



















Preview text:
HỌC VIỆN NGÂN HÀNG KHOA TÀI CHÍNH BÀI TẬP LỚN
Môn: Năng lực số ứng dụng
Đề tài: Thực tế ảo và ứng dụng của thực tế ảo trong lĩnh vực ngân hàng
Giảng viên: Đinh Trọng Hiếu Lớp: K26-TCD Nhóm: Thành viên:
Nguyễn Đức Huy
Mã sinh viên: 26A4011962 Trần Nam Phúc
Mã sinh viên:26A4012921
Đỗ Đạt Phong
Mã sinh viên:26A4012920
Lê Quốc Việt
Mã sinh viên:26A4010246
________________________________
Hà Nội, ngày 10 tháng 12 năm 2023 1 MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU PHẦN NỘI DUNG
CHƯƠNG 1. THỰC TRẠNG THỰC TẾ ẢO HIỆN NAY 4
CHƯƠNG 2. GIỚI THIỆU VỀ THỰC TẾ ẢO 5
2.1. Thực tế ảo là gì?_______________________________________________5
2.2. Các đặc tính chính của thực tế ảo.________________________________5
2.3. Lịch sử phát triển của công nghệ thực tế ảo.________________________6
2.4. Thực tế ảo tăng cường (Augmented Reality-AR)____________________8
2.5. Phân loại thực tế ảo.____________________________________________9
2.5.1 Thực tế ảo không nhập vai (Non-immersive VR)____________________9
2.5.2 Thực tế ảo bán nhập vai (Semi-immersive VR)_____________________9
2.5.3 Thực tế ảo hoàn toàn nhập vai (Fully immersive VR)_______________10
2.5.4 Thực tế ảo cộng tác (Collaborative VR)__________________________10
2.5.5 Thực tế tăng cường (Augmented reality)_________________________10
2.5.6 Thực tế hỗn hợp (Mixed reality)_______________________________11
2.5.7 Các thành phần một hệ thống VR_______________________________11
2.5.8 Phần mềm(Software)_________________________________________11
2.5.9 Phần cứng (Hardware)_______________________________________11
CHƯƠNG 3. MỘT SỐ ỨNG DỤNG CỦA THỰC TẾ ẢO TRONG CUỘC SỐNG 12
3.1. Ứng dụng trong thiết kế công nghiệp_____________________________13
3.2. Ứng dụng trong giáo dục_______________________________________13
3.3. Ứng dụng trong quân sự_______________________________________14
3.4. Ứng dụng trong bất động sản___________________________________15
3. 5. Ứng dụng trong truyền thông__________________________________16
3.6. Ứng dụng trong giải trí________________________________________17
CHƯƠNG 4. LỢI ÍCH CỦA AR VÀ VR TRONG LĨNH VỰC NGÂN HÀNG 18 2
4.1 Lợi ích của AR trong lĩnh vực ngân hàng_________________________18
4.1.1 Tăng cường Trải nghiệm Khách hàng___________________________18
4.1.2 Tư vấn tài chính thực tế ảo____________________________________19
4.2 Lợi ích của VR trong lĩnh vực ngân hàng__________________________21
4.2.1 Trải nghiệm Khách hàng Tăng Cường___________________________21
4.2.2 Đào tạo và Phát triển Nhân sự:_________________________________21
4.2.3 An toàn và Bảo mật:_________________________________________22
4.2.4 Quản lý và Phân tích Dữ liệu:__________________________________22
4.2.5 Tiết kiệm Chi phí và Thời gian________________________________22
4.3 Ứng dụng của VR, AR trong các ngân hàng_______________________22
VIB (Ngân hàng Quốc tế Việt Nam)_________________________________22
Vietinbank_____________________________________________________23
TÀI LIỆU THAM KHẢO 25 3
PHẦN MỞ ĐẦU
iệc nghiên cứu khoa học máy tính ứng dụng vào cuộc sống có nhiều
lĩnh vực phát triển, trong đó khả năng áp dụng các công nghệ và kỹ
Vthuật xử lý mô phỏng thế giới thực của con người, tương tác với thế
giới đó thông qua máy tính là chủ đề quan trọng trong ngành công nghệ
thông tin để biến chiếc máy tính trở nên thông minh và mạnh hơn về chức năng giao tiếp.
Chuyên đề này xin được trình bày về những tìm hiểu một vấn đề mới mà thế
giới đang quan tâm và phát triển đó là thực tế ảo (Virtual Reality-VR). Thực
tế ảo mô phỏng giác quan người sử dụng theo cách mà máy tính mô phỏng và
trải nghiệm như thế giới thực. Nó bao gồm tất cả những gì đã được thực hiện
để nâng cao cảm giác hoặc hành động dựa trên một thế giới ảo hoặc môi
trường ảo cung cấp mô phỏng của sự tương tác giữa con người và môi trường
thực tế này. Mô phỏng này đạt được bằng phương tiện của giao diện thực tế
ảo kết nối với máy tính và kích thích một trong các giác quan của con người
như thị giác, thính giác.
