









Preview text:
CÂU 1: PHÂN TÍCH MỐI QUAN HỆ GIỮA CÁC THÀNH PHẦN TỰ NHIÊN TRONG VỎ ĐỊA LÝ. LIÊN HỆ THỰC TIỄN VN VỀ GIÁO DỤC
- Trong vỏ địa lý tồn tại năm thành phần cơ bản, cụ thể:
Khí quyển: Là lớp không khí bao quanh Trái Đất, giữ vai trò điều hòa nhiệt độ, bảo vệ sinh vật khỏi tia bức xạ mặt trời, và là nơi diễn ra các hiện tượng khí tượng như gió, mưa, bão…
Thủy quyển: Bao gồm toàn bộ nước trên Trái Đất (nước biển, sông, hồ, băng tuyết, nước ngầm, hơi nước...), giữ vai trò điều hòa khí hậu, cung cấp nước cho sinh hoạt và sản xuất.
Thạch quyển: Là lớp vỏ rắn của Trái Đất bao gồm vỏ lục địa và vỏ đại dương, là nơi hình thành địa hình, khoáng sản và các quá trình địa chất như núi lửa, động đất…
Thổ nhưỡng quyển: Lớp đất hình thành từ quá trình phong hóa đá, kết hợp với hoạt động sinh học, là nơi nuôi dưỡng thực vật, giữ vai trò quan trọng trong nông nghiệp và hệ sinh thái.
Sinh quyển: Bao gồm toàn bộ sinh vật trên Trái Đất, từ vi sinh vật đến thực vật và động vật, trong đó có con người, đóng vai trò làm phong phú và điều hòa các thành phần khác.
- Phân tích mối quan hệ giữa các thành phần tự nhiên trong vỏ địa lý
- Mối quan hệ giữa khí quyển và các thành phần khác
Khí quyển là lớp không khí bao quanh Trái Đất, cung cấp oxy cho sự sống và tham gia vào các quá trình điều hòa khí hậu. Khí quyển có mối quan hệ mật thiết với thạch quyển, vỏ Trái Đất và đất. Các yếu tố khí hậu như mưa, gió, nhiệt độ góp phần thúc đẩy quá trình phong hóa, xói mòn và hình thành đất, làm thay đổi địa hình và cấu trúc bề mặt Trái Đất. Ngoài ra, khí quyển còn tham gia vào các phản ứng hóa học với khoáng chất trong đất, ảnh hưởng đến độ phì và tính chất đất. Ngược lại, hoạt động núi lửa trong thạch quyển cũng làm thay đổi thành phần không khí, tác động trở lại khí hậu.
Khí quyển cũng có vai trò quan trọng đối với sinh quyển và thủy quyển. Nó cung cấp ô-xi và CO₂ cho hoạt động sống của sinh vật, điều hòa nhiệt độ và bảo vệ Trái Đất khỏi tia cực tím. Trong thủy quyển, khí quyển điều khiển quá trình bay hơi, tạo mưa và hình thành chu trình nước. Gió trong khí quyển cũng góp phần tạo sóng, dòng biển và phân bố nhiệt trong đại dương, ảnh hưởng trực tiếp đến sự sống dưới nước và khí hậu toàn cầu.
Ví dụ, lượng mưa lớn sẽ hình thành rừng rậm và đất feralit, trong khi khí hậu khô hạn tạo ra thảm thực vật thưa và đất hoang mạc. Ngược lại, sự thay đổi lớp phủ thực vật cũng ảnh hưởng đến thành phần khí quyển, đặc biệt là lượng CO₂ và O₂.
- Mối quan hệ giữa thạch quyển và các thành phần khác
Thạch quyển là lớp vỏ rắn của Trái Đất gồm đá và khoáng sản, nơi hình thành địa hình bề mặt. Địa hình do thạch quyển quyết định ảnh hưởng đến dòng chảy của nước, sự tích tụ vật chất, hình thành đất, và phân bố sinh vật. Núi cao có khí hậu lạnh, độ dốc lớn khiến nước chảy nhanh, xói mòn mạnh. Đồng bằng thì thuận lợi hơn cho sinh vật phát triển và canh tác nông nghiệp.
Mặt khác, các quá trình nội sinh như động đất, núi lửa, kiến tạo mảng cũng làm thay đổi địa hình, ảnh hưởng đến các hệ sinh thái và điều kiện khí hậu địa phương.
- Mối quan hệ giữa thủy quyển và các thành phần khác
Thủy quyển: Bao gồm nước ở đại dương, biển, sông, hồ, băng, tuyết và nước ngầm. Thủy quyển có ảnh hưởng rõ rệt đến vỏ Trái Đất, thạch quyển và đất. Nước tham gia vào quá trình phong hóa đá, bào mòn và vận chuyển vật chất, làm thay đổi địa hình và cấu trúc bề mặt Trái Đất. Dòng chảy của sông suối và sự vận động của biển cả góp phần hình thành các dạng địa hình như thung lũng, đồng bằng, bờ biển. Trong đất, nước giữ vai trò quyết định độ ẩm, ảnh hưởng đến quá trình hình thành và tính chất của các tầng đất.
Thủy quyển còn có mối quan hệ mật thiết với khí quyển và sinh quyển. Nước bốc hơi từ ao hồ, sông biển tạo thành mây và mưa, góp phần duy trì chu trình nước và điều hòa khí hậu toàn cầu. Đồng thời, nước là điều kiện sống thiết yếu cho sinh vật – từ thực vật, động vật đến con người. Hệ sinh thái dưới nước và trên cạn đều phụ thuộc vào sự ổn định và sạch sẽ của nguồn nước trong thủy quyển.
- Mối quan hệ giữa sinh quyển và các thành phần khác
Sinh quyển: Toàn bộ sinh vật sống trên Trái Đất, kể cả thực vật, động vật và vi sinh vật. Sinh quyển có ảnh hưởng đáng kể đến khí quyển, thạch quyển và vỏ Trái Đất. Thực vật hấp thụ CO₂ và nhả ra ô-xi, góp phần điều hòa thành phần khí quyển. Hoạt động của con người và sinh vật cũng có thể làm tăng khí nhà kính, ảnh hưởng đến khí hậu. Bên cạnh đó, rễ cây góp phần làm phong hóa đá, sinh vật sống trong đất và trên bề mặt cũng tác động đến sự biến đổi địa hình, cấu trúc của lớp vỏ Trái Đất và thạch quyển theo thời gian.
Sinh quyển cũng có mối quan hệ mật thiết với đất và thủy quyển. Sinh vật giúp hình thành và duy trì độ phì của đất nhờ vào các quá trình phân hủy, cố định đạm, tạo mùn. Ngoài ra, đời sống sinh vật phụ thuộc vào nước, đồng thời cũng ảnh hưởng đến thủy quyển thông qua các hoạt động như lọc nước tự nhiên, hoặc gây ô nhiễm nguồn nước khi mất cân bằng sinh thái. Như vậy, sinh quyển vừa phụ thuộc vào, vừa tác động mạnh mẽ đến các thành phần khác của Trái Đất.
- Mối quan hệ giữa đất và các thành phần khác
Đất là lớp trên bề mặt Trái Đất, là sản phẩm của sự tác động giữa các thành phần khác và là nơi sinh trưởng của thực vật. Đất có vai trò trung gian và tác động rõ rệt đến vỏ Trái Đất, thạch quyển và khí quyển. Đất được hình thành từ sự phong hóa của đá thuộc thạch quyển, đồng thời bao phủ một phần lớn bề mặt vỏ Trái Đất, góp phần ổn định địa hình và làm nền cho các hệ sinh thái. Ngoài ra, đất cũng tham gia vào chu trình trao đổi khí, hấp thụ và thải ra các khí như CO₂, CH₄, ảnh hưởng đến thành phần khí quyển và biến đổi khí hậu.
