



Preview text:
Năng lực đặc thù của học sinh cần phải đạt yêu cầu gì theo quy định?
1. Năng lực cốt lõi của học sinh bao gồm?
Theo quy định tại Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT thì năng lực cốt lõi của học
sinh hiện nay được quy định cụ thể bao gồm:
- Năng lực chung của học sinh là những khả năng kỹ năng toàn diện mà họ
phát triển trong quá trình học tập. Đây không chỉ là những kỹ năng cơ bản mà
còn là những phẩm chất tích cực giúp họ tự chủ và tự học hiệu quả.
+ Trước hết, năng lực tự chủ và tự học của học sinh đóng vai trò quan trọng
trong việc xây dựng nền tảng cho sự thành công cá nhân và nghề nghiệp
trong tương lai. Khả năng tự quản lý thời gian, lập kế hoạch và thực hiện
nhiệm vụ một cách độc lập không chỉ giúp họ nâng cao hiệu suất học tập mà
còn phản ánh sự chủ động và trách nhiệm trong quá trình học.
+ Ngoài ra, năng lực giao tiếp và hợp tác cũng là những kỹ năng quan trọng
mà học sinh cần phát triển. Khả năng truyền đạt ý kiến, lắng nghe và tương
tác hiệu quả không chỉ giúp họ hòa nhập trong môi trường học tập mà còn tạo
ra cơ hội để chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm với đồng học, từ đó tạo ra một
sân chơi học tập tích cực.
- Năng lực của học sinh không chỉ được đo lường bằng việc hiểu biết về kiến
thức, mà còn bao gồm một loạt các kỹ năng đặc thù phản ánh sự đa dạng và
độ phong phú của khả năng cá nhân. Cùng nhau, chúng tạo ra một hình ảnh
toàn diện về sức mạnh của mỗi học sinh.
+ Trước tiên, năng lực ngôn ngữ là một chiều sâu quan trọng, biểu hiện qua
khả năng sử dụng ngôn ngữ để truyền đạt ý kiến một cách chính xác và sáng
tạo. Việc này không chỉ giúp học sinh giao tiếp hiệu quả mà còn khai phá sự
đa dạng của trí óc và tư duy thông qua từ ngữ.
+ Không chỉ giới hạn ở năng lực ngôn ngữ, mà còn đến năng lực tính toán,
một khía cạnh quan trọng khác của sự phát triển học thuật. Khả năng áp
dụng các phép toán và phương pháp tính toán giúp học sinh xây dựng cơ sở
toán học vững chắc và phản ánh khả năng tư duy logic và sự sáng tạo trong giải quyết vấn đề.
+ Năng lực khoa học và công nghệ là những trụ cột quan trọng, đặc biệt trong
thời đại hiện đại này. Học sinh không chỉ là người hiểu biết về các quy luật tự
nhiên mà còn là những người có khả năng áp dụng kiến thức này vào thế giới
thực và đưa ra những giải pháp sáng tạo. Năng lực công nghệ và tin học giúp
họ mở rộng tầm nhìn và tận dụng tiềm năng của công nghệ trong quá trình
học tập và cuộc sống hàng ngày.
+ Ngoài ra, năng lực thẩm mỹ cũng đóng một vai trò quan trọng, biểu hiện
qua khả năng đánh giá và sáng tạo trong lĩnh vực nghệ thuật và văn hóa. Học
sinh có thể phát triển sự nhạy bén và sáng tạo trong việc tạo ra và đánh giá các tác phẩm thẩm mỹ.
+ Cuối cùng, năng lực thể chất là một khía cạnh quan trọng khác của sự phát
triển đa chiều. Việc duy trì sức khỏe và năng động không chỉ giúp học sinh có
tinh thần lanh lợi mà còn ảnh hưởng tích cực đến khả năng tập trung và học tập.
Năng lực đặc thù của học sinh không chỉ mang tính chất học thuật mà còn
bao gồm sự đa dạng và phong phú trong cách họ tiếp cận và giải quyết các
thách thức. Đây là những yếu tố quan trọng xây dựng nên tầm nhìn toàn diện
về sức mạnh và tiềm năng của mỗi học sinh
Hơn nữa, năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo là yếu tố quyết định sự
thành công trong thời đại ngày nay. Học sinh có khả năng đặt ra những thách
thức, tìm kiếm giải pháp sáng tạo và thích ứng với môi trường biến đổi nhanh
chóng sẽ có ưu thế trong sự nghiệp và cuộc sống. Sự linh hoạt trong tư duy
và khả năng đưa ra giải pháp mới giúp họ không chỉ vượt qua những khó
khăn mà còn đóng góp tích cực vào sự phát triển của xã hội.
2. Năng lực đặc thù của học sinh cần đạt yêu cầu nào?
Cũng tại Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT thì năng lực đặc thù của học sinh cần
đạt những yêu cầu cụ thể như sau:
- Năng lực ngôn ngữ, một khía cạnh quan trọng của sự phát triển học thuật,
không chỉ là khả năng sử dụng tiếng Việt mà còn là khả năng thạo ngoại ngữ,
phản ánh qua những hoạt động đa dạng như nghe, nói, đọc, và viết. Đây là
một phần quan trọng của bức tranh toàn diện về khả năng giao tiếp và hiểu biết của học sinh.
