WORDLIST
KHẨU NGỮ TIẾNG ANH CAO CẤP 2
Lesson 8
Unit 3: HISTORY LANGUAGE DEVELOPMENT + LISTENING 2
English words
Part of speech
Vietnamese equivalents
A
afterlife
N
thế giới bên kia
B
battle
N
trận chiến
C
conquer
V
xâm lược
D
defence
N
sự bảo vệ, phòng thủ
discover
V
khám phá
E
Egyptian
A
thuộc về Ai Cập
Empire
N
Đế chế
enemy
N
kẻ thù
exhibit
N
vật trưng bày
expert
N
chuyên gia
M
Middle Ages
Np
Thời trung cổ
P
professor
N
giáo sư
R
rule
V
cai quản
ruler
N
người cai trị
S
soldier
N
người lính
stone
N
tảng đá
sultan
N
Hoàng đế Thổ Nhĩ K
synonym
N
từ đồng nghĩa
W
warrior
N
Chiến binh
Note:
V: verb động từ
Vp: verb phrase cụm động từ
N: noun danh từ
Np: noun phrase cụm danh từ
Adj: Adjective tính t
Adv: adverb trạng từ

Preview text:

WORDLIST
KHẨU NGỮ TIẾNG ANH CAO CẤP 2 Lesson 8
Unit 3: HISTORY – LANGUAGE DEVELOPMENT + LISTENING 2 English words Part of speech Vietnamese equivalents A afterlife N thế giới bên kia B battle N trận chiến C conquer V xâm lược D defence N sự bảo vệ, phòng thủ discover V khám phá E Egyptian A thuộc về Ai Cập Empire N Đế chế enemy N kẻ thù exhibit N vật trưng bày expert N chuyên gia M Middle Ages Np Thời trung cổ P professor N giáo sư R rule V cai quản ruler N người cai trị S soldier N người lính stone N tảng đá sultan N Hoàng đế Thổ Nhĩ Kỳ synonym N từ đồng nghĩa W warrior N Chiến binh Note: V: verb – động từ
Vp: verb phrase – cụm động từ N: noun – danh từ
Np: noun phrase – cụm danh từ Adj: Adjective – tính từ Adv: adverb – trạng từ