Đất còn giữ vai trò sống còn đối với sinh quyển và có mối quan hệ chặt chẽ với thủy quyển. Đất cung cấp chất dinh dưỡng, nơi cư trú và môi trường sống cho thực vật, vi sinh vật và nhiều loài động vật. Đất cũng điều hòa dòng chảy và giữ nước, giúp lọc nước trước khi nước thấm xuống mạch ngầm, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và số lượng nước trong thủy quyển. Như vậy, đất không chỉ là nền tảng của sự sống mà còn là yếu tố kết nối giữa các thành phần tự nhiên khác của Trái Đất.
- Mối quan hệ giữa vỏ Trái đất và các thành phần khác
Vỏ Trái Đất là lớp ngoài cùng của hành tinh, có vai trò nền tảng đối với thạch quyển, đất và khí quyển. Nó bao gồm các tầng đá và khoáng chất, là nơi hình thành thạch quyển và cung cấp vật chất cho quá trình phong hóa tạo ra đất. Các hoạt động kiến tạo trong vỏ Trái Đất như núi lửa, động đất có thể giải phóng khí vào khí quyển, làm thay đổi nhiệt độ toàn cầu hoặc gây ra thiên tai, ảnh hưởng mạnh đến các thành phần khác.
Vỏ Trái Đất cũng ảnh hưởng sâu sắc đến thủy quyển và sinh quyển. Địa hình do vỏ Trái Đất tạo nên như núi, đồng bằng, bồn địa quy định dòng chảy, sự phân bố sông ngòi, hồ và đại dương trong thủy quyển. Đồng thời, điều kiện địa hình, đất đai và khoáng sản từ vỏ Trái Đất ảnh hưởng đến sự phân bố, sinh trưởng và phát triển của sinh vật trong sinh quyển, tạo nên sự đa dạng của các hệ sinh thái trên Trái Đất.
- Liên hệ thực tiễn giáo dục Việt Nam
Việt Nam có điều kiện tự nhiên đa dạng: từ vùng núi cao, trung du, đồng bằng đến ven biển và hải đảo. Sự tương tác giữa các thành phần tự nhiên như khí hậu, địa hình, sông ngòi, thảm thực vật... ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống kinh tế – xã hội và ngành giáo dục, cụ thể:
- Ảnh hưởng đến điều kiện học tập giữa các vùng miền
+ Vùng núi cao (Tây Bắc, Tây Nguyên): Địa hình hiểm trở, khí hậu lạnh về mùa đông hoặc mưa lũ mùa hạ khiến việc đến trường khó khăn, thiếu cơ sở vật chất, dẫn đến tình trạng học sinh bỏ học, học chậm tiến độ.
+ Vùng đồng bằng (sông Hồng, sông Cửu Long): Khí hậu thuận lợi, đất đai màu mỡ, điều kiện phát triển kinh tế tốt hơn giúp đầu tư nhiều hơn cho cơ sở hạ tầng giáo dục.
+ Vùng ven biển, ngập mặn: Chịu ảnh hưởng của bão lũ, triều cường, xâm nhập mặn (như Cà Mau, Bến Tre...) gây gián đoạn học tập, thiệt hại cơ sở vật chất, ảnh hưởng sức khỏe học sinh.
- Giáo dục môi trường và biến đổi khí hậu trong nhà trường
+ Trước tác động rõ rệt của biến đổi khí hậu như hạn hán, nước biển dâng, thiên tai..., các trường học ở Việt Nam đang lồng ghép giáo dục môi trường, dạy học sinh: Biết bảo vệ tài nguyên (rừng, nước, đất). Sống xanh: trồng cây, phân loại rác, tiết kiệm điện – nước. Nâng cao nhận thức về ứng phó với thiên tai. Một số trường áp dụng giáo dục STEM hoặc giáo dục địa lý theo dự án, giúp học sinh nghiên cứu ảnh hưởng của tự nhiên tại địa phương và đề xuất giải pháp thích ứng.
- Điều chỉnh chương trình giáo dục phù hợp từng vùng địa lý
+ Vùng nông thôn, miền núi, dân tộc thiểu số: Chương trình giáo dục cần đơn giản hóa ngôn ngữ, kết hợp giáo dục kỹ năng sống gắn với tự nhiên (nương rẫy, lâm nghiệp...).
+ Vùng thành thị, đồng bằng: Tập trung nhiều vào công nghệ, nghiên cứu khoa học, môi trường đô thị, ô nhiễm... Đưa các yếu tố tự nhiên vào bài học Địa lý, Sinh học, Khoa học tự nhiên để học sinh thấy được sự liên hệ giữa kiến thức và cuộc sống thực tiễn.
=> Sự phân hóa tự nhiên ảnh hưởng đến điều kiện giáo dục ở mỗi vùng miền Việt Nam, tạo ra sự khác biệt về cơ hội tiếp cận và chất lượng giáo dục. Vì vậy, ngành giáo dục cần có giải pháp linh hoạt, thích ứng với điều kiện tự nhiên, đồng thời tăng cường giáo dục ý thức bảo vệ môi trường, từ đó hình thành thế hệ công dân hiểu biết – trách nhiệm – hành động vì sự phát triển bền vững.
CÂU 2: PHÂN TÍCH CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẾ ĐỘ NHIỆT VÀ CHẾ ĐỘ MƯA TRÊN TRÁI ĐẤT
- Các nhân tố ảnh hưởng đến chế độ nhiệt trên Trái Đất
+ Vĩ độ địa lý: Vĩ độ địa lý là yếu tố quan trọng hàng đầu ảnh hưởng đến chế độ nhiệt của một khu vực. Do Trái Đất có hình cầu nên góc chiếu của tia sáng Mặt Trời sẽ khác nhau ở các vĩ độ. Những khu vực nằm gần xích đạo có góc chiếu sáng gần vuông góc quanh năm, do đó nhận được lượng bức xạ Mặt Trời lớn và ổn định. Nhờ vậy, nhiệt độ ở các vùng này thường cao và ít biến động theo mùa. Ngược lại, các khu vực nằm xa xích đạo (ở vĩ độ cao) có góc chiếu nhỏ, nên lượng nhiệt nhận được ít hơn, đồng thời lại có sự biến thiên lớn giữa các mùa trong năm. Chẳng hạn, Singapore nằm gần xích đạo nên có khí hậu nóng ẩm quanh năm, ít có sự chênh lệch nhiệt độ giữa mùa hè và mùa đông. Trong khi đó, Nga nằm ở vĩ độ cao, mùa đông rất lạnh, có nơi xuống dưới - 30°C, còn mùa hè thì mát mẻ hoặc chỉ ấm nhẹ. Việt Nam trải dài từ khoảng 8°B đến 23°B nên nhìn chung nhiệt độ cao quanh năm, đặc biệt ở miền Nam. Miền Bắc nằm gần chí tuyến Bắc nên có sự phân hóa nhiệt độ rõ hơn giữa mùa đông và mùa hè. Sự chênh lệch này minh chứng cho vai trò quyết định của vĩ độ địa lý đối với nhiệt độ khí hậu.
