



















Preview text:
1/ THE ENVIRONMENT 1. Air Phonetic: /ɛ ə r/
Meaning: Không khí – Chất khí bao quanh Trái Đất, mà chúng ta hít thở. 2. Water Phonetic: /ˈ wɔ ː tə r/
Meaning: Nước – Chất lỏng không màu, không mùi, cần thiết cho sự sống. 3. Soil Phonetic: /sɔ ɪ l/
Meaning: Đất – Lớp vật liệu trên mặt đất, nơi cây cối phát triển. 4. Climate Phonetic: /ˈ klaɪ mə t/
Meaning: Khí hậu – Điều kiện thời tiết trung bình trong một khu vực trong thời gian dài. 5. Pollution
Phonetic: /pə ˈ luː ʃ ə n/
Meaning: Ô nhiễm – Sự làm ô nhiễm môi trường bởi chất thải từ con người. 6. Nature Phonetic: /ˈ neɪ tʃ ə r/
Meaning: Thiên nhiên – Các yếu tố tự nhiên của thế giới, như động vật, cây cối, nước, đất đai. 7. Animals Phonetic: /ˈ ænɪ mə lz/
Meaning: Động vật – Các sinh vật sống, có khả năng di chuyển và cảm nhận. 8. Plants Phonetic: /plænts/
Meaning: Cây cối – Sinh vật sống thuộc nhóm thực vật, cần ánh sáng và nước để phát triển. 9. Recycling
Phonetic: /ˌ riː ˈ saɪ klɪ ŋ/
Meaning: Tái chế – Quá trình chuyển đổi chất thải thành sản phẩm mới. 10. Waste Phonetic: /weɪ st/
Meaning: Rác thải – Vật liệu hoặc sản phẩm không còn sử dụng được, cần được xử lý. 11. Renewable Phonetic: /rɪ ˈ nuː ə bl/
Meaning: Tái tạo được – Nguồn năng lượng có thể tái sử dụng liên tục, như năng lượng mặt trời hoặc gió. 12. Greenhouse gases
Phonetic: /ˈ ɡ riː nhaʊ s ˈ ɡ æsɪ z/
Meaning: Khí nhà kính – Các khí như carbon dioxide, metan, gây ra hiệu ứng nhà kính, làm tăng nhiệt độ Trái Đất. 13. Endangered
Phonetic: /ɪ nˈ deɪ ndʒ ə rd/
Meaning: Có nguy cơ tuyệt chủng – Những loài động vật hoặc thực vật đang bị đe dọa mất đi vĩnh viễn. 14. Deforestation
Phonetic: /ˌ diː ˌ fɔ ː rɪ ˈ steɪ ʃ ə n/
Meaning: Phá rừng – Hành động chặt phá hoặc tiêu diệt rừng, gây tổn hại đến môi trường. 15. Flood Phonetic: /flʌ d/
Meaning: Lũ lụt – Sự tràn ngập của nước, thường là do mưa lớn, gây thiệt hại lớn cho con người và tài sản.
16. Pollution prevention
Phonetic: /pə ˈ luː ʃ ə n prɪ ˈ vɛ nʃ ə n/
Meaning: Ngăn ngừa ô nhiễm – Các hành động hoặc phương pháp nhằm giảm thiểu sự ô nhiễm môi trường. 17. Sustainability
Phonetic: /sə ˌ steɪ nə ˈ bɪ lə ti/
Meaning: Sự bền vững – Khả năng duy trì sự sống hoặc phát triển mà không làm hại đến môi trường. 18. Reforestation
Phonetic: /ˌ riː fɔ ː rɪ ˈ steɪ ʃ ə n/
Meaning: Tái tạo rừng – Quá trình trồng lại cây cối ở những khu vực rừng đã bị mất. 19. Energy Phonetic: /ˈ ɛ nə dʒ i/
Meaning: Năng lượng – Sức mạnh để thực hiện công việc, như điện, xăng, hoặc năng lượng mặt trời. 20. Carbon footprint
Phonetic: /ˈ kɑ ː bə n ˈ fʊ tprɪ nt/
Meaning: Dấu chân carbon – Tổng lượng khí nhà kính mà con người tạo ra trong quá trình hoạt động. 21. Solar Phonetic: /ˈ soʊ lə r/
Meaning: Mặt trời – Liên quan đến ánh sáng và năng lượng từ mặt trời. 22. Wind Phonetic: /wɪ nd/
Meaning: Gió – Không khí di chuyển tự do trong khí quyển. 23. Hydro Phonetic: /ˈ haɪ droʊ /
Meaning: Thủy điện – Năng lượng sản xuất từ nước, đặc biệt là từ dòng chảy của sông hoặc thác. 24. Electricity
Phonetic: /ɪ ˌ lɛ kˈ trɪ sɪ ti/
Meaning: Điện – Năng lượng được tạo ra từ dòng điện, sử dụng cho các thiết bị điện tử. 25. Reuse Phonetic: /ˌ riː ˈ juː z/
Meaning: Tái sử dụng – Sử dụng lại vật liệu hoặc sản phẩm đã qua sử dụng. 26. Reduce Phonetic: /rɪ ˈ djuː s/
Meaning: Giảm thiểu – Cắt giảm lượng rác thải, khí thải hoặc tài nguyên sử dụng. 27. Trash Phonetic: /træʃ /
Meaning: Rác – Những vật không cần thiết, bị bỏ đi. 28. Litter Phonetic: /ˈ lɪ tə r/
Meaning: Rác vương vãi – Rác thải bị bỏ ngoài trời mà không được xử lý. 29. Garbage
Phonetic: /ˈ ɡ ɑ ː rbɪ dʒ /
Meaning: Rác thải – Các vật liệu bị loại bỏ, không sử dụng nữa. 30. Landfill Phonetic: /ˈ lændˌ fɪ l/
Meaning: Bãi rác – Khu vực dùng để đổ rác, thường là nơi chôn lấp rác thải. 31. Plastic Phonetic: /ˈ plæstɪ k/
Meaning: Nhựa – Vật liệu tổng hợp, được sử dụng rộng rãi nhưng dễ gây ô nhiễm môi trường. 32. Paper Phonetic: /ˈ peɪ pə r/
Meaning: Giấy – Vật liệu được làm từ bột gỗ, được dùng để viết hoặc in. 33. Glass Phonetic: /ɡ læs/
Meaning: Thủy tinh – Vật liệu trong suốt, được làm từ cát và dùng để làm cửa sổ, chai lọ. 34. Aluminum
Phonetic: /ə ˈ luː mɪ nə m/
Meaning: Nhôm – Kim loại nhẹ, dễ uốn, thường được dùng trong chế tạo đồ dùng và đóng gói. 35. Compost Phonetic: /ˈ kɑ ː mpɒ st/
Meaning: Phân compost – Chất hữu cơ phân hủy, được tạo ra từ rác thực phẩm và thực vật, dùng để cải tạo đất. 36. Organic
Phonetic: /ɔ ː ˈ ɡ ænɪ k/
Meaning: Hữu cơ – Chất hoặc sản phẩm được sản xuất mà không dùng hóa chất tổng hợp. 37. Biodiversity
Phonetic: /ˌ baɪ oʊ daɪ ˈ vɜ ː rsə ti/
Meaning: Đa dạng sinh học – Sự phong phú về các loài động vật, thực vật và sinh vật khác trong một khu vực. 38. Ecosystem
Phonetic: /ˈ iː kə ʊ ˌ sɪ stə m/
Meaning: Hệ sinh thái – Hệ thống các sinh vật sống và môi trường của chúng trong một khu vực. 39. Species Phonetic: /ˈ spiː ʃ iː z/
Meaning: Loài – Nhóm sinh vật có khả năng sinh sản và tạo ra con cái. 40. Habitat Phonetic: /ˈ hæbɪ tæt/
Meaning: Môi trường sống – Nơi sống tự nhiên của một loài động vật hoặc thực vật. 41. Extinct Phonetic: /ɪ kˈ stɪ ŋkt/
Meaning: Tuyệt chủng – Loài đã không còn tồn tại trên Trái Đất. 42. Green Phonetic: /ɡ riː n/
Meaning: Xanh – Màu sắc của cây cối, cỏ, và những vật trong tự nhiên, biểu trưng cho sự sống và môi trường. 43. Sustainable
Phonetic: /sə ˈ steɪ nə bl/
Meaning: Bền vững – Phát triển mà không làm suy yếu nguồn tài nguyên cho các thế hệ sau.
