GIẢI CHI TIẾT
TOEIC 2025
GIẢI CHI TIẾT
TOEIC 2025
GIẢI CHI TIẾT
TOEIC 2025
GIẢI CHI TIẾT
TOEIC 2025
TEST 1
www.anhleonline.com
AnhLe English
GIẢI CHI TIẾT
PART 1
1.
(A) The women are standing at the
platform.
(B) They are seated in the hall.
(C) The women are having a conversation
in the lobby.
(D) Two women are wearing hats.
1.
(A) Những người phụ nữ đang đứng trên
sân ga.
(B) Họ đang ngồi trong sảnh.
(C) Những người phụ nữ đang trò chuyện
ở sảnh.
(D) Hai người phụ nữ đang đội mũ.
2.
(A) There is a man standing next to a shelf.
(B) One of the men is holding a book.
(C) They’re greeting each other.
(D) The men are facing in the same
direction.
2.
(A) Có một người đàn ông đang đứng
cạnh một cái kệ.
(B) Một trong hai người đàn ông đang
cầm một cuốn sách.
(C) Họ đang chào nhau.
(D) Những người đàn ông đang nhìn về
cùng một hướng.
3.
(A) Tables are being cleaned by waiters.
(B) The chairs have been positioned
around the table.
(C) Candlesticks are set on the table.
(D) The floor is being repainted.
3.
(A) Các bàn đang được phục vụ lau dọn.
(B) Các ghế đã được sắp xếp xung quanh
bàn.
(C) Các chân nến đã được đặt trên bàn.
(D) Sàn nhà đang được sơn lại.
4.
(A) The man is working on the roof.
(B) The man is working at a desk.
(C) The man is carrying the bicycle up
some stairs.
(D) The man is reading a magazine.
4.
(A) Người đàn ông đang làm việc trên mái
nhà.
(B) Người đàn ông đang làm việc tại bàn
làm việc.
(C) Người đàn ông đang mang xe đạp
lên cầu thang.
(D) Người đàn ông đang đọc tạp chí.
5.
(A) The man is crouching down beside the
bookshelf.
(B) There is a pile of boxes on the floor.
(C) The shelves are filled with books.
(D) The shelves are nearly empty.
5.
(A) Người đàn ông đang khom người bên
cạnh giá sách.
(B) Có một chồng hộp trên sàn.
(C) Các kệ sách chất đầy sách.
(D) Các kệ sách gần như trống rỗng.
6.
(A) The women are seated at the lobby.
(B) One of the women is writing down
some notes.
(C) A woman is standing near a window.
6.
(A) Những người phụ nữ đang ngồi ở sảnh.
(B) Một trong những người phụ nữ đang
ghi chép.
(C) Một người phụ nữ đang đứng gần cửa
sổ.
AnhLe English
(D) A woman is handing a book to
another woman.
(D) Một người phụ nữ đang đưa sách cho
một người phụ nữ khác.
PART 2
7. What floor is the seminar on?
(A) The fifth.
(B) About marketing.
(C) At 9:30 tomorrow.
7. Hội thảo ở tầng nào?
(A) Tầng năm.
(B) Về tiếp thị.
(C) Lúc 9:30 sáng mai.
8. Where are the new printers being
made?
(A) Mr. Cruz printed them already.
(B) In Toronto.
(C) $800.
8. Máy in mới đang được sản xuất ở đâu?
(A) Ông Cruz đã in rồi.
(B) Ở Toronto.
(C) 800 đô la.
9. Isn't Takashi coming to the concert with
us?
(A) In the front row.
(B) No, he's too busy.
(C) I have your ticket right here.
9. Takashi không đi xem hòa nhạc cùng
chúng ta sao?
(A) Hàng ghế đầu.
(B) Không, anh ấy bận quá.
(C) Tôi có vé của anh ngay đây.
10. When should we ship this order?
(A) Shipping is free.
(B) That's a really short time.
(C) The customer just cancelled it.
10. Khi nào chúng tôi nên giao đơn hàng
này?
(A) Giao hàng miễn phí.
(B) Thời gian rất ngắn.
(C) Khách hàng vừa hủy đơn hàng.
11. The storage closet is locked, isn’t it?
(A) Yes, but I’ll give you the key.
(B) There should be more in there.
(C) Please close it.
11. Tủ đựng đồ đã khóa rồi phải không?
(A) Vâng, nhưng tôi sẽ đưa chìa khóa
cho anh.
(B) Trong đó chắc chắn còn nhiều đồ hơn.
(C) Vui lòng đóng cửa lại.
12. Do I need to use a microphone to give
my speech?
(A) Right after lunch is served.
(B) The room is quite small.
(C) It was really well-written.
12. Tôi có cần dùng micro để thuyết trình
không?
(A) Ngay sau khi bữa trưa được phục vụ.
(B) Phòng khá nhỏ.
(C) Bài thuyết trình được viết rất hay.
13. Why did Marie leave early yesterday?
(A) Can you read it again?
(B) Around 4 P.M.
(C) She had a dentist appointment.
13. Tại sao hôm qua Marie lại về sớm?
(A) Bạn có thể đọc lại được không?
(B) Khoảng 4 giờ chiều
(C) Cô ấy có hẹn với nha sĩ.
14. Would you like me to write up the
contract now?
14. Bạn có muốn tôi viết hợp đồng ngay
bây giờ không?
AnhLe English
(A) Yes, that would be great.
(B) She’s probably right.
(C) An e-mail address.
(A) Vâng, vậy thì tốt.
(B) Có lẽ cô ấy đúng.
(C) Một địa chỉ email.
15. Can I borrow that book after you're
finished with it?
(A) Luis asked me first.
(B) At the public library.
(C) I checked it twice.
15. Tôi có thể mượn cuốn sách đó sau khi
bạn đọc xong không?
(A) Luis đã hỏi tôi trước.
(B) Ở thư viện công cộng.
(C) Tôi đã kiểm tra nó hai lần.
16. Who’s responsible for booking Mr.
Chung’s flights?
(A) Next Monday.
(B) Yes, it’s on the calendar.
(C) Sasha will make the arrangements.
16. Ai chịu trách nhiệm đặt vé máy bay cho
ông Chung?
(A) Thứ Hai tuần sau.
(B) Có, nó có trong lịch.
(C) Sasha sẽ sắp xếp.
17. Have we been selling more orange
juice or apple juice?
(A) About the same of both.
(B) I’ll have a glass with breakfast.
(C) Next to the milk.
17. Chúng ta bán nhiều nước cam hay
nước táo hơn?
(A) Cả hai đều gần bằng nhau.
(B) Tôi sẽ uống một ly vào bữa sáng.
(C) Bên cạnh cốc sữa.
18. When is the new intern’s first day?
(A) I’m not in charge of the interns this
year.
(B) She was the first to submit her
application.
(C) 6 o’clock each night.
18. Ngày làm việc đầu tiên của thực tập
sinh mới là khi nào?
(A) Năm nay tôi không phụ trách thực
tập sinh.
(B) Cô ấy là người đầu tiên nộp đơn.
(C) 6 giờ tối mỗi ngày.
19. Has Ms. Medrano been to the doctor’s
office yet?
(A) No, her appointment isn’t until noon.
(B) Thanks, I’m feeling much better.
(C) I’ll probably wait in the lobby.
19. Cô Medrano đã đến phòng khám bác sĩ
chưa?
(A) Chưa, lịch hẹn của cô ấy là trưa.
(B) Cảm ơn, tôi thấy khỏe hơn nhiều rồi.
(C) Có lẽ tôi sẽ đợi ở sảnh.
20. Would you like indoor or outdoor
seating?
(A) It’s a very comfortable chair.
(B) Isn’t it supposed to rain?
(C) The doors are opening.
20. Cô muốn ngồi trong nhà hay ngoài
trời?
(A) Ghế rất thoải mái.
(B) Trời sắp mưa phải không?
(C) Cửa đang mở.
21. Ms. Balany has the copies of the annual
report, doesn’t she?
(A) A yearly salary increase.
(B) Let’s look on her desk.
(C) It was a good offer.
21. Cô Balany có bản sao báo cáo thường
niên, phải không?
(A) Tăng lương hàng năm.
(B) Chúng ta hãy xem trên bàn làm việc
của cô ấy.
(C) Đó là một lời đề nghị tốt.
AnhLe English
22. What do you think of the updated
vacation policy?
(A) I have one, too.
(B) Three weeks in July.
(C) I like how flexible it is.
22. Cô nghĩ gì về chính sách nghỉ phép
được cập nhật?
(A) Tôi cũng có một cái.
(B) Ba tuần trong tháng Bảy.
(C) Tôi thích sự linh hoạt của chính sách
này.
23. Didn’t Amir move to the corner office?
(A) The bakery is around the corner.
(B) Yes, I saw him in there this morning.
(C) I know a good moving company.
23. Amir không chuyển đến văn phòng
góc sao?
(A) Tiệm bánh ở ngay góc phố.
(B) Có, tôi thấy anh ấy ở đó sáng nay.
(C) Tôi biết một công ty chuyển nhà tốt.
24. Can we hire more staff?
(A) No, it’s not in the budget this
quarter.
(B) I think it’s on the lower shelf.
(C) Several new resumes.
24. Chúng ta có thể thuê thêm nhân viên
không?
(A) Không, quý này không có trong ngân
sách.
(B) Tôi nghĩ nó ở ngăn dưới.
(C) Một vài sơ yếu lý lịch mới.
25. How do you turn on the air
conditioning in this office?
(A) Yes, I believe so.
(B) My manager.
(C) Oh, I can open a window for you.
25. Làm thế nào để bật điều hòa trong văn
phòng này?
(A) Vâng, tôi nghĩ vậy.
(B) Quản lý của tôi.
(C) Ồ, tôi có thể mở cửa sổ cho anh.
26. This e-mail from Mr. Robertson is
rather unclear.
(A) Yesterday afternoon.
(B) I didn’t understand it, either.
(C) At the post office downtown.
26. Email này từ ông Robertson khá khó
hiểu.
(A) Chiều hôm qua.
(B) Tôi cũng không hiểu.
(C) Tại bưu điện trung tâm thành phố.
27. What was the topic of yesterday’s
workshop?
(A) In the main room of the conference
center.
(B) A lot of people attended.
(C) I was meeting with clients all day.
27. Chủ đề của buổi hội thảo hôm qua là
gì?
(A) Trong phòng chính của trung tâm hội
nghị.
(B) Rất nhiều người tham dự.
(C) Tôi đã họp với khách hàng cả ngày.
28. Why don’t we finish discussing this
after lunch?
(A) They’re on the third floor.
(B) Sure, I’ll come back then.
(C) No, just a chicken sandwich.
28. Sao chúng ta không thảo luận xong
việc này sau bữa trưa nhỉ?
(A) Họ ở tầng ba.
(B) Được thôi, tôi sẽ quay lại sau.
(C) Không, chỉ một chiếc bánh sandwich
gà thôi.
29. Could you work my shift on Monday
night?
(A) Did you ask the manager first?
29. Bạn có thể làm ca cho tôi vào tối thứ
Hai được không?
(A) Bạn đã hỏi ý kiến quản lý trước chưa?
AnhLe English
(B) It’s working fine now.
(C) Last week, I think.
(B) Hiện tại mọi việc đang ổn.
(C) Hình như tuần trước.
30. I just received the weekly marketing
report.
(A) I prefer the supermarket on North
Street.
(B) The market data was quite
surprising.
(C) He’s away on business.
30. Tôi vừa nhận được báo cáo tiếp thị
hàng tuần.
(A) Tôi thích siêu thị trên phố North hơn.
(B) Dữ liệu thị trường khá bất ngờ.
(C) Anh ấy đi công tác xa.
31. Have the maintenance workers fixed
the water leak in Apartment 7B?
(A) The call came from Apartment 9A.
(B) Some new tools.
(C) How long did that take?
31. Nhân viên bảo trì đã sửa xong chỗ rò rỉ
nước ở căn hộ 7B chưa?
(A) Cuộc gọi đến từ căn hộ 9A.
(B) Một số công cụ mới.
(C) Việc đó mất bao lâu?
PART 3
Questions 32-34
W: Good afternoon. Thanks for booking a
tour at this office complex.
M: I'm excited to check it out. I've been
wanting to work in this area because of
all the parks and beautiful trails nearby.
I've heard so many good things about
this location - being surrounded by
nature is definitely a plus. This complex is
newly built, right?
