



Preview text:
6 BÀI TẬP TỪ VỰNG TỔNG HỢP MỚI (UNITS 1–4).
Bài tập 1: Nối từ (Matching) – Cấp độ Cơ bản
Hướng dẫn: Nối từ tiếng Anh ở cột A với nghĩa tiếng Việt tương ứng ở cột B.
Cột A (English Word) | Cột B (Vietnamese Meaning) |
1. ant | a. hộp |
2. king | b. con vịt |
3. duck | c. kiến |
4. box | d. quả trứng |
5. egg | e. vua |
Bài tập 2: Phân loại từ vựng (Categorizing) – Cấp độ Cơ bản/Trung bình
Mục tiêu: Củng cố khả năng phân loại các từ vựng mới và cũ vào các nhóm chủ đề chính.
Hướng dẫn: Đọc các từ dưới đây và điền chúng vào nhóm chủ đề phù hợp.
Các từ cần phân loại: zebra, nine, lemon, jug, brother, queen, sun, classroom.
Animals (Động vật) | My Family (Gia đình) | My School (Trường học) | Other (Khác) |
1. zebra | |||
Bài tập 3: Điền từ vào chỗ trống (Fill in the blanks) – Cấp độ Trung bình
Mục tiêu: Luyện tập sử dụng từ vựng mới trong ngữ cảnh câu đơn giản.
Hướng dẫn: Sử dụng các từ trong hộp để hoàn thành các câu sau.
nine | throw | tiger | please | van |
- I am __________ years old. My birthday is today
- Can you give me the pen, __________?
- A __________ is a big animal with black and orange stripes.
- My uncle drives a small __________ for his work.
- Don't __________ the ball in the classroom!
Bài tập 4: Đặt tên cho Định nghĩa (Identify and Define) – Cấp độ Trung bình/Nâng cao
Hướng dẫn: Đọc định nghĩa và điền từ vựng thích hợp.
- This large animal looks like a horse with black and white stripes. Z_______
- This is a large container used to hold water or juice. J_______
- This insect is very small and lives in large groups. A_______
- This is a round object in the sky that gives us light and warmth during the day. S_______
- This marine animal has eight arms (tentacles). O____________
BÀI TẬP 5 :
Câu đố Mô tả và Vị trí (Riddle: Description and Location) – Cấp độ Nâng cao.
Hướng dẫn: Đọc kỹ đoạn mô tả/câu đố về một địa điểm hoặc một nhóm đối tượng. Điền từ còn thiếu hoặc trả lời câu hỏi ngắn bằng tiếng Anh.
1. I am standing in a big room. There is a large board (bảng) and three desks (bàn học) (Unit 2). There are no beds (giường) here. My teacher (giáo viên) is talking about a lesson (bài học). Câu hỏi: What room is this? This is a ____________.
2. Look outside! This is a garden (vườn). There is a large tree (cây) where a small insect (côn trùng) is sitting. I see a cute animal running towards a big rock (tảng đá). It is a white rabbit (thỏ) and it has long ears. Câu hỏi: Which animal is running? The animal is a ____________.
3. My favorite room is the living room (phòng khách). There is a big red TV and a yellow lamp (đèn bàn) next to the computer (máy tính). There are twelve (12) books (sách) on the desk. Câu hỏi: What is the colour of the TV? The TV is ____________.
4. Look at the zoo! Those are big animals. They are tall and have long necks. They are not lions (sư tử). Câu hỏi: What animals are those? Those are ____________. (giraffes)
5. My little brother (em trai) has a lot of toys (đồ chơi). There is a blue car (ô tô) and a big box (hộp) (Mở rộng). There are six (6) balls (bóng) and four dolls (búp bê) in the box. Câu hỏi: How many items (balls and dolls) are in the box in total? There are ____________ items. (six + four = ten)
Bài tập 6: Viết đoạn văn ứng dụng (Applied Writing)
Mục tiêu: Sử dụng từ vựng tổng hợp từ 4 unit, đặc biệt là các từ mới, để mô tả một địa điểm.
Hướng dẫn: Hãy viết một đoạn văn ngắn (4-5 câu) mô tả phòng ngủ hoặc sân sau của bạn. Sử dụng ít nhất 5 từ vựng khác nhau từ 4 Unit đã học, bao gồm ít nhất 3 từ mới được bổ sung (ví dụ: box, nine, toy, insect, please, lamp).