44. Renewable resources
Phonetic: /rɪ ˈ nuː ə bl rɪ ˈ sɔ ː rsɪ z/
Meaning: Tài nguyên tái tạo – Nguồn tài nguyên có thể phục hồi hoặc tái tạo, ví dụ như năng lượng gió và mặt trời.
45. Non-renewable resources
Phonetic: /nɒ n rɪ ˈ nuː ə bl rɪ ˈ sɔ ː rsɪ z/
Meaning: Tài nguyên không tái tạo – Tài nguyên có giới hạn và không thể phục hồi, như dầu mỏ và than đá. 46. Global warming
Phonetic: /ˈ ɡ lə ʊ bə l ˈ wɔ ː mɪ ŋ/
Meaning: Sự nóng lên toàn cầu – Sự gia tăng nhiệt độ trung bình của Trái Đất do khí thải từ con người. 47. Carbon dioxide
Phonetic: /ˌ kɑ ː rbə n daɪ ˈ ɒ ksaɪ d/
Meaning: Carbon dioxide – Khí carbon dioxide, một trong những khí nhà kính chủ yếu gây ra sự nóng lên toàn cầu. 48. Ozone Phonetic: /ˈ oʊ zoʊ n/
Meaning: Ozone – Một loại khí trong tầng ozone của khí quyển giúp bảo vệ Trái Đất khỏi bức xạ cực tím của mặt trời. 49. Smog Phonetic: /smɒ ɡ /
Meaning: Sương mù ô nhiễm – Sự kết hợp của khói và sương mù, gây ảnh hưởng đến chất lượng không khí. 50. Forest fire
Phonetic: /ˈ fɔ ː rɪ st faɪ ə r/
Meaning: Cháy rừng – Lửa lớn xảy ra trong khu rừng, gây thiệt hại cho cây cối và động vật. 51. Deforestation
Phonetic: /ˌ diː ˌ fɔ ː rɪ ˈ steɪ ʃ ə n/
Meaning: Phá rừng – Quá trình chặt phá rừng, dẫn đến mất môi trường sống của nhiều loài. 52. Desertification
Phonetic: /dɪ ˌ zɜ ː rtɪ fɪ ˈ keɪ ʃ ə n/
Meaning: Sa mạc hóa – Quá trình đất đai trở nên khô cằn và không thể trồng trọt, do mất nước hoặc canh tác quá mức. 53. Flood Phonetic: /flʌ d/
Meaning: Lũ lụt – Sự tràn ngập của nước, gây thiệt hại lớn cho con người và tài sản. 54. Storm Phonetic: /stɔ ː rm/
Meaning: Bão – Cơn gió mạnh kèm theo mưa lớn, có thể gây ra thiên tai. 55. Tornado
Phonetic: /tɔ ː ˈ neɪ doʊ /
Meaning: Lốc xoáy – Cơn gió xoáy mạnh, thường gây thiệt hại nặng. 56. Earthquake
Phonetic: /ˈ ɜ ː rθkweɪ k/
Meaning: Động đất – Hiện tượng rung chuyển mặt đất, gây thiệt hại lớn. 57. Tsunami Phonetic: /tsuˈ nɑ ː mi/
Meaning: Sóng thần – Làn sóng lớn do động đất dưới đáy biển gây ra, có thể tàn phá bờ biển. 58. Hurricane
Phonetic: /ˈ hɜ ː rə keɪ n/
Meaning: Cơn bão nhiệt đới – Cơn bão mạnh xảy ra ở khu vực nhiệt đới, gây thiệt hại lớn. 59. Heatwave Phonetic: /ˈ hiː tweɪ v/
Meaning: Sóng nhiệt – Thời tiết nóng bất thường kéo dài trong một thời gian. 60. Windmill Phonetic: /ˈ wɪ ndmɪ l/
Meaning: Cối xay gió – Máy sử dụng năng lượng gió để xay lúa hoặc tạo ra điện. 61. Solar panel
Phonetic: /ˈ soʊ lə r ˈ pænl/
Meaning: Tấm pin mặt trời – Thiết bị thu thập và chuyển đổi năng lượng mặt trời thành điện. 62. Green energy
Phonetic: /ɡ riː n ˈ ɛ nə rdʒ i/
Meaning: Năng lượng tái tạo – Năng lượng có nguồn gốc từ thiên nhiên, như gió và mặt trời, không gây ô nhiễm. 63. Clean Phonetic: /kliː n/
Meaning: Sạch – Không có bụi bẩn, ô nhiễm, hoặc tạp chất. 64. Dirty Phonetic: /ˈ dɜ ː rti/
Meaning: Bẩn – Có bụi bẩn, không sạch. 65. Wild Phonetic: /waɪ ld/
Meaning: Hoang dã – Tự nhiên, chưa bị con người làm thay đổi hoặc thuần hóa. 66. Pollution control
Phonetic: /pə ˈ luː ʃ ə n kə nˈ troʊ l/
Meaning: Kiểm soát ô nhiễm – Các biện pháp ngăn chặn hoặc giảm thiểu ô nhiễm. 67. Carbon emissions
Phonetic: /ˈ kɑ ː rbə n ɪ ˈ mɪ ʃ ə nz/
Meaning: Khí thải carbon – Lượng khí carbon dioxide thải ra từ các hoạt động của con người. 68. Clean air Phonetic: /kliː n ɛ ə r/
Meaning: Không khí trong lành – Không khí không chứa các chất gây ô nhiễm.
69. Renewable resources
Phonetic: /rɪ ˈ nuː ə bl rɪ ˈ sɔ ː rsɪ z/
Meaning: Tài nguyên tái tạo – Nguồn tài nguyên có thể được tái sử dụng, chẳng hạn như năng lượng mặt trời hoặc gió.