W: Yep. Actually, our first tenants started
moving in just yesterday. Before I show
you around some units, can you please
put on this visitor badge first? It's just a
quick security measure we have in place
for all our tours.
M: Oh, yeah, sure.
W: Chào buổi chiều. Cảm ơn bạn đã đặt
lịch tham quan khu phức hợp văn phòng
này.
M: Tôi rất háo hức được xem qua. Tôi đã
muốn làm việc ở khu vực này từ lâu vì có
rất nhiều công viên và đường mòn tuyệt
đẹp gần đó. Tôi đã nghe rất nhiều điều
tốt về vị trí này - được bao quanh bởi
thiên nhiên chắc chắn là một điểm cộng.
Khu phức hợp này mới xây dựng phải
không?
W: Vâng. Thực ra, những người thuê nhà
đầu tiên của chúng tôi đã bắt đầu dọn vào
hôm qua. Trước khi tôi dẫn bạn đi tham
quan một số căn hộ, bạn vui lòng đeo thẻ
khách này trước nhé? Đây chỉ là một biện
pháp an ninh nhanh chóng mà chúng tôi
áp dụng cho tất cả các chuyến tham quan.
M: À, vâng, chắc chắn rồi.
32. Who most likely is the woman?
(A) A real estate agent
(B) A construction manager
(C) A tour guide
(D) A security guard
33. What is the man looking forward to?
(A) Starting a new job
32. Người phụ nữ có khả năng là ai nhất?
(A) Một nhân viên bất động sản
(B) Một quản lý xây dựng
(C) Một hướng dẫn viên du lịch
(D) Một nhân viên bảo vệ
33. Người đàn ông đang mong đợi điều
gì?
AnhLe English
(B) Exploring a hiking trail
(C) Working in a particular
neighborhood
(D) Participating in a building project
34. What does the woman ask the man to
do?
(A) Provide a phone number
(B) Sign a form
(C) Wear a guest badge
(D) Make a reservation
(A) Bắt đầu một công việc mới
(B) Khám phá một con đường mòn đi bộ
đường dài
(C) Làm việc trong một khu phố cụ thể
(D) Tham gia một dự án xây dựng
34. Người phụ nữ yêu cầu người đàn ông
làm gì?
(A) Cung cấp số điện thoại
(B) Ký vào mẫu đơn
(C) Đeo thẻ khách
(D) Đặt chỗ
Questions 35-37
W: Ryan, our morning catch was quite
fresh today! I noticed you're assigned to
some salmon and seabass deliveries in
the Salinas District. Why haven't you
headed out yet?
M: I was planning to leave in about two
hours or so. Did a restaurant in the Salinas
District request an early delivery for their
fish?
W: No, but I'm worried about traffic on
Interstate 101. It stays pretty congested
even after rush hour, so it's always best to
add at least an hour to your travel time.
M: Thanks for the advice. I'll make sure to
check the traffic reports on local news
websites, too.
W: Ryan, mẻ cá đánh bắt sáng nay của
chúng ta khá tươi! Tôi thấy anh được
phân công giao một số cá hồi và cá
chẽm ở Quận Salinas. Sao anh vẫn chưa
lên đường?
M: Tôi định đi khoảng hai tiếng nữa. Có
nhà hàng nào ở Quận Salinas yêu cầu giao
cá sớm không?
W: Không, nhưng tôi lo lắng về giao
thông trên đường Liên tiểu bang 101.
Đường vẫn khá tắc nghẽn ngay cả sau
giờ cao điểm, vì vậy tốt nhất là nên cộng
thêm ít nhất một tiếng vào thời gian di
chuyển của anh.
M: Cảm ơn lời khuyên của anh. Tôi cũng
sẽ kiểm tra tin tức giao thông trên các
trang web tin tức địa phương.
35. What most likely is the man’s job?
(A) Restaurant chef
(B) Delivery truck driver
(C) Coastal fisherman
(D) Catering manager
36. Why is the woman worried?
(A) A staff member cannot come in.
(B) A schedule has changed.
(C) Some travel costs are too high.
(D) Traffic might cause a delay.
35. Nghề nghiệp của người đàn ông có
khả năng cao nhất là gì?
(A) Đầu bếp nhà hàng
(B) Tài xế xe tải giao hàng
(C) Ngư dân ven biển
(D) Quản lý dịch vụ ăn uống
36. Tại sao người phụ nữ lại lo lắng?
(A) Một nhân viên không thể vào làm.
(B) Lịch trình đã thay đổi.
(C) Một số chi phí đi lại quá cao.
(D) Giao thông có thể gây ra sự chậm
trễ.
AnhLe English
37. What does the man say he will check?
(A) An alternate route
(B) A calendar
(C) Some news
(D) Some invoices
37. Người đàn ông nói anh ta sẽ kiểm tra
những gì?
(A) Một tuyến đường thay thế
(B) Một cuốn lịch
(C) Một số tin tức
(D) Một số hóa đơn
Questions 38-40
M: Hi, Rashida. Our supplier just dropped
off the new uniforms for your
employees. I'm going to bring them over
to your branch this afternoon.
W: Thanks, Rob! And we need to make
sure the old uniforms are recycled. It
would be very wasteful to just throw
them away. Could you find out what our
options are?
M: No problem! Since the old shirts and
pants don't feature our company
branding, they could maybe be used by
other people.
W: Exactly! We could even donate them
to a homeless shelter. The one on Wells
Street might be interested. One of us
should ask them.
M: Well, I'll be passing Wells Street this
afternoon. It's on my way to your branch.
W: That would be ideal.
M: Chào Rashida. Nhà cung cấp của
chúng tôi vừa giao đồng phục mới cho
nhân viên của bạn. Tôi sẽ mang chúng
đến chi nhánh của bạn vào chiều nay.
W: Cảm ơn Rob! Và chúng tôi cần đảm
bảo đồng phục cũ được tái chế. Sẽ rất
lãng phí nếu chỉ vứt chúng đi. Bạn có
thể cho chúng tôi biết những lựa chọn
nào không?
M: Không vấn đề gì! Vì áo sơ mi và quần cũ
không có thương hiệu công ty chúng tôi,
nên chúng có thể được người khác sử
dụng.
W: Chính xác! Chúng tôi thậm chí có thể
quyên góp chúng cho một nhà tạm trú
cho người vô gia cư. Nhà tạm trú trên
phố Wells có thể sẽ quan tâm. Một trong
số chúng ta nên hỏi họ.
M: À, tôi sẽ đi ngang qua phố Wells vào
chiều nay. Trên đường đến chi nhánh của
bạn.
W: Như vậy thì lý tưởng.
38. What will the man do this afternoon?
(A) He will lead an orientation.
(B) He will open a new branch.
(C) He will contact a supplier.
(D) He will deliver some uniforms.
39. What does the woman ask the man to
do?
(A) Change a company’s branding
(B) Research recycling options
(C) Schedule a training session
(D) Check clothing measurements
38. Người đàn ông sẽ làm gì vào chiều
nay?
(A) Anh ấy sẽ dẫn dắt một buổi định
hướng.
(B) Anh ấy sẽ mở một chi nhánh mới.
(C) Anh ấy sẽ liên hệ với một nhà cung cấp.
(D) Anh ấy sẽ giao một số đồng phục.
39. Người phụ nữ yêu cầu người đàn ông
làm gì?
(A) Thay đổi thương hiệu của công ty
(B) Nghiên cứu các lựa chọn tái chế
(C) Lên lịch một buổi đào tạo
(D) Kiểm tra số đo quần áo
AnhLe English
40. Why does the man say, “I’ll be passing
Wells Street this afternoon”?
(A) To invite the woman to a meeting
(B) To suggest a different location
(C) To offer to perform a task
(D) To explain a delivery delay
40. Tại sao người đàn ông lại nói, "Tôi sẽ đi
qua phố Wells vào chiều nay"?
(A) Mời người phụ nữ đến một cuộc họp
(B) Đề xuất một địa điểm khác
(C) Đề nghị thực hiện một nhiệm vụ
(D) Giải thích về sự chậm trễ trong việc
giao hàng
Questions 41-43
W1: Debbie, Calvin, I'd like to hear your
ideas for improving staff morale in our
workplace.
W2: Well, it's best that we listen to
Calvin's ideas first, since he was
successful in motivating staff at his
previous job.
M: Well, I feel the best way to boost
employee morale is to set targets and
rewards. For instance, at this company, we
could reward employees who sell a
certain number of sofas or dining tables.
W1: Great idea.
M: Why don't we start by looking at the
sales figures for our 3-seater sofas? Then
we can set a target for staff and announce
an attractive bonus.
W1: Debbie, Calvin, tôi muốn nghe ý tưởng
của hai bạn về việc cải thiện tinh thần làm
việc của nhân viên tại nơi làm việc của
chúng ta.
W2: Tốt nhất là chúng ta nên lắng nghe
ý tưởng của Calvin trước, vì anh ấy đã
thành công trong việc khích lệ nhân
viên ở công việc trước đây.
M: Tôi cảm thấy cách tốt nhất để nâng cao
tinh thần làm việc của nhân viên là đặt ra
mục tiêu và phần thưởng. Ví dụ, tại công
ty này, chúng ta có thể thưởng cho những
nhân viên bán được một số lượng ghế
sofa hoặc bàn ăn nhất định.
W1: Ý tưởng tuyệt vời.
M: Sao chúng ta không bắt đầu bằng
việc xem xét doanh số bán hàng của ghế
sofa 3 chỗ ngồi nhỉ? Sau đó, chúng ta có
thể đặt mục tiêu cho nhân viên và công
bố mức thưởng hấp dẫn.
41. According to Debbie, why is the man’s
opinion valuable?
(A) He has an academic degree.
(B) He has won awards for his sales
performance.
(C) He has worked with her in the past.
(D) He has experience in motivating
people.
42. What most likely does the company
sell?
(A) Furniture
(B) Appliances
(C) Art supplies
(D) Clothing
41. Theo Debbie, tại sao ý kiến của người
đàn ông lại có giá trị?
(A) Anh ấy có bằng cấp học thuật.
(B) Anh ấy đã giành được giải thưởng cho
thành tích bán hàng của mình.
(C) Anh ấy đã từng làm việc với cô ấy trước
đây.
(D) Anh ấy có kinh nghiệm trong việc
khích lệ nhân viên.
42. Công ty có khả năng bán những mặt
hàng nào nhất?
(A) Nội thất
(B) Thiết bị gia dụng
(C) Đồ dùng nghệ thuật
(D) Quần áo
AnhLe English
43. What does the man propose?
(A) Offering complimentary items
(B) Increasing staff wages
(C) Reviewing some sales data
(D) Providing employee discounts
43. Người đàn ông đề xuất điều gì?
(A) Tặng quà khuyến mãi
(B) Tăng lương nhân viên
(C) Xem xét một số dữ liệu bán hàng
(D) Giảm giá cho nhân viên
Questions 44-46
M1: Hey, Ishita. Hi, Felix.
W: Hello, Sebastian. We were just
mentioning our thoughts about our
firm's new remote work policy. It's always
difficult to find a good workstation
whenever I come into the office.
M2: Same, I don't like how unpredictable it
is each time. It'd be so much better if we
could just sign up for a workstation in
advance. Don't you agree?
M1: Yeah, that's a good idea. Let's go to
our chief supervisor and ask her about
this.
M2: Want to go now? I think she's in her
office.
W: Oh, I need to finish a report by 5
o'clock, so you guys go ahead.
M1: Chào Ishita. Chào Felix.
W: Chào Sebastian. Chúng tôi vừa nêu ý
kiến về chính sách làm việc từ xa mới
của công ty. Tôi luôn gặp khó khăn khi
tìm được một chỗ làm việc phù hợp mỗi
khi đến văn phòng.
M2: Tôi cũng vậy, tôi không thích sự bất
định mỗi lần như vậy. Sẽ tốt hơn nhiều
nếu chúng ta có thể đăng ký chỗ làm việc
trước. Bạn có đồng ý không?
M1: Ừ, ý kiến hay đấy. Chúng ta hãy đến
gặp giám sát trưởng và hỏi cô ấy về việc
này.
M2: Muốn đi ngay không? Tôi nghĩ cô ấy
đang ở văn phòng.
W: À, tôi cần hoàn thành báo cáo trước 5
giờ, nên hai người cứ đi trước nhé.
