.) 已经
Diễn tả hành động đã xảy ra 他已经回家了。 /yǐjīng/ Tā yǐjīng huí jiā le. (Anh ấy đã về nhà.) 就 /jiù/
Nhấn mạnh sự việc xảy ra sớm,
他们下了课就去公园玩儿。
nhanh hoặc kết quả ngay sau hành
Tāmen xià le kè jiù qù gōngyuán động wánr.
(Họ đi công viên sau giờ học.)
● Phó từ chỉ ngữ khí Từ vựng Cách dùng Ví dụ minh hoạ 也 /yě/
Cũng (thêm thông tin đồng nhất) 他也有这样的爱好。
Tā yě yǒu zhèyàng de àihào.
(Anh ấy cũng có sở thích như vậy.) 还 /hái/
Vẫn (chỉ hành động, trạng thái tiếp 我还没吃完。 diễn hoặc thêm nữa) Wǒ hái méi chī wán. (Tôi vẫn chưa ăn xong.) 真 /zhēn/
Thật là (nhấn mạnh cảm xúc chân 我真想哭。 thực) Wǒ zhēn xiǎng kū.
(Tôi thật sự muốn khóc.)
● Phó từ chỉ tần suất Từ vựng Cách dùng Ví dụ minh hoạ 再 /zài/
Lặp lại, làm lại một lần 明天再来。 nữa Míngtiān zài lái. (Ngày mai lại đến.) 1.4. Liên từ Liên từ
Cách dùng & Ý nghĩa Ví dụ minh hoạ 因为...所以... Chỉ nguyên nhân – kết
因为雨很大所以她们不能去公园。 /yīnwèi...suǒyǐ/ quả (vì... nên...)
Yīnwèi yǔ hěn dà suǒyǐ tāmen bù néng qù gōngyuán.
(Vì trời mưa nên họ không thể ra công viên.) 但是 /dànshì/ Tuy nhiên, nhưng mà
他80岁了,但是身体很好。
(trái ngược với mệnh đề
Tā bāshí suì le, dànshì shēntǐ hěn hǎo. trước)
(Ông ấy đã 80 tuổi nhưng sức khỏe vẫn rất tốt.) 1.5. Giới từ Giới từ
Ý nghĩa & Cách dùng Ví dụ 从…到
Từ… đến… (chỉ điểm Ví dụ 1:
bắt đầu và điểm kết
从这里到公园还有3公里。 thúc)
Cóng zhèli dào gōngyuán hái yǒu sān gōnglǐ.
Từ đây đến công viên còn 3km nữa. Ví dụ 2:
她从六点到九点在操场锻炼身体。
Tā cóng liù diǎn dào jiǔ diǎn zài
cāochǎng duànliàn shēntǐ.
Từ 6h đến 9h cô ấy tập thể dục. 对
Đối với… (thể hiện sự Ví dụ 1: ảnh hưởng hoặc đánh
经常锻炼对身体很有好处。 giá)
Jīngcháng duànliàn duì shēntǐ hěn yǒu hǎochù.
Tập thể dục thường xuyên rất tốt cho sức khỏe. Ví dụ 2: 我对你有一点印象。
Wǒ duì nǐ yǒu yīdiǎn yìnxiàng.
Tôi có chút ấn tượng về bạn. 比
So với… (dùng trong câu 他比你帅。 so sánh) Tā bǐ nǐ shuài.
Anh ấy đẹp trai hơn bạn. 向 Hướng tới… (chỉ Ví dụ 1: phương hướng, đối 你向老师感谢吧。 tượng tiếp nhận)
Nǐ xiàng lǎoshī gǎnxiè ba.
Bạn cảm ơn thầy giáo đi. Ví dụ 2: 他不停地向外看。
Tā bù tíng de xiàng wài kàn.
Anh ta không ngừng nhìn ra ngoài. 离
Cách… (chỉ khoảng cách 学校离我家很远。 giữa hai địa điểm)
Xuéxiào lí wǒ jiā hěn yuǎn.
Trường học cách nhà tôi rất xa. 1.6. Trợ từ Loại trợ từ
Cấu trúc sử dụng Ví dụ minh họa Trợ từ kết
Động từ + 得 + tính từ Ví dụ 1: cấu 他学得很好。 Tā xué de hěn hǎo. Anh ấy học rất tốt. Ví dụ 2: 她做得好。 Tā zuò de hǎo. Cô ấy làm rất tốt. Trợ từ động
着 /zhe/: biểu thị hành động 他在学校门口等着。 thái đang tiếp diễn
Tā zài xuéxiào ménkǒu děng zhe.
