















Preview text:
ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ---------------------
ĐỀ TÀI: CHIẾN LƯỢC ĐỐI NGOẠI CỦA VIỆT NAM VỚI TRUNG QUỐC
(2013–2025) QUA LĂNG KÍNH QUYỀN LỰC THÔNG MINH: PHÂN TÍCH
VÀ BÀI HỌC KINH NGHIỆM.
Môn học: Nhập môn Chính trị Quốc tế
Họ tên: Phạm Văn Huynh
Mã sinh viên: 23030176
Lớp: K68 Chính trị học
Giảng viên hướng dẫn: PSG.TS Nguyễn Anh Cường
Thời gian thực hiện: Từ ngày 25 – 11 – 2025 đến 5 – 1 – 2026 Hà Nôi, 2026
Chiến lược đối ngoại của Việt Nam với Trung Quốc (2013–2025) qua lăng kính
quyền lực thông minh: Phân tích và bài học kinh nghiệm.
PSG.TS. Nguyễn Anh Cường, Phạm Văn Huynh
Tóm tắt: Trong bối cảnh Trung Quốc tiếp tục gia tăng ảnh hưởng và khẳng định
vai trò ngày càng nổi bật trong chính trị quốc tế, quan hệ Việt Nam – Trung Quốc trở
thành một trong những mối quan hệ song phương phức tạp và có ý nghĩa chiến lược ở
khu vực Đông Á. Giai đoạn 2013–2025 chứng kiến nhiều biến động quan trọng trong
quan hệ hai nước, đặc biệt là những sức ép từ hoạt động quân sự hóa, các hành động
trên thực địa và áp lực kinh tế của Trung Quốc tại Biển Đông. Trước thực tiễn đó, việc
phân tích chiến lược đối ngoại của Việt Nam với Trung Quốc dưới góc nhìn quyền lực
thông minh có ý nghĩa quan trọng cả về mặt lý luận và thực tiễn. Bài viết tập trung làm
rõ cách thức Việt Nam vận dụng sự kết hợp giữa quyền lực cứng và quyền lực mềm
trong quan hệ song phương, qua đó trả lời câu hỏi nghiên cứu: Việt Nam đã triển khai
quyền lực thông minh như thế nào trong chiến lược đối ngoại với Trung Quốc giai đoạn
2013–2025? Bài viết sử dụng phương pháp phân tích, tổng hợp và tiếp cận lý thuyết
quyền lực thông minh trong chính trị quốc tế. Kết quả nghiên cứu cho thấy Việt Nam đã
linh hoạt kết hợp ngoại giao hòa bình, tận dụng luật pháp quốc tế và từng bước nâng
cao năng lực quốc phòng nhằm bảo vệ lợi ích quốc gia trong bối cảnh bất cân xứng
quyền lực, đồng thời phải đối mặt với các thách thức như cạnh tranh nước lớn, nguy cơ
phụ thuộc kinh tế và các hoạt động vùng xám trên biển.
Từ khóa: quyền lực thông minh; Việt Nam; Trung Quốc; Biển Đông; chính sách an ninh. I. Dẫn nhập
Trong giai đoạn 2013-2024, khu vực châu Á – Thái Bình Dương chứng kiến sự
dịch chuyển mạnh mẽ về cấu trúc quyền lực, trong đó Trung Quốc nổi lên là một cường
quốc có ảnh hưởng ngày càng sâu rộng cả về kinh tế lẫn quân sự. Đặc biệt tại Biển Đông,
Bắc Kinh liên tục mở rộng hiện diện, thúc đẩy chiến lược gây áp lực đối với các nước
trong khu vực, trong đó có Việt Nam. Trước bối cảnh đó, Việt Nam phải lựa chọn chiến 1
lược đối ngoại khéo léo, kết hợp cả hợp tác và kiên định nguyên tắc để bảo vệ lợi ích
quốc gia. Định hướng này phản ánh tư duy vận dụng linh hoạt các loại hình quyền lực.
1. Tổng quan nghiên cứu và khung lý thuyết
Trong lĩnh vực chính trị quốc tế, quyền lực và cách thức vận dụng quyền lực
trong quan hệ đối ngoại là chủ đề trung tâm của nhiều tranh luận học thuật. Các cách
tiếp cận lý thuyết truyền thống như chủ nghĩa hiện thực nhấn mạnh vai trò của quyền
lực cứng, sức mạnh quân sự và lợi ích quốc gia trong hành vi của các quốc gia1. Trong
khi đó, chủ nghĩa tự do đề cao vai trò của thể chế quốc tế, luật pháp quốc tế và hợp tác2,
còn chủ nghĩa kiến tạo tập trung vào các yếu tố phi vật chất như bản sắc, chuẩn mực và
nhận thức trong quan hệ quốc tế3. Trên nền tảng các tranh luận đó, Joseph S. Nye đã đề
xuất khái niệm quyền lực mềm và sau này là quyền lực thông minh, nhấn mạnh sự kết
hợp linh hoạt giữa các công cụ quyền lực nhằm đạt được mục tiêu đối ngoại trong bối
cảnh chính trị quốc tế ngày càng phức tạp.
Đối với quan hệ Việt Nam – Trung Quốc, nhiều nghiên cứu trước đây chủ yếu
tiếp cận dưới góc độ an ninh và chủ quyền lãnh thổ, đặc biệt tập trung vào vấn đề Biển
Đông. Tiêu biểu là các công trình của Carlyle A. Thayer, như “Vietnam’s Foreign Policy
in an Era of Rising China” và “Vietnam and the Challenge of China in the South China
Sea”, trong đó phân tích cách thức Việt Nam ứng xử trước sự trỗi dậy của Trung Quốc
và những sức ép chiến lược tại Biển Đông. Bill Hayton trong The South China Sea: The
Struggle for Power in Asia cũng đề cập đến vai trò và lựa chọn chiến lược của Việt Nam
trong tranh chấp khu vực dưới góc nhìn địa – chính trị.
