



















Preview text:
ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN
KHOA KHOA HỌC CHÍNH TRỊ ------------
TIỂU LUẬN CUỐI KỲ
HỌC PHẦN NHẬP MÔN CHÍNH TRỊ QUỐC TẾ
SỰ GIA TĂNG CỘNG ĐỒNG HỒI GIÁO TẠI CHÂU ÂU TRONG THẬP NIÊN
2020: TÁC ĐỘNG CHÍNH TRỊ - XÃ HỘI
Giảng viên: PSG. TS. Nguyễn Anh Cường
Họ tên: Cao Văn Kiên
Mã sinh viên: 23030177
Lớp: K68 Chính trị học
Thời gian thực hiện: Từ ngày 28.11.2025 đến 05.01.2026 Hà Nội 2026
SỰ GIA TĂNG CỘNG ĐỒNG HỒI GIÁO TẠI CHÂU ÂU TRONG THẬP NIÊN
2020: TÁC ĐỘNG CHÍNH TRỊ - XÃ HỘI
PSG.TS. Nguyễn Anh Cường1, Cao Văn Kiên2
Trích yếu: Trong thập niên 2020, sự gia tăng của cộng đồng Hồi giáo tại châu Âu
đã trở thành một trong những biến đổi xã hội – chính trị quan trọng, tác động sâu sắc đến
cấu trúc nhân khẩu, đời sống chính trị và gắn kết xã hội của khu vực này. Hiện tượng này
không chỉ xuất phát từ các dòng di cư quốc tế mà còn gắn liền với những đặc điểm nhân
khẩu học nội sinh như cơ cấu dân số trẻ và tỷ lệ sinh tương đối cao, qua đó tạo nên một xu
hướng mang tính cấu trúc dài hạn. Trong bối cảnh đó, Hồi giáo ngày càng được chính trị
hóa trong các diễn ngôn về an ninh, bản sắc và hội nhập, trở thành một chủ đề trung tâm
trong cạnh tranh đảng phái và hành vi cử tri tại nhiều quốc gia châu Âu. Bài nghiên cứu
đặt ra câu hỏi chính: sự gia tăng cộng đồng Hồi giáo trong thập niên 2020 đã tác động
như thế nào đến đời sống chính trị - xã hội châu Âu?Để trả lời, bài viết sử dụng phương
pháp phân tích tài liệu thứ cấp, kết hợp so sánh chính sách và phân tích diễn ngôn chính
trị dựa trên các báo cáo quốc tế, nghiên cứu học thuật và nguồn báo chí chính thống. Kết
quả nghiên cứu cho thấy, sự gia tăng cộng đồng Hồi giáo vừa thúc đẩy quá trình đa dạng
hóa xã hội, vừa làm gia tăng các căng thẳng về gắn kết xã hội và bản sắc, buộc các quốc
gia châu Âu phải điều chỉnh mô hình quản trị tôn giáo và chính sách hội nhập theo hướng
kiểm soát chặt chẽ hơn nhưng đồng thời tìm kiếm tính bao trùm dài hạn.
Từ khóa: Diễn ngôn chính trị, Đa dạng tôn giáo, Hồi giáo, Hội nhập xã hội, Phân cực xã hội 1. Dẫn nhập
1.1. Bối cảnh nghiên cứu và tính thời sự của đề tài
Trong thập niên 2020, châu Âu đang trải qua những biến đổi sâu sắc về mặt xã hội
và chính trị, gắn liền với các xu hướng dài hạn như toàn cầu hóa, di cư quốc tế, già hóa dân
số và tái cấu trúc nhà nước phúc lợi. Một trong những biểu hiện rõ nét của những biến đổi
này là sự gia tăng và ổn định ngày càng cao của cộng đồng Hồi giáo tại nhiều quốc gia châu
1 Phó Trưởng khoa; Giảng viên Khoa học Chính trị, Trường Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn, ĐHQGHN.
2 Sinh viên Khoa học Chính trị, Trường Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn, ĐHQGHN. 1
Âu. Không còn là một hiện tượng mang tính tạm thời hay ngoại vi, cộng đồng Hồi giáo đã
và đang trở thành một bộ phận cấu thành của xã hội châu Âu đương đại, hiện diện trong
nhiều lĩnh vực từ lao động, giáo dục đến đời sống chính trị - xã hội.
Bước sang thập niên 2020, sự gia tăng cộng đồng Hồi giáo không chỉ tiếp diễn mà
còn gắn với những bối cảnh mới. Các hệ quả kéo dài của cuộc khủng hoảng di cư giai đoạn
trước, tác động của đại dịch COVID-19, bất ổn kinh tế - xã hội và sự trỗi dậy của các phong
trào chính trị dân túy đã làm thay đổi cách các xã hội châu Âu nhìn nhận vấn đề đa dạng xã
hội nói chung và cộng đồng Hồi giáo nói riêng. Trong bối cảnh đó, sự hiện diện ngày càng
rõ nét của cộng đồng Hồi giáo trở thành một điểm hội tụ của nhiều tranh luận chính trị và
xã hội, liên quan đến hội nhập, bản sắc, gắn kết xã hội và ổn định chính trị.
Chính vì vậy, việc nghiên cứu sự gia tăng cộng đồng Hồi giáo tại châu Âu trong thập
niên 2020 không chỉ mang ý nghĩa mô tả một hiện tượng xã hội, mà còn góp phần làm rõ
những động lực và hệ quả chính trị - xã hội của quá trình biến đổi xã hội trong các nền dân
chủ châu Âu đương đại.
1.2. Tầm quan trọng khoa học và thực tiễn của nghiên cứu
Từ góc độ khoa học chính trị, sự gia tăng cộng đồng Hồi giáo tại châu Âu đặt ra
những câu hỏi căn bản về cách các hệ thống chính trị dân chủ ứng xử với sự đa dạng xã hội
ngày càng gia tăng. Các mô hình quản trị truyền thống, vốn được xây dựng trên nền tảng
xã hội tương đối đồng nhất trong lịch sử, đang phải thích ứng với những cấu trúc xã hội đa
dạng hơn về tôn giáo, văn hóa và nguồn gốc dân cư. Do đó, hiện tượng này trở thành một
bài toán quan trọng đối với năng lực quản trị và tính linh hoạt của các thể chế chính trị châu Âu.
Về mặt thực tiễn, các tranh luận xoay quanh cộng đồng Hồi giáo đã và đang ảnh
hưởng trực tiếp đến hoạch định chính sách, cạnh tranh chính trị và quan hệ xã hội tại nhiều
quốc gia châu Âu. Từ chính sách di cư, hội nhập, giáo dục đến các cuộc tranh luận về bản
sắc quốc gia và trật tự xã hội, sự gia tăng cộng đồng Hồi giáo thường xuyên được đặt vào
trung tâm của không gian chính trị. Việc thiếu một cách tiếp cận dựa trên phân tích khoa
học có nguy cơ dẫn đến các phản ứng chính sách mang tính ngắn hạn, cảm tính hoặc bị chi
phối bởi áp lực chính trị. 2
Trong bối cảnh đó, một nghiên cứu tập trung phân tích hiện tượng này như một xu
hướng mang tính cấu trúc, đồng thời làm rõ các tác động chính trị - xã hội của nó, có ý
nghĩa thiết thực trong việc góp phần định hướng các tranh luận học thuật và chính sách theo
hướng cân bằng và dựa trên bằng chứng.
