



















Preview text:
TECHCOMBANK
CHƯƠNG 1: SỰ CẦN THIẾT VÀ XU HƯỚNG PHÁT TRIỂN KINH TẾ BỀN
VỮNG TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM GẦN ĐÂY
1.1. Khái quát về phát triển kinh tế bền vững 1.1.1. Khái niệm
Phát triển bền vững là một khái niệm được định nghĩa là "sự phát triển đáp ứng nhu
cầu của hiện tại mà không làm hại khả năng của các thế hệ tương lai trong việc đáp ứng
nhu cầu của họ". Định nghĩa này được đưa ra trong báo cáo "Tương lai chung của chúng
ta" (Brundtland Report) của Ủy ban Thế giới về Môi trường và Phát triển (WCED) vào năm 1987.
Phát triển bền vững bao gồm ba trụ cột chính:
Kinh tế: Phát triển kinh tế bền vững là phát triển kinh tế nhằm nâng cao chất lượng
cuộc sống cho con người mà không làm suy thoái môi trường hoặc gây bất bình đẳng xã hội.
Xã hội: Phát triển xã hội bền vững là phát triển xã hội nhằm đảm bảo công bằng,
hòa nhập và an sinh cho tất cả mọi người.
Môi trường: Phát triển môi trường bền vững là phát triển môi trường nhằm bảo vệ
và phục hồi môi trường cho các thế hệ tương lai.
1.1.2. Đặc trưng của phát triển kinh tế bền vững
Thứ nhất, duy trì trạng thái phát triển liên tục trong một thời gian dài, đảm bảo kinh
tế kết hợp chặt chẽ, hợp lý, hài hòa với xã hội và môi trường.
Thứ hai, chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng tiến bộ, phù hợp với xu hướng vận
động chung của kinh tế thế giới (tỷ trọng trong GDP của khu vực công nghiệp và dịch vụ
tăng nhanh, của khu vực nông nghiệp giảm nhanh (bao gồm cả thay đổi cơ cấu giá trị sản
lượng và cơ cấu lao động)).
Thứ ba, đảm bảo công bằng trong việc thụ hưởng các thành quả của sự phát triển.
Thứ tư, động cơ của tăng trưởng là dựa vào năng suất, hiệu quả và sáng tạo, tăng
trưởng bao trùm kết hợp hài hòa với những cải thiện trong lĩnh vực xã hội và môi trường.
1.1.3. Vai trò của phát triển kinh tế bền vững
Tiêu chí phát triển bền vững về kinh tế,
Sử dụng công nghệ tiết kiệm và điều chỉnh lối sống để giảm thiểu tiêu thụ năng
lượng và tài nguyên, cùng với việc thay đổi thói quen tiêu dùng.
Thúc đẩy sự điều chỉnh nhu cầu tiêu thụ và thói quen để bảo vệ môi trường và sự đa dạng sinh học.
Xây dựng sự trong việc tiếp cận các nguồn tài nguyên, cải thiện mức sống và đảm
bảo dịch vụ y tế, giáo dục cho tất cả mọi người.
Xóa bỏ tình trạng đói nghèo và giảm bớt khoảng cách giữa các tầng lớp xã hội, tạo
ra một xã hội công bằng và bền vững.
Sử dụng công nghệ sạch và thúc đẩy quá trình sinh thái hóa trong sản xuất công
nghiệp, bao gồm việc tái chế, tái sử dụng, giảm thải và phục hồi các nguồn năng lượng đã sử dụng.
Tiêu chí phát triền bền vững về xã hội,
Xây dựng môi trường ổn định dân số và thúc đẩy phát triển nông thôn, nhằm giảm
áp lực di cư vào các khu đô thị.
Thúc đẩy các biện pháp nhằm giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực của quá trình đô thị
hóa đến môi trường và tài nguyên tự nhiên.
Đẩy mạnh các chương trình giáo dục để nâng cao trình độ học vấn và xóa mù chữ.
Bảo tồn và phát huy sự đa dạng văn hóa trong cộng đồng.
Chú trọng đến việc đáp ứng nhu cầu và quyền lợi, tạo điều kiện bình đẳng cho mọi người.
Tăng cường sự tham gia của toàn bộ tầng lớp và các thành viên trong xã/ hội vào
quá trình ra quyết định và quản lý công việc.
Tiêu chí phát triển bền vững về môi trường,
Xây dựng chiến lược phát triển bền vững nhằm duy trì sự tăng trưởng mà không
gây ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái.
Bảo vệ và duy trì đa dạng sinh học cũng như bảo vệ tầng khí quyển.
Áp dụng các biện pháp kiểm soát và giảm thiểu phát thải khí nhà kính để ổn định khí hậu.
Tăng cường bảo vệ và quản lý cẩn thận các hệ sinh thái nhạy cảm trước các tác động bên ngoài.
Giảm thiểu xả thải và khắc phục ô nhiễm khí, nước, đất và thực phẩm, đồng thời
tăng cường cải thiện và khôi phục môi trường trong các khu vực bị ô nhiễm.
1.2. Tổng quan về phát triển kinh tế bền vững trên thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng
1.2.1. Thực trạng xu hướng thị trường về phát triển kinh tế bền vững trên thế giới
Hiện nay, có rất nhiều xu hướng nổi bật về phát triển bền vững trên thế giới. Tuy
nhiên, các doanh nghiệp ngày nay chú trọng chủ yếu vào 4 xu hướng sau:
Sử dụng năng lượng tái tạo: Trước nguy cơ nhiên liệu hóa thạch đang trở nên khan
hiếm, cùng với những hệ quả đối với môi trường, nhiều nước trên thế giới đẩy mạnh phát
triển các loại năng lượng thay thế, nhất là năng lượng tái tạo. Xu thế chuyển đổi năng
lượng tái tạo về căn bản sẽ định hình lại mối quan hệ cung - cầu năng lượng trên thế giới.
Việc sử dụng năng lượng tái tạo, chuyển đổi một cách nhịp nhàng nhất sẽ giúp chúng ta
tận dụng được nguồn tài nguyên hợp lý, giảm sự phụ thuộc vào nguồn nhiên liệu hóa
thạch, hướng đến tương lai phát triển bền vững.
