








Preview text:
MỞ ĐẦU
1.1. Lý do chọn đề tài
Trong tiến trình phát triển của tư tưởng Việt Nam thời trung đại, Nguyễn Bỉnh Khiêm
(1491–1585) nổi lên như một học giả vừa uyên bác vừa có khả năng định hướng giá trị
cho xã hội. Những triết lý về đạo làm người của ông không chỉ phản ánh trải nghiệm cá
nhân trong giai đoạn lịch sử đầy biến động mà còn cho thấy sự hòa quyện tinh tế giữa
Nho giáo, Lão – Trang và tinh thần từ bi của Phật giáo (Nguyễn Tài Thư, 1997).
Giữa bối cảnh hiện đại với nhiều biểu hiện xuống cấp đạo đức, chạy theo vật chất và
khủng hoảng niềm tin xã hội, việc tiếp cận lại tư tưởng đạo đức của Nguyễn Bỉnh Khiêm
mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Hệ giá trị mà ông đề xướng có thể xem như một “bộ
lọc” giúp con người duy trì sự cân bằng, hướng thiện và phát triển nhân cách bền vững (Phạm Văn Khoái, 2014).
1.2. Mục tiêu và mục đích nghiên cứu
Nghiên cứu này nhằm hệ thống hoá những giá trị cốt lõi trong quan niệm đạo làm
người của Nguyễn Bỉnh Khiêm, làm rõ cơ sở hình thành, nội dung chính và mức độ ảnh
hưởng đối với đời sống tinh thần xã hội Việt Nam đương đại. Thông qua đó, đề tài mong
muốn chỉ ra giá trị bền vững của di sản tư tưởng truyền thống và gợi mở các khả năng
vận dụng trong bối cảnh hiện nay (Nguyễn Tài Thư, 1997).
1.3. Đối tượng nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu bao gồm hệ thống quan niệm đạo đức, nhân sinh và lối sống
được thể hiện trong thơ văn, lời dạy và hành trạng của Nguyễn Bỉnh Khiêm (Trần Khuê, 2000).
1.4. Phạm vi nghiên cứu 1
Phạm vi của đề tài tập trung vào các nội dung liên quan trực tiếp đến quan niệm đạo
làm người và ảnh hưởng của tư tưởng này trong đời sống xã hội đương đại, không đi sâu
vào mảng dự ngôn hay các yếu tố thần bí (Nguyễn Tài Thư, 1993).
1.5. Nhiệm vụ nghiên cứu
Phân tích cơ sở lý luận và bối cảnh hình thành tư tưởng Nguyễn Bỉnh Khiêm.
Trình bày nội dung quan niệm đạo làm người.
Đánh giá ảnh hưởng trong xã hội Việt Nam hiện nay.
Đề xuất hướng vận dụng tư tưởng (Doãn Chính, 2013).
1.6. Phương pháp nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu chính bao gồm phân tích – tổng hợp tư liệu, tiếp cận lịch sử
– xã hội, so sánh liên ngành và phương pháp diễn giải trong nghiên cứu tư tưởng học (Doãn Chính, 2013). NỘI DUNG
2.1. Cuộc đời Nguyễn Bỉnh Khiêm và bối cảnh hình thành tư tưởng
Nguyễn Bỉnh Khiêm (1491–1585), tự Hanh Phủ, hiệu Bạch Vân cư sĩ, sinh ra tại làng
Trung Am (nay thuộc Hải Phòng) trong một gia đình trí thức Nho học. Cha ông là
Nguyễn Văn Định – người nổi tiếng cương trực và am hiểu kinh điển, còn mẹ ông là
Nhữ Thị Thục – con gái quan thượng thư Nhữ Văn Lan, một phụ nữ thông tuệ và có ảnh
hưởng lớn đến quá trình tu dưỡng ban đầu của ông. Việc lớn lên trong môi trường gia
đình có truyền thống học vấn đã đặt nền tảng cho sự hình thành nhân cách và tư tưởng
của ông từ rất sớm (Trần Khuê, 2000).