Ví dụ tham khảo (Học sinh tự sáng tạo):
My garden is great! There is a big tree and a small rock (U10). There are many insects () flying around. I have a yellow toy box (U4/) under the tree. My brother, who is nine (), is playing with his ball here. Please () don’t throw () the ball too hard near the window!
BẢNG TỪ VỰNG TỔNG HỢP NÂNG CAO (30 TỪ)
STT | Cấp độ | Từ vựng (English Word) | Phiên âm (Pronunciation) | Nghĩa (Vietnamese Meaning) | Phân loại |
CƠ BẢN (BASIC) | |||||
1 | Cơ bản | nice | /naɪs/ | vui, tốt, đẹp | Từ vựng cốt lõi (U1) |
2 | Cơ bản | book | /bʊk/ | sách | Từ vựng cốt lõi (U2) |
3 | Cơ bản | desk | /desk/ | bàn học | Từ vựng cốt lõi (U2) |
4 | Cơ bản | bird | /bɜːd/ | con chim | Từ vựng cốt lõi (U3) |
TRUNG BÌNH (INTERMEDIATE) | |||||
5 | Trung bình | uncle | /ˈʌŋkəl/ | chú, bác | Từ vựng cốt lõi (U1) |
6 | Trung bình | aunt | /ænt/ | cô, dì | Từ vựng cốt lõi (U1) |
7 | Trung bình | old | /əʊld/ | già, cũ | Từ vựng cốt lõi (U1) |
8 | Trung bình | tall | /tɔːl/ | cao | Từ vựng cốt lõi (U1) |
9 | Trung bình | teacher | /ˈtiːtʃə(r)/ | giáo viên | Từ vựng cốt lõi (U2) |
10 | Trung bình | classroom | /ˈklɑːsruːm/ | lớp học | Từ vựng cốt lõi (U2) |
11 | Trung bình | elephant | /ˈelɪfənt/ | con voi | Từ vựng cốt lõi (U3) |
12 | Trung bình | giraffe | /dʒəˈrɑːf/ | hươu cao cổ | Từ vựng cốt lõi (U3) |
13 | Trung bình | kitchen | /ˈkɪtʃən/ | phòng bếp | Từ vựng cốt lõi (U4) |
14 | Trung bình | bedroom | /ˈbedruːm/ | phòng ngủ | Từ vựng cốt lõi (U4) |
15 | Trung bình | box | /bɒks/ (Từ U0 Alphabet) | hộp | Từ vựng mở rộng |
16 | Trung bình | jug | /dʒʌɡ/ (Từ U0 Alphabet) | bình đựng nước | Từ vựng mở rộng |
17 | Trung bình | rock | /rɒk/ | đá, tảng đá | Từ vựng mở rộng (U10 context) |
18 | Trung bình | run | /rʌn/ | chạy | Từ vựng mở rộng (U7 action) |
19 | Trung bình | talk | /tɔːk/ | nói chuyện | Từ vựng mở rộng (U0 Instruction) |
NÂNG CAO (ADVANCED) | |||||
20 | Nâng cao | cousin | /ˈkʌzən/ | anh/chị/em họ | Từ vựng cốt lõi (U1) |
21 | Nâng cao | funny | /ˈfʌni/ | hài hước | Từ vựng cốt lõi (U1) |
22 | Nâng cao | homework | /ˈhəʊmwɜːk/ | bài tập về nhà | Từ vựng cốt lõi (U2) |
23 | Nâng cao | lesson | /ˈlesn/ | bài học | Từ vựng cốt lõi (U2) |
24 | Nâng cao | shark | /ʃɑ:k/ | cá mập | Từ vựng cốt lõi (U3) |
25 | Nâng cao | whale | /weɪl/ | cá voi | Từ vựng cốt lõi (U3) |
26 | Nâng cao | living room | /ˈlɪvɪŋ ruːm/ | phòng khách | Từ vựng cốt lõi (U4) |
27 | Nâng cao | computer | /kəmˈpjuːtə(r)/ | máy tính để bàn | Từ vựng cốt lõi (U4) |
28 | Nâng cao | go out | /ɡəʊ aʊt/ | đi ra | Từ vựng mở rộng (U0 Instruction) |
29 | Nâng cao | octopus | (Không có trong tài liệu) | bạch tuộc | Từ vựng mở rộng (U0 Alphabet) |
30 | Nâng cao | queen | /kwiːn/ (Sử dụng trong U0) | nữ hoàng | Từ vựng mở rộng (U0 Alphabet) |