



















Preview text:
TỔNG HỢP TỪ VỰNG APTIS THEO CHỦ ĐỀ EDUCATION - GIÁO DỤC Loại STT Từ vựng từ Phiên âm Nghĩa của từ 1 assignment n /əˈsaɪn.mənt/ bài tập tiểu luận boarding 2 school n
/ˈbɔːr.dɪŋ ˌskuːl/ trường nội trú
khu trường học, địa điểm 3 campus n /ˈkæm.pəs/ trường học /ˌkoʊ.edʒ.əˈkeɪ.ʃ 4 co-education n ən/ nam nữ đồng giáo 5 concentrate v
/ˈkɑːn.sən.treɪt/ tập trung 6 coursework n /ˈkɔːrs.wɝːk/ đồ án môn học 7 curriculum n /kəˈrɪk.jə.ləm/ chương trình giảng dạy distance /ˈdɪs.təns 8 learning n ˌlɝː.nɪŋ/
việc học từ xa, học trực tuyến 9 eager beaver n /ˌiː.ɡɚ ˈbiː.vɚ/
người chăm chỉ, tham việc 10 enroll v /ɪnˈrəʊl/ đăng ký 11 evaluation n
/ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/ sự đánh giá
đội nhóm; học bổng nghiên 12 fellowship n /ˈfel.oʊ.ʃɪp/ cứu sinh /ˈfɑɪ·nəl 13 final (exam) n (iɡˈzæm)/ bài thi cuối kỳ 14 graduate v /ˈɡrædʒ.u.ət/ tốt nghiệp, ra trường higher /ˌhaɪ.ɚ 15 education n ed.jʊˈkeɪ.ʃən/ giáo dục cấp đại học 16 illiterate n /ɪˈlɪt̬.ɚ.ət/ mù chữ, thất học 17 institution n
/ˌɪn.stəˈtuː.ʃən/ viện, cơ quan 18 internship n /ˈɪn.tɝːn.ʃɪp/ kỳ thực tập /ˈkɪn.dɚˌɡɑːr.tən 19 kindergarten n / lớp mẫu giáo, nhà trẻ 20 lecture n /ˈlek.tʃɚ/
bài giảng, bài diễn thuyết 21 literacy n /ˈlɪt̬.ɚ.ə.si/
khả năng biết đọc và viết 22 material n /məˈtɪr.i.əl/ học liệu physical /ˌfɪz.ɪ.kəl 23 education n ed.jʊˈkeɪ. ʃən/ giáo dục thể chất 24 plagiarize v
/ˈpleɪ.dʒə.raɪz/ đạo văn, sao chép 25 practice n /ˈpræk.tɪs/ bài luyện tập 26 premise n /ˈprem.ɪs/ giả thuyết, tiền đề 27 preschool n, adj /ˈpriː.skuːl/ trường mầm non primary /ˈpraɪ.mɚ.i 28 school n ˌskuːl/
trường tiểu học, trường cấp 1 private 29 school n
/ˌpraɪ.vət ˈskuːl/ trường tư /ˌkwɑː.lə.fəˈkeɪ.ʃ 30 qualification n ən/
năng lực, trình độ chuyên môn secondary /ˈsek.ən.der.i 31 school n ˌskuːl/
trường trung học, trường cấp 2 32 syllabus n /ˈsɪl.ə.bəs/ giáo trình 33 teacher's pet n /ˌtiː.tʃɚz ˈpet/
học sinh cưng của giáo viên 34 thesis n /ˈθiː.sɪs/ luận văn, luận án
hoạt động giảng dạy, hướng 35 tuition n /tuːˈɪʃ.ən/ dẫn undergraduat /ˌʌn.dɚˈɡrædʒ.u 36 e n .ət/
sinh viên chưa tốt nghiệp 37 vocational n /voʊˈkeɪ.ʃən.əl trường dạy nghề school ˌskuːl/
SCHOOL OBJECTS - ĐỒ DÙNG HỌC TẬP Loại STT Từ vựng từ Phiên âm Nghĩa của từ 38 backpack n /ˈbæk.pæk/ ba lô, cặp đeo sau lưng /ˌbɑːl.pɔɪnt 39 ballpoint pen n ˈpen/ bút bi cốc đong trong phòng thí 40 beaker n /ˈbiː.kɚ/ nghiệm 41 binder n /ˈbaɪn.dɚ/ bìa rời 42 blackboard n /ˈblæk.bɔːrd/ bảng đen 43 book n /bʊk/ quyển sách 44 calculator n