Ở trong nước, các nghiên cứu của Nguyễn Mạnh Hùng (Đối ngoại Việt Nam
trong thời kỳ đổi mới) và Vũ Dương Huân (Chính sách đối ngoại và Ngoại giao Việt
Nam) tập trung làm rõ nền tảng tư duy đối ngoại, lợi ích quốc gia và môi trường an ninh
khu vực trong quan hệ Việt Nam – Trung Quốc. Bên cạnh đó, các văn kiện chính thức
như Nghị quyết số 22-NQ/TW của Bộ Chính trị (2013) về hội nhập quốc tế và Văn kiện
1 Morgenthau, H. J. (2006). Politics among nations: The struggle for power and peace (7th ed.). New York: McGraw-Hill.
2 Keohane, R. O., & Nye, J. S. (1977). Power and interdependence: World politics in transition. Boston: Little, Brown and Company.
3 Wendt, A. (1999). Social theory of international politics. Cambridge: Cambridge University Press. 2
Đại hội XI, XII, XIII của Đảng Cộng sản Việt Nam đã xác lập rõ đường lối đối ngoại
độc lập, tự chủ, đa phương hóa và đa dạng hóa quan hệ quốc tế của Việt Nam.
Tuy nhiên, nhìn chung các công trình nêu trên chủ yếu tiếp cận quan hệ Việt Nam
– Trung Quốc từ các khung phân tích truyền thống như an ninh – chiến lược, chủ nghĩa
hiện thực hoặc địa – chính trị. Việc vận dụng khung phân tích quyền lực thông minh để
lý giải một cách hệ thống chiến lược đối ngoại của Việt Nam trong quan hệ với Trung
Quốc, đặc biệt trong giai đoạn 2013–2025, vẫn chưa được triển khai đầy đủ.
Xuất phát từ thực tiễn và khoảng trống nghiên cứu nêu trên, bài viết lựa chọn tiếp
cận quyền lực thông minh làm khung lý thuyết chính để phân tích chiến lược đối ngoại
của Việt Nam đối với Trung Quốc. Bài viết kỳ vọng góp phần làm rõ cách thức Việt
Nam kết hợp các công cụ quyền lực cứng và quyền lực mềm nhằm bảo vệ lợi ích quốc
gia trong bối cảnh bất cân xứng quyền lực. Trên cơ sở đó, bài viết không đặt mục tiêu
kiểm định giả thuyết theo nghĩa định lượng, mà hướng tới phân tích và giải thích về sự
phù hợp của việc vận dụng quyền lực thông minh trong quan hệ Việt Nam – Trung Quốc giai đoạn 2013–2025.
2. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của bài viết là phân tích chiến lược đối ngoại của Việt Nam
đối với Trung Quốc trong giai đoạn 2013–2025 dưới góc nhìn quyền lực thông minh,
qua đó làm rõ cách thức Việt Nam sử dụng và kết hợp các công cụ quyền lực trong quan hệ song phương.
Từ mục tiêu đó, bài viết tập trung trả lời câu hỏi nghiên cứu: Việt Nam đã triển
khai quyền lực thông minh như thế nào trong chiến lược đối ngoại với Trung Quốc
giai đoạn 2013–2025?
3. Phương pháp nghiên cứu
Bài viết sử dụng chủ yếu phương pháp phân tích và tổng hợp nhằm hệ thống hóa
các quan điểm lý thuyết và đánh giá các biểu hiện trong chiến lược đối ngoại của Việt
Nam đối với Trung Quốc. Bên cạnh đó, phương pháp lịch sử – logic được vận dụng để
xem xét sự phát triển của quan hệ Việt Nam – Trung Quốc trong giai đoạn 2013–2025 3
gắn với bối cảnh chính trị quốc tế và khu vực. Trên cơ sở tiếp cận lý thuyết quyền lực
thông minh, bài viết tiến hành phân tích các công cụ quyền lực được Việt Nam sử dụng
trong quan hệ song phương. Nguồn dữ liệu của bài viết chủ yếu là các văn kiện, tài liệu
nghiên cứu, bài viết khoa học và nguồn thông tin thứ cấp đáng tin cậy.
4. Phạm vi nghiên cứu
Về phạm vi nội dung, bài viết tập trung phân tích chiến lược đối ngoại của Việt
Nam trong quan hệ với Trung Quốc dưới góc nhìn quyền lực thông minh. Về phạm vi
không gian, nghiên cứu được giới hạn trong khuôn khổ quan hệ song phương Việt Nam
– Trung Quốc. Về phạm vi thời gian, bài viết tập trung vào giai đoạn từ năm 2013 đến
năm 2025, giai đoạn chứng kiến nhiều biến động quan trọng trong quan hệ hai nước
cũng như trong bối cảnh chính trị quốc tế và khu vực. II. Nội dung 1. Cơ sở lý luận
Quyền lực là sức mạnh và khả năng tác động của một quốc gia để bảo vệ lợi ích
và thúc đẩy lợi thế trên trường quốc tế. Trong lý thuyết quan hệ quốc tế, quyền lực
thường được chia thành quyền lực cứng và quyền lực mềm. Quyền lực cứng là khả năng
thúc đẩy người khác dựa vào vũ lực, thưởng, phạt và thiết lập nghị trình dựa trên các
hành vi này4, như vậy quyền lực cứng bao gồm các phương tiện cưỡng chế như sức
mạnh quân sự, kinh tế (đối đầu và răn đe), còn quyền lực mềm (soft power)5 là khả năng
đạt được điều ai đó muốn thông qua sự hấp dẫn, hơn là việc gây sức ép hay mua chuộc
đối tượng khác (Nye, 2021), và 3 trụ cột của quyền lực mềm gồm các công cụ như văn
hóa, giá trị, Chính sách ngoại giao.
