





Preview text:

BỘ XÂY DỰNG
TRƯỜNG ĐH GIAO THÔNG VẬN TẢI TP. HCM
----------

BÀI TIỂU LUẬN MÔN HỌC
PHÁP LUẬT ĐẠI CƯƠNG
ĐỀ TÀI: LUẬT DÂN SỰ
Nhóm sinh viên thực hiện: NHÓM 7
- Nguyễn Tuấn Anh
- Lê Đình Quỳnh Anh
- Hồ Thị Kim Chi
- Lê Văn Công
- Lê Ngọc Danh
- Hồ Nguyễn Ngọc Danh
- Trần Hoàng Đăng
- Phạm Đan Đan
TP. Hồ Chí Minh, tháng 12 năm 2025
PHẦN 1 - MỞ ĐẦU
1. Giới thiệu đề tài
Trong bối cảnh xã hội hiện đại, nền kinh tế phát triển và quá trình hội nhập quốc tế diễn ra mạnh mẽ, các giao dịch dân sự ngày càng phong phú và phức tạp hơn. Điều này đòi hỏi một hệ thống quy định pháp luật vừa thống nhất, rõ ràng, vừa đủ linh hoạt để điều chỉnh các quan hệ mới phát sinh. Nếu thiếu một nền tảng pháp lý ổn định, các quan hệ dân sự rất dễ dẫn đến xung đột quyền lợi, tranh chấp và làm giảm niềm tin của người dân vào môi trường pháp lý.
Chính vì vậy, việc ban hành và hoàn thiện Luật Dân sự có ý nghĩa hết sức quan trọng nhằm tạo lập hành lang pháp lý minh bạch, bảo vệ quyền con người, quyền công dân và bảo đảm trật tự an toàn trong giao lưu dân sự. Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, Bộ luật Dân sự còn được xem là “luật chung” của nhiều ngành luật tư khác như Luật Thương mại, Luật Doanh nghiệp hay Luật Hôn nhân và Gia đình, bởi nó điều chỉnh hầu hết các quan hệ dân sự – những quan hệ xã hội phổ biến, phát sinh thường xuyên trong đời sống hằng ngày. Với phạm vi bao trùm từ quyền nhân thân, quyền sở hữu đến các giao dịch như mua bán, cho thuê, vay mượn, thừa kế hay bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, Luật Dân sự tạo nên khung pháp lý cơ bản bảo đảm các chủ thể được tự do xác lập, thực hiện và chấm dứt các quan hệ của mình trên cơ sở bình đẳng và tự nguyện.
Hiện nay, luật dân sự được áp dụng ở nước ta là Bộ luật Dân sự 2015, được Quốc hội khóa XIII thông qua ngày 24 tháng 11 năm 2015. Bộ luật này đóng vai trò trục trung tâm, định hướng và tạo khuôn khổ chung cho toàn bộ lĩnh vực pháp luật tư ở Việt Nam.
2. Mục đích nghiên cứu
Bài tiểu luận được thực hiện với mục đích giúp mỗi cá nhân và tổ chức hiểu được bản chất pháp lý của các quan hệ về tài sản (như nhà cửa, tiền bạc, trí tuệ), quan hệ nhân thân (quyền được bảo vệ tính mạng, danh dự, sức khỏe) được thể hiện dưới các hoạt động ký kết hợp đồng mua bán, thừa kế hay trách nhiệm bồi thường thiệt hại…
Ngoài ra, còn cung cấp một cái nhìn dễ hình dung hơn về luật dân sự để mỗi cá nhân – tổ chức có thể biết cách vận dụng quy phạm của luật vào những tình huống thực tế. Từ đó, hạn chế các tranh chấp và bảo vệ tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
3. Phạm vi trình bày
Bài tiểu luận trình bày các nội dung chính gồm:
- Khái niệm luật Dân sự
- Đối tượng điều chỉnh của luật Dân sự
- Phương pháp điều chỉnh của luật Dân sự
- Chủ thể của quan hệ pháp luật Dân sự
- Giao dịch dân sự
PHẦN 2 - NỘI DUNG
I – Khái niệm về Luật Dân sự
1. Khái niệm
Luật Dân sự là một ngành luật trong hệ thống pháp luật Việt Nam, là tổng hợp các quy phạm pháp luật điều chỉnh các quan hệ tài sản mang tính chất hàng hóa – tiền tệ và các quan hệ nhân thân trên cơ sở bình đẳng, độc lập của các chủ thể khi tham gia vào các quan hệ đó.
Căn cứ vào Điều 1 Bô Luật Dân sự 2015: “Bộ luật này quy định địa vị pháp lý, chuẩn mực pháp lý về cách ứng xử của cá nhân, pháp nhân; quyền, nghĩa vụ về nhân thân và tài sản của cá nhân, pháp nhân trong các quan hệ được hình thành trên cơ sở bình đẳng, tự do ý chí, độc lập về tài sản và tự chịu trách nhiệm.”