Anh ta đang đợi ở cổng trường. Trợ từ động
过 /guò/: từng làm, đã làm 我来过中国。 thái qua Wǒ lái guò Zhōngguó.
Tôi từng đến Trung Quốc. Trợ từ động
了 /le/: đã xảy ra, hoàn 她哭了。 thái thành Tā kū le. Cô ấy đã khóc rồi. Trợ từ ngữ
吧 /ba/: đề xuất, khuyên nhủ 快走吧。 khí nhẹ nhàng Kuài zǒu ba. Mau đi đi. 1.7. Thán từ Thán từ Cách dùng Ví dụ 喂 /wèi/
Dùng khi bắt đầu cuộc Ví dụ 1: gọi 喂,小兰,你好! Wèi, Xiǎo Lán, nǐ hǎo! Alo, Tiểu Lan, chào cậu! Ví dụ 2:
喂,请问小明去哪儿了?
Wèi, qǐngwèn Xiǎo Míng qù nǎr le?
Alo, cho hỏi Tiểu Minh đi đâu rồi?
2. Động từ năng nguyện
Động từ năng nguyện (能愿动词) được dùng để thể hiện khả năng, mong muốn hoặc sự
cần thiết phải thực hiện một hành động nào đó. Ở cấp độ HSK 2, người học sẽ thường
xuyên bắt gặp một số động từ năng nguyện quen thuộc như: Động từ năng Ý nghĩa Ví dụ nguyện 可以 /kěyǐ/ Có thể 你可以帮我做饭吗?
Nǐ kěyǐ bāng wǒ zuòfàn ma?
Bạn có thể giúp tôi nấu cơm không? 要 /yào/ Phải 我要走了。 Wǒ yào zǒu le. Tôi phải đi rồi. 可能 /kěnéng/ Có khả 明天可能下大雨。 năng
Míngtiān kěnéng xià dàyǔ. Ngày mai có thể mưa to.
3. Chữ số trong tiếng Trung
Tương tự ngữ pháp HSK 1, ngữ pháp HSK 2 cũng chú trọng đến phần chữ số. Tuy nhiên, ở
HSK 2, phần trọng điểm ngữ pháp này sẽ chú trọng đến cấu trúc ghi số thứ tự và đơn vị
trọng lượng, cụ thể như bảng dưới đây: Loại số
Cấu trúc / Dạng dùng Ví dụ Số thứ tự 第 + số đếm 第三 dì sān Thứ ba Đơn vị trọng lượng Số + 斤 / 公斤 4公斤,2斤 Sì gōngjīn, liǎng jīn 4kg, 1kg
4. Động từ trùng điệp
Động từ trùng điệp (重叠动词) là một điểm ngữ pháp thú vị trong tiếng Trung, khi một động
từ được lặp lại (toàn phần hoặc một phần) nhằm tạo ra sắc thái nhẹ nhàng, mang tính tạm
thời hoặc gợi cảm giác thử làm gì đó trong thời gian ngắn. Việc sử dụng hình thức này giúp
câu văn trở nên mềm mại, gần gũi và tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày. Công thức
Loại động từ áp Ví dụ dụng A – A 1 âm tiết 看一看,试一试 Kàn yí kàn, shì yí shì Nhìn thử, thử xem ABAB 2 âm tiết 学习学习,休息休息
Xuéxí xuéxí, xiūxi xiūxi
Học một chút, nghỉ ngơi chút AAB Ly hợp 洗洗手,招招手
Xǐ xǐ shǒu, zhāo zhāo shǒu Rửa tay, vẫy tay 5. Các kiểu câu
Ở HSK 2, bạn sẽ cần chú trọng vào ngữ pháp của 2 kiểu câu, đó là câu nghi vấn và câu cầu khiến.
Dưới đây là hướng dẫn chi tiết giúp bạn có thể tự tin đặt câu với 2 kiểu câu này. 5.1. Câu nghi vấn Cách hỏi
Mục đích sử dụng Ví dụ 吧 /ba/ Câu hỏi phỏng đoán, 你是中国人吧? nhẹ nhàng Nǐ shì Zhōngguó rén ba?
Bạn là người Trung Quốc nhỉ? 为什么 Hỏi lý do 你为什么没来? /wèishénme/ Nǐ wèishénme méi lái? Tại sao bạn chưa đến? 好吗 /hǎo ma/ Đề xuất, hỏi ý kiến
你帮我做作业,好吗?
Nǐ bāng wǒ zuò zuòyè, hǎo ma?
Bạn giúp tôi làm bài tập được không?