+ Tính chất bề mặt: Bề mặt Trái Đất được chia thành hai dạng chính: lục địa và đại dương. Hai dạng này có đặc tính hấp thụ và tỏa nhiệt khác nhau, từ đó ảnh hưởng đến nhiệt độ của khu vực. Lục địa có khả năng hấp thụ và tỏa nhiệt nhanh, vì vậy vào mùa hè dễ bị nung nóng, còn mùa đông lại nhanh chóng bị lạnh đi. Điều này dẫn đến biên độ nhiệt lớn, tức là sự chênh lệch giữa nhiệt độ cao nhất và thấp nhất trong năm là lớn. Ngược lại, đại dương hấp thụ và tỏa nhiệt chậm hơn, nên các khu vực gần biển có nhiệt độ ổn định hơn, biên độ nhiệt nhỏ. Do đó, đại dương có tác dụng điều hòa khí hậu cho các khu vực ven biển. Ví dụ, vùng nội địa châu Á như Mông Cổ hay Tân Cương (Trung Quốc) có mùa hè nóng bức, mùa đông lại cực kỳ lạnh giá. Trong khi đó, các quốc đảo như Nhật Bản hay Philippines do được bao quanh bởi biển nên có khí hậu ôn hòa, ít có sự khác biệt nhiệt độ giữa các mùa.
+ Vị trí tương đối giữa Trái Đất và Mặt Trời (chế độ ngày đêm và mùa): Trái Đất nghiêng trên trục và chuyển động quanh Mặt Trời tạo nên sự thay đổi theo mùa. Vào mùa hè, bán cầu nào nghiêng về phía Mặt Trời sẽ nhận được bức xạ nhiều hơn, nhiệt độ tăng cao. Vào mùa đông thì ngược lại. Sự thay đổi này góp phần tạo ra biên độ nhiệt lớn giữa các mùa, đặc biệt rõ nét ở các khu vực ôn đới và lục địa nội địa.
+Dòng biển: Dòng biển cũng là một nhân tố quan trọng điều chỉnh nhiệt độ khu vực ven biển. Dòng biển nóng di chuyển từ xích đạo về phía cực mang theo lượng nhiệt lớn, làm tăng nhiệt độ không khí phía trên nó và vùng đất ven bờ. Trái lại, dòng biển lạnh di chuyển từ vùng cực về xích đạo làm mát không khí phía trên, khiến vùng ven biển có nhiệt độ thấp hơn so với các khu vực cùng vĩ độ. Ví dụ điển hình là dòng Bắc Đại Tây Dương – một dòng biển nóng chảy từ khu vực cận xích đạo lên phía Bắc Đại Tây Dương – đã làm cho khu vực Tây Âu, bao gồm Anh, Pháp và các nước Scandinavia có mùa đông ấm áp hơn nhiều so với các khu vực cùng vĩ độ ở Canada. Ngược lại, dòng biển lạnh Pê-ru chảy dọc bờ biển phía Tây Nam Mỹ khiến khu vực ven biển Peru có khí hậu mát mẻ và khô hạn, mặc dù nằm gần xích đạo.
+ Độ cao địa hình: Độ cao so với mực nước biển cũng tác động mạnh đến nhiệt độ. Khi càng lên cao, không khí càng loãng, mật độ phân tử khí thấp dẫn đến khả năng giữ nhiệt kém. Trung bình, nhiệt độ giảm khoảng 0,6°C cho mỗi 100m tăng độ cao. Do đó, ở cùng một vĩ độ, những nơi có độ cao lớn sẽ có khí hậu mát mẻ hơn so với vùng đồng bằng. Ví dụ, Đà Lạt nằm ở độ cao khoảng 1.500m so với mực nước biển nên có khí hậu mát mẻ quanh năm, dù vẫn thuộc miền Nam nhiệt đới như TP.HCM – nơi có khí hậu nóng ẩm đặc trưng.
+ Hướng phơi địa hình: Hướng phơi địa hình – tức là sườn núi quay về hướng nào – cũng ảnh hưởng đến chế độ nhiệt và ẩm của khu vực. Những sườn đón gió (hướng gió thổi tới) thường nhận được lượng hơi ẩm và nhiệt độ dễ chịu hơn do gió mang theo không khí mát và ẩm từ biển vào. Trong khi đó, sườn khuất gió lại khô và thường nóng hơn do hiệu ứng gió phơn – gió sau khi vượt núi bị mất ẩm và trở nên khô, nóng. Ví dụ điển hình là khu vực Đông Trường Sơn thường mưa nhiều, mát mẻ do đón gió mùa đông bắc, trong khi sườn Tây (Tây Trường Sơn) lại khô nóng vào cùng thời điểm do ảnh hưởng của gió Lào khô nóng.
+ Sự phân bố đất liền và đại dương: Đại dương và đất liền hấp thụ và tỏa nhiệt khác nhau. Đất liền nóng nhanh và lạnh nhanh, trong khi nước nóng chậm và giữ nhiệt lâu hơn. Do đó, các khu vực gần biển có khí hậu ôn hòa hơn, biên độ nhiệt nhỏ hơn so với lục địa. Ví dụ, miền Trung Việt Nam có sự điều hòa nhờ biển Đông, trong khi nội địa Trung Á lại có sự chênh lệch nhiệt độ lớn giữa ngày và đêm, giữa mùa hè và mùa đông.
+ Thảm thực vật: Thảm thực vật (như rừng, đồng cỏ) giúp điều hòa nhiệt độ nhờ khả năng che chắn bức xạ mặt trời, giữ ẩm và thoát hơi nước. Khu vực có rừng rậm như Amazon hay rừng nhiệt đới Đông Nam Á có nền nhiệt ổn định, ít biến động so với vùng trọc trơ, khô hạn như hoang mạc Sahara.
+ Hoàn lưu khí quyển và gió: Các khối khí nóng và lạnh di chuyển liên tục giữa các khu vực tạo ra sự phân phối lại năng lượng nhiệt. Ví dụ, gió Tây ôn đới mang không khí ấm từ đại dương vào lục địa, giúp khí hậu Tây Âu ôn hòa hơn nhiều so với vĩ độ tương đương ở Canada. Ngược lại, gió lạnh từ vùng cực có thể làm giảm nhiệt đột ngột ở các khu vực ôn đới
- Các nhân tố ảnh hưởng đến chế độ mưa trên Trái Đất
+ Nhiệt độ và sự bốc hơi: Chế độ mưa chịu ảnh hưởng gián tiếp từ chế độ nhiệt. Khi nhiệt độ cao, bốc hơi nước mạnh, làm tăng độ ẩm không khí. Khi không khí ẩm được nâng lên (do gặp núi, do nóng bốc lên hay gặp không khí lạnh), hơi nước sẽ ngưng tụ và tạo mưa. Đây là lý do vì sao vùng xích đạo – nơi nóng ẩm quanh năm – có lượng mưa lớn.
+ Khí áp và hoàn lưu khí quyển toàn cầu: Các vành đai khí áp tạo ra các vùng cao áp – thấp áp khác nhau. Ở nơi có áp thấp, không khí nóng bốc lên dễ gây mưa (ví dụ vành đai xích đạo). Ở nơi áp cao, không khí lạnh khô, lắng xuống, ít mưa (ví dụ: vùng cận chí tuyến, nơi hình thành các hoang mạc). Hoàn lưu khí quyển điều phối quá trình này trên quy mô toàn cầu.
+ Gió và khối khí: Gió mang theo hơi nước từ đại dương vào đất liền. Gió mùa, đặc biệt là gió mùa Đông Nam ở châu Á, mang ẩm từ biển vào đất liền và gây mưa lớn vào mùa hè. Khối khí cũng đóng vai trò quan trọng – khối khí nóng ẩm dễ gây mưa, khối khí lạnh thường khô. Khi hai khối khí gặp nhau, tạo mặt ngăn (frontal zone), không khí ẩm bị đẩy lên và tạo thành mưa.
