














Preview text:
ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI
TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIÁO DỤC
⸞⸟⸞⸟⸞⸞⸟⸞⸟⸞

BÀI KIỂM TRA GIỮA KỲ
Học phần: Địa lý tự nhiên đại cương
Mã học phần: TMT 4011
Giảng viên hướng dẫn: TS Nguyễn Văn Ánh
Sinh viên thực hiện: Hoàng Mai Phương
Mã sinh viên: 22010212
Khóa: QH 2022 S
Ngành: Sư phạm Lịch sử - Địa lý
Hà Nội, 2025
Chủ đề: Suy giảm diện tích rừng trên thế giới và biến đổi khí hậu.
_Bài làm_
- Mở đầu
Rừng không chỉ là “lá phổi xanh” của hành tinh mà còn là nơi lưu giữ lượng lớn cacbon, bảo vệ đa dạng sinh học và cung cấp các “dịch vụ sinh thái” thiết yếu cho con người. Tuy nhiên, trên toàn cầu, diện tích rừng đang dần giảm sút do nạn phá rừng, khai thác quá mức và các tác động tiêu cực từ biến đổi khí hậu. Sự suy giảm diện tích rừng lại không chỉ làm mất đi khả năng hấp thụ CO₂ mà còn góp phần làm trầm trọng thêm hiệu ứng nhà kính, dẫn đến tình trạng ấm lên toàn cầu và những biến đổi thời tiết cực đoan. Tài nguyên sinh vật là nguồn sống chính của loài người, nền tảng của mọi nền văn minh trong lịch sử phát triển của nhân loại. Tài nguyên sinh vật có giá trị cho cuộc sống của con người là rừng và các động vật hoang dã sống trong rừng, là các nguồn lợi thủy sản chứa trong các sông, hồ, đồng ruộng, đặc biệt tiềm tàng trong các biển và đại dương.
Rừng là yếu tố quan trọng nhất của sinh quyển và có ý nghĩa lớn trong sự phát triển kinh tế xã hội, sinh thái và môi trường. Trên thực tế rừng đã có lịch sử phát triển lâu dài nhưng những hiểu biết về rừng chỉ mới thực sự có được từ thế kỷ thứ XIX. Rừng là sự thống nhất trong mối quan hệ biện chứng giữa sinh vật – trong đó thực vật với các loài cây gỗ giữ vai trò chủ đạo, đất và môi trường. Rừng là dạng đặc trưng và tiêu biểu nhất của tất cả các hệ sinh thái trên cạn, đồng thời cũng là đối tượng tác động sớm nhất và mạnh nhất của con người. Việc hình thành các kiểu rừng có liên quan chặt chẽ giữa sự hình thành các thảm thực vật tự nhiên với vùng địa lý và điều kiện khí hậu. Trong mỗi kiểu rừng được hình thành thì khí hậu, đất đai và độ ẩm sẽ xác định thành phần cấu trúc và tiềm năng phát triển của thảm thực vật rừng.. Các kiểu thảm thực vật rừng quan trọng trên thế giới là:
+ Rừng lá kim (rừng Taiga) vùng ôn đới có thành phần khá đồng nhất, phân bố chủ yếu ở Bắc Mỹ, Châu Âu, Bắc Trung Quốc và một số vùng núi cao nhiệt đới. Kiểu rừng này có năng suất thấp hơn vùng nhiệt đới.
+ Rừng rụng lá ôn đới phân bố ở vùng thấp hơn và gần vùng nhiệt đới hơn, chủ yếu ở Đông Bắc Mỹ, Nam Mỹ, Châu Âu, một phần Trung Quốc, Nhật Bản, Australia.
+ Rừng mưa nhiệt đới có độ đa dạng sinh học cao nhất. Phân bố chủ yếu ở vùng xích đạo thuộc lưu vực sông Amazone (Nam Mỹ), sông Congo (Châu Phi), Ấn Độ, Malaysia.
- Vai trò của rừng đối với khí hậu
- Hấp thụ CO₂ và lưu trữ carbon
Một trong những chức năng quan trọng nhất của rừng là khả năng hấp thụ khí CO₂ từ khí quyển thông qua quá trình quang hợp. Các cây xanh sử dụng ánh sáng mặt trời, nước và CO₂ để tổng hợp carbohydrate, tạo nên sinh khối của cây và lưu giữ carbon trong thân, lá, rễ và thậm chí cả đất rừng. Ước tính, rừng trên toàn cầu hấp thụ khoảng 30% lượng CO₂ phát thải từ các hoạt động của con người mỗi năm. Điều này giúp làm giảm nồng độ khí nhà kính trong khí quyển, từ đó góp phần làm chậm quá trình nóng lên toàn cầu. Tuy nhiên, khi rừng bị phá hủy hay suy thoái, lượng carbon tích trữ này sẽ được giải phóng vào khí quyển, làm tăng hiệu ứng nhà kính và đẩy nhanh quá trình biến đổi khí hậu. Qua đó, việc bảo vệ và phục hồi rừng không chỉ giúp duy trì chức năng “lọc khí” của tự nhiên mà còn là biện pháp quan trọng trong chiến lược giảm phát thải khí nhà kính.
- Điều hòa khí hậu và tạo điều kiện thời tiết ổn định
Rừng có khả năng điều hòa khí hậu ở nhiều cấp độ. Trước hết, hệ thống tán lá rừng che chắn ánh sáng mặt trời giúp giảm nhiệt độ bề mặt đất, tạo ra các khu vực “microclimate” mát mẻ hơn so với vùng đất trống. Ngoài ra, quá trình bốc hơi nước từ lá cây và đất rừng góp phần vào việc hình thành mưa, điều hòa độ ẩm và cân bằng nhiệt độ không khí. Rừng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì nguồn nước: rễ cây giúp giữ đất, ngăn chặn xói mòn và cho phép nước thấm vào tầng nước ngầm, từ đó điều chỉnh dòng chảy của sông suối. Nhờ vậy, rừng giảm thiểu nguy cơ xảy ra lũ lụt và hạn hán – hai hiện tượng thời tiết cực đoan thường do biến đổi khí hậu gây ra.
