Vai trò của hai nguyên lý phép biện chứng và phương pháp biện chứng trong học tập và cuộc sống hiện
nay của sinh viên trường kỹ thuật ? (minh chứng bằng thành tựu khoa học, kinh tế trên thế giới và ở Việt
Nam)
1. MỞ ĐẦU: ĐẶT VẤN ĐỀ
Trong bối cảnh hiện nay, sinh viên Đại học Bách Khoa Hà Nội đang học tập và rèn luyện
trong điều kiện:
Khối lượng kiến thức lớn – nặng – phức tạp
Chương trình đào tạo liên ngành, liên lĩnh vực
Yêu cầu xã hội không chỉ là giỏi kỹ thuật, mà còn:
o Tư duy hệ thống
o Khả năng thích nghi nhanh
o Năng lực giải quyết vấn đề thực tiễn
Thực tế cho thấy:
Nhiều sinh viên học rất chăm, nhưng:
o Học rời rạc từng môn
o Khó liên hệ kiến thức
o Lúng túng khi làm đồ án, nghiên cứu, đi thực tập
=>Điều này đặt ra yêu cầu cần có một phương pháp tư duy khoa học, và phép biện chứng duy
vật của triết học Mác – Lênin chính là công cụ đó.
2. KHÁI QUÁT HAI NGUYÊN LÝ PHÉP BIỆN CHỨNG
Trong phép biện chứng duy vật có hai nguyên lý cơ bản:
1. Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến
2. Nguyên lý về sự phát triển
Hai nguyên lý này không mang tính trừu tượng, mà có ý nghĩa trực tiếp đối với:
Học tập
Nghiên cứu
Cuộc sống
Định hướng nghề nghiệp của sinh viên Bách Khoa
3. NGUYÊN LÝ MỐI LIÊN HỆ PHỔ BIẾN VÀ SINH
VIÊN BÁCH KHOA
3.1. Nội dung nguyên
Nguyên lý mối liên hệ phổ biến khẳng định:
Mọi sự vật, hiện tượng đều tồn tại trong mối liên hệ
Không có sự vật nào tồn tại cô lập, tách rời
Các mối liên hệ có thể:
o Trực tiếp – gián tiếp
o Bên trong – bên ngoài
o Chủ yếu – thứ yếu
=>Muốn nhận thức đúng sự vật, phải xem xét nó trong tổng thể các mối liên hệ.
3.2. Liên hệ trc tiếp sinh viên Bách Khoa trong học tập
a) Đặc điểm học tập ở Bách Khoa
Sinh viên Bách Khoa:
Học rất nhiều môn cơ sở:
o Toán cao cấp
o Xác suất – thống kê
o Vật lý
o Cơ học
Sau đó học môn cơ sở ngành – chuyên ngành
=>Nếu học theo kiểu:”Môn nào biết môn đó” thì sẽ dẫn đến:
Không hiểu sâu bản chất
Khó làm đồ án
Khó nghiên cứu khoa học
Khó thích nghi khi đi làm
b) Ví dụ cụ thể, rất sát Bách Khoa
Ví dụ 1: Sinh viên Cơ khí – Cơ điện t
Toán → dùng để mô hình hóa chuyển động
Vật lý → hiểu lực, mô men
Điều khiển tự động → thiết kế hệ thống
=>Nếu không thấy mối liên hệ:
Học Toán chỉ để thi
Không áp dụng được vào thiết kế máy
Ví dụ 2: Sinh viên Điện – Điện tử
Toán → xử lý tín hiệu
Vật lý → điện từ trường
Tin học → lập trình nhúng
=>Mỗi môn là một mắt xích, thiếu một mắt xích thì hệ thống không vận hành được.