44. What are the speakers discussing?
(A) A meeting agenda
(B) A seating chart
(C) A user’s manual
(D) A company policy
45. What do the men want to do?
(A) Recruit a legal advisor
(B) Speak with a manager
(C) Register for a workshop
(D) Organize a companywide event
46. What does the woman say she needs
to do now?
(A) Give a presentation
(B) Negotiate a deal
(C) Finalize a design
(D) Work on a report
44. Các diễn giả đang thảo luận về điều
gì?
(A) Chương trình họp
(B) Sơ đồ chỗ ngồi
(C) Sổ tay hướng dẫn sử dụng
(D) Chính sách của công ty
45. Những người đàn ông muốn làm gì?
(A) Tuyển dụng cố vấn pháp lý
(B) Trao đổi với quản lý
(C) Đăng ký tham dự hội thảo
(D) Tổ chức sự kiện toàn công ty
46. Người phụ nữ nói cô ấy cần làm gì bây
giờ?
(A) Thuyết trình
(B) Đàm phán hợp đồng
(C) Hoàn thiện thiết kế
(D) Làm báo cáo
AnhLe English
Questions 47-49
W: As you can see, this is an original
watercolor by the famous Spanish painter,
Armando Salinas. The painting itself is still
in perfect condition, but the frame is
badly cracked. I'm wondering whether
you can fix it.
M: Well, I usually only work on
contemporary artworks and frames, and
the picture you have here is very old. In
order to complete the project for you, I'll
need to speak with our art restoration
manager, Mr. Rickard.
W: That's fine. My only concern is that it
may cost too much to have the work
done. Unfortunately, I'm on a limited
budget.
W: Như bạn thấy đấy, đây là bức tranh
màu nước nguyên bản của họa sĩ nổi tiếng
người Tây Ban Nha, Armando Salinas. Bức
tranh vẫn còn trong tình trạng hoàn hảo,
nhưng khung tranh bị nứt khá nặng. Tôi
không biết bạn có thể sửa được không.
M: À, tôi thường chỉ làm việc với các tác
phẩm nghệ thuật đương đại và khung
tranh, và bức tranh bạn đang xem ở đây đã
rất cũ rồi. Để hoàn thành dự án cho bạn,
tôi cần trao đổi với quản lý phục chế
tranh của chúng tôi, ông Rickard.
W: Không sao đâu. Mối lo duy nhất của
tôi là chi phí cho việc sửa chữa có thể
quá cao. Tiếc là ngân sách của tôi có hạn.
47. What is the conversation mainly
about?
(A) Celebrating an artist’s work
(B) Hosting an art exhibition
(C) Duplicating a painting
(D) Repairing a picture frame
48. How does the man say he could
approach a project?
(A) By consulting with a colleague
(B) By learning a new technique
(C) By researching an artist
(D) By traveling overseas
49. What is the woman worried about?
(A) A project may require rare materials.
(B) A project may be unsuccessful.
(C) A project may take too long.
(D) A project may be expensive.
47. Nội dung chính của cuộc trò chuyện là
gì?
(A) Tôn vinh tác phẩm của một nghệ sĩ
(B) Tổ chức một triển lãm nghệ thuật
(C) Sao chép một bức tranh
(D) Sửa khung tranh
48. Người đàn ông nói anh ta có thể tiếp
cận một dự án như thế nào?
(A) Bằng cách tham khảo ý kiến đồng
nghiệp
(B) Bằng cách học một kỹ thuật mới
(C) Bằng cách nghiên cứu về một nghệ sĩ
(D) Bằng cách đi du lịch nước ngoài
49. Người phụ nữ lo lắng về điều gì?
(A) Một dự án có thể cần vật liệu hiếm.
(B) Một dự án có thể không thành công.
(C) Một dự án có thể mất quá nhiều thời
gian.
(D) Một dự án có thể tốn kém.
AnhLe English
Questions 50-52
M: Hi, Katie. Before we open the agency
today, I'm going to add these 15 new
properties to our Web site. I've taken
photographs of all the rooms.
W: Okay, but we still need to hire an
experienced company to start taking
pictures of our homes. You're doing a good
job, but professional photos would look
better.
M: I know. I've already contacted Image
Experts, a business that specializes in
taking pictures of property. The owner of
the business is coming here to meet me
at 11 A.M. today.
W: Great! I'll join you for that. I want to
make sure they offer reasonable rates for
their services.
M: Chào Katie. Tớc khi chúng ta khai
trương công ty hôm nay, tôi sẽ thêm 15
bất động sản mới này vào trang web của
chúng ta. Tôi đã chụp ảnh tất cả các
phòng rồi.
W: Được rồi, nhưng chúng ta vẫn cần thuê
một công ty có kinh nghiệm để bắt đầu
chụp ảnh nhà. Bạn đang làm rất tốt,
nhưng ảnh chuyên nghiệp sẽ đẹp hơn.
M: Tôi biết rồi. Tôi đã liên hệ với Image
Experts, một công ty chuyên chụp ảnh
bất động sản. Chủ công ty sẽ đến gặp tôi
lúc 11 giờ sáng nay.
W: Tuyệt! Tôi sẽ tham gia cùng bạn. Tôi
muốn đảm bảo rằng họ cung cấp mức giá
hợp lý cho dịch vụ của họ.
50. Where do the speakers most likely
work?
(A) At an architectural firm
(B) At a shopping mall
(C) At a real estate agency
(D) At an interior design company
51. According to the man, what type of
service can a company provide?
(A) Web design
(B) Photography
(C) Advertising
(D) House cleaning
52. What does the woman say she will do?
(A) Adjust some prices
(B) Join a meeting
(C) Cancel a service
(D) Update a Web site
50. Những người nói chuyện có khả năng
làm việc ở đâu nhất?
(A) Tại một công ty kiến trúc
(B) Tại một trung tâm mua sắm
(C) Tại một công ty bất động sản
(D) Tại một công ty thiết kế nội thất
51. Theo người đàn ông, một công ty có
thể cung cấp loại dịch vụ nào?
(A) Thiết kế web
(B) Nhiếp ảnh
(C) Quảng cáo
(D) Dọn dẹp nhà cửa
52. Người phụ nữ nói cô ấy sẽ làm gì?
(A) Điều chỉnh một số mức giá
(B) Tham gia một cuộc họp
(C) Hủy một dịch vụ
(D) Cập nhật một trang web
Questions 53-55
M: Thanks for coming out to our company
headquarters for this meeting.
W1: Yes, thank you, Ms. Olsen. We really
hope you can show us some strategies
to make our health food products more
M: Cảm ơn bà đã đến trụ sở công ty chúng
tôi để tham dự buổi họp này.
W1: Vâng, cảm ơn bà Olsen. Chúng tôi
thực sự hy vọng bà có thể chỉ ra một số
chiến lược để giúp các sản phẩm thực
AnhLe English
visible to potential customers on the
Internet.
W2: I'm happy to be here. There are
several ways to market products online.
What did you have in mind?
M: Well, we've been considering working
with popular social media influencers
and having them endorse our products.
We looked into it, though, and many of
them request high fees.
W2: Well, one way to lower costs is to
provide them with free products or a
lifetime discount. Of course, that means
you'd need to work with an individual who
genuinely likes your products.
phẩm tốt cho sức khỏe của chúng tôi
được khách hàng tiềm năng biết đến
nhiều hơn trên Internet.
W2: Tôi rất vui khi được có mặt ở đây. Có
một số cách để tiếp thị sản phẩm trực
tuyến. Bà đã nghĩ đến điều gì?
M: Vâng, chúng tôi đang cân nhắc việc
hợp tác với những người có sức ảnh
hưởng trên mạng xã hội và mời họ quảng
cáo sản phẩm của chúng tôi. Tuy nhiên,
chúng tôi đã xem xét và thấy nhiều người
trong số họ yêu cầu mức phí cao.
W2: Vâng, một cách để giảm chi phí là
cung cấp cho họ sản phẩm miễn phí
hoặc giảm giá trọn đời. Tất nhiên, điều đó
có nghĩa là bạn cần phải làm việc với một
cá nhân thực sự yêu thích sản phẩm của
bạn.
53. What most likely is Ms. Olsen’s area of
expertise?
(A) Internet marketing
(B) Corporate restructuring
(C) Product development
(D) Quality assurance
54. What does the man say his company
has been considering?
(A) Providing advanced training
(B) Redesigning a Web site
(C) Collaborating with influencers
(D) Expanding into foreign markets
55. According to Ms. Olsen, how can the
company reduce costs?
(A) By changing its product packaging
(B) By surveying customers
(C) By improving an advertisement
(D) By offering free items
53. Lĩnh vực chuyên môn của bà Olsen có
khả năng cao nhất là gì?
(A) Tiếp thị Internet
(B) Tái cấu trúc doanh nghiệp
(C) Phát triển sản phẩm
(D) Đảm bảo chất lượng
54. Người đàn ông cho biết công ty của
ông đã cân nhắc điều gì?
(A) Đào tạo nâng cao
(B) Thiết kế lại trang web
(C) Hợp tác với những người có sức ảnh
hưởng
(D) Mở rộng ra thị trường nước ngoài
55. Theo bà Olsen, công ty có thể giảm chi
phí bằng cách nào?
(A) Thay đổi bao bì sản phẩm
(B) Khảo sát khách hàng
(C) Cải thiện quảng cáo
(D) Tặng quà miễn phí
Questions 56-58
W1: Hello, Paul. Like I said during our
phone call, I recently founded a jewelry
company with my colleague, and we could
really use your marketing agency's help in
W1: Chào Paul. Như tôi đã nói trong cuộc
gọi điện thoại, gần đây tôi và đồng nghiệp
đã thành lập một công ty trang sức, và
chúng tôi thực sự cần sự hỗ trợ của công
AnhLe English
promoting our new range of bracelets.
You suggested utilizing social media,
right?
M: I did. Despite what most people
assume, television is no longer effective
in advertising. Nowadays, the Internet is
where brands are really building their
reputation.
W2: I think you recommended that we
work with an online influencer, correct?
M: Yes, Suni Hong. Suni's big on stylish
accessories and gets lots of engagement
from thousands of people every day. She
has a very strong following in the
fashion and beauty world.
ty tiếp thị của anh để quảng bá dòng vòng
tay mới. Anh đã đề xuất sử dụng mạng xã
hội phải không?
M: Tôi đã làm vậy. Trái với suy nghĩ của
hầu hết mọi người, quảng cáo trên
truyền hình không còn hiệu quả nữa.
Ngày nay, Internet mới là nơi các thương
hiệu thực sự xây dựng danh tiếng.
W2: Tôi nghĩ anh đã đề xuất chúng ta nên
hợp tác với một người có sức ảnh hưởng
trực tuyến, đúng không?
M: Vâng, Suni Hong. Suni rất quan tâm
đến phụ kiện thời trang và nhận được rất
nhiều sự tương tác từ hàng nghìn người
mỗi ngày. Cô ấy có một lượng người theo
dõi rất lớn trong thế giới thời trang và
làm đẹp.
56. What type of business do the women
own?
(A) A party store
(B) A jewelry company
(C) An apparel brand
(D) A flower shop
57. What does the man say regarding
television?
(A) It showcases brands from all over the
world.
(B) It is mainly geared toward older
audiences.
(C) It still works well for selling certain
types of products.
(D) It is not the most practical approach
to advertising.
58. According to the man, why would Suni
Hong be a good choice?
(A) She is widely recognized in her field.
(B) She knows many celebrities.
(C) She is a great public speaker.
(D) She has affordable commission fees.
56. Những người phụ nữ này kinh doanh
loại hình gì?
(A) Một cửa hàng tiệc tùng
(B) Một công ty trang sức
(C) Một thương hiệu quần áo
(D) Một cửa hàng hoa
57. Người đàn ông nói gì về truyền hình?
(A) Nó giới thiệu các thương hiệu từ khắp
nơi trên thế giới.
(B) Nó chủ yếu hướng đến đối tượng khán
giả lớn tuổi.
(C) Nó vẫn hiệu quả trong việc bán một số
loại sản phẩm nhất định.
(D) Nó không phải là cách tiếp cận
quảng cáo thực tế nhất.
58. Theo người đàn ông, tại sao Suni Hong
lại là một lựa chọn tốt?
(A) Cô ấy được công nhận rộng rãi trong
lĩnh vực của mình.
(B) Cô ấy quen biết nhiều người nổi tiếng.
(C) Cô ấy là một diễn giả tuyệt vời.
(D) Cô ấy có mức hoa hồng phải chăng.