- Bảo tồn đa dạng sinh học và duy trì hệ sinh thái ổn định
Rừng là kho tàng của đa dạng sinh học, nơi sinh sống của khoảng 80% các loài động – thực vật trên cạn. Sự phong phú và đa dạng này không chỉ tạo nên một hệ sinh thái vững chắc mà còn có tác động gián tiếp đến khí hậu. Các loài sinh vật trong rừng góp phần tham gia vào các chu trình sinh học tự nhiên, từ việc sản xuất chất hữu cơ cho đến sự phân hủy, tái chế dinh dưỡng và lưu giữ carbon. Ngoài ra, đa dạng sinh học còn giúp hệ sinh thái chống chịu tốt hơn với các biến đổi khí hậu. Một hệ sinh thái đa dạng có khả năng thích ứng và phục hồi nhanh chóng khi gặp phải các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán, bão hoặc lũ lụt. Việc bảo tồn rừng, do đó, đồng nghĩa với việc bảo vệ một hệ sinh thái phong phú, là nền tảng của sự ổn định khí hậu và sự sống trên hành tinh.
=> Những chức năng hấp thụ CO₂, điều hòa khí hậu và bảo tồn đa dạng sinh học của rừng không thể tách rời nhau, tạo nên một hệ thống tương tác chặt chẽ giúp duy trì sự ổn định của khí hậu toàn cầu. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu đang đe dọa nghiêm trọng môi trường sống của con người, việc bảo vệ và phát triển rừng bền vững trở thành một trong những giải pháp thiết yếu. Điều này không chỉ giúp hạn chế hiện tượng nóng lên toàn cầu mà còn đảm bảo cung cấp nguồn tài nguyên quý giá cho các thế hệ tương lai. Việc duy trì “lá phổi xanh” của trái đất chính là giữ gìn sự sống và cân bằng của toàn bộ sinh quyển.
- Tác động của suy giảm diện tích rừng đối với biến đổi khí hậu
Sự suy giảm diện tích rừng do nạn phá rừng và các hoạt động khai thác quá mức không chỉ làm mất đi “lá phổi xanh” của Trái Đất mà còn có những tác động sâu sắc đến khí hậu toàn cầu. Các quá trình này không chỉ giải phóng lượng carbon đã được lưu trữ trong sinh khối và đất mà còn làm giảm khả năng hấp thụ CO₂ tự nhiên của hệ sinh thái rừng. Điều này tạo ra một vòng xoáy tiêu cực, góp phần làm trầm trọng thêm hiện tượng nóng lên và biến đổi khí hậu.
Rừng bao phủ khoảng 30% diện tích đất của Trái đất. Khi rừng phát triển, cây cối hấp thụ carbon từ không khí và lưu trữ trong gỗ, vật chất thực vật và dưới đất. Nếu không có rừng, phần lớn lượng carbon này sẽ vẫn tồn tại trong khí quyển dưới dạng carbon dioxide (CO2), loại khí nhà kính quan trọng nhất thúc đẩy biến đổi khí hậu.
Trong 8.000 năm qua, con người đã phá hủy tới một nửa diện tích rừng trên hành tinh của chúng ta, chủ yếu là để nhường chỗ cho nông nghiệp. Việc chặt phá hoặc đốt rừng giải phóng carbon được lưu trữ trong cây cối và đất của chúng, đồng thời ngăn chúng hấp thụ thêm CO2 trong tương lai. Kể từ năm 1850, khoảng 30% tổng lượng khí thải CO2 đến từ nạn phá rừng. Nạn phá rừng cũng có thể gây ra nhiều tác động đến khí hậu cục bộ hơn. Do cây cối giải phóng độ ẩm làm mát không khí xung quanh chúng, các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng nạn phá rừng đã dẫn đến những đợt nắng nóng dữ dội hơn ở Bắc Mỹ và Âu Á.
Mỗi năm kể từ năm 2000, người ta ước tính rừng đã loại bỏ trung bình 2 tỷ tấn carbon khỏi khí quyển.1 "Chức năng hấp thụ carbon" này của rừng đang làm chậm quá trình biến đổi khí hậu bằng cách giảm tốc độ CO2, chủ yếu từ quá trình đốt nhiên liệu hóa thạch, tích tụ trong khí quyển. Do đó, quản lý rừng cẩn thận có thể là một chiến lược quan trọng giúp giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu trong tương lai. Rừng khỏe mạnh cũng mang lại nhiều lợi ích khác, từ nước sạch đến môi trường sống cho thực vật và động vật không thể sống ở nơi nào khác.
Theo tài liệu của Quỹ bảo vệ động vật hoang dã (WWF, 1998), trong thời gian 30 năm (1960 – 1990) độ che phủ rừng trên toàn thế giới đã giảm đi gần 13%, tức diện tích rừng đã giảm đi từ 37 triệu km2 xuống 32 triệu km2, với tốc độ giảm trung bình 160.000km2/năm.
Sự mất rừng lớn nhất xãy ra ở các vùng nhiệt đới, ở Amazone (Braxin) trung bình mỗi năm rừng bị thu hẹp 19.000km2 trong suốt hơn 20 năm qua.
Bốn loại rừng bị hủy diệt khá lớn là rừng hỗn hợp và rừng ôn đới lá rộng 60%, rừng lá kim khoảng 30%, rừng ẩm nhiệt đới khoảng 45% và rừng khô nhiệt đới lên đến khoảng 70%. Châu Á là nơi mất rừng nguyên sinh lớn nhất, khoảng 70%.

Bản đồ này cho thấy sự thay đổi ròng về diện tích rừng trên toàn thế giới. Các quốc gia có sự thay đổi tích cực (hiển thị màu xanh lá cây) đang tăng diện tích rừng nhanh hơn tốc độ mất rừng. Các quốc gia có sự thay đổi tiêu cực (hiển thị màu đỏ) đang mất nhiều hơn khả năng phục hồi.
- Tác động của suy giảm rừng đến biến đổi khí hậu
- Phát thải khí nhà kính (CO₂ và CH₄)
Giải phóng carbon dự trữ: Rừng lưu trữ khoảng 650 tỷ tấn carbon trong sinh khối và đất. Khi rừng bị phá hủy, lượng carbon này thải vào khí quyển dưới dạng CO₂. Ước tính, phá rừng đóng góp 10–15% tổng phát thải khí nhà kính toàn cầu (IPCC), tương đương lượng khí thải của toàn ngành giao thông.