/ˈkæl.kjə.leɪ.t̬ɚ/ máy tính bỏ túi 45 chair n /tʃer/ ghế 46 clip n /klɪp/ kẹp ghim 47 clock n /klɑːk/ đồng hồ 48 compass n /ˈkʌm.pəs/ la bàn 49 computer n /kəmˈpjuː.t̬ɚ/ máy tính để bàn 50 desk n /desk/ bàn học 51 eraser n /ɪˈreɪ.sɚ/ tẩy, gôm 52 funnel n /ˈfʌn.əl/ phễu 53 globe n /ɡloʊb/ quả địa cầu 54 glue n /ɡluː/ keo hồ 55 highlighter n /ˈhaɪˌlaɪ.t̬ɚ/ bút nhớ magnifying /ˈmæɡ.nə.faɪ.ɪŋ 56 glass n ˌɡlæs/ kính lúp 57 map n /mæp/ bản đồ 58 paint brush n /ˌbrɑːd ˈbrʌʃ/ cọ tô màu 59 paper n /ˈpeɪ.pɚ/ giấy 60 pin n /pɪn/ đinh ghim 61 protractor n /prəˈtræk.tɚ/ thước đo góc 62 scissors n /ˈsɪz.ɚz/ kéo 63 scotch tape n /ˌskɑːtʃ ˈteɪp/ băng keo 64 set square n /ˈset ˌskwer/ thước vuông, ê-ke 65 stapler n /ˈsteɪ.plɚ/ cái dập ghim 66 test tube n /ˈtest ˌtuːb/ ống thí nghiệm NATURE - THIÊN NHIÊN Loại STT Từ vựng từ Phiên âm Nghĩa của từ 67 animal n /ˈæn.ɪ.məl/ động vật, thú vật 68 Arctic n, adj /ˈɑːrk.tɪk/
vùng Bắc Cực; (thuộc) Bắc Cực 69 atmosphere n /ˈæt.mə.sfɪr/ khí quyển 70 beach n /biːtʃ/ bãi biển 71 breezy adj /ˈbriː.zi/ gió thổi hiu mát 72 bush n /bʊʃ/ bụi cây, bụi rậm 73 cave n /keɪv/ hang động 74 cliff n /klɪf/ vách đá 75 coal n /koʊl/ than đá 76 creek n /kriːk/
lạch, nhánh sông, sông con 77 daisy n /ˈdeɪ.zi/ hoa cúc /diːˌfɔːr.əˈsteɪ.ʃə 78 deforestation n n/ sự tàn phá rừng 79 desert n /ˈdez.ɚt/ sa mạc, hoang mạc /ˌiː.kəˈlɑː.dʒɪ.kəl / 80 ecological
adj /ˌe.kəˈlɑː.dʒɪ.kə/ (thuộc) sinh thái /ɪnˈvaɪ.rən.mənt 81 environment n / môi trường 82 eruption n /ɪˈrʌp.ʃən/ sự phun trào (núi lửa) 83 flood n /flʌd/ lũ lụt 84 flower n /ˈflaʊ.ɚ/ hoa
chất liệu hóa thạch; hóa thạch, 85 fossil n, adj /ˈfɑː.səl/ hóa đá 86 gloomy adj /ˈɡluː.mi/ u ám, ảm đạm 87 graze v /ɡreɪz/ thả (súc vật) ăn cỏ 88 herd n /hɝːd/ bầy, đàn (vật nuôi) 89 highland n /ˈhaɪ.lənd/ cao nguyên /ˈhɝː.ɪ.keɪn/ 90 hurricane n /ˈhɝː.ɪ.kən/ bão 91 insect n /ˈɪn.sekt/ côn trùng, sâu bọ 92 livestock n /ˈlaɪv.stɑːk/ vật nuôi, thú nuôi 93 meadow n /ˈmed.oʊ/ đồng cỏ, bãi cỏ 94 misty adj misty có sương mù 95 mountain n /ˈmaʊn.tən/ núi, dãy núi 96 mud n /mʌd/ bùn 97 overcast v, adj /ˈoʊ.vɚ.kæst/
mây phủ; tối sầm do mây phủ 98 peninsula n /pəˈnɪn.sə.lə/ bán đảo 99 petal n /ˈpet̬.əl/ cánh hoa 100 planet n /ˈplæn.ɪt/ hành tinh 101 pollution n /pəˈluː.ʃən/ ô nhiễm 102 pond n /pɑːnd/ ao nước 103 river n /ˈrɪv.ɚ/ dòng sông