70. Non-renewable resources
Phonetic: /nɒ n rɪ ˈ nuː ə bl rɪ ˈ sɔ ː rsɪ z/
Meaning: Tài nguyên không tái tạo – Tài nguyên có giới hạn, không thể phục hồi, như than đá và dầu mỏ. 71. Water cycle
Phonetic: /ˈ wɔ ː tə r saɪ kl/
Meaning: Chu trình nước – Quá trình nước bay hơi, ngưng tụ và rơi xuống đất dưới dạng mưa, sau đó lại bay hơi. 72. Soil erosion
Phonetic: /sɔ ɪ l ɪ ˈ roʊ ʒ ə n/
Meaning: Xói mòn đất – Quá trình đất bị cuốn trôi bởi mưa hoặc gió. 73. Waste management
Phonetic: /weɪ st ˈ mænɪ dʒ mə nt/
Meaning: Quản lý rác thải – Các biện pháp xử lý và phân loại rác để giảm thiểu ô nhiễm. 74. Biodegradable
Phonetic: /ˌ baɪ oʊ dɪ ˈ ɡ reɪ də bl/
Meaning: Phân hủy sinh học – Chất liệu có thể bị phân hủy tự nhiên bởi vi sinh vật trong môi trường. 75. Non-biodegradable
Phonetic: /nɒ nˌ baɪ oʊ dɪ ˈ ɡ reɪ də bl/
Meaning: Không phân hủy sinh học – Chất liệu không thể phân hủy tự nhiên trong môi trường. 76. Protect Phonetic: /prə ˈ tɛ kt/
Meaning: Bảo vệ – Giữ gìn, ngăn chặn sự hư hại hoặc tổn thương. 77. Conserve Phonetic: /kə nˈ sɜ ː rv/
Meaning: Bảo tồn – Giữ gìn tài nguyên, không lãng phí. 78. Preserve Phonetic: /prɪ ˈ zɜ ː rv/
Meaning: Duy trì, bảo tồn – Giữ gìn trạng thái ban đầu của một vật hoặc môi trường. 79. Restore Phonetic: /rɪ ˈ stɔ ː r/
Meaning: Khôi phục – Đưa lại trạng thái ban đầu hoặc cải thiện tình trạng. 80. Save Phonetic: /seɪ v/
Meaning: Tiết kiệm – Duy trì hoặc bảo tồn tài nguyên, năng lượng hoặc vật liệu. 81. Eco-friendly
Phonetic: /ˈ iː koʊ ˈ frɛ ndli/
Meaning: Thân thiện với môi trường – Các sản phẩm hoặc hành động ít gây hại cho môi trường. 82. Greenhouse gases
Phonetic: /ˈ ɡ riː nhaʊ s ˈ ɡ æsɪ z/
Meaning: Khí nhà kính – Các khí như carbon dioxide, methane gây ra sự nóng lên toàn cầu. 83. Earth day Phonetic: /ɜ ː rθ deɪ /
Meaning: Ngày trái đất – Ngày nhằm nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường. 84. Global warming
Phonetic: /ˈ ɡ lə ʊ bə l ˈ wɔ ː mɪ ŋ/
Meaning: Nóng lên toàn cầu – Sự gia tăng nhiệt độ trung bình của trái đất do các hoạt động của con người. 85. Climate change
Phonetic: /ˈ klaɪ mə t tʃ eɪ ndʒ /
Meaning: Biến đổi khí hậu – Sự thay đổi lâu dài của điều kiện thời tiết toàn cầu. 86. Environmentalist
Phonetic: /ɪ nˌ vaɪ ə rə nˈ mɛ ntə lɪ st/
Meaning: Nhà bảo vệ môi trường – Người làm việc để bảo vệ và cải thiện môi trường. 87. Nature reserve
Phonetic: /ˈ neɪ tʃ ə r rɪ ˈ zɜ ː rv/
Meaning: Khu bảo tồn thiên nhiên – Khu vực được bảo vệ, nơi động thực vật được bảo vệ. 88. Wildlife Phonetic: /ˈ waɪ ldlaɪ f/
Meaning: Động vật hoang dã – Các loài động vật sống tự do trong môi trường tự nhiên. 89. Conservation
Phonetic: /ˌ kɒ nsə ˈ veɪ ʃ ə n/
Meaning: Bảo tồn – Quá trình duy trì và bảo vệ các loài và môi trường sống tự nhiên. 90. Green spaces
Phonetic: /ɡ riː n speɪ sɪ z/
Meaning: Không gian xanh – Các khu vực đất trống có cây cối trong thành phố. 91. Air pollution
Phonetic: /ɛ ə r pə ˈ luː ʃ ə n/
Meaning: Ô nhiễm không khí – Sự ô nhiễm trong không khí do các chất thải từ xe cộ, nhà máy và các nguồn khác. 92. Water pollution
Phonetic: /ˈ wɔ ː tə r pə ˈ luː ʃ ə n/
Meaning: Ô nhiễm nước – Sự ô nhiễm nguồn nước do chất thải hóa học, rác thải hoặc vi sinh vật. 93. Recycling bin
Phonetic: /ˌ riː ˈ saɪ klɪ ŋ bɪ n/
Meaning: Thùng tái chế – Thùng chứa dùng để bỏ rác có thể tái chế như giấy, nhựa, và kim loại. 94. Carbon footprint
Phonetic: /ˈ kɑ ː rbə n ˈ fʊ tprɪ nt/
Meaning: Dấu chân carbon – Tổng lượng khí thải carbon mà con người tạo ra qua các hoạt động. 95. Electric car
Phonetic: /ɪ ˈ lɛ ktrɪ k kɑ ː r/
Meaning: Xe điện – Xe ô tô sử dụng năng lượng điện thay vì nhiên liệu hóa thạch.
96. Sustainable development
Phonetic: /sə ˈ steɪ nə bl dɪ ˈ vɛ lə pmə nt/
Meaning: Phát triển bền vững – Phát triển mà không làm cạn kiệt tài nguyên cho các thế hệ tương lai. 97. Eco-tourism
Phonetic: /ˈ iː koʊ ˈ tʊ ə rɪ zə m/
Meaning: Du lịch sinh thái – Hình thức du lịch tập trung vào việc bảo vệ thiên nhiên và hỗ trợ cộng đồng địa phương. 98. Urbanization
Phonetic: /ˌ ɜ ː rbə naɪ ˈ zeɪ ʃ ə n/
Meaning: Đô thị hóa – Quá trình phát triển các khu vực đô thị, chuyển đổi từ nông thôn sang thành thị. 99. Natural resources
Phonetic: /ˈ næʧ ə rə l rɪ ˈ sɔ ː rsɪ z/
Meaning: Tài nguyên thiên nhiên – Các tài nguyên có sẵn trong tự nhiên như nước, khoáng sản, và gỗ. 100. Fossil fuels
Phonetic: /ˈ fɒ sl fjuː ə lz/
Meaning: Nhiên liệu hóa thạch – Các nguồn năng lượng như than đá, dầu mỏ, và khí đốt. 101. Greenhouse effect
Phonetic: /ˈ ɡ riː nhaʊ s ɪ ˈ fɛ kt/
Meaning: Hiệu ứng nhà kính – Hiện tượng giữ nhiệt của khí quyển, gây hiện tượng nóng lên toàn cầu. 102. Ecology
Phonetic: /ɪ ˈ kɒ lə dʒ i/
Meaning: Sinh thái học – Môn học nghiên cứu mối quan hệ giữa sinh vật và môi trường.
103. Global environmental change
Phonetic: /ˈ ɡ lə ʊ bə l ɪ nˌ vaɪ ə rə nˈ mɛ ntə l tʃ eɪ ndʒ /
Meaning: Biến đổi môi trường toàn cầu – Sự thay đổi lâu dài trong môi trường trên toàn thế giới, bao gồm khí
hậu, hệ sinh thái, và tài nguyên. 104. Ocean pollution
Phonetic: /ˈ oʊ ʃ ə n pə ˈ luː ʃ ə n/
Meaning: Ô nhiễm đại dương – Sự ô nhiễm biển do rác thải nhựa, hóa chất, và các chất thải khác. 105. Sea level rise
Phonetic: /siː ˈ lɛ və l raɪ z/
Meaning: Mực nước biển dâng – Sự gia tăng mực nước biển, thường do sự tan chảy của băng và sự giãn nở
của nước khi nhiệt độ tăng. 106. Overfishing
Phonetic: /ˌ oʊ və rˈ fɪ ʃ ɪ ŋ/
Meaning: Câu cá quá mức – Hoạt động khai thác cá một cách quá mức, dẫn đến suy giảm nguồn cá. 107. Aquatic life
Phonetic: /ə ˈ kwætɪ k laɪ f/
Meaning: Cuộc sống dưới nước – Các sinh vật sống trong môi trường nước, bao gồm cá, động vật biển, và thực vật thủy sinh.
108. Endangered species
Phonetic: /ɪ nˈ deɪ ndʒ ə rd ˈ spiː ʃ iː z/
Meaning: Các loài bị đe dọa – Các loài động vật hoặc thực vật có nguy cơ tuyệt chủng. 109. Marine life
Phonetic: /mə ˈ riː n laɪ f/
Meaning: Cuộc sống biển – Các loài sinh vật sống trong môi trường biển. 110. Coral reef
Phonetic: /ˈ kɔ ː rə l riː f/
Meaning: Rạn san hô – Các cấu trúc sinh vật biển được hình thành từ san hô, nơi có nhiều loài động thực vật biển sinh sống. 111. Deforestation
Phonetic: /ˌ diː fɔ ː rɪ ˈ steɪ ʃ ə n/
Meaning: Phá rừng – Quá trình chặt phá hoặc tiêu diệt rừng để lấy đất trồng trọt hoặc phát triển đô thị. 112. Reforestation
Phonetic: /ˌ riː fɔ ː rɪ ˈ steɪ ʃ ə n/
Meaning: Tái tạo rừng – Quá trình trồng lại cây cối ở những khu vực rừng đã bị mất.