1.3. Lịch sử nghiên cứu vấn đề
Sự gia tăng cộng đồng Hồi giáo tại châu Âu là một chủ đề đã thu hút sự quan tâm
đáng kể của giới học thuật quốc tế trong nhiều thập niên qua, đặc biệt trong bối cảnh các
biến đổi nhân khẩu học, di cư quốc tế và tái cấu trúc xã hội ngày càng trở nên rõ nét. Các
nghiên cứu về hiện tượng này hình thành một dòng lịch sử nghiên cứu tương đối liên tục,
phản ánh sự dịch chuyển trọng tâm từ mô tả nhân khẩu học sang phân tích các hệ quả xã
hội và chính trị rộng hơn.
Những nghiên cứu sớm và có ảnh hưởng lớn chủ yếu tiếp cận vấn đề từ góc độ nhân
khẩu học và dự báo dân số. Tiêu biểu trong số đó là các báo cáo của Pew Research Center
về tương lai dân số Hồi giáo tại châu Âu. Thông qua các mô hình dự báo dựa trên dữ liệu
về di cư, tỷ lệ sinh và cấu trúc tuổi, Pew chỉ ra rằng tỷ lệ người Hồi giáo trong tổng dân số
châu Âu có xu hướng gia tăng ngay cả trong các kịch bản hạn chế di cư. Đóng góp quan
trọng của dòng nghiên cứu này là việc khẳng định sự gia tăng cộng đồng Hồi giáo không
phải là hiện tượng ngắn hạn hay mang tính chu kỳ, mà là một xu hướng dài hạn mang tính
cấu trúc. Tuy nhiên, cách tiếp cận của Pew chủ yếu dừng lại ở phân tích định lượng và dự
báo, chưa làm rõ các hệ quả chính trị - xã hội của sự gia tăng này trong bối cảnh đời sống
chính trị cụ thể của các quốc gia châu Âu3.
Dựa trên các dữ liệu nhân khẩu học, một nhánh nghiên cứu quan trọng đã chuyển
trọng tâm sang phân tích thái độ xã hội và nhận thức tập thể đối với cộng đồng Hồi giáo tại
châu Âu. Tiêu biểu, Bell và cộng sự sử dụng bộ dữ liệu European Values Study để khảo sát
sự biến đổi của các thái độ chống nhập cư và chống Hồi giáo trong giai đoạn 1990–2017.
Nghiên cứu chỉ ra rằng thái độ chống Hồi giáo gia tăng nhanh và bền vững hơn so với thái
độ chống nhập cư nói chung, đặc biệt trong các giai đoạn khủng hoảng kinh tế và di cư.
Đóng góp nổi bật của công trình này là khẳng định phản ứng xã hội không đơn thuần phản
3 Pew Research Center (2017), Europe’s Growing Muslim Population, DC: Pew Research Center. 3
ánh biến động nhân khẩu học, mà chịu tác động mạnh từ bối cảnh chính trị – xã hội và các
diễn ngôn trung gian. Tuy nhiên, do dừng lại trước thập niên 2020, nghiên cứu chưa xem
xét sự biến đổi của các thái độ này trong bối cảnh hậu COVID-19, cũng như chưa làm rõ
cách chúng được chuyển hóa thành động lực chính trị và chính sách trong giai đoạn gần đây4.
Tiếp nối mạch nghiên cứu về nhận thức và diễn ngôn, các công trình gần đây đã chú
trọng hơn đến vai trò của truyền thông trong việc định hình cách xã hội châu Âu nhìn nhận
cộng đồng Hồi giáo. Nghiên cứu của Ramadhan và cộng sự (2025), dựa trên tổng hợp các
European Islamophobia Reports giai đoạn 2015-2023, cho thấy sự gia tăng hiện diện của
người Hồi giáo trong đời sống xã hội thường được truyền thông khung hóa thông qua các
lăng kính tiêu cực, nhấn mạnh yếu tố xung đột, bất thường hoặc đe dọa. Công trình này
đóng góp quan trọng khi làm rõ mối liên hệ giữa truyền thông, diễn ngôn xã hội và sự hình
thành thái độ tiêu cực đối với cộng đồng Hồi giáo. Tuy nhiên, do tập trung chủ yếu vào
phân tích truyền thông và thái độ xã hội, nghiên cứu này chưa phát triển một khung lý
thuyết toàn diện để giải thích các hệ quả chính trị - xã hội dài hạn của sự gia tăng cộng đồng
Hồi giáo trong bối cảnh cạnh tranh chính trị đương đại5.
Song song với các nghiên cứu mang tính khái quát ở cấp độ châu lục, một số công
trình lựa chọn tiếp cận hiện tượng này thông qua các nghiên cứu trường hợp quốc gia. Tiêu
biểu là nghiên cứu với đề tài European Islam and the Italian case: Tendencies and
specificities, bài nghiên cứu phân tích quá trình hình thành và ổn định của cộng đồng Hồi
giáo trong mối quan hệ với lịch sử di cư, cấu trúc xã hội và các đặc thù chính sách của
Italia . Công trình cho thấy sự gia tăng cộng đồng Hồi giáo không diễn ra đồng nhất giữa
các quốc gia châu Âu, mà chịu tác động mạnh từ bối cảnh chính trị, thể chế và truyền thống
xã hội cụ thể. Mặc dù cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấp độ quốc gia, cách tiếp cận này vẫn
gặp hạn chế khi thiếu khung so sánh rộng hơn để khái quát hóa các phát hiện cho toàn bộ châu Âu6.
4 Bell, D.A., Valenta, M. & Strabac, Z(2021), A comparative analysis of changes in anti-immigrant and anti-Muslim
attitudes in Europe: 1990–2017, CMS 9, 57. https://doi.org/10.1186/s40878-021-00266-w
5 Ramadhan, A., et al. (2025), Media and Islamophobia in Europe: A Literature-Based Analysis of Reports 2015-
2023, Religions, 16(5), 584. https://doi.org/10.3390/rel16050584
6 Sciortino, G., & Colombo, A (2025), European Islam and the Italian case: Tendencies and specificities, Journal of
Modern Italian Studies. https://doi.org/10.1007/s11562-025-00596-x 4
Bên cạnh các nghiên cứu quốc tế, ở Việt Nam cũng đã xuất hiện những công trình
tiếp cận vấn đề Hồi giáo và gắn kết xã hội tại châu Âu dưới góc độ xã hội học và chính sách
hội nhập. Tiêu biểu là Luận án tiến sĩ của Trần Thị Hương, tập trung phân tích vấn đề gắn
kết xã hội trong các xã hội đa văn hóa châu Âu, trong đó cộng đồng Hồi giáo được xem là
một nhóm xã hội tôn giáo quan trọng. Luận án làm rõ rằng sự gia tăng cộng đồng Hồi giáo
không tất yếu dẫn tới đứt gãy xã hội, mà mức độ gắn kết phụ thuộc chủ yếu vào cách thức
các thể chế nhà nước, chính sách công và xã hội dân sự quản trị sự đa dạng tôn giáo. Đóng
góp nổi bật của công trình nằm ở việc nhấn mạnh tính hai chiều của hội nhập, phê phán
cách tiếp cận đồng hóa đơn tuyến và đề xuất mô hình gắn kết xã hội dựa trên đối thoại và
điều tiết thể chế. Tuy nhiên, nghiên cứu này chủ yếu tiếp cận ở bình diện xã hội học và
chính sách xã hội, chưa phân tích đầy đủ quá trình chính trị hóa sự gia tăng cộng đồng Hồi
giáo trong bối cảnh cạnh tranh đảng phái và biến động chính trị của thập niên 2020, cũng
như chưa đặt vấn đề trong các cú sốc mới như đại dịch COVID-19 hay sự trỗi dậy mạnh
mẽ của chủ nghĩa dân túy hậu khủng hoảng7.