Tiêu dùng bền vững: Ngày nay, khách hàng ngày càng thông minh và nhạy bén với
với các sản phẩm tiêu dùng xanh, hướng đến việc sử dụng các sản phẩm an toàn, có
nguyên liệu từ tự nhiên, lành tính. Vì vậy, các doanh nghiệp trên thế giới cũng rất chú
trọng đến yếu tố này khi quyết định sản xuất ra một sản phẩm mới. Chẳng hạn, chúng ta
thấy những sản phẩm túi giấy, túi vải thay thế cho túi nilong khi mua đồ; hay những sản
phẩm được sản xuất từ nguyên liệu tự nhiên ngày càng được ưa chuộng và xuất hiện
nhiều trong các của hàng, siêu thị;… Giảm tối thiểu lượng sản phẩm mình thích thì mua,
những sản phẩm không tiêu dùng đến.
Công nghệ thông tin xanh: Trong bối cảnh công nghệ thông tin ngày càng phát triển,
mục tiêu của công nghệ thông tin xanh là làm cho ngành công nghệ thông tin trở nên
xanh, lành mạnh để phục vụ cuộc sống; đồng thời sử dụng công nghệ thông tin để làm
cho các ngành kinh tế - xã hội trở nên xanh, ngăn ngừa ô nhiễm không khí, nước, đất; ứng
phó với biến đổi khí hậu. Trên thế giới, nhiều nước ứng dụng công nghệ thông tin để xây
dựng các mô hình nhà máy thông minh, mạng lưới điện thông minh… công nghệ thông
tin xanh có thể tối đa hóa sử dụng hiệu quả năng lượng và tài nguyên, thúc đẩy chuyển sang xã hội carbon thấp.
Tài chính xanh: Đây là xu hướng trên toàn thế giới, với sự tham gia của các tổ chức
tài chính quốc tế, chính phủ các nước cũng như hệ thống tài chính của từng quốc gia, khu
vực. Tài chính xanh có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bằng cách khuyến khích các
ngành công nghiệp xanh, thúc đẩy đổi mới công nghệ, tăng hiệu quả sử dụng tài nguyên,
nâng cao danh tiếng, thu hút đầu tư…
Xu hướng phát triển kinh tế bền vững đang là xu thế tất yếu trên toàn cầu, mang lại
nhiều lợi ích to lớn cho môi trường, xã hội và nền kinh tế. Việc nắm bắt và ứng dụng hiệu
quả các xu hướng này là chìa khóa thành công cho các doanh nghiệp trong thời đại mới.
1.2.2. Thực trạng xu hướng thị trường về phát triển kinh tế bền vững ở Việt Nam
Trong bối cảnh hiện nay, Việt Nam ngày càng quan tâm đến vấn đề môi trường và
biến đổi khí hậu, với cam kết mạnh mẽ trước cộng đồng quốc tế về nền kinh tế "zero" khí
thải nhà kính vào năm 2050 tại COP26, cho nên Nhà nước đã xác định phát triển tài chính
xanh ở Việt Nam là hướng đi đúng đắn để huy động vốn cho nền kinh tế xanh.
Chính phủ Việt Nam cam kết thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững. Việt Nam
đã ban hành Chiến lược quốc gia về phát triển bền vững đến năm 2030 và tầm nhìn đến năm 2050.
Nền kinh tế Việt Nam đang chuyển đổi sang hướng phát triển bền vững. Việt Nam
đang nỗ lực giảm thiểu khí thải nhà kính, phát triển năng lượng tái tạo, bảo vệ môi trường
và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân.
Doanh nghiệp Việt Nam ngày càng quan tâm đến phát triển bền vững. Nhiều doanh
nghiệp Việt Nam đã cam kết thực hiện các nguyên tắc phát triển bền vững và áp dụng các
biện pháp để giảm thiểu tác động môi trường và xã hội.
1.3. Thực trạng phát triển kinh tế bền vững
1.3.1. Thực trạng phát triển kinh tế bền vững trên thế giới hiện nay Cơ hội:
Nâng cao nhận thức: Nhận thức toàn cầu ngày càng tăng về nhu cầu phát triển bền
vững, các doanh nghiệp và chính phủ đang thực hiện các bước để giải quyết những vấn đề này.
Tiến bộ công nghệ: Những đổi mới về năng lượng tái tạo, công nghệ sạch và sử
dụng hiệu quả tài nguyên mang lại giải pháp cho một tương lai bền vững hơn.
Tăng trưởng đầu tư: Đầu tư vào các dự án bền vững như năng lượng tái tạo và cơ sở
hạ tầng xanh ngày càng tăng.
Dưới đây là một số lĩnh vực trọng tâm chính:
Chuyển đổi sang nền kinh tế ít carbon: Giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch
và đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo.
Hiệu quả tài nguyên: Sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn và giảm lãng phí.
Kinh tế tuần hoàn: Thiết kế các sản phẩm và hệ thống có thể tái sử dụng và tái chế.
Hòa nhập xã hội: Đảm bảo mọi người đều được hưởng lợi từ tăng trưởng và phát triển kinh tế. Thách thức:
Tiến độ chậm: Báo cáo Phát triển bền vững toàn cầu năm 2023 cho thấy sự trì trệ
trong việc đạt được các Mục tiêu Phát triển bền vững (SDGs) do Liên hợp quốc đặt ra vào năm 2015.
Sự thất bại của COVID-19: Đại dịch đã làm gián đoạn hoạt động kinh tế và làm
trầm trọng thêm tình trạng bất bình đẳng hiện có, cản trở tiến trình giảm nghèo, đói và sức khỏe.
Biến đổi khí hậu: Điều này đặt ra mối đe dọa lớn đối với nền kinh tế và sinh kế, với
các hiện tượng thời tiết cực đoan gây thiệt hại và làm gián đoạn chuỗi cung ứng.
Căng thẳng địa chính trị: Xung đột và bất ổn có thể làm gián đoạn thương mại và
đầu tư, cản trở tăng trưởng và phát triển kinh tế.