Bài tiểu luận này trình bày lịch sử phát triển của thực tế ảo, các khái niệm,
cách hoạt động cũng như một số ứng dụng nổi bật của thực tế ảo và trên hết
là ứng dụng của thực tế ảo vào trong lĩnh vực ngân hàng, tất cả được tìm hiểu
và tổng hợp trong tiểu luận này. 4
PHẦN NỘI DUNG
CHƯƠNG 1. THỰC TRẠNG THỰC TẾ ẢO HIỆN NAY
Thực tế ảo (VR) là một công nghệ đang phát triển mạnh mẽ, mang lại nhiều lợi ích
trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ giáo dục, giải trí, đến sản xuất và kinh doanh. Trong
giáo dục, VR giúp học viên vừa học, vừa có cảm giác đang được đi du lịch. Trong giải
trí, VR giúp nâng cao trải nghiệm mua sắm của khách hàng bằng cách tăng tương tác
trực tiếp, chạm vào và dùng thử sản phẩm mà họ muốn mua thông qua các hiệu ứng
hình ảnh đa chiều. Trong sản xuất và kinh doanh, VR cho phép cộng tác và phối hợp
nhiều hơn giữa các nhà xây dựng, nhân viên thiết kế và chủ sở hữu.
Tuy VR mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng đang đối mặt với một số thách thức.
Một trong những thách thức lớn nhất là chi phí. VR là một khái niệm tuyệt vời, nhưng
cũng là một khái niệm đắt tiền. Nó tốn kém để phát triển công nghệ hơn nữa và tốn kém
để đưa nó đến với mọi người. Ngoài ra, VR còn đối mặt với thách thức về nội dung. Các
công ty công nghệ vẫn chưa tạo nên các nội dung hấp dẫn, thu hút người dùng. Cuối
cùng, VR chưa được áp dụng rộng rãi. Công nghệ thực tế ảo vẫn chưa được áp dụng trong ngành nông nghiệp.
VR đang cho thấy tiềm năng phát triển mạnh mẽ trong tương lai. VR bắt đầu với
giải trí và trò chơi nhưng với sự phát triển của công nghệ mỗi ngày, nó sẽ còn tiến xa
hơn nữa. VR có thể được phát triển để sử dụng trên nhiều nền tảng khác nhau cho nhiều
loại trải nghiệm khác, theo một cách nào đó có thể cải thiện cuộc sống hàng ngày của
chúng ta. Tuy nhiên, dù mọi thứ có vẻ tuyệt vời như thế nào, VR đặt ra một số câu hỏi
nghiêm túc, đặc biệt là về những thứ như sức khỏe, sự an toàn, quyền riêng tư của chúng ta.
CHƯƠNG 2. GIỚI THIỆU VỀ THỰC TẾ ẢO
2.1. Thực tế ảo là gì? 5
Thực tế ảo (VR - Virtual reality) có thể hiểu là một môi trường 3D mô phỏng, cho
phép người dùng khám phá và tương tác với môi trường ảo xung quanh theo cách gần
giống nhất với thực tế. Nó được cảm nhận bằng các giác quan của người dùng, thông
qua các thiết bị như mũ, tai nghe, kính thực tế ảo.
Mặc dù hiện tại, mức độ phổ biến của công nghệ này còn chưa quá rộng rãi, nhưng
thực tế, nguồn gốc của nó đã xuất hiện từ lâu. Nhiều người cho rằng, một trong những
thiết bị thực tế ảo đầu tiên có tên là Sensorama - chiếc máy xem phim 3D tích hợp ghế,
phát ra mùi và tạo ra rung động nhằm mang lại trải nghiệm sống động nhất có thể. Phát
minh này có từ giữa những năm 1950.
2.2. Các đặc tính chính của thực tế ảo.
Hai đặc tính chính của VR là “tương tác” và “đắm chìm”, đây là 2 “I” (Interactive,
Immersion) mà nhiều người đã biết. Tuy nhiên VR cần có 1 đặc tính thứ 3 mà ít người
để ý tới. VR không chỉ là một hệ thống tương tác Người – Máy tính, mà các ứng dụng
của nó còn liên quan tới việc giải quyết các vấn đề thật trong kỹ thuật, y học, quân sự,…
hay cả là lĩnh vực ngân hàng. Các ứng dụng này do các nhà phát triển VR thiết kế, điều
này phụ thuộc rất nhiều vào khả năng “tưởng tượng” của con người, đó chính là đặc tính
“I” (Imagination) thứ 3 của VR. Do đó có thể coi VR là tổng hợp của 3 yếu tố: Tương
tác – Đắm chìm – Tưởng tượng. ( 3 “I” trong tiếng Anh: Interactive- Immersion- Imagination)
2.3. Lịch sử phát triển của công nghệ thực tế ảo.
Lịch sử của thực tế ảo (VR) bắt đầu từ những năm 1800 khi Sir Charles
Wheatstone nghiên cứu về Stereopsis, mô tả cách con người có thị lực tốt khi nhìn về
các góc khác nhau. Ông đã nhận Huân chương Hoàng gia vào năm 1840 với nghiên cứu
này. Năm 1935, Stanley Weinbaum mô tả ý tưởng về VR trong truyện ngắn
Pygmalion’s Spectacles. Morton Heilig phát minh Sensorama năm 1956, là công nghệ
VR đầu tiên với âm thanh, hiệu ứng khí quyển, và mùi.
Năm 1969, Myron Krueger sáng tạo trải nghiệm "Thực tế nhân tạo," thúc đẩy
tương tác con người với môi trường. Năm 1975, Krueger tạo ra VIDEOPLACE, nền
tảng VR đầu tiên sử dụng máy quay video, máy chiếu, đồ họa máy tính và cảm biến vị
trí. Trong những năm 1980, găng tay Sayre được phát minh, và VPL Research Inc. là
công ty đầu tiên bán kính VR và găng tay. NASA phát triển VIEW vào năm 1989.