Từ tổng quan các nghiên cứu trên, bài nghiên cứu này hướng tới việc bổ sung vào
dòng nghiên cứu hiện có bằng cách tiếp cận sự gia tăng cộng đồng Hồi giáo tại châu Âu
như một xu hướng mang tính cấu trúc, đồng thời phân tích các tác động chính trị - xã hội
của hiện tượng này trong bối cảnh cạnh tranh chính trị và biến đổi xã hội đương đại. Cách
tiếp cận này cho phép kết nối các phát hiện rời rạc của các nghiên cứu trước đó thành một
khung phân tích thống nhất, góp phần làm rõ mối quan hệ giữa biến đổi xã hội dài hạn và
động thái chính trị ở châu Âu trong thập niên 2020.
1.4. Mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết
Xuất phát từ bối cảnh và các tranh luận học thuật đã được tổng quan ở trên, bài viết
này hướng tới mục tiêu phân tích sự gia tăng cộng đồng Hồi giáo tại châu Âu trong thập
niên 2020 như một hiện tượng mang tính cấu trúc, đồng thời làm rõ những tác động chính
trị - xã hội phát sinh từ quá trình đó. Thay vì tiếp cận hiện tượng này như một vấn đề rời
rạc hoặc mang tính sự kiện, nghiên cứu đặt trọng tâm vào việc nhận diện các cơ chế trung
7 Trần Thị Hương, Luận án Tiến Sĩ “Hồi Giáo Và Chính Trị Liên Minh Châu Âu (Eu)” năm 2017, Học Viện Ngoại Giao 5
gian thông qua đó sự biến đổi nhân khẩu học và xã hội được chuyển hóa thành các động
thái trong đời sống chính trị và xã hội châu Âu đương đại.
Trên cơ sở đó, bài viết tập trung trả lời ba câu hỏi nghiên cứu chính. Thứ nhất, những
động lực dài hạn nào đã và đang thúc đẩy sự gia tăng của cộng đồng Hồi giáo tại châu Âu
trong thập niên 2020, và vì sao có thể coi đây là một xu hướng mang tính ổn định hơn là
tạm thời. Thứ hai, sự gia tăng này đã tác động như thế nào đến các khía cạnh trung tâm của
đời sống chính trị - xã hội, đặc biệt là diễn ngôn chính trị, mức độ phân cực xã hội và các
mô hình hội nhập. Thứ ba, các phản ứng chính trị - xã hội đối với hiện tượng này phản ánh
điều gì về cách thức các quốc gia châu Âu quản trị sự đa dạng trong bối cảnh cạnh tranh
chính trị ngày càng gia tăng.
1.5. Phương pháp nghiên cứu
Nhằm đạt được các mục tiêu nghiên cứu và trả lời các câu hỏi đặt ra một cách hệ
thống, bài viết sử dụng cách tiếp cận định tính, chủ yếu dựa trên phân tích tài liệu thứ cấp.
Phương pháp này phù hợp với mục tiêu xem xét sự gia tăng cộng đồng Hồi giáo tại châu
Âu như một quá trình xã hội - chính trị mang tính cấu trúc và dài hạn, thay vì các hiện tượng
rời rạc. Nguồn dữ liệu bao gồm các công trình học thuật đã bình duyệt, báo cáo nghiên cứu
quốc tế và các phân tích so sánh liên quan đến nhân khẩu học, di cư, thái độ xã hội và diễn
ngôn chính trị trong thập niên 2020.
Bên cạnh đó, bài viết vận dụng phân tích diễn ngôn ở mức độ khái quát nhằm làm
rõ cách hiện tượng này được diễn giải và chính trị hóa trong đời sống chính trị - xã hội.
Cuối cùng, yếu tố so sánh liên quốc gia được lồng ghép để làm nổi bật sự khác biệt về phản
ứng chính trị - xã hội giữa các bối cảnh châu Âu khác nhau.
1.6. Quy trình và kết cấu của bài nghiên cứu
Bài nghiên cứu được triển khai theo một quy trình phân tích logic nhằm bảo đảm sự
nhất quán giữa bối cảnh, câu hỏi nghiên cứu và lập luận. Sau phần dẫn nhập, nội dung chính
gồm ba phần. Phần thứ nhất phân tích sự gia tăng cộng đồng Hồi giáo tại châu Âu trong
thập niên 2020 như một xu hướng nhân khẩu học mang tính cấu trúc. Phần thứ hai xem xét
quá trình chính trị hóa hiện tượng này trong đời sống chính trị. Phần thứ ba phân tích các 6
tác động xã hội liên quan đến đa dạng tôn giáo và gắn kết xã hội. Cuối cùng kết luận tổng
hợp các phát hiện chính và gợi mở hướng nghiên cứu tiếp theo. 2. Nội dung
2.1. Sự gia tăng cộng đồng Hồi giáo tại châu Âu trong thập niên 2020 như một
xu hướng mang tính cấu trúc
Động lực nhân khẩu học và di cư8
Sự tăng trưởng của cộng đồng Hồi giáo tại châu Âu trong thập niên 2020 không phải
là hiện tượng nhất thời, mà là một xu hướng dài hạn mang tính cấu trúc nhân khẩu học.
Một trong những động lực chính là di cư quốc tế và tị nạn. Từ giữa thập niên 2010
đến nay, dòng di cư từ Trung Đông, Bắc Phi và Nam Á tiếp tục đổ vào châu Âu vì các lý
do chiến tranh, bất ổn chính trị và tìm kiếm cơ hội kinh tế. Báo cáo của Pew Research
Center cho thấy dòng di cư này đã và đang làm tăng đáng kể tỷ lệ người Hồi giáo tại các
nước tiếp nhận, đặc biệt sau cuộc khủng hoảng tị nạn năm 2015. Đây không chỉ là sự thay
đổi số lượng tạm thời, mà là một nguồn bổ sung nhân khẩu đáng kể cho cộng đồng này.
