TỔNG HỢP TỪ VỰNG APTIS THEO CHỦ ĐỀ
EDUCATION - GIÁO DỤC
STT
T vựng
Loại
từ
Phiên âm
Nghĩa của từ
1
assignment
n
ˈsaɪn.mənt/
bài tập tiểu luận
2
boarding
school
n
/ˈbɔːr.dɪŋ ˌskuːl/
trường nội trú
3
campus
n
/ˈkæm.pəs/
khu trường học, địa điểm
trường học
4
co-education
n
/ˌkoʊ.edʒˈkeɪ.ʃ
ən/
nam nữ đồng giáo
5
concentrate
v
/ˈkɑːn.sən.treɪt/
tập trung
6
coursework
n
/ˈkɔːrs.wɝːk/
đồ án môn học
7
curriculum
n
/kəˈrɪk.jə.ləm/
chương trình giảng dạy
8
distance
learning
n
/ˈdɪs.təns
ˌlɝː.nɪŋ/
việc học từ xa, học trực tuyến
9
eager beaver
n
/ˌiː.ɡɚ ˈbiː.vɚ/
người chăm chỉ, tham việc
10
enroll
v
/ɪnˈʊl/
đăng
11
evaluation
n
/ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/
sự đánh giá
12
fellowship
n
/ˈfel.oʊ.ʃɪp/
đội nhóm; học bổng nghiên
cứu sinh
13
final (exam)
n
/ˈfɑɪ·nəl
(iɡˈzæm)/
bài thi cuối kỳ
14
graduate
v
/ˈɡrædʒ.u.ət/
tốt nghiệp, ra trường
15
higher
education
n
/ˌhaɪ.ɚ
ed.jʊˈkeɪ.ʃən/
giáo dục cấp đại học
16
illiterate
n
/ɪˈlɪt
.ɚ.ət/
chữ, thất học
17
institution
n
/ˌɪn.stəˈtuː.ʃən/
viện, quan
18
internship
n
/ˈɪn.tɝːn.ʃɪp/
kỳ thực tập
19
kindergarten
n
/ˈkɪn.dɚˌɡɑːr.tən
/
lớp mẫu giáo, nhà trẻ
20
lecture
n
/ˈlek.tʃɚ/
bài giảng, bài diễn thuyết
21
literacy
n
/ˈlɪt
.ɚ.ə.si/
khả năng biết đọc viết
22
material
n
/məˈtɪr.i.əl/
học liệu
23
physical
education
n
/ˌfɪz.ɪ.kəl
ed.jʊˈkeɪ. ʃən/
giáo dục thể chất
24
plagiarize
v
/ˈpleɪ.dʒə.raɪz/
đạo văn, sao chép
25
practice
n
/ˈpræk.tɪs/
bài luyện tập
26
premise
n
/ˈprem.ɪs/
giả thuyết, tiền đề
27
preschool
n, adj
/ˈpriː.skuːl/
trường mầm non
28
primary
school
n
/ˈpraɪ.mɚ.i
ˌskuːl/
trường tiểu học, trường cấp 1
29
private
school
n
/ˌpraɪ.vət ˈskuːl/
trường
30
qualification
n
/ˌkwɑː.lə.fəˈkeɪ.ʃ
ən/
năng lực, trình độ chuyên môn
31
secondary
school
n
/ˈsek.ən.der.i
ˌskuːl/
trường trung học, trường cấp 2
32
syllabus
n
/ˈsɪl.ə.bəs/
giáo trình
33
teacher's pet
n
/ˌtiː.tʃɚz ˈpet/
học sinh cưng của giáo viên
34
thesis
n
/ˈθiː.sɪs/
luận văn, luận án
35
tuition
n
/tuːˈɪʃ.ən/
hoạt động giảng dạy, hướng
dẫn
36
undergraduat
e
n
/ˌʌn.dɚˈɡrædʒ.u
.ət/
sinh viên chưa tốt nghiệp
37
vocational
n
/voʊˈkeɪ.ʃən.əl
trường dạy nghề
school
ˌskuːl/
SCHOOL OBJECTS - ĐỒ DÙNG HỌC TẬP
STT
T vựng
Loại
từ
Phiên âm
Nghĩa của từ
38
backpack
n
/ˈbæk.pæk/
ba lô, cặp đeo sau lưng
39
ballpoint pen
n
/ˌbɑːl.pɔɪnt
ˈpen/
bút bi
40
beaker
n
/ˈbiː.kɚ/
cốc đong trong phòng thí
nghiệm
41
binder
n
/ˈbaɪn.dɚ/
bìa rời
42
blackboard
n
/ˈblæk.bɔːrd/
bảng đen
43
book
n
/bʊk/
quyển sách
44
calculator
n
/ˈkæl.kjə.leɪ.tɚ/
máy tính bỏ túi
45
chair
n
/tʃer/
ghế
46
clip
n
/klɪp/
kẹp ghim
47
clock
n
/klɑːk/
đồng hồ
48
compass
n
/ˈkʌm.pəs/
la bàn
49
computer
n
/kəmˈpjuː.tɚ/
máy tính để bàn
50
desk
n
/desk/
bàn học
51
eraser
n
/ɪˈreɪ.sɚ/
tẩy, gôm
52
funnel
n
/ˈfʌn.əl/
phễu
53
globe
n
/ɡloʊb/
quả địa cầu
54
glue
n
/ɡluː/
keo hồ
55
highlighter
n
/ˈhaɪˌlaɪ.tɚ/
bút nhớ
56
magnifying
glass
n
/ˈɡ.nə.faɪ.ɪŋ
ˌɡlæs/
kính lúp
57
map
n
/mæp/
bản đồ
58
paint brush
n
/ˌbrɑːd ˈbrʌʃ/
cọ màu
59
paper
n
/ˈpeɪ.pɚ/
giấy
60
pin
n
/pɪn/
đinh ghim
61
protractor
n
/prəˈtræk.tɚ/
thước đo góc
62
scissors
n
/ˈsɪz.ɚz/
kéo
63
scotch tape
n
/ˌskɑːtʃ ˈteɪp/
băng keo
64
set square
n
/ˈset ˌskwer/
thước vuông, ê-ke
65
stapler
n
/ˈsteɪ.plɚ/
cái dập ghim
66
test tube
n
/ˈtest ˌtuːb/
ống thí nghiệm
NATURE - THIÊN NHIÊN
STT
T vựng
Loại
từ
Phiên âm
Nghĩa của từ
67
animal
n
/ˈæn.ɪ.məl/
động vật, thú vật
68
Arctic
n, adj
/ˈɑːrk.tɪk/
vùng Bắc Cực; (thuộc) Bắc Cực
69
atmosphere
n
/ˈæt.mə.sfɪr/
khí quyển
70
beach
n
/biːtʃ/
bãi biển
71
breezy
adj
/ˈbriː.zi/
gió thổi hiu mát
72
bush
n
/bʊʃ/
bụi cây, bụi rậm
73
cave
n
/keɪv/
hang động
74
cliff
n
/klɪf/
vách đá
75
coal
n
/koʊl/
than đá
76
creek
n
/kriːk/
lạch, nhánh sông, sông con
77
daisy
n
/ˈdeɪ.zi/
hoa cúc
78
deforestation
n
/diːˌfɔːrˈsteɪ.ʃə
n/
sự tàn phá rừng
79
desert
n
/ˈdez.ɚt/
sa mạc, hoang mạc
80
ecological
adj
/ˌiː.kəˈlɑː.dʒɪ.kəl
/
/ˌe.kəˈlɑː.dʒɪ.kə/
(thuộc) sinh thái
81
environment
n
/ɪnˈvaɪ.rən.mənt
/
môi trường
82
eruption
n
/ɪˈrʌp.ʃən/
sự phun trào (núi lửa)
83
flood
n
/flʌd/
lụt
84
flower
n
/ˈflaʊ.ɚ/
hoa
85
fossil
n, adj
/ˈfɑː.səl/
chất liệu hóa thạch; hóa thạch,
hóa đá
86
gloomy
adj
/ˈɡluː.mi/
u ám, ảm đạm
87
graze
v
/ɡreɪz/
thả (súc vật) ăn cỏ
88
herd
n
/hɝːd/
bầy, đàn (vật nuôi)
89
highland
n
/ˈhaɪ.lənd/
cao nguyên
90
hurricane
n
/ˈhɝː.ɪ.keɪn/
/ˈhɝː.ɪ.kən/
bão
91
insect
n
/ˈɪn.sekt/
côn trùng, sâu bọ
92
livestock
n
/ˈlaɪv.stɑːk/
vật nuôi, thú nuôi
93
meadow
n
/ˈmed.oʊ/
đồng cỏ, bãi cỏ
94
misty
adj
misty
sương
95
mountain
n
/ˈmaʊn.tən/
núi, dãy núi
96
mud
n
/mʌd/
bùn
97
overcast
v, adj
/ˈoʊ.vɚ.kæst/
mây phủ; tối sầm do mây phủ
98
peninsula
n
/pəˈnɪn.sə.lə/
bán đảo
99
petal
n
/ˈpet.əl/
cánh hoa
100
planet
n
/ˈplæn.ɪt/
hành tinh
101
pollution
n
/pəˈluː.ʃən/
ô nhiễm
102
pond
n
/pɑːnd/
ao nước
103
river
n
/ˈrɪv.ɚ/
dòng sông
104
riverbank
n
/ˈrɪˌbæŋk/
bờ sông, bãi sông, vùng đất
ven sông
105
root
n
/ruːt/
gốc, rễ cây
106
rubbish
n
/ˈrʌb.ɪʃ/
rác rưởi
107