bờ sông, bãi sông, vùng đất 104 riverbank n /ˈrɪvəˌbæŋk/ ven sông 105 root n /ruːt/ gốc, rễ cây 106 rubbish n /ˈrʌb.ɪʃ/ rác rưởi 107 savanna n /səˈvæn.ə/ hoang mạc, thảo nguyên 108 scenery n /ˈsiː.nɚ.i/ phong cảnh, cảnh vật 109 sea n /siː/ biển 110 season n /ˈsiː.zən/ mùa trong năm 111 seed n /siːd/ hạt giống 112 slaughter n, v /ˈslɑː.t̬ɚ/
sự giết mổ; giết mổ thịt
mưa tuyết, mưa đá; trời mưa 113 sleet n, v /sliːt/ tuyết 114 slope n /sloʊp/ dốc 115 snowslide n /ˈsnōˌslīd/ tuyết lở 116 soil n /sɔɪl/ đất trồng, đất dai 117 solar adj /ˈsoʊ.lɚ/ (thuộc) mặt trời 118 sunshine n /ˈsʌn.ʃaɪn/
ánh sáng mặt trời, ánh nắng 119 sustainable
adj /səˈsteɪ.nə.bəl/ bền vững 120 temperature n
/ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ/ nhiệt độ 121 tornado n /tɔːrˈneɪ.doʊ/ lốc xoáy 122 tsunami n /tsuːˈnɑː.mi/ sóng thần 123 valley n /ˈvæl.i/
thung lũng, châu thổ, lưu vực 124 vapor v /ˈveɪ.pər/ bốc hơi 125 vivid adj /ˈvɪv.ɪd/ sống động, mãnh liệt 126 volcano n /vɑːlˈkeɪ.noʊ/ núi lửa 127 waterfall n /ˈwɑː.t̬ɚ.fɑːl/ thác nước
thiên nhiên hoang dại; hoang 128 wild n, adj /waɪld/ dại
sinh vật hoang dã, thiên nhiên 129 wildlife n /ˈwaɪld.laɪf/ hoang dã 130 winter n /ˈwɪn.t̬ɚ/ mùa đông ANIMALS - ĐỘNG VẬT Loại STT Từ vựng từ Phiên âm Nghĩa của từ 131 bald eagle n /ˌbɑːld ˈiː.ɡəl/ đại bàng trắng 132 bee n /biː/ con ong 133 blackbird n /ˈblæk.bɝːd/ chim két 134 cat n /kæt/ con mèo 135 chicken n /ˈtʃɪk.ɪn/ con gà 136 chimpanzee n /ˌtʃɪm.pænˈziː/ con tinh tinh 137 cow n /kaʊ/ con bò 138 coyote n /kaɪˈoʊ.t̬i/ chó sói đồng cỏ 139 crab n /kræb/ con cua 140 crow n /kroʊ/ (một loại) quạ 141 deer n /dɪr/ con hươu, nai 142 dog n /dɑːɡ/ con chó 143 dove n /dʌv/ chim bồ câu 144 duck n /dʌk/ con vịt 145 elephant n /ˈel.ə.fənt/ con voi 146 fish n /fɪʃ/ con cá 147 flamingo n /fləˈmɪŋ.ɡoʊ/ chim hồng hạc 148 fox n /fɑːks/ con cáo 149 giraffe n /dʒɪˈræf/ hươu cao cổ 150 goat n /ɡoʊt/ con dê 151 goldfish n /ˈɡoʊld.fɪʃ/ cá vàng 152 goose n /ɡuːs/ con ngỗng 153 hamster n /ˈhæm.stɚ/ chuột đồng 154 hawk n /hɑːk/ chim diều hâu 155 hedgehog n /ˈhedʒ.hɑːɡ/ con nhím hippopotamu /ˌhɪp.əˈpɑː.t̬ə.m 156 s n əs/ hà mã 157 horse n /hɔːrs/ con ngựa 158 kangaroo n /ˌkæŋ.ɡəˈruː/ chuột túi 159 kitten n /ˈkɪt̬.ən/ mèo con 160 koala n /koʊˈɑː.lə/ gấu túi 161 leopard n /ˈlep.ɚd/ con báo 162 lion n /ˈlaɪ.ən/ sư tử 163 mole n /moʊl/ chuột chũi 164 monkey n /ˈmʌŋ.ki/ con khỉ 165 mouse n /maʊs/ con chuột 166 ostrich n /ˈɑː.strɪtʃ/ đà điểu 167 otter n /ˈɑː.t̬ɚ/ rái cá 168 owl n /aʊl/ con cú 169 ox n /ɑːks/ con bò đực 170 panda n /ˈpæn.də/ gấu trúc 171 parrot n /ˈper.