Bên cạnh đó, tỷ lệ sinh và cấu trúc dân số đóng vai trò then chốt trong việc lý giải
xu hướng gia tăng cộng đồng Hồi giáo tại châu Âu. Báo cáo của Pew Research Center
(2017) chỉ ra rằng người Hồi giáo tại châu Âu có tỷ lệ sinh trung bình cao hơn và độ tuổi
trung vị trẻ hơn so với dân số không theo Hồi giáo. Mặc dù dữ liệu được công bố trước thập
niên 2020, nghiên cứu này vẫn có giá trị nền tảng trong việc làm rõ các đặc điểm nhân khẩu
học mang tính cấu trúc, vốn thay đổi chậm theo thời gian. Trên cơ sở đó, Pew dự báo rằng
ngay cả trong kịch bản không có di cư mới, tỷ trọng người Hồi giáo trong dân số châu Âu
vẫn tiếp tục tăng do động lực tăng trưởng nội sinh. Các diễn biến nhân khẩu học trong thập
niên 2020, bao gồm già hóa dân số châu Âu và mức sinh thấp kéo dài, cho thấy những dự
báo này vẫn giữ nguyên tính phù hợp trong bối cảnh hiện nay.
8 Pew Research Center (2017), Europe’s growing Muslim population, Pew Research Center. [truy cập ngày
01/01/2026] https://www.pewresearch.org/religion/2017/11/29/europes-growing-muslim-population 7
Ban đầu, sự xuất hiện cộng đồng Hồi giáo dường như là phản ứng với các biến động
ngắn hạn như khủng hoảng tị nạn hay thay đổi chính sách di cư. Tuy nhiên, xu hướng này
đã tiến hóa vượt ra ngoài những biến cố nhất thời và trở thành biến đổi cấu trúc xã hội mang
tính bền vững. Việc cộng đồng Hồi giáo ngày càng đông đảo tại nhiều quốc gia châu Âu đã
làm thay đổi cả diện mạo nhân khẩu, các mối quan hệ xã hội, và khiến các quốc gia phải
điều chỉnh chính sách về đa văn hóa, hội nhập và tôn giáo.
Như vậy, hiện diện Hồi giáo đã chuyển từ một hiện tượng ngắn hạn sang một thành
phần lâu dài trong cơ cấu xã hội châu Âu, góp phần định hình các thảo luận và lựa chọn
chính sách trong nhiều lĩnh vực từ giáo dục, lao động đến an ninh và chính sách công.
Phân bố không gian và sự khác biệt giữa các quốc gia châu Âu
Sự gia tăng của cộng đồng Hồi giáo không diễn ra đồng đều trên toàn châu Âu mà
có sự phân hóa theo vùng9:
Sự gia tăng của cộng đồng
Hồi giáo tại châu Âu không diễn
ra đồng đều theo không gian, mà
thể hiện sự phân hóa rõ nét giữa
các khu vực. Các dự báo nhân
khẩu học trung hạn cho thấy xu
hướng này tiếp tục được củng cố
trong giai đoạn đến năm 2030.
Theo Pew Research Center
(2011), đến năm 2030, tỷ lệ
người Hồi giáo tại nhiều quốc gia
Tây Âu và Bắc Âu dự kiến tăng
đáng kể, đạt khoảng 10,3% tại Pháp, 7,1% tại Đức, 9,3% tại Áo và trên 8% tại Thụy Sĩ và
Vương quốc Anh. Những con số này phản ánh tác động tích lũy của di cư, đoàn tụ gia đình
và động lực nhân khẩu học nội sinh trong các xã hội tiếp nhận lâu dài.
9 Pew Research Center (2011), The future of the global Muslim population – Regional Europe, Pew Research
Center’s Forum on Religion & Public Life. [truy cập ngày 01/01/2026]
https://www.pewresearch.org/religion/2011/01/27/future-of-the-global-muslim-population-regional-europe 8
Tại Nam Âu, các quốc gia như Ý và Tây Ban Nha được dự báo chứng kiến mức tăng
ổn định, với tỷ lệ người Hồi giáo lần lượt đạt khoảng 5,4% và 3,7% vào năm 2030, cho
thấy quá trình chuyển dịch từ hiện tượng di cư mới sang sự hình thành cộng đồng định cư
bền vững. Trong khi đó, Trung và Đông Âu tiếp tục duy trì tỷ lệ thấp hơn, song vẫn xuất
hiện xu hướng gia tăng nhẹ, đặc biệt tại các đô thị lớn. Các dự báo đến năm 2030 cho thấy
sự phân hóa không gian này mang tính cấu trúc và bền vững, tiếp tục định hình quỹ đạo gia
tăng cộng đồng Hồi giáo tại châu Âu trong suốt thập niên 2020.
Sự khác biệt không gian này thể hiện tính phức hợp của quá trình gia tăng nhân khẩu
và cho thấy rằng các yếu tố lịch sử, kinh tế và chính trị quốc gia ảnh hưởng mạnh đến tốc
độ và quy mô tăng dân số Hồi giáo.
2.2. Chính trị hóa sự gia tăng cộng đồng Hồi giáo trong đời sống chính trị châu Âu
Hồi giáo như một “vấn đề chính trị”
Sự gia tăng của cộng đồng Hồi giáo không chỉ là hiện tượng nhân khẩu học, mà còn
nhanh chóng trở thành “vấn đề chính trị”, được các diễn ngôn chính trị, các đảng phái và
truyền thông định hình theo những lập luận liên quan tới an ninh, bản sắc và hội nhập.
Nhiều phân tích cho thấy trong bối cảnh đó, các tranh luận về Islam ở châu Âu thường gắn
với các quan ngại về an ninh; đây là một chủ đề chính trị được củng cố sau các sự kiện bạo
lực liên quan tới cực đoan và khủng bố, khiến phần lớn dư luận và giới chính trị coi Hồi
giáo như một yếu tố cần quản lý nghiêm ngặt hơn trong chính sách nhập cư và an ninh nội
địa. Thực tế này được các nghiên cứu bàn luận rộng rãi: Islam và chủ nghĩa Hồi giáo chính
trị (political Islam) được xem là một tác nhân tác động đến không chỉ cộng đồng tôn giáo
mà còn đến an ninh và ổn định xã hội của nhiều nước châu Âu10.
Trong cùng thời gian, bản sắc quốc gia và mối lo ngại về sự “phân mảnh” xã hội
thường xuyên được các nhà hoạch định chính sách và lực lượng đối lập đưa ra. Những tranh
luận này phản ánh sự lo ngại rằng sự khác biệt tôn giáo và văn hóa có thể làm xói mòn các
giá trị thế tục và truyền thống phương Tây, như quyền tự do, bình đẳng giới và đời sống
10 Istituto per gli Studi di Politica Internazionale (2025), Political Islam in Europe: Challenges and Implications.
ISPI: https://www.ispionline.it/en/publication/political-islam-in-europe-challenges-and-implications-203300 9
cộng đồng đa tôn giáo. Các diễn ngôn kiểu này đôi khi được dựng lên một cách chủ quan
hơn là dựa trên dữ liệu rõ ràng, nhưng lại có sức lan tỏa mạnh mẽ trong không gian chính
trị. “Hội nhập” cũng trở thành một từ khóa chính trị quan trọng trong việc chính trị hóa
cộng đồng Hồi giáo. Ở nhiều nước Tây Âu, những tranh luận xoay quanh cách thức xã hội
bản địa và cộng đồng Hồi giáo tương tác với nhau đã dẫn tới việc chính trị hóa các vấn đề
về giáo dục tôn giáo, trang phục, xây dựng nơi thờ tự, và các chính sách xung quanh lao
động và phúc lợi, tất cả đều trở thành các đề mục nóng trong chương trình nghị sự chính trị quốc gia11.