savanna
n
/səˈvæn.ə/
hoang mạc, thảo nguyên
108
scenery
n
/ˈsiː.nɚ.i/
phong cảnh, cảnh vật
109
sea
n
/siː/
biển
110
season
n
/ˈsiː.zən/
mùa trong năm
111
seed
n
/siːd/
hạt giống
112
slaughter
n, v
/ˈslɑː.tɚ/
sự giết mổ; giết mổ thịt
113
sleet
n, v
/sliːt/
mưa tuyết, mưa đá; trời mưa
tuyết
114
slope
n
/sloʊp/
dốc
115
snowslide
n
/ˈsnōˌslīd/
tuyết lở
116
soil
n
/sɔɪl/
đất trồng, đất dai
117
solar
adj
/ˈsoʊ.lɚ/
(thuộc) mặt trời
118
sunshine
n
/ˈsʌn.ʃaɪn/
ánh sáng mặt trời, ánh nắng
119
sustainable
adj
/səˈsteɪ.nə.bəl/
bền vững
120
temperature
n
/ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ/
nhiệt độ
121
tornado
n
/tɔːrˈneɪ.doʊ/
lốc xoáy
122
tsunami
n
/tsuːˈnɑː.mi/
sóng thần
123
valley
n
/ˈvæl.i/
thung lũng, châu thổ, lưu vực
124
vapor
v
/ˈveɪ.pər/
bốc hơi
125
vivid
adj
/ˈvɪv.ɪd/
sống động, mãnh liệt
126
volcano
n
/vɑːlˈkeɪ.noʊ/
núi lửa
127
waterfall
n
/ˈwɑː.tɚ.fɑːl/
thác nước
128
wild
n, adj
/waɪld/
thiên nhiên hoang dại; hoang
dại
129
wildlife
n
/ˈwaɪld.laɪf/
sinh vật hoang dã, thiên nhiên
hoang
130
winter
n
/ˈwɪn.tɚ/
mùa đông
ANIMALS - ĐỘNG VT
STT
T vựng
Loại
từ
Phiên âm
Nghĩa của từ
131
bald eagle
n
/ˌbɑːld ˈiː.ɡəl/
đại bàng trắng
132
bee
n
/biː/
con ong
133
blackbird
n
/ˈblæk.bɝːd/
chim két
134
cat
n
/kæt/
con mèo
135
chicken
n
/ˈtʃɪk.ɪn/
con
136
chimpanzee
n
/ˌtʃɪm.pænˈziː/
con tinh tinh
137
cow
n
/kaʊ/
con
138
coyote
n
/kaɪˈoʊ.ti/
chó sói đồng cỏ
139
crab
n
/kræb/
con cua
140
crow
n
/kroʊ/
(một loại) quạ
141
deer
n
/dɪr/
con hươu, nai
142
dog
n
/dɑːɡ/
con chó
143
dove
n
/dʌv/
chim bồ câu
144
duck
n
/dʌk/
con vịt
145
elephant
n
/ˈel.ə.fənt/
con voi
146
fish
n
/fɪʃ/
con
147
flamingo
n
/fləˈmɪŋ.ɡoʊ/
chim hồng hạc
148
fox
n
/fɑːks/
con cáo
149
giraffe
n
/dʒɪˈræf/
hươu cao cổ
150
goat
n
/ɡoʊt/
con
151
goldfish
n
/ˈɡoʊld.fɪʃ/
vàng
152
goose
n
/ɡuːs/
con ngỗng
153
hamster
n
/ˈhæm.stɚ/
chuột đồng
154
hawk
n
/hɑːk/
chim diều hâu
155
hedgehog
n
/ˈhedʒ.hɑːɡ/
con nhím
156
hippopotamu
s
n
/ˌhɪp.əˈpɑː.tə.m
əs/
157
horse
n
/hɔːrs/
con ngựa
158
kangaroo
n
/ˌkæŋ.ɡəˈruː/
chuột túi
159
kitten
n
/ˈkɪt
.ən/
mèo con
160
koala
n
/koʊˈɑː.lə/
gấu túi
161
leopard
n
/ˈlep.ɚd/
con báo
162
lion
n
/ˈlaɪ.ən/
tử
163
mole
n
/moʊl/
chuột chũi
164
monkey
n
/ˈmʌŋ.ki/
con khỉ
165
mouse
n
/maʊs/
con chuột
166
ostrich
n
/ˈɑː.strɪtʃ/
đà điểu
167
otter
n
/ˈɑː.tɚ/
rái
168
owl
n
/aʊl/
con
169
ox
n
/ɑːks/
con đực
170
panda
n
/ˈpæn.də/
gấu trúc
171
parrot
n
/ˈper.ət/
con vẹt
172
peacock
n
/ˈpiː.kɑːk/
con công
173
penguin
n
/ˈpeŋ.ɡwɪn/
chim cánh cụt
174
pig
n
/pɪɡ/
con lợn, heo
175
pigeon
n
/ˈpɪdʒ.ən/
chim bồ câu (lớn hơn)
176
puppy
n
/ˈpʌp.i/
chó con
177
rabbit
n
/ˈræb.ɪt/
con thỏ
178
raven
n
/ˈreɪ.vən/
(một loại) quạ
179
robin
n
/ˌrɑː.bɪn-/)
chim cổ đỏ
180
seagull
n
/ˈsiː.ɡʌl/
mòng biển, hải âu
181
sheep
n
/ʃiːp/
con cừu
182
shrimp
n
/ʃrɪmp/
con tôm
183
sparrow
n
/ˈsper.oʊ/
chim sẻ
184
squirrel
n
/ˈskwɝː.əl/
con sóc
185
stork
n
/stɔːrk/
con
186
swallow
n
/ˈswɑː.loʊ/
chim nhạn, én
187
swan
n
/swɑːn/
thiên nga
188
turkey
n
/ˈtɝː.ki/
con tây
189
turtle
n
/ˈtɝː.təl/
con rùa
190
walrus
n
/ˈwɑːl.rəs/
hải
191
woodpecker
n
/ˈwʊdˌpek.ɚ/
chim kiến
LEISURE TIME - GIẢI TRÍ
STT
T vựng
Loại
từ
Phiên âm
Nghĩa của từ
192
activity
n
/ækˈtɪv.ə.ti/
hoạt động
193
art gallery
n
/ˈɑːrt ˌɡæl.ɚ.i/
phòng trưng bày tranh, bảo
tàng nghệ thuật
194
ballet
n
/bælˈeɪ/
ba lê, kịch múa
195
bar
n
/bɑːr/
quán rượu, quầy bán rượu
196
bowling
n
/ˈboʊ.lɪŋ/
trò chơi lăn bóng, bowling
197
cafè
n
/kæfˈeɪ/
quán phê
198
cheat
n, v
/tʃiːt/
trò lừa đảo; gian lận, lừa đảo
199
cinema
n
/ˈsɪn.ə.mə/
rạp chiếu phim
200
circus
n
/ˈsɝː.kəs/
rạp xiếc
201
concert
n
/ˈkɑːn.sɚt/
buổi hòa nhạc
202
concert hall
n
/ˈkɑːn.sɚt ˌhɑːl/
phòng hòa nhạc
203
cosplay
n
/ˈkɑːz.pleɪ/
trò chơi hóa trang
204
dartboard
n
/ˈdɑːrt.bɔːrd/
tấm bia trong trò chơi phi tiêu
205
exhibition
n
/ˌek.səˈbɪʃ.ən/"
buổi triển lãm, trưng bày
206
exhibition
center
n
/ˌek.səˈbɪʃ.ən
ˌsen.tɚ/
hội chợ thương mại, trung tâm
triển lãm
207
film
n
/fɪlm/
phim, phim ảnh
208
handcraft
n
/ˈhænd.kræft/
nghề thủ công, hoạt động thủ
công
209
leisure centre
n
/ˈliː.ʒɚ ˌsen.tɚ/
khu vui chơi, trung tâm giải trí
210
monopoly
n
/məˈnɑː.pəl.i/
trò chơi cờ tỷ phú
211
museum
n
/mjuːˈziː.əm/
bảo tàng
212
nightclub
n
/ˈnaɪt.klʌb/
hộp đêm
213
opera
n
/ˈɑː.pɚ.ə/
nhạc kịch
214
opera house
n
/ˈɑː.pɚ ˌhaʊs/
nhà hát
215
play
n, v
/pleɪ/
sự vui đùa; vui chơi
216
pub
n
/pʌb/
nơi phục vụ đồ uống cồn
217
puzzle
n
/ˈpʌz.əl/
trò chơi xếp hình
218
quiz
n
/kwɪz/
trò chơi đố vui
219
restaurant
n
/ˈres.tə.rɑːnt/
nhà hàng ăn uống
220
soft play
n
/ˌsɑːft ˈpleɪ/
trò chơi nhẹ nhàng dành cho
trẻ em
221
stadium
n
/ˈsteɪ.di.əm/
sân vận động
222
theater
n
/ˈθiː.ə.tɚ/
nhà hát, rạp hát
223
zoo
n
/zuː/
sở thú
HOUSE AND HOME - NHÀ CỬA
STT
T vựng
Loại
từ
Phiên âm
Nghĩa của từ
224
accommodat
ion
n
ˌkɑː.məˈdeɪ.ʃə
n/
chỗ
225
armchair
n
/ˈɑːrm.tʃer/
ghế bành, ghế tựa tay
226
attic
n
/ˈæt.ɪk/
tum, gác mái
227
balcony
n
/ˈbæl.kə.ni/
ban công