3.3. Minh chứng khoa học – công ngh thế giới
a) Cách mạng công nghiệp 4.0
Công nghiệp 4.0 không phải là một ngành, mà là sự liên hệ tổng hợp:
Cơ khí + CNTT
Tự động hóa + AI
Vật liệu mới + dữ liệu lớn
=>Điều này phản ánh rõ nét nguyên lý mối liên hệ phổ biến.
b) Trí tuệ nhân tạo (AI)
AI ra đời nhờ:
Toán học (xác suất, đại số)
Tin học
Khoa học dữ liệu
Thần kinh học
=>Không có tư duy liên hệ → không thể tạo ra công nghệ hiện đại.
3.4. Liên hệ Việt Nam và Bách Khoa
Sinh viên Bách Khoa tham gia:
o VinFast
o Viettel
o Samsung R&D
o FPT Software
=>Những môi trường này không tuyển người chỉ giỏi một môn, mà cần:
Tư duy hệ thống
Phối hợp đa lĩnh vực
Nhìn vấn đề tổng thể
4. NGUYÊN LÝ VỀ SỰ PHÁT TRIỂN VÀ SINH VIÊN
BÁCH KHOA
4.1. Nội dung nguyên
Nguyên lý về sự phát triển khẳng định:
Mọi sự vật luôn vận động và phát triển
Phát triển là:
o Từ thấp → cao
o Từ đơn giản → phức tạp
o Có kế thừa, có bước nhảy
=>Không có cái gì bất biến, đứng yên.
4.2. Liên hệ hc tập sinh viên Bách Khoa
a) Kiến thức kỹ thuật luôn thay đổi
Công nghệ hôm nay có thể lạc hậu sau vài năm
Sinh viên nếu:
o Chỉ học để thi
o Không cập nhật
=>Sẽ tụt hậu rất nhanh
b) Ví dụ rất thực tế
Cơ khí truyền thống → cơ điện tử → robot
Lập trình C → Python → AI, ML
Điện truyền thống → năng lượng tái tạo → smart grid
=>Sinh viên Bách Khoa phải:
Chấp nhận thay đổi
Học suốt đời
Không bảo thủ
4.3. Minh chứng khoa học – kinh tế
a) Thế giới
Chip bán dẫn: transistor → chip AI
Năng lượng: than → gió → mặt trời → hydrogen
=>Đây là:
Tích lũy lượng
→ Bước nhảy về chất
b) Việt Nam
Đổi mới 1986 → phát triển kinh tế
Công nghiệp hóa – hiện đại hóa
Chuyển đổi số quốc gia
=>Sinh viên Bách Khoa là nguồn nhân lực nòng cốt cho quá trình này.
5. PHƯƠNG PHÁP BIỆN CHỨNG TRONG HỌC TẬP
VÀ CUỘC SỐNG SINH VIÊN BÁCH KHOA
5.1. Trong học tập và nghiên cứu
Phương pháp biện chứng giúp sinh viên:
Không học máy móc
Biết:
o Phân tích mâu thuẫn
o Tìm nguyên nhân gốc rễ
o Giải quyết vấn đề toàn diện
Ví dụ đồ án tốt nghiệp:
Không chỉ chạy được mô hình
Mà còn xét:
o Chi phí
o An toàn
o Hiệu quả
o Tính ứng dụng
5.2. Trong cuộc sống sinh viên
Áp lực học tập
Thi trượt, điểm thấp
Thất bại nghiên cứu
=>Phương pháp biện chứng giúp:
Nhìn thất bại là một giai đoạn phát triển
Không bi quan
Biết điều chỉnh phương pháp
6. KẾT LUẬN
Hai nguyên lý phép biện chứng và phương pháp biện chứng:
Là nền tảng tư duy khoa học
Giúp sinh viên Bách Khoa:
o Học hiệu quả hơn
o Nghiên cứu tốt hơn
o Thích nghi với xã hội công nghệ cao
=>Trong bối cảnh cách mạng khoa học – công nghệ hiện nay sinh viên Bách Khoa không chỉ
cần giỏi kỹ thuật, mà cần tư duy biện chứng để làm chủ tương lai.