AnhLe English
Questions 59-61
W: Trevor, thanks for helping me organize
Mr. Seaton's 60th birthday celebration.
M: It's my pleasure! He's been a big help to
me here at the factory. He showed me
how to operate all the assembly line
machines when I first started working
here.
W: Yes, he's a valuable and experienced
member of our team, so we need to hold a
special party for him.
M: If we are going to hire a caterer, I
suggest City Gourmet. I tried their food at
a wedding, and it was amazing.
W: We will organize some sort of food,
but let's plan other details first and
decide on the food later.
M: Well, they're in high demand.
W: Okay, I'll give them a call now.
W: Trevor, cảm ơn anh đã giúp tôi tổ chức
tiệc sinh nhật lần thứ 60 của ông
Seaton.
M: Rất hân hạnh! Ông ấy đã giúp đỡ tôi rất
nhiều ở nhà máy. Ông ấy đã chỉ tôi cách
vận hành tất cả các máy móc trên dây
chuyền lắp ráp khi tôi mới bắt đầu làm
việc ở đây.
W: Vâng, ông ấy là một thành viên giàu
kinh nghiệm và rất có giá trị trong nhóm
của chúng tôi, vì vậy chúng tôi cần tổ chức
một bữa tiệc đặc biệt cho ông ấy.
M: Nếu chúng tôi định thuê dịch vụ tiệc,
tôi đề xuất City Gourmet. Tôi đã thử đồ ăn
của họ tại một đám cưới và nó thật tuyệt
vời.
W: Chúng tôi sẽ tổ chức một số loại thức
ăn, nhưng hãy lên kế hoạch chi tiết khác
trước và quyết định về món ăn sau.
M: Vâng, họ đang rất được ưa chuộng.
W: Được rồi, tôi sẽ gọi cho họ ngay.
59. What event are the speakers planning?
(A) A birthday party
(B) A staff orientation
(C) A retirement dinner
(D) A board meeting
60. What has Mr. Seaton helped the man
with?
(A) Applying for a job
(B) Using some machinery
(C) Operating a vehicle
(D) Recruiting new workers
61. Why does the man say, “they’re in high
demand”?
(A) To suggest swift action
(B) To praise some coworkers
(C) To complain about a workload
(D) To explain a price increase
59. Các diễn giả đang lên kế hoạch cho sự
kiện gì?
(A) Tiệc sinh nhật
(B) Buổi định hướng nhân viên
(C) Tiệc nghỉ hưu
(D) Cuộc họp hội đồng quản trị
60. Ông Seaton đã giúp người đàn ông
này làm gì?
(A) Xin việc
(B) Sử dụng máy móc
(C) Vận hành xe
(D) Tuyển dụng nhân viên mới
61. Tại sao người đàn ông lại nói "họ đang
rất cần việc"?
(A) Đề xuất hành động nhanh chóng
(B) Khen ngợi một số đồng nghiệp
(C) Phàn nàn về khối lượng công việc
(D) Giải thích việc tăng giá
AnhLe English
Questions 62-64
M: Hello, Ms. Cortez. I'm aware that you
want to discuss one of the items on your
business account statement.
W: That's correct. I'm confused about the
amount for April 9. I don't understand
why there's a withdrawal on that day.
M: Let me check the details for that. So... it
seems like starting this year, your account
has had a monthly maintenance fee,
which fluctuates based on your account
balance.
W: Oh, I didn't even know I was paying
that all this time! Can I have a list of all the
monthly fees I've paid so far?
M: Sure. All these transactions on this
paper here are the service charges.
Date
Value ($)
01/09
56.23
02/09
74.05
03/09
100.87
04/09
95.50
M: Chào cô Cortez. Tôi biết cô muốn thảo
luận về một trong những mục trong
bảng sao kê tài khoản doanh nghiệp của
mình.
W: Đúng rồi. Tôi hơi nhầm lẫn về số tiền
của ngày 9 tháng 4. Tôi không hiểu tại
sao lại có lệnh rút tiền vào ngày đó.
M: Để tôi kiểm tra chi tiết nhé. Vậy thì...
hình như bắt đầu từ năm nay, tài khoản
của cô đã có phí duy trì hàng tháng, phí
này dao động dựa trên số dư tài khoản.
W: Ồ, tôi thậm chí còn không biết mình
phải trả khoản phí đó suốt thời gian qua!
Tôi có thể xin danh sách tất cả các khoản
phí hàng tháng tôi đã trả cho đến nay
không?
M: Vâng. Tất cả các giao dịch trên tờ giấy
này đều là phí dịch vụ.
Date
Value ($)
01/09
56.23
02/09
74.05
03/09
100.87
04/09
95.50
62. Where does the man most likely work?
(A) At a bank
(B) At a mall
(C) At a government office
(D) At an auto repair shop
63. Look at the graphic. Which amount
does the woman ask about?
(A) $56.23
(B) $74.05
(C) $100.87
(D) $95.50
64. What does the man give the woman?
(A) A rental agreement
(B) A business card
62. Người đàn ông có khả năng làm việc ở
đâu nhất?
(A) Tại ngân hàng
(B) Tại trung tâm thương mại
(C) Tại văn phòng chính phủ
(D) Tại một cửa hàng sửa chữa ô tô
63. Hãy nhìn vào hình minh họa. Người
phụ nữ hỏi số tiền bao nhiêu?
(A) 56,23 đô la
(B) 74,05 đô la
(C) 100,87 đô la
(D) 95,50 đô la
64. Người đàn ông đưa cho người phụ nữ
cái gì?
(A) Hợp đồng thuê nhà
AnhLe English
(C) A list of fees
(D) A Web site link
(B) Danh thiếp
(C) Danh sách các khoản phí
(D) Liên kết trang web
Questions 65-67
W: Dave, I don't think our firm has ever
been so busy. All those advertising
campaigns we've been running must be
working. I've taken on twenty new
business clients who are seeking help
with their taxes.
M: I'm managing about twenty new
accounts as well, and they've all sent in
their tax returns for our advice. I'm glad
we're hiring a new intern to help us with
the paperwork. Oh, here's the interview
schedule.
W: I forgot to tell you that I won't be able
to join the interview on Friday morning.
I'll be out of the office meeting a client.
M: No problem. I'll handle that one by
myself.
Intern
Interviewee
Day/Time
Ms. Hannigan
Wednesday 9:00
A.M.
Ms. Barrett
Wednesday 3:00
P.M.
Ms. Singh
Friday 10:00 A.M.
Ms. Miller
Friday 2:00 P.M.
W: Dave, tôi không nghĩ công ty chúng ta
lại bận rộn đến thế. Tất cả những chiến
dịch quảng cáo chúng ta đang triển khai
chắc hẳn đang hiệu quả. Tôi đã tiếp
nhận hai mươi khách hàng doanh
nghiệp mới, những người đang tìm kiếm
sự hỗ trợ về thuế.
M: Tôi cũng đang quản lý khoảng hai mươi
tài khoản mới, và tất cả họ đều đã gửi tờ
khai thuế để chúng tôi tư vấn. Tôi mừng là
chúng ta đang tuyển dụng một thực tập
sinh mới để giúp chúng ta làm thủ tục
giấy tờ. À, đây là lịch phỏng vấn.
W: Tôi quên nói với anh rằng tôi sẽ không
thể tham gia buổi phỏng vấn vào sáng
thứ Sáu. Tôi sẽ không có mặt ở văn phòng
để gặp một khách hàng.
M: Không vấn đề gì. Tôi sẽ tự mình xử lý
việc đó.
Intern
Interviewee
Day/Time
Ms. Hannigan
Wednesday 9:00
A.M.
Ms. Barrett
Wednesday 3:00
P.M.
Ms. Singh
Friday 10:00 A.M.
Ms. Miller
Friday 2:00 P.M.
65. Why has the speakers’ business been
busy lately?
(A) A new branch location was opened.
(B) A new product was launched.
(C) Some prices have been reduced.
(D) Some promotions have been
successful.
65. Tại sao công việc của các diễn giả dạo
này lại bận rộn?
(A) Một chi nhánh mới vừa được khai
trương.
(B) Một sản phẩm mới vừa được ra mắt.
(C) Một số mức giá đã được giảm.
(D) Một số chương trình QUẢNG CÁO đã
thành công.
AnhLe English
66. Where do the speakers work?
(A) At an accounting firm
(B) At an airport
(C) At a car dealership
(D) At a software company
67. Look at the graphic. Which candidate
will the man interview on his own?
(A) Ms. Hannigan
(B) Ms. Barrett
(C) Ms. Singh
(D) Ms. Miller
66. Các diễn giả làm việc ở đâu?
(A) Tại một công ty kế toán
(B) Tại một sân bay
(C) Tại một đại lý ô tô
(D) Tại một công ty phần mềm
67. Hãy nhìn vào hình minh họa. Ứng viên
nào sẽ được người đàn ông phỏng vấn
một mình?
(A) Cô Hannigan
(B) Cô Barrett
(C) Cô Singh
(D) Cô Miller
Questions 68-70
M: Clara, let's talk about the festival we are
planning to hold in the downtown area.
We have managed to confirm over thirty
different food vendors, each one
specializing in a different type of cuisine.
It should be a big success!
W: I agree! Once we get approval from the
city council, we should start selling tickets.
Do you have the downtown map there? I
had an idea where we should sell the
tickets.
M: Yes. Here it is.
W: Okay, I think we will sell the most
tickets if we set up a booth at the corner
of Wilbur Street and 14th Avenue. It's a
very busy area, because it's near the
shopping mall.
M: Sounds good. And don't forget to
submit the application for the event
permit as soon as possible.
M: Clara, chúng ta hãy nói về lễ hội mà
chúng ta đang lên kế hoạch tổ chức ở khu
vực trung tâm thành phố. Chúng ta đã xác
nhận được hơn ba mươi nhà cung cấp
thực phẩm khác nhau, mỗi nhà cung
cấp chuyên về một loại ẩm thực khác
nhau. Chắc chắn sẽ rất thành công!
W: Tôi đồng ý! Khi được hội đồng thành
phố chấp thuận, chúng ta sẽ bắt đầu bán
vé. Bạn có bản đồ trung tâm thành phố ở
đó không? Tôi có ý tưởng về nơi chúng ta
nên bán vé.
M: . Đây rồi.
W: Được rồi, tôi nghĩ chúng ta sẽ bán
được nhiều vé nhất nếu đặt một gian
hàng ở góc đường Wilbur và Đại lộ 14.
Đó là một khu vực rất đông đúc, vì nó gần
trung tâm mua sắm.
M: Nghe hay đấy. Và đừng quên nộp đơn
xin giấy phép tổ chức sự kiện càng sớm
càng tốt.
AnhLe English
68. What type of event are the speakers
organizing?
(A) A street parade
(B) An outdoor concert
(C) A food festival
(D) An arts and crafts fair
69. Look at the graphic. Where will the
speakers be selling tickets?
(A) At Location 1
(B) At Location 2
(C) At Location 3
(D) At Location 4
70. What does the man remind the
woman to do?
(A) Order some supplies
(B) Visit a shopping mall
(C) Apply for a permit
(D) Distribute some flyers
68. Các diễn giả đang tổ chức loại sự kiện
nào?
(A) Một cuộc diễu hành đường phố
(B) Một buổi hòa nhạc ngoài trời
(C) Một lễ hội ẩm thực
(D) Một hội chợ thủ công mỹ nghệ
69. y nhìn vào hình minh họa. Các diễn
giả sẽ bán vé ở đâu?
(A) Tại Địa điểm 1
(B) Tại Địa điểm 2
(C) Tại Địa điểm 3
(D) Tại Địa điểm 4
70. Người đàn ông nhắc nhở người phụ nữ
làm gì?
(A) Đặt mua một số vật dụng
(B) Ghé thăm một trung tâm mua sắm
(C) Xin giấy phép
(D) Phát tờ rơi
PART 4
Questions 71-73
As you all know, we have found it difficult
to break into foreign markets with our
clothing ranges. I heard that another
sportswear manufacturer overcame this
issue by taking on an innovative strategy.
They contacted famous sports
celebrities in foreign markets and paid
them to endorse their products, and it
had a significant impact on sales. If we
had endorsements from a few famous
athletes, we could boost our brand
recognition overseas. This would be a new
approach for us, so I've invited Pamela
Shepard from Global Consulting to our
next meeting. Ms. Shepard provides
expert advice to businesses on how to
market products overseas.
