-
Thông tin
-
Quiz
Giải và chữa đề Listening - Tiếng anh cơ bản | Đại học Tài chính - Quản trị kinh doanh
Try sth on: Mặc thử, đi thử- Put on: mặc vào, đội vào, đeo vào- Get permission: Được cho phép - Have trouble ~ing: Gặp rắc rối với việc gì- Take minutes: Viết biên bản họp- Give a speech: Phát biểu- Be willing to: Bằng lòng, tự nguyện làm gì- Make a reservation: Đặt chỗ trước. Tài liệu giúp bạn tham khảo, ôn tập và đạt kết quả cao. Mời bạn đọc đón xem!
Tiếng anh cơ bản (PT1903) 102 tài liệu
Đại học Tài chính - Quản trị kinh doanh 228 tài liệu
Giải và chữa đề Listening - Tiếng anh cơ bản | Đại học Tài chính - Quản trị kinh doanh
Try sth on: Mặc thử, đi thử- Put on: mặc vào, đội vào, đeo vào- Get permission: Được cho phép - Have trouble ~ing: Gặp rắc rối với việc gì- Take minutes: Viết biên bản họp- Give a speech: Phát biểu- Be willing to: Bằng lòng, tự nguyện làm gì- Make a reservation: Đặt chỗ trước. Tài liệu giúp bạn tham khảo, ôn tập và đạt kết quả cao. Mời bạn đọc đón xem!
Môn: Tiếng anh cơ bản (PT1903) 102 tài liệu
Trường: Đại học Tài chính - Quản trị kinh doanh 228 tài liệu
Thông tin:
Tác giả:



Tài liệu khác của Đại học Tài chính - Quản trị kinh doanh
Preview text:
CẤU TRÚC CẦN CHÚ Ý -
Try sth on: Mặc thử, đi thử -
Put on: mặc vào, đội vào, đeo vào -
Get permission: Được cho phép -
Have trouble ~ing: Gặp rắc rối với việc gì -
Take minutes: Viết biên bản họp - Give a speech: Phát biểu -
Be willing to: Bằng lòng, tự nguyện làm gì -
Make a reservation: Đặt chỗ trước -
Run some errands: Chạy việc vặt -
Be qualified for: Đủ điều kiện, khả năng cho cái gì -
Take on responsibility: Nhận trách nhiệm -
Figure out: Đoán ra, tìm hiểu ra -
Be supposed to: Có nhiệm vụ làm gì -
Put together: Kết hợp lại, ráp lại với nhau -
Be occupied: Đang sử dụng, Đầy (người) -
Partner with: Hợp tác, cộng sự, kết hợp -
Be attributable to: Có thể quy cho -
Specialize in: Chuyên về, nổi tiếng về -
Finish up: Hoàn thành, kết thúc -
On duty: Đang làm nhiệm vụ TỪ VỰNG - Merchandise: (n) / mə ˈ tː (ə)nd ʃ s/ Hàng hóa ʌɪ - Display rack: Kệ trưng bày -
Hanger: (n) / haŋə/ Cái móc ˈ - Sweep: (v) /swiːp/ Quét -
Security badge: Phù hiệu bảo vệ - Walkway: (n) / w ˈ kwe ɔː /
ɪ Đường dành cho người đi bộ - Patio: (n) / pat ˈ ɪə / hiên nhà, hè nhà ʊ - Toner (n) / tə ˈ nə/ Nước hoa hồng ʊ - Catalog (n) / kat(ə)l ˈ / Danh mục ɒɡ - Cafeteria (n) /kaf t ɪˈ ər
ɪ ɪə/ Quán ăn tự phục vụ - Closet (n) / kl ˈ ɒzɪt/ Phòng để đồ -
Safety drill: Diễn tập an toàn -
Hardware store: Cửa hàng dụng cụ - Annual: (adj) / anj ˈ əl/ Hàng năm ʊ - Express: (n) /ɪk spr ˈ ɛs/ Tàu hỏa tốc hành -
Conference room: Phòng hội thảo - Handbook: (n) / han(d)b ˈ k/ sổ tay hướng dẫn ʊ - Medical history: Bệnh án -
Complete physical: Kiếm tra sức khỏe tổng quát - Maintenance: (n) / me ˈ
nt(ə)nəns/ Bảo dưỡng, bảo trì ɪ -
Production line: Dòng sản phẩm - Cookware: (n) / k ˈ kw ʊ / Dụng cụ nấu ăn ɛː - Relocate: /riːlə( ) ʊ ke ˈ