Trong bối cảnh quan hệ quốc tế ngày càng phức tạp, nhiều tác giả nhấn mạnh
rằng chỉ sử dụng độc lập các loại quyền lực là không đủ. Năm 2004, Joseph Nye đưa ra
4 Lê Ngọc Hùng (2017), “Các loại quyền lực trong thế giới ngày nay từ góc độ xã hội học chính trị”, Tạp chí Cộng
Sản, truy cập ngày 29/12/2025. https://tapchicongsan.org.vn/nghien-cu/-/2018/46515/cac-loai-quyen-luc-trong-
the-gioi-ngay-nay-tu-goc-do-xa-hoi-hoc-chinh-tri.aspx#
5 Ở Việt Nam, nhiều tác giả sử dụng thuật ngữ “Sức mạnh mềm” để chuyển ngữ cụm từ “soft power”, với ý
nghĩa tương tự quyền lực mềm. Tuy nhiên, theo nhóm tác giả, sức mạnh mềm gắn với nền tảng và nguồn lực
mà một cá nhân hoặc quốc gia sử dụng; trong khi đó, quyền lực mềm thể hiện khả năng ảnh hưởng và tác động
của cá nhân hoặc tập thể thông qua nguồn lực này. 4
thuật ngữ quyền lực thông minh, trong đó định nghĩa là khả năng kết hợp các tài nguyên
quyền lực cứng và quyền lực mềm thành những chiến lược hiệu quả. Theo Nye, cốt lõi
của quyền lực thông minh là phối hợp, đảm bảo các công cụ quyền lực bổ trợ lẫn nhau,
không làm suy yếu nhau mà tạo ra hiệu ứng cộng hưởng; nếu chính sách quá cứng rắn
thì làm mất đi yếu tố mềm, trong khi quá mềm yếu dễ khiến quốc gia dễ bị tổn thương6.
Như vậy quyền lực thông minh ra đời như một cách tiếp cận tích hợp, linh hoạt, giúp
các quốc gia vừa bảo vệ chủ quyền vừa tối đa hóa ảnh hưởng. Đặc biệt, đối với một quốc
gia như Việt Nam, nền tảng lý luận này đòi hỏi Việt Nam phải xác định rõ các nguồn
lực cứng và mềm của mình, đồng thời xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa hai thành
tố này trong chính sách đối ngoại.
Chính sách đối ngoại là “chủ trương, chiến lược, kế hoạch và các biện pháp thực
hiện cụ thể do một quốc gia đề ra liên quan đến các mối quan hệ quốc tế mà quốc gia đó
thiết lập với quốc gia và các chủ thể khác nhằm tăng cường và bảo vệ lợi ích quốc gia
của mình”7. Từ đó hiểu rằng chính sách đối ngoại của Việt Nam là “toàn bộ những chủ
trương, quan điểm, đường lối, biện pháp của Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước Việt
Nam với các nước, các tổ chức quốc tế trên thế giới nhằm điều chỉnh các hoạt động của
Việt Nam cho phù hợp với lợi ích và những giá trị đạo đức, văn hóa truyền thống của
dân tộc Việt Nam trong sự phát triển chung của văn minh nhân loại.”8.
2. Phân tích chiến lược quyền lực thông minh của Việt Nam đối với Trung Quốc
Việt Nam áp dụng chiến lược quyền lực thông minh trong nhiều lĩnh vực, trong
đó phải kể đến các mặt ngoại giao, văn hóa, kinh tế và quốc phòng-an ninh. Mặc dù
phân tích từng lĩnh vực riêng biệt, cần lưu ý rằng trên thực tế các thành tố này luôn bổ
trợ lẫn nhau để tạo thành chiến lược tổng thể. Chính sự phối hợp đa chiều và nhịp nhàng
giữa các công cụ quyền lực cứng và mềm này đã tạo nên hiệu quả tổng thể của chiến
lược quyền lực thông minh trong chính sách đối ngoại của Việt Nam đối với Trung Quốc giai đoạn 2013–2024. Ngoại giao
6 Joseph S. Nye (2011), “Tương lai của quyền lực”, NXB Thông tin và truyền thông”, tr.58-60
7 Học viện Ngoại giao (2002), “Từ điển thuật ngữ Ngoại giao Việt - Anh – Pháp”, NXB Thế giới, tr.37
8 Nguyễn Anh Cường (2018), “Chính sách đối ngoại của Việt Nam”, NXB Công an nhân dân, tr.11 5
Trong ngoại giao song phương với Trung Quốc, trên cơ sở phương châm “Láng
giềng hữu nghị, hợp tác toàn diện, ổn định lâu dài, hướng tới tương lai” và tinh thần
“bốn tốt”: “Láng giềng tốt, bạn bè tốt, đồng chí tốt, đối tác tốt”, quyền lực mềm của Việt
Nam thể hiện rõ nét thông qua hoạt động tổ chức các cuộc gặp song phương, tham vấn
ngoại giao và đối thoại cấp cao để xây dựng lòng tin và xử lý khéo léo những vấn đề
nhạy cảm (như chủ quyền biển đảo) mà không để quan hệ căng thẳng. Ví dụ, trong
chuyến thăm Trung Quốc tháng 11/2015, Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng đề nghị Trung
Quốc không gia tăng căng thẳng ở Biển Đông và nhấn mạnh tôn trọng hòa bình, tuân
thủ nghiêm Tuyên bố về Ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC), sớm đàm phán Bộ
Quy tắc Ứng xử (COC). Hành động này không chỉ thể hiện tinh thần trách nhiệm khu
vực của Việt Nam mà còn là biểu hiện của quyền lực mềm khi nhấn mạnh về giá trị đối
thoại, ổn định và luật pháp quốc tế9.