Năm 1991, hệ thống VR Teleoperation được phát minh cho việc phác thảo lộ
trình điều khiển robot từ Trái đất đến sao Hỏa. Máy arcade VR xuất hiện, giúp VR trở
nên phổ biến trong giải trí. Google giới thiệu Street View vào năm 2007. Năm 2010, 6
Palmer Luckey phát minh tai nghe Oculus Rift, sau đó bán cho Facebook với giá 2 tỷ
USD, đánh dấu sự phổ biến của VR.
Thực tế ảo ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như quân sự,
thể thao, y tế, giáo dục và thậm chí cả thời trang, đưa xã hội hiện đại lên một tầm cao
mới với trải nghiệm đa dạng và hấp dẫn.
2.4. Thực tế ảo tăng cường (Augmented Reality-AR)
AR (Augmented Reality) hay Thực tế ảo tăng cường, là công nghệ mở rộng ranh
giới hiện tại của thế giới thực. Nó thêm bất kỳ loại lớp kỹ thuật số mong muốn nào vào
thực tế mà chúng ta biết, và có thể làm cho nó trở nên sặc sỡ hoặc phi thường theo bất kỳ cách nào.
AR được hiểu là công nghệ thực tế ảo tăng cường được nhà sản xuất phát triển dựa
trên công nghệ VR. Thực tế tăng cường giúp ta trong việc kết hợp giữa thế giới thật với
thông tin ảo, không phải tách người dùng ra một môi trường ảo riêng như thực tế ảo.
Nó có thể hỗ trợ tương tác với nội dung ảo ngay trong đời thật như chạm, có thể
phủ một lớp hình ảnh lên trên ảnh thật. Công nghệ AR cho phép lồng ghép thông tin ảo
vào trong thực tế và ngược lại. Với công nghệ AR, người dùng có thể tương tác với
những nội dụng số có trong thực tế như chạm vào hay đơn giản là ghép ảnh theo dạng 3D.
2.5. Phân loại thực tế ảo.
Ngành công nghiệp thực tế ảo vẫn cần có những bước tiến dài hơn trước khi hiện
thực hóa tầm nhìn về một môi trường hoàn toàn cho phép người dùng nhập vai, tham gia
vào nhiều cảm giác theo cách gần đúng với thực tế.
Trước mắt, công nghệ VR đã tạo ra những sự thay đổi lớn trong việc cung cấp sự
tương tác, cảm giác thực tế cho người dùng trong thế giới ảo. Điều đó cho thấy một
tương lai hứa hẹn về việc ứng dụng VR trong một số ngành công nghiệp.
Hệ thống VR có thể thay đổi từ loại này sang loại khác, tùy thuộc vào mục đích
của chúng và công nghệ được sử dụng. 7
2.5.1 Thực tế ảo không nhập vai (Non-immersive VR)
Loại VR này thường đề cập đến một môi trường mô phỏng 3D được truy cập thông
qua màn hình máy tính. Môi trường không nhập vai có thể tạo ra âm thanh, hình ảnh
sống động, tùy thuộc vào chương trình.
Người dùng có một số quyền kiểm soát môi trường ảo với bàn phím, chuột máy
tính hoặc các thiết bị khác, nhưng môi trường không tương tác trực tiếp với không gian ảo.
Trò chơi điện tử, hoặc một trang web cho phép người dùng thiết kế trang trí phòng,
thiết kế nội thất,… là một ví dụ điển hình về thực tế ảo không nhập vai.
2.5.2 Thực tế ảo bán nhập vai (Semi-immersive VR)
VR bán nhập vai cung cấp trải nghiệm ảo một phần được truy cập thông qua màn
hình máy tính hoặc một số loại thiết bị như tai nghe, kính thực tế ảo VR. Nó tập trung
chủ yếu vào khía cạnh 3D trực quan của thực tế ảo và không kết hợp chuyển động vật lý
theo cách đắm chìm hoàn toàn.
Một ví dụ phổ biến của VR bán nhập vai là trình mô phỏng chuyến bay, được các
hãng hàng không và quân đội sử dụng để đào tạo phi công của họ.
2.5.3 Thực tế ảo hoàn toàn nhập vai (Fully immersive VR)
VR hoàn toàn nhập vai mang lại mức độ thực tế ảo cao nhất, khiến người dùng
hoàn toàn đắm chìm trong thế giới 3D giả lập. Nó kết hợp cả thị giác, âm thanh và trong
một số trường hợp là cả xúc giác. Thậm chí đã có một số thí nghiệm với việc bổ sung mùi hương.
Người dùng đeo các thiết bị VR đặc biệt như mũ bảo hiểm, kính thực tế ảo hoặc
găng tay và có thể hoàn toàn tương tác với môi trường. Môi trường cũng có thể kết hợp
các thiết bị như máy chạy bộ hoặc xe đạp tĩnh để cung cấp cho người dùng trải nghiệm
di chuyển trong không gian 3D.
Hiện tại, công nghệ VR hoàn toàn nhập vai là một lĩnh vực vẫn còn sơ khai, nhưng
nó đã có những bước thâm nhập quan trọng trong ngành công nghiệp game (trò chơi
điện tử) và ở một mức độ nào đó là chăm sóc sức khỏe.
2.5.4 Thực tế ảo cộng tác (Collaborative VR)
Đôi khi, VR cộng tác được coi là một loại thực tế ảo. Trong mô hình này, người
dùng đến từ các địa điểm khác nhau, cùng nhau tương tác trong một môi trường ảo, với 8
mỗi cá nhân được thể hiện bằng một nhân vật 3D. Người dùng thường giao tiếp thông qua micrô và tai nghe.