71. What type of business does the
speaker work for?

Preview text:

GIẢI CHI TIẾT TOEIC 2025 TEST 1 www.anhleonline.com AnhLe English GIẢI CHI TIẾT PART 1 1. 1.
(A) The women are standing at the
(A) Những người phụ nữ đang đứng trên platform. sân ga.
(B) They are seated in the hall.
(B) Họ đang ngồi trong sảnh.
(C) The women are having a conversation
(C) Những người phụ nữ đang trò chuyện in the lobby. ở sảnh.
(D) Two women are wearing hats.
(D) Hai người phụ nữ đang đội mũ. 2. 2.
(A) There is a man standing next to a shelf. (A) Có một người đàn ông đang đứng
(B) One of the men is holding a book. cạnh một cái kệ.
(C) They’re greeting each other.
(B) Một trong hai người đàn ông đang
(D) The men are facing in the same cầm một cuốn sách. direction. (C) Họ đang chào nhau.
(D) Những người đàn ông đang nhìn về cùng một hướng. 3. 3.
(A) Tables are being cleaned by waiters.
(A) Các bàn đang được phục vụ lau dọn.
(B) The chairs have been positioned
(B) Các ghế đã được sắp xếp xung quanh around the table. bàn.
(C) Candlesticks are set on the table.
(C) Các chân nến đã được đặt trên bàn.
(D) The floor is being repainted.
(D) Sàn nhà đang được sơn lại. 4. 4.
(A) The man is working on the roof.
(A) Người đàn ông đang làm việc trên mái
(B) The man is working at a desk. nhà.
(C) The man is carrying the bicycle up
(B) Người đàn ông đang làm việc tại bàn some stairs. làm việc.
(D) The man is reading a magazine.
(C) Người đàn ông đang mang xe đạp lên cầu thang.
(D) Người đàn ông đang đọc tạp chí. 5. 5.
(A) The man is crouching down beside the (A) Người đàn ông đang khom người bên bookshelf. cạnh giá sách.
(B) There is a pile of boxes on the floor.
(B) Có một chồng hộp trên sàn.
(C) The shelves are filled with books.
(C) Các kệ sách chất đầy sách.
(D) The shelves are nearly empty.
(D) Các kệ sách gần như trống rỗng. 6. 6.
(A) The women are seated at the lobby.
(A) Những người phụ nữ đang ngồi ở sảnh.
(B) One of the women is writing down
(B) Một trong những người phụ nữ đang some notes. ghi chép.
(C) A woman is standing near a window.
(C) Một người phụ nữ đang đứng gần cửa sổ. AnhLe English
(D) A woman is handing a book to
(D) Một người phụ nữ đang đưa sách cho another woman.
một người phụ nữ khác. PART 2
7. What floor is the seminar on?
7. Hội thảo ở tầng nào? (A) The fifth. (A) Tầng năm. (B) About marketing. (B) Về tiếp thị. (C) At 9:30 tomorrow.
(C) Lúc 9:30 sáng mai.
8. Where are the new printers being
8. Máy in mới đang được sản xuất ở đâu? made? (A) Ông Cruz đã in rồi.
(A) Mr. Cruz printed them already. (B) Ở Toronto. (B) In Toronto. (C) 800 đô la. (C) $800.
9. Isn't Takashi coming to the concert with 9. Takashi không đi xem hòa nhạc cùng us? chúng ta sao? (A) In the front row. (A) Hàng ghế đầu. (B) No, he's too busy.
(B) Không, anh ấy bận quá.
(C) I have your ticket right here.
(C) Tôi có vé của anh ngay đây.
10. When should we ship this order?
10. Khi nào chúng tôi nên giao đơn hàng (A) Shipping is free. này?
(B) That's a really short time. (A) Giao hàng miễn phí.
(C) The customer just cancelled it. (B) Thời gian rất ngắn.
(C) Khách hàng vừa hủy đơn hàng.
11. The storage closet is locked, isn’t it?
11. Tủ đựng đồ đã khóa rồi phải không?
(A) Yes, but I’ll give you the key.
(A) Vâng, nhưng tôi sẽ đưa chìa khóa
(B) There should be more in there. cho anh. (C) Please close it.
(B) Trong đó chắc chắn còn nhiều đồ hơn.
(C) Vui lòng đóng cửa lại.
12. Do I need to use a microphone to give
12. Tôi có cần dùng micro để thuyết trình my speech? không?
(A) Right after lunch is served.
(A) Ngay sau khi bữa trưa được phục vụ.
(B) The room is quite small. (B) Phòng khá nhỏ.
(C) It was really well-written.
(C) Bài thuyết trình được viết rất hay.
13. Why did Marie leave early yesterday?
13. Tại sao hôm qua Marie lại về sớm? (A) Can you read it again?
(A) Bạn có thể đọc lại được không? (B) Around 4 P.M. (B) Khoảng 4 giờ chiều
(C) She had a dentist appointment.
(C) Cô ấy có hẹn với nha sĩ.
14. Would you like me to write up the
14. Bạn có muốn tôi viết hợp đồng ngay contract now? bây giờ không? AnhLe English
(A) Yes, that would be great.
(A) Vâng, vậy thì tốt. (B) She’s probably right. (B) Có lẽ cô ấy đúng. (C) An e-mail address.
(C) Một địa chỉ email.
15. Can I borrow that book after you're
15. Tôi có thể mượn cuốn sách đó sau khi finished with it? bạn đọc xong không?
(A) Luis asked me first.
(A) Luis đã hỏi tôi trước. (B) At the public library.
(B) Ở thư viện công cộng.
(C) I checked it twice.
(C) Tôi đã kiểm tra nó hai lần.
16. Who’s responsible for booking Mr.
16. Ai chịu trách nhiệm đặt vé máy bay cho Chung’s flights? ông Chung? (A) Next Monday. (A) Thứ Hai tuần sau.
(B) Yes, it’s on the calendar.
(B) Có, nó có trong lịch.
(C) Sasha will make the arrangements.
(C) Sasha sẽ sắp xếp.
17. Have we been selling more orange
17. Chúng ta bán nhiều nước cam hay juice or apple juice? nước táo hơn?
(A) About the same of both.
(A) Cả hai đều gần bằng nhau.
(B) I’ll have a glass with breakfast.
(B) Tôi sẽ uống một ly vào bữa sáng. (C) Next to the milk.
(C) Bên cạnh cốc sữa.
18. When is the new intern’s first day?
18. Ngày làm việc đầu tiên của thực tập
(A) I’m not in charge of the interns this sinh mới là khi nào? year.
(A) Năm nay tôi không phụ trách thực
(B) She was the first to submit her tập sinh. application.
(B) Cô ấy là người đầu tiên nộp đơn.
(C) 6 o’clock each night.
(C) 6 giờ tối mỗi ngày.
19. Has Ms. Medrano been to the doctor’s
19. Cô Medrano đã đến phòng khám bác sĩ office yet? chưa?
(A) No, her appointment isn’t until noon. (A) Chưa, lịch hẹn của cô ấy là trưa.
(B) Thanks, I’m feeling much better.
(B) Cảm ơn, tôi thấy khỏe hơn nhiều rồi.
(C) I’ll probably wait in the lobby.
(C) Có lẽ tôi sẽ đợi ở sảnh.
20. Would you like indoor or outdoor
20. Cô muốn ngồi trong nhà hay ngoài seating? trời?
(A) It’s a very comfortable chair. (A) Ghế rất thoải mái.
(B) Isn’t it supposed to rain?
(B) Trời sắp mưa phải không?
(C) The doors are opening. (C) Cửa đang mở.
21. Ms. Balany has the copies of the annual 21. Cô Balany có bản sao báo cáo thường report, doesn’t she? niên, phải không? (A) A yearly salary increase. (A) Tăng lương hàng năm.
(B) Let’s look on her desk.
(B) Chúng ta hãy xem trên bàn làm việc
(C) It was a good offer. của cô ấy.
(C) Đó là một lời đề nghị tốt. AnhLe English
22. What do you think of the updated
22. Cô nghĩ gì về chính sách nghỉ phép vacation policy? được cập nhật? (A) I have one, too.
(A) Tôi cũng có một cái. (B) Three weeks in July.
(B) Ba tuần trong tháng Bảy.
(C) I like how flexible it is.
(C) Tôi thích sự linh hoạt của chính sách này.
23. Didn’t Amir move to the corner office?
23. Amir không chuyển đến văn phòng
(A) The bakery is around the corner. góc sao?
(B) Yes, I saw him in there this morning.
(A) Tiệm bánh ở ngay góc phố.
(C) I know a good moving company.
(B) Có, tôi thấy anh ấy ở đó sáng nay.
(C) Tôi biết một công ty chuyển nhà tốt.
24. Can we hire more staff?
24. Chúng ta có thể thuê thêm nhân viên
(A) No, it’s not in the budget this không? quarter.
(A) Không, quý này không có trong ngân
(B) I think it’s on the lower shelf. sách.
(C) Several new resumes.
(B) Tôi nghĩ nó ở ngăn dưới.
(C) Một vài sơ yếu lý lịch mới.
25. How do you turn on the air
25. Làm thế nào để bật điều hòa trong văn
conditioning in this office? phòng này? (A) Yes, I believe so. (A) Vâng, tôi nghĩ vậy. (B) My manager. (B) Quản lý của tôi.
(C) Oh, I can open a window for you.
(C) Ồ, tôi có thể mở cửa sổ cho anh.
26. This e-mail from Mr. Robertson is
26. Email này từ ông Robertson khá khó rather unclear. hiểu. (A) Yesterday afternoon. (A) Chiều hôm qua.
(B) I didn’t understand it, either.
(B) Tôi cũng không hiểu.
(C) At the post office downtown.
(C) Tại bưu điện trung tâm thành phố.
27. What was the topic of yesterday’s
27. Chủ đề của buổi hội thảo hôm qua là workshop? gì?
(A) In the main room of the conference
(A) Trong phòng chính của trung tâm hội center. nghị. (B) A lot of people attended.
(B) Rất nhiều người tham dự.
(C) I was meeting with clients all day.
(C) Tôi đã họp với khách hàng cả ngày.
28. Why don’t we finish discussing this
28. Sao chúng ta không thảo luận xong after lunch?
việc này sau bữa trưa nhỉ?
(A) They’re on the third floor. (A) Họ ở tầng ba.
(B) Sure, I’ll come back then.
(B) Được thôi, tôi sẽ quay lại sau.
(C) No, just a chicken sandwich.
(C) Không, chỉ một chiếc bánh sandwich gà thôi.
29. Could you work my shift on Monday
29. Bạn có thể làm ca cho tôi vào tối thứ night? Hai được không?
(A) Did you ask the manager first?
(A) Bạn đã hỏi ý kiến quản lý trước chưa? AnhLe English (B) It’s working fine now.
(B) Hiện tại mọi việc đang ổn. (C) Last week, I think.
(C) Hình như tuần trước.
30. I just received the weekly marketing
30. Tôi vừa nhận được báo cáo tiếp thị report. hàng tuần.
(A) I prefer the supermarket on North
(A) Tôi thích siêu thị trên phố North hơn. Street.
(B) Dữ liệu thị trường khá bất ngờ.
(B) The market data was quite
(C) Anh ấy đi công tác xa. surprising.
(C) He’s away on business.
31. Have the maintenance workers fixed
31. Nhân viên bảo trì đã sửa xong chỗ rò rỉ
the water leak in Apartment 7B?
nước ở căn hộ 7B chưa?
(A) The call came from Apartment 9A.
(A) Cuộc gọi đến từ căn hộ 9A. (B) Some new tools.
(B) Một số công cụ mới.
(C) How long did that take?
(C) Việc đó mất bao lâu? PART 3 Questions 32-34
W: Good afternoon. Thanks for booking a W: Chào buổi chiều. Cảm ơn bạn đã đặt
tour at this office complex.

lịch tham quan khu phức hợp văn phòng
M: I'm excited to check it out. I've been này.
wanting to work in this area because of
M: Tôi rất háo hức được xem qua. Tôi đã
all the parks and beautiful trails nearby.
muốn làm việc ở khu vực này từ lâu vì có
I've heard so many good things about
rất nhiều công viên và đường mòn tuyệt
this location - being surrounded by
đẹp gần đó. Tôi đã nghe rất nhiều điều
nature is definitely a plus. This complex is tốt về vị trí này - được bao quanh bởi newly built, right?
thiên nhiên chắc chắn là một điểm cộng.