Tuy nhiên, bên cạnh việc vận dụng quyền lực mềm, ngoại giao Việt Nam đối với
Trung Quốc trong giai đoạn này cũng ẩn chứa yếu tố quyền lực cứng dưới dạng “ngoại
giao phòng vệ”. Các tuyên bố ngoại giao luôn đi kèm với lập trường cứng rắn về chủ
quyền, trong đó Việt Nam khẳng định rõ không chấp nhận hành động đơn phương làm
phức tạp tình hình. Cùng thời điểm đẩy mạnh đối thoại, kết hợp với quyền lực quân sự
mang yếu tố cứng, Việt Nam duy trì sự hiện diện liên tục của lực lượng Cảnh sát biển
và Kiểm ngư tại các khu vực tranh chấp như một thông điệp răn đe mềm thể hiện sức
mạnh nhà nước mà không dẫn tới đối đầu trực tiếp10. Sự phối hợp giữa tuyên bố ngoại
giao và hành động thực địa cho thấy Việt Nam sử dụng ngoại giao không chỉ như một
công cụ mềm đơn thuần, mà còn như một kênh truyền tải thông điệp cứng, kết hợp giữa
đối thoại và răn đe trong khuôn khổ chiến lược quyền lực thông minh. Văn hóa
Văn hóa được xem là thành tố nền tảng của quyền lực mềm trong chiến lược Việt
Nam giai đoạn này. Việt Nam coi các hoạt động văn hóa không chỉ là truyền tải giá trị
dân tộc, mà còn gắn kết với hợp tác kinh tế-giáo dục-du lịch để gia tăng sức hấp dẫn.
9 Trường Sơn 2015, “Tổng bí thư Nguyễn Phú Trọng: Đề nghị Trung Quốc không mở rộng tranh chấp trên Biển
Đông”, Báo điện tử Thanh Niên, truy cập ngày 02/01/2026. https://thanhnien.vn/tong-bi-thu-nguyen-phu-trong-
de-nghi-trung-quoc-khong-mo-rong-tranh-chap-tren-bien-dong-185515274.htm
10 Hoàng Quân (2014), “Tăng cường tàu cho lực lượng kiểm ngư, cảnh sát biển”, Tạp chí điện tử giáo dục Việt
Nam, truy cập ngày 02/01/2026. https://giaoduc.net.vn/tang-cuong-tau-cho-luc-luong-kiem-ngu-canh-sat-bien- post146863.gd 6
Thay vì triển khai văn hóa một cách biệt lập, Việt Nam thường tích hợp các sự kiện văn
hóa vào các chương trình hợp tác song phương. Ví dụ, các hoạt động giao lưu văn hóa
được kết hợp với thỏa thuận hỗ trợ cộng đồng người Việt tại nước ngoài hoặc hợp tác
đào tạo nhân lực, tạo cầu nối giữa ảnh hưởng mềm và lợi ích chính trị-kinh tế. Trong
quan hệ với đối tác Trung Quốc, Việt Nam cũng đã tổ chức nhiều hoạt động đối ngoại
văn hóa: từ việc thành lập các Trung tâm Văn hóa Việt Nam tại các thành phố lớn của
Trung Quốc, đến các lễ hội, triển lãm giới thiệu văn hóa, ẩm thực Việt11. Những nỗ lực
này nhằm xây dựng thiện cảm, tăng cường hiểu biết lẫn nhau và củng cố sức mạnh mềm
để hỗ trợ mục tiêu chiến lược. Quan trọng là các hoạt động văn hóa trên được triển khai
trong bối cảnh song hành với các cam kết hợp tác chính thức từ giao lưu đại học, trao
đổi sinh viên đến hợp tác nghiên cứu khoa học, điều này chứng tỏ quyền lực mềm được
tích hợp nhuần nhuyễn với quyền lực cứng (như các thể chế, chính sách) để tạo nên ảnh hưởng tổng hợp Kinh tế
Trong quan hệ kinh tế song phương với Trung Quốc giai đoạn 2013-2024, Việt
Nam triển khai một chiến lược vừa hợp tác, vừa chủ động tạo đối trọng nhằm bảo vệ
chủ quyền kinh tế và không gian chính sách quốc gia. Về mặt quyền lực cứng, bên cạnh
việc duy trì thương mại quy mô lớn và chuỗi cung ứng khu vực, Việt Nam đã từng bước
phát triển các công cụ có tính răn đe chiến lược trong lĩnh vực kinh tế. Cụ thể, việc giảm
dần phụ thuộc vào thị trường Trung Quốc, tăng cường liên kết với các nền kinh tế khác
(như Mỹ, Nhật Bản, Ấn Độ), và đẩy mạnh xuất khẩu sang EU theo các hiệp định FTA
mới đã tạo ra sức ép ngược, khiến Trung Quốc phải cân nhắc lợi ích kinh tế khi xử lý
các vấn đề song phương nhạy cảm. Nói cách khác, Việt Nam không đơn thuần đóng vai
trò là bên tiếp nhận ảnh hưởng từ các công cụ quyền lực cứng của Trung Quốc, mà từng
bước chủ động thiết lập cơ chế răn đe mang tính kinh tế mềm dẻo nhằm duy trì thế cân
bằng chiến lược trong quan hệ song phương. Đồng thời, Việt Nam triển khai quyền lực
mềm thông qua việc củng cố hình ảnh một quốc gia ổn định, minh bạch, tôn trọng luật
pháp quốc tế, và sẵn sàng hợp tác trên cơ sở cùng có lợi. Các chính sách tái cơ cấu sản
xuất, nâng cấp giá trị chuỗi hàng hóa, và khuyến khích đổi mới công nghệ đã giúp tăng
11 Trung tâm Thông tin du lịch (2023), “Việt Nam - Trung Quốc tăng cường hợp tác thúc đẩy giao lưu văn hóa -
du lịch”, Cục du lịch quốc gia Việt Nam, truy cập ngày 03/01/2026. https://vietnamtourism.gov.vn/post/50573 7
năng lực nội tại, tạo sức hấp dẫn đối với các đối tác ngoài Trung Quốc một cách tiếp cận
mềm nhưng đầy hiệu quả để giảm lệ thuộc và nâng cao vị thế trong mắt cộng đồng quốc tế12.