Bất bình đẳng: Khoảng cách giàu nghèo tiếp tục gia tăng, tạo ra bất ổn chính trị, xã hội. Một số ví dụ:
Liên minh châu Âu (EU) cam kết đạt được mục tiêu trung hòa khí hậu vào năm
2050. EU đã đưa ra một loạt các chính sách và biện pháp để thực hiện mục tiêu này, bao
gồm giảm thiểu khí thải nhà kính, phát triển năng lượng tái tạo và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng.
Trung Quốc đang đầu tư mạnh vào năng lượng tái tạo. Trung Quốc là nhà sản xuất
năng lượng tái tạo lớn nhất thế giới và đang nỗ lực giảm thiểu sự phụ thuộc vào than đá.
Nhiều quốc gia đang áp dụng các chính sách khuyến khích kinh tế tuần hoàn. Ví dụ,
Nhật Bản đã áp dụng luật tái chế từ năm 2000 và hiện nay có tỷ lệ tái chế rác thải cao nhất thế giới.
1.3.2. Thực trạng xu hướng phát triển kinh tế bền vững ở Việt Nam Cơ hội
Cam kết chính trị: Việt Nam đã cam kết thực hiện các Mục tiêu Phát triển Bền vững
(SDGs) của Liên Hợp Quốc và đã ban hành Chiến lược Quốc gia về Phát triển Bền vững
đến năm 2030 và tầm nhìn đến năm 2050.
Thành tựu kinh tế: Việt Nam đã đạt được những thành tựu kinh tế ấn tượng trong
những năm qua, với tốc độ tăng trưởng GDP cao và tỷ lệ nghèo giảm mạnh.
Nỗ lực bảo vệ môi trường: Việt Nam đã có nhiều nỗ lực trong việc bảo vệ môi
trường, như ban hành luật môi trường, xây dựng các chương trình hành động quốc gia về
bảo vệ môi trường, và tăng cường đầu tư cho các lĩnh vực môi trường.
Nâng cao nhận thức: Nhận thức về tầm quan trọng của phát triển bền vững ngày
càng được nâng cao trong cộng đồng doanh nghiệp và người dân. Thách thức
Tăng trưởng kinh tế chưa bền vững: Tăng trưởng kinh tế của Việt Nam chủ yếu dựa
vào khai thác tài nguyên thiên nhiên và sử dụng lao động giá rẻ, dẫn đến nguy cơ suy
thoái môi trường và ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng.
Ô nhiễm môi trường: Ô nhiễm môi trường là một vấn đề nghiêm trọng ở Việt Nam,
đặc biệt là ô nhiễm không khí, ô nhiễm nguồn nước, và ô nhiễm rác thải.
Biến đổi khí hậu: Biến đổi khí hậu là một mối đe dọa lớn đối với Việt Nam, gây ảnh
hưởng đến sản xuất nông nghiệp, an ninh lương thực, và nguồn nước.
Bất bình đẳng xã hội: Bất bình đẳng xã hội là một vấn đề cần được giải quyết để
đảm bảo phát triển bền vững. Một số ví dụ
Việt Nam đã giảm thiểu khí thải nhà kính 21% so với cam kết trong Hiệp định Paris về biến đổi khí hậu.
Việt Nam đang phát triển mạnh năng lượng tái tạo. Việt Nam đặt mục tiêu đạt 45% -
50% tỷ trọng nguồn điện từ năng lượng tái tạo vào năm 2030.
Nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế về phát triển bền
vững như ISO 14001 và SA 8000.
Tuy nhiên, Việt Nam vẫn còn nhiều thách thức trong việc phát triển kinh tế bền vững
như biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường, và bất bình đẳng xã hội. Để thực hiện thành
công mục tiêu phát triển bền vững, Việt Nam cần tiếp tục nỗ lực cải thiện môi trường đầu
tư, nâng cao năng lực cạnh tranh, và tăng cường hợp tác quốc tế.
CHƯƠNG 2: NHTM TRONG CÔNG CUỘC HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN KINH TẾ BỀN VỮNG
2.1. Vai trò của ngân hàng thương mại trong hỗ trợ phát triển kinh tế bền vững
Ngân hàng được coi là huyết mạch của nền kinh tế, hoạt động của nó bao trùm lên
tất cả các hoạt động kinh tế xã hội, đây là hoạt động trung gian gắn liền với sự vận động
của toàn bộ nền kinh tế. Mặc dù không trực tiếp tạo ra của cải vật chất cho nền kinh tế,
song với đặc điểm hoạt động riêng có của mình ngành Ngân hàng giữ một vai trò quan
trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế; tác động đến môi trường
thông qua các hoạt động nội bộ và tác động bên ngoài thông qua cung cấp các sản phẩm, dịch vụ của mình.
Dưới đây là một số vai trò của ngân hàng thương mại trong hỗ trợ phát triển kinh tế bền vững:
2.1.1. Cung cấp vốn và tài trợ cho doanh nghiệp:
NHTM đóng vai trò về đảm bảo cung ứng vốn quan trọng cho các doanh nghiệp.
Bằng việc cung cấp các khoản vay và tài trợ cho doanh nghiệp, ngân hàng thương mại
giúp tạo điều kiện thuận lợi để các doanh nghiệp phát triển và mở rộng sản xuất kinh
doanh, nâng cao chất lượng sản phẩm, giải quyết công ăn việc làm cho nhiều lao động,
đảm bảo an sinh xã hội.
Mức tín dụng và vốn vay: Theo báo cáo tài chính quý 1 năm 2021 của Ngân hàng
Nhà nước, tổng tín dụng của hệ thống ngân hàng thương mại tăng 2,93% so với cuối năm
trước đó, đạt mức hơn 8.600 tỷ đồng. Đây là một con số ấn tượng cho thấy ngân hàng
thương mại đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp vốn cho các doanh nghiệp.
Chính sách hỗ trợ vốn: Chính sách hỗ trợ lãi suất từ ngân sách nhà nước 2%/năm
(tối đa 40.000 tỷ đồng) trong 02 năm 2022 - 2023 thông qua hệ thống các NHTM đối với
khoản vay của doanh nghiệp, hợp tác xã, hộ kinh doanh trong một số ngành, lĩnh vực.