+ Địa hình: Địa hình là yếu tố tạo ra mưa địa hình. Khi gió mang hơi ẩm gặp núi, nó bị đẩy lên cao, lạnh dần, hơi nước ngưng tụ và gây mưa ở sườn đón gió. Sườn khuất gió lại khô ráo, hình thành vùng bóng mưa. Ví dụ: Tây Nguyên Việt Nam mưa nhiều ở sườn đông, nhưng sườn tây lại khô hạn.
+ Dòng biển: Dòng biển nóng làm không khí bên trên ấm và ẩm, dễ gây mưa. Ngược lại, dòng biển lạnh tạo ra không khí ổn định và khô, hạn chế mưa. Đây là lý do vùng duyên hải Peru khô hạn dù nằm sát Thái Bình Dương – vì ảnh hưởng của dòng biển lạnh Humboldt.
+ Vị trí gần hay xa biển: Gần biển, không khí luôn được cung cấp ẩm, nên mưa thường nhiều hơn. Càng vào sâu nội địa, hơi ẩm càng giảm do bị ngưng tụ dần trên đường đi, lượng mưa giảm. Đây là nguyên nhân khiến các vùng trung tâm lục địa thường khô hạn hơn vùng ven biển. Các vùng ven biển như Quảng Ninh, Hải Phòng, Nam Định có lượng mưa lớn nhờ ảnh hưởng từ biển. Ngoài ra, Việt Nam cũng chịu tác động gián tiếp từ dòng biển như dòng biển nóng Kuroshio, góp phần điều hòa thời tiết biển Đông.
+ Các hiện tượng thời tiết cực đoan: bão, áp thấp nhiệt đới: Bão là hệ thống khí áp thấp mạnh, kết hợp với không khí rất ẩm và gió xoáy. Khi hình thành trên biển, bão hút lượng lớn hơi nước, và khi vào đất liền, nó mang theo lượng mưa lớn, dữ dội. Ngoài ra, mây vũ tích hình thành trong điều kiện bất ổn mạnh cũng có thể gây mưa rào, mưa dông hoặc lũ quét nguy hiểm. Việt Nam nằm trong vùng chịu ảnh hưởng mạnh của bão và áp thấp nhiệt đới từ biển Đông, đặc biệt là các tỉnh ven biển miền Trung và Bắc Bộ, thường xảy ra từ tháng 6 đến tháng 11 hàng năm, gây mưa lớn và ngập lụt.
- Mối quan hệ giữa chế độ nhiệt và chế độ mưa
Nhiệt độ và lượng mưa có mối quan hệ chặt chẽ, tác động qua lại lẫn nhau trong việc điều hòa khí hậu và hình thành các kiểu môi trường tự nhiên. Nhiệt độ cao làm tăng quá trình bốc hơi nước, góp phần hình thành mây và gây mưa, đặc biệt ở các vùng khí hậu nóng ẩm như xích đạo. Ngược lại, nếu không khí quá nóng nhưng khô (như ở hoang mạc), thì lượng mưa lại rất ít do thiếu hơi nước để ngưng tụ.
Ngược lại, lượng mưa cũng ảnh hưởng đến nhiệt độ của môi trường. Mưa giúp hạ nhiệt không khí và làm mát bề mặt Trái Đất, tạo điều kiện duy trì độ ẩm và ổn định nhiệt độ ở các vùng có mưa nhiều. Những nơi ít mưa thường có biên độ nhiệt lớn giữa ngày và đêm, khiến khí hậu khắc nghiệt hơn. Như vậy, nhiệt độ và lượng mưa luôn kết hợp với nhau để hình thành các đặc điểm khí hậu khác nhau trên Trái Đất.
CÂU 3: GIẢI THÍCH NGUYÊN NHÂN VÀ HỆ QUẢ CỦA HIỆU ỨNG NHÀ KÍNH VÀ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU TOÀN CẦU. LIÊN HỆ VIỆT NAM
Biến đổi khí hậu toàn cầu là một trong những vấn đề môi trường nghiêm trọng nhất hiện nay. Nguyên nhân chủ yếu gây ra biến đổi khí hậu chính là hiệu ứng nhà kính – hiện tượng khí quyển giữ lại một phần năng lượng mặt trời, gây ra sự nóng lên của Trái Đất. Với những tác động tiêu cực này, hiệu ứng nhà kính đang ngày càng trở thành thách thức lớn đối với sự phát triển bền vững của toàn cầu.
- Nguyên nhân tự nhiên
Trái đất luôn trải qua những biến đổi khí hậu tự nhiên do nhiều yếu tố. Hoạt động của Mặt trời thay đổi theo chu kỳ đốm đen 11 năm, làm thay đổi lượng năng lượng bức xạ đến Trái đất. Các vụ phun trào núi lửa lớn có thể phun hàng triệu tấn khí SO₂ và tro bụi vào tầng bình lưu, tạo màn che che khuất ánh sáng mặt trời và làm giảm nhiệt độ toàn cầu trong vài năm.
Chu kỳ thiên văn Milankovitch cũng ảnh hưởng lớn đến khí hậu. Quỹ đạo Trái đất quanh Mặt trời thay đổi từ hình elip sang gần tròn theo chu kỳ 100.000 năm. Góc nghiêng trục Trái đất dao động từ 22.1° đến 24.5° theo chu kỳ 41.000 năm. Những thay đổi này quyết định lượng bức xạ mặt trời mà các vùng khác nhau trên Trái đất nhận được, dẫn đến các kỷ băng hà và gian băng.
- Nguyên nhân nhân tạo
Kể từ cuộc Cách mạng Công nghiệp (1750), con người đã thải ra khí quyển lượng khí nhà kính khổng lồ. Đốt nhiên liệu hóa thạch là nguồn phát thải lớn nhất, chiếm 75% tổng lượng. Than đá được sử dụng trong các nhà máy nhiệt điện và luyện kim, giải phóng CO₂ theo phản ứng: C + O₂ → CO₂. Dầu mỏ và khí tự nhiên được đốt trong giao thông và sưởi ấm, cũng tạo ra CO₂ và hơi nước.
Quá trình thay đổi sử dụng đất đóng góp 18% phát thải. Phá rừng không chỉ giải phóng CO₂ từ cây bị đốt mà còn làm giảm khả năng hấp thụ CO₂ của sinh quyển. Mỗi hecta rừng nhiệt đới có thể lưu trữ 150-300 tấn carbon. Nông nghiệp thâm canh phát thải CH₄ từ ruộng lúa ngập nước và chăn nuôi gia súc.
Các quá trình công nghiệp như sản xuất xi măng (CaCO₃ → CaO + CO₂), luyện thép, và sản xuất hóa chất cũng góp phần đáng kể vào việc gia tăng nồng độ khí nhà kính trong khí quyển.
- Hệ quả của hiệu ứng nhà kính và biến đổi khí hậu
+ Nhiệt độ toàn cầu tăng: Tăng lượng khí nhà kính trong khí quyển làm Trái Đất nóng lên, dẫn đến hiện tượng nóng lên toàn cầu. Nhiệt độ trung bình toàn cầu đã tăng lên khoảng 1,2°C so với mức trước cách mạng công nghiệp. Sự gia tăng này không chỉ ảnh hưởng đến các vùng xích đạo mà còn làm tăng sự không đều về nhiệt độ giữa các khu vực, gây ra các hiện tượng cực đoan.
