Report tài liệu
Chia sẻ tài liệu
Từ vựng bài 9 | Tiếng Anh 12
Từ vựng bài 9 | Tiếng Anh 12
Chủ đề: Tài liệu chung Tiếng Anh 12 385 tài liệu
Môn: Tiếng Anh 12 1.1 K tài liệu
Tác giả:


Tài liệu khác của Tiếng Anh 12
Preview text:
WORDLIST
KHẨU NGỮ TIẾNG ANH CAO CẤP 2 Lesson 9
Unit 3: HISTORY – CRITICAL THINKING + SPEAKING English words Part of speech Vietnamese equivalents A achievement n thành tích C Communist N Cộng sản Conqueror N người chinh phục D defeat V đánh bại E explorer N nhà thám hiểm F figure N nhân vật found V thành lập M medieval A thời Trung cổ military A quân đội S Swedish A người Thụy Điển Note: V: verb – động từ
Vp: verb phrase – cụm động từ N: noun – danh từ
Np: noun phrase – cụm danh từ Adj: Adjective – tính từ Adv: adverb – trạng từ 2