Preview text:

Vai trò của hai nguyên lý phép biện chứng và phương pháp biện chứng trong học tập và cuộc sống hiện
nay của sinh viên trường kỹ thuật ? (minh chứng bằng thành tựu khoa học, kinh tế trên thế giới và ở Việt Nam)
1. MỞ ĐẦU: ĐẶT VẤN ĐỀ
Trong bối cảnh hiện nay, sinh viên Đại học Bách Khoa Hà Nội đang học tập và rèn luyện trong điều kiện:
 Khối lượng kiến thức lớn – nặng – phức tạp
 Chương trình đào tạo liên ngành, liên lĩnh vực
 Yêu cầu xã hội không chỉ là giỏi kỹ thuật, mà còn: o Tư duy hệ thống
o Khả năng thích nghi nhanh
o Năng lực giải quyết vấn đề thực tiễn Thực tế cho thấy:
 Nhiều sinh viên học rất chăm, nhưng:
o Học rời rạc từng môn
o Khó liên hệ kiến thức
o Lúng túng khi làm đồ án, nghiên cứu, đi thực tập
=>Điều này đặt ra yêu cầu cần có một phương pháp tư duy khoa học, và phép biện chứng duy
vật của triết học Mác – Lênin chính là công cụ đó.
2. KHÁI QUÁT HAI NGUYÊN LÝ PHÉP BIỆN CHỨNG
Trong phép biện chứng duy vật có hai nguyên lý cơ bản:
1. Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến
2. Nguyên lý về sự phát triển
Hai nguyên lý này không mang tính trừu tượng, mà có ý nghĩa trực tiếp đối với:  Học tập  Nghiên cứu  Cuộc sống
 Định hướng nghề nghiệp của sinh viên Bách Khoa
3. NGUYÊN LÝ MỐI LIÊN HỆ PHỔ BIẾN VÀ SINH VIÊN BÁCH KHOA 3.1. Nội dung nguyên lý
Nguyên lý mối liên hệ phổ biến khẳng định:
 Mọi sự vật, hiện tượng đều tồn tại trong mối liên hệ
 Không có sự vật nào tồn tại cô lập, tách rời
 Các mối liên hệ có thể:
o Trực tiếp – gián tiếp o Bên trong – bên ngoài o Chủ yếu – thứ yếu
=>Muốn nhận thức đúng sự vật, phải xem xét nó trong tổng thể các mối liên hệ.
3.2. Liên hệ trực tiếp sinh viên Bách Khoa trong học tập
a) Đặc điểm học tập ở Bách Khoa Sinh viên Bách Khoa:
 Học rất nhiều môn cơ sở: o Toán cao cấp o Xác suất – thống kê o Vật lý o Cơ học
 Sau đó học môn cơ sở ngành – chuyên ngành
=>Nếu học theo kiểu:”Môn nào biết môn đó” thì sẽ dẫn đến:
 Không hiểu sâu bản chất  Khó làm đồ án
 Khó nghiên cứu khoa học
 Khó thích nghi khi đi làm
b) Ví dụ cụ thể, rất sát Bách Khoa
Ví dụ 1: Sinh viên Cơ khí – Cơ điện tử
 Toán → dùng để mô hình hóa chuyển động
 Vật lý → hiểu lực, mô men
 Điều khiển tự động → thiết kế hệ thống
=>Nếu không thấy mối liên hệ:
 Học Toán chỉ để thi
 Không áp dụng được vào thiết kế máy
Ví dụ 2: Sinh viên Điện – Điện tử
 Toán → xử lý tín hiệu
 Vật lý → điện từ trường
 Tin học → lập trình nhúng
=>Mỗi môn là một mắt xích, thiếu một mắt xích thì hệ thống không vận hành được.