+ Biến đổi thời tiết: Nóng lên toàn cầu dẫn đến sự thay đổi trong các mô hình khí hậu và thời tiết. Các hiện tượng như nắng nóng kéo dài, mưa lớn, bão mạnh và lũ lụt ngày càng trở nên thường xuyên và khốc liệt hơn. Các khu vực trước đây ít khi có thiên tai giờ đây phải đối mặt với những đợt bão hoặc hạn hán khốc liệt. Ví dụ, vùng biển Đông và khu vực nhiệt đới đang trở nên dễ bị tổn thương hơn với những cơn bão mạnh.
+ Mực nước biển dâng cao: Nước biển dâng cao là một trong những hệ quả trực tiếp và nghiêm trọng của biến đổi khí hậu. Sự nóng lên làm tan băng ở hai cực và các sông băng, dẫn đến mực nước biển toàn cầu dâng lên. Các khu vực ven biển, như Đồng bằng sông Cửu Long ở Việt Nam, hay quần đảo Maldives đang đối mặt với nguy cơ mất đất, di cư và tăng cường xâm nhập mặn vào đất liền.
+ Suy thoái hệ sinh thái và mất đa dạng sinh học: Biến đổi khí hậu ảnh hưởng mạnh mẽ đến hệ sinh thái và đa dạng sinh học. Nhiều loài động thực vật không thể thích nghi kịp với sự thay đổi nhanh chóng của môi trường sống, dẫn đến mất mát sinh thái. Sự thay đổi về nhiệt độ và độ ẩm có thể khiến một số loài động vật và thực vật bị đe dọa tuyệt chủng, làm mất cân bằng sinh thái toàn cầu.
+ Tác động đến nền kinh tế và đời sống: Biến đổi khí hậu cũng gây ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế toàn cầu. Các thảm họa tự nhiên như bão, lũ lụt, hạn hán không chỉ gây thiệt hại về người và tài sản mà còn làm giảm năng suất nông nghiệp, tăng chi phí y tế, và kéo theo sự gián đoạn trong các hoạt động kinh tế. Các quốc gia đang phát triển và những cộng đồng nghèo thường phải chịu tác động nặng nề hơn, làm tăng sự bất bình đẳng toàn cầu.
- Liên hệ Việt Nam:
Việt Nam là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng rõ rệt của hiệu ứng nhà kính và biến đổi khí hậu toàn cầu. Do vị trí địa lý nằm ở khu vực nhiệt đới gió mùa và có nhiều vùng đồng bằng thấp ven biển, Việt Nam đang đối mặt với nhiều tác động tiêu cực từ sự tăng nhiệt độ toàn cầu. Nhiệt độ tăng làm cho các mùa khô kéo dài hơn và mùa mưa có thể xuất hiện các cơn mưa lớn, gây lũ lụt và ngập úng nghiêm trọng ở các vùng đồng bằng như Đồng bằng sông Cửu Long và Đồng bằng sông Hồng.
Ngoài ra, băng tan ở hai cực do hiệu ứng nhà kính làm nước biển dâng cao, đe dọa gây xâm nhập mặn vào các vùng đất nông nghiệp ven biển, ảnh hưởng đến nguồn nước ngọt và sản xuất lúa gạo – một trong những ngành kinh tế chủ lực của Việt Nam. Biến đổi khí hậu cũng làm gia tăng tần suất và cường độ của các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, lốc xoáy, gây thiệt hại lớn về người và tài sản. Vì vậy, Việt Nam cần có các biện pháp ứng phó hiệu quả như phát triển năng lượng sạch, trồng rừng, quản lý tài nguyên nước và nâng cao nhận thức cộng đồng để giảm thiểu tác động của hiệu ứng nhà kính.
- Sơ đồ quá trình hình thành hiệu ứng nhà kính
Mặt trời
↓
Bức xạ sóng ngắn (0.3-3μm)
↓
KHÍ QUYỂN (CO₂, CH₄, N₂O, HFCs)
↑ ←────────→ ↓
Hấp thụ Tái phát xạ Phát xạ hồng ngoại
↓
BỀ MẶT TRÁI ĐẤT
Hấp thụ → Phát xạ sóng dài (3-100μm)
↑
NGUỒN PHÁT THẢI:
Nhà máy → CO₂ Giao thông → CO₂
Nông nghiệp → CH₄ Đốt rừng → CO₂
CÂU 4: TRÌNH BÀY QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH ĐẤT VÀ CÁC YẾU TỐ HÌNH THÀNH ĐẤT. PHÂN TÍCH MỐI QUAN HỆ GIỮA ĐẤT VÀ SINH VẬT TRONG TỰ NHIÊN? LIÊN HỆ VIỆT NAM
- Quá trình hình thành đất.
Đất là lớp vỏ Trái Đất được hình thành từ quá trình phong hóa đá gốc dưới tác động của khí hậu, sinh vật, địa hình và thời gian, có khả năng nuôi dưỡng thực vật phát triển.
Quá trình hình thành đất diễn ra qua nhiều giai đoạn liên tiếp và phức tạp, từ sự phá vỡ cơ học đơn giản của đá gốc cho đến việc thiết lập một hệ sinh thái đất hoàn chỉnh.
Quá trình này gồm ba giai đoạn chính:
+ Thứ nhất là giai đoạn phong hóa đá mẹ, trong đó đá gốc bị phá vỡ dưới tác động của phong hóa vật lý, hóa học và sinh học, tạo ra vật liệu khoáng vụn – nền tảng ban đầu của đất.
+ Thứ hai là giai đoạn tích tụ chất hữu cơ, khi sinh vật, đặc biệt là thực vật, phát triển và sau đó phân hủy, tạo thành mùn. Mùn kết hợp với khoáng chất từ đá mẹ tạo ra các hợp chất keo, góp phần hình thành tầng đất mặt giàu dinh dưỡng.
+ Thứ ba là sự phân hóa tầng đất và phát triển đất hoàn chỉnh. Dưới ảnh hưởng của các quá trình thổ nhưỡng như rửa trôi, tích tụ, trao đổi ion và hoạt động của sinh vật, các tầng đất hình thành rõ rệt và đất phát triển đầy đủ về cấu trúc, màu sắc, thành phần và khả năng sản xuất.
Kết quả cuối cùng là sự hình thành các loại đất khác nhau, thích nghi với điều kiện tự nhiên cụ thể của từng khu vực.
- Các yếu tố hình thành đất.
- Đá gốc: Đóng vai trò như nguyên liệu ban đầu cung cấp các khoáng vật cho đất, quyết định thành phần hóa học và cấu trúc vật lý ban đầu của tầng đất. Các loại đá khác nhau như đá magma, đá trầm tích, đá biến chất hay trầm tích sẽ tạo ra những loại đất có tính chất khác biệt.
- Khí hậu: Là yếu tố quyết định tốc độ và cường độ của quá trình hình thành đất. Nhiệt độ cao sẽ tăng tốc độ phong hóa và hoạt động sinh học, trong khi lượng mưa lớn sẽ thúc đẩy quá trình rửa trôi và di chuyển chất trong đất. Độ ẩm cao tạo điều kiện cho các phản ứng oxy hóa khử diễn ra mạnh mẽ. Theo quy luật chung, khí hậu ấm và ẩm sẽ tạo ra quá trình phong hóa mạnh và hình thành những tầng đất sâu.
- Sinh vật: Tham gia vào quá trình hình thành đất thông qua nhiều cách khác nhau. Thực vật cung cấp chất hữu cơ qua lá rụng và rễ chết, đồng thời bảo vệ bề mặt đất khỏi xói mòn và tạo vi khí hậu ẩm ướt. Động vật như giun đất, kiến, mối xới trộn đất và vận chuyển chất dinh dưỡng giữa các tầng khác nhau. Sinh vật đóng vai trò then chốt trong việc phân hủy chất hữu cơ, cố định nitrogen từ khí quyển và tổng hợp các enzyme cần thiết cho các phản ứng hóa sinh trong đất.