Đáng chú ý, quyền lực kinh tế trong quan hệ với Trung Quốc, Việt Nam còn
tương tác với các quyền lực khác như ngoại giao, an ninh và văn hóa. Việc kiểm soát
hợp tác kinh tế giúp Việt Nam tạo điều kiện duy trì đối thoại chính trị, hạn chế đối đầu
quân sự; và ngăn ngừa ảnh hưởng văn hóa - xã hội quá sâu từ phía Trung Quốc. Ở đây,
quyền lực thông minh không chỉ là sự kết hợp giữa cứng và mềm trong kinh tế, mà còn
là việc lồng ghép kinh tế vào cấu trúc tổng thể của chính sách đối ngoại chiến lược, giúp
Việt Nam bảo vệ lợi ích quốc gia bằng sự điều tiết linh hoạt, thay vì đối đầu trực tiếp.
An ninh - quốc phòng
Trong quan hệ với Trung Quốc, quyền lực mềm được thể hiện thông qua việc
Việt Nam duy trì các cơ chế đối thoại quốc phòng biên giới, hợp tác trong các lĩnh vực
như chống khủng bố, phòng chống tội phạm mạng, tội phạm xuyên quốc gia tức là các
dạng an ninh phi truyền thống. Đây là kênh xây dựng lòng tin, giúp duy trì ổn định và
tránh để những căng thẳng trên biển lan rộng sang toàn bộ quan hệ quốc phòng. Trong
khi đó, quyền lực cứng với Trung Quốc được thể hiện ở việc Việt Nam củng cố thế trận
quốc phòng độc lập, hiện đại hóa hải quân và các lực lượng phòng thủ biển đảo. Dù
không đối đầu trực tiếp, Việt Nam vẫn duy trì thế răn đe ở mức cần thiết, đặc biệt là
thông qua các hoạt động tuần tra, kiểm soát vùng biển, hay gửi công hàm phản đối tại
Liên Hợp Quốc. Đây là cách sử dụng sức mạnh cứng để bảo vệ lợi ích cốt lõi, nhưng
vẫn nằm trong giới hạn của luật pháp quốc tế và nguyên tắc ngoại giao hòa bình.
Đặc biệt, trong cả hai mối quan hệ, quyền lực cứng và mềm đều không tồn tại
độc lập, mà được liên kết chặt chẽ với các nguồn lực khác như kinh tế và ngoại giao.
Quan hệ quốc phòng với Mỹ được đặt trong bối cảnh rộng hơn của hợp tác thương mại
và đầu tư, còn quan hệ với Trung Quốc được điều tiết qua cả kênh ngoại giao song
phương và hợp tác kinh tế. Điều này cho thấy quyền lực quân sự không còn là một lĩnh
12 Lương Thanh Hải (2024), “Tình hình hợp tác kinh tế giữa Việt Nam - Trung Quốc hiện nay”, Viện Nghiên cứu
Chiến lược, Chính sách Công Thương., truy cập ngày 04/01/2026. https://vioit.org.vn/vn/chien-luoc-chinh-
sach/tinh-hinh-hop-tac-kinh-te-giua-viet-nam---trung-quoc-hien-nay-5877.4050.html 8
vực biệt lập, mà là một phần trong chiến lược tổng thể nơi quyền lực cứng, mềm, kinh
tế và ngoại giao cùng tương tác để củng cố vị thế quốc gia một cách bền vững.
3. Thách thức và cơ hội trong việc vận dụng quyền lực thông minh
Trong quá trình triển khai chiến lược quyền lực thông minh với Trung Quốc, Việt
Nam đối mặt cả thách thức và cơ hội. Các thách thức chính như:
Sự gia tăng quân sự hóa của Trung Quốc: Việc Trung Quốc tiếp tục bồi đắp và
quân sự hóa tại Trường Sa (các đảo Subi, Vành Khăn, Tư Chính…) tạo ra sự thay đổi
hiện trạng và phá vỡ cân bằng quyền lực biển Đông (Phương, 2022). Các căn cứ quân
sự mới với sân bay và hệ thống hỏa lực hiện đại khiến Việt Nam chịu áp lực lớn về an
ninh – quốc phòng, buộc phải tăng cường mạnh mẽ khả năng quốc phòng và chấp pháp
trên biển. Thêm nữa, Trung Quốc sử dụng lực lượng “vùng xám” – bố trí hải cảnh, hải
giám, tàu cá làm nhiệm vụ quân sự – gây khó khăn cho Việt Nam trong việc xác định
hành vi vi phạm pháp luật quốc tế và phản ứng phù hợp.
Chiến thuật “vùng mờ” và pháp lý: Trung Quốc ngày càng củng cố yêu sách
“đường lưỡi bò 9 đoạn” bất hợp pháp. Dù phán quyết PCA năm 2016 đã bác bỏ tuyên
bố chủ quyền rộng khắp của Trung Quốc (Minh, 2016), Bắc Kinh vẫn phớt lờ và tiếp
tục gây hấn. Chiến thuật vùng xám (sử dụng các biện pháp gây áp lực không chính thức)
làm cho các hành vi của Trung Quốc rơi vào “vùng mơ hồ pháp lý” – ví dụ như quấy
rối giàn khoan, hạn chế ngư dân Việt Nam – tạo ra thách thức cho Việt Nam trong việc
bảo vệ pháp lý một cách toàn diện.