W: Yep. Actually, our first tenants started
Khu phức hợp này mới xây dựng phải
moving in just yesterday. Before I show không?
you around some units, can you please
W: Vâng. Thực ra, những người thuê nhà
put on this visitor badge first? It's just a
đầu tiên của chúng tôi đã bắt đầu dọn vào
quick security measure we have in place
hôm qua. Trước khi tôi dẫn bạn đi tham for all our tours.
quan một số căn hộ, bạn vui lòng đeo thẻ M: Oh, yeah, sure.
khách này trước nhé? Đây chỉ là một biện
pháp an ninh nhanh chóng mà chúng tôi
áp dụng cho tất cả các chuyến tham quan.
M: À, vâng, chắc chắn rồi.
32. Who most likely is the woman?
32. Người phụ nữ có khả năng là ai nhất?
(A) A real estate agent
(A) Một nhân viên bất động sản (B) A construction manager
(B) Một quản lý xây dựng (C) A tour guide
(C) Một hướng dẫn viên du lịch (D) A security guard
(D) Một nhân viên bảo vệ
33. What is the man looking forward to?
33. Người đàn ông đang mong đợi điều (A) Starting a new job gì? AnhLe English (B) Exploring a hiking trail
(A) Bắt đầu một công việc mới
(C) Working in a particular
(B) Khám phá một con đường mòn đi bộ neighborhood đường dài
(D) Participating in a building project
(C) Làm việc trong một khu phố cụ thể
(D) Tham gia một dự án xây dựng
34. What does the woman ask the man to do?
34. Người phụ nữ yêu cầu người đàn ông (A) Provide a phone number làm gì? (B) Sign a form
(A) Cung cấp số điện thoại (C) Wear a guest badge (B) Ký vào mẫu đơn (D) Make a reservation (C) Đeo thẻ khách (D) Đặt chỗ Questions 35-37
W: Ryan, our morning catch was quite
W: Ryan, mẻ cá đánh bắt sáng nay của
fresh today! I noticed you're assigned to
chúng ta khá tươi! Tôi thấy anh được
some salmon and seabass deliveries in
phân công giao một số cá hồi và cá
the Salinas District. Why haven't you
chẽm ở Quận Salinas. Sao anh vẫn chưa headed out yet? lên đường?
M: I was planning to leave in about two
M: Tôi định đi khoảng hai tiếng nữa. Có
hours or so. Did a restaurant in the Salinas
nhà hàng nào ở Quận Salinas yêu cầu giao
District request an early delivery for their cá sớm không? fish?
W: Không, nhưng tôi lo lắng về giao
W: No, but I'm worried about traffic on
thông trên đường Liên tiểu bang 101.
Interstate 101. It stays pretty congested
Đường vẫn khá tắc nghẽn ngay cả sau
even after rush hour, so it's always best to giờ cao điểm, vì vậy tốt nhất là nên cộng
add at least an hour to your travel time.
thêm ít nhất một tiếng vào thời gian di
M: Thanks for the advice. I'll make sure to chuyển của anh.
check the traffic reports on local news
M: Cảm ơn lời khuyên của anh. Tôi cũng websites, too.
sẽ kiểm tra tin tức giao thông trên các
trang web tin tức địa phương
.
35. What most likely is the man’s job?
35. Nghề nghiệp của người đàn ông có (A) Restaurant chef
khả năng cao nhất là gì?
(B) Delivery truck driver (A) Đầu bếp nhà hàng (C) Coastal fisherman
(B) Tài xế xe tải giao hàng (D) Catering manager (C) Ngư dân ven biển
(D) Quản lý dịch vụ ăn uống
36. Why is the woman worried?
36. Tại sao người phụ nữ lại lo lắng?
(A) A staff member cannot come in.
(A) Một nhân viên không thể vào làm. (B) A schedule has changed.
(B) Lịch trình đã thay đổi.
(C) Some travel costs are too high.
(C) Một số chi phí đi lại quá cao.
(D) Traffic might cause a delay.
(D) Giao thông có thể gây ra sự chậm trễ. AnhLe English
37. What does the man say he will check?
37. Người đàn ông nói anh ta sẽ kiểm tra (A) An alternate route những gì? (B) A calendar
(A) Một tuyến đường thay thế (C) Some news (B) Một cuốn lịch (D) Some invoices (C) Một số tin tức
(D) Một số hóa đơn Questions 38-40
M: Hi, Rashida. Our supplier just dropped M: Chào Rashida. Nhà cung cấp của
off the new uniforms for your

chúng tôi vừa giao đồng phục mới cho
employees. I'm going to bring them over
nhân viên của bạn. Tôi sẽ mang chúng
to your branch this afternoon.
đến chi nhánh của bạn vào chiều nay.
W: Thanks, Rob! And we need to make
W: Cảm ơn Rob! Và chúng tôi cần đảm
sure the old uniforms are recycled. It
bảo đồng phục cũ được tái chế. Sẽ rất
would be very wasteful to just throw
lãng phí nếu chỉ vứt chúng đi. Bạn có
them away. Could you find out what our thể cho chúng tôi biết những lựa chọn options are? nào không?
M: No problem! Since the old shirts and
M: Không vấn đề gì! Vì áo sơ mi và quần cũ
pants don't feature our company
không có thương hiệu công ty chúng tôi,
branding, they could maybe be used by
nên chúng có thể được người khác sử other people. dụng.
W: Exactly! We could even donate them
W: Chính xác! Chúng tôi thậm chí có thể
to a homeless shelter. The one on Wells
quyên góp chúng cho một nhà tạm trú
Street might be interested. One of us
cho người vô gia cư. Nhà tạm trú trên should ask them.
phố Wells có thể sẽ quan tâm. Một trong
M: Well, I'll be passing Wells Street this
số chúng ta nên hỏi họ.
afternoon. It's on my way to your branch.
M: À, tôi sẽ đi ngang qua phố Wells vào
W: That would be ideal.
chiều nay. Trên đường đến chi nhánh của bạn.
W: Như vậy thì lý tưởng.
38. What will the man do this afternoon?
38. Người đàn ông sẽ làm gì vào chiều
(A) He will lead an orientation. nay?
(B) He will open a new branch.
(A) Anh ấy sẽ dẫn dắt một buổi định
(C) He will contact a supplier. hướng.
(D) He will deliver some uniforms.
(B) Anh ấy sẽ mở một chi nhánh mới.
(C) Anh ấy sẽ liên hệ với một nhà cung cấp.
(D) Anh ấy sẽ giao một số đồng phục.
39. What does the woman ask the man to
39. Người phụ nữ yêu cầu người đàn ông do? làm gì?
(A) Change a company’s branding
(A) Thay đổi thương hiệu của công ty
(B) Research recycling options
(B) Nghiên cứu các lựa chọn tái chế
(C) Schedule a training session
(C) Lên lịch một buổi đào tạo
(D) Check clothing measurements
(D) Kiểm tra số đo quần áo AnhLe English
40. Why does the man say, “I’ll be passing
40. Tại sao người đàn ông lại nói, "Tôi sẽ đi
Wells Street this afternoon”?
qua phố Wells vào chiều nay"?
(A) To invite the woman to a meeting
(A) Mời người phụ nữ đến một cuộc họp
(B) To suggest a different location
(B) Đề xuất một địa điểm khác
(C) To offer to perform a task
(C) Đề nghị thực hiện một nhiệm vụ
(D) To explain a delivery delay
(D) Giải thích về sự chậm trễ trong việc giao hàng Questions 41-43
W1: Debbie, Calvin, I'd like to hear your
W1: Debbie, Calvin, tôi muốn nghe ý tưởng
ideas for improving staff morale in our
của hai bạn về việc cải thiện tinh thần làm workplace.
việc của nhân viên tại nơi làm việc của
W2: Well, it's best that we listen to chúng ta.
Calvin's ideas first, since he was
W2: Tốt nhất là chúng ta nên lắng nghe
successful in motivating staff at his
ý tưởng của Calvin trước, vì anh ấy đã previous job.
thành công trong việc khích lệ nhân
M: Well, I feel the best way to boost
viên ở công việc trước đây.
employee morale is to set targets and
M: Tôi cảm thấy cách tốt nhất để nâng cao
rewards. For instance, at this company, we tinh thần làm việc của nhân viên là đặt ra
could reward employees who sell a
mục tiêu và phần thưởng. Ví dụ, tại công
certain number of sofas or dining tables. ty này, chúng ta có thể thưởng cho những W1: Great idea.
nhân viên bán được một số lượng ghế
M: Why don't we start by looking at the
sofa hoặc bàn ăn nhất định.
sales figures for our 3-seater sofas? Then W1: Ý tưởng tuyệt vời.
we can set a target for staff and announce M: Sao chúng ta không bắt đầu bằng
an attractive bonus.
việc xem xét doanh số bán hàng của ghế
sofa 3 chỗ ngồi nhỉ?
Sau đó, chúng ta có
thể đặt mục tiêu cho nhân viên và công
bố mức thưởng hấp dẫn.
41. According to Debbie, why is the man’s
41. Theo Debbie, tại sao ý kiến của người opinion valuable?
đàn ông lại có giá trị?
(A) He has an academic degree.
(A) Anh ấy có bằng cấp học thuật.
(B) He has won awards for his sales
(B) Anh ấy đã giành được giải thưởng cho performance.
thành tích bán hàng của mình.
(C) He has worked with her in the past.
(C) Anh ấy đã từng làm việc với cô ấy trước
(D) He has experience in motivating đây. people.
(D) Anh ấy có kinh nghiệm trong việc
khích lệ nhân viên.
42. What most likely does the company
42. Công ty có khả năng bán những mặt sell? hàng nào nhất? (A) Furniture (A) Nội thất (B) Appliances (B) Thiết bị gia dụng (C) Art supplies
(C) Đồ dùng nghệ thuật (D) Clothing (D) Quần áo AnhLe English
43. What does the man propose?
43. Người đàn ông đề xuất điều gì?
(A) Offering complimentary items (A) Tặng quà khuyến mãi (B) Increasing staff wages (B) Tăng lương nhân viên
(C) Reviewing some sales data
(C) Xem xét một số dữ liệu bán hàng
(D) Providing employee discounts
(D) Giảm giá cho nhân viên Questions 44-46
M1: Hey, Ishita. Hi, Felix.
M1: Chào Ishita. Chào Felix.
W: Hello, Sebastian. We were just
W: Chào Sebastian. Chúng tôi vừa nêu ý
mentioning our thoughts about our
kiến về chính sách làm việc từ xa mới
firm's new remote work policy. It's always của công ty. Tôi luôn gặp khó khăn khi
difficult to find a good workstation
tìm được một chỗ làm việc phù hợp mỗi
whenever I come into the office. khi đến văn phòng.
M2: Same, I don't like how unpredictable it M2: Tôi cũng vậy, tôi không thích sự bất
is each time. It'd be so much better if we
định mỗi lần như vậy. Sẽ tốt hơn nhiều
could just sign up for a workstation in
nếu chúng ta có thể đăng ký chỗ làm việc advance. Don't you agree?
trước. Bạn có đồng ý không?
M1: Yeah, that's a good idea. Let's go to
M1: Ừ, ý kiến hay đấy. Chúng ta hãy đến
our chief supervisor and ask her about
gặp giám sát trưởng và hỏi cô ấy về việc this. này.
M2: Want to go now? I think she's in her
M2: Muốn đi ngay không? Tôi nghĩ cô ấy office. đang ở văn phòng.
W: Oh, I need to finish a report by 5
W: À, tôi cần hoàn thành báo cáo trước 5
o'clock, so you guys go ahead.
giờ, nên hai người cứ đi trước nhé.