2.5.5 Thực tế tăng cường (Augmented reality)
Tương tự VR cộng tác, thực tế tăng cường đôi khi cũng được coi là một loại thực
tế ảo, mặc dù nhiều người cho rằng nó là một lĩnh vực riêng biệt. Với thực tế ảo tăng
cường, các mô phỏng ảo được phủ lên môi trường thế giới thực để cải thiện hoặc tăng
cường các môi trường đó.
Ví dụ: Nhà bán lẻ đồ nội thất có thể cung cấp ứng dụng cho phép người dùng
hướng điện thoại của họ vào một căn phòng nào đó và hình dung chiếc ghế, chiếc bàn sẽ
trông như thế nào trong bối cảnh đó.
2.5.6 Thực tế hỗn hợp (Mixed reality)
Một thể loại khác đôi khi được coi là một loại thực tế ảo là thực tế hỗn hợp, pha
trộn thế giới thực và ảo vào một không gian duy nhất. Tuy nhiên, giống như thực tế tăng
cường, nó thường được coi là một lĩnh vực riêng biệt nhưng có liên quan.
Các công nghệ và ứng dụng VR ngày nay đã truyền cảm hứng cho nhiều công ty
và chuyên gia ủng hộ việc đưa vũ trụ ảo (metaverse) vào thực tế đời sống.
2.5.7 Các thành phần một hệ thống VR
Một hệ thống VR cơ bản bao gồm 5 thành phần: phần mềm (SW), phần cứng
(HW), liên kết mạng, người dùng và ứng dụng. Trong đó có 3 thành phần chính và quan
trọng nhất là phần mềm (SW), phần cứng (HW) và ứng dụng.
2.5.8 Phần mềm(Software)
Phần mềm luôn là linh hồn của VR cũng giống như đối với bất kỳ hệ thống máy
tính cao cấp nào. Về nguyên tắc chung, bất kỳ một ngôn ngữ lập trình hoặc phần mềm
đồ họa nào cũng có thể tương thích để mô hình hóa và mô phỏng các đối tượng đích của VR.
Có rất nhiều ngôn ngữ tin học có thể dùng cho VR như OpenGL, C ++, Java3D,
VRML, X3D hoặc các phần mềm thương mại như WorldToolKit, PeopleShop. Bất kỳ
phần mềm VR nào cũng phải đảm bảo 2 chức năng chính: Tạo hình dạng và Mô phỏng.
Đối tượng của VR được mô hình hóa bằng phần mềm hoặc chuyển từ mô hình 3D
(được thiết kế bởi các phần mềm CAD khác như AutoCAD, 3D Studio). Sau đó, phần
mềm VR phải có khả năng mô phỏng động học, động lực học và hành vi mô phỏng
của đối tượng mục tiêu. 9
2.5.9 Phần cứng (Hardware)
Công nghệ này đôi khi còn khá mơ hồ với nhiều người nhưng thật ra nó đã được
nghiên cứu phát triển từ lâu. Phần cứng của VR bao gồm:
Máy tính (PC hoặc Workstation cấu hình đồ họa mạnh).
Thiết bị đầu vào: Theo dõi vị trí để xác định vị trí quan sát. Tập hợp các giao diện
điều hướng để điều hướng vị trí của người dùng. Bộ giao diện cử chỉ (Gesture interface)
như găng tay dữ liệu (data găng tay) để người dùng có thể kiểm soát đối tượng mục tiêu.
Game thực tế ảo tăng cường
Các thiết bị đầu ra: bao gồm hiển thị đồ họa (chẳng hạn như màn hình, HDM) để
xem những hệ thống 3D đối tượng mục tiêu. Thiết bị âm thanh (loa) để nghe âm thanh
vòm (như Hi-Fi, Surround). Bộ nhận xét cảm xúc (phản hồi xúc giác như găng tay) để
tạo xúc giác khi chạm vào hầu hết đối tượng mục tiêu. Bộ phản ứng xung (Force Phản
hồi) để tạo ra lực lượng như đi xe đạp, sốc đường. 10
CHƯƠNG 3. MỘT SỐ ỨNG DỤNG CỦA THỰC TẾ ẢO TRONG CUỘC SỐNG
Tại các nước phát triển, chúng ta có thể nhận thấy VR được ứng dụng trong mọi
lĩnh vực: Khoa học kỹ thuật, kiến trúc, quân sự, giải trí,… và đáp ứng mọi nhu cầu:
Nghiên cứu- Giáo dục- Thương mại. Y học là ứng dụng truyền thống của VR. Bên cạnh
đó VR cũng được ứng dụng trong giáo dục, nghệ thuật, giải trí. Trong lĩnh vực quân sự,
VR cũng được ứng dụng rất nhiều ở các nước phát triển. Bên cạnh các ứng dụng truyền
thống ở trên, cũng có một số ứng dụng mới nổi lên gần đây của VR như: VR ứng dụng
trong sản xuất, VR ubgws dụng trong ngành robot, VR ứng dụng trong hiển thị thông tin
(thăm dò dầu mỏ, hiểm thị thông tin khối,…) VR có tiềm năng ứng dụng vô cùng lớn.
Có thể nói tóm lại một điều: Mọi lĩnh vực “có thật” trong cuộc sống đều ứng dụng được
“thực tế ảo” để nghiên cứu và phát triển hoàn thiện hơn.
3.1. Ứng dụng trong thiết kế công nghiệp
Giờ đây, việc thiết kế những thứ từ con ốc vít cho đến ô tô, tàu vũ trụ đã có thể
thực hiện được bởi rất nhiều phần mềm VR. Hẳn rằng mọi người đã từng xem cảnh Iron
Man xây dựng bộ giáp của mình bằng cách vùng vẫy tay chân trong không gian, và điều
đó đang dần được hiện thực hóa.