ət/ con vẹt 172 peacock n /ˈpiː.kɑːk/ con công 173 penguin n /ˈpeŋ.ɡwɪn/ chim cánh cụt 174 pig n /pɪɡ/ con lợn, heo 175 pigeon n /ˈpɪdʒ.ən/ chim bồ câu (lớn hơn) 176 puppy n /ˈpʌp.i/ chó con 177 rabbit n /ˈræb.ɪt/ con thỏ 178 raven n /ˈreɪ.vən/ (một loại) quạ 179 robin n /ˌrɑː.bɪn-/) chim cổ đỏ 180 seagull n /ˈsiː.ɡʌl/ mòng biển, hải âu 181 sheep n /ʃiːp/ con cừu 182 shrimp n /ʃrɪmp/ con tôm 183 sparrow n /ˈsper.oʊ/ chim sẻ 184 squirrel n /ˈskwɝː.əl/ con sóc 185 stork n /stɔːrk/ con cò 186 swallow n /ˈswɑː.loʊ/ chim nhạn, én 187 swan n /swɑːn/ thiên nga 188 turkey n /ˈtɝː.ki/ con gà tây 189 turtle n /ˈtɝː.t̬əl/ con rùa 190 walrus n /ˈwɑːl.rəs/ hải mã 191 woodpecker n /ˈwʊdˌpek.ɚ/ chim gõ kiến
LEISURE TIME - GIẢI TRÍ Loại STT Từ vựng từ Phiên âm Nghĩa của từ 192 activity n /ækˈtɪv.ə.t̬i/ hoạt động
phòng trưng bày tranh, bảo 193 art gallery n /ˈɑːrt ˌɡæl.ɚ.i/ tàng nghệ thuật 194 ballet n /bælˈeɪ/ ba lê, kịch múa 195 bar n /bɑːr/
quán rượu, quầy bán rượu 196 bowling n /ˈboʊ.lɪŋ/ trò chơi lăn bóng, bowling 197 cafè n /kæfˈeɪ/ quán cà phê 198 cheat n, v /tʃiːt/
trò lừa đảo; gian lận, lừa đảo 199 cinema n /ˈsɪn.ə.mə/ rạp chiếu phim 200 circus n /ˈsɝː.kəs/ rạp xiếc 201 concert n /ˈkɑːn.sɚt/ buổi hòa nhạc 202 concert hall n
/ˈkɑːn.sɚt ˌhɑːl/ phòng hòa nhạc 203 cosplay n /ˈkɑːz.pleɪ/ trò chơi hóa trang 204 dartboard n /ˈdɑːrt.bɔːrd/
tấm bia trong trò chơi phi tiêu 205 exhibition n /ˌek.səˈbɪʃ.ən/"
buổi triển lãm, trưng bày exhibition /ˌek.səˈbɪʃ.ən
hội chợ thương mại, trung tâm 206 center n ˌsen.t̬ɚ/ triển lãm 207 film n /fɪlm/ phim, phim ảnh
nghề thủ công, hoạt động thủ 208 handcraft n /ˈhænd.kræft/ công 209 leisure centre n
/ˈliː.ʒɚ ˌsen.t̬ɚ/ khu vui chơi, trung tâm giải trí 210 monopoly n /məˈnɑː.pəl.i/ trò chơi cờ tỷ phú 211 museum n /mjuːˈziː.əm/ bảo tàng 212 nightclub n /ˈnaɪt.klʌb/ hộp đêm 213 opera n /ˈɑː.pɚ.ə/ nhạc kịch 214 opera house n
/ˈɑː.pɚ.ə ˌhaʊs/ nhà hát 215 play n, v /pleɪ/ sự vui đùa; vui chơi 216 pub n /pʌb/
nơi phục vụ đồ uống có cồn 217 puzzle n /ˈpʌz.əl/ trò chơi xếp hình 218 quiz n /kwɪz/ trò chơi đố vui 219 restaurant n /ˈres.tə.rɑːnt/ nhà hàng ăn uống
trò chơi nhẹ nhàng dành cho 220 soft play n /ˌsɑːft ˈpleɪ/ trẻ em 221 stadium n /ˈsteɪ.di.əm/ sân vận động 222 theater n /ˈθiː.ə.t̬ɚ/ nhà hát, rạp hát 223 zoo n /zuː/ sở thú
HOUSE AND HOME - NHÀ CỬA Loại STT Từ vựng từ Phiên âm Nghĩa của từ accommodat /əˌkɑː.məˈdeɪ.ʃə 224 ion n n/ chỗ ở 225 armchair n /ˈɑːrm.tʃer/