Tác động cạnh tranh đảng phái ảnh hưởng đến chính sách quốc gia
Một trong những hệ quả rõ rệt của việc chính trị hóa vấn đề tăng trưởng cộng đồng
Hồi giáo ở châu Âu là sự tái cấu trúc sâu sắc cạnh tranh đảng phái và chính sách quốc gia.
Các đảng cánh hữu dân túy đã khéo léo khai thác nỗi lo ngại về an ninh quốc gia, bản sắc
văn hóa và khó khăn hội nhập để định vị lập trường chính trị, thu hút lượng lớn cử tri bất
mãn với các chính sách truyền thống. Đặc biệt, đảng Alternative for Germany (AfD) ở Đức
minh họa rõ nét xu hướng chống nhập cư và Hồi giáo như trụ cột chiến lược tranh cử.
Sự trỗi dậy của AfD gắn chặt với khủng hoảng tị nạn 2015 và các vụ tấn công khủng
bố liên quan đến phần tử cực đoan Hồi giáo, khiến dư luận Đức ngày càng nghiêng về các
biện pháp kiểm soát biên giới nghiêm ngặt. Chính phủ Đức buộc phải mở rộng kiểm soát
biên giới với chín nước láng giềng từ tháng 9/2024, nhằm ngăn chặn dòng người di cư và
các mối đe dọa an ninh từ phần tử Hồi giáo cực đoan, phản ánh sức ép chính trị từ AfD và
sự ủng hộ ngày càng tăng dành cho đảng này12. Theo một khảo sát của Viện Nghiên cứu
Kinh tế Xã hội Đức (SOEP), có tới 47% người Đức cho rằng sự hiện diện của người Hồi
giáo gây ra những rủi ro cho an ninh quốc, giúp AfD giành vị thế lớn trong các cuộc bầu
11 Tahir Abbas, ,Richard McNeil-Willson và Lianne Vostermans (2025), Introduction to the Special Issue Beyond the
Crisis Frame: Muslim Agency and the Contestation of European Identity, Religions 2025, 16(11), 1424.
https://doi.org/10.3390/rel16111424
12 TTXVN (2025), Đức tăng cường kiểm soát biên giới nhằm ngăn chặn dòng người di cư, Báo Nhân Dân. [Truy cập
ngày 02/01/2025] https://nhandan.vn/duc-tang-cuong-kiem-soat-bien-gioi-nham-ngan-chan-dong-nguoi-di-cu- post831276.html 10
cử gần đây, buộc ngay cả các đảng bảo thủ truyền thống như CDU/CSU phải điều chỉnh
lập trường cứng rắn hơn về di cư13.
Khi AfD biến nỗi sợ hãi thành động lực cử tri, thúc đẩy các nỗ lực ngăn chặn quan
điểm cực hữu từ chính quyền nhưng đồng thời củng cố vị thế của mình qua các chiến dịch
bài ngoại. Theo nhiều nhà phân tích, cuộc bầu cử của Đức sẽ có hiệu ứng lan tỏa vượt ra
ngoài biên giới của nước này. Đối với châu Âu, thành tích mạnh mẽ của AfD có thể thúc
đẩy các phong trào cánh hữu trên khắp châu Âu, ảnh hưởng đến các cuộc bầu cử sắp tới ở các nước láng giềng14.
Tương tự ở Pháp, các đảng dân túy cánh hữu như Rassemblement National (RN) của
Marine Le Pen đã biến sự hiện diện ngày càng tăng của cộng đồng Hồi giáo thành một
nguồn lực chính trị quan trọng, thúc đẩy mạnh mẽ các biện pháp hạn chế nhập cư nghiêm
ngặt và củng cố lập trường “bảo vệ nền văn hóa truyền thống Pháp” trước những gì họ mô
tả là “thách thức Hồi giáo hóa từ bên ngoài”. Shadi Hamid (2019) chỉ ra rằng sau làn sóng
tị nạn 2015-2016, nỗi sợ hãi về người Hồi giáo đã trở thành động lực cốt lõi thúc đẩy sự
ủng hộ cho các đảng cánh hữu, với RN dẫn đầu bằng cách liên kết trực tiếp các vụ tấn công
khủng bố ở Paris và Nice với nhu cầu kiểm soát biên giới chặt chẽ hơn. Các đảng này không
chỉ khai thác lo ngại về an ninh quốc gia từ các mối đe dọa jihadist15 đến tội phạm liên quan
đến di cư mà còn gắn kết chúng với những thất bại trong hội nhập văn hóa, như việc một
số cộng đồng Hồi giáo duy trì các thực hành song song với luật pháp Pháp (ví dụ: đeo hijab
hoặc các khu vực “no-go zones”).
Kết quả là, RN đã thu hút thành công lớp cử tri lao động da trắng cảm thấy bị bỏ lại
phía sau trong quá trình toàn cầu hóa, những người coi sự thay đổi nhân khẩu học là mối
đe dọa đến bản sắc dân tộc Pháp, chiến lược này đã giúp trong cuộc bầu cử tổng thống năm
2012, RN (Le Pen) nhận được 17,9% số phiếu bầu lên 41.45% vào năm 202216, buộc các
13 Tử Uyên (2024), Đức: Nỗ lực ngăn chặn quan điểm cực hữu, Báo Công an nhân dân Online. [Truy cập ngày
02/01/2025] https://cand.com.vn/hau-truong/duc-no-luc-ngan-chan-quan-diem-cuc-huu-i744533/
14 Linh Anh (2025), Tổng tuyển cử 2025 - nước Đức “rẽ trái”, Báo Đại Biểu Nhân Dân. [Truy cập ngày 02/01/2025]
https://daibieunhandan.vn/tong-tuyen-cu-2025-nuoc-duc-re-trai-10359857.html
15 Theo Từ điển Cambridge, Thuật ngữ này được dùng để chỉ một người Hồi giáo cực đoan thực hiện hoặc ủng hộ
các hành vi khủng bố (hành động bạo lực vì mục đích chính trị) chống lại những người mà họ tin là mối đe dọa đối với tôn giáo của họ.
16 Lưu Yên Đình (2025), 三个女人,带领欧洲极右崛起 (Ba người phụ nữ dẫn đầu sự trỗi dậy của cực hữu ở châu
Âu), Guancha.cn. . [Truy cập ngày 03/01/2025] https://www.guancha.cn/LiuYanTing/2025_01_26_763291_1.shtml 11
đảng trung dung phải điều chỉnh chính sách di cư cứng rắn hơn để cạnh tranh. Điều này
minh họa rõ nét cách chính trị hóa “vấn đề Hồi giáo” không chỉ tái cấu trúc cạnh tranh đảng
phái mà còn định hình lại hành vi cử tri trên toàn châu Âu, tương tự như trường hợp AfD ở
Đức đã thảo luận trước đó.17.