Với VR, ta sẽ có được góc nhìn như Iron Man trong phim. Việc thiết kế bằng VR
đem đến cho nhà thiết kế những trải nghiệm chân thật hơn và linh động hơn trong diện
tích hiển thị. Chúng ta có thể nhìn thấy một chiếc ô tô mẫu hay thậm chí là cả một khối
động cơ phản lực khổng lồ có kích thước tương cự với kích thước thật ngay trước mắt mình. 11
Các bản vẽ kỹ thuật cũng vì thế mà có tính chính xác cao hơn. Những kỹ sư thiết
kế hẳn sẽ không còn phải tỉ mẩn xem những bản vẽ có vô vàn chi tiết phức tạp mà sẽ có
một mô hình trực quan hơn nhờ vào VR. Từ chi phí thiết kế và sản xuất cũng sẽ được tiết kiệm tối đa.
3.2. Ứng dụng trong giáo dục
Với học sinh, việc được nhìn thấy trực tiếp các loài động vật, các phản ứng hóa
học,… những điều mà trước nay chúng ta chỉ được học, tham khảo qua sách vở luôn là
một điều ao ước bấy lâu.
Với tính trực quan của mình, VR mở ra một thế giới hoàn toàn mới cho các
phương thức giáo dục hiện đại. Với VR, học sinh sẽ có nhiều cơ hội hơn trong việc tiếp
cận thực tế các kiến thức được học.
Vào thời điểm hiện tại, nhiều trường đại học đã và đang bắt đầu đưa những chương
trình giả lập đơn giản vào việc giảng dạy của mình. Chỉ lấy ví dụ riêng trong ngành Y
học thôi, chúng ta đã có thể thấy tiềm năng của công nghệ VR to lớn thế nào. Với
phương thức giáo dục truyền thống, cơ hội để tiếp xúc hay thực nghiệm của sinh viên
ngành Y là vô cùng hiếm và đặc biệt nhiều hạn chế. Các màu tiêu bản cơ thể người hay
các mẫu vật sinh học khác cũng gặp phải các trở ngại về việc bảo quản, trưng bày và
thực hành quan sát. Nhưng một khi công nghệ thực tế ảo được áp dụng, sinh viên hay
thực tập sinh Y khoa có thể dễ dàng xem một cuộc phẫu thuật từ nhiều góc nhìn khác
nhau, với số lần không giới hạn, thậm chí có thể thao tác một cuộc phẫu thuật ảo. 12
Công nghệ VR cũng sẽ có những tác động tích cực tương tự trong việc giáo dục
các ngành kỹ thuật đòi hỏi cao khác như thiên văn học, cơ khí học,… góp phần tạo ra cơ
hội cho những khám phá đột phá mới trong những lĩnh vực này.
3.3. Ứng dụng trong quân sự
Rất nhiều nước tiên tiến đang ứng dụng VR rất mạnh trong quân sự. VR chủ yếu
được sử dụng trong việc huấn luyện cho quân đội về việc ứng biến môi trường và xử lý
tình huống. Dù là không quân, hải quân hay bộ binh, họ đều có thể đeo lên người một
thiết bị và phòng giả lập và bắt đầu chương trình tập luyện không khác so với tập luyện
thực tế là bao. Những chương trình thực tế ảo đã được công khai ứng dụng trong quân
sự có thể kể đến là mô phỏng chuyến bay (Flight Simulation), Thực chiến (Battlefield
Simulation), Cấp cứu thực chiến (Battlefield Medic Training) và Mô phỏng phương tiện
(Vehicle Simulation). Ngoài ra, VR còn hỗ trợ trong việc điều trị chứng rối loạn căng
thẳng sau chấn thương ở binh sĩ. Bệnh nhân có thể làm quen học cách chống lại và
thích ứng các trải nghiệm gây rối loạn của mình trong một môi trường ảo an toàn. Từ
đó, các sang chấn do chất thường sẽ được giảm nhẹ và bệnh nhân sẽ dần hoàn toàn bình phục.
Việc xây dựng ra một thế giới ảo mở ra nhiều cơ hội cho mọi người tiếp cận, làm
quen với các môi trường khả biến trong các trường hợp cụ thể. Rất nhiều chương trình
đang được dựng lên cho quân đội luyện tập. Họ sẽ phải trải qua các chiến trường trong
thực tế như thế nào, phải hành động ra sao. Việc ứng dụng này giúp cắt giảm chi phí đầu
tư cho việc luyện tập của quân nhân và tăng cường thêm rất nhiều các trường hợp có thể
xảy ra trên chiến trường. 13
3.4. Ứng dụng trong bất động sản
Đây là một chân trời rất mới dành cho các tổ chức kinh doanh bất động sản và nội
thất gia đình. Giờ đây người dùng có thể xóa bỏ dần được ranh giới giữa ảnh truyền
thông bất động sản và thực tế. VR cho phép người dùng có thể đi quanh trong ngôi nhà
ảo của mình, xem từng góc tường, từng thiết bị, từng chiếc ghế chiếc bàn, và xem xét
xem đó có phải là ngôi nhà mà họ đang mong muốn hay không. Việc này không những
đem lại lợi ích cho người dùng mà nó còn giúp các nhà môi giới giảm thiểu rất nhiều
thời gian đưa người dùng để xem nhà mẫu. Vì cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đang
diễn ra trên mọi lĩnh vực, rất nhiều công việc đang được cải cách để phù hợp hơn với
môi trường kinh doanh hiện tại.
