



















Preview text:
NGUYEN H. HUY 1
Chủ đề 8: Kinh tế (Economy)
8.1. Danh từ (Nouns):
• Economy - Nền kinh tế
Nền kinh tế của đất nước đang phục hồi sau khủng hoảng.
The country's economy is recovering after the crisis.
• Inflation - Lạm phát
Lạm phát cao ảnh hưởng đến sức mua của người tiêu dùng.
High inflation affects consumers' purchasing power.
• Unemployment - Thất nghiệp
Tỷ lệ thất nghiệp tăng cao trong giai đoạn suy thoái kinh tế.
Unemployment rates rise during economic recessions.
• Market - Thị trường
Thị trường chứng khoán biến động mạnh trong tuần qua.
The stock market has been highly volatile this week.
• Investment - Đầu tư
Đầu tư vào giáo dục là đầu tư cho tương lai.
Investment in education is an investment in the future.
• Revenue - Doanh thu
Công ty công bố doanh thu kỷ lục trong năm nay.
The company announced record revenue this year.
• Deficit - Thâm hụt
Chính phủ đang nỗ lực giảm thâm hụt ngân sách.
The government is striving to reduce the budget deficit.
• Export - Xuất khẩu
Xuất khẩu gạo đóng góp lớn vào nền kinh tế quốc gia.
Rice exports contribute significantly to the national economy.
• GDP (Gross Domestic Product) - Tổng sản phẩm quốc nội NGUYEN H. HUY 2
GDP là thước đo quan trọng của hoạt động kinh tế.
GDP is an important measure of economic activity.
• Currency - Tiền tệ
Tỷ giá tiền tệ thay đổi hàng ngày.
Currency exchange rates fluctuate daily.
8.2. Động từ (Verbs):
• Invest - Đầu tư
Nhiều người chọn đầu tư vào bất động sản.
Many people choose to invest in real estate.
• Economize - Tiết kiệm, kinh tế hóa
Gia đình cố gắng tiết kiệm chi tiêu để đối phó với khó khăn.
The family tries to economize to cope with difficulties.
• Negotiate - Đàm phán
Hai bên đang đàm phán hợp đồng mới.
The two parties are negotiating a new contract.
• Trade - Thương mại, buôn bán
Các quốc gia thiết lập hiệp định thương mại tự do.
Countries establish free trade agreements.
• Expand - Mở rộng
Công ty có kế hoạch mở rộng kinh doanh sang thị trường quốc tế.
The company plans to expand its business into international markets.
8.3. Tính từ (Adjectives):
• Economic - Thuộc về kinh tế
Chính sách kinh tế mới được kỳ vọng sẽ thúc đẩy tăng trưởng.
The new economic policy is expected to boost growth.
• Financial - Thuộc về tài chính
Cô ấy là giám đốc tài chính của công ty.
She is the company's financial director. NGUYEN H. HUY 3
• Profitable - Có lợi nhuận
Đây là một khoản đầu tư có lợi nhuận cao.
This is a highly profitable investment.
• Competitive - Có tính cạnh tranh
Thị trường bán lẻ rất cạnh tranh.
The retail market is very competitive.
• Sustainable - Bền vững
Phát triển kinh tế bền vững là mục tiêu quan trọng.
Sustainable economic development is an important goal.
8.4. Cụm từ và Collocations:
• Economic growth - Tăng trưởng kinh tế
Chính phủ đặt mục tiêu tăng trưởng kinh tế 7% năm nay.
The government targets an economic growth of 7% this year.
• Supply and demand - Cung và cầu
Giá cả được quyết định bởi cung và cầu trên thị trường.
Prices are determined by supply and demand in the market.
• Free market - Thị trường tự do
Thị trường tự do thúc đẩy cạnh tranh và đổi mới.
A free market encourages competition and innovation.
• Cost of living - Chi phí sinh hoạt
Chi phí sinh hoạt ở thành phố lớn thường cao hơn vùng nông thôn.
The cost of living in big cities is usually higher than in rural areas.