113. Hydroelectric power
Phonetic: /ˌ haɪ droʊ ɪ ˈ lɛ ktrɪ k ˈ paʊ ə r/
Meaning: Năng lượng thủy điện – Năng lượng sản xuất từ nước, đặc biệt từ dòng chảy của sông hoặc thác. 114. Wind energy
Phonetic: /wɪ nd ˈ ɛ nə dʒ i/
Meaning: Năng lượng gió – Năng lượng được tạo ra từ chuyển động của không khí, được sử dụng để tạo ra điện. 115. Solar energy
Phonetic: /ˈ soʊ lə r ˈ ɛ nə dʒ i/
Meaning: Năng lượng mặt trời – Năng lượng được thu thập từ ánh sáng mặt trời và chuyển hóa thành điện hoặc nhiệt. 116. Geothermal energy
Phonetic: /ˌ dʒ iː oʊ ˈ θɜ ː rmə l ˈ ɛ nə dʒ i/
Meaning: Năng lượng địa nhiệt – Năng lượng từ nhiệt độ bên trong lòng đất. 117. Clean water
Phonetic: /kliː n ˈ wɔ ː tə r/
Meaning: Nước sạch – Nước không bị ô nhiễm, phù hợp cho con người sử dụng.
118. Water conservation
Phonetic: /ˈ wɔ ː tə r ˌ kɒ nsə rˈ veɪ ʃ ə n/
Meaning: Bảo tồn nước – Việc tiết kiệm và sử dụng nước một cách hợp lý để bảo vệ nguồn tài nguyên nước. 119. Tree planting
Phonetic: /triː ˈ plæntɪ ŋ/
Meaning: Trồng cây – Hoạt động trồng cây để cải thiện môi trường và chống lại ô nhiễm. 120. Green building
Phonetic: /ɡ riː n ˈ bɪ ldɪ ŋ/
Meaning: Tòa nhà xanh – Công trình xây dựng sử dụng các vật liệu và thiết kế thân thiện với môi trường.
121. eco-friendly products
Phonetic: /ˈ iː koʊ ˈ frɛ ndli ˈ prɒ dʌ kts/
Meaning: Sản phẩm thân thiện với môi trường – Những sản phẩm ít gây hại cho môi trường khi sử dụng hoặc sản xuất.
122. Sustainable agriculture
Phonetic: /sə ˈ steɪ nə bl ˈ æɡ rɪ kʌ ltʃ ə r/
Meaning: Nông nghiệp bền vững – Phương pháp canh tác duy trì được chất lượng đất và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. 123. Composting
Phonetic: /ˈ kɒ mpoʊ stɪ ŋ/
Meaning: Ủ phân hữu cơ – Quá trình phân hủy các vật liệu hữu cơ như rác thực phẩm để tạo thành phân bón tự nhiên. 124. Energy-efficient
Phonetic: /ˈ ɛ nə dʒ i ɪ ˈ fɪ ʃ ə nt/
Meaning: Tiết kiệm năng lượng – Các thiết bị hoặc phương pháp giúp giảm lượng năng lượng sử dụng. 125. Greenhouse gases
Phonetic: /ˈ ɡ riː nhaʊ s ˈ ɡ æsɪ z/
Meaning: Khí nhà kính – Các khí gây hiệu ứng nhà kính, như carbon dioxide, methane. 126. Waste recycling
Phonetic: /weɪ st rɪ ˈ saɪ klɪ ŋ/
Meaning: Tái chế rác thải – Quá trình thu thập, xử lý và tái sử dụng rác để giảm ô nhiễm. 127. Zero waste
Phonetic: /ˈ zɪ ə roʊ weɪ st/
Meaning: Không rác thải – Phương pháp sống nhằm giảm thiểu tối đa việc sinh ra rác thải. 128. Carbon neutral
Phonetic: /ˈ kɑ ː rbə n ˈ njuː trə l/
Meaning: Trung hòa carbon – Hoạt động hoặc tổ chức giảm thiểu và bù đắp lượng khí thải carbon bằng các phương pháp khác.
129. Energy conservation
Phonetic: /ˈ ɛ nə dʒ i kə nˌ sɜ ː veɪ ʃ ə n/
Meaning: Tiết kiệm năng lượng – Các biện pháp giảm thiểu lượng năng lượng tiêu thụ trong sinh hoạt hàng ngày.
130. Environmental impact
Phonetic: /ɪ nˌ vaɪ ə rə nˈ mɛ ntə l ˈ ɪ mpækt/
Meaning: Tác động môi trường – Ảnh hưởng của một hành động hoặc hoạt động đến môi trường. 131. Eco-system
Phonetic: /ˈ iː koʊ ˌ sɪ stə m/
Meaning: Hệ sinh thái – Môi trường nơi các sinh vật sống tương tác với nhau và với môi trường tự nhiên. 132. Habitat loss
Phonetic: /ˈ hæbɪ tæt lɒ s/
Meaning: Mất môi trường sống – Sự mất đi của các môi trường tự nhiên, thường do con người khai thác đất đai. 133. Urban sprawl
Phonetic: /ˈ ɜ ː rbə n sprɔ ː l/
Meaning: Sự phát triển đô thị không kiểm soát – Quá trình mở rộng các khu vực đô thị mà không có kế hoạch hợp lý.
134. Environmental degradation
Phonetic: /ɪ nˌ vaɪ ə rə nˈ mɛ ntə l ˌ dɛ ɡ rə ˈ deɪ ʃ ə n/
Meaning: Suy thoái môi trường – Quá trình làm hư hại các nguồn tài nguyên tự nhiên và môi trường. 135. Greenhouse effect
Phonetic: /ˈ ɡ riː nhaʊ s ɪ ˈ fɛ kt/
Meaning: Hiệu ứng nhà kính – Quá trình khí quyển giữ lại nhiệt từ mặt trời, dẫn đến sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu. 136. Tree conservation
Phonetic: /triː ˌ kɒ nsə rˈ veɪ ʃ ə n/
Meaning: Bảo tồn cây xanh – Các biện pháp bảo vệ và duy trì các khu rừng và cây cối. 137. Water scarcity
Phonetic: /ˈ wɔ ː tə r ˈ skɛ rə sɪ ti/
Meaning: Thiếu nước – Tình trạng nguồn nước không đủ để đáp ứng nhu cầu của con người hoặc sinh vật. 138. Natural disaster
Phonetic: /ˈ næʧ ə rə l dɪ ˈ zæstə r/
Meaning: Thiên tai – Các sự kiện tự nhiên gây ra thiệt hại lớn, như bão, động đất, hoặc lũ lụt. 139. Polluted air
Phonetic: /pə ˈ luː tɪ d ɛ ə r/
Meaning: Không khí ô nhiễm – Không khí bị nhiễm các chất độc hại và ô nhiễm. 140. Deforestation
Phonetic: /ˌ diː fɔ ː rɪ ˈ steɪ ʃ ə n/
Meaning: Phá rừng – Quá trình chặt phá rừng, ảnh hưởng đến các loài sinh vật và hệ sinh thái.
141. Ecological balance
Phonetic: /ˌ iː kə ˈ lɒ dʒ ɪ kə l ˈ bælə ns/
Meaning: Cân bằng sinh thái – Trạng thái mà các sinh vật và môi trường sống của chúng duy trì sự ổn định.
142. Sustainable transport
Phonetic: /sə ˈ steɪ nə bl ˈ trænspɔ ː rt/
Meaning: Giao thông bền vững – Các phương tiện di chuyển không gây hại cho môi trường, như xe đạp hoặc phương tiện điện. 143. Energy efficiency
Phonetic: /ˈ ɛ nə dʒ i ɪ ˈ fɪ ʃ ə nsi/
Meaning: Hiệu quả năng lượng – Việc sử dụng ít năng lượng hơn mà vẫn đạt được hiệu quả cao. 144. Waste management
Phonetic: /weɪ st ˈ mænɪ dʒ mə nt/
Meaning: Quản lý chất thải – Các biện pháp xử lý và tái chế chất thải để giảm tác động đến môi trường.
145. Pollution prevention
Phonetic: /pə ˈ luː ʃ ə n prɪ ˈ vɛ nʃ ə n/
Meaning: Phòng ngừa ô nhiễm – Các biện pháp và chiến lược nhằm ngừng hoặc giảm thiểu ô nhiễm.