Chương trình với mục tiêu giúp các doanh nghiệp, hợp tác xã, hộ kinh doanh được tiếp
cận nguồn vốn ngân hàng với lãi suất thấp hơn để vượt qua khó khăn, phục hồi, phát triển
nhanh hoạt động sản xuất, kinh doanh, tạo nền tảng và động lực phát triển nền kinh tế.
Tác động vào tăng trưởng kinh tế: Các doanh nghiệp phát triển và mở rộng hoạt
động sản xuất, dịch vụ, và xuất khẩu nhờ sự hỗ trợ vốn từ ngân hàng thương mại đóng
góp vào tăng trưởng kinh tế. Việc phát triển kinh doanh của doanh nghiệp tạo ra nhiều
việc làm, tăng thu nhập và cải thiện đời sống của người dân. Đây là một dẫn chứng rõ
ràng cho vai trò của ngân hàng thương mại trong hỗ trợ phát triển kinh tế bền vững.
2.1.2. Cung ứng các dịch vụ tín dụng xanh, ngân hàng xanh:
“Xanh hóa” tín dụng là một trong những hành động được ưu tiên hàng đầu trong
bối cảnh biến đổi khí hậu diễn ra trên toàn cầu.
Tín dụng xanh là những khoản tín dụng được ngành Ngân hàng hỗ trợ các dự án
sản xuất, kinh doanh không gây rủi ro, hoặc nhằm mục đích bảo vệ môi trường, góp phần
bảo vệ sinh thái chung. Tín dụng xanh là một biểu hiện của tài chính bền vững nhằm mục
đích hướng đến sự phát triển bền vững.
Tại thời điểm hiện tại, tín dụng xanh đã nhận được sự quan tâm đúng mức của các
NHTM. Nhiều ngân hàng đã đưa ra các chương trình tín dụng ưu đãi cho khách hàng
doanh nghiệp và khách hàng cá nhân vay vốn triển khai các dự án có yếu tố “xanh”.
Chẳng hạn, dự án chuyển hóa carbon thấp sang lĩnh vực tiết kiệm năng lượng được
BIDV, ANZ triển khai với nguồn vốn do Chính phủ Đan Mạch tài trợ theo Chương trình
hỗ trợ đầu tư xanh (GIF). Hay sản phẩm cho vay dự án phát triển năng lượng tái tạo tại
các ngân hàng Vietcombank, BIDV, Vietinbank, SHB, HDBank từ nguồn vốn Ngân hàng Thế giới (WB).
Ngoài ra, còn có sản phẩm cho vay công trình xanh từ nguồn vốn của Công ty Tài
chính quốc tế (IFC) tại VPBank; sản phẩm cho vay lại để triển khai các dự án năng lượng
tái tạo từ nguồn vốn vay của Ngân hàng Hợp tác quốc tế Nhật Bản (JBIC) thông qua Vietcombank.
2.1.3. Hệ thống ngân hàng thương mại được điều tiết và minh bạch có thể cung
cấp tài chính cho nền kinh tế, từ đó thực hiện được SDGs.
Các ngân hàng thương mại có thể cung cấp các khoản cho vay “xanh” hoặc “bền
vững” không chỉ với các dự án hạ tầng lớn mà còn trong các lĩnh vực của nền kinh tế như
các dự án phục vụ mục tiêu tiết kiệm năng lượng.
Các ngân hàng thương mại tại Việt Nam ngày càng quan tâm và tìm hiểu sâu hơn
về việc tăng cường tác động tích cực đến xã hội mà môi trường bằng cách cung cấp các
giải pháp tài chính cho việc “xanh hóa” các hoạt động và quy trình trong tất cả các lĩnh vực của nền kinh tế.
Việc thông qua các tiêu chuẩn bền vững của ngành (ví dụ nguyên tắc giúp các ngân
hàng quản lý vấn đề môi trường và xã hội) có thể giúp các ngân hàng đánh giá và quản lý
tốt hơn nguy cơ môi trường và xã hội của các dự án và giúp các ngân hàng tránh các dự
án tác động không tốt tới môi trường.
2.1.4. Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của phát triển kinh tế bền vững,
tham gia vào các sáng kiến quốc tế về phát triển kinh tế bền vững:
Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của phát triển kinh tế bền vững:
NHTM tổ chức các chương trình đào tạo cho cán bộ nhân viên về các nguyên tắc,
tiêu chí và lợi ích của phát triển kinh tế bền vững. Đào tạo cần được tổ chức thường
xuyên và cập nhật với các thông tin mới nhất;
NHTM cần nghiên cứu và phát triển các sản phẩm và dịch vụ tài chính phù hợp với
nhu cầu của các dự án và hoạt động kinh tế bền vững. Các sản phẩm/dịch vụ này có thể
bao gồm: Cho vay xanh, Trái phiếu xanh, Quỹ đầu tư xanh, Bảo hiểm rủi ro môi trường.
Đồng thời, NHTM cần hợp tác với các tổ chức khác như chính phủ, tổ chức phi
chính phủ, doanh nghiệp,... để thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững. Hợp tác có thể bao
gồm: Tham gia vào các sáng kiến chung, Chia sẻ thông tin và kinh nghiệm, Hỗ trợ tài
chính cho các dự án chung,...
Tham gia vào các sáng kiến quốc tế về phát triển kinh tế bền vững.
NHTM Việt Nam tăng cường tham gia vào các sáng kiến quốc tế về phát triển kinh
tế bền vững, đặc biệt là các sáng kiến phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội của Việt Nam.
Tham gia vào các sáng kiến quốc tế về phát triển kinh tế bền vững là một cách hiệu
quả để NHTM nâng cao năng lực cạnh tranh, tiếp cận nguồn vốn quốc tế, tăng cường uy
tín thương hiệu và góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững. NHTM cần thực hiện
các biện pháp cụ thể để vượt qua các rào cản và phát huy hiệu quả của việc tham gia vào các sáng kiến quốc tế.