• Standard of living - Mức sống
Mức sống của người dân cải thiện nhờ kinh tế phát triển.
People's standard of living improves thanks to economic development.
Chủ đề 9: Khoa học (Science)
9.1. Danh từ (Nouns): NGUYEN H. HUY 4
• Research /rɪˈsɜːtʃ/ - Nghiên cứu
Nghiên cứu khoa học đòi hỏi sự kiên nhẫn và tỉ mỉ.
Scientific research requires patience and meticulousness.
• Experiment - Thí nghiệm
Các nhà khoa học tiến hành thí nghiệm để kiểm chứng giả thuyết.
Scientists conduct experiments to test hypotheses.
• Theory - Lý thuyết
Thuyết tương đối là một trong những lý thuyết nổi tiếng nhất của Einstein.
The theory of relativity is one of Einstein's most famous theories.
• Discovery - Khám phá
Khám phá ra penicillin đã cách mạng hóa y học.
The discovery of penicillin revolutionized medicine.
• Phenomenon - Hiện tượng
Cầu vồng là một hiện tượng tự nhiên tuyệt đẹp.
A rainbow is a beautiful natural phenomenon.
• Laboratory - Phòng thí nghiệm
Họ làm việc trong một phòng thí nghiệm hiện đại.
They work in a modern laboratory.
• Scientist - Nhà khoa học
Nhà khoa học đang nghiên cứu về năng lượng tái tạo.
The scientist is researching renewable energy.
• Innovation - Sự đổi mới
Đổi mới trong công nghệ giúp cải thiện chất lượng cuộc sống.
Innovation in technology improves the quality of life.
• Genetics - Di truyền học
Di truyền học giúp hiểu rõ hơn về bệnh di truyền.
Genetics helps better understand hereditary diseases.
• Astronomy - Thiên văn học NGUYEN H. HUY 5
Thiên văn học nghiên cứu về các thiên thể trong vũ trụ.
Astronomy studies celestial bodies in the universe.
9.2. Động từ (Verbs):
• Research - Nghiên cứu
Họ đang nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu.
They are researching the impacts of climate change.
• Discover - Khám phá
Cô ấy đã khám phá ra một loại hợp chất mới.
She discovered a new compound.
• Invent - Phát minh
Ông ấy đã phát minh ra máy điện thoại đầu tiên.
He invented the first telephone.
• Observe - Quan sát
Nhà thiên văn học quan sát các ngôi sao bằng kính viễn vọng.
Astronomers observe stars using telescopes.
• Analyze - Phân tích
Mẫu vật được phân tích trong phòng thí nghiệm.
The samples are analyzed in the laboratory.
9.3. Tính từ (Adjectives):
• Scientific - Thuộc về khoa học
Phương pháp khoa học là cơ sở của nghiên cứu hiện đại.
The scientific method is the basis of modern research.
• Experimental - Thực nghiệm
Dữ liệu thực nghiệm hỗ trợ cho lý thuyết mới.
Experimental data supports the new theory.
• Innovative - Sáng tạo, đổi mới
Giải pháp sáng tạo này có thể giải quyết vấn đề năng lượng.
This innovative solution can address the energy issue. NGUYEN H. HUY 6
• Theoretical - Thuộc về lý thuyết
Nghiên cứu của anh ấy mang tính lý thuyết cao.
His research is highly theoretical.
• Empirical - Dựa trên kinh nghiệm, thực nghiệm
Bằng chứng thực nghiệm là cần thiết để xác minh giả thuyết.
Empirical evidence is necessary to verify the hypothesis.
9.4. Cụm từ và Collocations:
• Scientific method - Phương pháp khoa học
Phương pháp khoa học bao gồm quan sát, giả thuyết và thí nghiệm.
The scientific method includes observation, hypothesis, and experimentation.
• Make a breakthrough - Tạo ra đột phá
Nhóm nghiên cứu đã tạo ra đột phá trong việc chữa trị bệnh ung thư.
The research team made a breakthrough in cancer treatment.
