




Preview text:
Trong bối cảnh đất nước chìm dưới ách thống trị của thực dân Pháp, các phong
trào yêu nước cuối XIX – đầu XX đều thất bại do thiếu một đường lối đúng đắn.
Nguyễn Ái Quốc với tầm nhìn chiến lược, trí tuệ sáng tạo và lòng yêu nước nồng
nàn đã đóng vai trò quan trọng và quyết định trong việc thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.
Thứ nhất, Người đã tìm ra con đường cứu nước, con đường cách mạng đúng đắn
cho dân tộc Việt Nam – Con đường CMVSản. Khi các phong trào Cần Vương,
Duy Tân, Đông Du… thất bại, Người nhận ra rằng giải phóng dân tộc không thể
dựa vào hệ tư tưởng phong kiến hay tư sản. Trong hành trình bôn ba khắp thế giới,
Người đã tiếp thu tư tưởng cách mạng của Cách mạng Tháng Mười Nga và chủ
nghĩa Mác – Lênin. Đặc biệt, khi đọc “Sơ thảo lần thứ nhất những luận cương về
vấn đề dân tộc và thuộc địa” (7/1920), Nguời đã tìm thấy con đường giải phóng
dân tộc gắn liền với cách mạng vô sản. Đồng thời, Người đã nhận thấy sự cần thiết
của một Đảng lãnh đạo và chỉ có kết hợp chủ nghĩa Mác - Lênin với phong trào
công nhân và phong trào yêu nước thì mới có thể xây dựng được một Đảng cách
mạng chân chính, đảm bảo cách mạng phát triển đúng hướng và đi đến thắng lợi.
Thứ hai, Người đã tích cực truyền bá Chủ nghĩa Mác Lênin chuẩn bị toàn diện về
tư tưởng, chính trị và tổ chức cho sự ra đời của Đảng.
Về tư tưởng: Người sáng lập Hội Liên hiệp thuộc địa và tờ báo Người cùng khổ.
Người viết nhiều bài báo phê phán chủ nghĩa thực dân, vạch trần sự tàn độc của đế
quốc. Người nhấn mạnh: “Đảng muốn vững phải có chủ nghĩa làm cốt”, coi
chủ nghĩa Mác – Lênin là “bàn chỉ nam” cho cách mạng. Qua đó, Người đặt nền
móng tư tưởng, xác định vai trò tiên phong của Đảng và sự cần thiết phải giác ngộ
quần chúng. Về chính trị: Người phát triển lý luận cách mạng giải phóng dân tộc,
khẳng định đây là một bộ phận của cách mạng vô sản thế giới. Người xác định
mục tiêu kép: “độc lập dân tộc” và “người cày có ruộng”, lấy liên minh công –
nông làm nòng cốt, coi cách mạng là “việc chung của cả dân chúng”. Đồng thời,
Người phê phán tư tưởng cải lương, nhấn mạnh tính triệt để của đấu tranh giai cấp và giải phóng dân tộc.
Về tổ chức: Năm 1925, Nguời đã thành lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên
tại Quảng Châu – tổ chức tiền thân của Đảng. Người trực tiếp mở các lớp huấn
luyện, đào tạo cán bộ cốt cán, xuất bản báo Thanh niên để truyền bá tư tưởng. Từ
năm 1928, phong trào “vô sản hóa” đưa trí thức vào nhà máy, hầm mỏ, thúc đẩy
sự kết hợp giữa chủ nghĩa Mác – Lênin với phong trào công nhân.
Thứ ba, Người đã hợp nhất các tổ chức cộng sản và thông qua Cương lĩnh Chính
trị đầu tiên của Đảng. Đầu năm 1930, trước nguy cơ chia rẽ giữa ba tổ chức cộng
sản do khác biệt trong đường lối, tư tưởng,… Người đã chủ động triệu tập Hội
nghị hợp nhất tại Hương Cảng (Trung Quốc). Với uy tín và bản lĩnh chính trị,
Người thuyết phục các đại biểu gạt bỏ khác biệt, thống nhất thành lập Đảng Cộng
sản Việt Nam. Đồng thời, Người cũng soạn thảo “Chánh cương vắn tắt”, “Sách
lược vắn tắt” và được Hội nghị thông qua đã trở thành Cương lĩnh chính trị đầu
tiên của Đảng Cộng sản Việt Nam.