2.1.5. Đóng góp cho phát triển bền vững thông qua việc thúc đẩy tài chính toàn diện.
Tài chính toàn diện là việc cung cấp dịch vụ tài chính phù hợp và thuận tiện cho
mọi cá nhân và tổ chức, đặc biệt là đối với người có thu nhập thấp và dễ bị tổn thương
nhằm tăng cường cơ hội tiếp cận tài chính, góp phần tạo cơ hội sinh kế, luân chuyển dòng
vốn đầu tư và tiết kiệm trong xã hội, qua đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Chính vì vậy, ngành Ngân hàng có vai trò nhất định trong quá trình thực hiện các
mục tiêu tăng trưởng bền vững SDGs. Điều này thể hiện qua nhiệm vụ của ngành ngân
hàng được phân công tại Kế hoạch hành động quốc gia thực hiện Chương trình nghị sự
2030 vì sự phát triển bền vững:
Tăng cường năng lực các thể chế tài chính trong nước nhằm khuyến khích và mở
rộng khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính ngân hàng và bảo hiểm cho mọi người.
Tăng khả năng tiếp cận của các doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và
nhỏ, đối với các dịch vụ ngân hàng, bao gồm cả dịch vụ tín dụng trong khả năng chi trả;
tăng cường sự tham gia của doanh nghiệp vào thị trường và chuỗi giá trị.
Đảm bảo tăng cường sự đại diện và tiếng nói của Việt Nam trong quá trình ra quyết
định tại các tổ chức quốc tế có uy tín để đảm bảo quyền lợi cho các quốc gia đang phát
triển và tạo điều kiện thu hẹp khoảng cách phát triển giữa các quốc gia, cụ thể: Chủ động
và tích cực tham gia các hoạt động tăng cường tiếng nói và vị thế của Việt Nam tại các
định chế kinh tế, tài chính – tiền tệ khu vực và quốc tế như IMF, WB, ADB, AIIB,
IOSCO, các diễn đàn khu vực, quốc tế về tiền tệ, ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm
trong khuôn khổ ASEAN, ASEAN +3, APEC.
2.1.6. Đẩy mạnh và phát triển công nghệ số
Ngân hàng thương mại chú trọng phát triển các loại hình dịch vụ ngân hàng số trên
nền tảng đầu tư, trang bị cơ sở hạ tầng kỹ thuật công nghệ; đồng thời, đa dạng hóa các sản
phẩm dịch vụ cũng như các kênh cung ứng dịch vụ ngân hàng mới dựa trên nền tảng công
nghệ nhằm đáp ứng kịp thời các nhu cầu của khách hàng. Qua đó, giúp nâng cao năng lực
cạnh tranh và phát triển bền vững của nền kinh tế.
Các NHTM đã đầu tư đổi mới công nghệ và phát triển kênh bán hàng qua công
nghệ số như: Internet Banking, Mobile Banking… Hầu hết, các NHTM đã sử dụng ngân
hàng lõi (Core Banking), nhiều ngân hàng đã nâng cấp hệ thống Core Banking nhằm đáp
ứng yêu cầu phát triển như: NHTM cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank),
NHTM cổ phần Xuất Nhập khẩu Việt Nam (Eximbank), NHTM cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank)…
Một số ngân hàng đã ứng dụng kết hợp công nghệ AI, ML và Big Data để đánh
giá, phân loại khách hàng và quyết định giải ngân... giúp đơn giản hóa quy trình, thủ tục
và rút ngắn thời gian giao dịch với khách hàng. Ví dụ, VCB-Mobile Banking
(Vietcombank), BIDV Smart Banking (NHTM cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam -
BIDV) ứng dụng AI cho ra mắt không gian giao dịch số và đưa robot vào sử dụng.
Các NHTM còn tăng cường hợp tác với các Fintech để cung cấp các sản phẩm,
dịch vụ số dựa trên nền tảng đa kênh để đảm bảo trải nghiệm phong phú cho khách hàng.
Chính nhờ vào sự hỗ trợ của các Fintech mà nhiều mô hình và sản phẩm số đã xuất hiện
như: Ví điện tử (Mobile Wallet), chuyển tiền ngang hàng (Peer-To-Peer Transfer), thanh
toán di động (Mobile Payment), Mobile Banking, cho vay ngang hàng (Peer-To-Peer Lending).
2.1.7. Cung cấp các dịch vụ tài chính
Ngân hàng thương mại cung cấp các dịch vụ tài chính đa dạng như huy động vốn,
cấp tín dụng, thanh toán và ngân quỹ, quản lý tài sản và tư vấn tài chính. Bằng cách cung
cấp các dịch vụ này, ngân hàng thương mại hỗ trợ doanh nghiệp và cá nhân trong việc tiếp
cận nguồn vốn, quản lý tài chính và thúc đẩy hoạt động kinh doanh, góp phần tạo ra thu
nhập và tạo việc làm, góp phần vào sự phát triển kinh tế bền vững.
Huy động vốn: Các NHTM thực hiện huy động vốn từ việc nhận tiền gửi của cá
nhân, tổ chức và các TCTD khác dưới hình thức tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn
và các loại tiền gửi khác; phát hành chứng chỉ tiền gửi, trái phiếu và giấy tờ có giá khác
để huy động vốn của cá nhân và tổ chức trong và ngoài nước; vay vốn của các TCTD
trong và ngoài nước; vay vốn của NHTW và các hình thức huy động vốn khác theo quy
định của NHTW. Mục tiêu là tạo ra nguồn vốn có tỷ trọng lớn nhất, ổn định nhất. Một
trong những nguồn vốn quan trọng là các khoản tiền gửi tiết kiệm của KH.
Cấp tín dụng: NHTM được cấp tín dụng cho tổ chức, cá nhân dưới hình thức cho
vay, chiết khấu thương phiếu và giấy tờ có giá khác, bảo lãnh, cho thuê tài chính và các
hình thức khác theo quy định của NHTW. Trong các hoạt động cấp tín dụng, cho vay là
hoạt động quan trọng và chiếm tỷ trọng lớn nhất, giúp KH có vốn để mở rộng sản xuất
kinh doanh hoặc thực hiện các dự án lớn, phương án sản xuất kinh doanh và phục vụ nhu
cầu đời sống. Trong điều kiện nền kinh tế ngày càng phát triển, thì hoạt động cho vay của
NHTM cũng ngày càng mở rộng. Đây hiện vẫn là hoạt động đem lại nguồn thu chủ yếu cho NHTM.