• Conduct an experiment - Tiến hành thí nghiệm
Họ sẽ tiến hành thí nghiệm trên tế bào gốc.
They will conduct an experiment on stem cells.
• Prove a theory - Chứng minh lý thuyết
Các nhà khoa học đang cố gắng chứng minh lý thuyết mới.
Scientists are trying to prove the new theory.
• Publish findings - Công bố phát hiện
Phát hiện của nghiên cứu đã được công bố trên tạp chí khoa học.
The research findings were published in a scientific journal.
Chủ đề 10: Thể thao (Sports)
10.1. Danh từ (Nouns):
• Athlete /ˈæθliːt/ - Vận động viên NGUYEN H. HUY 7
Vận động viên chạy nhanh nhất đã giành huy chương vàng.
The fastest athlete won the gold medal.
• Competition - Cuộc thi đấu
Cuộc thi đấu bóng đá sẽ diễn ra vào tuần sau.
The football competition will take place next week.
• Team - Đội
Đội của chúng tôi đã vào vòng chung kết.
Our team has reached the finals.
• Coach - Huấn luyện viên
Huấn luyện viên đưa ra chiến lược mới cho đội bóng.
The coach introduces a new strategy for the team.
• Referee - Trọng tài
Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
The referee blew the whistle to end the match.
• Stadium - Sân vận động
Sân vận động chật kín khán giả trong trận chung kết.
The stadium was packed with spectators during the final.
• Training - Sự huấn luyện
Sự huấn luyện chăm chỉ giúp anh ấy cải thiện thành tích.
Intensive training helped him improve his performance.
• Champion - Nhà vô địch
Cô ấy là nhà vô địch trẻ nhất trong lịch sử giải đấu.
She is the youngest champion in the tournament's history.
• Match - Trận đấu
Trận đấu giữa hai đội diễn ra rất kịch tính.
The match between the two teams was very dramatic.
• Victory - Chiến thắng
Chiến thắng này là kết quả của sự nỗ lực không ngừng.
This victory is the result of relentless efforts. NGUYEN H. HUY 8
10.2. Động từ (Verbs):
• Compete - Thi đấu
Các vận động viên từ khắp nơi trên thế giới đến thi đấu.
Athletes from around the world come to compete.
• Train - Huấn luyện, tập luyện
Anh ấy dành nhiều giờ mỗi ngày để tập luyện.
He spends many hours each day to train.
• Win - Chiến thắng
Đội của chúng tôi đã chiến thắng với tỷ số 2-1.
Our team won with a score of 2-1. • Lose - Thua
Họ đã thua trong trận bán kết.
They lost in the semi-finals.
• Score - Ghi bàn
Cầu thủ số 10 đã ghi bàn quyết định.
Player number 10 scored the decisive goal.
10.3. Tính từ (Adjectives):
• Competitive - Có tính cạnh tranh
Thể thao là một lĩnh vực rất cạnh tranh.
Sports is a highly competitive field.
• Athletic - Khỏe mạnh, năng động
Anh ấy có thân hình khỏe mạnh và năng động.
He has an athletic build.
• Professional - Chuyên nghiệp
Cô ấy là một vận động viên chuyên nghiệp.
She is a professional athlete.
• Determined - Quyết tâm NGUYEN H. HUY 9
Sự quyết tâm giúp anh ấy vượt qua chấn thương.
His determination helped him overcome the injury.
• Victorious - Chiến thắng
Đội bóng trở về trong niềm vui chiến thắng.
The team returned home victorious.
10.4. Cụm từ và Collocations:
• Take part in a competition - Tham gia cuộc thi đấu
Cô ấy sẽ tham gia cuộc thi đấu bơi lội quốc gia.
She will take part in the national swimming competition.
• Set a record - Thiết lập kỷ lục
Vận động viên đã thiết lập kỷ lục thế giới mới.
The athlete set a new world record.
• Break a record - Phá kỷ lục
Anh ấy đã phá kỷ lục của chính mình.
He broke his own record.
