Giải và chữa đề Reading - Tiếng anh cơ bản | Đại học Tài chính - Quản trị kinh doanh

CẤU TRÚC CẦN CHÚ Ý- Although + S+V, S+V: mặc dù…- Tobe able to do sth: có khả năng làm gì- Mệnh đề quan hệ rút gọn•Dạng chủ động: Ving•Dạng bị động: Vpp- Despite+N/Ving: mặc dù. Tài liệu giúp bạn tham khảo, ôn tập và đạt kết quả cao. Mời bạn đọc đón xem!

Môn:
Thông tin:
2 trang 6 tháng trước

Bình luận

Vui lòng đăng nhập hoặc đăng ký để gửi bình luận.

Giải và chữa đề Reading - Tiếng anh cơ bản | Đại học Tài chính - Quản trị kinh doanh

CẤU TRÚC CẦN CHÚ Ý- Although + S+V, S+V: mặc dù…- Tobe able to do sth: có khả năng làm gì- Mệnh đề quan hệ rút gọn•Dạng chủ động: Ving•Dạng bị động: Vpp- Despite+N/Ving: mặc dù. Tài liệu giúp bạn tham khảo, ôn tập và đạt kết quả cao. Mời bạn đọc đón xem!

31 16 lượt tải Tải xuống
CẤU TRÚC CẦN CHÚ Ý
- Although + S+V, S+V: mặc dù…
- Tobe able to do sth: có khả năng làm gì
- Mệnh đề quan hệ rút gọn
Dạng chủ động: Ving
Dạng bị động: Vpp
- Despite+N/Ving: mặc dù
- In favor of something: để thay cho cái gì
- Ving làm chủ ngữ trong câu: nối 2 câu có cùng chủ ngữ thành 1 câu
- Câu đảo ngữ trong câu điều kiện loại 1: bỏ “if” và đưa “should” lên đầu câu
- Should S+V, S+will/can…+V
- Be interested in + Ving
- Look forward to V: mong đợi điều gì
- S+ would like + to V: đề nghị việc gì, mong muốn điều gì
TỪ VỰNG
- Illustrate (v) /i'ləstreit/: minh họa, chứng minh
- Illutration (n) /ilə'strei∫n/: sự minh họa
- Attract (v) /ə'trækt/: thu hút
- Option (n) /'ɒp∫n/: sự lựa chọn
- Renter(n) /rentə[r]/: người thuê
- Agreement (n) /ə'gri:mənt/: hợp đồng, thỏa thuận
- Independently (adv) /indi'pendəntli/: một cách độc lập
- Sponge (n) /sp nd /: miếng bọt biểnʌ ʒ
- Moist (adj) /m ist/: ẩm ướtɔ
- Survival (n) /sə'vaivl/: sư sống còn
- Dissatisfaction (n) /di,sætis'fæk∫n/: sự không hài lòng
- Release (v) /ri'li:s/: phát hành
- Enthusiast (n) /in'θju:ziæst/: người nhiệt tình
- Defeat (v) /di'fi:t/: đánh bại
- Steadily (adv) /stedili/: một cách đều đặn
- Overwhelm (v) /ə və'welm/: lấn átʊ
- Surge (n) /s :d /: sự tăng lênɜ ʒ
- Anticipate (v) /æn'tisipeit/: dự tính
- Simplify (v) /simplifai/: đơn giảm hóa
- Air conditioner (n) /eə kən'di∫ənə[r]/: máy điều hòa
- Adventure (n) /əd'vent∫ə/: sự phiêu lưu, mạo hiểm
- Heritage (n) /heritid /: di sảnʒ
- Terrace (n) /'terəs/: bậc thang
- Flat – screen television (n): Tivi màn hình phẳng
- Complain (v) /kəm'plein/: than phiền, kêu ca
- Technician (n) /'tekni∫n/: kỹ thuật viên
- Undergo (v) / ndə'gə /: trải quaʌ ʊ
- Counter (n) /'ka ntə[r]/: quầy hàng, quầyʊ
- Experience (n/v) /ik'spiəriəns/: (n) Kinh nghiệm, (v) Trải qua, chịu
- Ahead of time: trước thời hạn
- Arrangement (n) /ə'reind mənt/: sự sắp xếp, sự thỏa thuậnʒ
- Outerwear (n) /'autəweə/: áo khoác ngoài
- Retailer (n) /ri:'teilə/: người bán lẻ, nhà phân phối bán lẻ
- Land (v) //lænd/: hạ cánh
- Board (v) /b :d/: lên tàu, máy bay, cất cánhɔ
- Solar (adj) /'sə lə[r]/: thuộc về mặt trờiʊ
- Consultation (n) /kɒnsʌl'tei∫n/: sự tư vấn
- Craft (adj) /kr :ft/: nghề thủ côngɑ
- Compile (v) /kəm'pail/: biên soạn, sưu tập
- Engaging (adj) /in'geid iη/: lôi cuốn, hấp dẫnʒ
- Feature (v) /'fi:t∫ə[r]/: đặc trưng, miêu tả
- Receptiveness (n) /ri'septivnis/: khả năng tiếp thu
- Discard (v) /di'sk :d/: loại bỏɑ
- Signature (n) /'signət∫ə[r]/: chữ ký
- Apprenticeship (n) /ə'prentis∫ip/: sự học việc, thời gian học việc
- Passion (n) /'pæ∫n/: sự say mê
- Trail (n) /treil/: đường mòn
- Ridge (n) /rid /: đỉnh, chópʒ
- Contemporary (n) /kən'temprəri/: cùng thời, cùng lúc
- Dimension (n) /di'men∫n/: kích thước, cỡ
- Await (v) /ə'weit/: chờ đợi
Link video trả từ vựng: https://drive.google.com/open?
id=16VKhZ6wfrTDtJCiP_NMHNTJxTEM9ymDu
| 1/2