Nếu khi chúng ta muốn tìm kiếm đồ trang trí phù hợp và muốn ướm thử lên ngôi
nhà của mình, sẽ không một nhà sản xuất hay công ty bán lẻ nào cho phép ta “mượn”
các thiết bị về để xem nó có hợp hay không cả. Nhưng với công nghệ thực tế ảo, mọi thứ
sẽ hoàn toàn khác, kể cả việc thử nghiệm các màu sơn, thử nghiệm các loại gạch, đo
đếm kích thước của các loại ghế và giường ngủ, đều có thể thực hiện được với VR.
3. 5. Ứng dụng trong truyền thông
Sẽ không lâu nữa, chúng ta sẽ bắt đầu được xem tin tức truyền thông bằng các bản
tin VR. Các báo cáo và đính kèm các ảnh có định dạng VR sẽ giúp ta có thể có được cái
nhìn tổng quan và chi tiết hơn về các vấn đề đang được bàn luận. 14
Hãy thử tưởng tượng, ta sẽ được “tham gia” vào các cuộc họp thường niên được
công khai của Liên Hợp Quốc, hay chu du đến những địa điểm giao tranh ác liệt trên thế
giới để cảm nhận được sự khốc liệt và tang thương của chiến tranh. Chúng ta sẽ không chỉ tiếp xúc với thế giới qua một chiếc màn hình tivi nhỏ bé nữa mà sẽ được trực tiếp quan sát và cảm nhận thế giới bằng tất cả các giới quan khác ngay khi đang ngồi chính trong ngôi nhà của mình. Công
nghệ thực tế ảo trong truyền thông hứa hẹn sẽ mở ra những cách tiếp cận thông tin mới
mà ngay lúc này chúng ta vẫn chưa được biết đến.
3.6. Ứng dụng trong giải trí
Đây là lĩnh vực đem lại nhiều tiền và nhiều ứng dụng nhất của VR cho đến thời điểm hiện tại.
Hãy tưởng tượng việc giờ đây ta có thể đến show diễn của thần tượng của mình ở
cự ly gần nhất mà không lo về việc phải mua vé hay phải bay một chuyện thật dài. Các
ca sĩ hàng đầu thế giới đã bắt đầu bán những show VR riêng của mình. Các màn trình
diễn ảo hay được gọi là V – Concert (Virtual concert) đã và đang được ứng dụng bởi
công ty giải trí tiếng tăm ở Hàn Quốc như SM Entertainment hay YG Entertainment.
Nếu có cơ hội được đến COEX Corvu FILion là Exhibition Center tại Seoul, ta sẽ được
trải nghiệm màn trình diễn của các nghệ sĩ hàng đầu như Girls ‘ Generation, PSY mọi
lúc, sống động không hề kém một màn trình diễn thực tế.
Các fan điện ảnh hay hay thể thao hẳn cũng sẽ có rất nhiều lý do để trông chờ vào
sự phát triển của công nghệ thực tế ảo. Việc có thể tùy chọn góc nhìn, tùy chọn thời gian
mong muốn giá như là một giấc mơ ban ngày cho chúng ta vậy. Thử nghĩ đến một ngày
Warner Bros quyết định phát hành Harry Potter với công nghệ VR, cộng đồng
Potterhead chắc chắn sẽ không thể đợi để có thể được sống và học trong một thế giới
phù thủy huyền bí và kì diệu. 15
CHƯƠNG 4. LỢI ÍCH CỦA AR VÀ VR TRONG LĨNH VỰC NGÂN HÀNG
Thực tế ảo (VR) và thực tế ảo tăng cường (AR) đang hiện đại hóa lĩnh vực ngân
hàng, mang lại những trải nghiệm độc đáo và cơ hội đổi mới. VR đưa khách hàng vào
một môi trường ảo hoàn toàn mới, giúp họ thăm dò và tương tác với các dịch vụ ngân
hàng từ bất kỳ nơi đâu. Trong khi đó, AR tận dụng thế giới thực và kết hợp thông tin số
vào thị giác, tăng cường trải nghiệm tại các chi nhánh hoặc qua các thiết bị di động. Cả
hai công nghệ này đều cung cấp cho ngành ngân hàng khả năng tư vấn tài chính tương
tác, hiển thị dữ liệu tài khoản một cách trực quan, và tạo ra các trải nghiệm tương tác ảo
giúp khách hàng hiểu rõ hơn về tài chính cá nhân và các sản phẩm ngân hàng. Điều này
mở ra một tương lai hứa hẹn với sự kết hợp linh hoạt giữa thế giới thực và thế giới ảo,
tăng cường sự tiện lợi và tương tác trong môi trường ngân hàng hiện đại. Qua đó ta có
thể liệt kê ra được những lợi ích chính của AR và VR như sau:
4.1 Lợi ích của AR trong lĩnh vực ngân hàng
4.1.1 Tăng cường Trải nghiệm Khách hàng
AR cung cấp trải nghiệm tương tác và hấp dẫn cho khách hàng trong các điểm giao
dịch, giúp họ hiểu rõ hơn về sản phẩm và dịch vụ ngân hàng. Công nghệ thực tế ảo tăng
cường (AR) tạo ra trải nghiệm khách hàng độc đáo bằng cách kết hợp thế giới thực và
ảo, đem lại nhiều ưu điểm:
Tương Tác Trực Tiếp: Khách hàng có thể tương tác trực tiếp với thông
tin, dịch vụ, và sản phẩm thông qua giao diện ảo. Điều này tạo ra sự gần gũi và
thú vị hơn so với trải nghiệm truyền thống.
Hiển Thị Thông Tin Hữu ích: AR cho phép ngân hàng hiển thị thông tin
phức tạp về tài chính và dịch vụ một cách trực quan, giúp khách hàng hiểu rõ hơn
về các khái niệm phức tạp như đầu tư, lãi suất, hay các loại hình tài khoản.