Bộ luật Dân sự mới nhất hiện nay và vẫn áp dụng trong năm 2025 là “Bộ luật Dân sự 2015”, ban hành ngày 24/11/2015 và có hiệu lực từ ngày 01/01/2017 thay thế cho Bộ luật Dân sự 2005. Cấu trúc của Bộ luật gồm 689 điều khoản, được chia thành 27 chương và phân thành 6 phần.
- Phần thứ nhất: Quy định chung (Chương I – Chương X)
- Phần thứ hai: Quyền sở hữu và quyền khác đối với tài sản (Chương XI – Chương XIV)
- Phần thứ ba: Nghĩa vụ và hợp đồng (Chương XV – Chương XX)
- Phần thứ tư: Thừa kế (Chương XXI – Chương XXIV)
- Phần thứ năm: Pháp luật áp dụng đối với quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài (Chương XXV – Chương XXVII)
- Phần thứ sáu: Điều khoản thi hành (Điều 688 – 689; Chương XXVII)
2. Khái quát quá trình hình thành Luật Dân sự ở nước ta
a) Thời kỳ phong kiến
Luật Dân sự chưa được tách thành một bộ luật riêng mà các quy định về dân sự nằm rải rác trong các bộ luật Hình sự – Hành chính như:
- Luật Hồng Đức (thời Lê)
- Hoàng Việt luật lệ (thời Nguyễn)
b) Thời kỳ Pháp thuộc
Lúc này đất nước bị chia cắt thành Nam Kỳ - Bắc Kỳ - Trung Kỳ, ở mỗi nơi được ban hành thành các bộ dân luật riêng cho từng kỳ:
- Dân luật Nam Kỳ (1883)
- Dân luật Bắc Kỳ (1931)
- Dân luật Trung Kỳ – Hoàng Việt Trung Kỳ hộ luật (1936)
Sau 1945, do vẫn tiếp tục trong thời kỳ kháng chiến, nên các bộ dân luật này vẫn được tiếp tục áp dụng ở nhiều vùng, chưa được sửa chữa hay thay đổi lại.
c) Giai đoạn 1950–1995 (miền Bắc Việt Nam trước đổi mới)
Vào ngày 22 tháng 5 năm 1950, chủ tịch Hồ Chí Minh ký Sắc lệnh 97/SL để “sửa đổi một số quy lệ và chế định trong dân luật” nhằm sửa đổi một số điều trong các bộ dân luật cũ. Năm 1959, Tòa án tối cao yêu cầu chấm dứt áp dụng luật pháp cũ thời phong kiến. Từ sau giai đoạn này trở đi, nước ta không có bộ luật dân sự hoàn chỉnh. Tuy nhiên, một số nội dung dân sự được tách thành luật/pháp lệnh riêng:
- Luật Hôn nhân và gia đình (1959 → sửa đổi 1986)
- Luật Quốc tịch (1988)
- Pháp lệnh chuyển giao công nghệ, sở hữu công nghiệp, hợp đồng kinh tế, thừa kế...
Tuy các văn bản pháp quy dưới luật như thông tư, chỉ thị, nghị định, pháp lệnh… có nhiều nhưng đôi khi mâu thuẫn với nhau. Bên cạnh đó, hệ thống văn bản rời rạc, chồng chéo, tính hành chính nặng, thiếu khung pháp lý thống nhất gây khó khăn nhiều cho việc áp dụng pháp luật.
d) Bộ luật Dân sự 1995
Lần đầu tiên Việt Nam ban hành một Bộ luật Dân sự thống nhất, có hiệu lực từ 1/7/1996. Đây là mốc quan trọng đặt nền tảng cho pháp luật tư hiện đại. Tuy nhiên, sau 10 năm áp dụng bộ luật cũng đã bộc lộ nhiều hạn chế:
- Nhiều quy định lạc hậu so với kinh tế thị trường.
- Thiếu rõ ràng, thiếu thống nhất.
- Chưa phù hợp thông lệ quốc tế.
- Xung đột với các luật mới ban hành sau đổi mới.
e) Bộ luật Dân sự 2005, BLDS 2015
Bộ luật Dân sự 2005 được Quốc hội thông qua ngày 14/6/2005, có hiệu lực từ 1/1/2006. Bộ luật được sửa đổi để:
- Khắc phục hạn chế của BLDS 1995.
- Điều chỉnh phù hợp hơn với nền kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế.
