Report tài liệu
Chia sẻ tài liệu
LUYỆN VIẾT CHỮ HÁN - BÀI 6
Luyện viết chữ Hán-bài 6. Tài liệu tổng hợp được sưu tàm. Mời các bạn tham khảo.
Môn: Tiếng Trung 15 tài liệu
Trường: Trường Đại học Thăng Long 550 tài liệu
Tác giả:




Tài liệu khác của Trường Đại học Thăng Long
Preview text:
第六课:我会说汉语 会 huì 会 会 会 会 说 shuō 说 说 说 说 写 xiě 写 写 写 写 怎 zěn 怎 怎 怎 怎 么 me 么 么 么 么 读 dú 读 读 读 读 只 zhǐ 只 只 只 只 的 de 的 的 的 的 对 duì 对 对 对 对 1/2 第六课:我会说汉语 不 bu 不 不 不 不 起 qǐ 起 起 起 起 没 méi 没 没 没 没 关 guān 关 关 关 关 系 xi 系 系 系 系 2/2 第六课:我会说汉语 喜 xǐ 喜 喜 喜 喜 欢 huan 欢 欢 欢 欢 菜 cài 菜 菜 菜 菜 吃 chī 吃 吃 吃 吃 好 hǎo 好 好 好 好 吃 chī 吃 吃 吃 吃 包 bāo 包 包 包 包 子 zi 子 子 子 子 饺 jiǎo 饺 饺 饺 饺 1/2 第六课:我会说汉语 子 zi 子 子 子 子 这 zhè 这 这 这 这 那 nà 那 那 那 那 两 liǎng 两 两 两 两 个 gè 个 个 个 个 米 mǐ 米 米 米 米 饭 fàn 饭 饭 饭 饭 河 hé 河 河 河 河 粉 fěn 粉 粉 粉 粉 2/2
Tài liệu liên quan:
-
Chi tiết 168 lượng từ Tiếng Trung và cách sử dụng phổ biến | Trường Đại học Thăng Long
49 25 -
Giáo trình chuẩn HSK 2 môn Tiếng Trung | Trường Đại học Thăng Long
42 21 -
Giáo trình chuẩn HSK 1 môn Tiếng Trung | Trường Đại học Thăng Long
44 22 -
Tập viết 214 bộ thủ môn Tiếng Trung | Trường Đại học Thăng Long
47 24 -
Tập viết 214 bộ thủ trong tiếng Trung | Trường Đại học Thăng Long
43 22