t/ Di chuyển tới, tái định vị ɪ -
Real estate agent: Trung tâm môi giới bất động sản - Rechargeable: (adj) /ri t ːˈ d
ʃɑː ʒəb(ə)l/ Có thể nạp lại -
Drawer: (n) /´dr :ə/ Ngăn kéo ɔ -
Keynote speaker: Người diễn thuyết chủ đạo -
Convention center: Trung tâm hội nghị -
File: (v) /f l/ đệ trình, đưa (đơn) ʌɪ - Frustration: (n) /fr stre ʌˈ n/ Sự ɪʃ
thất vọng, sự vỡ mộng - Malfunction: (n) /mal f ˈ ŋ(k) ʌ (ə)n/ Sự trục trặc, ʃ sự cố - Luggage: (n) / lˈ d ʌɡɪ ʒ/ Hành lý - Inquiry: (n) / n ɪ kw ˈ r ʌɪ i/ Câu hỏi - Journal: (n) / d ˈ ə
ʒ n(ə)l/ Nhật báo, tạp chí ː - Glassware: (n) / l ˈɡ sw ɑː ɛː/ Đồ bằng thủy tinh - Fragile: (adj) / frad ˈ l/
ʒʌɪ Dễ vỡ, dễ hỏng, mỏng manh - Seaport: (n) / si ˈ p ː ɔ t/ Thành phố cảng ː - Breakable: (adj) / bre ˈ kəb(ə)l/ Dễ vỡ ɪ - Representative: (n) /r pr ɛ z ɪˈ ntət ɛ v/ Người đại diện ɪ - Invoice: (n) / nv ˈɪ s/ Hóa đơn ɔɪ - Inspect: (v) /ɪn sp ˈ kt/ Kiểm tra, giám sát ɛ -
Contractor: (n) /kənˈtraktə/ Người đấu thầu - Plumbing: (n) / pl ˈ m ʌ
ŋ/ Hệ thống ống nước, nghề sửa ống ɪ nước - Out of stock: Hết hàng - Ambitious: (adj) /am b ˈ əs/ ɪʃ Tham vọng - Mechanical: (adj) /mɪˈkan k( ɪ ə)l/ Thuộc máy móc - Machinery: (n) /mə i
ˈʃ n(ə)ri/ Máy móc, thiết bị ː -
In stock: Có hàng (trữ) trong kho - Historic: (adj) /hɪˈst r
ɒ k/ Có tính chất lịch sử ɪ - Renovation: (n) / r ˌ nə ɛ ve ˈ n/
ɪʃ sự nâng cấp, cải tiến, đổi mới - Outdate: (v) /a t ʊ de ˈ t/ Lỗi thời ɪ - Symposium: (n) /sɪmˈpə z
ʊ ɪəm/ Hội nghị chuyên đề - Waive: (v) /we v/ ɪ Từ bỏ, khước từ -
Security personnel: Nhân viên bảo vệ -
Pop up: Hiện lên, xuất hiện bất ngờ -
Error: (n) / rə/ Sai sót, lỗi ˈɛ - Lately: (adv) / le
ˈ ɪtli/ Gần đây, cách đây không lâu - Waterfront: (n) / w ˈ təfr ɔː nt/ Bờ sông ʌ -
Daily special: Món đặc biệt theo ngày - Technician: (n) /t k ɛ n ˈ (ə)n/ ɪʃ Kỹ thuật viên - Inconvenience: (n) / nkən ɪ ˈvi n ː əns/ Sự bất tiện ɪ -
Manufacturing plant: Dây chuyền sản xuất - Manual: (adj) / manj ˈ (ə)l/ Sách hướng dẫn ʊ -
Awards banquet: Tiệc trao giải -
Trade show: Triển lãm thương mại - Colleague: (n) / k ˈ ɒliːɡ/ Đồng nghiệp - Warehouse: (n) / w ˈ ɛːha s/ Kho hàng ʊ - Headquarters: (n) /h d ɛ kw ˈ təz/ Trụ sở chính ɔː - Tricky: (adj) / tr
ˈ ɪki/ Phức tạp, rắc rối -
Subscription to (magazine): Mua đọc định kỳ -
Membership fee: Phí hội viên - Outstanding: (adj) /a t ʊ stand ˈ
ŋ/ Nổi bật, đáng chú ý ɪ -
Brief: (adj) /bri f/ Ngắn gọn, vắn tắt ː - Luncheon: (n) / lˈ n(t) ʌ (ə)n/ ʃ Tiệc trưa (trang trọng) - Venture: (n) / v ˈ nt ɛ ə/ Dự án kinh doanh ʃ -
Restricted area: Khu vực cấm - Procedure: (n) /prə si ˈ d ː
ə/ Thủ tục, phương pháp ʒ - Vendor: (n) / v ˈ nd ɛ / Người bán hàng rong ɔː - Feature: (n) / fi ˈ t ː ə/ Nét đặc trưng ʃ - Agenda: (n) /ə d ˈ
ndə/ Chương trình nghị sự ʒɛ - Grant: (n) / r ɡ nt ɑː / Trợ cấp -
Canal: (n) /kə nal/ Kênh, sông đào ˈ - Foundation: (n) /fa n ʊ de ˈ ( ɪʃ ə)n/ Tổ chức -
Traffic congestion: Tắc nghẽn giao thông