Hỗ Trợ Tư Vấn Cá Nhân: AR có thể cung cấp tư vấn tài chính cá nhân
dựa trên dữ liệu khách hàng cụ thể, giúp họ đưa ra các quyết định thông minh về tài chính cá nhân.
Thử Nghiệm Sản Phẩm Ảo: Khách hàng có thể trải nghiệm các sản phẩm
và dịch vụ ngân hàng mà không cần đến chi nhánh vật lý. Chẳng hạn, họ có thể
"thử" một gói tài khoản hoặc xem cách các khoản vay hoạt động trong một môi trường ảo.
Trải Nghiệm Khách Hàng Cá Nhân Hóa:AR cho phép ngân hàng cá nhân
hóa trải nghiệm khách hàng dựa trên thông tin cá nhân và ưu cầu cụ thể. Họ có
thể tận dụng dữ liệu để cung cấp giải pháp tài chính và sản phẩm phù hợp với
nhu cầu cụ thể của từng khách hàng.
Tổng cộng, AR không chỉ làm tăng cường trải nghiệm khách hàng mà còn mở ra
cơ hội để ngân hàng tạo ra một môi trường tương tác và tiện ích, đồng thời cung cấp 16
thông tin và dịch vụ tài chính một cách linh hoạt và hiệu quả. Ngoài ra còn làm tăng sự
thú vị và giúp nâng cao hiểu biết và tương tác của khách hàng với các dịch vụ ngân
hàng, tạo ra một môi trường tương tác hấp dẫn và thông tin.
4.1.2 Tư vấn tài chính thực tế ảo
Tư vấn tài chính thực tế ảo (AR) trong lĩnh vực ngân hàng mở ra nhiều cơ hội để
cải thiện quá trình quản lý tài chính cá nhân và doanh nghiệp. Dưới đây là một số khía cạnh chi tiết:
Hiển Thị Dữ Liệu Chi Tiết: AR cho phép người dùng xem thông tin tài
chính của họ dưới dạng hình ảnh và đồ họa, giúp họ nhanh chóng và dễ dàng hiểu về
tình hình tài chính hiện tại và dự kiến.
Tạo Môi Trường Tư Vấn Ảo: Tư vấn AR có thể tạo ra môi trường ảo, nơi
người dùng có thể tương tác với các chuyên gia tài chính ảo hoặc các trình đơn tư vấn
để nhận được thông tin và lời khuyên.
Dự Báo và Kế Hoạch Tài Chính: AR có khả năng tích hợp các công cụ dự
báo và kế hoạch tài chính, giúp người dùng xác định mục tiêu tài chính và lập kế
hoạch đạt được chúng.
Hiển Thị Hiệu Suất Đầu Tư: Tư vấn AR có thể trực quan hóa hiệu suất đầu
tư thông qua biểu đồ, đồ thị và mô phỏng, giúp nhà đầu tư hiểu rõ hơn về lợi nhuận, rủi ro và triển vọng.
Tương Tác Tài Chính Cá Nhân: AR cung cấp trải nghiệm tương tác, cho
phép người dùng thực hiện các thay đổi trực tiếp trên kế hoạch tài chính của họ và
xem ngay lập tức các tác động của những quyết định đó.
Hỗ Trợ Quyết Định Tài Chính: AR giúp tăng cường quá trình ra quyết định
bằng cách cung cấp thông tin chi tiết, dự đoán và lời khuyên thông minh dựa trên dữ
liệu cá nhân và xu hướng thị trường
Trải Nghiệm Người Dùng Tùy Chỉnh: Công nghệ AR cho phép tạo ra trải
nghiệm tư vấn tài chính cá nhân tùy chỉnh theo nhu cầu và mong muốn cụ thể của từng khách hàng.
Tóm lại, tư vấn tài chính thực tế ảo trong ngân hàng không chỉ mang lại sự tiện lợi
mà còn nâng cao hiệu quả và sự tương tác trong quá trình quản lý và định hình tình hình tài chính.
4.2 Lợi ích của VR trong lĩnh vực ngân hàng 17
Thực tế ảo (VR - Virtual Reality) mang lại nhiều lợi ích trong lĩnh vực ngân hàng,
từ cải thiện trải nghiệm khách hàng đến tăng cường hiệu suất làm việc nhân viên. Dưới
đây là một số lợi ích chính:
4.2.1 Trải nghiệm Khách hàng Tăng Cường
Giao dịch và Tư vấn trực tuyến: Khách hàng có thể trải nghiệm các dịch vụ ngân
hàng từ xa thông qua VR, giúp họ thực hiện các giao dịch mà không cần đến chi nhánh vật lý.
Phòng giao dịch ảo: Tạo các phòng giao dịch ảo giúp khách hàng tham gia vào
môi trường tương tác hơn khi thực hiện các dịch vụ như vay mượn, đầu tư hay tư vấn tài chính.
4.2.2 Đào tạo và Phát triển Nhân sự:
Mô phỏng tình huống: Nhân viên có thể được đào tạo trong môi trường ảo để
đối mặt với các tình huống phức tạp như giao dịch gặp khách hàng khó chịu hoặc đối
phó với rủi ro tài chính.
Hội nghị và Hợp tác từ xa: Nhân viên có thể tham gia hội nghị và cộng tác từ xa
trong một môi trường ảo, giảm thiểu cần thiết phải di chuyển đến địa điểm cụ thể.