5.2. Câu cầu khiến Cách hỏi
Mục đích sử dụng Ví dụ 不要 Đừng (khuyên nhủ) 不要吃了。 Bú yào chī le. Đừng ăn nữa.
6. Trạng thái của hành động
Trong HSK 2, để mô tả trạng thái của một hành động, bạn cần sử dụng các cấu trúc ngữ
pháp đặc biệt nhằm làm rõ mức độ, thời gian hoặc đặc điểm của hành động đó. Có một số
cách phổ biến giúp thể hiện trạng thái hành động một cách chính xác và tự nhiên, bao gồm: Cấu trúc sử Ý nghĩa Ví dụ dụng 正在 /zhèngzài/ Hành động đang xảy ra 我正在做作业。 Wǒ zhèngzài zuò zuòyè. Tôi đang làm bài tập. 要…了 /yào…le/ Sắp xảy ra 外面要下雨了。 Wàimiàn yào xiàyǔ le. Trời sắp mưa rồi. 着 /zhe/
Hành động đang tiếp diễn (nhấn 外面下着雨。 mạnh trạng thái) Wàimiàn xià zhe yǔ. Ngoài trời đang mưa.
7. Phân biệt cách sử dụng cấu trúc 一点儿有点儿
Trong tiếng Trung, 一点儿 và 有点儿 đều mang nghĩa liên quan đến “một chút”, nhưng cách
sử dụng lại hoàn toàn khác nhau tùy vào ngữ cảnh và sắc thái biểu đạt. Dưới đây là cách để
phân biệt chính xác và sử dụng linh hoạt hai cấu trúc này trong giao tiếp hằng ngày mà bạn có thể tham khảo: Nội dung 一点儿 (yìdiǎnr) 有点儿 (yǒudiǎnr) Ý nghĩa
Một chút, một ít (dùng để
Hơi, có chút (biểu thị cảm giác không hài
biểu thị số lượng nhỏ hoặc
lòng, trạng thái không như mong muốn) mức độ nhẹ) Cách dùng
● Đứng trước danh từ:
● Đứng trước tính từ hoặc động từ chỉ một lượng nhỏ
● Chủ yếu dùng để thể hiện cảm xúc, ● Đứng sau tính từ:
trạng thái mang tính tiêu cực nhẹ
biểu thị mức độ nhẹ
● Trong câu phủ định: thêm 不 / 没 hoặc yêu cầu điều chỉnh ● Có thể đi kèm với
“了” để nói về sự thay đổi mức độ ● Trong câu phủ định: thêm 也不 / 也没 Không kết
Các danh từ đếm được như
Có thể kết hợp đa dạng hơn, nhưng hợp với
人 (người), 书 (sách), 桌子
thường dùng cho cảm xúc, trạng thái hoặc (bàn)...
hành động mang tính tiêu cực Lưu ý
Có thể lược bỏ “一” trong
Cẩn thận khi dùng vì mang sắc thái tiêu khẩu ngữ: 点儿 cực hoặc chưa hài lòng Ví dụ 1
一点儿水 /yìdiǎnr shuǐ/: một 我昨天有点儿累 ít nước wǒ zuótiān yǒudiǎnr lèi
(Hôm qua tôi có hơi mệt) Ví dụ 2 冷静一点儿 我有点儿感动 . lěngjìng yìdiǎnr wǒ yǒudiǎnr gǎndòng. bình tĩnh một chút
Tôi hơi xúc động một chút Ví dụ 3 天气冷了一点儿 我有点饿 tiānqì lěngle yìdiǎnr wǒ yǒudiǎnr è
Trời hơi lạnh một chút Tôi hơi đói Ví dụ 4
累了一点儿,但很开心 你碗里还有点饭
lèile yìdiǎnr, dàn hěn kāixīn
nǐ wǎn lǐ hái yǒudiǎnr fàn
Hơi mệt một chút, nhưng rất
Trong bát của cậu vẫn còn chút cơm vui
Document Outline

  • 1. Các từ loại trong ngữ pháp HSK 2 tiếng Trung
    • 1.1. Đại từ
    • 1.2. Lượng từ
    • 1.3. Phó từ
    • 1.4. Liên từ
    • 1.5. Giới từ
    • 1.6. Trợ từ
    • 1.7. Thán từ
  • 2. Động từ năng nguyện
  • 3. Chữ số trong tiếng Trung
  • 4. Động từ trùng điệp
  • 5. Các kiểu câu
    • 5.1. Câu nghi vấn
    • 5.2. Câu cầu khiến
  • 6. Trạng thái của hành động
  • 7. Phân biệt cách sử dụng cấu trúc 一点儿 và 有点儿