Sức ép nội địa và dư luận: Tranh chấp với Trung Quốc luôn có sức ảnh hưởng
lớn đối với dư luận trong nước. Sự xuất hiện căng thẳng ở Biển Đông thường kích thích
làn sóng phản đối mạnh mẽ từ nhân dân. Việt Nam phải đối mặt với thách thức kiểm
soát dư luận, tránh để bùng phát biểu tình quá khích làm tổn hại quan hệ song phương
và ổn định đất nước (Cảnh sát biển Việt, 2018).Đồng thời, nền kinh tế Việt Nam còn có
phần phụ thuộc vào chuỗi cung ứng toàn cầu, bao gồm cả thị trường Trung Quốc. Do
đó, việc lựa chọn các biện pháp mạnh có thể gây tác động ngược về kinh tế và xã hội,
đòi hỏi cần cân nhắc chiến lược công phu. 9
Cạnh tranh chiến lược của các cường quốc: Việt Nam phải cân bằng lợi ích giữa
hai siêu cường Hoa Kỳ và Trung Quốc. Việc thu hút viện trợ, hợp tác an ninh với Mỹ –
về cơ bản là củng cố thế cờ an ninh cho Việt Nam – có thể khiến Trung Quốc cảnh giác.
Ngược lại, tiếp tục dựa quá nhiều vào Trung Quốc về kinh tế hoặc ngoại giao có thể
giảm tính độc lập chiến lược của Việt Nam (Hoàng Duy, 2018). Đây là thách thức lớn
buộc Việt Nam phải thực hiện chính sách linh hoạt “vừa hợp tác, vừa dự phòng”, tránh
bị lôi kéo vào thế đối đầu.
Tuy nhiên trong khi đó, Việt Nam cũng đứng trước nhiều cơ hội có thể tận dụng
để tăng cường quyền lực thông minh:
Hội nhập và đa phương hóa quan hệ: Việt Nam ngày càng tích cực gia nhập các
thể chế đa phương và diễn đàn quốc tế (ASEAN, APEC, Liên Hợp Quốc, ARF, Hội
đồng Nhân quyền, v.v.). Tham gia CPTPP, EVFTA, RCEP và các FTA thế hệ mới
không chỉ giúp tiếp cận các tiêu chuẩn toàn cầu mà còn mở rộng mạng lưới đối tác chiến
lược. Qua đó, Việt Nam mở rộng dư địa để triển khai chính sách đối ngoại linh hoạt kết
hợp sức mạnh cứng – mềm. Trong các diễn đàn này, Việt Nam có thể xây dựng hình
ảnh có trách nhiệm, thu hút sự ủng hộ quốc tế cho giải pháp dựa trên luật pháp và bình
đẳng (ví dụ đẩy nhanh xây dựng Bộ Quy tắc Ứng xử ở Biển Đông).
Vai trò khu vực và toàn cầu: Trong bối cảnh cạnh tranh Trung – Mỹ và căng
thẳng khu vực, vị thế trung tâm của ASEAN là cơ hội để Việt Nam tăng cường tiếng
nói. Thông qua Ủy ban sông Mekong, diễn đàn Hợp tác Tam giác phát triển, hoặc hợp
tác an ninh với Nhật Bản, Ấn Độ, Việt Nam không chỉ được bảo đảm một phần an ninh
mà còn có thể vận dụng vai trò cầu nối, làm trung gian hài hòa lợi ích. Tham gia hoạt
động gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc hoặc tích cực chủ trì các hội nghị quốc tế
cũng là công cụ quyền lực mềm quan trọng giúp Việt Nam khẳng định vị thế tích cực,
từ đó làm tăng sức mạnh ngoại giao (kể cả đối với Trung Quốc) theo cách khó có bên thứ ba phản bác.
Tăng cường sức mạnh công nghệ và dân sự: Cuộc Cách mạng 4.0 và mở rộng
công nghệ thông tin trong nước tạo điều kiện để Việt Nam nâng cao sức mạnh mềm qua
mạng lưới công nghệ. Phát triển an ninh mạng và trí tuệ nhân tạo có thể tăng khả năng
đối phó trước các nguy cơ tấn công mạng và tuyên truyền quốc tế. Đồng thời, giáo dục 10
ngoại ngữ, giao lưu văn hóa cũng là kênh tăng ảnh hưởng. Việt Nam có thể khuyến
khích giao lưu khoa học – giáo dục, thu hút sinh viên quốc tế, lan tỏa hình ảnh qua các
chương trình văn hóa – báo chí, góp phần củng cố nền tảng mềm trong quan hệ với
Trung Quốc lẫn thế giới.
Tóm lại, Việt Nam dù đối mặt với nhiều thách thức từ đối thủ mạnh hơn, nhưng
các cơ hội đa phương hóa chính trị – kinh tế và phát triển xã hội trong nước cũng tạo
thuận lợi để tăng cường quyền lực thông minh. Bài học rút ra là chiến lược linh hoạt, đa
diện và phối hợp đồng bộ các công cụ chính sách sẽ giúp Việt Nam khai thác tốt các cơ
hội, đồng thời giảm thiểu rủi ro từ những thách thức.
4. Định hướng và giải pháp tăng cường quyền lực thông minh trong đối ngoại Việt Nam
Để nâng cao hiệu quả quyền lực thông minh trong quan hệ với Trung Quốc và
trên trường quốc tế, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện chiến lược tổng thể trên cả hai
trục chính: quyền lực mềm và cứng. Một số định hướng – giải pháp có thể được triển khai gồm:
Tăng cường ngoại giao đa phương: Tiếp tục chủ động thúc đẩy tiến trình xây
dựng COC ở Biển Đông trong ASEAN, vận dụng UNCLOS và công cụ ngoại giao quốc
tế để phân tích, tranh thủ thêm sự ủng hộ của cộng đồng quốc tế. Việt Nam nên chủ trì
hoặc tích cực tham gia các sáng kiến khu vực về an ninh biển, duy trì vai trò trung tâm
của ASEAN để bảo vệ lợi ích chung. Đồng thời, mở rộng đối tác chiến lược với các
cường quốc (Nhật, Ấn Độ, Hoa Kỳ, EU) không theo hướng đối kháng với Trung Quốc
mà nhằm tạo thế cân bằng chiến lược cho Việt Nam, góp phần gia tăng sức mạnh đàm phán của Việt Nam.
