-
Thông tin
-
Quiz
Từ vựng Unit 11 lớp 7 Travelling in the Future sách Global Success
Từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Unit 11 Travelling in the Future bao gồm toàn bộ những từ vựng quan trọng, phiên âm và định nghĩa giúp các em học sinh lớp 7
Unit 11: Travelling in the future (GS) 29 tài liệu
Tiếng Anh 7 1.4 K tài liệu
Từ vựng Unit 11 lớp 7 Travelling in the Future sách Global Success
Từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Unit 11 Travelling in the Future bao gồm toàn bộ những từ vựng quan trọng, phiên âm và định nghĩa giúp các em học sinh lớp 7
Chủ đề: Unit 11: Travelling in the future (GS) 29 tài liệu
Môn: Tiếng Anh 7 1.4 K tài liệu
Sách: Global Success
Thông tin:
Tác giả:

Tài liệu khác của Tiếng Anh 7
Preview text:
Từ vựng Unit 11 lớp 7 Travelling in the Future sách Global Success Từ mới Phiên âm Định nghĩa 1. campsite (n) /ˈkæmpsaɪt/ : khu cắm trại 2. hope (v) /həʊp/ : hy vọng 3. hyperloop (n) /ˈhaɪpə(r) luːp / : tàu siêu tốc 4. flying car (n.phr) /ˈflaɪɪŋ kɑː/ : xe bay 5. fume (n) /fjuːm/ : khói 6. mode of travel (n.phr) /məʊd ɒv ˈtrævl/ : phương thức đi lại 7. pollute (v) /pəˈluːt/ : ô nhiễm 8. track (n) /træk/ : đường ray 9. run on (phr.v) / rʌn ɒn/ : chạy bằng 10. sail (v) /seɪl/ : chèo 11. teleporter (n) /ˈtel.ɪ.pɔː.tər/
: vận chuyển viễn thông 12. traffic jam (n.phr) /'træfɪk dʒæm/ : kẹt xe 13. tube (n) /tjuːb/ : ống nước 14. vehicle (n) / ˈviːɪkl / : phương tiện 15. worry about (phr.v) / ˈwʌri əˈbaʊt/ : lo lắng 16. wheel (n) /wiːl/ : bánh xe