146. Wildlife preservation
Phonetic: /ˈ waɪ ldlaɪ f ˌ prɛ zə rˈ veɪ ʃ ə n/
Meaning: Bảo tồn động vật hoang dã – Các hành động bảo vệ động vật hoang dã khỏi nguy cơ tuyệt chủng. 147. Recycling program
Phonetic: /rɪ ˈ saɪ klɪ ŋ ˈ proʊ ɡ ræm/
Meaning: Chương trình tái chế – Hệ thống và chiến lược khuyến khích tái chế chất thải.
148. Biodegradable packaging
Phonetic: /ˌ baɪ oʊ dɪ ˈ ɡ reɪ də bl ˈ pækɪ dʒ ɪ ŋ/
Meaning: Bao bì phân hủy sinh học – Bao bì có thể phân hủy một cách tự nhiên mà không gây ô nhiễm.
149. Environmental sustainability
Phonetic: /ɪ nˌ vaɪ ə rə nˈ mɛ ntə l sə ˌ steɪ nə ˈ bɪ lə ti/
Meaning: Sự bền vững môi trường – Việc duy trì và bảo vệ môi trường tự nhiên lâu dài mà không gây hại cho thế hệ sau.
150. Renewable energy sources
Phonetic: /rɪ ˈ nuː ə bl ˈ ɛ nə dʒ i sɔ ː rsɪ z/
Meaning: Nguồn năng lượng tái tạo – Nguồn năng lượng có thể được phục hồi tự nhiên như gió, mặt trời, và nước. 151. Climate change
Phonetic: /ˈ klaɪ mə t tʃ eɪ ndʒ /
Meaning: Biến đổi khí hậu – Sự thay đổi lâu dài của các yếu tố khí hậu, chủ yếu là do hoạt động của con người. 152. Carbon dioxide
Phonetic: /ˈ kɑ ː rbə n daɪ ˈ ɒ ksaɪ d/
Meaning: Carbon dioxide – Một loại khí nhà kính có thể gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu. 153. Smog Phonetic: /smɒ ɡ /
Meaning: Sương mù ô nhiễm – Màn sương mù dày đặc do sự kết hợp của khói và hơi nước trong không khí.
154. Alternative energy
Phonetic: /ɔ ː lˈ tɜ ː rnə tɪ v ˈ ɛ nə dʒ i/
Meaning: Năng lượng thay thế – Các nguồn năng lượng không phải từ nhiên liệu hóa thạch, ví dụ như gió và mặt trời. 155. Carbon emissions
Phonetic: /ˈ kɑ ː rbə n ɪ ˈ mɪ ʃ ə nz/
Meaning: Khí thải carbon – Lượng khí carbon dioxide được phát thải vào khí quyển từ các hoạt động như giao thông và công nghiệp.
156. Recyclable materials
Phonetic: /rɪ ˈ saɪ klə bl mə ˈ tɪ ə rɪ ə lz/
Meaning: Vật liệu tái chế – Các loại vật liệu có thể được tái chế, như giấy, nhựa, và kim loại.
157. Non-renewable resources
Phonetic: /ˌ nɒ n rɪ ˈ nuː ə bl rɪ ˈ sɔ ː rsɪ z/
Meaning: Tài nguyên không tái tạo – Những tài nguyên không thể tái tạo nhanh chóng, ví dụ như dầu mỏ và than đá. 158. Pollution control
Phonetic: /pə ˈ luː ʃ ə n kə nˈ troʊ l/
Meaning: Kiểm soát ô nhiễm – Các biện pháp nhằm ngăn chặn hoặc giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
159. Wildlife conservation
Phonetic: /ˈ waɪ ldlaɪ f kə nˈ sɜ ː veɪ ʃ ə n/
Meaning: Bảo tồn động vật hoang dã – Các biện pháp bảo vệ và duy trì sự sống của các loài động vật hoang dã. 160. Plastic waste
Phonetic: /ˈ plæstɪ k weɪ st/
Meaning: Rác thải nhựa – Các vật dụng nhựa bị vứt bỏ sau khi sử dụng. 161. Recyclable waste
Phonetic: /rɪ ˈ saɪ klə bl weɪ st/
Meaning: Rác thải có thể tái chế – Các vật liệu rác có thể được thu hồi và sử dụng lại. 162. Carbon footprint
Phonetic: /ˈ kɑ ː rbə n ˈ fʊ tprɪ nt/
Meaning: Dấu chân carbon – Tổng lượng khí thải CO2 do hoạt động của con người tạo ra.
163. Environmental protection
Phonetic: /ɪ nˌ vaɪ ə rə nˈ mɛ ntə l prə ˈ tɛ kʃ ə n/
Meaning: Bảo vệ môi trường – Các hành động hoặc chính sách bảo vệ môi trường tự nhiên.
164. Sustainable energy
Phonetic: /sə ˈ steɪ nə bl ˈ ɛ nə dʒ i/
Meaning: Năng lượng bền vững – Các nguồn năng lượng có thể duy trì lâu dài mà không làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên. 165. Organic farming
Phonetic: /ɔ ː ˈ ɡ ænɪ k ˈ fɑ ː rmɪ ŋ/
Meaning: Nông nghiệp hữu cơ – Phương pháp canh tác không sử dụng hóa chất và thuốc trừ sâu.
166. Recyclable products
Phonetic: /rɪ ˈ saɪ klə bl ˈ prɒ dʌ kts/
Meaning: Sản phẩm có thể tái chế – Các sản phẩm có thể được xử lý và sử dụng lại sau khi hết hạn sử dụng.
167. Eco-friendly practices
Phonetic: /ˈ iː koʊ ˈ frɛ ndli ˈ præktɪ sɪ z/
Meaning: Các hành động thân thiện với môi trường – Những hành động giúp bảo vệ và duy trì môi trường tự nhiên.
168. Environmental awareness
Phonetic: /ɪ nˌ vaɪ ə rə nˈ mɛ ntə l ə ˈ wɛ ə (r)nə s/
Meaning: Ý thức môi trường – Hiểu biết và quan tâm đến các vấn đề môi trường. 169. Climate action
Phonetic: /ˈ klaɪ mə t ˈ ækʃ ə n/
Meaning: Hành động chống biến đổi khí hậu – Các biện pháp giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu. 170. Earthquake
Phonetic: /ˈ ɜ ː rθkweɪ k/
Meaning: Động đất – Hiện tượng tự nhiên xảy ra khi lớp vỏ trái đất chuyển động đột ngột. 171. Solar panel
Phonetic: /ˈ soʊ lə r ˈ pænə l/
Meaning: Tấm pin mặt trời – Thiết bị thu năng lượng từ ánh sáng mặt trời để chuyển thành điện năng. 172. Wind turbine
Phonetic: /wɪ nd ˈ tɜ ː rbaɪ n/
Meaning: Tuabin gió – Máy móc chuyển động nhờ gió để tạo ra năng lượng điện. 173. Renewable energy
Phonetic: /rɪ ˈ nuː ə bl ˈ ɛ nə dʒ i/
Meaning: Năng lượng tái tạo – Các nguồn năng lượng tự nhiên có thể tái tạo như gió, mặt trời và thủy điện.
174. Deforestation impact
Phonetic: /ˌ diː fɔ ː rɪ ˈ steɪ ʃ ə n ˈ ɪ mpækt/
Meaning: Tác động của việc phá rừng – Những hệ quả xấu do việc phá rừng gây ra, bao gồm mất môi trường
sống và gia tăng khí thải CO2. 175. Polluted water
Phonetic: /pə ˈ luː tɪ d ˈ wɔ ː tə r/
Meaning: Nước ô nhiễm – Nước bị nhiễm các chất độc hại, gây hại cho sức khỏe. 176. Waste reduction
Phonetic: /weɪ st rɪ ˈ dʌ kʃ ə n/
Meaning: Giảm thiểu chất thải – Các biện pháp làm giảm lượng chất thải sinh ra.
