-
Thông tin
-
Quiz
Tác giả tác phẩm bài thơ Quê hương (Tế Hanh): Ngữ văn lớp 8
Trần Tế Hanh (1921-2009), tên thường gọi là Tế Hanh, là một nghệ sĩ thơ ca nổi tiếng trong lịch sử văn học Việt Nam thời tiền chiến. Nguyên quán từ một làng chài ven biển ở tỉnh Quảng Ngãi, quê hương này đã trở thành nguồn cảm hứng không thể thiếu trong cuộc đời và sáng tác của ông. Tài liệu giúp bạn tham khảo ôn tập và đạt kết quả cao. Mời bạn đọc đón xem!
Tài liệu chung Ngữ Văn 8 110 tài liệu
Ngữ Văn 8 1.4 K tài liệu
Tác giả tác phẩm bài thơ Quê hương (Tế Hanh): Ngữ văn lớp 8
Trần Tế Hanh (1921-2009), tên thường gọi là Tế Hanh, là một nghệ sĩ thơ ca nổi tiếng trong lịch sử văn học Việt Nam thời tiền chiến. Nguyên quán từ một làng chài ven biển ở tỉnh Quảng Ngãi, quê hương này đã trở thành nguồn cảm hứng không thể thiếu trong cuộc đời và sáng tác của ông. Tài liệu giúp bạn tham khảo ôn tập và đạt kết quả cao. Mời bạn đọc đón xem!
Chủ đề: Tài liệu chung Ngữ Văn 8 110 tài liệu
Môn: Ngữ Văn 8 1.4 K tài liệu
Thông tin:
Tác giả:




Tài liệu khác của Ngữ Văn 8
Preview text:
Tác giả tác phẩm bài thơ Quê hương (Tế Hanh): Ngữ văn lớp 8
1. Tác giả tác phẩm bài thơ Quê hương (Tế Hanh): Ngữ văn lớp 8
1.1. Tác giả Tế Hanh a. Tiểu sử
Trần Tế Hanh (1921-2009), tên thường gọi là Tế Hanh, là một nghệ sĩ thơ ca nổi tiếng trong lịch
sử văn học Việt Nam thời tiền chiến. Nguyên quán từ một làng chài ven biển ở tỉnh Quảng Ngãi,
quê hương này đã trở thành nguồn cảm hứng không thể thiếu trong cuộc đời và sáng tác của ông.
Sinh ngày 20 tháng 6 năm 1921 tại làng Đông Yên, thuộc phủ Bình Sơn, nay là xã Bình Dương,
huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi, Tế Hanh là con trai của Trần Tất Tố, một người dạy học và làm
thuốc. Ông có bốn người anh em, trong đó người em út là nhạc sĩ Trần Thế Bảo.
Tế Hanh bắt đầu học tại các trường làng và trường huyện khi còn nhỏ. Từ khi 15 tuổi, ông đã
chuyển đến học tại trường Khải Định, còn được biết đến với tên gọi Quốc Học Huế. Đã từ nhỏ,
ông thể hiện sự đam mê với thơ ca và được thi sĩ Huy Cận khám phá và hướng dẫn, từ đó Tế Hanh
bắt đầu sáng tác thơ. Vào năm 1938, khi 17 tuổi, ông viết bài thơ đầu tiên mang tựa đề "Những ngày nghỉ học."
Sau đó, ông tiếp tục sáng tác và thu thập các bài thơ thành tập thơ "Nghẹn ngào." Tập thơ này đã
nhận được giải khuyến khích từ Tự Lực Văn Đoàn vào năm 1939. Năm 1941, các bài thơ của Tế
Hanh như "Quê hương," "Lời con đường quê," "Vu vơ," và "Ao ước" đã được Hoài Thanh và Hoài
Chân giới thiệu trong cuốn sách "Thi nhân Việt Nam," xuất bản năm 1942.
Trong tháng 8 năm 1945, Tế Hanh tham gia vào phong trào Việt Minh và đóng góp cho công tác
văn hóa và giáo dục tại Huế và Đà Nẵng. Sau khi Cách mạng tháng Tám thành công, ông được bổ
nhiệm làm Ủy viên Giáo dục trong Ủy ban Lâm thời thành phố Đà Nẵng.