44. What are the speakers discussing?
44. Các diễn giả đang thảo luận về điều (A) A meeting agenda gì? (B) A seating chart (A) Chương trình họp (C) A user’s manual (B) Sơ đồ chỗ ngồi (D) A company policy
(C) Sổ tay hướng dẫn sử dụng
(D) Chính sách của công ty
45. What do the men want to do?
45. Những người đàn ông muốn làm gì? (A) Recruit a legal advisor
(A) Tuyển dụng cố vấn pháp lý
(B) Speak with a manager
(B) Trao đổi với quản lý (C) Register for a workshop
(C) Đăng ký tham dự hội thảo
(D) Organize a companywide event
(D) Tổ chức sự kiện toàn công ty
46. What does the woman say she needs
46. Người phụ nữ nói cô ấy cần làm gì bây to do now? giờ? (A) Give a presentation (A) Thuyết trình (B) Negotiate a deal (B) Đàm phán hợp đồng (C) Finalize a design
(C) Hoàn thiện thiết kế (D) Work on a report (D) Làm báo cáo AnhLe English Questions 47-49
W: As you can see, this is an original
W: Như bạn thấy đấy, đây là bức tranh
watercolor by the famous Spanish painter, màu nước nguyên bản của họa sĩ nổi tiếng
Armando Salinas. The painting itself is still
người Tây Ban Nha, Armando Salinas. Bức
in perfect condition, but the frame is
tranh vẫn còn trong tình trạng hoàn hảo,
badly cracked. I'm wondering whether
nhưng khung tranh bị nứt khá nặng. Tôi you can fix it.
không biết bạn có thể sửa được không.
M: Well, I usually only work on
M: À, tôi thường chỉ làm việc với các tác
contemporary artworks and frames, and
phẩm nghệ thuật đương đại và khung
the picture you have here is very old. In
tranh, và bức tranh bạn đang xem ở đây đã
order to complete the project for you, I'll rất cũ rồi. Để hoàn thành dự án cho bạn,
need to speak with our art restoration

tôi cần trao đổi với quản lý phục chế manager, Mr. Rickard.
tranh của chúng tôi, ông Rickard.
W: That's fine. My only concern is that it
W: Không sao đâu. Mối lo duy nhất của
may cost too much to have the work
tôi là chi phí cho việc sửa chữa có thể
done. Unfortunately, I'm on a limited
quá cao. Tiếc là ngân sách của tôi có hạn. budget.
47. What is the conversation mainly
47. Nội dung chính của cuộc trò chuyện là about? gì?
(A) Celebrating an artist’s work
(A) Tôn vinh tác phẩm của một nghệ sĩ (B) Hosting an art exhibition
(B) Tổ chức một triển lãm nghệ thuật (C) Duplicating a painting
(C) Sao chép một bức tranh
(D) Repairing a picture frame (D) Sửa khung tranh
48. How does the man say he could
48. Người đàn ông nói anh ta có thể tiếp approach a project?
cận một dự án như thế nào?
(A) By consulting with a colleague
(A) Bằng cách tham khảo ý kiến đồng
(B) By learning a new technique nghiệp (C) By researching an artist
(B) Bằng cách học một kỹ thuật mới (D) By traveling overseas
(C) Bằng cách nghiên cứu về một nghệ sĩ
(D) Bằng cách đi du lịch nước ngoài
49. What is the woman worried about?
49. Người phụ nữ lo lắng về điều gì?
(A) A project may require rare materials.
(A) Một dự án có thể cần vật liệu hiếm.
(B) A project may be unsuccessful.
(B) Một dự án có thể không thành công.
(C) A project may take too long.
(C) Một dự án có thể mất quá nhiều thời
(D) A project may be expensive. gian.
(D) Một dự án có thể tốn kém. AnhLe English Questions 50-52
M: Hi, Katie. Before we open the agency
M: Chào Katie. Trước khi chúng ta khai
today, I'm going to add these 15 new
trương công ty hôm nay, tôi sẽ thêm 15
properties to our Web site. I've taken
bất động sản mới này vào trang web của photographs of all the rooms.
chúng ta. Tôi đã chụp ảnh tất cả các
W: Okay, but we still need to hire an phòng rồi.
experienced company to start taking
W: Được rồi, nhưng chúng ta vẫn cần thuê
pictures of our homes. You're doing a good một công ty có kinh nghiệm để bắt đầu
job, but professional photos would look
chụp ảnh nhà. Bạn đang làm rất tốt, better.
nhưng ảnh chuyên nghiệp sẽ đẹp hơn.
M: I know. I've already contacted Image
M: Tôi biết rồi. Tôi đã liên hệ với Image
Experts, a business that specializes in
Experts, một công ty chuyên chụp ảnh
taking pictures of property. The owner of bất động sản. Chủ công ty sẽ đến gặp tôi
the business is coming here to meet me lúc 11 giờ sáng nay. at 11 A.M. today.
W: Tuyệt! Tôi sẽ tham gia cùng bạn. Tôi
W: Great! I'll join you for that. I want to
muốn đảm bảo rằng họ cung cấp mức giá
make sure they offer reasonable rates for
hợp lý cho dịch vụ của họ. their services.
50. Where do the speakers most likely
50. Những người nói chuyện có khả năng work? làm việc ở đâu nhất? (A) At an architectural firm
(A) Tại một công ty kiến trúc (B) At a shopping mall
(B) Tại một trung tâm mua sắm
(C) At a real estate agency
(C) Tại một công ty bất động sản
(D) At an interior design company
(D) Tại một công ty thiết kế nội thất
51. According to the man, what type of
51. Theo người đàn ông, một công ty có
service can a company provide?
thể cung cấp loại dịch vụ nào? (A) Web design (A) Thiết kế web (B) Photography (B) Nhiếp ảnh (C) Advertising (C) Quảng cáo (D) House cleaning (D) Dọn dẹp nhà cửa
52. What does the woman say she will do? 52. Người phụ nữ nói cô ấy sẽ làm gì? (A) Adjust some prices
(A) Điều chỉnh một số mức giá (B) Join a meeting
(B) Tham gia một cuộc họp (C) Cancel a service (C) Hủy một dịch vụ (D) Update a Web site
(D) Cập nhật một trang web Questions 53-55
M: Thanks for coming out to our company
M: Cảm ơn bà đã đến trụ sở công ty chúng
headquarters for this meeting.
tôi để tham dự buổi họp này.
W1: Yes, thank you, Ms. Olsen. We really
W1: Vâng, cảm ơn bà Olsen. Chúng tôi
hope you can show us some strategies
thực sự hy vọng bà có thể chỉ ra một số
to make our health food products more
chiến lược để giúp các sản phẩm thực AnhLe English
visible to potential customers on the
phẩm tốt cho sức khỏe của chúng tôi Internet.
được khách hàng tiềm năng biết đến
W2: I'm happy to be here. There are
nhiều hơn trên Internet.
several ways to market products online.
W2: Tôi rất vui khi được có mặt ở đây. Có What did you have in mind?
một số cách để tiếp thị sản phẩm trực
M: Well, we've been considering working
tuyến. Bà đã nghĩ đến điều gì?
with popular social media influencers
M: Vâng, chúng tôi đang cân nhắc việc
and having them endorse our products.
hợp tác với những người có sức ảnh
We looked into it, though, and many of
hưởng trên mạng xã hội và mời họ quảng them request high fees.
cáo sản phẩm của chúng tôi. Tuy nhiên,
W2: Well, one way to lower costs is to
chúng tôi đã xem xét và thấy nhiều người
provide them with free products or a
trong số họ yêu cầu mức phí cao.
lifetime discount. Of course, that means
W2: Vâng, một cách để giảm chi phí là
you'd need to work with an individual who cung cấp cho họ sản phẩm miễn phí
genuinely likes your products.
hoặc giảm giá trọn đời. Tất nhiên, điều đó
có nghĩa là bạn cần phải làm việc với một
cá nhân thực sự yêu thích sản phẩm của bạn.
53. What most likely is Ms. Olsen’s area of
53. Lĩnh vực chuyên môn của bà Olsen có expertise?
khả năng cao nhất là gì? (A) Internet marketing
(A) Tiếp thị Internet (B) Corporate restructuring
(B) Tái cấu trúc doanh nghiệp (C) Product development
(C) Phát triển sản phẩm (D) Quality assurance
(D) Đảm bảo chất lượng
54. What does the man say his company
54. Người đàn ông cho biết công ty của has been considering?
ông đã cân nhắc điều gì?
(A) Providing advanced training (A) Đào tạo nâng cao (B) Redesigning a Web site
(B) Thiết kế lại trang web
(C) Collaborating with influencers
(C) Hợp tác với những người có sức ảnh
(D) Expanding into foreign markets hưởng
(D) Mở rộng ra thị trường nước ngoài
55. According to Ms. Olsen, how can the
55. Theo bà Olsen, công ty có thể giảm chi company reduce costs? phí bằng cách nào?
(A) By changing its product packaging
(A) Thay đổi bao bì sản phẩm (B) By surveying customers (B) Khảo sát khách hàng
(C) By improving an advertisement
(C) Cải thiện quảng cáo
(D) By offering free items
(D) Tặng quà miễn phí Questions 56-58
W1: Hello, Paul. Like I said during our
W1: Chào Paul. Như tôi đã nói trong cuộc
phone call, I recently founded a jewelry
gọi điện thoại, gần đây tôi và đồng nghiệp
company with my colleague, and we could đã thành lập một công ty trang sức, và
really use your marketing agency's help in
chúng tôi thực sự cần sự hỗ trợ của công AnhLe English
promoting our new range of bracelets.
ty tiếp thị của anh để quảng bá dòng vòng
You suggested utilizing social media,
tay mới. Anh đã đề xuất sử dụng mạng xã right? hội phải không?
M: I did. Despite what most people
M: Tôi đã làm vậy. Trái với suy nghĩ của
assume, television is no longer effective
hầu hết mọi người, quảng cáo trên
in advertising. Nowadays, the Internet is truyền hình không còn hiệu quả nữa.
where brands are really building their

Ngày nay, Internet mới là nơi các thương reputation.
hiệu thực sự xây dựng danh tiếng.
W2: I think you recommended that we
W2: Tôi nghĩ anh đã đề xuất chúng ta nên
work with an online influencer, correct?
hợp tác với một người có sức ảnh hưởng
M: Yes, Suni Hong. Suni's big on stylish
trực tuyến, đúng không?
accessories and gets lots of engagement
M: Vâng, Suni Hong. Suni rất quan tâm
from thousands of people every day. She
đến phụ kiện thời trang và nhận được rất
has a very strong following in the
nhiều sự tương tác từ hàng nghìn người
fashion and beauty world.
mỗi ngày. Cô ấy có một lượng người theo
dõi rất lớn trong thế giới thời trang và làm đẹp.

56. What type of business do the women
56. Những người phụ nữ này kinh doanh own? loại hình gì? (A) A party store
(A) Một cửa hàng tiệc tùng (B) A jewelry company
(B) Một công ty trang sức (C) An apparel brand
(C) Một thương hiệu quần áo (D) A flower shop (D) Một cửa hàng hoa
57. What does the man say regarding
57. Người đàn ông nói gì về truyền hình? television?
(A) Nó giới thiệu các thương hiệu từ khắp
(A) It showcases brands from all over the nơi trên thế giới. world.
(B) Nó chủ yếu hướng đến đối tượng khán
(B) It is mainly geared toward older giả lớn tuổi. audiences.
(C) Nó vẫn hiệu quả trong việc bán một số
(C) It still works well for selling certain
loại sản phẩm nhất định. types of products.
(D) Nó không phải là cách tiếp cận
(D) It is not the most practical approach
quảng cáo thực tế nhất. to advertising.
58. According to the man, why would Suni 58. Theo người đàn ông, tại sao Suni Hong Hong be a good choice?
lại là một lựa chọn tốt?
(A) She is widely recognized in her field.
(A) Cô ấy được công nhận rộng rãi trong
(B) She knows many celebrities.
lĩnh vực của mình.
(C) She is a great public speaker.
(B) Cô ấy quen biết nhiều người nổi tiếng.
(D) She has affordable commission fees.
(C) Cô ấy là một diễn giả tuyệt vời.
(D) Cô ấy có mức hoa hồng phải chăng. AnhLe English Questions 59-61
W: Trevor, thanks for helping me organize
W: Trevor, cảm ơn anh đã giúp tôi tổ chức
Mr. Seaton's 60th birthday celebration.
tiệc sinh nhật lần thứ 60 của ông
M: It's my pleasure! He's been a big help to Seaton.
me here at the factory. He showed me
M: Rất hân hạnh! Ông ấy đã giúp đỡ tôi rất
how to operate all the assembly line
nhiều ở nhà máy. Ông ấy đã chỉ tôi cách
machines when I first started working
vận hành tất cả các máy móc trên dây here.
chuyền lắp ráp khi tôi mới bắt đầu làm
W: Yes, he's a valuable and experienced việc ở đây.
member of our team, so we need to hold a W: Vâng, ông ấy là một thành viên giàu special party for him.
kinh nghiệm và rất có giá trị trong nhóm
M: If we are going to hire a caterer, I
của chúng tôi, vì vậy chúng tôi cần tổ chức
suggest City Gourmet. I tried their food at
một bữa tiệc đặc biệt cho ông ấy.
a wedding, and it was amazing.