• Keep fit - Giữ dáng, giữ sức khỏe
Tập thể dục thường xuyên giúp bạn giữ dáng.
Regular exercise helps you keep fit.
• Team spirit - Tinh thần đồng đội
Tinh thần đồng đội là yếu tố quan trọng trong thể thao.
Team spirit is an important factor in sports.
Chủ đề 11: Công việc và Nghề nghiệp (Work and Careers)
11.1. Danh từ (Nouns):
• Occupation - Nghề nghiệp
Anh ấy ghi "kỹ sư" vào phần nghề nghiệp trong hồ sơ.
He filled in "engineer" as his occupation on the form.
• Salary - Tiền lương NGUYEN H. HUY 10
Cô ấy nhận được mức lương hấp dẫn tại công ty mới.
She receives an attractive salary at the new company.
• Promotion - Sự thăng chức
Anh ấy được thăng chức lên vị trí quản lý.
He received a promotion to a managerial position.
• Employment - Việc làm
Chính phủ tạo ra nhiều cơ hội việc làm cho người trẻ.
The government creates many employment opportunities for youth.
• Resume - Sơ yếu lý lịch
Bạn nên cập nhật sơ yếu lý lịch trước khi nộp đơn.
You should update your resume before applying.
• Colleague - Đồng nghiệp
Tôi thường đi ăn trưa với các đồng nghiệp.
I usually have lunch with my colleagues.
• Interview - Cuộc phỏng vấn
Cuộc phỏng vấn xin việc diễn ra suôn sẻ.
The job interview went smoothly.
• Experience - Kinh nghiệm
Kinh nghiệm làm việc là một lợi thế lớn.
Work experience is a great advantage.
• Job satisfaction - Sự hài lòng trong công việc
Sự hài lòng trong công việc ảnh hưởng đến hiệu suất lao động.
Job satisfaction affects work performance.
• Workload - Khối lượng công việc
Khối lượng công việc tăng lên trong mùa cao điểm.
The workload increases during peak season.
11.2. Động từ (Verbs):
• Apply - Nộp đơn NGUYEN H. HUY 11
Cô ấy nộp đơn vào vị trí kế toán.
She applied for the accountant position.
• Hire - Thuê, tuyển dụng
Công ty đang tuyển dụng nhân viên mới.
The company is hiring new employees.
• Resign - Từ chức
Anh ấy quyết định từ chức để tìm cơ hội mới.
He decided to resign to seek new opportunities.
• Retire - Nghỉ hưu
Ông ấy sẽ nghỉ hưu vào năm tới.
He will retire next year.
• Negotiate - Đàm phán
Cô ấy đàm phán mức lương với nhà tuyển dụng.
She negotiates her salary with the employer.
11.3. Tính từ (Adjectives):
• Experienced - Có kinh nghiệm
Họ đang tìm kiếm nhân viên có kinh nghiệm.
They are looking for experienced staff.
• Unemployed - Thất nghiệp
Tỷ lệ người thất nghiệp đang giảm dần.
The unemployment rate is gradually decreasing.
• Qualified - Đủ trình độ
Anh ấy là ứng viên đủ trình độ cho vị trí này.
He is a qualified candidate for this position.
• Challenging - Đầy thách thức
Đây là một công việc đầy thách thức nhưng thú vị.
This is a challenging but exciting job.
• Ambitious - Tham vọng NGUYEN H. HUY 12
Cô ấy là một người tham vọng và luôn đặt mục tiêu cao.
She is ambitious and always sets high goals.
11.4. Cụm từ và Collocations:
• Career advancement - Sự thăng tiến trong sự nghiệp
Công ty cung cấp nhiều cơ hội thăng tiến trong sự nghiệp.
The company offers many opportunities for career advancement.
• Work-life balance - Cân bằng giữa công việc và cuộc sống
Cân bằng giữa công việc và cuộc sống là quan trọng để giảm căng thẳng.
Work-life balance is important to reduce stress.
• Job security - Sự ổn định trong công việc
Nhiều người coi trọng sự ổn định trong công việc hơn mức lương cao.
Many people value job security over a high salary.
