Report tài liệu
Chia sẻ tài liệu
Từ vựng bài 8
từ vựng bài 8
Chủ đề: Tài liệu chung Tiếng Anh 12 385 tài liệu
Môn: Tiếng Anh 12 1.1 K tài liệu
Tác giả:

Tài liệu khác của Tiếng Anh 12
Preview text:
WORDLIST
KHẨU NGỮ TIẾNG ANH CAO CẤP 2 Lesson 8
Unit 3: HISTORY – LANGUAGE DEVELOPMENT + LISTENING 2 English words Part of speech Vietnamese equivalents A afterlife N thế giới bên kia B battle N trận chiến C conquer V xâm lược D defence N sự bảo vệ, phòng thủ discover V khám phá E Egyptian A thuộc về Ai Cập Empire N Đế chế enemy N kẻ thù exhibit N vật trưng bày expert N chuyên gia M Middle Ages Np Thời trung cổ P professor N giáo sư R rule V cai quản ruler N người cai trị S soldier N người lính stone N tảng đá sultan N Hoàng đế Thổ Nhĩ Kỳ synonym N từ đồng nghĩa W warrior N Chiến binh Note: V: verb – động từ
Vp: verb phrase – cụm động từ N: noun – danh từ
Np: noun phrase – cụm danh từ Adj: Adjective – tính từ Adv: adverb – trạng từ