




Preview text:
ASKING FOR AND GIVING DIRECTIONS
🔹 Các hướng di chuyển
Word/Phrase | Meaning (Nghĩa) |
|---|---|
Go straight | Đi thẳng |
Turn left | Rẽ trái |
Turn right | Rẽ phải |
Cross the street | Băng qua đường |
Take the first/second street on the left/right | Rẽ vào con đường thứ nhất/thứ hai bên trái/phải |
Go past... | Đi qua... |
Follow this road | Đi theo con đường này |
Walk along the street | Đi dọc theo con đường |
It’s around the corner | Nó ở ngay góc đường |
Go up/down the street | Đi lên/xuống đường |
Head towards... | Đi về hướng... |
🔹 Các địa điểm phổ biến
Word/Phrase | Meaning (Nghĩa) |
|---|---|
Bus stop | Trạm xe buýt |
Train station | Ga tàu |
Airport | Sân bay |
Supermarket | Siêu thị |
Post office | Bưu điện |
Police station | Đồn cảnh sát |
Hospital | Bệnh viện |
Pharmacy | Hiệu thuốc |
Shopping mall | Trung tâm thương mại |
Restaurant | Nhà hàng |
Café | Quán cà phê |
Bank | Ngân hàng |
Park | Công viên |
School | Trường học |
Library | Thư viện |
Hotel | Khách sạn |
Museum | Bảo tàng |
Cinema | Rạp chiếu phim |
🔹 Các đặc điểm địa điểm
Word/Phrase | Meaning (Nghĩa) |
|---|---|
Intersection | Ngã tư |
Crossroad | Ngã ba/ngã tư |
Roundabout | Bùng binh, vòng xuyến |
Traffic light | Đèn giao thông |
Sidewalk | Vỉa hè |
Pedestrian crossing | Vạch qua đường |
Bridge | Cây cầu |
Tunnel | Đường hầm |
🔹 Vị trí
Word/Phrase | Meaning (Nghĩa) |
|---|---|
Next to / Beside | Bên cạnh |
Opposite | Đối diện |
Behind | Phía sau |
In front of | Phía trước |
Between | Ở giữa |
On the left/right | Ở bên trái/phải |
At the corner of | Ở góc (đường) |
Near / Close to | Gần |
Far from | Xa |
2. Các mẫu câu thông dụng để hỏi và đáp
🔹 Cách hỏi đường
- Excuse me, how can I get to (the bank)?
(Xin lỗi, làm thế nào để tôi đến ngân hàng?) - Could you tell me the way to (the hospital), please?
(Bạn có thể chỉ tôi đường đến bệnh viện không?) - Where is the nearest (bus stop)?
(Trạm xe buýt gần nhất ở đâu?) - Is there a (supermarket) near here?
(Có siêu thị nào gần đây không?) - How far is it from here to (the post office)?
(Từ đây đến bưu điện xa bao nhiêu?) - Can you show me on the map?
(Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không?) - Which is the best way to get to (the train station)?
(Cách tốt nhất để đến ga tàu là gì?)
🔹2. Cách chỉ đường
✅ Hướng dẫn chung:
- Go straight ahead until you reach (the traffic lights).
(Đi thẳng cho đến khi bạn gặp đèn giao thông.) - Turn left at the first/second intersection.
(Rẽ trái ở ngã tư đầu tiên/thứ hai.) - Take the first/second street on your left/right.
(Rẽ vào con đường thứ nhất/thứ hai bên trái/phải.) - Walk along this street and you’ll see it on your left.
(Đi dọc con đường này và bạn sẽ thấy nó ở bên trái.) - It’s next to/opposite/behind (the school).
(Nó ở bên cạnh/đối diện/phía sau trường học.) - Go past the park, then turn right.
(Đi qua công viên, sau đó rẽ phải.) - Follow this road for about 500 meters.
(Đi theo con đường này khoảng 500 mét.) - It’s around the corner.
(Nó ở ngay góc đường.)
✅ Chỉ thời gian, khoảng cách:
- It’s about a five-minute walk.
(Đi bộ khoảng 5 phút.) - It’s about 2 kilometers from here.
(Nó cách đây khoảng 2 km.) - You will get there in about 10 minutes.
(Bạn sẽ đến đó trong khoảng 10 phút.)
✅ Chỉ các phương tiện di chuyển:
- You can take a bus/taxi to get there.
(Bạn có thể đi xe buýt/taxi để đến đó.) - The subway station is nearby.
(Ga tàu điện ngầm ở gần đây.) - It’s better to go by bike/motorbike.
(Đi bằng xe đạp/xe máy sẽ tiện hơn.)
PRACTICE
A. Dịch các câu sau sang tiếng Anh
- Xin lỗi, bạn có thể chỉ tôi đường đến ga tàu điện không?
----------------------------------------------------------------------------------------------
- Trường học cách đây bao xa?
-----------------------------------------------------------------------------------------------
- Đi thẳng, sau đó rẽ trái ở ngã tư.
-----------------------------------------------------------------------------------------------
- Nhà hàng nằm đối diện ngân hàng.
-----------------------------------------------------------------------------------------------
- Bạn sẽ thấy cửa hàng sách bên phải của bạn.
-----------------------------------------------------------------------------------------------

- Could you tell me the way to the Italian restaurant, please?
- How do I get to the park?
- Can you show me the way to the bus stop?
- Where can I find the drugstore?
- Could you tell me where the public restroom is?
- Where is the nearest bank?
- Is there a grocery store around here?
- Excuse me, can you tell me how to get to the movie theater?
- Where is the parking lot?
- Could you tell me the way to the newsstand?
- How do I get to the music store?
- Where can I find a pay phone?
- Could you tell me where the mailbox is?
- How can I find the travel agent?
Excuse me, how can I get to the post office?
Could you tell me the way to the swimming pool, please?
Where is the bookstore?
Is there a Chinese restaurant nearby?
How do I get to the music store?