• Professional development - Phát triển chuyên môn
Khóa học này giúp phát triển chuyên môn cho nhân viên.
This course helps with professional development for staff.
• Networking opportunities - Cơ hội tạo lập mối quan hệ
Hội thảo mang lại cơ hội tạo lập mối quan hệ trong ngành.
The conference provides networking opportunities in the industry.
Chủ đề 12: Gia đình và Mối quan hệ (Family and Relationships)
12.1. Danh từ (Nouns):
• Sibling - Anh chị em ruột
Cô ấy có hai anh chị em ruột. She has two siblings.
• Generation - Thế hệ
Sự khác biệt giữa các thế hệ có thể gây ra hiểu lầm.
Generational differences can cause misunderstandings.
• Marriage - Hôn nhân NGUYEN H. HUY 13
Họ kỷ niệm 10 năm ngày cưới năm nay.
They celebrate their 10th marriage anniversary this year.
• Divorce - Ly hôn
Tỷ lệ ly hôn đang tăng ở các thành phố lớn.
The divorce rate is increasing in major cities.
• Friendship - Tình bạn
Tình bạn lâu năm của họ rất đáng ngưỡng mộ.
Their long-standing friendship is admirable.
• Partner - Bạn đời, đối tác
Anh ấy là đối tác kinh doanh và cũng là bạn thân của tôi.
He is both my business partner and close friend.
• Relative - Họ hàng
Gia đình tôi sẽ thăm họ hàng vào dịp Tết.
My family will visit relatives during the Lunar New Year.
• Communication - Sự giao tiếp
Sự giao tiếp tốt là nền tảng của mọi mối quan hệ.
Good communication is the foundation of all relationships.
• Trust - Sự tin tưởng
Sự tin tưởng lẫn nhau giúp mối quan hệ bền vững.
Mutual trust helps relationships last.
• Conflict - Xung đột
Xung đột trong gia đình cần được giải quyết sớm.
Family conflicts need to be resolved early.
12.2. Động từ (Verbs):
• Support - Hỗ trợ
Cha mẹ luôn hỗ trợ con cái trong mọi hoàn cảnh.
Parents always support their children in all circumstances.
• Nurture - Nuôi dưỡng NGUYEN H. HUY 14
Gia đình là nơi nuôi dưỡng tình yêu và sự tin tưởng.
Family is where love and trust are nurtured.
• Respect - Tôn trọng
Chúng ta nên tôn trọng ý kiến của người khác.
We should respect others' opinions.
• Bond - Gắn kết
Các hoạt động chung giúp gắn kết gia đình.
Shared activities help bond the family together.
• Reconcile - Hòa giải
Họ cố gắng hòa giải sau cuộc tranh cãi.
They try to reconcile after the argument.
12.3. Tính từ (Adjectives):
• Close-knit - Gắn bó khăng khít
Gia đình họ rất gắn bó khăng khít.
Their family is very close-knit.
• Supportive - Đầy hỗ trợ
Bạn bè luôn đầy hỗ trợ khi tôi gặp khó khăn.
Friends are always supportive when I'm in trouble.
• Understanding - Thấu hiểu
Một người bạn thấu hiểu là một món quà quý giá.
An understanding friend is a precious gift.
• Loyal - Trung thành
Con chó là loài vật nuôi trung thành. Dogs are loyal pets.
• Distant - Xa cách
Mối quan hệ của họ trở nên xa cách sau nhiều năm.
Their relationship became distant over the years.
12.4. Cụm từ và Collocations: NGUYEN H. HUY 15
• Extended family - Đại gia đình
Đại gia đình thường sống chung trong một ngôi nhà lớn.
Extended families often live together in a large house.
• Family gathering - Buổi họp mặt gia đình
Chúng tôi có buổi họp mặt gia đình vào cuối tuần.
We have a family gathering this weekend.
• Parent-child relationship - Mối quan hệ cha mẹ con cái
Mối quan hệ cha mẹ con cái cần được xây dựng trên sự tin tưởng.
The parent-child relationship should be built on trust.