- Địa hình: Ảnh hưởng đến quá trình hình thành đất thông qua độ dốc, cao độ và hướng sườn. Độ dốc quyết định tốc độ xói mòn và tích tụ vật chất, với các vùng dốc thường có đất mỏng và nghèo dinh dưỡng do bị rửa trôi, trong khi các vùng trũng thường tích tụ nhiều chất dinh dưỡng. Độ cao tác động đến chế độ nhiệt ẩm, với những vùng cao thường có khí hậu lạnh hơn và quá trình hình thành đất chậm hơn. Hướng sườn quyết định lượng bức xạ mặt trời mà đất nhận được, ảnh hưởng đến độ ẩm và nhiệt độ đất.
- Thời gian: Là yếu tố không thể thiếu trong quá trình hình thành đất, vì tất cả các quá trình vật lý, hóa học và sinh học đều cần thời gian để diễn ra hoàn toàn. Đất non được hình thành trong thời gian ngắn thường chưa có sự phân hóa rõ ràng giữa các tầng, trong khi đất trưởng thành cần hàng nghìn đến hàng triệu năm mới có cấu trúc phân tầng hoàn chỉnh và độ phì nhiêu ổn định.
- Mối quan hệ giữa đất và các sinh vật trong tự nhiên.
+ Đất và sinh vật tồn tại trong mối quan hệ hai chiều, đóng vai trò trung tâm trong hệ sinh thái tự nhiên. Về phía đất, đây là môi trường sống chủ yếu của thực vật, vi sinh vật và nhiều loài động vật nhỏ. Đất cung cấp nước, chất dinh dưỡng và nơi cư trú ổn định để sinh vật phát triển.
+ Ngược lại, sinh vật – đặc biệt là thực vật và vi sinh vật – có vai trò quan trọng trong quá trình hình thành và cải tạo đất. Thực vật thông qua quá trình quang hợp và phân hủy tạo mùn, giúp tăng độ phì và cải thiện cấu trúc đất.
+ Vi sinh vật đất tham gia vào các quá trình phân giải chất hữu cơ, cố định nitơ, chuyển hóa photpho và các nguyên tố vi lượng, góp phần duy trì cân bằng hóa học và sinh học trong đất.
+ Sự đa dạng sinh học trong đất cũng phản ánh chất lượng và khả năng phục hồi của đất. Khi đất bị thoái hóa, mất chất hữu cơ hoặc ô nhiễm, môi trường sống của sinh vật bị suy giảm nghiêm trọng, kéo theo sự sụt giảm năng suất sinh học và đa dạng sinh học.
=>Vì vậy, mối quan hệ giữa đất và sinh vật có ý nghĩa thiết yếu trong việc duy trì ổn định môi trường, đảm bảo năng suất sinh học và phát triển bền vững hệ sinh thái.
- Liên hệ Việt Nam.
Tại Việt Nam, quá trình hình thành và phát triển đất chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi điều kiện tự nhiên đặc trưng của vùng nhiệt đới ẩm gió mùa. Khí hậu nóng ẩm quanh năm tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình phong hóa đá mẹ và sự phát triển mạnh mẽ của hệ sinh vật.
Nhờ vậy, các loại đất đặc trưng như đất feralit trên địa hình đồi núi, đất phù sa ở các đồng bằng châu thổ (như đồng bằng sông Hồng và sông Cửu Long) đã hình thành và phân bố rộng rãi.
Bên cạnh đó, hệ sinh vật đa dạng, đặc biệt là thảm thực vật rừng và hệ vi sinh vật đất phong phú, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo mùn, duy trì độ phì và cân bằng sinh học của đất.
Tuy nhiên, quá trình phát triển kinh tế – xã hội, khai thác đất đai quá mức và nạn phá rừng trong những thập kỷ gần đây đã dẫn đến hiện tượng thoái hóa đất, xói mòn, rửa trôi và ô nhiễm đất tại nhiều vùng miền. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến năng suất nông nghiệp mà còn đe dọa tính bền vững của hệ sinh thái.
Do đó, việc quản lý và sử dụng hợp lý tài nguyên đất, kết hợp với bảo vệ đa dạng sinh học và phục hồi hệ sinh thái đất, là nhiệm vụ cấp thiết đối với Việt Nam trong bối cảnh biến đổi khí hậu và phát triển bền vững.
CÂU 5: PHÂN TÍCH NHỮNG THÁCH THỨC TRONG VIỆC KHAI THÁC VÀ SỬ DỤNG BỀN VỮNG TÀI NGUYÊN NƯỚC HIỆN NAY. LIÊN HỆ VIỆT NAM
- Khái niệm
Khai thác và sử dụng bền vững tài nguyên nước là việc sử dụng nguồn nước một cách hợp lý, không làm cạn kiệt tài nguyên, đảm bảo nhu cầu hiện tại mà không ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai, đồng thời duy trì chất lượng và chức năng sinh thái của các hệ thống thủy văn.
- Những thách thức trong việc khai thác và sử dụng bền vững tài nguyên nước.
- Thách thức về số lượng:
+ Thách thức đầu tiên và quan trọng nhất là tình trạng thiếu hụt nguồn nước ngọt trên quy mô toàn cầu. Trong tổng lượng nước có trên Trái Đất, chỉ có 2,5% là nước ngọt, còn lại 97,5% là nước mặn của đại dương và biển. Trong số 2,5% nước ngọt đó, phần lớn bị đóng băng, chỉ có khoảng 1% là có thể khai thác được để phục vụ cho sinh hoạt, sản xuất và các hoạt động của con người.
+ Vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn khi nguồn nước ngọt phân bố rất không đều trên bề mặt Trái Đất.
+ Về mặt thời gian, nhiều khu vực có sự chênh lệch lớn giữa mùa mưa và mùa khô, tạo ra tình trạng thừa nước vào mùa mưa nhưng thiếu nước nghiêm trọng vào mùa khô.
+ Đồng thời, nhu cầu sử dụng nước ngày càng gia tăng do dân số thế giới tăng nhanh và các hoạt động kinh tế phát triển mạnh mẽ, đặc biệt là trong các lĩnh vực công nghiệp và nông nghiệp.
- Thách thức về chất lượng:
+ Ô nhiễm nguồn nước đang diễn ra trên diện rộng với nhiều nguồn gốc khác nhau từ hoạt động công nghiệp thải ra môi trường nước nhiều chất độc hại như kim loại nặng, nông nghiệp hiện đại cũng là một nguồn ô nhiễm nước quan trọng thông qua việc sử dụng quá mức phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật, từ các khu đô thị với mật độ dân cư cao cũng tạo ra lượng lớn nước thải sinh hoạt, mà nếu không được xử lý đúng cách sẽ gây ô nhiễm nghiêm trọng các nguồn nước tiếp nhận.
+ Hiện tượng xâm nhập mặn cũng là một thách thức lớn, đặc biệt đối với các vùng ven biển và đảo. Khi khai thác nước ngầm quá mức ở các khu vực này, áp suất nước ngọt giảm, tạo điều kiện cho nước mặn xâm nhập vào tầng chứa nước ngọt.
- Thách thức do BĐKH:
+ Lượng mưa không chỉ thay đổi về tổng lượng mà còn thay đổi cả về phân bố không gian và thời gian. Nhiều khu vực trở nên khô hạn hơn, trong khi một số khu vực khác lại phải đối mặt với lượng mưa tăng cao.