Lịch sử dân tộc Việt Nam ghi nhận nhiều bước ngoặt quan trọng, nhưng sự ra đời
của Đảng Cộng sản Việt Nam (3/2/1930) được coi là bước ngoặt vĩ đại nhất, mở
ra kỷ nguyên mới cho cách mạng. Trước khi Đảng ra đời, các phong trào yêu nước
tuy sục sôi nhưng đều thất bại vì thiếu đường lối đúng đắn và lực lượng lãnh đạo
vững vàng. Chỉ khi Đảng xuất hiện, cách mạng Việt Nam mới thoát khỏi khủng
hoảng, tìm thấy ánh sáng của độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội.
Trước năm 1930, các phong trào yêu nước như Cần Vương (cuối thế kỷ XIX)
hay Duy Tân (đầu thế kỷ XX) đều dựa trên hệ tư tưởng phong kiến hoặc tư sản,
thể hiện rõ sự bế tắc về đường lối. Phong trào Cần Vương dù quyết liệt nhưng lạc
hậu vì gắn với mục tiêu phục hồi chế độ quân chủ, không đáp ứng được yêu cầu
của thời đại mới. Các sĩ phu Duy Tân như Phan Châu Trinh, Phan Bội Châu tuy
tiến bộ hơn khi đề cao cải cách, học hỏi phương Tây, song vẫn dựa vào tầng lớp tư
sản yếu ớt, thiếu liên kết với quần chúng nhân dân. Kết cục, tất cả đều thất bại
trước sự đàn áp của thực dân Pháp, đẩy cách mạng vào khủng hoảng sâu sắc về
đường lối cứu nước.
Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời đã chấm dứt hoàn toàn khủng hoảng đó. Với
việc vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác-Lênin vào thực tiễn Việt Nam, Đảng đã xây
dựng Cương lĩnh chính trị đầu tiên (1930), vạch ra con đường cách mạng dân
tộc dân chủ nhân dân, kết hợp độc lập dân tộc với chủ nghĩa xã hội. Đây là sự
khác biệt căn bản so với các phong trào trước đó: Đảng không chỉ tập hợp lực
lượng công-nông làm nòng cốt mà còn đề cao vai trò của mặt trận dân tộc thống
nhất. Sự ra đời của Đảng chứng tỏ giai cấp công nhân Việt Nam đã trưởng
thành, đủ năng lực lãnh đạo toàn dân tộc.
Từ năm 1930, Đảng trở thành ngọn cờ dẫn đường, đưa cách mạng Việt Nam đi từ
thắng lợi này đến thắng lợi khác. Thắng lợi vĩ đại đầu tiên là Cách mạng Tháng
Tám (1945), lật đổ ách thống trị của thực dân Pháp và phát xít Nhật, lập nên
nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Tiếp đó, Đảng lãnh đạo thành công hai cuộc
kháng chiến chống Pháp (1945-1954) và chống Mỹ (1954-1975), giải phóng hoàn
toàn miền Nam, thống nhất đất nước. Trong thời kỳ hòa bình, Đảng tiếp tục dẫn
dắt dân tộc vượt qua khó khăn, thực hiện công cuộc Đổi mới (1986), đưa Việt
Nam từ một nước nghèo đói trở thành quốc gia có nền kinh tế phát triển năng
động, hội nhập sâu rộng vào thế giới.
Có thể khẳng định, sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam là bước ngoặt mang
tính quyết định trong lịch sử dân tộc. Đảng không chỉ giải quyết cuộc khủng
hoảng kéo dài về đường lối cứu nước mà còn thổi bùng ngọn lửa cách mạng, biến
Việt Nam từ một nước thuộc địa thành quốc gia độc lập, tự do, phát triển. Thành
tựu của hơn 90 năm dưới sự lãnh đạo của Đảng là minh chứng hùng hồn cho nhận
định: “Đảng ra đời là một bước ngoặt vĩ đại”, mở ra trang sử vàng chói lọi trong
hành trình dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam.