177. Green transportation
Phonetic: /ɡ riː n ˌ trænsˈ pɔ ː rtə ˈ ʃ ə n/
Meaning: Giao thông xanh – Phương tiện vận chuyển thân thiện với môi trường như xe đạp, xe điện, hoặc phương tiện công cộng. 178. Green technology
Phonetic: /ɡ riː n tɛ kˈ nɒ lə dʒ i/
Meaning: Công nghệ xanh – Công nghệ giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. 179. Eco-conscious
Phonetic: /ˈ iː koʊ ˈ kɒ nʃ ə s/
Meaning: Ý thức bảo vệ môi trường – Sự quan tâm đến việc bảo vệ và bảo tồn môi trường.
180. Energy-saving appliances
Phonetic: /ˈ ɛ nə dʒ i ˈ seɪ vɪ ŋ ə ˈ plaɪ ə nsɪ z/
Meaning: Thiết bị tiết kiệm năng lượng – Các thiết bị sử dụng ít năng lượng để giảm Air pollution
Phonetic: /ɛ ə r pə ˈ luː ʃ ə n/
Meaning: Ô nhiễm không khí – Sự hiện diện của các chất độc hại trong không khí gây ảnh hưởng đến sức khỏe. 181. Hydropower
Phonetic: /ˈ haɪ droʊ ˌ paʊ ə r/
Meaning: Năng lượng thủy điện – Năng lượng được tạo ra từ chuyển động của nước, chẳng hạn như từ các con đập. 182. Flooding Phonetic: /ˈ flʌ dɪ ŋ/
Meaning: Lũ lụt – Sự tràn ngập của nước, thường xảy ra khi mưa lớn hoặc khi sông suối tràn bờ.
183. Greenhouse gases reduction
Phonetic: /ˈ ɡ riː nhaʊ s ˈ ɡ æsɪ z rɪ ˈ dʌ kʃ ə n/
Meaning: Giảm khí nhà kính – Các biện pháp giảm thiểu lượng khí gây hiệu ứng nhà kính như carbon dioxide. 184. Carbon offset
Phonetic: /ˈ kɑ ː rbə n ˈ ɔ ː fˌ sɛ t/
Meaning: Bù đắp carbon – Các biện pháp nhằm giảm thiểu lượng khí thải CO2 bằng cách đầu tư vào các dự án bảo vệ môi trường.
185. Environmental footprint
Phonetic: /ɪ nˌ vaɪ ə rə nˈ mɛ ntə l ˈ fʊ tprɪ nt/
Meaning: Dấu vết môi trường – Tổng tác động của một cá nhân hoặc hoạt động đến môi trường. 186. Ecology
Phonetic: /ɪ ˈ kɒ lə dʒ i/
Meaning: Sinh thái học – Ngành khoa học nghiên cứu mối quan hệ giữa sinh vật và môi trường của chúng.
187. Sustainable development
Phonetic: /sə ˈ steɪ nə bl dɪ ˈ vɛ lə pmə nt/
Meaning: Phát triển bền vững – Phát triển đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm ảnh hưởng đến khả năng
đáp ứng nhu cầu của thế hệ tương lai. 188. Environmental law
Phonetic: /ɪ nˌ vaɪ ə rə nˈ mɛ ntə l lɔ ː /
Meaning: Luật môi trường – Các quy định và luật pháp được áp dụng để bảo vệ môi trường. 189. Carbon capture
Phonetic: /ˈ kɑ ː rbə n ˈ kæptʃ ə r/
Meaning: Lọc carbon – Quá trình thu giữ carbon dioxide từ khí thải và lưu trữ nó để giảm thiểu tác động lên khí quyển. 190. Biodegradable
Phonetic: /ˌ baɪ oʊ dɪ ˈ ɡ reɪ də bl/
Meaning: Có thể phân hủy sinh học – Chất liệu có thể phân hủy tự nhiên mà không gây hại cho môi trường.
191. Ecosystem services
Phonetic: /ˈ iː koʊ ˌ sɪ stə m ˈ sɜ ː rvɪ sɪ z/
Meaning: Dịch vụ hệ sinh thái – Các lợi ích mà hệ sinh thái cung cấp cho con người, như lọc nước và không khí. 192. Non-toxic
Phonetic: /nɒ n-ˈ tɒ ksɪ k/
Meaning: Không độc hại – Các vật liệu hoặc hóa chất không gây hại cho sức khỏe hoặc môi trường. 193. Conservation area
Phonetic: /ˌ kɒ nsə rˈ veɪ ʃ ə n ˈ ɛ ə ɹ ɪ ə /
Meaning: Khu bảo tồn – Khu vực được bảo vệ để duy trì các loài động vật và thực vật tự nhiên. 194. Plastic pollution
Phonetic: /ˈ plæstɪ k pə ˈ luː ʃ ə n/
Meaning: Ô nhiễm nhựa – Việc nhựa bị vứt bỏ không đúng cách và gây ô nhiễm môi trường.
195. Renewable resources
Phonetic: /rɪ ˈ nuː ə bl rɪ ˈ sɔ ː rsɪ z/
Meaning: Tài nguyên tái tạo – Các tài nguyên có thể tái tạo được, như gió và ánh sáng mặt trời. 196. Eco-tourism
Phonetic: /ˈ iː koʊ ˈ tʊ ə rɪ zə m/
Meaning: Du lịch sinh thái – Du lịch có mục đích bảo vệ thiên nhiên và giúp đỡ các cộng đồng địa phương.
197. Water conservation
Phonetic: /ˈ wɔ ː tə r ˌ kɒ nsə rˈ veɪ ʃ ə n/
Meaning: Bảo tồn nước – Các biện pháp tiết kiệm và sử dụng nước một cách hiệu quả. 198. Climate policy
Phonetic: /ˈ klaɪ mə t ˈ pɒ lɪ si/
Meaning: Chính sách khí hậu – Các quyết định và hành động của chính phủ nhằm giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu. 199. Solar energy
Phonetic: /ˈ soʊ lə r ˈ ɛ nə dʒ i/
Meaning: Năng lượng mặt trời – Năng lượng thu được từ ánh sáng mặt trời. 2/ LIFE IN THE TOWN 1. Town Phonetic: /taʊ n/
Meaning: Thị trấn – Một khu vực dân cư nhỏ hơn thành phố. 2. City Phonetic: /ˈ sɪ ti/
Meaning: Thành phố – Một khu vực dân cư lớn với nhiều cơ sở hạ tầng và dịch vụ. 3. Street Phonetic: /striː t/
Meaning: Đường phố – Con đường dành cho giao thông và đi bộ. 4. Square Phonetic: /skweə r/
Meaning: Quảng trường – Một khu vực rộng lớn, thường là trung tâm của thị trấn hoặc thành phố. 5. Park Phonetic: /pɑ ː rk/
Meaning: Công viên – Một khu vực công cộng có không gian xanh, nơi mọi người đi dạo hoặc thư giãn. 6. Shop Phonetic: /ʃ ɒ p/
Meaning: Cửa hàng – Nơi bán các sản phẩm hoặc dịch vụ. 7. Restaurant
Phonetic: /ˈ rɛ stə rɒ nt/
Meaning: Nhà hàng – Nơi phục vụ thức ăn và đồ uống. 8. Cafe Phonetic: /ˈ kæfeɪ /
Meaning: Quán cà phê – Nơi bán cà phê và các loại đồ uống khác. 9. Bus Phonetic: /bʌ s/
Meaning: Xe buýt – Phương tiện giao thông công cộng chạy trên đường. 10. Taxi Phonetic: /ˈ tæksi/
Meaning: Taxi – Phương tiện giao thông công cộng cá nhân, có người lái. 11. Subway Phonetic: /ˈ sʌ bweɪ /
Meaning: Tàu điện ngầm – Phương tiện giao thông công cộng dưới lòng đất. 12. Market Phonetic: /ˈ mɑ ː rkɪ t/