Ngay từ thuở thiếu thời, Nguyễn Bỉnh Khiêm được tiếp nhận nền tảng Nho học căn
bản qua sự giáo dưỡng nghiêm khắc của gia đình. Tuy nhiên, tri thức của ông không chỉ
giới hạn trong Nho giáo mà còn được mở rộng khi theo học Bảng nhãn Lương Đắc Bằng
– một học giả nổi tiếng về học thuật và cũng có tư tưởng dung hòa giữa Nho – Lão –
Phật. Chính thời kỳ theo học này đã giúp ông định hình tư duy triết học đa chiều, không
ràng buộc vào khuôn mẫu cứng nhắc của Nho giáo truyền thống (Trần Khuê, 2000). 2
Mặc dù nổi tiếng văn tài và đạo đức, Nguyễn Bỉnh Khiêm lại lựa chọn con đường khoa
cử khá muộn. Mãi đến năm 1535, khi ông đã 45 tuổi, ông mới dự khoa thi và đỗ Trạng
nguyên. Sau khi ra làm quan, ông giữ chức Tả thị lang Bộ Lại, có cơ hội tham gia vào
công việc triều chính. Tuy nhiên, triều nhà Mạc thời kỳ này đã bắt đầu suy thoái, với
nhiều biểu hiện lộng quyền, tham nhũng và đấu đá phe phái. Những điều đó khiến ông
cảm thấy thất vọng và bất lực trước tình trạng đạo đức suy đồi trong triều đình. Nhiều
lần dâng sớ can gián nhưng không được chấp nhận, ông quyết định từ quan, trở về Trung
Am để dạy học và sáng tác – một lựa chọn phản ánh rõ quan niệm đạo đức và phẩm hạnh
của ông (Trần Khuê, 2000).
Không chỉ chịu tác động từ môi trường gia đình và học vấn, tư tưởng của Nguyễn Bỉnh
Khiêm còn được định hình mạnh mẽ bởi bối cảnh lịch sử thế kỷ XVI – một thời kỳ đầy
biến động. Đất nước rơi vào tình trạng phân tranh Lê – Mạc kéo dài, triều chính mục nát,
xã hội rối ren, nhân dân lầm than bởi chiến tranh và nạn tham nhũng lan rộng. Những
biến động chính trị sâu sắc này đã tạo môi trường thực tiễn buộc ông phải suy ngẫm về
con đường giữ đạo đức, bảo toàn nhân cách và tìm kiếm lối sống an hòa trong thời loạn (Lê Đức Thọ, 2018).
Chính trong hoàn cảnh đầy mâu thuẫn đó, tư tưởng đạo làm người của ông hình thành
theo hướng phản tỉnh và hướng nội. Ông đề cao cốt cách thanh cao, sự giữ mình trước
danh lợi, và khuyến khích con người trở về sống thuận theo tự nhiên để giữ được sự bình
an. Việc ẩn cư ở Bạch Vân am không chỉ là rời xa chính sự mà còn là một sự lựa chọn
triết học – lựa chọn hướng về “đạo”, bảo toàn nhân cách và tìm kiếm sự sáng suốt trong
đời sống tinh thần, đồng thời tiếp tục ảnh hưởng đến xã hội thông qua dạy học và trước tác.
Từ những điều kiện gia đình, nền tảng giáo dục Nho học, trải nghiệm quan trường thất
vọng đến bối cảnh chính trị – xã hội rối ren, tất cả đã kết tinh thành hệ thống tư tưởng
mang sắc thái vừa uyên thâm vừa thực tiễn của Nguyễn Bỉnh Khiêm. Chính sự hòa quyện
này đã làm nên một học giả lớn, người để lại dấu ấn sâu sắc trong tiến trình tư tưởng Việt Nam. 3
2.2. Nội dung quan niệm đạo làm người của Nguyễn Bỉnh Khiêm
2.2.1. Đề cao đạo cương thường
Tư tưởng của ông chịu ảnh hưởng từ Nho giáo, nhất là hệ thống tam cương – ngũ
thường. Tuy nhiên, thay vì tiếp thu một cách cứng nhắc, ông diễn giải các chuẩn mực
này theo hướng mềm dẻo, đề cao tình nghĩa và sự hòa hợp trong đời sống (Doãn Chính, 2013).