Từ năm 1949 đến năm 1954, Tế Hanh hoạt động trong Ban phụ trách Chi hội Văn nghệ Liên khu
V. Sau Hiệp định Genève năm 1954, ông chuyển đến Bắc Việt Nam và tham gia vào công tác của Hội Văn nghệ.
Năm 1957, ông tham gia vào việc thành lập Hội nhà văn Việt Nam và tham gia vào Ban Biên tập
tuần báo Văn của Hội. Ông cũng là Ủy viên chấp hành và Ban thường vụ của Hội trong nhiều năm.
Vào những năm 80, Tế Hanh phải đối mặt với bệnh mắt và thị lực của ông dần suy giảm. Từ đó,
ông trải qua những tháng ngày liệt giường và chiến đấu không ngừng với căn bệnh xuất huyết não.
Ông ra đi vào lúc 12 giờ ngày 16 tháng 07 năm 2009 tại Hà Nội, để lại một dấu ấn sâu sắc trong
văn học và nghệ thuật Việt Nam.
b. Phong cách sáng tác
Tế Hanh, được biết đến như một nhà thơ tráng thổ với tình cảm sâu sắc đối với quê hương, luôn
tạo ra những sáng tác gần gũi và chân thật. Ông nổi tiếng là một trong những nhà thơ thành công
cả trong phong trào Thơ Mới và sau Cách mạng Tháng Tám, với những bài thơ đầy xúc cảm về
tình yêu quê hương và đất nước.
Trong thời kỳ kháng chiến chống Mỹ, xuất hiện rất nhiều truyện ngắn và bài thơ được viết ra để
ủng hộ cuộc đấu tranh thống nhất đất nước. Tế Hanh là một trong những tên tuổi nổi bật trong
phong trào này. Mặc dù là nhà thơ miền Nam và tập kết tại miền Bắc, nhưng trong trái tim ông
luôn chứa đựng một nỗi nhớ sâu sắc đối với quê hương. Nếu nói về thơ viết về quê hương, thì
không thể không nhắc đến các bài thơ của Tế Hanh, được đánh giá cao về tinh thần và nghệ thuật.
Trong sự nghiệp sáng tác thơ của ông, một trong những thành công đáng kể nhất là bài thơ "Quê
hương," viết vào năm 1939 khi Tế Hanh đang học tại Huế. Lúc đó, trong lòng ông chứa đựng tình
cảm mạnh mẽ đối với quê hương. Bài thơ này kỷ niệm một thời niên thiếu đáng nhớ và cũng là
nguồn cảm hứng cho các tác phẩm sau này của ông. Bằng cách sử dụng chỉ một vài nét chữ cơ
bản, Tế Hanh đã thành công trong việc vẽ lên một bức tranh sống động về một làng quê ven biển
với những người dân lao động. Với ngôn từ đậm đà và giai điệu sinh động, ông đã khắc họa một
cảnh vật quê hương rất thân thuộc một cách xuất sắc.
c. Những tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm thơ của Tế Hanh bao gồm nhiều tác phẩm đặc sắc như "Tìm Lại," "Hoa Mùa Thi,"
"Nhân Dân Một Lòng," "Gửi Miền Bắc," "Lòng Miền Nam," "Tiếng Sóng," "Chuyện Em Bé Cười
Ra Đồng Tiền," "Thơ và Cuộc Sống Mới," "Bài Thơ Tháng Bảy," "Những Tấm Bản Đồ," "Hai
Nửa Yêu Thương," "Khúc Ca Mới," "Đi Suốt Bài Ca," "Câu Chuyện Quê Hương," "Thơ Viết Cho
Con," và nhiều tác phẩm khác nữa. 1.2. Tác phẩm
a. Hoàn cảnh sáng tác
- Bài thơ này được viết vào năm 1939, khi Tế Hanh đang học tại Huế và trong lòng ông chứa đựng
một nỗi nhớ sâu sắc đối với quê hương của mình, một làng chài ven biển mà ông yêu thương. Bài
thơ được xuất bản ban đầu trong tập thơ "Nghẹn Ngào" năm 1939, và sau đó được tái bản trong
tập thơ "Hoa Niên" năm 1945.
b. Cấu trúc và bố cục
- Hai câu đầu mở đầu bài thơ với sự giới thiệu tổng quan về cảnh quê hương.