Mất khả năng hấp thụ CO₂: Rừng hấp thụ ~30% lượng CO₂ con người thải ra. Mất 10 triệu ha rừng/năm (FAO) đồng nghĩa với việc Trái Đất mất đi "bể chứa carbon" tự nhiên, khiến CO₂ tích tụ nhanh hơn.
Phát thải methane (CH₄): Rừng ngập nước và đất than bùn khi bị phá hủy giải phóng methane – khí nhà kính mạnh gấp 28 lần CO₂.
- Biến đổi hệ thống khí hậu địa phương và toàn cầu
- Thay đổi chu trình nước: Rừng tạo ra 40% lượng mưa trên lục địa nhờ thoát hơi nước. Phá rừng Amazon có thể làm giảm 20–30% lượng mưa khu vực, dẫn đến hạn hán, sa mạc hóa và suy thoái đất.
- Tăng nhiệt độ bề mặt: Rừng nhiệt đới giúp giảm nhiệt độ nhờ bốc hơi nước. Mất rừng khiến nhiệt độ tăng 1–3°C ở các khu vực bị ảnh hưởng (NASA).
- Hiệu ứng phản hồi (feedback loops):
+ Cháy rừng: Hạn hán do biến đổi khí hậu làm tần suất cháy rừng tăng, giải phóng thêm CO₂ (ví dụ: cháy rừng Amazon 2020 thải 1,5 tỷ tấn CO₂).
+ Mất rừng nhiệt đới: Làm Trái Đất mất khả năng tự làm mát, đẩy nhanh tốc độ nóng lên toàn cầu.
- Đe dọa đa dạng sinh học và dịch vụ hệ sinh thái
- Mất cân bằng sinh thái: Rừng là nơi cư trú của 80% động thực vật trên cạn. Suy giảm rừng khiến các loài mất môi trường sống, làm suy yếu khả năng hấp thụ CO₂ của hệ sinh thái.
- Giảm khả năng phục hồi: Rừng khỏe mạnh giúp chống lại thiên tai (bão, lũ lụt). Mất rừng khiến các cộng đồng dễ bị tổn thương hơn trước biến đổi khí hậu.
Tác động đến các hệ sinh thái đặc thù
- Rừng ngập mặn: Suy giảm 35% diện tích trong 20 năm qua do nước biển dâng và bão lũ. Đây là hệ sinh thái hấp thụ CO₂ gấp 4 lần rừng nhiệt đới.
- Rừng phương Bắc (boreal): Nhiệt độ tăng làm tăng nguy cơ cháy rừng và giải phóng carbon từ lớp băng vĩnh cửu.
- Biến đổi khí hậu làm suy giảm diện tích rừng trầm trọng
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu ngày càng trầm trọng, các khu rừng – “lá phổi xanh” của Trái Đất – đang chịu áp lực chưa từng có. Không chỉ là nguồn hấp thụ CO₂, rừng còn có vai trò quan trọng trong điều hòa khí hậu, bảo vệ đa dạng sinh học và duy trì nguồn nước cho con người. Tuy nhiên, sự thay đổi khí hậu không chỉ tác động tiêu cực đến môi trường sống của con người mà còn làm trầm trọng thêm quá trình suy giảm rừng, tạo ra một vòng xoáy nguy hiểm giữa biến đổi khí hậu và mất mát rừng.
Sự gia tăng nhiệt độ trung bình toàn cầu cùng với các hiện tượng thời tiết cực đoan – như hạn hán kéo dài, nhiệt độ cao bất thường và sự biến đổi về lượng mưa – đã gây ra những căng thẳng lớn đối với hệ sinh thái rừng. Khi thời tiết trở nên khắc nghiệt hơn, cây cối không chỉ bị ảnh hưởng về sinh trưởng mà còn trở nên dễ bị tấn công bởi sâu bệnh. Hạn hán kéo dài làm giảm lượng nước sẵn có cho cây, gây ra hiện tượng căng thẳng nước và làm suy yếu khả năng chống chịu của chúng. Điều này dẫn đến chết cây và tạo điều kiện cho các hiện tượng cháy rừng lan rộng, góp phần giải phóng carbon đã được lưu trữ và làm tăng hiệu ứng nhà kính.
Biến đổi khí hậu làm tăng nguy cơ và tần suất của các vụ cháy rừng. Nhiệt độ cao và điều kiện khô hạn là môi trường lý tưởng cho việc bùng phát cháy rừng. Khi một vụ cháy xảy ra, lượng carbon được lưu trữ trong sinh khối của cây và đất sẽ được giải phóng ra khí quyển dưới dạng CO₂, góp phần đẩy mạnh hiệu ứng nhà kính. Qua đó, không chỉ giảm diện tích rừng một cách nhanh chóng, mà việc cháy rừng còn làm suy giảm khả năng của rừng trong việc hấp thụ khí CO₂, tạo nên một vòng lặp tiêu cực giữa phá rừng và biến đổi khí hậu.
Sự thay đổi khí hậu cũng tạo điều kiện cho sự phát triển mạnh mẽ của các loài sâu bệnh và ký sinh, vốn đã được kiểm soát bởi các điều kiện khí hậu ổn định trong rừng. Nhiệt độ cao và độ ẩm thay đổi khiến cho các loài ký sinh phát triển vượt mức, tấn công cây cối và làm suy yếu sức đề kháng của chúng. Khi hệ thống sinh thái rừng bị suy yếu do các dịch bệnh, khả năng phục hồi của rừng cũng giảm, dẫn đến quá trình suy giảm diện tích rừng diễn ra nhanh hơn.
Sự suy giảm rừng không chỉ ảnh hưởng đến khí hậu toàn cầu mà còn tác động mạnh đến hệ thống khí hậu địa phương. Ví dụ, nghiên cứu cho thấy việc phá rừng khu vực rừng nhiệt đới Amazon có thể làm giảm 20–30% lượng mưa khu vực, từ đó dẫn đến hạn hán kéo dài và tăng nguy cơ cháy rừng. Các khu vực bị mất rừng trở nên kém khả năng giữ lại độ ẩm, dễ bị ảnh hưởng bởi các hiện tượng thời tiết cực đoan như lũ lụt và hạn hán, gây thiệt hại nghiêm trọng đến sinh kế của cộng đồng và sản xuất nông nghiệp.