4.2.3 An toàn và Bảo mật:
Mã hóa và Xác thực: Sử dụng VR để tăng cường các biện pháp bảo mật như mã
hóa và xác thực, giúp ngăn chặn lạm dụng thông tin cá nhân và tài khoản ngân hàng.
Mô phỏng tình huống rủi ro: Tạo các kịch bản mô phỏng về tình huống an ninh
giúp nhân viên ngân hàng hiểu rõ hơn về cách đối mặt với các rủi ro an ninh.
4.2.4 Quản lý và Phân tích Dữ liệu:
Biểu đồ 3D và Dữ liệu tương tác: Sử dụng VR để hiển thị dữ liệu tài chính và
phân tích trong một môi trường ảo, giúp quản lý có cái nhìn rõ ràng và tương tác với dữ
liệu một cách hiệu quả.
Hình ảnh hóa dữ liệu: Dữ liệu được hình ảnh hóa trong không gian 3D có thể
giúp ngân hàng hiểu rõ hơn về xu hướng và khía cạnh quan trọng của doanh nghiệp. 18
4.2.5 Tiết kiệm Chi phí và Thời gian
Họp và Đàm phán từ xa: Giảm chi phí di chuyển cho cuộc họp và đàm phán bằng
cách sử dụng phòng họp ảo, đặc biệt hữu ích trong môi trường kinh doanh toàn cầu.
Tóm lại, sử dụng thực tế ảo trong lĩnh vực ngân hàng mang lại nhiều cơ hội để cải
thiện trải nghiệm khách hàng, đào tạo nhân sự, tăng cường an ninh và hiệu suất công việc.
4.3 Ứng dụng của VR, AR trong các ngân hàng
VIB (Ngân hàng Quốc tế Việt Nam)
Đây là ngân hàng số một tại Việt Nam trong việc tích hợp công nghệ ngân hàng
AR vào ứng dụng di động của mình. Với ứng dụng VIB AR. ngân hàng đã tạo ra một
“chuyên gia tài chính ảo” mang đến cho khách hàng những trải nghiệm tương tác độc
đáo. Thay vì phải đến trực tiếp các chi nhánh của ngân hàng, giờ đây chỉ cần một chiếc
điện thoại, chúng ta cũng có thể được “tư vấn” trực tiếp.
VIB AR cho phép khách hàng sử dụng camera trên điện thoại di động để quét các sản
phẩm và dịch vụ của ngân hàng. Khi quét, khách hàng sẽ nhận được thông tin chi tiết về
sản phẩm, lãi suất, điều kiện vay và các chương trình khuyến mãi tương ứng thông qua
trợ lý ảo này. Điều này giúp khách hàng có cái nhìn trực quan hơn về các sản phẩm tài chính của VIB. Vietinbank
Eliv3 – một sản phẩm của chiến dịch “Sống một đời có lãi” của Vietinbank kết hợp
cùng rapper nổi tiếng Đen Vâu. Tưởng chừng như một chiếc thẻ ATM bình thường tuy
nhiên điều đặc biệt lại ẩn dấu ngay sau chiếc QR nhỏ bé trên thẻ. Bằng cách tích hợp
công nghệ thực tế ảo tăng cường vào chiếc thẻ của mình, Vietinbank đã tạo ra một thế
giới của riêng mình với vô vàn những ưu đãi đặc sắc. Tất cả những thông tin mà ngân
hàng muốn cung cấp cho khách hàng đều được diễn đạt một cách đầy sinh động bằng
công nghệ AR. Những con số khô khan của ngân hàng giờ đây được thể hiện một cách
vô cùng đặc biệt, giúp cho khách hàng có thể dễ dàng tiếp cận và trải nghiệm.
Hiện tại trên thế giới, các ngân hàng áp dụng công nghệ AR trong các chiến dịch
của mình vô cùng phổ biến. Tuy nhiên ở Việt Nam, chúng ta mới chỉ thấy VIB cùng
Vietinbank là những doanh nghiệp tiên phong đi đầu trong việc áp dụng AR trong ngành
ngân hàng và những chiến dịch này đều đã thành công rực rỡ. 19
PHẦN KẾT LUẬN
Ngày nay với sự phát triển của khoa học kỹ thuật đã mang lại những hiệu quả
to lớn đặc biệt là tin học. Ở trong bất kì lĩnh vực nào của cuộc sống cũng có
mặt và hiệu quả của nó là một điều đáng mong đợi. Đặc biệt trong lĩnh vực
thực tế ảo là lĩnh vực còn khá mới mẻ nhưng có tầm quan trong rất lớn.
Có thể thấy thực tế ảo đã có nhiều những ứng dụng quan trọng trên nhiều lĩnh
vực của đời sống trong đó có lĩnh vực ngân hàng. Hiện tại trên thế giới, các
ngân hàng áp dụng công nghệ AR trong các chiến dịch của mình vô cùng phổ
biến. Tuy nhiên ở Việt Nam, vẫn còn khá ít các doanh nghiệp đầu tư áp dụng
AR vào lĩnh vực ngân hàng. Chắc chắn trong tương lai, những ứng dụng này
rồi sẽ được phát triển và nghiên cứu áp dụng rộng rãi trên các doanh nghiệp lớn ở nước ta.
Trên đây là kết quả của việc tìm hiểu, nghiên cứu và chọn lọc thông tin kỹ
lưỡng của nhóm em. Hy vọng bài tiểu luận trên có thể nêu rõ được khái niệm
và ứng dụng của thực tế ảo trong lĩnh vực ngân hàng. Tuy nhiên vì thời gian
làm bài có hạn nên bài của nhóm em vẫn còn những thiếu sót. Mong thầy cô và các bạn góp ý.
Nhóm em xin chân thành cảm ơn! 20