228
basement
n
/ˈbeɪs.mənt/
tầng hầm, nền móng
229
bathroom
n
/ˈbæθ.ruːm/
/ˈbæθ.rʊm/
phòng tắm
230
bathtub
n
/ˈbæθ.tʌb/
bồn tắm
231
bedroom
n
/ˈbed.ruːm/
phòng ngủ
232
bleach
n
/bliːtʃ/
chất tẩy trắng
233
broom
n
/bruːm/
/brʊm/
cái chổi
234
bucket
n
/ˈbʌk.ɪt/
235
chimney
n
/ˈtʃɪm.ni/
ống khói
236
closet
n
/ˈklɑː.zət/
phòng để đồ, phòng kho
237
cloth
n
/klɑːθ/
miếng vải, mảnh vải
238
cottage
n
/ˈkɑː.tɪdʒ/
nhà tranh
239
couch
n
/kaʊtʃ/
ghế dài, trường kỷ, đi văng
240
counter
n
/ˈkaʊn.tɚ/
kệ bếp
241
doorstep
n
/ˈdɔːr.step/
ngưỡng cửa, bậc cửa ra vào
242
doorway
n
/ˈdɔːr.weɪ/
lối ra vào sát cửa
243
dustpan
n
/ˈdʌst.pæn/
xẻng hốt rác
244
entrance
n
/ˈen.trəns
lối vào, cổng vào
245
garage
n
/ɡəˈrɑːʒ/
ga ra, hầm để xe
246
hose
n
/hoʊz/
ống cao su dài
247
iron
n
/aɪrn/
bàn là, máy ủi
248
ironing board
n
/ˈaɪr.nɪŋ ˌbɔːrd/
bàn để quần áo
249
kettle
n
/ˈket.əl/
ấm đun nước
250
kitchen
n
/ˈkɪtʃ.ən/
nhà bếp
251
laundry
basket
n
/ˈlɑːn.dri
ˌbæs.kɪt/
giỏ đựng quần áo
252
laundry
detergent
n
/ˈlɑːn.dri
dɪˌtɝː.dʒənt/
dung dịch tẩy quần áo
253
mop
n
/mɑːp/
chổi lau nhà
254
napkin
n
/ˈnæp.kɪn/
khăn ăn
255
oven
n
/ˈʌv.ən/
nướng
256
pantry
n
/ˈpæn.tri/
phòng để thức ăn, phòng ăn
257
patio
n
/ˈpæt.i.oʊ/
hiên, sân
258
pillow
n
/ˈpɪl.oʊ/
gối
259
roof
n
/ruːf/
mái nhà
260
rubber gloves
n
/ˈrʌb.ɚ ˌɡlʌv/
găng tay cao su
261
rug
n
/rʌɡ/
thảm trải sàn
262
scrub brush
n
/ˈskrʌb.ɪŋ ˌbrʌʃ/
bàn chải cọ
263
shower
n
/ˈʃaʊ.ɚ/
vòi hoa sen
264
sink
n
/sɪŋk/
bồn rửa, chậu rửa mặt
265
sponge
n
/spʌndʒ/
miếng bọt biển
266
squeegee
mop
n
/ˈskwiː.dʒiː
ˌmɑːp/
chổi lau nhà dẹt
267
stove
n
/stoʊv/
bếp
268
toaster
n
/ˈtoʊ.stɚ/
máy nướng bánh mỳ
269
toilet
n
/ˈtɔɪ.lət/
bồn cầu
270
towel
n
/taʊəl/
khăn vải
271
trash can
n
/ˈtræʃ ˌkæn/
thùng rác
272
wardrobe
n
/ˈwɔːr.droʊb/
tủ quần áo
273
washing
machine
n
/ˈwɑː.ʃɪŋ ˌʃiːn/
máy giặt
274
window
n
/ˈwɪn.doʊ/
cửa sổ
FRUIT AND VEGETABLES - RAU QUẢ
STT
T vựng
Loại
từ
Phiên âm
Nghĩa của từ
275
apple
n
/ˈæp.əl/
quả táo
276
apricot
n
/ˈeɪ.prɪ.kɑːt/
quả
277
artichoke
n
/ˈɑːr.tə.tʃoʊk/
Atiso
278
asparagus
n
ˈsper.ə.ɡəs/
măng tây
279
avocado
n
/ˌɑː.vəˈkɑː.doʊ/
quả
280
banana
n
/bəˈnæn.ə/
quả chuối
281
bean
n
/biːn/
hạt đậu
282
beetroot
n
/ˈbiːt.ruːt/
củ cải đường, củ dền
283
blueberry
n
/ˈbluːˌbər.i/
/ˈbluːˌber.i/
việt quất
284
broccoli
n
/ˈbrɑː.kəl.i/
bông cải xanh
285
Brussels
sprout
n
/ˌbrʌs.əlz
ˈspraʊt/
cải Brussel
286
cabbage
n
/ˈkæb.ɪdʒ/
bắp cải
287
carrot
n
/ˈker.ət/
củ rốt
288
cauliflower
n
/ˈkɑː.ləˌflaʊ.ɚ/
súp
289
celery
n
/ˈsel.ɚ.i/
cần tây
290
cherry
n
/ˈtʃer.i/
quả anh đào
291
chili pepper
n
/ˈtʃɪl·i (ˌpep·ər)/
ớt đỏ
292
coconut
n
/ˈkoʊ.kə.nʌt/
quả dừa
293
corn
n
/kɔːrn/
ngô, bắp
294
courgette/
Zucchini
n
/kʊrˈʒet/
/zuːˈkiː.ni/
ngòi
295
cucumber
n
/ˈkjuː.kʌm.bɚ/
dưa chuột
296
eggplant
n
/ˈeɡ.plænt/
tím, bung
297
garlic
n
/ˈɡɑːr.lɪk/
tỏi
298
ginger
n
/ˈdʒɪn.dʒɚ/
gừng
299
grape
n
/ɡreɪp/
nho
300
grapefruit
n
/ˈɡreɪp.fruːt/
bưởi chùm (lai giữa cam
bưởi)
301
jackfruit
n
/ˈdʒæk.fruːt/
quả mít
302
kiwi
n
/ˈkiː.wiː/
quả kiwi (dương đào)
303
leek
n
/liːk/
tỏi tây
304
lemon
n
/ˈlem.ən/
chanh vàng
305
lettuce
n
/ˈlet.ɪs/
ra diếp
306
lime
n
/laɪm/
chanh xanh
307
mandarin
n
/ˈmæn.dɚ.ɪn/
quả quýt
308
mango
n
/ˈmæŋ.ɡoʊ/
quả xoài
309
melon
n
/ˈmel.ən/
quả dưa
310
mushroom
n
/ˈmʌʃ.ruːm/
/ˈmʌʃ.rʊm/
nấm
311
nectarine
n
/ˌnek.təˈriːn/
quả xuân đào
312
onion
n
/ˈʌn.jən/
củ hành
313
orange
n
/ˈɔːr.ɪndʒ/
quả cam
314
papaya
n
/pəˈpaɪ.ə/
quả đu đủ
315
pea
n
/piː/
đậu Lan
316
peach
n
/piːtʃ/
quả đào
317
pear
n
/per/
quả
318
pineapple
n
/ˈpaɪnˌæp.əl/
quả dứa
319
plum
n
/plʌm/
quả mận
320
pomegranate
n
/ˈpɑː.məˌɡræn.ɪt
/
quả lưu
321
potato
n
/pəˈteɪ.toʊ/
củ khoai tây
322
pumpkin
n
/ˈpʌmp.kɪn/
ngô, đỏ
323
radish
n
/ˈræd.ɪʃ/
củ cải đỏ
324
raspberry
n
/ˈræz.ber.i/
quả mâm xôi
325
spinach
n
/ˈspɪn.ɪtʃ/
rau bina
326
spring Onion
n
/ˌsprɪŋ ˈʌn.jən/
hành xanh
327
squash
n
/skwɑːʃ/
cây bí, quả
328
starfruit
n
/ˈstɑːr.fruːt/
quả khế
329
strawberry
n
/ˈstrɑːˌber.i/
quả dâu tây
330
sweet potato
n
/ˌswiːt
ˈteɪ.toʊ/
khoai lang
331
tomato
n
/təˈmeɪ.toʊ/
quả chua
332
turnip
n
/ˈtɝː.nɪp/
củ cải trắng
333
watermelon
n
/ˈwɑː.tɚˌmel.ən/
dưa hấu
CHARACTERISTICS - TÍNH CÁCH
STT
T vựng
Loại
từ
Phiên âm
Nghĩa của từ
334
active
adj
/ˈæk.tɪv/
năng nổ, lanh lợi
335
alert
adj
ˈlɝːt/
tỉnh táo, cảnh giác
336
ambitious
adj
/æmˈbɪʃ.əs/
tham vọng
337
attentive
adj
ˈten.tɪv/
chăm chú, chú tâm
338
bold
adj
/boʊld/
táo bạo, mạo hiểm
339
brave
adj
/breɪv/
dũng cảm, gan dạ
340
careful
adj
/ˈker.fəl/
cẩn thận, thận trọng
341
careless
adj
/ˈker.ləs/
bất cẩn, cẩu thả
342
cautious
adj
/ˈkɑː.ʃəs/
thận trọng, cẩn thận
343
conscientiou
s
adj
/ˌkɑːn.ʃiˈen.ʃəs/
chu đáo, tỉ mỉ
344
courageous
adj
/kəˈreɪ.dʒəs/
can đảm
345
crafty
adj
/ˈkræf.ti/
láu cá, xảo quyệt
346
cunning
adj
/ˈkʌn.ɪŋ/
xảo trá, khôn lỏi
347
deceitful
adj
/dɪˈsiːt.fəl/
dối trá
348
decent
adj
/ˈdiː.sənt/
lịch sự, tao nhã
349
dependable
adj
/dɪˈpen.də.bəl/
đáng tin cậy