Thanh toán và ngân quỹ: Dịch vụ thanh toán và ngân quỹ của NHTM gồm: Cung
cấp các phương tiện thanh toán; thực hiện các dịch vụ thanh toán trong nước cho KH;
thực hiện dịch vụ thu hộ và chi hộ; thực hiện các dịch vụ thanh toán khác theo quy định
của NHTW; thực hiện các dịch vụ thanh toán quốc tế khi được NHTW cho phép; thực
hiện dịch vụ thu và phát tiền mặt cho KH; tổ chức hệ thống thanh toán nội bộ và tham gia
hệ thống thanh toán liên NH trong nước; tham gia hệ thống thanh toán quốc tế khi được
NHTW cho phép. Những dịch vụ này giúp nền kinh tế hoạt động một cách linh hoạt và sôi động hơn.
Quản lý tài sản: Dịch vụ quản lý tài sản của ngân hàng thương mại bao gồm quản
lý danh mục đầu tư, tư vấn đầu tư và quản lý rủi ro, quản lý tài sản cá nhân và doanh
nghiệp, cũng như quản lý quỹ và quỹ đầu tư. Đây là các dịch vụ được cung cấp để giúp cá
nhân, doanh nghiệp và tổ chức tối ưu hóa việc quản lý và đầu tư tài sản của họ, nhằm đạt
được mục tiêu tài chính và phát triển bền vững.
Tư vấn tài chính: Với kiến thức tài chính và kinh nghiệm trong lĩnh vực tài chính,
NHTM cung ứng các dịch vụ tư vấn tài chính cho cả doanh nghiệp và cá nhân, giúp cho
khách hàng đạt được mục tiêu tài chính và thực hiện các thương vụ một cách hiệu quả, an
toàn và ít rủi ro. Các dịch vụ thường gặp: Dịch vụ tư vấn tài chính cá nhân, dịch vụ tư vấn
tài chính doanh nghiệp, tư vấn mua bán, sáp nhập (M&A), tư vấn phát hành các loại
chứng khoán cho doanh nghiệp,...
2.1.8. Đảm bảo an toàn và ổn định tài chính:
Ngân hàng thương mại đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn và ổn
định tài chính. Họ thực hiện chức năng quản trị rủi ro, kiểm soát nội bộ tín dụng và hỗ trợ
giám sát thị trường tài chính. Điều này giúp duy trì sự ổn định của hệ thống tài chính,
ngăn chặn rủi ro tài chính và bảo vệ quyền lợi của khách hàng.
Quản trị rủi ro: Công tác quản trị rủi ro tại các NHTM là một trong những yếu tố
quan trọng quyết định trực tiếp đến hoạt động kinh doanh ngân hàng. Nhờ có công tác
này, ngân hàng có thể lường trước được rủi ro và đưa ra những giải pháp, kế hoạch kịp
thời để ứng phó, giải quyết các vấn đề khó khăn mà nền kinh tế đem lại. Ví dụ, định giá
rủi ro, quản trị rủi ro tín dụng, quản trị rủi ro thị trường và quản trị rủi ro vốn.
Kiểm soát nội bộ tín dụng: Ngân hàng thương mại đóng vai trò quan trọng trong
việc kiểm soát tín dụng để đảm bảo sự ổn định tài chính. Các NHTM hoàn thiện môi
trường kiểm soát tín dụng làm nền tảng cho cho việc xây dựng các phần còn lại của hệ
thống kiểm soát nội bộ. Đồng thời, hoàn thiện quy trình đánh giá rủi ro tín dụng. Các
ngân hàng xây dựng các bộ phận nghiên cứu, đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến việc
kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng nhằm nhận diện rủi ro và tham mưu cho ban điều hành.
Hỗ trợ giám sát thị trường tài chính: Ngân hàng thương mại ở Việt Nam cũng hỗ
trợ trong việc giám sát thị trường tài chính để đảm bảo sự minh bạch và công bằng trong
hoạt động tài chính. Họ tham gia trong các hoạt động giám sát của các cơ quan quản lý tài
chính và cung cấp thông tin và dữ liệu liên quan đến hoạt động tài chính. Điều này giúp
tăng cường sự đồng bộ và hiệu quả của quá trình giám sát, bảo vệ quyền lợi của khách
hàng và đảm bảo tính minh bạch và ổn định của thị trường tài chính.
=> NHTM đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ phát triển kinh tế bền vững
thông qua các hoạt động cung cấp vốn và tài trợ cho doanh nghiệp; cung ứng các dịch vụ
tín dụng xanh, ngân hàng xanh; điều tiết và minh bạch có thể cung cấp tài chính cho nền
kinh tế, từ đó thực hiện được SDGs; nâng cao nhận thức và tham gia vào các sáng kiến
quốc tế; đóng góp cho phát triển bền vững thông qua việc thúc đẩy tài chính toàn diện;
đẩy mạnh và phát triển công nghệ số; Cung cấp các dịch vụ tài chính; Đảm bảo an toàn và
ổn định tài chính;... Việc phát triển kinh tế bền vững mang lại nhiều lợi ích cho môi
trường, xã hội và nền kinh tế. Do đó, NHTM cần tiếp tục phát huy vai trò của mình trong
việc hỗ trợ phát triển kinh tế bền vững.