Trong khi đó, các đảng truyền thống buộc phải phản ứng với sự gia tăng của các
đảng dân túy này. Một số đảng cánh trung đã điều chỉnh lời lẽ và chính sách để đáp ứng
các mối quan tâm của cử tri về nhập cư và chủ nghĩa đa văn hóa, dẫn tới việc chính trị hóa
vấn đề Hồi giáo không còn là đặc quyền của phe cực hữu mà trở thành một vấn đề trung
tâm trong tranh luận chính trị chính thống. Điều này làm biến đổi cấu trúc cạnh tranh đảng
phái và ảnh hưởng tới hành vi bầu cử, khi nhiều cử tri đặt các câu hỏi về bản sắc, an ninh
và hội nhập lên hàng đầu khi quyết định bỏ phiếu18.
Ở cấp độ rộng hơn, quá trình chính trị hóa sự gia tăng cộng đồng Hồi giáo không chỉ
diễn ra riêng lẻ tại Đức hay Pháp, mà phản ánh một xu hướng chung trong đời sống chính
trị châu Âu đương đại. Trong bối cảnh Liên minh châu Âu đối mặt đồng thời với khủng
hoảng di cư, bất ổn an ninh và suy giảm niềm tin vào các thể chế truyền thống, “vấn đề Hồi
giáo” ngày càng được lồng ghép vào các tranh luận chính trị xuyên quốc gia. Các chủ đề
như kiểm soát biên giới, hội nhập văn hóa, và bảo vệ bản sắc châu Âu được đưa từ cấp quốc
gia lên chương trình nghị sự của EU, tạo ra sự giao thoa giữa chính trị nội bộ và chính trị khu vực.
Sự gia tăng ảnh hưởng bầu cử của các đảng cực hữu đã đặt các chính phủ trước áp
lực chính trị thường trực, buộc họ phải điều chỉnh chính sách theo hướng kiểm soát chặt
chẽ hơn đối với di cư, tôn giáo và hội nhập, ngay cả khi các đảng này không trực tiếp nắm
quyền. Trong nhiều trường hợp, chính sách nhà nước phản ánh không chỉ lập trường của
phe cầm quyền, mà còn là kết quả của sự “dịch chuyển phòng vệ” nhằm ngăn chặn sự mất
mát cử tri về tay các lực lượng dân túy. Do đó, tác động của các đảng cực hữu vượt ra ngoài
17 Shadi Hamid (2019), The role of Islam in European populism: How refugee flows and fear of Muslims drive right-
wing support, Brookings Institution. https://www.brookings.edu/articles/the-role-of-islam-in-european-populism-
how-refugee-flows-and-fear-of-muslims-drive-right-wing-support
18 Ayhan Kaya (2025), The instrumentalisation of migration in the populist era, Mixed Migration Review 2024
https://mixedmigration.org/the-instrumentalisation-of-migration-in-the-populist-era 12
phạm vi cạnh tranh đảng phái, trở thành một động lực gián tiếp nhưng có tính cấu trúc trong
quá trình hoạch định chính sách tại châu Âu.
Theo cách đó, sự gia tăng cộng đồng Hồi giáo không chỉ làm thay đổi cấu trúc xã
hội, mà còn tái định hình mối quan hệ giữa dư luận, cạnh tranh chính trị và quyền lực nhà
nước trên toàn châu lục, đặt ra những thách thức lâu dài đối với mô hình quản trị và hội
nhập của các quốc gia châu Âu trong thập niên 2020.
2.3. Tác động xã hội của sự gia tăng cộng đồng Hồi giáo tại châu Âu
Biến đổi trong cấu trúc đa dạng xã hội và tôn giáo
Thập niên 2020 chứng kiến sự gia tăng
cộng đồng Hồi giáo tại châu Âu không chỉ như
một thay đổi về mặt quy mô dân số, mà còn
như một bước ngoặt mang tính cấu trúc trong
mô hình xã hội châu Âu đương đại. Nếu trong
phần lớn thế kỷ XX, xã hội châu Âu được định
hình bởi sự kết hợp giữa di sản Kitô giáo và xu
hướng thế tục hóa mạnh mẽ, thì sự hiện diện
ngày càng ổn định của Hồi giáo đã thúc đẩy
quá trình chuyển dịch sang một mô hình đa tôn
giáo có hệ thống, trong đó Hồi giáo không còn
là tôn giáo của nhóm thiểu số “ngoại biên” mà
trở thành một thành tố xã hội thường trực.
Sự chuyển dịch này diễn ra rõ nét nhất tại các không gian đô thị lớn ở Tây Âu và
Bắc Âu, nơi cộng đồng Hồi giáo tham gia ngày càng sâu vào các lĩnh vực giáo dục, lao
động, đời sống văn hóa và không gian công cộng. Không giống các giai đoạn di cư trước
đây mang tính tạm thời, cộng đồng Hồi giáo trong thập niên 2020 thể hiện tính ổn định cao
về định cư, tái sản xuất xã hội và thế hệ, qua đó củng cố vị thế của Hồi giáo như một tôn
giáo “bản địa hóa” trong xã hội châu Âu.
Một đặc điểm quan trọng của quá trình này nằm ở cấu trúc dân số trẻ của cộng đồng
Hồi giáo. Theo số liệu của Pew Research năm 2016 thì người Hồi giáo ở châu Âu tập trung 13
chủ yếu ở nhóm tuổi trẻ, tỷ lệ người Hồi giáo dưới 15 tuổi đã chiếm 27% gần gấp đôi tỷ lệ
trẻ em không theo đạo Hồi 15%. Và trong khi cứ mười người châu Âu không theo đạo Hồi
thì có một người từ 75 tuổi trở lên, thì tỷ lệ này chỉ chiếm 1% đối với người Hồi giáo ở châu Âu19.
Tỷ lệ người trẻ cao hơn mức trung bình xã hội không chỉ tạo ra động lực tăng trưởng
nhân khẩu nội sinh, mà còn làm thay đổi cán cân thế hệ trong đời sống xã hội và tôn giáo.
Về dài hạn, điều này đồng nghĩa với việc cộng đồng Hồi giáo có khả năng chiếm giữ một
“thị phần xã hội” ngày càng đáng kể trong các thiết chế như trường học, thị trường lao động
và không gian văn hóa, từ đó gia tăng mức độ hiện diện và ảnh hưởng xã hội.
Trong bối cảnh đó, sự gia tăng cộng đồng Hồi giáo cũng kéo theo những dạng cạnh
tranh mang tính biểu tượng và thể chế với các truyền thống tôn giáo bản địa, đặc biệt là
Kitô giáo. Sự cạnh tranh này không nhất thiết diễn ra dưới hình thức xung đột trực tiếp, mà
thường thể hiện qua các yêu cầu về công nhận xã hội và thể chế, như xây dựng cơ sở thờ
tự, giáo dục tôn giáo, biểu đạt bản sắc trong không gian công cộng hay điều chỉnh các chuẩn
mực xã hội liên quan đến đời sống gia đình và văn hóa. Những đòi hỏi này phản ánh quá
trình “bình thường hóa” vị thế của Hồi giáo, nhưng đồng thời cũng đặt ra thách thức đối
với các xã hội vốn quen vận hành trên nền tảng thế tục Kitô giáo.