350
determined
adj
/dɪˈtɝː.mɪnd/
quyết tâm
351
devoted
adj
/dɪˈvoʊ.tɪd/
hết lòng, tận tâm, tận tụy
352
diligent
adj
/ˈdɪl.ə.dʒənt/
siêng năng, cần
353
disciplined
adj
/ˈdɪs.ə.plɪnd/
tính kỷ luật
354
dishonest
adj
/dɪˈsɑː.nɪst/
bất lương, dối trá
355
disloyal
adj
/ˌdɪsˈlɔɪ.əl/
phản trắc, phản bội
356
energetic
adj
/ˌen.ɚˈdʒet.ɪk/
giàu năng lượng
357
fair
adj
/fer/
ngay thẳng
358
faithful
adj
/ˈfeɪθ.fəl/
trung thành, chung thủy
359
fearless
adj
/ˈfɪr.ləs/
bạo dạn
360
forgetful
adj
/fɚˈɡet.fəl/
hay quên
361
hard-headed
adj
/ˌhɑːrdˈhed.ɪd/
cứng đầu, ương ngạnh
362
hardworking
adj
/ˈhɑrdˈwɜr·kɪŋ/
chăm chỉ, chịu khó
363
hardy
adj
/ˈhɑːr.di/
táo bạo, gan dạ
364
honest
adj
/ˈɑː.nɪst/
chân thật, trung thành
365
idle
adj
/ˈaɪ.dəl/
nhàn rỗi, lười nhác
366
immature
adj
/ˌɪm.əˈtʊr/
non nớt, thiếu chín chắn
367
impartial
adj
/ɪmˈpɑːr.ʃəl/
trung lập, ngay thẳng
368
inattentive
adj
/ˌɪn.əˈten.tɪv/
đễnh, thiếu tập trung
369
independent
adj
/ˌɪn.dɪˈpen.dənt/
tự lập
370
inert
adj
/ˌɪnˈɝːt/
trì trệ, chậm chạp
371
insightful
adj
/ˈɪn.saɪt.fəl/
sâu sắc, sáng suốt
372
insincere
adj
/ˌɪn.sɪnˈsɪr/
không thành thực, giả dối
373
irrational
adj
/ɪˈʃ.ən.əl/
không hợp
374
irresponsible
adj
/ˌɪrˈspɑːn.sə.b
əl/
thiếu trách nhiệm
375
lazy
adj
/ˈleɪ.zi/
lười biếng
376
level-headed
adj
/ˌlev.əlˈhed.ɪd/
bình tĩnh, điềm đạm
377
loyal
adj
/ˈlɔɪ.əl/
trung thành, trung kiên
378
mature
adj
/məˈtʊr/
trưởng thành, chững chạc
379
methodical
adj
/məˈθɑː.dɪ.kəl/
ngăn nắp, cẩn thận
380
naive
adj
/naɪˈiːv/
ngây thơ
381
objective
adj
/əbˈdʒek.tɪv/
khách quan
382
observant
adj
/əbˈzɝː.vənt/
tinh ý, hay quan sát
383
opinionated
adj
ˈpɪn.jə.neɪ.tɪd/
cứng đầu, ngoan cố
384
organized
adj
/ˈɔːr.ɡən.aɪzd/
trật tự, ngăn nắp
385
passive
adj
/ˈpæs.ɪv/
nhiệt huyết
386
perceptive
adj
/pɚˈsep.tɪv/
mẫn cảm, sâu sắc
387
persevering
adj
/ˌpɝː.səˈvɪr.ɪŋ/
kiên nhẫn, bền bỉ
388
practical
adj
/ˈpræk.tɪ.kəl/
thực tế, thực tiễn
389
prudent
adj
/ˈpruː.dənt/
thận trọng, khôn ngoan
390
quick
adj
/kwɪk/
nhanh nhẹn
391
rational
adj
/ˈʃ.ən.əl/
trí
392
reasonable
adj
/ˈriː.zən.ə.bəl/
biết điều
393
reckless
adj
/ˈrek.ləs/
liều lĩnh, táo bạo
394
reliable
adj
/rɪˈlaɪ.ə.bəl/
đáng tin tưởng
395
resolute
adj
/ˈrez.ə.luːt/
cương quyết
396
responsible
adj
/rɪˈspɑːn.sə.bəl/
trách nhiệm
397
scrupulous
adj
/ˈskruː.pjə.ləs/
lưỡng, tỉ mỉ, thận trọng
398
sensible
adj
/ˈsen.sə.bəl/
khôn ngoan, óc phán xét
399
shallow
adj
/ˈʃæl.oʊ/
nông cạn
400
shrewd
adj
/ʃruːd/
khôn ngoan
401
sincere
adj
/sɪnˈsɪr/
chân thành
402
slow
adj
/sloʊ/
chậm chạp
403
sluggish
adj
/ˈslʌɡ.ɪʃ/
uể oải, lờ đờ
404
sly
adj
/slaɪ/
ranh mãnh, quỷ quyệt
405
strong
adj
/strɑːŋ/
mạnh mẽ, đanh thép
406
strong-minde
d
adj
/ˌstrɑːŋˈmaɪn.dɪ
d/
cứng cỏi, kiên quyết
407
strong-willed
adj
/ˌstrɑːŋˈwɪld/
cứng cỏi
408
stubborn
adj
/ˈstʌb.ɚn/
bướng bỉnh, ngang ngạnh
409
superficial
adj
/ˌsuː.pɚˈfɪʃ.əl/
hời hợt, nông cạn
410
superstitious
adj
/ˌsuː.pɚˈstɪʃ.əs/
tín
411
thorough
adj
/ˈθɝː.ə/
/ˈθɝː.oʊ/
kỹ lưỡng, thấu đáo
412
timid
adj
/ˈtɪm.ɪd/
rụt rè, bẽn lẽn
413
tough
adj
/tʌf/
cứng rắn
414
treacherous
adj
/ˈtretʃ.ɚ.əs/
bội bạc
415
trustworthy
adj
/ˈtrʌstˌwɝː.ði/
đáng tin
416
truthful
adj
/ˈtruːθ.fəl/
thật thà, chân thật
417
unbiased
adj
/ʌnˈbaɪəst/
không thiên vị
418
unpredictable
adj
/ˌʌn.prɪˈdɪk.tə.b
əl/
khó đoán, khôn lường
419
unreasonable
adj
/ʌnˈriː.zən.ə.bəl/
, quá đáng
420
unreliable
adj
/ˌʌn.rɪˈlaɪə.bəl/
không đáng tin
421
unscrupulous
adj
/ʌnˈskruː.pjə.ləs
/
cẩu thả
422
vigorous
adj
/ˈvɪɡ.ɚ.əs/
mạnh mẽ, sôi nổi
423
weak
adj
/wiːk/
yếu đuối
BODY PARTS - BỘ PHẬN THỂ
STT
T vựng
Loại
từ
Phiên âm
Nghĩa của từ
424
ankle
n
/ˈæŋ.kəl/
mắt chân
425
arm
n
/ɑːrm/
cánh tay
426
armpit
n
/ˈɑːrm.pɪt/
nách
427
beard
n
/bɪrd/
râu
428
breast
n
/brest/
ngực, (phụ nữ)
429
calf
n
/kæf/
bắp chân
430
cheek
n
/tʃiːk/
431
chest
n
/tʃest/
ngực (chung)
432
chin
n
/tʃɪn/
cằm
433
earlobe
n
/ˈɪr.loʊb/
dái tai
434
elbow
n
/ˈel.boʊ/
khuỷu tay
435
eyebrow
n
/ˈaɪ.braʊ/
lông mày
436
eyelash
n
/ˈaɪ.læʃ/
lông mi
437
eyelid
n
/ˈaɪ.lɪd/
mắt
438
face
n
/feɪs/
gương mặt
439
finger
n
/ˈfɪŋ.ɡɚ/
ngón tay
440
forearm
n
/ˈfɔːr.ɑːrm/
cẳng tay
441
forehead
n
/ˈfɑː.rɪd/
trán
442
gum
n
/ɡʌm/
nướu, lợi
443
heel
n
/hiːl/
gót chân
444
hip
n
/hɪp/
hông
445
index finger
n
/ˈɪn.deks
ˌfɪŋ.ɡɚ/
ngón tay trỏ
446
jaw
n
/dʒɑː/
hàm, quai hàm
447
knee
n
/niː/
đầu gối
448
knuckle
n
/ˈnʌk.əl/
khớp đốt ngón tay (đặc biệt
đoạn nối giữa ngón tay bàn
tay)
449
leg
n
/leɡ/
chân
450
lip
n
/lɪp/
môi
451
mouth
n
/maʊθ/
miệng
452
mustache
n
/ˈmʌs.tæʃ/
râu mép, ria
FOOD AND DRINKS - ĐỒ ĂN VÀ THỨC UỐNG
STT
T vựng
Loại
từ
Phiên âm
Nghĩa của từ
453
bacon
n
/ˈbeɪ.kən/
thịt xông khói
454
bagel
n
/ˈbeɪ.ɡəl/
bánh vòng
455
baguette
n
/bæɡˈet/
bánh mỳ dài
456
breadstick
n
/ˈbred.stɪk/
bánh mỳ que
457
cheese
n
/tʃiːz/
phó mát

Preview text:

TỔNG HỢP TỪ VỰNG APTIS THEO CHỦ ĐỀ EDUCATION - GIÁO DỤC Loại STT Từ vựng từ Phiên âm Nghĩa của từ 1 assignment n /əˈsaɪn.mənt/ bài tập tiểu luận boarding 2 school n