ghế bành, ghế có tựa tay 226 attic n /ˈæt̬.ɪk/ tum, gác mái 227 balcony n /ˈbæl.kə.ni/ ban công 228 basement n /ˈbeɪs.mənt/ tầng hầm, nền móng /ˈbæθ.ruːm/ 229 bathroom n /ˈbæθ.rʊm/ phòng tắm 230 bathtub n /ˈbæθ.tʌb/ bồn tắm 231 bedroom n /ˈbed.ruːm/ phòng ngủ 232 bleach n /bliːtʃ/ chất tẩy trắng /bruːm/ 233 broom n /brʊm/ cái chổi 234 bucket n /ˈbʌk.ɪt/ xô 235 chimney n /ˈtʃɪm.ni/ ống khói 236 closet n /ˈklɑː.zət/ phòng để đồ, phòng kho 237 cloth n /klɑːθ/ miếng vải, mảnh vải 238 cottage n /ˈkɑː.t̬ɪdʒ/ nhà tranh 239 couch n /kaʊtʃ/
ghế dài, trường kỷ, đi văng 240 counter n /ˈkaʊn.t̬ɚ/ kệ bếp 241 doorstep n /ˈdɔːr.step/
ngưỡng cửa, bậc cửa ra vào 242 doorway n /ˈdɔːr.weɪ/ lối ra vào sát cửa 243 dustpan n /ˈdʌst.pæn/ xẻng hốt rác 244 entrance n /ˈen.trəns lối vào, cổng vào 245 garage n /ɡəˈrɑːʒ/ ga ra, hầm để xe 246 hose n /hoʊz/ ống cao su dài 247 iron n /aɪrn/ bàn là, máy ủi 248 ironing board n
/ˈaɪr.nɪŋ ˌbɔːrd/ bàn để là quần áo 249 kettle n /ˈket̬.əl/ ấm đun nước 250 kitchen n /ˈkɪtʃ.ən/ nhà bếp laundry /ˈlɑːn.dri 251 basket n ˌbæs.kɪt/ giỏ đựng quần áo laundry /ˈlɑːn.dri 252 detergent n dɪˌtɝː.dʒənt/ dung dịch tẩy quần áo 253 mop n /mɑːp/ chổi lau nhà 254 napkin n /ˈnæp.kɪn/ khăn ăn 255 oven n /ˈʌv.ən/ lò nướng 256 pantry n /ˈpæn.tri/
phòng để thức ăn, phòng ăn 257 patio n /ˈpæt̬.i.oʊ/ hiên, sân hè 258 pillow n /ˈpɪl.oʊ/ gối 259 roof n /ruːf/ mái nhà 260 rubber gloves n /ˈrʌb.ɚ ˌɡlʌv/ găng tay cao su 261 rug n /rʌɡ/ thảm trải sàn 262 scrub brush n
/ˈskrʌb.ɪŋ ˌbrʌʃ/ bàn chải cọ 263 shower n /ˈʃaʊ.ɚ/ vòi hoa sen 264 sink n /sɪŋk/
bồn rửa, chậu rửa mặt 265 sponge n /spʌndʒ/ miếng bọt biển squeegee /ˈskwiː.dʒiː 266 mop n ˌmɑːp/ chổi lau nhà dẹt 267 stove n /stoʊv/ bếp lò 268 toaster n /ˈtoʊ.stɚ/ máy nướng bánh mỳ 269 toilet n /ˈtɔɪ.lət/ bồn cầu 270 towel n /taʊəl/ khăn vải 271 trash can n /ˈtræʃ ˌkæn/ thùng rác 272 wardrobe n /ˈwɔːr.droʊb/ tủ quần áo washing 273 machine n
/ˈwɑː.ʃɪŋ məˌʃiːn/ máy giặt 274 window n /ˈwɪn.doʊ/ cửa sổ
FRUIT AND VEGETABLES - RAU QUẢ Loại STT Từ vựng từ Phiên âm Nghĩa của từ 275 apple n /ˈæp.əl/ quả táo 276 apricot n /ˈeɪ.prɪ.kɑːt/ quả mơ 277 artichoke n /ˈɑːr.t̬ə.tʃoʊk/ Atiso 278 asparagus n /əˈsper.ə.ɡəs/ măng tây 279 avocado n
/ˌɑː.vəˈkɑː.doʊ/ quả bơ 280 banana n /bəˈnæn.ə/ quả chuối 281 bean n /biːn/ hạt đậu 282 beetroot n /ˈbiːt.ruːt/