M: Nếu chúng tôi định thuê dịch vụ tiệc,
W: We will organize some sort of food,
tôi đề xuất City Gourmet. Tôi đã thử đồ ăn
but let's plan other details first and
của họ tại một đám cưới và nó thật tuyệt
decide on the food later. vời.
M: Well, they're in high demand.
W: Chúng tôi sẽ tổ chức một số loại thức
W: Okay, I'll give them a call now.
ăn, nhưng hãy lên kế hoạch chi tiết khác
trước và quyết định về món ăn sau.
M:
Vâng, họ đang rất được ưa chuộng.
W:
Được rồi, tôi sẽ gọi cho họ ngay.
59. What event are the speakers planning? 59. Các diễn giả đang lên kế hoạch cho sự (A) A birthday party kiện gì? (B) A staff orientation (A) Tiệc sinh nhật (C) A retirement dinner
(B) Buổi định hướng nhân viên (D) A board meeting (C) Tiệc nghỉ hưu
(D) Cuộc họp hội đồng quản trị
60. What has Mr. Seaton helped the man
60. Ông Seaton đã giúp người đàn ông with? này làm gì? (A) Applying for a job (A) Xin việc
(B) Using some machinery
(B) Sử dụng máy móc (C) Operating a vehicle (C) Vận hành xe (D) Recruiting new workers
(D) Tuyển dụng nhân viên mới
61. Why does the man say, “they’re in high
61. Tại sao người đàn ông lại nói "họ đang demand”? rất cần việc"?
(A) To suggest swift action
(A) Đề xuất hành động nhanh chóng (B) To praise some coworkers
(B) Khen ngợi một số đồng nghiệp
(C) To complain about a workload
(C) Phàn nàn về khối lượng công việc
(D) To explain a price increase
(D) Giải thích việc tăng giá AnhLe English Questions 62-64
M: Hello, Ms. Cortez. I'm aware that you
M: Chào cô Cortez. Tôi biết cô muốn thảo
want to discuss one of the items on your luận về một trong những mục trong
business account statement
.
bảng sao kê tài khoản doanh nghiệp của
W: That's correct. I'm confused about the mình.
amount for April 9.
I don't understand
W: Đúng rồi. Tôi hơi nhầm lẫn về số tiền
why there's a withdrawal on that day.
của ngày 9 tháng 4. Tôi không hiểu tại
M: Let me check the details for that. So. . it
sao lại có lệnh rút tiền vào ngày đó.
seems like starting this year, your account
M: Để tôi kiểm tra chi tiết nhé. Vậy thì. .
has had a monthly maintenance fee,
hình như bắt đầu từ năm nay, tài khoản
which fluctuates based on your account
của cô đã có phí duy trì hàng tháng, phí balance.
này dao động dựa trên số dư tài khoản.
W: Oh, I didn't even know I was paying
W: Ồ, tôi thậm chí còn không biết mình
that all this time! Can I have a list of all the
phải trả khoản phí đó suốt thời gian qua!
monthly fees I've paid so far?
Tôi có thể xin danh sách tất cả các khoản
M: Sure. All these transactions on this
phí hàng tháng tôi đã trả cho đến nay
paper here are the service charges. không?
M: Vâng. Tất cả các giao dịch trên tờ giấy Date Value ($)
này đều là phí dịch vụ. 01/09 56.23 Date Value ($) 02/09 74.05 01/09 56.23 03/09 100.87 02/09 74.05 04/09 95.50 03/09 100.87 04/09 95.50
62. Where does the man most likely work? 62. Người đàn ông có khả năng làm việc ở (A) At a bank đâu nhất? (B) At a mall (A) Tại ngân hàng (C) At a government office
(B) Tại trung tâm thương mại (D) At an auto repair shop
(C) Tại văn phòng chính phủ
(D) Tại một cửa hàng sửa chữa ô tô
63. Look at the graphic. Which amount
63. Hãy nhìn vào hình minh họa. Người does the woman ask about?
phụ nữ hỏi số tiền bao nhiêu? (A) $56.23 (A) 56,23 đô la (B) $74.05 (B) 74,05 đô la (C) $100.87 (C) 100,87 đô la (D) $95.50 (D) 95,50 đô la
64. What does the man give the woman?
64. Người đàn ông đưa cho người phụ nữ (A) A rental agreement cái gì? (B) A business card (A) Hợp đồng thuê nhà AnhLe English (C) A list of fees (B) Danh thiếp (D) A Web site link
(C) Danh sách các khoản phí
(D) Liên kết trang web Questions 65-67
W: Dave, I don't think our firm has ever
W: Dave, tôi không nghĩ công ty chúng ta
been so busy. All those advertising
lại bận rộn đến thế. Tất cả những chiến
campaigns we've been running must be dịch quảng cáo chúng ta đang triển khai
working.
I've taken on twenty new
chắc hẳn đang hiệu quả. Tôi đã tiếp
business clients who are seeking help
nhận hai mươi khách hàng doanh with their taxes.
nghiệp mới, những người đang tìm kiếm
M: I'm managing about twenty new
sự hỗ trợ về thuế.
accounts as well, and they've all sent in
M: Tôi cũng đang quản lý khoảng hai mươi
their tax returns for our advice. I'm glad
tài khoản mới, và tất cả họ đều đã gửi tờ
we're hiring a new intern to help us with
khai thuế để chúng tôi tư vấn. Tôi mừng là
the paperwork. Oh, here's the interview
chúng ta đang tuyển dụng một thực tập schedule.
sinh mới để giúp chúng ta làm thủ tục
W: I forgot to tell you that I won't be able
giấy tờ. À, đây là lịch phỏng vấn.
to join the interview on Friday morning.
W: Tôi quên nói với anh rằng tôi sẽ không
I'll be out of the office meeting a client.
thể tham gia buổi phỏng vấn vào sáng
M: No problem. I'll handle that one by
thứ Sáu. Tôi sẽ không có mặt ở văn phòng myself.
để gặp một khách hàng.
M: Không vấn đề gì. Tôi sẽ tự mình xử lý Intern việc đó. Day/Time Interviewee Intern Ms. Hannigan Wednesday 9:00 Day/Time Interviewee A.M. Ms. Hannigan Wednesday 9:00 Ms. Barrett Wednesday 3:00 A.M. P.M. Ms. Barrett Wednesday 3:00 Ms. Singh Friday 10:00 A.M. P.M. Ms. Miller Friday 2:00 P.M. Ms. Singh Friday 10:00 A.M. Ms. Miller Friday 2:00 P.M.
65. Why has the speakers’ business been
65. Tại sao công việc của các diễn giả dạo busy lately? này lại bận rộn?
(A) A new branch location was opened.
(A) Một chi nhánh mới vừa được khai
(B) A new product was launched. trương.
(C) Some prices have been reduced.
(B) Một sản phẩm mới vừa được ra mắt.
(D) Some promotions have been
(C) Một số mức giá đã được giảm. successful.
(D) Một số chương trình QUẢNG CÁO đã thành công. AnhLe English
66. Where do the speakers work?
66. Các diễn giả làm việc ở đâu?
(A) At an accounting firm
(A) Tại một công ty kế toán (B) At an airport (B) Tại một sân bay (C) At a car dealership
(C) Tại một đại lý ô tô (D) At a software company
(D) Tại một công ty phần mềm
67. Look at the graphic. Which candidate
67. Hãy nhìn vào hình minh họa. Ứng viên
will the man interview on his own?
nào sẽ được người đàn ông phỏng vấn (A) Ms. Hannigan một mình? (B) Ms. Barrett (A) Cô Hannigan (C) Ms. Singh (B) Cô Barrett (D) Ms. Miller (C) Cô Singh (D) Cô Miller Questions 68-70
M: Clara, let's talk about the festival we are M: Clara, chúng ta hãy nói về lễ hội mà
planning to hold in the downtown area.
chúng ta đang lên kế hoạch tổ chức ở khu
We have managed to confirm over thirty vực trung tâm thành phố. Chúng ta đã xác
different food vendors, each one

nhận được hơn ba mươi nhà cung cấp
specializing in a different type of cuisine. thực phẩm khác nhau, mỗi nhà cung
It should be a big success!
cấp chuyên về một loại ẩm thực khác
W: I agree! Once we get approval from the nhau. Chắc chắn sẽ rất thành công!
city council, we should start selling tickets. W: Tôi đồng ý! Khi được hội đồng thành
Do you have the downtown map there? I
phố chấp thuận, chúng ta sẽ bắt đầu bán
had an idea where we should sell the
vé. Bạn có bản đồ trung tâm thành phố ở tickets.
đó không? Tôi có ý tưởng về nơi chúng ta M: Yes. Here it is. nên bán vé.
W: Okay, I think we will sell the most M: Có. Đây rồi.
tickets if we set up a booth at the corner W: Được rồi, tôi nghĩ chúng ta sẽ bán
of Wilbur Street and 14th Avenue.
It's a
được nhiều vé nhất nếu đặt một gian
very busy area, because it's near the
hàng ở góc đường Wilbur và Đại lộ 14. shopping mall.
Đó là một khu vực rất đông đúc, vì nó gần
M: Sounds good. And don't forget to trung tâm mua sắm.
submit the application for the event
M: Nghe hay đấy. Và đừng quên nộp đơn
permit as soon as possible.
xin giấy phép tổ chức sự kiện càng sớm càng tốt. AnhLe English
68. What type of event are the speakers
68. Các diễn giả đang tổ chức loại sự kiện organizing? nào? (A) A street parade
(A) Một cuộc diễu hành đường phố (B) An outdoor concert
(B) Một buổi hòa nhạc ngoài trời (C) A food festival
(C) Một lễ hội ẩm thực (D) An arts and crafts fair
(D) Một hội chợ thủ công mỹ nghệ
69. Look at the graphic. Where will the
69. Hãy nhìn vào hình minh họa. Các diễn speakers be selling tickets?
giả sẽ bán vé ở đâu? (A) At Location 1 (A) Tại Địa điểm 1 (B) At Location 2 (B) Tại Địa điểm 2 (C) At Location 3 (C) Tại Địa điểm 3 (D) At Location 4 (D) Tại Địa điểm 4
70. What does the man remind the
70. Người đàn ông nhắc nhở người phụ nữ woman to do? làm gì? (A) Order some supplies
(A) Đặt mua một số vật dụng (B) Visit a shopping mall
(B) Ghé thăm một trung tâm mua sắm (C) Apply for a permit (C) Xin giấy phép
(D) Distribute some flyers (D) Phát tờ rơi PART 4 Questions 71-73
As you all know, we have found it difficult
Như các bạn đã biết, chúng tôi gặp khó
to break into foreign markets with our
khăn trong việc thâm nhập thị trường
clothing ranges. I heard that another
nước ngoài với các dòng sản phẩm quần
sportswear manufacturer overcame this
áo của mình. Tôi nghe nói một nhà sản
issue by taking on an innovative strategy.
xuất đồ thể thao khác đã vượt qua vấn đề
They contacted famous sports
này bằng cách áp dụng một chiến lược
celebrities in foreign markets and paid
sáng tạo. Họ đã liên hệ với những người
them to endorse their products, and it
nổi tiếng trong làng thể thao ở thị
had a significant impact on sales. If we
trường nước ngoài và trả tiền để họ
had endorsements from a few famous
quảng cáo sản phẩm, và điều này đã tác
athletes, we could boost our brand
động đáng kể đến doanh số. Nếu chúng
recognition overseas. This would be a new tôi có được sự quảng cáo từ một vài vận
approach for us, so I've invited Pamela
động viên nổi tiếng, chúng tôi có thể nâng
Shepard from Global Consulting to our
cao nhận diện thương hiệu ở nước ngoài.
next meeting. Ms. Shepard provides
Đây sẽ là một hướng đi mới đối với chúng
expert advice to businesses on how to
tôi, vì vậy tôi đã mời Pamela Shepard từ market products overseas.
Global Consulting đến buổi họp tiếp
theo của chúng tôi. Cô Shepard cung
cấp lời khuyên
chuyên môn cho các
doanh nghiệp về cách tiếp thị sản phẩm ở nước ngoài.
71. What type of business does the
71. Diễn giả làm việc cho loại hình doanh speaker work for? nghiệp nào?