/ˈbɔːr.dɪŋ ˌskuːl/ trường nội trú
khu trường học, địa điểm 3 campus n /ˈkæm.pəs/ trường học /ˌkoʊ.edʒ.əˈkeɪ.ʃ 4 co-education n ən/ nam nữ đồng giáo 5 concentrate v
/ˈkɑːn.sən.treɪt/ tập trung 6 coursework n /ˈkɔːrs.wɝːk/ đồ án môn học 7 curriculum n /kəˈrɪk.jə.ləm/ chương trình giảng dạy distance /ˈdɪs.təns 8 learning n ˌlɝː.nɪŋ/
việc học từ xa, học trực tuyến 9 eager beaver n /ˌiː.ɡɚ ˈbiː.vɚ/
người chăm chỉ, tham việc 10 enroll v /ɪnˈrəʊl/ đăng ký 11 evaluation n
/ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/ sự đánh giá
đội nhóm; học bổng nghiên 12 fellowship n /ˈfel.oʊ.ʃɪp/ cứu sinh /ˈfɑɪ·nəl 13 final (exam) n (iɡˈzæm)/ bài thi cuối kỳ 14 graduate v /ˈɡrædʒ.u.ət/ tốt nghiệp, ra trường higher /ˌhaɪ.ɚ 15 education n ed.jʊˈkeɪ.ʃən/ giáo dục cấp đại học 16 illiterate n /ɪˈlɪt̬.ɚ.ət/ mù chữ, thất học 17 institution n
/ˌɪn.stəˈtuː.ʃən/ viện, cơ quan 18 internship n /ˈɪn.tɝːn.ʃɪp/ kỳ thực tập /ˈkɪn.dɚˌɡɑːr.tən 19 kindergarten n / lớp mẫu giáo, nhà trẻ 20 lecture n /ˈlek.tʃɚ/
bài giảng, bài diễn thuyết 21 literacy n /ˈlɪt̬.ɚ.ə.si/
khả năng biết đọc và viết 22 material n /məˈtɪr.i.əl/ học liệu physical /ˌfɪz.ɪ.kəl 23 education n ed.jʊˈkeɪ. ʃən/ giáo dục thể chất 24 plagiarize v
/ˈpleɪ.dʒə.raɪz/ đạo văn, sao chép 25 practice n /ˈpræk.tɪs/ bài luyện tập 26 premise n /ˈprem.ɪs/ giả thuyết, tiền đề 27 preschool n, adj /ˈpriː.skuːl/ trường mầm non primary /ˈpraɪ.mɚ.i 28 school n ˌskuːl/
trường tiểu học, trường cấp 1 private 29 school n
/ˌpraɪ.vət ˈskuːl/ trường tư /ˌkwɑː.lə.fəˈkeɪ.ʃ 30 qualification n ən/
năng lực, trình độ chuyên môn secondary /ˈsek.ən.der.i 31 school n ˌskuːl/
trường trung học, trường cấp 2 32 syllabus n /ˈsɪl.ə.bəs/ giáo trình 33 teacher's pet n /ˌtiː.tʃɚz ˈpet/
học sinh cưng của giáo viên 34 thesis n /ˈθiː.sɪs/ luận văn, luận án
hoạt động giảng dạy, hướng 35 tuition n /tuːˈɪʃ.ən/ dẫn undergraduat /ˌʌn.dɚˈɡrædʒ.u 36 e n .ət/
sinh viên chưa tốt nghiệp 37 vocational n /voʊˈkeɪ.ʃən.əl trường dạy nghề school ˌskuːl/
SCHOOL OBJECTS - ĐỒ DÙNG HỌC TẬP Loại STT Từ vựng từ Phiên âm Nghĩa của từ 38 backpack n /ˈbæk.pæk/ ba lô, cặp đeo sau lưng /ˌbɑːl.pɔɪnt 39 ballpoint pen n ˈpen/ bút bi cốc đong trong phòng thí 40 beaker n /ˈbiː.kɚ/ nghiệm 41 binder n /ˈbaɪn.dɚ/ bìa rời 42 blackboard n /ˈblæk.bɔːrd/ bảng đen 43 book n /bʊk/ quyển sách 44 calculator n
/ˈkæl.kjə.leɪ.t̬ɚ/ máy tính bỏ túi 45 chair n /tʃer/ ghế 46 clip n /klɪp/ kẹp ghim 47 clock n /klɑːk/ đồng hồ 48 compass n /ˈkʌm.pəs/ la bàn 49 computer n /kəmˈpjuː.t̬ɚ/ máy tính để bàn 50 desk n /desk/ bàn học 51 eraser n /ɪˈreɪ.sɚ/ tẩy, gôm 52 funnel n /ˈfʌn.əl/ phễu 53 globe n /ɡloʊb/ quả địa cầu 54 glue n /ɡluː/ keo hồ 55 highlighter n /ˈhaɪˌlaɪ.t̬ɚ/ bút nhớ magnifying /ˈmæɡ.nə.faɪ.ɪŋ 56 glass n ˌɡlæs/ kính lúp 57 map n /mæp/ bản đồ 58 paint brush n /ˌbrɑːd ˈbrʌʃ/ cọ tô màu 59 paper n /ˈpeɪ.pɚ/ giấy 60 pin n /pɪn/ đinh ghim 61 protractor n /prəˈtræk.tɚ/ thước đo góc 62 scissors n /ˈsɪz.ɚz/ kéo 63 scotch tape n /ˌskɑːtʃ ˈteɪp/ băng keo 64 set square n /ˈset ˌskwer/ thước vuông, ê-ke 65 stapler n /ˈsteɪ.plɚ/ cái dập ghim 66 test tube n /ˈtest ˌtuːb/ ống thí nghiệm NATURE - THIÊN NHIÊN Loại STT Từ vựng từ Phiên âm Nghĩa của từ 67 animal n /ˈæn.ɪ.məl/ động vật, thú vật 68 Arctic n, adj /ˈɑːrk.tɪk/
vùng Bắc Cực; (thuộc) Bắc Cực 69 atmosphere n /ˈæt.mə.sfɪr/ khí quyển 70 beach n /biːtʃ/ bãi biển 71 breezy adj /ˈbriː.zi/ gió thổi hiu mát 72 bush n /bʊʃ/ bụi cây, bụi rậm 73 cave n /keɪv/ hang động 74 cliff n /klɪf/ vách đá 75 coal n /koʊl/ than đá 76 creek n /kriːk/
lạch, nhánh sông, sông con 77 daisy n /ˈdeɪ.zi/ hoa cúc /diːˌfɔːr.əˈsteɪ.ʃə 78 deforestation n n/ sự tàn phá rừng 79 desert n /ˈdez.ɚt/ sa mạc, hoang mạc /ˌiː.kəˈlɑː.dʒɪ.kəl / 80 ecological
adj /ˌe.kəˈlɑː.dʒɪ.kə/ (thuộc) sinh thái /ɪnˈvaɪ.rən.mənt 81 environment n / môi trường 82 eruption n /ɪˈrʌp.ʃən/ sự phun trào (núi lửa) 83 flood n /flʌd/ lũ lụt 84 flower n /ˈflaʊ.ɚ/ hoa
chất liệu hóa thạch; hóa thạch, 85 fossil n, adj /ˈfɑː.səl/ hóa đá 86 gloomy adj /ˈɡluː.mi/ u ám, ảm đạm 87 graze v /ɡreɪz/ thả (súc vật) ăn cỏ 88 herd n /hɝːd/ bầy, đàn (vật nuôi) 89 highland n /ˈhaɪ.lənd/ cao nguyên /ˈhɝː.ɪ.keɪn/ 90 hurricane n /ˈhɝː.ɪ.kən/ bão 91 insect n /ˈɪn.sekt/ côn trùng, sâu bọ 92 livestock n /ˈlaɪv.stɑːk/ vật nuôi, thú nuôi 93 meadow n /ˈmed.oʊ/ đồng cỏ, bãi cỏ 94 misty adj misty có sương mù 95 mountain n /ˈmaʊn.tən/ núi, dãy núi 96 mud n /mʌd/ bùn 97 overcast v, adj /ˈoʊ.vɚ.kæst/
mây phủ; tối sầm do mây phủ 98 peninsula n /pəˈnɪn.sə.lə/ bán đảo 99 petal n /ˈpet̬.əl/ cánh hoa 100 planet n /ˈplæn.ɪt/ hành tinh 101 pollution n /pəˈluː.ʃən/ ô nhiễm 102 pond n /pɑːnd/ ao nước 103 river n /ˈrɪv.ɚ/ dòng sông
bờ sông, bãi sông, vùng đất 104 riverbank n /ˈrɪvəˌbæŋk/ ven sông 105 root n /ruːt/ gốc, rễ cây 106 rubbish n /ˈrʌb.ɪʃ/ rác rưởi 107 savanna n /səˈvæn.ə/ hoang mạc, thảo nguyên 108 scenery n /ˈsiː.nɚ.i/ phong cảnh, cảnh vật 109 sea n /siː/ biển 110 season n /ˈsiː.zən/ mùa trong năm 111 seed n /siːd/ hạt giống 112 slaughter n, v /ˈslɑː.t̬ɚ/
