WORDLIST
KHẨU NGỮ TIẾNG ANH CAO CẤP 2
Lesson 9
Unit 3: HISTORY CRITICAL THINKING + SPEAKING
English words
Part of speech
Vietnamese equivalents
A
achievement
n
thành tích
C
Communist
N
Cộng sản
Conqueror
N
người chinh phục
D
defeat
V
đánh bại
E
explorer
N
nhà thám hiểm
F
figure
N
nhân vật
found
V
thành lập
M
medieval
A
thời Trung cổ
military
A
quân đội
S
Swedish
A
người Thụy Điển
Note:
V: verb động từ
Vp: verb phrase cụm động từ
N: noun danh từ
Np: noun phrase cụm danh từ
Adj: Adjective tính t
Adv: adverb trạng từ
2

Preview text:

WORDLIST
KHẨU NGỮ TIẾNG ANH CAO CẤP 2 Lesson 9
Unit 3: HISTORY – CRITICAL THINKING + SPEAKING English words Part of speech Vietnamese equivalents A achievement n thành tích C Communist N Cộng sản Conqueror N người chinh phục D defeat V đánh bại E explorer N nhà thám hiểm F figure N nhân vật found V thành lập M medieval A thời Trung cổ military A quân đội S Swedish A người Thụy Điển Note: V: verb – động từ
Vp: verb phrase – cụm động từ N: noun – danh từ
Np: noun phrase – cụm danh từ Adj: Adjective – tính từ Adv: adverb – trạng từ 2