Một khía cạnh quan trọng khác là mối liên hệ qua lại giữa suy giảm rừng và biến đổi khí hậu. Khi rừng bị phá hủy, khả năng hấp thụ CO₂ của hệ sinh thái tự nhiên giảm sút, khiến lượng khí nhà kính trong khí quyển tăng lên. Sự gia tăng này lại góp phần làm biến đổi khí hậu trở nên nghiêm trọng hơn, từ đó tạo điều kiện cho các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán, cháy rừng và sâu bệnh phát triển. Đây chính là một vòng xoáy tiêu cực, khi mất mát rừng thúc đẩy biến đổi khí hậu, và biến đổi khí hậu lại làm trầm trọng thêm tình trạng suy giảm rừng.

- Biến đổi khí hậu khiến cho diện tích rừng bị thu hẹp lại
- Cháy rừng gia tăng do hạn hán và nhiệt độ cao
Biến đổi khí hậu làm tần suất và cường độ hạn hán tăng lên, tạo điều kiện lý tưởng cho cháy rừng bùng phát. Ví dụ điển hình:
+ Năm 2019–2020, cháy rừng ở Úc thiêu rụi 18,6 triệu ha rừng, giết chết 3 tỷ động vật, do nhiệt độ kỷ lục (trên 40°C) và hạn hán kéo dài.
+ Rừng Amazon năm 2020 chứng kiến hơn 2.500 đám cháy, một phần do mùa khô kéo dài và nhiệt độ tăng 1–1,5°C so với thế kỷ trước. Hậu quả: Cháy rừng không chỉ phá hủy sinh cảnh mà còn giải phóng hàng tỷ tấn CO₂, làm trầm trọng thêm biến đổi khí hậu.
- Sâu bệnh phát triển mạnh trong điều kiện ấm lên
Nhiệt độ tăng tạo môi trường thuận lợi cho sâu bệnh và dịch bệnh tấn công rừng.
+ Bọ cánh cứng vỏ cây (Bark Beetle): Ở Bắc Mỹ, nhiệt độ ấm lên khiến loài bọ này sinh sản nhanh, phá hủy hàng triệu ha rừng thông và linh sam từ Canada đến Mexico.
+ Tại Đức, 500.000 ha rừng bị chết khô từ 2018–2020 do sâu bệnh và hạn hán.
+ Mất cân bằng sinh thái: Cây cối suy yếu vì thiếu nước và nhiệt độ cao không thể chống chọi với sâu bệnh, dẫn đến hàng loạt cây chết hàng loạt.
- Thay đổi lượng mưa và lũ lụt bất thường
Biến đổi khí hậu làm xáo trộn chu trình nước, khiến một số khu vực khô hạn hơn, số khác lại chịu mưa lớn bất thường, gây sạt lở đất và ngập úng.
+ Rừng ngập mặn: Nước biển dâng và bão mạnh do khí hậu cực đoan đã phá hủy 35% diện tích rừng ngập mặn toàn cầu trong 20 năm qua.
+ Rừng nhiệt đới: Lượng mưa giảm ở Amazon khiến cây chết khô, làm giảm khả năng tái tạo của rừng. Ngược lại, mưa lớn ở Đông Nam Á gây lũ quét cuốn trôi đất và cây non.
- Băng tan và đe dọa rừng phương Bắc
Rừng phương Bắc (boreal) chiếm 30% diện tích rừng toàn cầu và lưu trữ lượng carbon gấp đôi rừng nhiệt đới. Tuy nhiên:
+ Băng vĩnh cửu tan chảy: Nhiệt độ tăng làm tan lớp băng vĩnh cửu, giải phóng lượng CO₂ và methane khổng lồ, đồng thời làm sụt lún đất, giết chết rễ cây.
+ Cháy rừng ở vùng lạnh: Siberia (Nga) chứng kiến những đám cháy kỷ lục năm 2021, thiêu rụi 18,16 triệu ha rừng do nhiệt độ mùa hè tăng 5–10°C so với trung bình.
- Rừng không kịp thích nghi với biến đổi khí hậu
- Dịch chuyển vành đai khí hậu: Nhiệt độ tăng khiến các loài cây buộc phải di cư lên vùng cao hoặc vĩ độ cao hơn để tồn tại. Tuy nhiên, tốc độ biến đổi khí hậu (0,2–2 km/năm) vượt xa khả năng di chuyển tự nhiên của thực vật (0,02–0,2 km/năm).
- Tỷ lệ tuyệt chủng tăng: Theo IPCC, nếu nhiệt độ toàn cầu tăng 2°C, 13–40% loài thực vật sẽ mất môi trường sống phù hợp.
- Hệ quả kép: Mất rừng làm biến đổi khí hậu thêm trầm trọng
+ Vòng phản hồi tiêu cực: Rừng bị suy thoái → giảm hấp thụ CO₂ → Trái Đất nóng lên → rừng tiếp tục suy yếu. Ví dụ, nếu Amazon mất 25% diện tích, nó sẽ chuyển thành thảo nguyên, thải thêm 200 tỷ tấn CO₂ vào khí quyển.
+ Đe dọa an ninh lương thực và nguồn nước: Rừng giúp điều hòa nguồn nước cho nông nghiệp. Mất rừng khiến hạn hán và sa mạc hóa lan rộng, ảnh hưởng đến 1,6 tỷ người sống phụ thuộc vào rừng.
- Nguyên nhân dẫn đến suy giảm diện tích rừng
Rừng là tài sản quý giá của Trái Đất, nhưng với sự tác động của các yếu tố kinh tế, xã hội và biến đổi khí hậu, diện tích rừng đang bị thu hẹp với tốc độ báo động. Mở rộng nông nghiệp, khai thác gỗ trái phép, đô thị hóa, khai khoáng, cháy rừng do hoạt động của con người, cũng như áp lực từ nghèo đói và quản lý yếu kém đã tạo nên một “cơn bão” tàn phá rừng trên toàn cầu. Hơn thế nữa, toàn cầu hóa và lối sống tiêu dùng không bền vững càng làm tăng thêm áp lực lên nguồn tài nguyên thiên nhiên này.