2.2.2. Trung hiếu và tín nghĩa
Theo ông, “trung” không phải là sự phục tùng vua tuyệt đối mà là trung với điều nghĩa
và đạo lý. “Tín” là sự thành thật, nhất quán trong hành vi và lời nói. Quan điểm này giúp
đạo đức con người trở nên chân thực, tránh được sự hình thức sáo rỗng (Phạm Văn Khoái, 2014).
2.2.3. Giữ tâm thiện, tránh phóng tâm
Nguyễn Bỉnh Khiêm nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát nội tâm và cảnh
giác trước dục vọng – điều mà ông gọi là “phóng tâm”. Đây chính là tư tưởng mang màu
sắc Phật giáo, hướng con người đến sự tỉnh thức và nuôi dưỡng thiện tâm (Doãn Chính, 2013).
2.2.4. Sống thanh đạm, tránh danh lợi
Trước những cám dỗ của danh lợi, Nguyễn Bỉnh Khiêm chọn cách sống thanh bạch và
rời bỏ chức tước để giữ trọn khí tiết. Lối sống giản dị này thể hiện sự hòa hợp giữa tư
tưởng Nho giáo và triết lý thoát tục của Lão – Trang (Nguyễn Tài Thư, 1997).
2.2.5. Hòa hợp với thiên nhiên
Trong thơ văn, ông thể hiện tư duy “thiên – nhân hợp nhất”, coi thiên nhiên là nơi con
người trở về để tìm sự bình hòa và giữ gìn đạo hạnh. Đây là nội dung mang dấu ấn của
tư tưởng sinh thái học sớm (Nguyễn Tài Thư, 1997).
2.2.6. Tính hạn chế 4
Dù nhiều giá trị vượt thời đại, tư tưởng của ông vẫn mang dấu ấn phong kiến, đặc biệt
là khuynh hướng “dĩ hòa vi quý” trong xử thế. Tuy nhiên, điều này cần được hiểu trong
bối cảnh xã hội đầy loạn lạc của thời kỳ ông sống (Lê Đức Thọ, 2018).
2.3. Ảnh hưởng trong xã hội Việt Nam hiện nay
2.3.1. Định hướng giá trị cho thanh niên
Trong bối cảnh xã hội hiện đại đang chịu tác động mạnh mẽ của kinh tế thị trường và
quá trình toàn cầu hóa, thanh niên Việt Nam đứng trước nhiều lựa chọn giá trị khác nhau.
Không ít biểu hiện lệch chuẩn như chủ nghĩa thực dụng, chạy theo vật chất, và suy giảm
trách nhiệm xã hội có xu hướng gia tăng. Vì vậy, tư tưởng đạo làm người của Nguyễn
Bỉnh Khiêm trở thành nguồn định hướng quan trọng cho việc hình thành nhân cách thanh
niên hiện nay (Phạm Văn Khoái, 2014).
Các giá trị như lòng nhân nghĩa, lối sống trung tín, tinh thần hướng thiện, và sự tỉnh
thức trước cám dỗ danh lợi được xem là những bài học cốt lõi giúp thanh niên rèn luyện
bản lĩnh, biết phân biệt giữa điều đúng – sai, thiện – ác. Quan niệm “giữ tâm thiện, tránh
phóng tâm” của ông khuyến khích giới trẻ tự chủ cảm xúc, điều chỉnh hành vi và nuôi
dưỡng phẩm chất đạo đức trong môi trường có nhiều cám dỗ vật chất.
Ngoài ra, tư tưởng đề cao lối sống thanh đạm, không chạy theo hư danh, và trân trọng
giá trị tinh thần giúp thanh niên định hình phong cách sống lành mạnh, biết cân bằng
giữa phát triển vật chất và dưỡng nuôi đời sống tâm hồn. Đây là nền tảng quan trọng để
xây dựng thế hệ trẻ có lý tưởng, có trách nhiệm và có năng lực đóng góp cho xã hội.
2.3.2. Xây dựng đạo đức công vụ và liêm chính
Tinh thần liêm chính của Nguyễn Bỉnh Khiêm thể hiện rõ qua việc dũng cảm dâng sớ
can gián triều đình, phản đối tham nhũng và những hành vi gây hại cho dân. Khi thấy
chính sự không còn giữ được đạo lý, ông quyết định từ quan để giữ trọn nhân cách.