Tháng 11 năm 2015, Quốc hội Việt Nam đã thông qua Bộ Luật Dân sự sửa đổi lần 2, có hiệu lực từ 1/1/2017. Đây là phiên bản hiện hành của luật dân sự ở nước ta, bộ luật này là sự đổi mới mạnh mẽ về:
- Mở rộng quyền dân sự của cá nhân, pháp nhân.
- Đề cao nguyên tắc tôn trọng thỏa thuận.
- Bảo vệ tốt hơn quyền nhân thân, quyền sở hữu, quyền tự do kinh doanh.
3. Đặc điểm của Luật Dân sự
a) Tính bình đẳng giữa các chủ thể với nhau
Căn cứ vào Khoản 1 Điều 3 BLDS 2015: “Mọi cá nhân, pháp nhân đều bình đẳng, không được lấy bất kỳ lý do nào để phân biệt đối xử; được pháp luật bảo hộ như nhau về các quyền nhân thân và tài sản.”
🡪 Các chủ thể tham gia luật Dân sự bình đẳng với nhau, độc lập với nhau về tổ chức và tài sản, không phụ thuộc vào vị thế xã hội, chức vụ hay quyền lực của chủ thể.
b) Các chủ thể tự do, tự nguyện cam kết và thỏa thuận, bộ luật không dùng biện pháp cưỡng chế ngay từ đầu
Căn cứ vào Khoản 2 Điều 3 BLDS 2015: “Cá nhân, pháp nhân xác lập, thực hiện, chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự của mình trên cơ sở tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận.”
Đồng thời được khẳng định tại Điều 117 BLDS 2015 về điều kiện có hiệu lực của giao dịch: “Giao dịch dân sự có hiệu lực khi… chủ thể tham gia giao dịch hoàn toàn tự nguyện.”
🡪 Luật Dân sự đề cao nguyên tắc tự do hợp đồng – các bên tự quyết định nội dung giao dịch. Khi có tranh chấp ưu tiên để các bên tự thương lượng, hòa giải sau cùng là yêu cầu tòa án giải quyết khi có hành vi vi phạm hoặc tranh chấp thực sự, vượt ra ngoài các quy phạm có trong bộ luật. Ngoài ra, các quy định của luật này được thiết kế để bảo vệ quyền và lợi ích của các bên, đảm bảo tính công bằng.
c) Tự chịu trách nhiệm về tài sản khi vi phạm, các vụ kiện chủ yếu được điều chỉnh bằng tài sản và bồi thường
Căn cứ vào Điều 13 (Bồi thường thiệt hại), Điều 274 (Nghĩa vụ dân sự) và Điều 360 (Trách nhiệm do vi phạm nghĩa vụ) của Bộ luật Dân sự 2015. Biện pháp xử lý trong luật dân sự không nhằm vào việc trừng phạt đối với chủ thể nào mà chủ yếu nhằm khôi phục lại trạng thái tài sản, bù đắp thiệt hại cho bên bị vi phạm và ngược lại bên vi phạm có nghĩa vụ tự chịu trách nhiệm bằng tài sản của mình.
d) Bảo vệ quyền con người, quyền nhân thân
Luật Dân sự là ngành luật bảo vệ trực tiếp và rộng nhất về các quyền nhân thân – nền tảng về quyền của con người, của mỗi chủ thể trong xã hội. Một số quyền nhân thân tiêu biểu có trong bộ luật:
- Điều 26 và 27: Quyền thay đổi họ, quyền thay đổi tên
- Điều 32: Quyền đối với hình ảnh cá nhân
- Điều 34: Quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín.
4. Vai trò của Luật Dân sự
- Bảo đảm và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, pháp nhân: Luật Dân sự quy định các quyền và lợi ích
- Tạo cơ sở pháp lý cho việc xác lập, thay đổi và chấm dứt các quan hệ dân sự như: quan hệ về tài sản; quan hệ về thân nhân.
- Góp phần ổn định trật tự xã hội và thúc đẩy phát triển kinh tế - thị trường: BLDS tạo nên môi trường minh bạch, an toàn, ổn định cho giao dịch dân sự, hạn chế những tranh chấp, tăng sự tin cậy giữa các chủ thể. Việc tin tưởng nhau sẽ tăng cường các hoạt động kinh doanh – thương mại, làm nền tảng phát triển kinh tế.
- Được xem như “luật gốc” của ngành luật tư, là cơ sở để xây dựng các ngành luật tư khác (Căn cứ theo Điều 4 BLDS 2015).
Ví dụ: Một nghệ sĩ kiện công ty truyền thông vì sử dụng trái phép hình ảnh của mình trong quảng cáo, đây rõ ràng là hành vi vì mục đích hoạt động thương mại tuy nhiên quyền hình ảnh lại thuộc Điều 32 BLDS. Do đó, tòa án phải áp dụng BLDS để bảo vệ.