- Mở rộng nông nghiệp và chăn nuôi
Đây là nguyên nhân hàng đầu gây suy giảm rừng, chiếm tới 80% tổng diện tích rừng bị mất ở vùng nhiệt đới theo báo cáo của FAO. Để đáp ứng nhu cầu về thực phẩm và sản phẩm nông nghiệp, người ta chuyển đổi diện tích rừng thành đất canh tác. Ngoài ra, cây công nghiệp như dầu cọ, cao su, đậu nành và ca cao cũng đòi hỏi phải có diện tích rộng lớn. Ví dụ, Indonesia đã mất 24 triệu ha rừng từ năm 1990 đến 2020 chỉ để trồng cọ dầu – một nguyên liệu thiết yếu có mặt trong khoảng 50% sản phẩm tiêu dùng toàn cầu. Cùng với đó, rừng Amazon thường bị đốt để lấy đất chăn nuôi gia súc, góp phần cung cấp 25% thịt bò trên thế giới; tại Brazil, hoạt động chăn nuôi đã khiến mất đi 5,5 triệu ha rừng mỗi năm từ 2010 đến 2020.
- Khai thác gỗ trái phép và thương mại hóa
Nhu cầu về các loại gỗ quý như gỗ đỏ, gỗ gụ và gỗ hương đã khiến việc khai thác gỗ trái phép trở nên phổ biến, đặc biệt ở các quốc gia như Lào, Campuchia và khu vực Trung Phi. Ngành công nghiệp gỗ lậu có giá trị 150 tỷ USD mỗi năm theo thông tin từ Interpol. Ngay cả khi một số công ty sở hữu chứng chỉ quản lý rừng bền vững (FSC), thì với mục tiêu lợi nhuận cao, nhiều đơn vị bỏ qua quá trình tái sinh rừng, góp phần làm suy giảm nguồn tài nguyên quý giá này.
- Phát triển cơ sở hạ tầng và đô thị hóa
Sự phát triển không ngừng của cơ sở hạ tầng và đô thị hóa cũng là yếu tố không thể bỏ qua. Các dự án xây dựng đập thủy điện như Belo Monte ở Brazil hay Sơn La ở Việt Nam đã làm ngập hàng nghìn ha rừng, đe dọa nghiêm trọng đến hệ sinh thái tự nhiên. Hơn nữa, việc mở đường cao tốc xuyên qua rừng, đặc biệt là ở khu vực Amazon, tạo điều kiện cho các hoạt động khai thác rừng trái phép, khi các lâm tặc và nông dân dễ dàng xâm nhập sâu vào rừng nguyên sinh. Cùng với tốc độ tăng dân số ở châu Á và châu Phi, rừng ngày càng bị chuyển đổi thành khu dân cư và khu công nghiệp.
- Khai khoáng và ngành năng lượng
Hoạt động khai khoáng và khai thác năng lượng cũng góp phần đáng kể vào việc mất đi diện tích rừng. Ở khu vực rừng nhiệt đới Amazon, lòng đất chứa vàng đã trở thành “miếng mồi” cho các công ty khai thác; chỉ riêng ở Peru, từ năm 2010 đến 2020, 100.000 ha rừng đã bị tàn phá do hoạt động đào vàng. Ngoài ra, các mỏ dầu khí ở Nigeria và Ecuador không chỉ xâm lấn rừng mà còn gây ô nhiễm môi trường và xói mòn đất, góp phần làm suy giảm chất lượng hệ sinh thái.
- Cháy rừng
Cháy rừng là một trong những nguyên nhân trực tiếp gây ra mất mát diện tích rừng. Có tới 75% các vụ cháy rừng được bắt nguồn từ các hoạt động của con người như đốt nương làm rẫy, xử lý rác hay phá rừng có chủ đích. Năm 2023, Canada đã ghi nhận 18,4 triệu ha rừng bị cháy do các hoạt động này. Biến đổi khí hậu cũng làm tăng cường nguy cơ cháy rừng do hạn hán và nhiệt độ cao, như trường hợp của Úc khi mất đi 21% diện tích rừng ôn đới sau thảm họa cháy năm 2019–2020.
- Áp lực từ nghèo đói và quản lý yếu kém
Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là tại châu Phi và Đông Nam Á, người dân nghèo buộc phải đốt rừng để mở rộng đất canh tác do thiếu nguồn tài chính và đất đai. Sự thiếu hụt nguồn lực của chính quyền địa phương, cùng với tham nhũng và thiếu giám sát, tạo điều kiện cho các hoạt động phá rừng trái phép. Ví dụ, chính sách nới lỏng luật bảo vệ rừng dưới thời cựu Tổng thống Bolsonaro đã dẫn đến tỷ lệ phá rừng Amazon tăng đến 75% trong giai đoạn 2019–2022.
- Tác động gián tiếp từ toàn cầu hóa
Toàn cầu hóa và các hiệp định thương mại tự do đã tạo ra áp lực không nhỏ đối với nguồn tài nguyên rừng. Các hiệp định thương mại thúc đẩy xuất khẩu nông sản từ các quốc gia đang phát triển, dẫn đến việc chuyển đổi diện tích rừng thành đất nông nghiệp. Chẳng hạn, EU nhập khẩu 34% đậu nành từ Brazil – một loại cây trồng chủ yếu trên đất rừng bị đốt. Văn hóa tiêu dùng xa xỉ với nhu cầu về đồ nội thất gỗ quý, giấy và bao bì cũng làm tăng nhu cầu khai thác gỗ, góp phần làm suy giảm diện tích rừng.
Nhu cầu lấy củi: Chặt phá rừng cho nhu cầu lấy củi đốt cũng là nguyên nhân quan trọng làm cạn kiệt tài nguyên rừng ở nhiều vùng. Lượng gỗ sử dụng làm chất đốt trên thế giới đã tăng từ 600 triệu m3 vào năm 1963 lên 1.300 triệu m3 vào năm 1983. Hiện nay vẫn còn khoảng 1,5 tỷ người chủ yếu dựa vào nguồn gỗ củi cho nấu ăn. Riêng ở Châu Phi đã có 180 triệu người thiếu củi đun.