Những hành động này phản ánh lập trường đạo đức nhất quán: đặt lợi ích của dân và sự
chính trực lên trên danh vọng cá nhân (Trần Thị Hằng, 2016). 5
Trong xã hội hiện nay, khi Việt Nam đang đẩy mạnh cải cách hành chính, xây dựng
nền công vụ minh bạch và chống tham nhũng, tư tưởng của ông tiếp tục có giá trị định
hướng quan trọng. Các nguyên tắc như:
- “Trung với điều nghĩa, không trung với cái sai”
- “Sống thanh liêm, không bị vật chất chi phối”
- “Hành xử công tâm, đặt lợi ích cộng đồng lên trên lợi ích cá nhân”
là những tiêu chí xuyên suốt có thể áp dụng vào bộ Quy tắc đạo đức công vụ.
Tư tưởng của ông hỗ trợ việc xây dựng đội ngũ cán bộ “vừa hồng, vừa chuyên”, có
năng lực chuyên môn đồng thời giữ vững phẩm chất đạo đức. Điều này đặc biệt quan
trọng trong bối cảnh đấu tranh phòng chống tham nhũng, tiêu cực đang là nhiệm vụ trọng tâm của Nhà nước.
2.3.3. Giá trị gia đình và cộng đồng
Gia đình là nền tảng của xã hội Việt Nam, và tư tưởng Nguyễn Bỉnh Khiêm cung cấp
nhiều giá trị có khả năng củng cố sự bền vững của thiết chế này. Các quan niệm về hiếu
kính, tôn trọng lẫn nhau, sống hòa thuận, lấy nghĩa tình làm gốc, đã được ông khẳng định
bằng cả lời dạy và cách sống.
Trong xã hội hiện đại, khi nhịp sống nhanh, áp lực công việc và sự thay đổi của cấu
trúc gia đình ngày càng rõ nét, những giá trị này giúp: -
Tăng cường gắn kết giữa các thành viên -
Hạn chế xung đột thế hệ -
Nuôi dưỡng môi trường sống giàu tình cảm -
Xây dựng văn hóa gia đình văn minh, nhân ái
Đối với cộng đồng, tư tưởng của ông nhấn mạnh tinh thần bao dung, tôn trọng lẫn
nhau, sống hòa hợp, và không gây tổn hại đến người khác. Đây là nền tảng quan trọng
cho việc xây dựng văn hóa ứng xử, lối sống văn minh nơi công cộng, cũng như phát huy
tinh thần đoàn kết trong thời kỳ hội nhập, khi xã hội đa dạng hơn và yêu cầu về sự thích
ứng văn hóa ngày càng lớn (Phạm Văn Khoái, 2014). 6
2.3.4. Hướng tới lối sống xanh và phát triển bền vững
Một trong những điểm đặc sắc trong tư tưởng Nguyễn Bỉnh Khiêm là triết lý thuận tự
nhiên. Ông xem thiên nhiên như một phần của đời sống tinh thần, nơi con người có thể
tìm thấy sự bình yên, hòa hợp và cân bằng nội tâm. Lối sống hòa hợp với thiên nhiên mà
ông thể hiện qua thơ văn không chỉ là sự ẩn cư mà còn là triết lý sống có chiều sâu: tiết
chế dục vọng, tôn trọng quy luật tự nhiên và duy trì sự hài hòa giữa con người với môi
trường (Nguyễn Tài Thư, 1997).
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường và suy thoái tài nguyên đang là
vấn đề cấp bách của nhân loại, tư tưởng của ông mang ý nghĩa đặc biệt thời sự. Những
nội dung như: hạn chế khai thác quá mức; sống giản dị, tiêu dùng có trách nhiệm; trân
trọng môi trường sống; xem tự nhiên như đối tượng cần bảo vệ chứ không phải để khai
thác vô hạn rất phù hợp với định hướng phát triển bền vững và xây dựng lối sống xanh
mà Việt Nam đang theo đuổi.