Preview text:

CẤU TRÚC CẦN CHÚ Ý -
Although + S+V, S+V: mặc dù… -
Tobe able to do sth: có khả năng làm gì -
Mệnh đề quan hệ rút gọn • Dạng chủ động: Ving • Dạng bị động: Vpp - Despite+N/Ving: mặc dù -
In favor of something: để thay cho cái gì -
Ving làm chủ ngữ trong câu: nối 2 câu có cùng chủ ngữ thành 1 câu -
Câu đảo ngữ trong câu điều kiện loại 1: bỏ “if” và đưa “should” lên đầu câu - Should S+V, S+will/can…+V - Be interested in + Ving -
Look forward to V: mong đợi điều gì -
S+ would like + to V: đề nghị việc gì, mong muốn điều gì TỪ VỰNG -
Illustrate (v) /i'ləstreit/: minh họa, chứng minh -
Illutration (n) /ilə'strei∫n/: sự minh họa -
Attract (v) /ə'trækt/: thu hút -
Option (n) /'ɒp∫n/: sự lựa chọn -
Renter(n) /rentə[r]/: người thuê -
Agreement (n) /ə'gri:mənt/: hợp đồng, thỏa thuận -
Independently (adv) /indi'pendəntli/: một cách độc lập - Sponge (n) /sp nd ʌ /: miếng bọt biển ʒ -
Moist (adj) /m ist/: ẩm ướt ɔ -
Survival (n) /sə'vaivl/: sư sống còn -
Dissatisfaction (n) /di,sætis'fæk∫n/: sự không hài lòng -
Release (v) /ri'li:s/: phát hành -
Enthusiast (n) /in'θju:ziæst/: người nhiệt tình -
Defeat (v) /di'fi:t/: đánh bại -
Steadily (adv) /stedili/: một cách đều đặn -
Overwhelm (v) /ə və'welm/: lấn át ʊ - Surge (n) /s :d ɜ /: sự tăng lên ʒ -
Anticipate (v) /æn'tisipeit/: dự tính -
Simplify (v) /simplifai/: đơn giảm hóa -
Air conditioner (n) /eə kən'di∫ənə[r]/: máy điều hòa -
Adventure (n) /əd'vent∫ə/: sự phiêu lưu, mạo hiểm -
Heritage (n) /heritid /: di sản ʒ -
Terrace (n) /'terəs/: bậc thang -
Flat – screen television (n): Tivi màn hình phẳng -
Complain (v) /kəm'plein/: than phiền, kêu ca -
Technician (n) /'tekni∫n/: kỹ thuật viên - Undergo (v) / ndə'gə ʌ ʊ/: trải qua -
Counter (n) /'ka ntə[r]/: quầy hàng, quầy ʊ -
Experience (n/v) /ik'spiəriəns/: (n) Kinh nghiệm, (v) Trải qua, chịu -
Ahead of time: trước thời hạn -
Arrangement (n) /ə'reind mənt/: sự sắp xếp, sự thỏa thuận ʒ -
Outerwear (n) /'autəweə/: áo khoác ngoài -
Retailer (n) /ri:'teilə/: người bán lẻ, nhà phân phối bán lẻ - Land (v) //lænd/: hạ cánh -
Board (v) /b :d/: lên tàu, máy bay, cất cánh ɔ -
Solar (adj) /'səʊlə[r]/: thuộc về mặt trời -
Consultation (n) /kɒnsʌl'tei∫n/: sự tư vấn -
Craft (adj) /kr :ft/: nghề thủ ɑ công -
Compile (v) /kəm'pail/: biên soạn, sưu tập -
Engaging (adj) /in'geidʒiη/: lôi cuốn, hấp dẫn -
Feature (v) /'fi:t∫ə[r]/: đặc trưng, miêu tả -
Receptiveness (n) /ri'septivnis/: khả năng tiếp thu -
Discard (v) /di'sk :d/: loại bỏ ɑ -
Signature (n) /'signət∫ə[r]/: chữ ký -
Apprenticeship (n) /ə'prentis∫ip/: sự học việc, thời gian học việc -
Passion (n) /'pæ∫n/: sự say mê -
Trail (n) /treil/: đường mòn -
Ridge (n) /rid /: đỉnh, chóp ʒ -
Contemporary (n) /kən'temprəri/: cùng thời, cùng lúc -
Dimension (n) /di'men∫n/: kích thước, cỡ -
Await (v) /ə'weit/: chờ đợi
Link video trả từ vựng: https://drive.google.com/open?
id=16VKhZ6wfrTDtJCiP_NMHNTJxTEM9ymDu