củ cải đường, củ dền /ˈbluːˌbər.i/ 283 blueberry n /ˈbluːˌber.i/ việt quất 284 broccoli n /ˈbrɑː.kəl.i/ bông cải xanh Brussels /ˌbrʌs.əlz 285 sprout n ˈspraʊt/ cải Brussel 286 cabbage n /ˈkæb.ɪdʒ/ bắp cải 287 carrot n /ˈker.ət/ củ cà rốt 288 cauliflower n /ˈkɑː.ləˌflaʊ.ɚ/ súp lơ 289 celery n /ˈsel.ɚ.i/ cần tây 290 cherry n /ˈtʃer.i/ quả anh đào 291 chili pepper n
/ˈtʃɪl·i (ˌpep·ər)/ ớt đỏ 292 coconut n /ˈkoʊ.kə.nʌt/ quả dừa 293 corn n /kɔːrn/ ngô, bắp courgette/ /kʊrˈʒet/ 294 Zucchini n /zuːˈkiː.ni/ bí ngòi 295 cucumber n /ˈkjuː.kʌm.bɚ/ dưa chuột 296 eggplant n /ˈeɡ.plænt/ cà tím, cà bung 297 garlic n /ˈɡɑːr.lɪk/ tỏi 298 ginger n /ˈdʒɪn.dʒɚ/ gừng 299 grape n /ɡreɪp/ nho
bưởi chùm (lai giữa cam và 300 grapefruit n /ˈɡreɪp.fruːt/ bưởi) 301 jackfruit n /ˈdʒæk.fruːt/ quả mít 302 kiwi n /ˈkiː.wiː/ quả kiwi (dương đào) 303 leek n /liːk/ tỏi tây 304 lemon n /ˈlem.ən/ chanh vàng 305 lettuce n /ˈlet̬.ɪs/ ra diếp 306 lime n /laɪm/ chanh xanh 307 mandarin n /ˈmæn.dɚ.ɪn/ quả quýt 308 mango n /ˈmæŋ.ɡoʊ/ quả xoài 309 melon n /ˈmel.ən/ quả dưa /ˈmʌʃ.ruːm/ 310 mushroom n /ˈmʌʃ.rʊm/ nấm 311 nectarine n /ˌnek.təˈriːn/ quả xuân đào 312 onion n /ˈʌn.jən/ củ hành 313 orange n /ˈɔːr.ɪndʒ/ quả cam 314 papaya n /pəˈpaɪ.ə/ quả đu đủ 315 pea n /piː/ đậu Hà Lan 316 peach n /piːtʃ/ quả đào 317 pear n /per/ quả lê 318 pineapple n /ˈpaɪnˌæp.əl/ quả dứa 319 plum n /plʌm/ quả mận /ˈpɑː.məˌɡræn.ɪt 320 pomegranate n / quả lưu 321 potato n /pəˈteɪ.t̬oʊ/ củ khoai tây 322 pumpkin n /ˈpʌmp.kɪn/ bí ngô, bí đỏ 323 radish n /ˈræd.ɪʃ/ củ cải đỏ 324 raspberry n /ˈræz.ber.i/ quả mâm xôi 325 spinach n /ˈspɪn.ɪtʃ/ rau bina 326 spring Onion n
/ˌsprɪŋ ˈʌn.jən/ hành lá xanh 327 squash n /skwɑːʃ/ cây bí, quả bí 328 starfruit n /ˈstɑːr.fruːt/ quả khế 329 strawberry n /ˈstrɑːˌber.i/ quả dâu tây /ˌswiːt 330 sweet potato n pəˈteɪ.t̬oʊ/ khoai lang 331 tomato n /təˈmeɪ.t̬oʊ/ quả cà chua 332 turnip n /ˈtɝː.nɪp/ củ cải trắng 333 watermelon n
/ˈwɑː.t̬ɚˌmel.ən/ dưa hấu
CHARACTERISTICS - TÍNH CÁCH Loại STT Từ vựng từ Phiên âm Nghĩa của từ 334 active adj /ˈæk.tɪv/ năng nổ, lanh lợi 335 alert adj /əˈlɝːt/ tỉnh táo, cảnh giác 336 ambitious adj /æmˈbɪʃ.əs/ tham vọng 337 attentive adj /əˈten.t̬ɪv/ chăm chú, chú tâm 338 bold adj /boʊld/ táo bạo, mạo hiểm 339 brave adj /breɪv/ dũng cảm, gan dạ 340 careful adj /ˈker.fəl/ cẩn thận, thận trọng 341 careless adj /ˈker.ləs/ bất cẩn, cẩu thả 342 cautious adj /ˈkɑː.ʃəs/ thận trọng, cẩn thận conscientiou 343 s