Chăn thả gia súc: Sự chăn thả trâu bò và các gia súc khác đòi hỏi phải mở rộng các đồng cỏ cũng là nguyên nhân làm giảm diện tích rừng. Ở Châu Mỹ La Tinh, có khoảng 35% rừng bị chặt phá do những người sản xuất nông nghiệp nhỏ. Phần còn lại do chăn thả súc vật. Riêng ở Nam Mỹ việc mở rộng diện tích đồng cỏ với tốc độ 20 nghìn km2/năm trong giai đoạn 1950 – 1980. Còn ở Braxin, khoảng 3/4 diện tích rừng bị phá hủy ở vùng Amazone đến 1980 có liên quan trực tiếp đến việc nuôi bò.
Khai thác gỗ và các sản phẩm rừng: Việc đẩy mạnh khai thác gỗ cũng như các tài nguyên rừng khác cho phát triển kinh tế và xuất khẩu cũng là nguyên nhân dẫn đến làm tăng tốc độ phá rừng ở nhiều nước. Hiện nay việc buôn bán gỗ xãy ra mạnh mẽ ở vùng Đông Nam Á, chiếm đến gần 50% lượng gỗ buôn bán trên thế giới. Ví dụ, ở Malaisia rừng nguyên sinh che phủ gần như toàn bộ đất nước vào năm 1990, đến năm 1960 đã có trên 1/2 diện tích rừng bị khai thác gỗ cho xuất khẩu. Còn ở Philippine, đến năm 1980 rừng đã bị phá hủy khoảng 2/3 diện tích, trong đó khai thác gỗ cho xuất khẩu chiếm một phần lớn.
Phá rừng để trồng cây công nghiệp và cây đặc sản: nhiều diện tích rừng trên thế giới đã bị chặt phá lấy đất trồng cây công nghiệp và các cây đặc sản phục vụ cho kinh doanh. Mục đích là để thu được lợi nhuận cao mà không quan tâm đến lĩnh vực môi trường. Ở Thái Lan, một diện tích lớn rừng đã bị chặt phá để trồng sắn xuất khẩu, hoặc trồng côca để sản xuất sôcôla. Ở Pêru, nhân dân phá rừng để trồng côca; diện tích trồng côca ước tính chiếm 1/10 diện tích rừng của Peru. Các cây công nghiệp như cao su, cọ dầu cũng đã thay thế nhiều vùng rừng nguyên sinh ở các vùng đồi thấp của Malaisia và nhiều nước khác.
Những biến đổi khí hậu trên thế giới cũng là nguyên nhân hàng đầu gây suy thoái rừng. Những thay đổi này gây ra hạn hán kéo dài, thời kỳ cực khô hoặc lạnh tạo ra điều kiện môi trường không mong muốn cho việc che phủ cây.
Hạn hán kéo dài có thể làm cạn kiệt hệ thống nước chảy qua các khu rừng, làm giảm dần số lượng cây và loài. Biến đổi khí hậu gây ra những thay đổi cực đoan đối với hệ sinh thái rừng.
Ô nhiễm không khí là một yếu tố quan trọng gây ra suy thoái rừng. Ô nhiễm do khí độc và khí thải dẫn đến sự axit hóa khí quyển, mưa axit gây thiệt hại cho cây cối và thảm thực vật. Bên cạnh đó, ô nhiễm đất do đất nhiễm các loại hóa chất khiến cây cối và thảm thực vật cũng như động vật bị hủy diệt.
Xói mòn và bồi lắng đất có liên quan đến suy thoái rừng về cơ bản vì nhiều vùng đất ổn định hỗ trợ cho sự phát triển khỏe mạnh của những cánh rừng, khi đất bị mất đi do xói lở và bồi lắng sẽ gây suy thoái rừng ở các vùng đồi.
Một yếu tố khác gây ra suy thoái rừng đó là sự phân mảnh rừng do chia tách các khu rừng lớn thành những mảnh nhỏ hơn. Phân mảnh rừng chủ yếu do nguyên nhân tự nhiên như kiến tạo hoặc lũ lụt. Sự phân mảnh rừng phá hủy các hệ sinh thái do các loài động vật chủ yếu phát triển trong các khu vực rừng lớn. Sự phân mảnh rừng cũng làm thay đổi tương tác chuỗi thức ăn và các mối quan hệ lẫn nhau trong môi trường rừng.
Không thể phủ nhận vai trò to lớn của tài nguyên rừng đối với toàn hành tinh, hơn 80% đa dạng sinh học trên cạn của thế giới có thể tìm thấy trong những cánh rừng. Tuy nhiên sự suy thoái và mất rừng đang đe dọa đến sự tồn tại của nhiều loài động, thực vật và làm giảm khả năng cung cấp các yếu tố thiết yếu như không khí sạch, nước sạch, đất sạch cho nông nghiệp và điều hòa khí hậu. Rừng còn là sinh kế bền vững của 1,6 tỷ người trên toàn cầu, 1 tỷ trong số đó là những người nghèo nhất thế giới. Phá rừng và suy thoái rừng có tác động lớn đến cuộc sống của cộng đồng dễ bị tổn thương này. Suy thoái rừng làm giảm khả năng thích ứng với khí hậu bởi rừng có khả năng hấp thụ 2,4 tỷ tấn CO2 mỗi năm trên toàn thế giới, tương đương với 1/3 lượng khí CO2 phát thải từ việc đốt nhiên liệu hóa thạch. Rừng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thích ứng với biến đổi khí hậu trên toàn hành tình bởi chúng giúp giảm thiểu rủi ro từ thiên tai như lũ lụt, giúp điều chỉnh lưu lượng nước và vi khí hậu, cải thiện sức khỏe của hệ sinh thái…
- Giải pháp bảo vệ rừng và ứng phó với biến đổi khí hậu
Trước thực trạng suy thoái rừng đang diễn ra ngày càng nghiêm trọng ở khắp các châu lục trên thế giới, các quốc gia cần tiến hành các giải pháp dựa vào tự nhiên như phục hồi cảnh quan rừng. Giải pháp này có thể giúp các quốc gia đảo ngược tác động của suy thoái rừng và lấy lại các lợi ích sinh thái, xã hội, khí hậu và kinh tế rừng.
Rừng như một giải pháp khí hậu nhưng tác động của chúng rất khó để đo lường. Ngay cả đối với Trung Quốc, quốc gia đã thực hiện nhiều hoạt động trồng rừng và tái trồng rừng hơn so với phần còn lại của thế giới cộng lại, vẫn còn nhiều điều không chắc chắn về lượng carbon mà các dự án này đang lưu trữ.