Từ góc độ đa văn hóa, sự biến đổi cấu trúc này cho thấy đa dạng tôn giáo không chỉ
là sự đồng hiện của nhiều cộng đồng, mà là quá trình tái cấu trúc quyền lực xã hội giữa các
nhóm tôn giáo trong cùng một không gian chính trị - xã hội. Chính trong sự tái cấu trúc đó,
các căng thẳng tiềm ẩn về bản sắc, chuẩn mực và sự gắn kết xã hội dần hình thành, tạo nền
tảng cho những tranh luận và phản ứng chính trị - xã hội.
Quan hệ xã hội, định kiến và sự phân tầng
Song song với sự gia tăng về mặt quy mô, quan hệ xã hội giữa cộng đồng Hồi giáo
và xã hội đa số tại châu Âu trong thập niên 2020 ngày càng bộc lộ tính phức hợp và phân
tầng rõ nét hơn. Sự khác biệt về tôn giáo, văn hóa và nguồn gốc di cư không chỉ tạo ra
những ranh giới biểu tượng trong đời sống xã hội, phần lớn người Hồi giáo sống cô lập với
phần còn lại của châu Âu trong những khu phố riêng, không thể hòa nhập với xã hội và văn
19 Pew Research Center (2017), Europe’s Growing Muslim Population, DC: Pew Research Center. 14
hóa sở tại. Nguyên nhân sâu xa của hiện tượng này nằm ở chính sách đối với người di cư,
đặc biệt tại Pháp, khi họ bị phân bổ đến những khu vực tách biệt dựa theo nguồn gốc xuất thân20.
Trong Luận án Tiến Sĩ của Trần Thị Hương có nói về việc trong các cộng đồng nhập
cư thì cộng đồng Hồi giáo thường có tỷ lệ thất nghiệp cao nhất, mức sống của họ cũng thấp
nhất. Từ sau năm 2008 năm khủng hoảng kinh tế toàn cầu đến nay, vấn đề kinh tế càng trở
nên bức thiết hơn đối với cộng đồng Hồi giáo21. Tuy nhiên tình trạng này không thể giải
thích đơn thuần bằng yếu tố kinh tế, mà cần được đặt trong bối cảnh rộng hơn của các cơ
chế loại trừ gián tiếp, bao gồm định kiến tuyển dụng, bất bình đẳng cơ hội giáo dục và sự
phân tách không gian đô thị. Qua thời gian, những cơ chế này góp phần tái sản xuất sự bất
bình đẳng, khiến khoảng cách xã hội không chỉ tồn tại giữa các cá nhân mà dần trở thành
đặc điểm mang tính nhóm.
Trên bình diện nhận thức xã hội, các khoảng cách vật chất và không gian nói trên
thường bị khuếch đại bởi diễn ngôn chính trị và truyền thông mang tính phân cực. Trong
nhiều trường hợp, sự hiện diện của cộng đồng Hồi giáo được diễn giải thông qua các khung
diễn ngôn gắn với an ninh, hội nhập thất bại hoặc xung đột giá trị, thay vì được nhìn nhận
như một quá trình xã hội đa chiều. Từ đó, một cấu trúc nhận thức “chúng ta - họ” (us vs.
them) có xu hướng hình thành trong một bộ phận dư luận xã hội, nơi cộng đồng Hồi giáo
bị nhìn nhận như một nhóm “khác biệt” về giá trị, lối sống hoặc mức độ hòa nhập. Các
khảo sát xã hội học châu Âu cho thấy định kiến này không phân bố đồng đều, mà thường
gia tăng trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế, an ninh hoặc khi các chủ đề liên quan đến
nhập cư và tôn giáo bị chính trị hóa mạnh mẽ22. Điều này cho thấy định kiến xã hội không
phải là phản ứng tự phát trước sự đa dạng tôn giáo, mà chịu tác động mạnh từ bối cảnh
chính trị - xã hội và cách các hiện tượng xã hội được diễn giải trong không gian công cộng.
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng sự phân tầng xã hội không phải là hệ quả tất yếu của
sự gia tăng cộng đồng Hồi giáo, mà phần lớn phụ thuộc vào năng lực điều tiết của các thể
20 Diệp Trà (2016), Người Hồi giáo trẻ tuổi: 'Quả bom nổ chậm' tại châu Âu, Tạp chí điện tử Tri Thức, [Truy cập
ngày 03/01/2025] https://znews.vn/nguoi-hoi-giao-tre-tuoi-qua-bom-no-cham-tai-chau-au-post636830.html
21 Trần Thị Hương, Luận án Tiến Sĩ “Hồi Giáo Và Chính Trị Liên Minh Châu Âu (Eu)” năm 2017, tr.46
22 Bell, D.A., Valenta, M. & Strabac, Z(2021), A comparative analysis of changes in anti-immigrant and anti-Muslim
attitudes in Europe: 1990–2017, CMS 9, 57. https://doi.org/10.1186/s40878-021-00266-w 15
chế xã hội và hiệu quả của các chính sách công liên quan đến giáo dục, lao động và hội
nhập xã hội. Việc thiếu vắng các tiếp cận chính sách mang tính dài hạn và bao trùm có thể
khiến những khác biệt ban đầu bị cố định hóa thành các ranh giới xã hội bền vững. Đây
cũng chính là khoảng trống mà nhiều nghiên cứu trước đây mới chỉ tiếp cận ở cấp độ thái
độ hoặc xung đột ngắn hạn, chưa phân tích đầy đủ các cơ chế tái sản xuất bất bình đẳng
trong bối cảnh biến đổi xã hội dài hạn của châu Âu đương đại.
Những thách thức đối với gắn kết xã hội
Một trong những thách thức trung tâm nảy sinh từ quá trình biến đổi xã hội nói trên
là vấn đề gắn kết xã hội (social cohesion) trong bối cảnh đa dạng tôn giáo ngày càng gia
tăng. Khi các cộng đồng văn hóa và tôn giáo cùng tồn tại với mức độ khác biệt cao hơn,
việc duy trì sự đồng thuận xã hội dựa trên các giá trị chung không còn là điều hiển nhiên,
đặc biệt tại các quốc gia châu Âu đã trải qua quá trình thế tục hóa sâu sắc và kéo dài. Trong
bối cảnh đó, gắn kết xã hội không chỉ liên quan đến trật tự xã hội hay sự ổn định chính trị,
mà còn gắn với năng lực của xã hội trong việc điều hòa khác biệt và tái kiến tạo các chuẩn mực chung.
Điểm mấu chốt của thách thức này không nằm ở câu hỏi liệu cộng đồng Hồi giáo có
“hòa nhập” hay không, mà nằm ở việc xã hội châu Âu có thể tái định nghĩa khái niệm hòa
nhập theo hướng bao trùm và linh hoạt hay không. Nếu hòa nhập tiếp tục được hiểu chủ
yếu như quá trình đồng hóa văn hóa đơn chiều, trong đó các cộng đồng thiểu số phải thích
nghi hoàn toàn với các chuẩn mực của xã hội đa số, thì nguy cơ làm sâu sắc thêm cảm giác
bị loại trừ và xa cách xã hội là điều khó tránh khỏi. Ngược lại, cách tiếp cận hòa nhập dựa
trên công nhận khác biệt và tham gia bình đẳng đặt ra những yêu cầu phức tạp hơn đối với
thể chế nhà nước và xã hội dân sự.