3.3. Minh chứng khoa học – công nghệ thế giới
a) Cách mạng công nghiệp 4.0
Công nghiệp 4.0 không phải là một ngành, mà là sự liên hệ tổng hợp:  Cơ khí + CNTT  Tự động hóa + AI
 Vật liệu mới + dữ liệu lớn
=>Điều này phản ánh rõ nét nguyên lý mối liên hệ phổ biến.
b) Trí tuệ nhân tạo (AI) AI ra đời nhờ:
 Toán học (xác suất, đại số)  Tin học  Khoa học dữ liệu  Thần kinh học
=>Không có tư duy liên hệ → không thể tạo ra công nghệ hiện đại.
3.4. Liên hệ Việt Nam và Bách Khoa
 Sinh viên Bách Khoa tham gia: o VinFast o Viettel o Samsung R&D o FPT Software
=>Những môi trường này không tuyển người chỉ giỏi một môn, mà cần:  Tư duy hệ thống
 Phối hợp đa lĩnh vực
 Nhìn vấn đề tổng thể
4. NGUYÊN LÝ VỀ SỰ PHÁT TRIỂN VÀ SINH VIÊN BÁCH KHOA 4.1. Nội dung nguyên lý
Nguyên lý về sự phát triển khẳng định:
 Mọi sự vật luôn vận động và phát triển  Phát triển là: o Từ thấp → cao
o Từ đơn giản → phức tạp
o Có kế thừa, có bước nhảy
=>Không có cái gì bất biến, đứng yên.
4.2. Liên hệ học tập sinh viên Bách Khoa
a) Kiến thức kỹ thuật luôn thay đổi
 Công nghệ hôm nay có thể lạc hậu sau vài năm  Sinh viên nếu: o Chỉ học để thi o Không cập nhật
=>Sẽ tụt hậu rất nhanh b) Ví dụ rất thực tế
 Cơ khí truyền thống → cơ điện tử → robot
 Lập trình C → Python → AI, ML
 Điện truyền thống → năng lượng tái tạo → smart grid
=>Sinh viên Bách Khoa phải:  Chấp nhận thay đổi  Học suốt đời  Không bảo thủ
4.3. Minh chứng khoa học – kinh tế a) Thế giới
 Chip bán dẫn: transistor → chip AI
 Năng lượng: than → gió → mặt trời → hydrogen =>Đây là:  Tích lũy lượng
 → Bước nhảy về chất b) Việt Nam
 Đổi mới 1986 → phát triển kinh tế
 Công nghiệp hóa – hiện đại hóa
 Chuyển đổi số quốc gia
=>Sinh viên Bách Khoa là nguồn nhân lực nòng cốt cho quá trình này.
5. PHƯƠNG PHÁP BIỆN CHỨNG TRONG HỌC TẬP
VÀ CUỘC SỐNG SINH VIÊN BÁCH KHOA
5.1. Trong học tập và nghiên cứu
Phương pháp biện chứng giúp sinh viên:  Không học máy móc  Biết: o Phân tích mâu thuẫn
o Tìm nguyên nhân gốc rễ
o Giải quyết vấn đề toàn diện
Ví dụ đồ án tốt nghiệp:
 Không chỉ chạy được mô hình  Mà còn xét: o Chi phí o An toàn o Hiệu quả o Tính ứng dụng
5.2. Trong cuộc sống sinh viên  Áp lực học tập
 Thi trượt, điểm thấp
 Thất bại nghiên cứu
=>Phương pháp biện chứng giúp:
 Nhìn thất bại là một giai đoạn phát triển  Không bi quan
 Biết điều chỉnh phương pháp 6. KẾT LUẬN
Hai nguyên lý phép biện chứng và phương pháp biện chứng:
 Là nền tảng tư duy khoa học
 Giúp sinh viên Bách Khoa: o Học hiệu quả hơn o Nghiên cứu tốt hơn
o Thích nghi với xã hội công nghệ cao
=>Trong bối cảnh cách mạng khoa học – công nghệ hiện nay sinh viên Bách Khoa không chỉ
cần giỏi kỹ thuật, mà cần tư duy biện chứng để làm chủ tương lai.