Meaning: Chợ – Nơi bán các sản phẩm, thường là thực phẩm hoặc hàng hóa địa phương. 13. Cinema Phonetic: /ˈ sɪ nə mə /
Meaning: Rạp chiếu phim – Nơi chiếu các bộ phim cho công chúng. 14. Hotel Phonetic: /hoʊ ˈ tɛ l/
Meaning: Khách sạn – Nơi cung cấp chỗ ở cho du khách. 15. Library Phonetic: /ˈ laɪ brɛ ri/
Meaning: Thư viện – Nơi lưu trữ và cho mượn sách. 16. Post office
Phonetic: /poʊ st ˈ ɔ ː fɪ s/
Meaning: Bưu điện – Nơi gửi và nhận thư và gói hàng. 17. Police station
Phonetic: /pə ˈ liː s ˈ steɪ ʃ ə n/
Meaning: Đồn cảnh sát – Nơi làm việc của cảnh sát. 18. Hospital Phonetic: /ˈ hɒ spɪ tl/
Meaning: Bệnh viện – Nơi chăm sóc sức khỏe cho người bị bệnh hoặc bị thương. 19. School Phonetic: /skuː l/
Meaning: Trường học – Nơi học tập của học sinh. 20. University
Phonetic: /ˌ juː nɪ ˈ vɜ ː rsɪ ti/
Meaning: Đại học – Nơi cung cấp giáo dục bậc cao. 21. Church Phonetic: /ʧ ɜ ː rtʃ /
Meaning: Nhà thờ – Nơi thờ phượng của người Công giáo. 22. Temple Phonetic: /ˈ tɛ mpl/
Meaning: Đền – Nơi thờ cúng, đặc biệt trong các tôn giáo phương Đông. 23. Mansion Phonetic: /ˈ mænʃ ə n/
Meaning: Biệt thự – Một ngôi nhà lớn và sang trọng. 24. Apartment
Phonetic: /ə ˈ pɑ ː rtmə nt/
Meaning: Căn hộ – Một khu vực sinh sống trong một tòa nhà chung. 25. Building Phonetic: /ˈ bɪ ldɪ ŋ/
Meaning: Tòa nhà – Cấu trúc xây dựng lớn, có thể là nơi làm việc hoặc sinh sống. 26. Bridge Phonetic: /brɪ dʒ /
Meaning: Cầu – Công trình bắc qua sông hoặc đường. 27. River Phonetic: /ˈ rɪ və r/
Meaning: Sông – Dòng nước lớn chảy qua các vùng đất. 28. Lake Phonetic: /leɪ k/
Meaning: Hồ – Vùng nước ngọt rộng lớn, nằm trong đất liền. 29. Traffic Phonetic: /ˈ træfɪ k/
Meaning: Giao thông – Sự di chuyển của các phương tiện trên đường. 30. Crosswalk
Phonetic: /ˈ krɔ ː swɔ ː k/
Meaning: Lối đi bộ – Đường dành cho người đi bộ băng qua đường. 31. Bus stop Phonetic: /bʌ s stɒ p/
Meaning: Trạm xe buýt – Nơi dừng xe buýt để đón hoặc trả khách. 32. Parking lot
Phonetic: /ˈ pɑ ː rkɪ ŋ lɒ t/
Meaning: Bãi đỗ xe – Nơi để xe. 33. Sidewalk
Phonetic: /ˈ saɪ dˌ wɔ ː k/
Meaning: Vỉa hè – Lối đi dành cho người đi bộ bên lề đường. 34. Intersection
Phonetic: /ˌ ɪ ntə rˈ sɛ kʃ ə n/
Meaning: Ngã tư – Nơi các con đường cắt nhau. 35. Traffic light
Phonetic: /ˈ træfɪ k laɪ t/
Meaning: Đèn giao thông – Thiết bị điều khiển giao thông. 36. Fountain Phonetic: /ˈ faʊ ntɪ n/
Meaning: Đài phun nước – Một cấu trúc có nước phun ra. 37. Town hall Phonetic: /taʊ n hɔ ː l/
Meaning: Tòa thị chính – Tòa nhà chính của chính quyền địa phương. 38. Theater Phonetic: /ˈ θɪ ə tə r/
Meaning: Rạp hát – Nơi xem các buổi biểu diễn. 39. Bicycle Phonetic: /ˈ baɪ sɪ kə l/
Meaning: Xe đạp – Phương tiện di chuyển bằng hai bánh. 40. Side street Phonetic: /saɪ d striː t/
Meaning: Con đường nhỏ – Con đường không chính, nhỏ hơn các con đường lớn. 41. Public transport
Phonetic: /ˈ pʌ blɪ k ˈ trænspɔ ː rt/
Meaning: Giao thông công cộng – Hệ thống phương tiện giao thông phục vụ công chúng. 42. Traffic jam
Phonetic: /ˈ træfɪ k dʒ æm/
Meaning: Kẹt xe – Tình trạng giao thông bị tắc nghẽn. 43. Streetlight
Phonetic: /ˈ striː tˌ laɪ t/
Meaning: Đèn đường – Đèn chiếu sáng trên các con đường vào ban đêm. 44. Bus station
Phonetic: /bʌ s ˈ steɪ ʃ ə n/
Meaning: Ga xe buýt – Nơi xe buýt dừng lại để đón và trả khách. 45. Neighborhood
Phonetic: /ˈ neɪ bə rhʊ d/
Meaning: Khu phố – Khu vực dân cư trong một thành phố hoặc thị trấn. 46. Post box Phonetic: /poʊ st bɒ ks/
Meaning: Hòm thư – Nơi gửi thư. 47. Waste bin Phonetic: /weɪ st bɪ n/
Meaning: Thùng rác – Nơi đựng rác thải. 48. Playground
Phonetic: /ˈ pleɪ ɡ raʊ nd/
Meaning: Sân chơi – Nơi trẻ em chơi đùa ngoài trời. 49. Shopping center
Phonetic: /ˈ ʃ ɒ pɪ ŋ ˈ sɛ ntə r/
Meaning: Trung tâm mua sắm – Nơi có nhiều cửa hàng và dịch vụ. 50. Tourist attraction
Phonetic: /ˈ tʊ ə rɪ st ə ˈ trækʃ ə n/
Meaning: Điểm thu hút khách du lịch – Nơi có sức hấp dẫn đối với khách du lịch. 51. Grocery store
Phonetic: /ˈ ɡ rə ʊ sə ri stɔ ː r/
Meaning: Cửa hàng tạp hóa – Nơi bán thực phẩm và các mặt hàng gia đình. 52. Supermarket
Phonetic: /ˈ suː pə rˌ mɑ ː rkɪ t/
Meaning: Siêu thị – Cửa hàng lớn bán nhiều loại thực phẩm và hàng hóa. 53. Bank Phonetic: /bæŋk/
Meaning: Ngân hàng – Nơi lưu giữ và quản lý tiền, cung cấp dịch vụ tài chính. 54. ATM
Phonetic: /ˈ eɪ tiː ˈ ɛ m/
Meaning: Máy rút tiền tự động – Máy cho phép rút tiền mặt từ tài khoản ngân hàng. 55. Pharmacy Phonetic: /ˈ fɑ ː rmə si/
Meaning: Hiệu thuốc – Nơi bán thuốc và các sản phẩm chăm sóc sức khỏe. 56. Clothing store
Phonetic: /ˈ klə ʊ ðɪ ŋ stɔ ː r/
Meaning: Cửa hàng quần áo – Nơi bán quần áo và phụ kiện. 57. Beauty salon
Phonetic: /ˈ bjuː ti sə ˈ lɒ n/
Meaning: Tiệm làm đẹp – Nơi cung cấp dịch vụ làm tóc, chăm sóc da và sắc đẹp. 58. Bakery Phonetic: /ˈ beɪ kə ri/
Meaning: Tiệm bánh – Nơi bán bánh mì, bánh ngọt và các món ăn chế biến từ bột. 59. Hairdresser
Phonetic: /ˈ heə ˌ drɛ sə r/
Meaning: Thợ làm tóc – Người cắt, nhuộm, và tạo kiểu tóc cho khách hàng. 60. Mall Phonetic: /mɔ ː l/
Meaning: Trung tâm mua sắm – Khu vực lớn với nhiều cửa hàng và dịch vụ. 61. Art gallery
Phonetic: /ɑ ː rt ˈ ɡ ælə ri/