- Sáu câu tiếp theo mô tả hình ảnh của người dân chài ra khơi đánh bắt cá.
- Tám câu tiếp theo miêu tả cảnh thuyền cá quay trở về bến.
- Bốn câu cuối cùng thể hiện tâm trạng của người viết, nói về nỗi nhớ quê hương và làng chài.
c. Giá trị nội dung và nghệ thuật * Tóm tắt nội dung
Bài thơ đã tạo ra một bức tranh rất tươi sáng và sống động về một làng quê nằm bên bờ biển. Trong
bức tranh này, những hình ảnh mạnh mẽ về cuộc sống và công việc của người dân chài được vẽ
nên một cách rõ ràng và sinh động. Bài thơ thể hiện sự tận tâm và mối quan tâm sâu sắc của nhà
thơ đối với quê hương và cuộc sống của những người dân làng chài. * Phân tích nghệ thuật
- Ngôn ngữ trong bài thơ đơn giản nhưng mang tính gợi cảm và sức sống mạnh mẽ. Sự khỏe khoắn
và hào hùng của ngôn từ thể hiện sự tôn vinh và yêu thương đối với quê hương.
- Hình ảnh trong bài thơ được tạo dựng phong phú và truyền đạt ý nghĩa sâu sắc. Những hình ảnh
về người dân chài và công việc đánh bắt cá được miêu tả một cách ví von và sinh động.
- Bài thơ sử dụng nhiều phép tu từ một cách khéo léo, giúp tạo nên hiệu ứng nghệ thuật đặc biệt
và làm tăng thêm giá trị thẩm mỹ của bài thơ.
2. Tìm hiểu về nội dung chính của bài thơ quê hương - Tế Hanh
Bài thơ là một bức tranh sống động về một làng chài ven biển, nơi cuộc sống của người dân làng
chài đầy màu sắc và nhiệt huyết. Nó cũng thể hiện sự yêu thương và nỗi nhớ sâu sắc của tác giả
đối với quê hương của mình.
Tác giả, Tế Hanh, đã sử dụng màu sắc để miêu tả quê hương của mình, và những gam màu tươi
sáng và gần gũi đã tạo nên một bức tranh sôi động. Tác giả đặc biệt yêu thích những hương vị đặc
trưng của quê hương, những điều này thể hiện sự quyến rũ và ngọt ngào của quê hương. Chất thơ
của Tế Hanh vừa đơn giản như con người ông, vừa chứa đựng sự sâu lắng và khoẻ khoắn, giống
như cuộc sống của người dân lao động trong làng chài quê ông.
Bài thơ đã để lại một ấn tượng mạnh mẽ về làng chài và biển cả, làng chài tỏa sáng giữa sóng biển
và nắng rạng ngời. Sự kết hợp của dòng sông và biển đã truyền cảm hứng không giới hạn cho nhà
thơ. Tình yêu thương quê hương da diết, nồng ấm, và tình cảm của một người con phải sống xa
quê nhà vẫn thường xuyên hiện hữu trong lòng tác giả.
Bài thơ với âm điệu mạnh mẽ và hình ảnh sống động tạo nên một cảm giác hứng khởi. Ngôn ngữ
giàu sức gợi hình và gợi cảm, tạo nên một khung cảnh quê hương đầy tình cảm và đặc biệt, mang
đậm dấu ấn của Tế Hanh.
3. Những bài thơ hay của Tế Hanh
Tổng hợp những bài thơ hay của nhà thơ Tế Hanh:
- Anh đến với em là lẽ tất nhiên
- Anh trong đau ốm gặp em - Anh yêu em
- Bài thơ – bức tranh – bản đàn
- Bài thơ tình ở hàng châu - Quê hương
- Nhớ con sông quê hương - Rét nàng Bân - Bão - à Nội 1966 - Mai vàng - Bên phải bên trái - Cái nhìn - Chị công nhân chăn bò - Con đường - Đêm nay - Em đến với anh - Hà Nội vắng em - Giữa anh và em - Lời con đường quê