Trong lý luận cách mạng của chủ nghĩa Mác-Lênin và thực tiễn đấu tranh giải
phóng dân tộc, giai cấp công nhân luôn được khẳng định là lực lượng tiên phong,
lãnh đạo cách mạng. Vị trí này xuất phát từ những đặc điểm nổi bật về tính tiên
tiến, tinh thần kỷ luật, bản chất cách mạng triệt để, cùng những điều kiện lịch sử cụ
thể. Phân tích sâu sắc các yếu tố này sẽ làm rõ vai trò không thể thay thế của giai
cấp công nhân trong tiến trình cách mạng.
Thứ nhất, giai cấp công nhân là giai cấp tiên tiến nhất, đại diện cho phương thức
sản xuất tiến bộ. Họ gắn liền với nền công nghiệp hiện đại, thường xuyên tiếp
xúc với công nghệ và kỹ thuật tiên tiến, từ đó hình thành tư duy khoa học và
năng lực sáng tạo. Điều này giúp họ trở thành lực lượng đi đầu trong việc xóa bỏ
quan hệ sản xuất lỗi thời, xây dựng xã hội mới.
Thứ hai, đây là giai cấp có tinh thần kỷ luật chặt chẽ, được rèn giũa trong môi
trường lao động tập thể, chuyên nghiệp. Dưới chế độ tư bản và đế quốc, công
nhân phải làm việc trong điều kiện khắc nghiệt, buộc họ phải đoàn kết và tuân
thủ quy trình. Chính kỷ luật này trở thành nền tảng để tổ chức các phong trào đấu
tranh có quy mô và hiệu quả.
Thứ ba, giai cấp công nhân mang bản chất cách mạng triệt để do bị áp bức nặng
nề nhất. Không sở hữu tư liệu sản xuất chủ yếu, họ chỉ có thể giải phóng mình
bằng cách xóa bỏ hoàn toàn chế độ bóc lột. Khác với nông dân hay tiểu tư sản –
những giai cấp dễ thỏa hiệp – công nhân đấu tranh vì mục tiêu giải phóng toàn
xã hội, không chỉ dừng ở cải cách.
Thứ tư, lịch sử hình thành sớm và lập trường tư tưởng vững vàng giúp họ
tránh được ảnh hưởng của chủ nghĩa cải lương. Ở nhiều quốc gia thuộc địa trong
đó có Việt Nam, giai cấp công nhân ra đời trước giai cấp tư sản bản địa, tiếp thu tư
tưởng cách mạng từ phong trào cộng sản quốc tế. Điều này tạo nên ý thức hệ độc
lập, không bị chi phối bởi tư tưởng tư sản hoặc các xu hướng phản động.
Cuối cùng, sự ảnh hưởng của các cuộc cách mạng thế giới như Cách mạng
Tháng Mười Nga (1917) và Cách mạng Trung Quốc (1949) đã củng cố vai trò lãnh
đạo của giai cấp công nhân. Những thắng lợi này chứng minh tính khả thi của con
đường cách mạng vô sản, truyền cảm hứng và bài học kinh nghiệm quý báu cho công nhân toàn cầu.
Tóm lại, vị trí lãnh đạo cách mạng của giai cấp công nhân không phải ngẫu
nhiên, mà là kết tinh từ đặc điểm nội tại và bối cảnh lịch sử khách quan. Sứ mệnh
giải phóng giai cấp và giải phóng dân tộc của họ đã được minh chứng qua nhiều
thắng lợi lịch sử, tiêu biểu như Cách mạng Tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam.
Điều này khẳng định rằng, chỉ khi giai cấp công nhân giữ vai trò lãnh đạo, cách
mạng mới đi đến thắng lợi triệt để, xây dựng một xã hội công bằng và văn minh.