Nhìn vào Trung Quốc cũng cho thấy một số hậu quả không mong muốn của các dự án trồng cây quy mô lớn. Ở vùng phía bắc khô cằn của đất nước, người dân đã trồng cây để chống lại sự mở rộng của sa mạc. Nhưng vì các loài cây được trồng không thích hợp với khí hậu khô hạn nên nỗ lực này đã làm cạn kiệt nguồn cung cấp nước và làm suy thoái đất. Ở phía nam Trung Quốc, việc tái trồng rừng bằng phương pháp độc canh—tức là chỉ một loài cây—đã dẫn đến mất đa dạng sinh học.
Mặt khác, việc tái sinh tự nhiên của rừng ít gây ra hậu quả không mong muốn và có tiềm năng lớn trong việc lưu trữ carbon trong những thập kỷ tới. Nếu được thực hiện trên toàn thế giới, tái sinh tự nhiên của rừng có thể thu được tới 70 tỷ tấn carbon trong thực vật và đất từ nay đến năm 20508—một lượng tương đương với khoảng bảy năm phát thải công nghiệp hiện tại. Kết hợp tái sinh tự nhiên với trồng rừng và tái trồng rừng có cân nhắc là một lựa chọn quan trọng để chống lại biến đổi khí hậu.
Phục hồi cảnh quan rừng không chỉ là trồng cây, nó còn bao gồm nhiều hoạt động như nông lâm kết hợp, kiểm soát xói lở và tái sinh rừng tự nhiên.
Nhiều quốc gia trên thế giới đang áp dụng phương pháp “Đánh giá cơ hội phục hồi” (ROAM) nhằm đánh giá mức độ cảnh quan bị suy thoái và mất rừng ở một số quốc gia, một số khu vực, xác định các chiến lược tốt nhất để khôi phục chúng. ROAM giúp các chính phủ, các nhà hoạt định chính sách ứng dụng phục hồi cảnh quan rừng để đáp ứng ưu tiên quốc gia và mục tiêu quốc tế về khí hậu, đa dạng sinh học…
Sáng kiến quốc tế “Giảm phát thải khí nhà kính từ mất rừng và suy thoái rừng” (REDD+) cung cấp hỗ trợ tài chính cho các nước đang phát triển giảm phát thải khí nhà kính gây nên biến đổi khí hậu, thông qua 5 hoạt động chính: Hạn chế mất rừng; Hạn chế suy thoái rừng; Bảo tồn trữ lượng carbon rừng; Quản lý bền vững tài nguyên rừng; Tăng cường trữ lượng carbon rừng.
Ý tưởng của REDD+ là: Các nước đang phát triển giảm tỷ lệ mất rừng và suy thoái rừng để được nhận thù lao về mặt tài chính từ quỹ toàn cầu do phía các nước phát triển đóng góp. Mục tiêu của REDD+ không chỉ nhằm giảm phát thải khí nhà kính mà còn cung cấp nhiều lợi ích khác như: Giảm nghèo, phát triển lâm nghiệp, bảo tồn đa dạng sinh học…
Tại Việt Nam, nhằm khắc phục tình trạng suy thoái rừng, Chính phủ đưa ra các chính sách nhấn mạnh đến tầm quan trọng của quản lý rừng bền vững.
Quản lý và phát triển rừng bền vững là 1 trong 3 chương trình phát triển được xác định trong Chiến lược phát triển Lâm nghiệp Việt Nam giai đoạn 2006-2020 với mục tiêu “Quản lý, phát triển và sử dụng rừng bền vững, có hiệu quả nhằm đáp ứng về cơ bản nhu cầu lâm sản cho tiêu dùng trong nước và xuất khẩu, đóng góp vào tăng trưởng kinh tế quốc dân, ổn định xã hội, đặc biệt tại khu vực các dân tộc ít người và miền núi, đồng thời bảo đảm vai trò phòng hộ, bảo tồn đa dạng sinh học và cung cấp các dịch vụ môi trường, góp phần phát triển bền vững quốc gia”. Để thực hiện mục tiêu này, ngành lâm nghiệp Việt Nam rất cần các chính sách xác định các nguyên tắc và trình tự thực hiện nhằm tháo gỡ các khó khăn, tạo cơ hội thuận lợi trong tiến trình đạt được mục tiêu Quản lý rừng bền vững tại Việt Nam.
Kế hoạch hành động về quản lý rừng bền vững và chứng chỉ rừng giai đoạn 2015-2020 nhằm thúc đẩy mạnh mẽ quá trình thực hiện Quản lý rừng bền vững và chứng chỉ rừng; đảm bảo sử dụng tài nguyên rừng bền vững về kinh tế, xã hội và môi trường, bảo tồn đa dạng sinh học của Việt Nam.
Kế hoạch hành động hướng đến 4 mục tiêu cụ thể: Nâng cao nhận thức, năng lực cho chủ rừng và cán bộ quản lý về kỹ năng Quản lý rừng bền vững và chứng chỉ rừng; Ban hành Bộ nguyên tắc Quản lý rừng bền vững của Việt Nam đảm bảo có hiệu lực trên phạm vi quốc tế; Thiết lập tổ chức về giám sát, đánh giá và cấp chứng chỉ rừng quốc gia, đáp ứng các yêu cầu trong nước và quốc tế; Đến năm 2020, có ít nhất 500.000 ha rừng sản xuất có phương án quản lý rừng bền vững được phê duyệt và được cấp chứng chỉ quản lý rừng bền vững, trong đó rừng trồng 350.000 ha, rừng tự nhiên 150.000 ha.
- Những con số đáng chú ý
Từ năm 2022 đến năm 2023, Brazil và Colombia lần lượt giảm đáng kể 36% và 49% tình trạng mất rừng nguyên sinh. Tuy nhiên, bất chấp những sự sụt giảm đáng kể này, tốc độ mất rừng nguyên sinh nhiệt đới vào năm 2023 vẫn kiên định với những năm gần đây, theo dữ liệu mới từ phòng thí nghiệm GLAD của Đại học Maryland và có sẵn trên nền tảng Global Forest Watch của WRI.