Đẩy mạnh đối ngoại kinh tế linh hoạt: Tận dụng CPTPP, EVFTA, RCEP để
đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và nguồn đầu tư, giảm thiểu rủi ro phụ thuộc kinh tế
vào Trung Quốc. Song song đó, cân nhắc lựa chọn các dự án hợp tác kinh tế – đầu tư
với Trung Quốc một cách thận trọng, ưu tiên những lĩnh vực bình đẳng, đảm bảo lợi ích
lâu dài cho Việt Nam. Nâng cao chất lượng các dự án chung như đường bộ, hạ tầng kết
nối (theo dự án Vành đai – Con đường) thông qua minh bạch và quy trình kiểm soát chặt
chẽ nhằm tránh rủi ro “bẫy nợ” hoặc mất chủ quyền. 11
Phát huy vai trò của truyền thông và hình ảnh quốc gia: Tiếp tục quảng bá
chính sách “hòa hiếu” và các giá trị văn hóa Việt Nam tại Trung Quốc và thế giới thông
qua kênh giáo dục, báo chí quốc tế, mạng xã hội. Nâng cao năng lực tiếp cận dư luận ở
Trung Quốc bằng cách phát ngôn chính sách rõ ràng, minh bạch; khuyến khích các học
giả, cộng đồng người Việt tại nước ngoài truyền tải thông tin trung thực về quan hệ hai
nước. Việc xây dựng một hình ảnh tích cực, đáng tin cậy trên truyền thông góp phần
tăng sức mạnh mềm cho Việt Nam khi đối thoại với Trung Quốc.
Củng cố năng lực quốc phòng – an ninh: Tiếp tục hiện đại hóa Hải quân và
Cảnh sát biển, đồng thời nâng cao năng lực tuần tra, kiểm soát vùng biển. Đầu tư công
nghệ quân sự phù hợp (radar, tình báo hải dương, pháo tự hành tầm xa) để duy trì khả
năng phòng thủ độc lập. Ngoài ra, tăng cường an ninh mạng và khả năng phản gián, bởi
an ninh mạng là mặt trận ngày càng quan trọng trong cạnh tranh quyền lực (bảo vệ cơ
sở dữ liệu chính phủ, cơ sở hạ tầng quan trọng). Những biện pháp cứng rắn này cần luôn
được thực hiện trong khuôn khổ luật pháp quốc tế và minh bạch, tránh đẩy xung đột lên đỉnh cao.
Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao: Quyền lực mềm của quốc gia phụ
thuộc một phần vào tiềm lực con người. Việt Nam cần ưu tiên đào tạo nhân lực cao cấp
về ngoại giao, an ninh, khoa học công nghệ; đẩy mạnh nghiên cứu quốc phòng và các
công nghệ then chốt. Việc nâng cao tri thức và năng lực số của dân chúng cũng giúp
tăng sức đề kháng của xã hội trước các chiến dịch thông tin sai lệch. Đồng thời, tăng
cường giáo dục lòng yêu nước gắn với luật pháp và hội nhập quốc tế để phát huy tinh
thần đoàn kết dân tộc – một nguồn lực mềm quan trọng của Việt Nam.
Xây dựng đối thoại chiến lược lâu dài với Trung Quốc: Không bỏ ngỏ kênh
đối thoại ở cấp cao và cấp kỹ thuật. Duy trì diễn đàn đàm phán chính trị về các vấn đề
chủ quyền và hợp tác, đảm bảo các khác biệt được xử lý kịp thời, không làm bùng phát
thành sự cố lớn. Cùng với đó, mở rộng đối thoại xã hội – nhân dân giữa hai nước (qua
giao lưu nhân sĩ, văn hóa, thanh niên) để gắn kết các tầng lớp dân sự, tạo dựng niềm tin
giữa cộng đồng. Đây vừa là chiến lược quyền lực mềm nhằm giảm căng thẳng, vừa tạo
nền tảng cho hợp tác song phương có hiệu quả, xuyên suốt. 12
Những giải pháp nêu trên cần được triển khai đồng bộ theo nguyên tắc tổng thể:
tức là không xem quyền lực mềm và cứng là hai hướng rời rạc mà phải liên kết chặt chẽ.
Ví dụ, khi xây dựng các cơ sở hợp tác kinh tế (yếu tố cứng), Việt Nam có thể gắn với
các chương trình hợp tác văn hóa – giáo dục (yếu tố mềm). Khi tuyên truyền ngoại giao
kêu gọi tôn trọng luật pháp biển (mềm), Việt Nam tiếp tục củng cố lực lượng tác nghiệp
trên biển (cứng) để khẳng định quyết tâm bảo vệ chủ quyền. Sự cộng hưởng của hai loại
quyền lực sẽ gia tăng sức mạnh chiến lược tổng thể cho Việt Nam.
Trên hành trình hướng tới mục tiêu “quyền lực thông minh”, nhiệm vụ trọng tâm
tiếp theo là tiếp tục củng cố niềm tin trong cộng đồng quốc tế, cập nhật chiến lược định
kỳ dựa theo diễn biến quốc tế, và duy trì môi trường trong nước ổn định. Với bề dày lịch
sử và tinh thần ngoại giao khéo léo, Việt Nam có cơ sở để ngày càng phát huy tốt hơn
chiến lược quyền lực thông minh, bảo vệ chắc chắn chủ quyền và thúc đẩy mạnh mẽ lợi
ích quốc gia trong mối quan hệ với Trung Quốc và trên trường quốc tế. III. Kết luận
Trên cơ sở tiếp cận lý thuyết quyền lực thông minh, bài viết đã phân tích và làm
rõ cách thức Việt Nam triển khai chiến lược đối ngoại đối với Trung Quốc trong giai
đoạn 2013–2025. Kết quả nghiên cứu cho thấy, Việt Nam không vận dụng đơn lẻ quyền
lực cứng hay quyền lực mềm, mà chủ trương kết hợp linh hoạt, có tính toán giữa hai
loại hình quyền lực nhằm bảo vệ lợi ích quốc gia trong bối cảnh bất cân xứng quyền
lực với một cường quốc lớn hơn. Thông qua ngoại giao đối thoại, sử dụng luật pháp
quốc tế, phát huy vai trò đa phương, song song với việc từng bước củng cố năng lực
quốc phòng – an ninh và giảm thiểu lệ thuộc kinh tế, Việt Nam đã triển khai một mô
hình quyền lực thông minh mang tính thực tiễn cao, phù hợp với điều kiện và vị thế của
một quốc gia tầm trung như Việt Nam.