2.2. Đánh giá sự ảnh hưởng của những vai trò trong giai đoạn hiện nay
Trong giai đoạn hiện nay, ngân hàng thương mại đóng vai trò rất quan trọng trong
việc xây dựng nền kinh tế bền vững ở Việt Nam. Họ đóng vai trò trong việc cung cấp vốn
và tài trợ cho các doanh nghiệp và dự án có mục tiêu bền vững như năng lượng tái tạo và
công nghệ xanh, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển và mở rộng hoạt động sản xuất,
dịch vụ và xuất khẩu. Việc hỗ trợ đầu tư vào các lĩnh vực hạ tầng và công nghệ, ngân
hàng thương mại đóng góp quan trọng vào việc nâng cao năng lực cạnh tranh của các
ngành kinh tế. Ngoài ra, ngân hàng thương mại cũng đóng vai trò trong việc quản lý rủi ro
tài chính, đảm bảo sự ổn định của hệ thống tài chính và góp phần xây dựng một môi
trường kinh doanh lành mạnh và minh bạch. Bằng cách cung cấp các dịch vụ tư vấn và hỗ
trợ tài chính, họ giúp cá nhân và doanh nghiệp hiểu rõ hơn về tài chính của mình và đưa
ra các quyết định thông minh hơn. Cuối cùng, ngân hàng thương mại cũng thúc đẩy chính
sách xã hội và môi trường bằng cách áp dụng tiêu chuẩn nghiêm ngặt và hỗ trợ các hoạt
động kinh doanh và đầu tư có ích cho môi trường và xã hội. Sự ảnh hưởng của ngân hàng
thương mại trong giai đoạn hiện nay góp phần tạo đà cho sự phát triển bền vững và ổn
định của nền kinh tế Việt Nam.
CHƯƠNG 3: HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA NHTM TECHCOMBANK DƯỚI
TÁC ĐỘNG CỦA XU HƯỚNG PHÁT TRIỂN KINH TẾ BỀN VỮNG
3.1. Lịch sử hình thành và phát triển của Techcombank
Ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ thương Việt nam – Techcombank, được thành
lập vào ngày 27 tháng 09 năm 1993, là một trong những ngân hàng thương mại cổ phần
đầu tiên của Việt Nam được thành lập trong bối cảnh đất nước đang chuyển sang nền kinh
tế thị trường với số vốn điều lệ là 20 tỷ đồng và trụ sở chính ban đầu được đặt tại số 24 Lý
Thường Kiệt, Hoàn Kiếm, Hà Nội. Ngân hàng đã được Ngân hàng Nhà nước (NHNN)
Việt Nam cấp Giấy phép Hoạt động số 0040/NH-GP có hiệu lực từ ngày 6 tháng 8 năm
1993 trong thời hạn 20 năm. Được sự chấp thuận của NHNN Việt Nam, thời hạn hoạt
động của Ngân hàng đã được gia hạn lên 99 năm theo Quyết định của NHNN số 330/QĐ-
NH5 ngày 8 tháng 10 năm 1997.
Thông tin tóm tắt về ngân hàng Kỹ thương Việt Nam - Techcombank như sau:
Tên giao dịch tiếng Việt: Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam.
Tên Giao dịch theo tiếng Anh: Vietnam Technological And Commercial Joint Stock Bank.
Tên viết tắt: Techcombank. Mã Swift Code: VTCBVNVX.
Loại hình hoạt động: Thương mại cổ phần.
Địa chỉ trụ sở chính: Số 191 đường Bà Triệu, phường Lê Đại Hành, quận Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội.
Hotline: 1800 588 822 (khách hàng cá nhân) – 024 3944 8858 (khách hàng doanh nghiệp).
Website: www.techcombank.com.vn
Lợi nhuận (số liệu quý I năm 2020): 3.121 tỷ (trước thuế).
Trong năm 1996, Techcombank thành lập Chi nhánh Techcombank Thăng Long
cùng Phòng giao dịch Nguyễn Chí Thanh tại Hà Nội, sau đó là Phòng giao dịch Thắng
Lợi trực thuộc Techcombank tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Trụ sở chính được chuyển sang Toà nhà Techcombank, 15 Đào Duy Từ, Hà Nội vào
năm 1998. Cũng trong năm này, họ mở chi nhánh đầu tiên của mình tại thành phố Đà
Nẵng. Tính tới năm 2005, họ đã mở thêm được hàng loạt chi nhánh cấp 1 tại các tỉnh
thành phố như: Lào Cai, Hưng Yên, Vĩnh Phúc, Bắc Ninh, Nha Trang, Vũng Tàu, cùng
nhiều chi nhánh mới tại 3 thành phố trung ương. Cuối năm 2005, ngân hàng đã có vốn
điều lệ lên tới 555 tỷ đồng. Trước đó, họ cùng Vietcombank phối hợp trở hành đơn vị đầu
tiên của Việt Nam phát hành F@stAccess-Connect 24 vào cuối năm 2003. Thẻ thanh toán
quốc tế Techcombank Visa được ra mắt vào năm 2006.
Năm 2007, Kỹ Thương Việt Nam trở thành ngân hàng ngân hàng có mạng lưới giao
dịch lớn thứ hai trong khối ngân hàng thương mại cổ phần với gần 130 chi nhánh và
phòng giao dịch. Tới năm 2008, họ ra mắt thẻ tín dụng Techcombank Visa Credit, sau đó
phát hành thẻ đồng thương hiệu Techcombank – Vietnam Airlines – Visa vào năm 2012.
Năm 2018, Techcombank được niêm yết trên sàn chứng khoán Thành phố Hồ Chí
Minh (mã HOSE: TCB). Năm 2020, tổng tài sản doanh nghiệp ước tính đạt 439,6 nghìn
tỷ đồng với gần 11.882 nhân viên. Techcombank sở hữu 3 công ty con phụ trách các
nhiệm vụ khác nhau bao gồm Công ty cổ phần Chứng khoán Kỹ thương, Công ty TNHH
một thành viên Quản lý nợ, và Công ty TNHH Quản lý quỹ Kỹ thương.
Năm 2021, với sứ mệnh mới mà ngân hàng mang lại: “Dẫn dắt hành trình số hoá
của ngành tài chính, tạo động lực phát triển bền vững và bứt phá thành công”. Đồng
hành cùng đất nước và cộng đồng lan toả tinh thần thương hiệu “Vượt trội hơn mỗi ngày”.