sự giết mổ; giết mổ thịt
mưa tuyết, mưa đá; trời mưa 113 sleet n, v /sliːt/ tuyết 114 slope n /sloʊp/ dốc 115 snowslide n /ˈsnōˌslīd/ tuyết lở 116 soil n /sɔɪl/ đất trồng, đất dai 117 solar adj /ˈsoʊ.lɚ/ (thuộc) mặt trời 118 sunshine n /ˈsʌn.ʃaɪn/
ánh sáng mặt trời, ánh nắng 119 sustainable
adj /səˈsteɪ.nə.bəl/ bền vững 120 temperature n
/ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ/ nhiệt độ 121 tornado n /tɔːrˈneɪ.doʊ/ lốc xoáy 122 tsunami n /tsuːˈnɑː.mi/ sóng thần 123 valley n /ˈvæl.i/
thung lũng, châu thổ, lưu vực 124 vapor v /ˈveɪ.pər/ bốc hơi 125 vivid adj /ˈvɪv.ɪd/ sống động, mãnh liệt 126 volcano n /vɑːlˈkeɪ.noʊ/ núi lửa 127 waterfall n /ˈwɑː.t̬ɚ.fɑːl/ thác nước
thiên nhiên hoang dại; hoang 128 wild n, adj /waɪld/ dại
sinh vật hoang dã, thiên nhiên 129 wildlife n /ˈwaɪld.laɪf/ hoang dã 130 winter n /ˈwɪn.t̬ɚ/ mùa đông ANIMALS - ĐỘNG VẬT Loại STT Từ vựng từ Phiên âm Nghĩa của từ 131 bald eagle n /ˌbɑːld ˈiː.ɡəl/ đại bàng trắng 132 bee n /biː/ con ong 133 blackbird n /ˈblæk.bɝːd/ chim két 134 cat n /kæt/ con mèo 135 chicken n /ˈtʃɪk.ɪn/ con gà 136 chimpanzee n /ˌtʃɪm.pænˈziː/ con tinh tinh 137 cow n /kaʊ/ con bò 138 coyote n /kaɪˈoʊ.t̬i/ chó sói đồng cỏ 139 crab n /kræb/ con cua 140 crow n /kroʊ/ (một loại) quạ 141 deer n /dɪr/ con hươu, nai 142 dog n /dɑːɡ/ con chó 143 dove n /dʌv/ chim bồ câu 144 duck n /dʌk/ con vịt 145 elephant n /ˈel.ə.fənt/ con voi 146 fish n /fɪʃ/ con cá 147 flamingo n /fləˈmɪŋ.ɡoʊ/ chim hồng hạc 148 fox n /fɑːks/ con cáo 149 giraffe n /dʒɪˈræf/ hươu cao cổ 150 goat n /ɡoʊt/ con dê 151 goldfish n /ˈɡoʊld.fɪʃ/ cá vàng 152 goose n /ɡuːs/ con ngỗng 153 hamster n /ˈhæm.stɚ/ chuột đồng 154 hawk n /hɑːk/ chim diều hâu 155 hedgehog n /ˈhedʒ.hɑːɡ/ con nhím hippopotamu /ˌhɪp.əˈpɑː.t̬ə.m 156 s n əs/ hà mã 157 horse n /hɔːrs/ con ngựa 158 kangaroo n /ˌkæŋ.ɡəˈruː/ chuột túi 159 kitten n /ˈkɪt̬.ən/ mèo con 160 koala n /koʊˈɑː.lə/ gấu túi 161 leopard n /ˈlep.ɚd/ con báo 162 lion n /ˈlaɪ.ən/ sư tử 163 mole n /moʊl/ chuột chũi 164 monkey n /ˈmʌŋ.ki/ con khỉ 165 mouse n /maʊs/ con chuột 166 ostrich n /ˈɑː.strɪtʃ/ đà điểu 167 otter n /ˈɑː.t̬ɚ/ rái cá 168 owl n /aʊl/ con cú 169 ox n /ɑːks/ con bò đực 170 panda n /ˈpæn.də/ gấu trúc 171 parrot n /ˈper.ət/ con vẹt 172 peacock n /ˈpiː.kɑːk/ con công 173 penguin n /ˈpeŋ.ɡwɪn/ chim cánh cụt 174 pig n /pɪɡ/ con lợn, heo 175 pigeon n /ˈpɪdʒ.ən/ chim bồ câu (lớn hơn) 176 puppy n /ˈpʌp.i/ chó con 177 rabbit n /ˈræb.ɪt/ con thỏ 178 raven n /ˈreɪ.vən/ (một loại) quạ 179 robin n /ˌrɑː.bɪn-/) chim cổ đỏ 180 seagull n /ˈsiː.ɡʌl/ mòng biển, hải âu 181 sheep n /ʃiːp/ con cừu 182 shrimp n /ʃrɪmp/ con tôm 183 sparrow n /ˈsper.oʊ/ chim sẻ 184 squirrel n /ˈskwɝː.əl/ con sóc 185 stork n /stɔːrk/ con cò 186 swallow n /ˈswɑː.loʊ/ chim nhạn, én 187 swan n /swɑːn/ thiên nga 188 turkey n /ˈtɝː.ki/ con gà tây 189 turtle n /ˈtɝː.t̬əl/ con rùa 190 walrus n /ˈwɑːl.rəs/ hải mã 191 woodpecker n /ˈwʊdˌpek.ɚ/ chim gõ kiến
LEISURE TIME - GIẢI TRÍ Loại STT Từ vựng từ Phiên âm Nghĩa của từ 192 activity n /ækˈtɪv.ə.t̬i/ hoạt động
phòng trưng bày tranh, bảo 193 art gallery n /ˈɑːrt ˌɡæl.ɚ.i/ tàng nghệ thuật 194 ballet n /bælˈeɪ/ ba lê, kịch múa 195 bar n /bɑːr/
quán rượu, quầy bán rượu 196 bowling n /ˈboʊ.lɪŋ/ trò chơi lăn bóng, bowling 197 cafè n /kæfˈeɪ/ quán cà phê 198 cheat n, v /tʃiːt/
trò lừa đảo; gian lận, lừa đảo 199 cinema n /ˈsɪn.ə.mə/ rạp chiếu phim 200 circus n /ˈsɝː.kəs/ rạp xiếc 201 concert n /ˈkɑːn.sɚt/ buổi hòa nhạc 202 concert hall n
/ˈkɑːn.sɚt ˌhɑːl/ phòng hòa nhạc 203 cosplay n /ˈkɑːz.pleɪ/ trò chơi hóa trang 204 dartboard n /ˈdɑːrt.bɔːrd/
tấm bia trong trò chơi phi tiêu 205 exhibition n /ˌek.səˈbɪʃ.ən/"
buổi triển lãm, trưng bày exhibition /ˌek.səˈbɪʃ.ən
hội chợ thương mại, trung tâm 206 center n ˌsen.t̬ɚ/ triển lãm 207 film n /fɪlm/ phim, phim ảnh
nghề thủ công, hoạt động thủ 208 handcraft n /ˈhænd.kræft/ công 209 leisure centre n
/ˈliː.ʒɚ ˌsen.t̬ɚ/ khu vui chơi, trung tâm giải trí 210 monopoly n /məˈnɑː.pəl.i/ trò chơi cờ tỷ phú 211 museum n /mjuːˈziː.əm/ bảo tàng 212 nightclub n /ˈnaɪt.klʌb/ hộp đêm 213 opera n /ˈɑː.pɚ.ə/ nhạc kịch 214 opera house n
/ˈɑː.pɚ.ə ˌhaʊs/ nhà hát 215 play n, v /pleɪ/ sự vui đùa; vui chơi 216 pub n /pʌb/
nơi phục vụ đồ uống có cồn 217 puzzle n /ˈpʌz.əl/ trò chơi xếp hình 218 quiz n /kwɪz/ trò chơi đố vui 219 restaurant n /ˈres.tə.rɑːnt/ nhà hàng ăn uống
trò chơi nhẹ nhàng dành cho 220 soft play n /ˌsɑːft ˈpleɪ/ trẻ em 221 stadium n /ˈsteɪ.di.əm/ sân vận động 222 theater n /ˈθiː.ə.t̬ɚ/ nhà hát, rạp hát 223 zoo n /zuː/ sở thú
HOUSE AND HOME - NHÀ CỬA Loại STT Từ vựng từ Phiên âm Nghĩa của từ accommodat /əˌkɑː.məˈdeɪ.ʃə 224 ion n n/ chỗ ở 225 armchair n /ˈɑːrm.tʃer/