Như vậy gắn kết xã hội không thể đạt được thông qua áp đặt chuẩn mực hay kỳ vọng
đồng nhất từ phía cộng đồng đa số, mà cần được hình thành thông qua quá trình tương tác
hai chiều, nơi các thiết chế nhà nước, hệ thống giáo dục, truyền thông và các tổ chức xã hội
dân sự đóng vai trò trung gian điều tiết. Khi các cơ chế trung gian này hoạt động kém hiệu
quả hoặc thiếu nhất quán, sự khác biệt tôn giáo dễ bị diễn giải như một mối đe dọa đối với 16
trật tự xã hội, thay vì được nhìn nhận như một dạng đa dạng xã hội bình thường trong bối cảnh hiện đại.
Do đó, tác động xã hội của sự gia tăng cộng đồng Hồi giáo tại châu Âu không chỉ
thể hiện ở mức độ đa dạng hóa dân cư, mà sâu xa hơn nằm ở cách xã hội châu Âu tái cấu
trúc các quan hệ xã hội, chuẩn mực chung và nền tảng đồng thuận trong bối cảnh đa tôn
giáo ngày càng trở thành trạng thái bình thường mới. 3. Kết luận
Nghiên cứu này cho thấy sự gia tăng cộng đồng Hồi giáo tại châu Âu trong thập niên
2020 không đơn thuần là hệ quả của các dòng di cư ngắn hạn, mà là một xu hướng mang
tính cấu trúc, được định hình đồng thời bởi động lực nhân khẩu học dài hạn và bối cảnh
chính trị -xã hội đương đại. Thông qua phân tích tài liệu và diễn ngôn, bài viết chỉ ra rằng
sự gia tăng này đã vượt khỏi phạm vi xã hội học để trở thành một “vấn đề chính trị”, bị
chính trị hóa mạnh mẽ trong cạnh tranh đảng phái, đặc biệt bởi các lực lượng dân túy cánh
hữu, từ đó tác động sâu sắc đến hành vi cử tri và định hướng chính sách công.
Đồng thời, nghiên cứu làm rõ rằng các thách thức đối với gắn kết xã hội không phải
là hệ quả tất yếu của đa dạng tôn giáo, mà phụ thuộc chủ yếu vào cách các thể chế châu Âu
quản trị sự khác biệt và tái định nghĩa hội nhập trong bối cảnh đa tôn giáo. Bằng cách đặt
hiện tượng này trong khung phân tích của thập niên 2020 giai đoạn hậu khủng hoảng, hậu
COVID-19 và gia tăng bất ổn chính trị, bài viết góp phần lấp đầy khoảng trống nghiên cứu
về mối liên hệ giữa biến đổi nhân khẩu học, chính trị hóa và cấu trúc xã hội. Từ đó, nghiên
cứu gợi mở một thông điệp trung tâm: tương lai gắn kết xã hội châu Âu không chỉ phụ
thuộc vào cộng đồng Hồi giáo “hòa nhập như thế nào”, mà còn vào việc các xã hội châu
Âu lựa chọn quản trị sự đa dạng ra sao. Những câu hỏi về mô hình hội nhập bền vững, vai
trò của truyền thông và tác động lâu dài của chính trị dân túy tiếp tục là các hướng nghiên
cứu cần được đào sâu trong thời gian tới. 17
Tài liệu tham khảo:
Tài liệu Tiếng Việt:
1. Diệp Trà (2016), Người Hồi giáo trẻ tuổi: 'Quả bom nổ chậm' tại châu Âu, Tạp chí điện
tử Tri Thức, [Truy cập ngày 03/01/2025] https://znews.vn/nguoi-hoi-giao-tre-tuoi-qua-bom-no-
cham-tai-chau-au-post636830.html
2. Linh Anh (2025), Tổng tuyển cử 2025 - nước Đức “rẽ trái”, Báo Đại Biểu Nhân Dân.
[Truy cập ngày 02/01/2025] https://daibieunhandan.vn/tong-tuyen-cu-2025-nuoc-duc-re-trai- 10359857.html
3. TTXVN (2025), Đức tăng cường kiểm soát biên giới nhằm ngăn chặn dòng người di cư,
Báo Nhân Dân. [Truy cập ngày 02/01/2025] https://nhandan.vn/duc-tang-cuong-kiem-soat-bien-
gioi-nham-ngan-chan-dong-nguoi-di-cu-post831276.html
4. Tử Uyên (2024), Đức: Nỗ lực ngăn chặn quan điểm cực hữu, Báo Công an nhân dân
Online. [Truy cập ngày 02/01/2025] https://cand.com.vn/hau-truong/duc-no-luc-ngan-chan-quan- diem-cuc-huu-i744533/
5. Trần Thị Hương, Luận án Tiến Sĩ “Hồi Giáo Và Chính Trị Liên Minh Châu Âu (Eu)”
năm 2017, Học Viện Ngoại Giao.
Tài liệu tiếng nước ngoài:
1. Ayhan Kaya (2025), The instrumentalisation of migration in the populist era, Mixed
Migration Review 2024 https://mixedmigration.org/the-instrumentalisation-of-migration-in-the- populist-era
2. Bell, D.A., Valenta, M. & Strabac, Z(2021), A comparative analysis of changes in anti- immigrant and anti-Muslim attitudes in Europe: 1990–2017, CMS 9,57.
https://doi.org/10.1186/s40878-021-00266-w
3. Istituto per gli Studi di Politica Internazionale (2025), Political Islam in Europe:
Challenges and Implications. https://www.ispionline.it/en/publication/political-islam-in-europe-
challenges-and-implications-203300
4. Lưu Yên Đình (2025), 三个女人,带领欧洲极右崛起 (Ba người phụ nữ dẫn đầu sự
trỗi dậy của cực hữu ở châu Âu), Guancha.cn. . [Truy cập ngày 03/01/2025]
https://www.guancha.cn/LiuYanTing/2025_01_26_763291_1.shtml 18
5. Pew Research Center (2017), Europe’s Growing Muslim Population, DC: Pew Research Center.
6. Pew Research Center (2011), The future of the global Muslim population – Regional
Europe, Pew Research Center’s Forum on Religion & Public Life. DC: Pew Research Center
7. Ramadhan, A., et al. (2025), Media and Islamophobia in Europe: A Literature-Based
Analysis of Reports 2015-2023, Religions, 16(5), 584. https://doi.org/10.3390/rel16050584
8. Sciortino, G., & Colombo, A (2025), European Islam and the Italian case: Tendencies
and specificities, Journal of Modern Italian Studies. https://doi.org/10.1007/s11562-025-00596-x
9. Shadi Hamid (2019), The role of Islam in European populism: How refugee flows and fear of Muslims drive right-wing support, Brookings Institution.
https://www.brookings.edu/articles/the-role-of-islam-in-european-populism-how-refugee-flows-
and-fear-of-muslims-drive-right-wing-support
10. Tahir Abbas, ,Richard McNeil-Willson và Lianne Vostermans (2025), Introduction to
the Special Issue Beyond the Crisis Frame: Muslim Agency and the Contestation of European
Identity, Religions 2025, 16(11), 1424. https://doi.org/10.3390/rel16111424 19