Hơn nữa, triết lý sống thanh đạm của ông góp phần hạn chế lối sống tiêu dùng phô
trương, từ đó giúp giảm áp lực lên tài nguyên môi trường và thúc đẩy ý thức sinh thái trong cộng đồng. KẾT LUẬN
Tư tưởng đạo làm người của Nguyễn Bỉnh Khiêm là một trong những di sản tinh thần
đặc sắc của văn hóa Việt Nam thế kỷ XVI. Từ sự kết hợp giữa kinh nghiệm cá nhân,
những trăn trở trước biến động xã hội và sự tiếp thu tinh hoa của ba hệ tư tưởng lớn –
Nho giáo, Lão – Trang và Phật giáo – ông đã hình thành một hệ quan niệm nhân sinh
vừa thấm đượm tính truyền thống, vừa mang chiều sâu triết lý. Các nội dung như đề cao
cương thường, coi trọng trung tín, giữ tâm thiện, sống thanh đạm, hòa hợp với thiên
nhiên và tránh xa danh lợi đã trở thành những giá trị bền vững, có sức lan tỏa vượt ra
ngoài không gian và thời gian (Nguyễn Tài Thư, 1997).
Từ quá trình nghiên cứu có thể thấy rằng tư tưởng đạo làm người của Nguyễn Bỉnh
Khiêm không chỉ phản ánh phẩm chất của một bậc đại nho mà còn thể hiện thái độ phản 7
tỉnh sâu sắc đối với xã hội đương thời. Những trải nghiệm nơi quan trường mục nát, sự
suy đồi đạo đức của tầng lớp cầm quyền và tình trạng phân tranh triền miên đã khiến ông
hướng đến việc xây dựng một hệ giá trị đạo đức mang tính bù đắp, nhằm giúp con người
tìm lại sự ổn định nội tâm và tái lập trật tự xã hội. Chính vì vậy, tư tưởng của ông vừa
có giá trị triết lý, vừa mang ý nghĩa thực tiễn rõ rệt.
Tuy vậy, nghiên cứu cũng cho thấy tư tưởng của Nguyễn Bỉnh Khiêm vẫn mang những
giới hạn nhất định do ảnh hưởng của bối cảnh lịch sử phong kiến. Một số quan điểm như
xu hướng “dĩ hòa vi quý”, tư tưởng an phận hay thái độ né tránh tranh đấu xã hội có thể
chưa phù hợp với những yêu cầu chủ động và tích cực của thời đại mới. Do đó, cần tiếp
cận tư tưởng của ông theo hướng chọn lọc, kế thừa những giá trị tích cực và điều chỉnh
những điểm chưa còn phù hợp với bối cảnh phát triển đương đại.
Nhìn chung, hệ tư tưởng đạo làm người của Nguyễn Bỉnh Khiêm là một nguồn lực tinh
thần quan trọng, mang nhiều giá trị khoa học và thực tiễn. Việc nghiên cứu, vận dụng và
phát huy những giá trị ấy không chỉ góp phần bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc mà còn
hỗ trợ tích cực cho sự phát triển đạo đức – xã hội trong thời kỳ hội nhập hiện nay.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Doãn Chính. (2013). Lịch sử tư tưởng triết học Việt Nam từ thời dựng nước đến đầu
thế kỷ XX. NXB Chính trị Quốc gia Sự thật.
Lê Đức Thọ. (2018). Nội dung và ý nghĩa quan niệm đạo làm người của Nguyễn Bỉnh
Khiêm. Tạp chí Khoa học – Đại học Phú Yên.
Nguyễn Tài Thư. (1993). Lịch sử tư tưởng Việt Nam (Tập I). NXB Khoa học Xã hội.
Nguyễn Tài Thư. (1997). Lịch sử tư tưởng Việt Nam. NXB Khoa học Xã hội.
Phạm Văn Khoái. (2014). Nguyễn Bỉnh Khiêm và triết lý nhân sinh trong thơ văn.
NXB Khoa học Xã hội. 8
Trần Khuê. (2000). Nguyễn Bỉnh Khiêm trong lịch sử phát triển văn hóa dân tộc. NXB Đà Nẵng.
Trần Thị Hằng. (2016). Ảnh hưởng tư tưởng Nho – Lão trong thơ văn Nguyễn Bỉnh
Khiêm. NXB Giáo dục Việt Nam. 9