ghế bành, ghế có tựa tay 226 attic n /ˈæt̬.ɪk/ tum, gác mái 227 balcony n /ˈbæl.kə.ni/ ban công 228 basement n /ˈbeɪs.mənt/ tầng hầm, nền móng /ˈbæθ.ruːm/ 229 bathroom n /ˈbæθ.rʊm/ phòng tắm 230 bathtub n /ˈbæθ.tʌb/ bồn tắm 231 bedroom n /ˈbed.ruːm/ phòng ngủ 232 bleach n /bliːtʃ/ chất tẩy trắng /bruːm/ 233 broom n /brʊm/ cái chổi 234 bucket n /ˈbʌk.ɪt/ xô 235 chimney n /ˈtʃɪm.ni/ ống khói 236 closet n /ˈklɑː.zət/ phòng để đồ, phòng kho 237 cloth n /klɑːθ/ miếng vải, mảnh vải 238 cottage n /ˈkɑː.t̬ɪdʒ/ nhà tranh 239 couch n /kaʊtʃ/
ghế dài, trường kỷ, đi văng 240 counter n /ˈkaʊn.t̬ɚ/ kệ bếp 241 doorstep n /ˈdɔːr.step/
ngưỡng cửa, bậc cửa ra vào 242 doorway n /ˈdɔːr.weɪ/ lối ra vào sát cửa 243 dustpan n /ˈdʌst.pæn/ xẻng hốt rác 244 entrance n /ˈen.trəns lối vào, cổng vào 245 garage n /ɡəˈrɑːʒ/ ga ra, hầm để xe 246 hose n /hoʊz/ ống cao su dài 247 iron n /aɪrn/ bàn là, máy ủi 248 ironing board n
/ˈaɪr.nɪŋ ˌbɔːrd/ bàn để là quần áo 249 kettle n /ˈket̬.əl/ ấm đun nước 250 kitchen n /ˈkɪtʃ.ən/ nhà bếp laundry /ˈlɑːn.dri 251 basket n ˌbæs.kɪt/ giỏ đựng quần áo laundry /ˈlɑːn.dri 252 detergent n dɪˌtɝː.dʒənt/ dung dịch tẩy quần áo 253 mop n /mɑːp/ chổi lau nhà 254 napkin n /ˈnæp.kɪn/ khăn ăn 255 oven n /ˈʌv.ən/ lò nướng 256 pantry n /ˈpæn.tri/
phòng để thức ăn, phòng ăn 257 patio n /ˈpæt̬.i.oʊ/ hiên, sân hè 258 pillow n /ˈpɪl.oʊ/ gối 259 roof n /ruːf/ mái nhà 260 rubber gloves n /ˈrʌb.ɚ ˌɡlʌv/ găng tay cao su 261 rug n /rʌɡ/ thảm trải sàn 262 scrub brush n
/ˈskrʌb.ɪŋ ˌbrʌʃ/ bàn chải cọ 263 shower n /ˈʃaʊ.ɚ/ vòi hoa sen 264 sink n /sɪŋk/
bồn rửa, chậu rửa mặt 265 sponge n /spʌndʒ/ miếng bọt biển squeegee /ˈskwiː.dʒiː 266 mop n ˌmɑːp/ chổi lau nhà dẹt 267 stove n /stoʊv/ bếp lò 268 toaster n /ˈtoʊ.stɚ/ máy nướng bánh mỳ 269 toilet n /ˈtɔɪ.lət/ bồn cầu 270 towel n /taʊəl/ khăn vải 271 trash can n /ˈtræʃ ˌkæn/ thùng rác 272 wardrobe n /ˈwɔːr.droʊb/ tủ quần áo washing 273 machine n
/ˈwɑː.ʃɪŋ məˌʃiːn/ máy giặt 274 window n /ˈwɪn.doʊ/ cửa sổ
FRUIT AND VEGETABLES - RAU QUẢ Loại STT Từ vựng từ Phiên âm Nghĩa của từ 275 apple n /ˈæp.əl/ quả táo 276 apricot n /ˈeɪ.prɪ.kɑːt/ quả mơ 277 artichoke n /ˈɑːr.t̬ə.tʃoʊk/ Atiso 278 asparagus n /əˈsper.ə.ɡəs/ măng tây 279 avocado n
/ˌɑː.vəˈkɑː.doʊ/ quả bơ 280 banana n /bəˈnæn.ə/ quả chuối 281 bean n /biːn/ hạt đậu 282 beetroot n /ˈbiːt.ruːt/
củ cải đường, củ dền /ˈbluːˌbər.i/ 283 blueberry n /ˈbluːˌber.i/ việt quất 284 broccoli n /ˈbrɑː.kəl.i/ bông cải xanh Brussels /ˌbrʌs.əlz 285 sprout n ˈspraʊt/ cải Brussel 286 cabbage n /ˈkæb.ɪdʒ/ bắp cải 287 carrot n /ˈker.ət/ củ cà rốt 288 cauliflower n /ˈkɑː.ləˌflaʊ.ɚ/ súp lơ 289 celery n /ˈsel.ɚ.i/ cần tây 290 cherry n /ˈtʃer.i/ quả anh đào 291 chili pepper n
/ˈtʃɪl·i (ˌpep·ər)/ ớt đỏ 292 coconut n /ˈkoʊ.kə.nʌt/ quả dừa 293 corn n /kɔːrn/ ngô, bắp courgette/ /kʊrˈʒet/ 294 Zucchini n /zuːˈkiː.ni/ bí ngòi 295 cucumber n /ˈkjuː.kʌm.bɚ/ dưa chuột 296 eggplant n /ˈeɡ.plænt/ cà tím, cà bung 297 garlic n /ˈɡɑːr.lɪk/ tỏi 298 ginger n /ˈdʒɪn.dʒɚ/ gừng 299 grape n /ɡreɪp/ nho
bưởi chùm (lai giữa cam và 300 grapefruit n /ˈɡreɪp.fruːt/ bưởi) 301 jackfruit n /ˈdʒæk.fruːt/ quả mít 302 kiwi n /ˈkiː.wiː/ quả kiwi (dương đào) 303 leek n /liːk/ tỏi tây 304 lemon n /ˈlem.ən/ chanh vàng 305 lettuce n /ˈlet̬.ɪs/ ra diếp 306 lime n /laɪm/ chanh xanh 307 mandarin n /ˈmæn.dɚ.ɪn/ quả quýt 308 mango n /ˈmæŋ.ɡoʊ/ quả xoài 309 melon n /ˈmel.ən/ quả dưa /ˈmʌʃ.ruːm/ 310 mushroom n /ˈmʌʃ.rʊm/ nấm 311 nectarine n /ˌnek.təˈriːn/ quả xuân đào 312 onion n /ˈʌn.jən/ củ hành 313 orange n /ˈɔːr.ɪndʒ/ quả cam 314 papaya n /pəˈpaɪ.ə/ quả đu đủ 315 pea n /piː/ đậu Hà Lan 316 peach n /piːtʃ/ quả đào 317 pear n /per/ quả lê 318 pineapple n /ˈpaɪnˌæp.əl/ quả dứa 319 plum n /plʌm/ quả mận /ˈpɑː.məˌɡræn.ɪt 320 pomegranate n / quả lưu 321 potato n /pəˈteɪ.t̬oʊ/ củ khoai tây 322 pumpkin n /ˈpʌmp.kɪn/ bí ngô, bí đỏ 323 radish n /ˈræd.ɪʃ/ củ cải đỏ 324 raspberry n /ˈræz.ber.i/ quả mâm xôi 325 spinach n /ˈspɪn.ɪtʃ/ rau bina 326 spring Onion n
/ˌsprɪŋ ˈʌn.jən/ hành lá xanh 327 squash n /skwɑːʃ/ cây bí, quả bí 328 starfruit n /ˈstɑːr.fruːt/ quả khế 329 strawberry n /ˈstrɑːˌber.i/ quả dâu tây /ˌswiːt 330 sweet potato n pəˈteɪ.t̬oʊ/ khoai lang 331 tomato n /təˈmeɪ.t̬oʊ/ quả cà chua 332 turnip n /ˈtɝː.nɪp/ củ cải trắng 333 watermelon n
/ˈwɑː.t̬ɚˌmel.ən/ dưa hấu
CHARACTERISTICS - TÍNH CÁCH Loại STT Từ vựng từ Phiên âm Nghĩa của từ 334 active adj /ˈæk.tɪv/ năng nổ, lanh lợi 335 alert adj /əˈlɝːt/ tỉnh táo, cảnh giác 336 ambitious adj /æmˈbɪʃ.əs/ tham vọng 337 attentive adj /əˈten.t̬ɪv/ chăm chú, chú tâm 338 bold adj /boʊld/ táo bạo, mạo hiểm 339 brave adj /breɪv/ dũng cảm, gan dạ 340 careful adj /ˈker.fəl/ cẩn thận, thận trọng 341 careless adj /ˈker.ləs/ bất cẩn, cẩu thả 342 cautious adj /ˈkɑː.ʃəs/ thận trọng, cẩn thận conscientiou 343 s
adj /ˌkɑːn.ʃiˈen.ʃəs/ chu đáo, tỉ mỉ 344 courageous adj /kəˈreɪ.dʒəs/ can đảm 345 crafty adj /ˈkræf.ti/ láu cá, xảo quyệt 346 cunning adj /ˈkʌn.ɪŋ/ xảo trá, khôn lỏi 347 deceitful adj /dɪˈsiːt.fəl/ dối trá 348 decent adj /ˈdiː.sənt/ lịch sự, tao nhã 349 dependable adj /dɪˈpen.də.bəl/ đáng tin cậy 350 determined adj /dɪˈtɝː.mɪnd/ quyết tâm 351 devoted adj /dɪˈvoʊ.t̬ɪd/