3.1.1. Những tác động của xu hướng phát triển kinh tế bền vững tới hoạt động
kinh doanh của NHTM Techcombank
3.1.2. Cơ hội phát triển kinh tế bền vững
Bất chấp những khó khăn, thách thức mang lại trong năm 2022, Techcombank vẫn
ghi nhận tăng trưởng tích cực, được củng cố bởi chiến lược khách hàng là trọng tâm, tăng
cường hơn nữa thấu hiểu khách hàng và cung cấp cho họ các giải pháp được cá nhân hóa chuyên sâu.
Tiếp nhận nguồn vốn mới: Nhu cầu đầu tư vào các dự án bền vững ngày
càng tăng, Techcombank có thể thu hút nguồn vốn dồi dào từ các nhà đầu tư quan
tâm đến ESG (Môi trường, xã hội và quản trị công ty), giúp dẫn đầu hành trình số
hóa ngành tài chính, tạo động lực cho các cá nhân, doanh nghiệp, tổ chức phát triển
bền vững, bứt phá thành công.
Mở rộng thị trường: Phát triển các sản phẩm và dịch vụ tài chính xanh phục
vụ cho các doanh nghiệp và cá nhân tham gia vào kinh tế bền vững, gia tăng thị
phần cho Techcombank. Ngân hàng cũng tích cực tham gia và dẫn dắt các hoạt
động cộng đồng và phát triển xã hội, với các khoản hỗ trợ trị giá gần 80 tỷ đồng.
Nâng cao hình ảnh thương hiệu: Techcombank tiếp tục đồng hành cùng
người dân trên hành trình “Nâng tầm giá trị sống” thông qua các giải marathon tổ
chức tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh nhằm khuyến khích lối sống lành mạnh.
Công nghệ số: Năm 2022 chứng kiến bước tiến dài trong hành trình chuyển
đổi số của Techcombank khi các nền tảng tiên tiến nhất trên công nghệ điện toán
đám mây bắt đầu tạo ra lợi thế cạnh tranh khi đi vào hoạt động.
Techcombank đang trong quá trình phục hồi khi gia đoạn lãi suất cao, căng
thẳng thanh khoản giảm dần, thị trường tài chính ngân hàng hoạt động ổn định.
3.1.3. Thách thức mà ngân hàng gặp phải
Sau đại dịch COVID-19, nền kinh tế Việt Nam phục hồi mạnh mẽ bất chấp những
thách thức toàn cầu. Tuy nhiên, ngành ngân hàng nói chung đã có một năm khá nhiều
thách thức. Riêng với Techcombank việc tăng trưởng tín dụng trong khoảng thời gian này
khá khiêm tốn trong khi thị trường trái phiếu – một kênh dẫn vốn quan trọng của nền kinh
tế chưa thực sự ấm trở lại. Ngoài ra còn một số thách thức mà Techcombank cần chú ý như:
Quản lý rủi ro: Các dự án bền vững thường có tính phức tạp cao và rủi ro
lớn. Khối Quản trị rủi ro (RMD) của Techcombank hoạt động dựa trên nguyên tắc
cân bằng nên ngân hàng cần nâng cao năng lực để đảm bảo an toàn hoạt động.
Cần có nguồn nhân lực chất lượng cao: Đội ngũ nhân viên có kiến thức
chuyên môn về kinh tế bền vững để đánh giá, thẩm định và tư vấn cho khách hàng.
Chi phí đầu tư ban đầu cao: Techcombank cần đầu tư vào công nghệ, quy
trình và hệ thống để phát triển các sản phẩm dịch vụ tài chính xanh. 3.1.4. Giải pháp
Theo chia sẻ của ông Alex Macaire, Giám đốc Khối Tài chính Tập đoàn của
Techcombank, ngân hàng tiếp tục hỗ trợ khách hàng qua các chương trình với cơ chế lãi
suất cho vay linh hoạt cùng tôn chỉ: Luôn đồng hành, sát cánh cùng khách hàng.
Xây dựng chiến lược phát triển kinh tế bền vững: Xác định rõ mục tiêu, tầm
nhìn và các giải pháp cụ thể để triển khai trong lĩnh vực kinh doanh. Đẩy mạnh
mảng dịch vụ và công nghệ giúp tăng tốc thu hút khách hàng mới.
Tăng cường hợp tác: Hợp tác với các tổ chức quốc tế, các tổ chức phi chính
phủ và các ngân hàng khác để chia sẻ kinh nghiệm và nguồn lực.
Đây là tiền đề cho sự phát triển kinh tế bền vững, khi ngày càng có nhiều
khách hàng đến với Techcombank nhờ những trải nghiệm độc đáo dựa trên nền tảng số.
Với những nỗ lực và chiến lược phù hợp Techcombank có thể tận dụng tốt
xu hướng phát triển kinh tế bền vững để gia tăng lợi thế cạnh tranh và nâng cao vị thế trên thị trường.
3.2. Hoạt động kinh doanh của Techcombank dưới tác động của phát triển kinh tế bền vững
3.2.1. Tác động tích cực
Tăng trưởng lợi nhuận: Phát triển kinh tế bền vững thúc đẩy tăng trưởng
kinh tế chung, tạo điều kiện cho doanh nghiệp phát triển, từ đó gia tăng nhu cầu sử
dụng dịch vụ tài chính. Techcombank có thể tận dụng cơ hội này để tăng trưởng lợi nhuận.
Mở rộng thị trường: Nhu cầu về các sản phẩm và dịch vụ tài chính xanh,
bền vững ngày càng tăng. Techcombank có thể phát triển các sản phẩm, dịch vụ
mới để đáp ứng nhu cầu này, từ đó mở rộng thị trường và thu hút khách hàng mới.
Nâng cao hình ảnh thương hiệu: Tham gia vào phát triển kinh tế bền vững
giúp Techcombank nâng cao hình ảnh thương hiệu, tạo dựng uy tín và niềm tin với
khách hàng, đối tác và cộng đồng.
3.2.2. Tác động tiêu cực
Tăng chi phí hoạt động: Để phát triển các sản phẩm và dịch vụ tài chính
xanh, bền vững, Techcombank cần đầu tư vào công nghệ, đào tạo nhân sự, v.v., dẫn
đến tăng chi phí hoạt động.