+ Năng lực ngôn ngữ không chỉ đơn thuần là việc sử dụng từ vựng hay ngữ
pháp một cách chính xác, mà còn liên quan đến khả năng hiểu biết, phân tích
và sáng tạo trong quá trình giao tiếp. Việc yêu cầu học sinh đạt những chuẩn
mực cụ thể về năng lực ngôn ngữ mỗi lớp, cấp học, là quan trọng để đảm
bảo sự tiến triển và phát triển liên tục.
+ Chương trình môn Ngữ văn và chương trình môn Ngoại ngữ không chỉ
đóng vai trò là những cột mốc quan trọng trong việc đánh giá và phát triển
năng lực ngôn ngữ, mà còn là động lực thúc đẩy sự nghiên cứu và sáng tạo
trong lĩnh vực này. Yêu cầu về năng lực ngôn ngữ được tích hợp và thực
hiện không chỉ trong các bài kiểm tra của môn Ngữ văn và Ngoại ngữ mà còn
trong toàn bộ các môn học, hoạt động giáo dục, tạo ra một môi trường học
thuật phong phú và tích cực.
- Năng lực tính toán của học sinh là một khía cạnh quan trọng, nổi bật qua
các hoạt động mà họ thực hiện:
+ Trước hết, khả năng nhận thức kiến thức toán học không chỉ là việc thuần
thục lý thuyết mà còn là sự hiểu biết sâu sắc về bản chất của vấn đề. Học
sinh không chỉ đơn thuần "nhìn thấy" số liệu và dữ liệu, mà còn "hiểu thấu" về
cách chúng tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau trong bối cảnh toán học.
+ Tiếp theo, năng lực tư duy toán học là khả năng sắp xếp, phân tích và giải
quyết vấn đề một cách có hệ thống. Họ không chỉ áp dụng một cách cơ bản
các phương pháp tính toán mà còn phản ánh sự sáng tạo và linh hoạt trong
việc chọn lựa phương tiện tối ưu để giải quyết các thách thức toán học.
+ Đặc biệt, khả năng vận dụng kiến thức và kỹ năng đã học là bước quan
trọng để chuyển đổi lý thuyết thành hiện thực. Học sinh không chỉ là người
biết cách tính toán, mà còn là người có khả năng áp dụng kiến thức vào các
tình huống thực tế, từ đó tạo ra giải pháp sáng tạo và thực tế.
3. Năng lực tự chủ và tự học của học sinh cần đạt yêu cầu gì?
Theo Chương trình giáo dục phổ thông, nhằm đảm bảo sự phát triển toàn
diện và tích cực của học sinh cấp Trung học phổ thông (THPT), năng lực tự
chủ và tự học đã được đặt ra những yêu cầu cụ thể, nhấn mạnh vào việc học
sinh tỏ ra là những người tự lực và tự chủ trong hành động và cuộc sống
hàng ngày. Dưới đây là mô tả chi tiết về những yêu cầu này: - Tự lực:
+ Chủ động và tích cực trong học tập và cuộc sống: Học sinh được khuyến
khích không chỉ hiểu rõ mục tiêu của mình mà còn tự chủ trong việc lên kế
hoạch, đặt ra mục tiêu và tích cực thực hiện chúng. Tính tự lực không chỉ
phản ánh qua thành tích học tập mà còn thông qua việc họ tự quản lý thời
gian, giải quyết vấn đề và đưa ra quyết định đúng đắn.
+ Hỗ trợ và giúp đỡ người khác: Sự tự lực không chỉ là về bản thân mà còn là
về cộng đồng. Học sinh được khuyến khích hiểu rằng sự tự lực cũng bao
gồm việc giúp đỡ người khác. Họ phát triển lòng nhân ái, sẵn sàng chia sẻ
kiến thức và kinh nghiệm, giúp đỡ những người đang gặp khó khăn.
- Tự khẳng định và bảo vệ quyền, nhu cầu chính đáng:
+ Khẳng định quyền và nhu cầu cá nhân: Học sinh được khuyến khích phát
triển khả năng tự khẳng định, đặt ra quyền và nhu cầu của bản thân một cách
có ý thức. Họ nắm bắt được giá trị cá nhân và biết cách bảo vệ quyền lợi mà
không vi phạm đạo đức và pháp luật.
+ Phù hợp với đạo đức và pháp luật: Sự tự khẳng định không nên đồng nghĩa
với việc vi phạm đạo đức và pháp luật. Học sinh được khuyến khích hiểu rõ
giới hạn của quyền lực cá nhân, biết cách thể hiện sự tự chủ một cách tích
cực và tính toán để không làm ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường xã hội.
Document Outline
- Năng lực đặc thù của học sinh cần phải đạt yêu cầu
- 1. Năng lực cốt lõi của học sinh bao gồm?
- 2. Năng lực đặc thù của học sinh cần đạt yêu cầu n
- 3. Năng lực tự chủ và tự học của học sinh cần đạt