+ Các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, lũ lụt, hạn hán đang gia tăng cả về tần suất và cường độ. Lũ lụt không chỉ gây thiệt hại về tài sản mà còn làm ô nhiễm nguồn nước, phá hủy các công trình cấp thoát nước. Ngược lại, hạn hán kéo dài làm cạn kiệt các nguồn nước bề mặt, buộc con người phải khai thác sâu hơn các tầng nước ngầm.
+ Biến đổi khí hậu còn tác động nghiêm trọng đến các hệ sinh thái nước. Sự gia tăng nhiệt độ nước làm giảm lượng oxy hòa tan, ảnh hưởng đến sự sống của các loài thủy sinh.
- Thách thức về quản lý và kỹ thuật:
+ Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước đang phát triển, công nghệ xử lý nước thải còn lạc hậu và không đáp ứng được nhu cầu. Chi phí đầu tư cho các hệ thống cấp thoát nước hiện đại rất cao, trong khi nguồn tài chính có hạn. Việc thiếu hụt công nghệ tái sử dụng và tái chế nước làm lãng phí một lượng lớn nguồn nước có thể được sử dụng lại.
+ Quản lý tổng hợp tài nguyên nước cũng gặp nhiều khó khăn do thiếu sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý. Sự chồng chéo thẩm quyền giữa các cơ quan quản lý tạo ra những kẽ hở trong việc bảo vệ và sử dụng hiệu quả nguồn nước. Bên cạnh đó, cơ chế định giá nước chưa phản ánh đúng giá trị thực của tài nguyên này, dẫn đến tình trạng lãng phí và sử dụng không hiệu quả.
- Liên hệ với Việt Nam
Việt Nam được thiên nhiên ưu đãi với nguồn tài nguyên nước tương đối phong phú.Đất nước ta có hệ thống sông ngòi dày đặc với tổng chiều dài các sông suối lên tới hàng trăm nghìn km, trong đó nổi bật là hai hệ thống sông lớn là sông Hồng và sông Mê Kông. Tuy nhiên, bên cạnh những ưu điểm, tài nguyên nước Việt Nam cũng có những hạn chế đáng kể. Sự phân bố không đều theo không gian là một vấn đề lớn. Phân bố theo thời gian cũng rất bất lợi với mùa mưa tập trung từ tháng 5 đến tháng 10, chiếm 80-85% lượng mưa cả năm, trong khi mùa khô kéo dài từ tháng 11 đến tháng 4 của năm sau thường thiếu nước nghiêm trọng.
Thách thức:
+ Vấn đề thiếu nước mùa khô đang trở thành một thách thức lớn đối với Việt Nam, đặc biệt nghiêm trọng ở khu vực miền Trung và Tây Nguyên. Ở đồng bằng sông Cửu Long, tình hình còn phức tạp hơn khi phải đối mặt đồng thời với hạn hán và xâm nhập mặn ngày càng nghiêm trọng.
+ Tình trạng cạnh tranh gay gắt về nguồn nước giữa các ngành kinh tế ngày càng rõ rệt, khi nông nghiệp cần nước cho tưới tiêu, công nghiệp cần nước cho sản xuất, và dân cư cần nước sạch cho sinh hoạt.
+ Về chất lượng nước, tình hình ô nhiễm đang diễn biến phức tạp tại nhiều khu vực. Các khu công nghiệp tập trung đang thải ra môi trường lượng lớn nước thải công nghiệp chứa kim loại nặng và hóa chất độc hại. Chất lượng nước ở các lưu vực sông lớn như sông Hồng, sông Đồng Nai đang suy thoái nghiêm trọng do tiếp nhận quá nhiều nước thải chưa được xử lý đúng quy chuẩn. Đặc biệt đáng lo ngại là tình trạng ô nhiễm nước ngầm do hoạt động chăn nuôi gia súc, gia cầm quy mô lớn và việc sử dụng quá mức phân bón hóa học.
Đối với BĐKH:
+ Biến đổi khí hậu đang tác động mạnh mẽ đến tài nguyên nước Việt Nam theo nhiều cách khác nhau. Hiện tượng nước biển dâng, với tốc độ khoảng 3mm/năm ở vùng biển Việt Nam, đang gây ra tác động nghiêm trọng đến các đồng bằng ven biển. Đồng bằng sông Cửu Long, vốn có địa hình thấp và phẳng, đang chịu tác động nặng nề nhất khi nước mặn xâm nhập sâu vào đất liền, có lúc lên tới 40-50km từ cửa biển.
+ Hiện tượng El Niño ngày càng mạnh và thường xuyên hơn, gây ra những đợt hạn hán kéo dài ở miền Trung và Tây Nguyên, trong khi La Niña lại gây lũ lụt nghiêm trọng ở các tỉnh miền Trung.
+ Chế độ mưa đang có những biến đổi bất thường, với lượng mưa có xu hướng giảm ở mùa khô và tăng ở mùa mưa, làm cho tình trạng thiếu nước mùa khô và ngập lụt mùa mưa trở nên nghiêm trọng hơn.
Thách thức trong việc quản lý:
+ Việc quản lý tài nguyên nước ở Việt Nam đang gặp nhiều khó khăn do thiếu sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành và địa phương.
+ Việc thực thi pháp luật về bảo vệ nguồn nước còn lỏng lẻo, nhiều vi phạm về xả thải, khai thác nước bất hợp pháp chưa được xử lý nghiêm. Ý thức của người dân về tiết kiệm nước và bảo vệ nguồn nước còn hạn chế.
+ Ở các khu vực đô thị lớn, vấn đề cung cấp nước sạch và xử lý nước thải đang trở thành thách thức cấp bách. Thành phố Hồ Chí Minh và Hà Nội thường xuyên gặp tình trạng thiếu hụt nước sạch vào mùa khô, trong khi hệ thống thoát nước không đáp ứng được nhu cầu, gây ngập úng khi có mưa lớn.
+ Nguồn nước cấp cho các đô thị đang bị ô nhiễm ngày càng nghiêm trọng do nước thải sinh hoạt và công nghiệp được xả trực tiếp vào các sông, hồ mà chưa qua xử lý hoặc xử lý không đạt tiêu chuẩn.
Giải pháp:
+ Xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật về tài nguyên nước
+ Tăng cường phối hợp liên ngành trong quản lý nguồn nước
+ Xây dựng các công trình thủy lợi, hồ chứa để điều hòa nguồn nước
+ Phát triển hệ thống cấp thoát nước đô thị và nông thôn
+ Đầu tư công nghệ xử lý nước thải hiện đại
+ Tăng cường hệ thống giám sát, dự báo thời tiết thủy văn
+ Xây dựng các kịch bản ứng phó với hạn hán và lũ lụt
+ Bảo vệ và phục hồi rừng đầu nguồn
+ Bảo vệ các vùng đất ngập nước, các hệ sinh thái ven biển
=> Kết luận: Khai thác và sử dụng bền vững tài nguyên nước là thách thức toàn cầu, đòi hỏi sự phối hợp giữa các quốc gia, các ngành và các cấp quản lý. Đối với Việt Nam, cần có chiến lược dài hạn, tổng thể để quản lý và sử dụng hiệu quả nguồn tài nguyên nước quý báu này, đảm bảo an ninh nguồn nước cho phát triển bền vững kinh tế - xã hội và bảo vệ môi trường.
CÂU 6: ĐÁNH GIÁ ẢNH HƯỞNG CỦA BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU ĐỐI VỚI ĐỜI SỐNG VÀ SẢN XUẤT LIÊN HỆ Ở VIỆT NAM. LIÊN HỆ VIỆT NAM.