hết lòng, tận tâm, tận tụy 352 diligent adj /ˈdɪl.ə.dʒənt/ siêng năng, cần cù 353 disciplined adj /ˈdɪs.ə.plɪnd/ có tính kỷ luật 354 dishonest adj /dɪˈsɑː.nɪst/ bất lương, dối trá 355 disloyal adj /ˌdɪsˈlɔɪ.əl/ phản trắc, phản bội 356 energetic adj /ˌen.ɚˈdʒet̬.ɪk/ giàu năng lượng 357 fair adj /fer/ ngay thẳng 358 faithful adj /ˈfeɪθ.fəl/ trung thành, chung thủy 359 fearless adj /ˈfɪr.ləs/ bạo dạn 360 forgetful adj /fɚˈɡet.fəl/ hay quên 361 hard-headed adj /ˌhɑːrdˈhed.ɪd/ cứng đầu, ương ngạnh 362 hardworking
adj /ˈhɑrdˈwɜr·kɪŋ/ chăm chỉ, chịu khó 363 hardy adj /ˈhɑːr.di/ táo bạo, gan dạ 364 honest adj /ˈɑː.nɪst/ chân thật, trung thành 365 idle adj /ˈaɪ.dəl/ nhàn rỗi, lười nhác 366 immature adj /ˌɪm.əˈtʊr/
non nớt, thiếu chín chắn 367 impartial adj /ɪmˈpɑːr.ʃəl/ trung lập, ngay thẳng 368 inattentive adj /ˌɪn.əˈten.t̬ɪv/
lơ đễnh, thiếu tập trung 369 independent
adj /ˌɪn.dɪˈpen.dənt/ tự lập 370 inert adj /ˌɪnˈɝːt/ trì trệ, chậm chạp 371 insightful adj /ˈɪn.saɪt.fəl/ sâu sắc, sáng suốt 372 insincere adj /ˌɪn.sɪnˈsɪr/
không thành thực, giả dối 373 irrational adj /ɪˈræʃ.ən.əl/ không hợp lý /ˌɪr.əˈspɑːn.sə.b 374 irresponsible adj əl/ thiếu trách nhiệm 375 lazy adj /ˈleɪ.zi/ lười biếng 376 level-headed adj /ˌlev.əlˈhed.ɪd/ bình tĩnh, điềm đạm 377 loyal adj /ˈlɔɪ.əl/ trung thành, trung kiên 378 mature adj /məˈtʊr/
trưởng thành, chững chạc 379 methodical
adj /məˈθɑː.dɪ.kəl/ ngăn nắp, cẩn thận 380 naive adj /naɪˈiːv/ ngây thơ 381 objective adj /əbˈdʒek.tɪv/ khách quan 382 observant adj /əbˈzɝː.vənt/ tinh ý, hay quan sát 383 opinionated
adj /əˈpɪn.jə.neɪ.t̬ɪd/ cứng đầu, ngoan cố 384 organized adj /ˈɔːr.ɡən.aɪzd/ có trật tự, ngăn nắp 385 passive adj /ˈpæs.ɪv/ nhiệt huyết 386 perceptive adj /pɚˈsep.tɪv/ mẫn cảm, sâu sắc 387 persevering adj /ˌpɝː.səˈvɪr.ɪŋ/ kiên nhẫn, bền bỉ 388 practical adj /ˈpræk.tɪ.kəl/ thực tế, thực tiễn 389 prudent adj /ˈpruː.dənt/ thận trọng, khôn ngoan 390 quick adj /kwɪk/ nhanh nhẹn 391 rational adj /ˈræʃ.ən.əl/ có lý trí 392 reasonable adj /ˈriː.zən.ə.bəl/ biết điều 393 reckless adj /ˈrek.ləs/ liều lĩnh, táo bạo 394 reliable adj /rɪˈlaɪ.ə.bəl/ đáng tin tưởng 395 resolute adj /ˈrez.ə.luːt/ cương quyết 396 responsible
adj /rɪˈspɑːn.sə.bəl/ có trách nhiệm 397 scrupulous adj /ˈskruː.pjə.ləs/
kĩ lưỡng, tỉ mỉ, thận trọng 398 sensible adj /ˈsen.sə.bəl/
khôn ngoan, có óc phán xét 399 shallow adj /ˈʃæl.oʊ/ nông cạn 400 shrewd adj /ʃruːd/ khôn ngoan 401 sincere adj /sɪnˈsɪr/ chân thành 402 slow adj /sloʊ/ chậm chạp 403 sluggish adj /ˈslʌɡ.ɪʃ/ uể oải, lờ đờ 404 sly adj /slaɪ/ ranh mãnh, quỷ quyệt 405 strong adj /strɑːŋ/ mạnh mẽ, đanh thép strong-minde /ˌstrɑːŋˈmaɪn.dɪ 406 d adj d/ cứng cỏi, kiên quyết 407 strong-willed adj /ˌstrɑːŋˈwɪld/ cứng cỏi 408 stubborn adj /ˈstʌb.ɚn/ bướng bỉnh, ngang ngạnh 409 superficial adj /ˌsuː.pɚˈfɪʃ.əl/ hời hợt, nông cạn 410 superstitious
adj /ˌsuː.pɚˈstɪʃ.əs/ mê tín /ˈθɝː.ə/ 411 thorough adj /ˈθɝː.oʊ/ kỹ lưỡng, thấu đáo 412 timid adj /ˈtɪm.ɪd/ rụt rè, bẽn lẽn 413 tough adj /tʌf/ cứng rắn 414 treacherous adj /ˈtretʃ.ɚ.əs/ bội bạc 415 trustworthy adj /ˈtrʌstˌwɝː.ði/ đáng tin 416 truthful adj /ˈtruːθ.fəl/ thật thà, chân thật 417 unbiased adj /ʌnˈbaɪəst/ không thiên vị /ˌʌn.prɪˈdɪk.tə.b 418 unpredictable adj əl/ khó đoán, khôn lường 419 unreasonable
adj /ʌnˈriː.zən.ə.bəl/ vô lý, quá đáng 420 unreliable
adj /ˌʌn.rɪˈlaɪə.bəl/ không đáng tin /ʌnˈskruː.pjə.ləs 421 unscrupulous adj / cẩu thả 422 vigorous adj /ˈvɪɡ.ɚ.əs/ mạnh mẽ, sôi nổi 423 weak adj /wiːk/ yếu đuối
BODY PARTS - BỘ PHẬN CƠ THỂ Loại STT Từ vựng từ Phiên âm Nghĩa của từ 424 ankle n /ˈæŋ.kəl/ mắt cá chân 425 arm n /ɑːrm/ cánh tay 426 armpit n /ˈɑːrm.pɪt/ nách 427 beard n /bɪrd/ râu 428 breast n /brest/ ngực, vú (phụ nữ) 429 calf n /kæf/ bắp chân 430 cheek n /tʃiːk/ má 431 chest n /tʃest/ ngực (chung) 432 chin n /tʃɪn/ cằm 433 earlobe n /ˈɪr.loʊb/ dái tai 434 elbow n /ˈel.boʊ/ khuỷu tay 435 eyebrow n /ˈaɪ.braʊ/ lông mày 436 eyelash n /ˈaɪ.læʃ/ lông mi 437 eyelid n /ˈaɪ.lɪd/ mí mắt 438 face n /feɪs/ gương mặt 439 finger n /ˈfɪŋ.ɡɚ/ ngón tay 440 forearm n /ˈfɔːr.ɑːrm/ cẳng tay 441 forehead n /ˈfɑː.rɪd/ trán 442 gum n /ɡʌm/ nướu, lợi 443 heel n /hiːl/ gót chân 444 hip n /hɪp/ hông /ˈɪn.deks 445 index finger n ˌfɪŋ.ɡɚ/ ngón tay trỏ 446 jaw n /dʒɑː/ hàm, quai hàm 447 knee n /niː/ đầu gối
khớp đốt ngón tay (đặc biệt là
đoạn nối giữa ngón tay và bàn 448 knuckle n /ˈnʌk.əl/ tay) 449 leg n /leɡ/ chân 450 lip n /lɪp/ môi 451 mouth n /maʊθ/ miệng 452 mustache n /ˈmʌs.tæʃ/ râu mép, ria
FOOD AND DRINKS - ĐỒ ĂN VÀ THỨC UỐNG Loại STT Từ vựng từ Phiên âm Nghĩa của từ 453 bacon n /ˈbeɪ.kən/ thịt xông khói 454 bagel n /ˈbeɪ.ɡəl/ bánh vòng 455 baguette n /bæɡˈet/ bánh mỳ dài 456 breadstick n /ˈbred.stɪk/ bánh mỳ que 457 cheese n /tʃiːz/ phó mát