adj /ˌkɑːn.ʃiˈen.ʃəs/ chu đáo, tỉ mỉ 344 courageous adj /kəˈreɪ.dʒəs/ can đảm 345 crafty adj /ˈkræf.ti/ láu cá, xảo quyệt 346 cunning adj /ˈkʌn.ɪŋ/ xảo trá, khôn lỏi 347 deceitful adj /dɪˈsiːt.fəl/ dối trá 348 decent adj /ˈdiː.sənt/ lịch sự, tao nhã 349 dependable adj /dɪˈpen.də.bəl/ đáng tin cậy 350 determined adj /dɪˈtɝː.mɪnd/ quyết tâm 351 devoted adj /dɪˈvoʊ.t̬ɪd/
hết lòng, tận tâm, tận tụy 352 diligent adj /ˈdɪl.ə.dʒənt/ siêng năng, cần cù 353 disciplined adj /ˈdɪs.ə.plɪnd/ có tính kỷ luật 354 dishonest adj /dɪˈsɑː.nɪst/ bất lương, dối trá 355 disloyal adj /ˌdɪsˈlɔɪ.əl/ phản trắc, phản bội 356 energetic adj /ˌen.ɚˈdʒet̬.ɪk/ giàu năng lượng 357 fair adj /fer/ ngay thẳng 358 faithful adj /ˈfeɪθ.fəl/ trung thành, chung thủy 359 fearless adj /ˈfɪr.ləs/ bạo dạn 360 forgetful adj /fɚˈɡet.fəl/ hay quên 361 hard-headed adj /ˌhɑːrdˈhed.ɪd/ cứng đầu, ương ngạnh 362 hardworking
adj /ˈhɑrdˈwɜr·kɪŋ/ chăm chỉ, chịu khó 363 hardy adj /ˈhɑːr.di/ táo bạo, gan dạ 364 honest adj /ˈɑː.nɪst/ chân thật, trung thành 365 idle adj /ˈaɪ.dəl/ nhàn rỗi, lười nhác 366 immature adj /ˌɪm.əˈtʊr/
non nớt, thiếu chín chắn 367 impartial adj /ɪmˈpɑːr.ʃəl/ trung lập, ngay thẳng 368 inattentive adj /ˌɪn.əˈten.t̬ɪv/
lơ đễnh, thiếu tập trung 369 independent
adj /ˌɪn.dɪˈpen.dənt/ tự lập 370 inert adj /ˌɪnˈɝːt/ trì trệ, chậm chạp 371 insightful adj /ˈɪn.saɪt.fəl/ sâu sắc, sáng suốt 372 insincere adj /ˌɪn.sɪnˈsɪr/
không thành thực, giả dối 373 irrational adj /ɪˈræʃ.ən.əl/ không hợp lý /ˌɪr.əˈspɑːn.sə.b 374 irresponsible adj əl/ thiếu trách nhiệm 375 lazy adj /ˈleɪ.zi/ lười biếng 376 level-headed adj /ˌlev.əlˈhed.ɪd/ bình tĩnh, điềm đạm 377 loyal adj /ˈlɔɪ.əl/ trung thành, trung kiên 378 mature adj /məˈtʊr/
trưởng thành, chững chạc 379 methodical
adj /məˈθɑː.dɪ.kəl/ ngăn nắp, cẩn thận 380 naive adj /naɪˈiːv/ ngây thơ 381 objective adj /əbˈdʒek.tɪv/ khách quan 382 observant adj /əbˈzɝː.vənt/ tinh ý, hay quan sát 383 opinionated
adj /əˈpɪn.jə.neɪ.t̬ɪd/ cứng đầu, ngoan cố 384 organized adj /ˈɔːr.ɡən.aɪzd/ có trật tự, ngăn nắp 385 passive adj /ˈpæs.ɪv/ nhiệt huyết 386 perceptive adj /pɚˈsep.tɪv/ mẫn cảm, sâu sắc 387 persevering adj /ˌpɝː.səˈvɪr.ɪŋ/ kiên nhẫn, bền bỉ 388 practical adj /ˈpræk.tɪ.kəl/ thực tế, thực tiễn 389 prudent adj /ˈpruː.dənt/ thận trọng, khôn ngoan 390 quick adj /kwɪk/ nhanh nhẹn 391 rational adj /ˈræʃ.ən.əl/ có lý trí 392 reasonable adj /ˈriː.zən.ə.bəl/ biết điều 393 reckless adj /ˈrek.ləs/ liều lĩnh, táo bạo 394 reliable adj /rɪˈlaɪ.ə.bəl/ đáng tin tưởng 395 resolute adj /ˈrez.ə.luːt/ cương quyết 396 responsible
adj /rɪˈspɑːn.sə.bəl/ có trách nhiệm 397 scrupulous adj /ˈskruː.pjə.ləs/