Khi một số quốc gia thể hiện ý chí chính trị để giảm mất rừng và những quốc gia khác thì không, biên giới của mất rừng đang thay đổi: sự sụt giảm đáng chú ý ở Brazil và Colombia đã được chống lại bởi sự gia tăng mạnh mẽ về tình trạng mất rừng ở Bolivia, Lào và Nicaragua, và sự gia tăng khiêm tốn hơn ở các quốc gia khác.
Tổng diện tích rừng nguyên sinh nhiệt đới bị mất vào năm 2023 là 3,7 triệu ha, tương đương với việc mất gần 10 sân bóng đá (bóng đá) rừng mỗi phút. Mặc dù con số này giảm 9% so với năm 2022, nhưng tỷ lệ vào năm 2023 gần giống với năm 2019 và 2021. Tất cả sự mất mát rừng này đã tạo ra 2,4 gigaton (Gt) lượng khí thải carbon dioxide vào năm 2023, tương đương gần một nửa lượng khí thải nhiên liệu hóa thạch hàng năm của Hoa Kỳ.

Brazil mất ít hơn 36% rừng nguyên sinh vào năm 2023 so với năm 2022, chạm mức thấp nhất kể từ năm 2015. Sự sụt giảm đó dẫn đến sự sụt giảm đáng kể tỷ lệ rừng nguyên sinh của Brazil trong tổng số rừng nguyên sinh ở vùng nhiệt đới - từ 43% tổng diện tích nhiệt đới vào năm 2022 xuống chỉ còn 30% tổng số vào năm 2023.


Quần xã sinh vật Amazon đã trải qua sự suy giảm lớn nhất, với mức mất rừng nguyên sinh ít hơn 39% vào năm 2023 so với năm 2022. Điều này phần lớn phù hợp với số liệu chính thức của chính phủ, cho thấy nạn phá rừng Amazon đã giảm 22% từ năm 2022 đến năm 2023 (đọc thêm về cách dữ liệu GFW so sánh với dữ liệu chính thức của Brazil). Là khu rừng nhiệt đới lớn nhất thế giới, Amazon có tầm quan trọng to lớn đối với đa dạng sinh học toàn cầu và giảm thiểu biến đổi khí hậu.
Tại Bolivia, diện tích rừng nguyên sinh bị mất tăng 27%, đạt mức cao nhất trong năm thứ ba liên tiếp. Bolivia là quốc gia có diện tích rừng nguyên sinh bị mất nhiều thứ ba trong số các quốc gia nhiệt đới, mặc dù diện tích rừng của nước này chỉ bằng một nửa so với Cộng hòa Dân chủ Congo hoặc Indonesia. Cháy rừng vẫn tiếp tục đóng vai trò chính trong cả nước, chiếm hơn một nửa (51%) diện tích rừng nguyên sinh bị mất vào năm 2023. Cháy rừng ở các quốc gia nhiệt đới như Bolivia thường do con người gây ra vì mục đích nông nghiệp, chẳng hạn như tái tạo đồng cỏ để chăn thả gia súc và khai hoang đất canh tác hoặc để chiếm đất. Trong điều kiện nóng và khô, những đám cháy này có thể lan rộng không kiểm soát vào các khu vực có rừng. Bolivia đã trải qua đợt nắng nóng kỷ lục vào năm 2023 do sự kết hợp giữa biến đổi khí hậu do con người gây ra và hiện tượng El Niño tự nhiên. Năm 2023, tình trạng mất rừng do cháy rừng phổ biến nhất ở tỉnh Beni, nơi có tỷ lệ mất rừng nguyên sinh cao gấp đôi so với năm 2022. Cháy rừng một lần nữa lại xảy ra phổ biến trong Công viên Noel Kempff Mercado và các khu bảo tồn khác trong cả nước.

- Kết luận
Suy giảm diện tích rừng và biến đổi khí hậu là hai thách thức lớn nhất của thế kỷ 21, có mối liên hệ chặt chẽ như ngọn lửa tiếp thêm sức mạnh cho cơn bão. Rừng mất đi không chỉ làm Trái Đất mất đi “lá phổi” hấp thụ CO₂ mà còn giải phóng lượng carbon tích trữ hàng nghìn năm, đẩy nhiệt độ toàn cầu tăng nhanh hơn. Ngược lại, biến đổi khí hậu lại tiếp tục hủy hoại rừng thông qua hạn hán, cháy rừng và dịch bệnh, tạo thành vòng luẩn quẩn không lối thoát. Những con số đáng báo động – từ 10 triệu ha rừng biến mất mỗi năm đến 10–15% lượng khí thải toàn cầu từ phá rừng – là hồi chuông cảnh tỉnh cho thấy nhân loại đang đối mặt với "điểm tới hạn" của hệ thống Trái Đất. Nếu Amazon mất thêm 8% diện tích, nó có thể vĩnh viễn trở thành thảo nguyên; nếu băng vĩnh cửu tan chảy hoàn toàn, lượng methane giải phóng sẽ khiến khí hậu mất kiểm soát.
Giải pháp không nằm ở công nghệ cao hay những lời hứa suông, mà bắt đầu từ hành động thiết thực như: Chấm dứt phá rừng thông qua chính sách mạnh mẽ và giám sát công nghệ. Phục hồi hệ sinh thái bằng cách trồng rừng bản địa và bảo vệ rừng ngập mặn. Thay đổi lối sống, từ bỏ thói quen tiêu dùng gắn liền với phá rừng. Đoàn kết toàn cầu để biến cam kết thành hành động, như Thỏa thuận Paris hay Tuyên bố Glasgow về Rừng.
Như một cây cổ thụ không thể mọc lên chỉ sau một đêm, những cánh rừng cũng cần hàng thế kỷ để hồi sinh. Nhưng nếu hành động ngay từ bây giờ, từng bước nhỏ sẽ góp phần phá vỡ vòng xoáy tử thần giữa mất rừng và khủng hoảng khí hậu.
- Tài liệu tham khảo
Biến đổi khí hậu gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến tài nguyên rừng
Climate change will exacerbate land conflict between agriculture and timber production
Nature Climate Change volume 14, pages1071–1077 (2024)
World resoucres institute - Gobal forest review
Inside the global effort to save the world’s forests