• Generation gap - Khoảng cách thế hệ
Khoảng cách thế hệ có thể gây ra những mâu thuẫn nhỏ.
The generation gap can cause minor conflicts.
• Quality time - Thời gian chất lượng
Dành thời gian chất lượng với gia đình giúp gắn kết hơn.
Spending quality time with family helps strengthen bonds.
Chủ đề 13: Môi trường Xã hội (Social Environment)
13.1. Danh từ (Nouns):
• Community /kəˈmjuːnəti/ - Cộng đồng
Cộng đồng địa phương tổ chức nhiều hoạt động tình nguyện.
The local community organizes many volunteer activities.
• Society - Xã hội
Xã hội hiện đại đối mặt với nhiều thách thức.
Modern society faces many challenges.
• Poverty - Sự nghèo đói
Chính phủ nỗ lực giảm thiểu sự nghèo đói.
The government strives to reduce poverty.
• Crime - Tội phạm NGUYEN H. HUY 16
Tỷ lệ tội phạm có xu hướng giảm nhờ an ninh tốt hơn.
Crime rates tend to decrease due to better security.
• Discrimination - Sự phân biệt đối xử
Chúng ta cần chống lại sự phân biệt đối xử trong xã hội.
We need to fight against discrimination in society.
• Equality - Sự bình đẳng
Mọi người đều có quyền được đối xử bình đẳng.
Everyone has the right to be treated equally.
• Welfare - Phúc lợi
Phúc lợi xã hội hỗ trợ những người có hoàn cảnh khó khăn.
Social welfare supports those in difficult circumstances.
• Homelessness - Tình trạng vô gia cư
Tình trạng vô gia cư là một vấn đề cần được giải quyết.
Homelessness is an issue that needs to be addressed.
• Healthcare - Chăm sóc sức khỏe
Chăm sóc sức khỏe cộng đồng là ưu tiên hàng đầu.
Public healthcare is a top priority.
• Education - Giáo dục
Giáo dục là chìa khóa mở ra cơ hội.
Education is the key to opportunities.
13.2. Động từ (Verbs):
• Contribute - Đóng góp
Mỗi người có thể đóng góp cho cộng đồng theo cách riêng.
Everyone can contribute to the community in their own way.
• Improve - Cải thiện
Các biện pháp mới nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống.
New measures aim to improve the quality of life.
• Support - Hỗ trợ NGUYEN H. HUY 17
Nhiều tổ chức từ thiện hỗ trợ người nghèo.
Many charities support the poor.
• Volunteer - Tình nguyện
Cô ấy thường xuyên tình nguyện tại trại trẻ mồ côi.
She frequently volunteers at the orphanage.
• Address - Giải quyết
Chúng ta cần giải quyết các vấn đề xã hội cấp bách.
We need to address urgent social issues.
13.3. Tính từ (Adjectives):
• Social - Thuộc về xã hội
Công việc của anh ấy có tác động xã hội lớn.
His work has a significant social impact.
• Marginalized - Bị gạt ra ngoài lề
Nhóm người bị gạt ra ngoài lề cần được quan tâm hơn.
Marginalized groups need more attention.
• Underprivileged - Thiệt thòi
Trẻ em thiệt thòi cần được hỗ trợ giáo dục.
Underprivileged children need educational support.
• Diverse - Đa dạng
Xã hội đa dạng mang lại nhiều lợi ích.
A diverse society brings many benefits.
• Inclusive - Bao gồm tất cả
Một xã hội bao gồm tất cả không để ai bị bỏ lại phía sau.
An inclusive society leaves no one behind.
13.4. Cụm từ và Collocations:
• Social issues - Các vấn đề xã hội
Giải quyết các vấn đề xã hội đòi hỏi sự hợp tác của mọi người.
Addressing social issues requires everyone's cooperation. NGUYEN H. HUY 18
• Standard of living - Mức sống
Mức sống của người dân ngày càng được nâng cao.
People's standard of living is increasingly improving.