- Khái niệm:
Biến đổi khí hậu đang là một trong những thách thức lớn nhất mà nhân loại phải đối mặt trong thế kỷ XXI. Những thay đổi bất thường về thời tiết, nhiệt độ gia tăng, băng tan, nước biển dâng cùng các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, lũ lụt, hạn hán đang ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống và sản xuất trên toàn thế giới, trong đó có Việt Nam. Là một quốc gia ven biển, có địa hình dài và hẹp cùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, Việt Nam đặc biệt dễ bị tổn thương trước tác động của biến đổi khí hậu
- Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đối với đời sống:
- Ảnh hưởng tới môi trường sống và sức khỏe: Biến đổi khí hậu làm gia tăng các hiện tượng thời tiết cực đoan như nắng nóng kéo dài, mưa lớn bất thường, lũ quét, bão mạnh… khiến cho môi trường sống của con người trở nên bất ổn. Nhiệt độ cao kèm theo ô nhiễm không khí và thiếu nước sạch làm tăng nguy cơ mắc các bệnh về hô hấp, tiêu hóa, tim mạch và các bệnh do vector truyền như sốt xuất huyết, sốt rét. Bên cạnh đó, mực nước biển dâng gây xâm nhập mặn ở các vùng ven biển và đồng bằng, dẫn đến thiếu nước ngọt cho sinh hoạt. Nhiều cộng đồng cư dân ven biển, đặc biệt là người nghèo, buộc phải di dời hoặc sống trong điều kiện ngày càng khắc nghiệt hơn. Sự thay đổi sinh thái còn làm mất đi đa dạng sinh học, ảnh hưởng đến chất lượng sống và giá trị tinh thần của nhiều vùng dân cư.
- Ảnh hưởng tới an sinh xã hội và cư trú: Nhiều khu vực dân cư chịu rủi ro cao trước thiên tai do biến đổi khí hậu. Lũ lụt và sạt lở đất đe dọa đến tài sản, nhà ở và mạng sống của người dân. Sau mỗi đợt thiên tai, hàng ngàn người có thể rơi vào tình trạng mất nhà, mất việc làm, thiếu an ninh lương thực. Biến đổi khí hậu làm gia tăng hiện tượng "di cư môi trường", đặc biệt ở các khu vực ven biển, vùng ngập mặn hoặc vùng núi cao, gây sức ép lên đô thị và làm thay đổi cấu trúc xã hội.
- Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đối với sản xuất:
- Đối với nông nghiệp:
Nông nghiệp – ngành sản xuất phụ thuộc nhiều vào điều kiện thời tiết và tài nguyên thiên nhiên – là lĩnh vực chịu ảnh hưởng rõ rệt nhất. Nhiệt độ tăng cao và lượng mưa phân bố không đều khiến cây trồng dễ bị sâu bệnh, giảm năng suất, thậm chí mất mùa. Mùa vụ truyền thống bị đảo lộn, đòi hỏi người nông dân phải thay đổi giống cây, kỹ thuật canh tác và hệ thống tưới tiêu.
Ở các vùng đồng bằng ven biển, nước biển dâng làm gia tăng hiện tượng xâm nhập mặn, khiến hàng ngàn héc-ta đất trồng lúa không còn canh tác được. Vùng ĐBSCL – vựa lúa lớn nhất cả nước – đang phải đối mặt với nguy cơ mất an ninh lương thực nếu không có giải pháp thích ứng kịp thời.
- Đối với thủy sản và chăn nuôi:
Biến đổi khí hậu khiến nhiệt độ nước biển thay đổi, gây ảnh hưởng đến hệ sinh thái biển và các loài thủy sản. Tình trạng suy giảm nguồn lợi thủy sản tự nhiên buộc ngư dân phải đi xa hơn, chi phí đánh bắt cao hơn trong khi sản lượng giảm. Đồng thời, hiện tượng mưa lớn bất thường, bão mạnh, nước lũ dâng nhanh gây thiệt hại nặng nề cho các khu nuôi trồng thủy sản và chăn nuôi gia súc, gia cầm.
- Đối với công nghiệp và năng lượng:
Biến đổi khí hậu gây áp lực lên hệ thống năng lượng, đặc biệt là thủy điện – nguồn cung cấp điện chủ lực của nhiều nước đang phát triển. Khô hạn kéo dài làm giảm lượng nước tích trữ ở các hồ chứa, ảnh hưởng đến khả năng phát điện. Ngoài ra, thời tiết bất thường cũng làm tăng nguy cơ gián đoạn sản xuất công nghiệp, thiệt hại tài sản và gián đoạn chuỗi cung ứng nguyên vật liệu.
- Liên hệ thực tiễn ở Việt Nam:
Việt Nam là một trong 5 quốc gia chịu ảnh hưởng nghiêm trọng nhất bởi biến đổi khí hậu do có địa hình ven biển dài, dân số đông, kinh tế phụ thuộc lớn vào nông nghiệp.
- Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL):
+ Bị xâm nhập mặn ngày càng sâu vào nội đồng, có nơi tới 100 km. Nước mặn làm thiệt hại hàng trăm nghìn ha lúa và hoa màu, gây khó khăn cho sinh hoạt.
+ Ngập lụt do triều cường và nước biển dâng, đặc biệt trong mùa mưa, gây hư hại nhà cửa, đường sá. Người dân nhiều nơi phải chuyển đổi sinh kế: từ trồng lúa sang nuôi thủy sản hoặc di cư ra thành thị.
- Đồng bằng sông Hồng (ĐBSH):
+ Bị ảnh hưởng bởi mưa lớn, bão mạnh và ngập úng, nhất là tại Hà Nội và các vùng ven sông.
+ Gây thiệt hại lớn cho sản xuất nông nghiệp, nhất là vụ lúa mùa.
+ Quá trình đô thị hóa nhanh trong vùng khiến thiệt hại do ngập lụt càng nghiêm trọng hơn.
- Khu vực miền Trung (Ninh Thuận, Bình Thuận, Quảng Trị…): Nơi đang diễn ra sa mạc hóa, với đặc điểm ít mưa, đất đai cằn cỗi.
+ Biến đổi khí hậu làm gia tăng hạn hán, thiếu nước nghiêm trọng, ảnh hưởng lớn đến canh tác và sinh hoạt.
+ Thiếu nước uống, nước tưới, người dân phải đào giếng sâu hoặc phụ thuộc nước từ các công trình thủy lợi
=> Trước thực trạng này, Việt Nam đã và đang thực hiện nhiều giải pháp nhằm thích ứng và giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu. Nhà nước đã ban hành các chiến lược quốc gia về ứng phó với biến đổi khí hậu, xây dựng hệ thống cảnh báo sớm, cải thiện hạ tầng phòng chống thiên tai, khuyến khích người dân chuyển đổi cây trồng, vật nuôi phù hợp với điều kiện khí hậu mới.
Đồng thời, nhiều địa phương cũng tích cực trồng rừng, bảo vệ môi trường và phát triển năng lượng tái tạo nhằm góp phần giảm phát thải khí nhà kính.
Tóm lại, biến đổi khí hậu đang gây ra những ảnh hưởng sâu rộng đối với đời sống và sản xuất tại Việt Nam. Việc ứng phó với biến đổi khí hậu không chỉ là nhiệm vụ của riêng chính phủ mà cần sự chung tay của toàn xã hội. Mỗi cá nhân, cộng đồng và doanh nghiệp đều có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường, sử dụng tài nguyên bền vững và xây dựng một tương lai thích ứng tốt hơn với biến đổi khí hậu.