kĩ lưỡng, tỉ mỉ, thận trọng 398 sensible adj /ˈsen.sə.bəl/
khôn ngoan, có óc phán xét 399 shallow adj /ˈʃæl.oʊ/ nông cạn 400 shrewd adj /ʃruːd/ khôn ngoan 401 sincere adj /sɪnˈsɪr/ chân thành 402 slow adj /sloʊ/ chậm chạp 403 sluggish adj /ˈslʌɡ.ɪʃ/ uể oải, lờ đờ 404 sly adj /slaɪ/ ranh mãnh, quỷ quyệt 405 strong adj /strɑːŋ/ mạnh mẽ, đanh thép strong-minde /ˌstrɑːŋˈmaɪn.dɪ 406 d adj d/ cứng cỏi, kiên quyết 407 strong-willed adj /ˌstrɑːŋˈwɪld/ cứng cỏi 408 stubborn adj /ˈstʌb.ɚn/ bướng bỉnh, ngang ngạnh 409 superficial adj /ˌsuː.pɚˈfɪʃ.əl/ hời hợt, nông cạn 410 superstitious
adj /ˌsuː.pɚˈstɪʃ.əs/ mê tín /ˈθɝː.ə/ 411 thorough adj /ˈθɝː.oʊ/ kỹ lưỡng, thấu đáo 412 timid adj /ˈtɪm.ɪd/ rụt rè, bẽn lẽn 413 tough adj /tʌf/ cứng rắn 414 treacherous adj /ˈtretʃ.ɚ.əs/ bội bạc 415 trustworthy adj /ˈtrʌstˌwɝː.ði/ đáng tin 416 truthful adj /ˈtruːθ.fəl/ thật thà, chân thật 417 unbiased adj /ʌnˈbaɪəst/ không thiên vị /ˌʌn.prɪˈdɪk.tə.b 418 unpredictable adj əl/ khó đoán, khôn lường 419 unreasonable
adj /ʌnˈriː.zən.ə.bəl/ vô lý, quá đáng 420 unreliable
adj /ˌʌn.rɪˈlaɪə.bəl/ không đáng tin /ʌnˈskruː.pjə.ləs 421 unscrupulous adj / cẩu thả 422 vigorous adj /ˈvɪɡ.ɚ.əs/ mạnh mẽ, sôi nổi 423 weak adj /wiːk/ yếu đuối
BODY PARTS - BỘ PHẬN CƠ THỂ Loại STT Từ vựng từ Phiên âm Nghĩa của từ 424 ankle n /ˈæŋ.kəl/ mắt cá chân 425 arm n /ɑːrm/ cánh tay 426 armpit n /ˈɑːrm.pɪt/ nách 427 beard n /bɪrd/ râu 428 breast n /brest/ ngực, vú (phụ nữ) 429 calf n /kæf/ bắp chân 430 cheek n /tʃiːk/ má 431 chest n /tʃest/ ngực (chung) 432 chin n /tʃɪn/ cằm 433 earlobe n /ˈɪr.loʊb/ dái tai 434 elbow n /ˈel.boʊ/ khuỷu tay 435 eyebrow n /ˈaɪ.braʊ/ lông mày 436 eyelash n /ˈaɪ.læʃ/ lông mi 437 eyelid n /ˈaɪ.lɪd/ mí mắt 438 face n /feɪs/ gương mặt 439 finger n /ˈfɪŋ.ɡɚ/ ngón tay 440 forearm n /ˈfɔːr.ɑːrm/ cẳng tay 441 forehead n /ˈfɑː.rɪd/ trán 442 gum n /ɡʌm/ nướu, lợi 443 heel n /hiːl/ gót chân 444 hip n /hɪp/ hông /ˈɪn.deks 445 index finger n ˌfɪŋ.ɡɚ/ ngón tay trỏ 446 jaw n /dʒɑː/ hàm, quai hàm 447 knee n /niː/ đầu gối
khớp đốt ngón tay (đặc biệt là
đoạn nối giữa ngón tay và bàn 448 knuckle n /ˈnʌk.əl/ tay) 449 leg n /leɡ/ chân 450 lip n /lɪp/ môi 451 mouth n /maʊθ/ miệng 452 mustache n /ˈmʌs.tæʃ/ râu mép, ria
FOOD AND DRINKS - ĐỒ ĂN VÀ THỨC UỐNG Loại STT Từ vựng từ Phiên âm Nghĩa của từ 453 bacon n /ˈbeɪ.kən/ thịt xông khói 454 bagel n /ˈbeɪ.ɡəl/ bánh vòng 455 baguette n /bæɡˈet/ bánh mỳ dài 456 breadstick n /ˈbred.stɪk/ bánh mỳ que 457 cheese n /tʃiːz/ phó mát