Meaning: Phòng triển lãm nghệ thuật – Nơi trưng bày các tác phẩm nghệ thuật. 62. Zoo Phonetic: /zuː /
Meaning: Sở thú – Nơi nuôi dưỡng và trưng bày các loài động vật. 63. Museum
Phonetic: /mjuː ˈ ziː ə m/
Meaning: Bảo tàng – Nơi trưng bày các hiện vật lịch sử, văn hóa, hoặc nghệ thuật. 64. Parking garage
Phonetic: /ˈ pɑ ː rkɪ ŋ ɡ ə ˈ rɑ ː ʒ /
Meaning: Nhà để xe – Khu vực kín, dành cho xe đỗ. 65. Gas station
Phonetic: /ɡ æs ˈ steɪ ʃ ə n/
Meaning: Trạm xăng – Nơi cung cấp nhiên liệu cho xe cộ. 66. Fire station
Phonetic: /ˈ faɪ ə r ˈ steɪ ʃ ə n/
Meaning: Trạm cứu hỏa – Nơi làm việc của lính cứu hỏa. 67. Sports center
Phonetic: /spɔ ː rts ˈ sɛ ntə r/
Meaning: Trung tâm thể thao – Nơi có các dịch vụ thể thao và giải trí. 68. Swimming pool
Phonetic: /ˈ swɪ mɪ ŋ puː l/
Meaning: Hồ bơi – Nơi dành cho việc bơi lội. 69. Playground
Phonetic: /ˈ pleɪ ɡ raʊ nd/
Meaning: Sân chơi – Khu vực cho trẻ em chơi đùa. 70. Public restroom
Phonetic: /ˈ pʌ blɪ k ˈ rɛ strʊ m/
Meaning: Nhà vệ sinh công cộng – Phòng vệ sinh cho công chúng sử dụng. 71. Laundry Phonetic: /ˈ lɔ ː ndri/
Meaning: Tiệm giặt – Nơi giặt quần áo và đồ dùng. 72. Clothing store
Phonetic: /ˈ klə ʊ ðɪ ŋ stɔ ː r/
Meaning: Cửa hàng quần áo – Nơi bán các loại trang phục. 73. Farm Phonetic: /fɑ ː rm/
Meaning: Trang trại – Nơi sản xuất nông sản và chăn nuôi. 74. Cafe Phonetic: /ˈ kæfeɪ /
Meaning: Quán cà phê – Nơi bán cà phê và các đồ uống nhẹ. 75. Food truck Phonetic: /fuː d trʌ k/
Meaning: Xe tải bán đồ ăn – Một xe bán thức ăn lưu động. 76. Nightclub
Phonetic: /ˈ naɪ tˌ klʌ b/
Meaning: CLB đêm – Nơi giải trí vào ban đêm, thường có nhạc và khiêu vũ. 77. Bridge Phonetic: /brɪ dʒ /
Meaning: Cầu – Cầu nối giữa hai khu vực. 78. Cemetery Phonetic: /ˈ sɛ mə teri/
Meaning: Nghĩa trang – Nơi chôn cất người đã qua đời. 79. Garden
Phonetic: /ˈ ɡ ɑ ː rdə n/
Meaning: Vườn – Khu vực trồng cây cảnh, hoa, hoặc rau. 80. Public garden
Phonetic: /ˈ pʌ blɪ k ˈ ɡ ɑ ː rdə n/
Meaning: Công viên công cộng – Vườn xanh rộng rãi dành cho công cộng. 81. Art museum
Phonetic: /ɑ ː rt mjuː ˈ ziː ə m/
Meaning: Bảo tàng nghệ thuật – Nơi trưng bày các tác phẩm nghệ thuật. 82. Town square Phonetic: /taʊ n skweə r/
Meaning: Quảng trường thị trấn – Khu vực trung tâm của thị trấn. 83. Community center
Phonetic: /kə ˈ mjuː nə ti ˈ sɛ ntə r/
Meaning: Trung tâm cộng đồng – Nơi tổ chức các hoạt động cộng đồng. 84. Police station
Phonetic: /pə ˈ liː s ˈ steɪ ʃ ə n/
Meaning: Đồn cảnh sát – Nơi làm việc của lực lượng cảnh sát. 85. Fire hydrant
Phonetic: /ˈ faɪ ə r ˈ haɪ drə nt/
Meaning: Cột cứu hỏa – Thiết bị để lấy nước trong trường hợp cháy. 86. Trash can Phonetic: /træʃ kæn/
Meaning: Thùng rác – Nơi đựng rác. 87. Recycling bin
Phonetic: /rɪ ˈ saɪ klɪ ŋ bɪ n/
Meaning: Thùng tái chế – Nơi đựng vật liệu tái chế như giấy, nhựa, thủy tinh. 88. Construction site
Phonetic: /kə nˈ strʌ kʃ ə n saɪ t/
Meaning: Công trường xây dựng – Nơi xây dựng các công trình mới. 89. Housing estate
Phonetic: /ˈ haʊ zɪ ŋ ɪ ˈ steɪ t/
Meaning: Khu nhà ở – Khu vực có nhiều ngôi nhà được xây dựng liền kề nhau. 90. Crosswalk
Phonetic: /ˈ krɔ ː swɔ ː k/
Meaning: Lối đi bộ – Đoạn đường dành riêng cho người đi bộ. 91. Parking lot
Phonetic: /ˈ pɑ ː rkɪ ŋ lɒ t/
Meaning: Bãi đỗ xe – Nơi đỗ xe. 92. Pedestrian
Phonetic: /pə ˈ dɛ strɪ ə n/
Meaning: Người đi bộ – Người di chuyển trên vỉa hè, không phải bằng phương tiện. 93. Litter Phonetic: /ˈ lɪ tə r/
Meaning: Rác thải – Đồ vứt bỏ không đúng nơi quy định. 94. Local government
Phonetic: /ˈ lə ʊ kə l ˈ ɡ ʌ və rnmə nt/
Meaning: Chính quyền địa phương – Cơ quan điều hành và quản lý các vấn đề địa phương. 95. Police officer
Phonetic: /pə ˈ liː s ˈ ɒ fɪ sə r/
Meaning: Cảnh sát – Người làm việc trong lực lượng cảnh sát. 96. Road Phonetic: /roʊ d/
Meaning: Con đường – Mặt đường để phương tiện đi lại. 97. Public transport
Phonetic: /ˈ pʌ blɪ k ˈ trænspɔ ː rt/
Meaning: Giao thông công cộng – Hệ thống phương tiện giao thông phục vụ công chúng. 98. Building site
Phonetic: /ˈ bɪ ldɪ ŋ saɪ t/
Meaning: Khu vực xây dựng – Nơi tiến hành xây dựng các công trình. 99. Bike lane Phonetic: /baɪ k leɪ n/
Meaning: Làn đường dành cho xe đạp. 100. Urban Phonetic: /ˈ ɜ ː rbə n/
Meaning: Đô thị – Thuộc về thành phố hoặc khu vực có mật độ dân cư cao. 101. Suburb Phonetic: /ˈ sʌ bɜ ː rb/
Meaning: Ngoại ô – Khu vực dân cư nằm ngoài trung tâm thành phố. 102. Rural Phonetic: /ˈ rʊ ə rə l/
Meaning: Nông thôn – Khu vực không phải là thành thị, chủ yếu là đất nông nghiệp. 103. Downtown
Phonetic: /ˈ daʊ nˌ taʊ n/
Meaning: Trung tâm thành phố – Khu vực trung tâm với các cửa hàng, văn phòng. 104. Traffic signal
Phonetic: /ˈ træfɪ k ˈ sɪ ɡ nə l/
Meaning: Đèn tín hiệu giao thông – Đèn giao thông điều khiển luồng phương tiện. 105. Urbanization
Phonetic: /ˌ ɜ ː rbə naɪ ˈ zeɪ ʃ ə n/
Meaning: Đô thị hóa – Quá trình phát triển các khu vực thành phố. 106. Street corner
Phonetic: /striː t ˈ kɔ ː rnə r/
Meaning: Góc phố – Điểm nơi hai con đường giao nhau.
107. Pedestrian crossing
Phonetic: /pə ˈ dɛ strɪ ə n ˈ krɔ ː sɪ ŋ/
Meaning: Lối băng qua đường dành cho người đi bộ. 108. Speed bump Phonetic: /spiː d bʌ mp/
Meaning: Gờ giảm tốc – Cấu trúc trên đường nhằm làm chậm phương tiện.