• Community service - Dịch vụ cộng đồng
Học sinh tham gia dịch vụ cộng đồng để giúp đỡ xã hội.
Students participate in community service to help society.
• Public awareness - Nhận thức cộng đồng
Tăng cường nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường rất quan trọng.
Raising public awareness about environmental protection is crucial.
• Social responsibility - Trách nhiệm xã hội
Doanh nghiệp cần thực hiện trách nhiệm xã hội của mình.
Businesses need to fulfill their social responsibility.
Chủ đề 14: Công nghệ Thông tin (Information Technology)
14.1. Danh từ (Nouns):
• Software - Phần mềm
Họ phát triển phần mềm ứng dụng cho điện thoại di động.
They develop application software for mobile phones.
• Hardware - Phần cứng
Bạn cần nâng cấp phần cứng để chạy chương trình này.
You need to upgrade your hardware to run this program.
• Database - Cơ sở dữ liệu
Cơ sở dữ liệu chứa thông tin khách hàng cần được bảo mật.
The database containing customer information must be secured.
• Network - Mạng
Mạng không dây cho phép truy cập internet mọi nơi.
Wireless networks allow internet access everywhere.
• Algorithm - Thuật toán NGUYEN H. HUY 19
Thuật toán mới giúp cải thiện hiệu suất tìm kiếm.
The new algorithm improves search performance.
• Encryption - Mã hóa
Mã hóa dữ liệu bảo vệ thông tin khỏi truy cập trái phép.
Data encryption protects information from unauthorized access.
• Cybersecurity - An ninh mạng
An ninh mạng là mối quan tâm hàng đầu của các công ty công nghệ.
Cybersecurity is a top concern for tech companies.
• Server - Máy chủ
Máy chủ bị quá tải gây ra sự cố truy cập.
The overloaded server caused access issues.
• Firewall - Tường lửa
Tường lửa ngăn chặn các cuộc tấn công từ bên ngoài.
Firewalls prevent external attacks.
• Cloud computing - Điện toán đám mây
Điện toán đám mây cho phép lưu trữ dữ liệu trực tuyến.
Cloud computing allows online data storage.
14.2. Động từ (Verbs):
• Program - Lập trình
Anh ấy có thể lập trình nhiều ngôn ngữ khác nhau.
He can program in various languages.
• Install - Cài đặt
Bạn cần cài đặt bản cập nhật mới nhất.
You need to install the latest update.
• Download - Tải xuống
Cô ấy tải xuống ứng dụng từ cửa hàng trực tuyến.
She downloaded the app from the online store.
• Browse - Duyệt (web) NGUYEN H. HUY 20
Anh ấy dành hàng giờ để duyệt web mỗi ngày.
He spends hours browsing the web every day.
• Hack - Xâm nhập trái phép
Các tin tặc đã cố gắng xâm nhập hệ thống bảo mật.
Hackers attempted to hack into the security system.
14.3. Tính từ (Adjectives):
• Digital - Kỹ thuật số
Thời đại kỹ thuật số mang lại nhiều cơ hội và thách thức.
The digital age brings many opportunities and challenges.
• Virtual - Ảo
Thực tế ảo đang thay đổi cách chúng ta tương tác.
Virtual reality is changing how we interact.
• Interactive - Tương tác
Phần mềm giáo dục tương tác giúp học sinh học tập tốt hơn.
Interactive educational software helps students learn better.
• Automated - Tự động hóa
Quy trình tự động hóa tăng hiệu suất làm việc.
Automated processes increase work efficiency.
• User-friendly - Thân thiện với người dùng
Giao diện thân thiện với người dùng giúp phần mềm dễ sử dụng.
A user-friendly interface makes the software easy to use.
14.4. Cụm từ và Collocations:
• Information technology - Công nghệ thông tin
Công nghệ thông tin phát triển nhanh chóng trong thập kỷ qua.
Information technology has developed rapidly over the past decade.
• Data analysis - Phân tích dữ liệu
Phân tích dữ liệu giúp đưa ra quyết định kinh doanh tốt hơn.
Data analysis helps make better business decisions.