Việc phân tích các lĩnh vực ngoại giao, văn hóa, kinh tế và an ninh – quốc phòng
cho thấy quyền lực thông minh của Việt Nam không tồn tại dưới dạng một chiến lược
tuyên ngôn, mà được thể hiện thông qua sự phối hợp nhịp nhàng giữa lời nói và hành
động, giữa kiên trì nguyên tắc và linh hoạt sách lược. Qua đó, bài viết đã trả lời câu
hỏi nghiên cứu trung tâm: Việt Nam đã triển khai quyền lực thông minh như thế nào
trong chiến lược đối ngoại với Trung Quốc giai đoạn 2013–2025, đồng thời chỉ ra rằng 13
hiệu quả của chiến lược này nằm ở khả năng kiểm soát xung đột, duy trì ổn định quan
hệ song phương và mở rộng không gian chiến lược cho Việt Nam trong môi trường cạnh tranh nước lớn.
Về mặt lý luận, nghiên cứu đã góp phần nào lấp khoảng trống học thuật khi
vận dụng khung phân tích quyền lực thông minh để lý giải một cách có hệ thống chiến
lược đối ngoại của Việt Nam trong quan hệ với Trung Quốc trong giai đoạn 2013- 2025,
lĩnh vực trước đây chủ yếu được tiếp cận từ góc độ an ninh truyền thống hoặc cạnh tranh
địa – chính trị. Bài viết cho thấy quyền lực thông minh không chỉ là công cụ của các
cường quốc, mà còn là lựa chọn khả thi và hiệu quả đối với các quốc gia có quy mô
trung bình, nếu được triển khai nhất quán và phù hợp với bối cảnh.
Từ những phân tích trên, có thể rút ra một thông điệp mang tính khái quát: trong
quan hệ với các nước lớn, sức mạnh của Việt Nam không nằm ở đối đầu trực diện,
mà ở khả năng kết hợp khéo léo giữa kiên định lợi ích cốt lõi và linh hoạt trong
phương thức hành động. Quyền lực thông minh vì vậy không chỉ là chiến lược đối
ngoại, mà còn là biểu hiện của tư duy quản trị quyền lực hiện đại, giúp Việt Nam vừa
giữ vững chủ quyền, vừa tránh bị cuốn vào vòng xoáy xung đột.
Tuy nhiên, nghiên cứu này vẫn còn những giới hạn nhất định và mở ra các hướng
nghiên cứu tiếp theo. Trong tương lai, cần tiếp tục khảo sát sâu hơn hiệu quả dài hạn
của quyền lực thông minh trong bối cảnh cạnh tranh Trung – Mỹ gia tăng; phân tích vai
trò của các yếu tố mới như không gian mạng, công nghệ số và dư luận xã hội trong việc
hình thành quyền lực mềm; cũng như so sánh chiến lược quyền lực thông minh của Việt
Nam với các quốc gia ASEAN khác trong quan hệ với Trung Quốc. Những nghiên cứu
này sẽ góp phần làm phong phú hơn cả lý luận và thực tiễn về chính sách đối ngoại của
Việt Nam trong kỷ nguyên biến động toàn cầu. 14
Tài Liệu Tham Khảo
1. Cảnh sát biển Việt, N. (2018). Nhìn lại sự kiện Hải Dương 981 và bài học kinh nghiệm trong đấu tranh
bảo vệ chủ quyền biển đảo. Cảnh sát biển Việt Nam. https://canhsatbien.vn/nhin-lai-su-kien-
hai-duong-981-va-bai-hoc-kinh-nghiem-trong-dau-tranh-bao-ve-chu-quyen-bien- dao/4184/87
2. Hoàng Duy, L. (2018). Vũ khí Mỹ và nhu cầu của Việt Nam. Tuổi Trẻ Online. https://tuoitre.vn/vu-khi-
my-va-nhu-cau-cua-viet-nam-20180308115731996.htm
3. Minh, T. H. D. (2016). Phán quyết của Tòa trọng tài trong vụ kiện giữa Philippines và Trung Quốc:
Nội dung, tác động và gợi mở cho Việt Nam (The South China Sea after the Award:
Opportunities and Challenges, Issue.
4. Nye, J. S. (2021). Soft power: The evolution of a concept. Journal of Political Power, 14, 196-208.
https://doi.org/10.1080/2158379X.2021.1879572
5. Phương. (2022). Đô đốc Mỹ: Trung Quốc đã quân sự hóa hoàn toàn ít nhất 3 đảo ở Trường Sa. Tuổi
Trẻ Online. https://tuoitre.vn/do-doc-my-trung-quoc-da-quan-su-hoa-hoan-toan-it-nhat-3-
dao-o-truong-sa-20220321084205614.htm
6. Trường, S. (2015). Tổng bí thư Nguyễn Phú Trọng: Đề nghị Trung Quốc không mở rộng tranh chấp
trên Biển Đông. Báo điện tử Thanh Niên. https://thanhnien.vn/tong-bi-thu-nguyen-phu-trong-
de-nghi-trung-quoc-khong-mo-rong-tranh-chap-tren-bien-dong-185515274.htm 15