-
Thông tin
-
Quiz
Bài tập nhóm Lịch sử triết học phương đông | Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Samkhya là một trong sáu trường phái triết học chính thống của Ấn Độ cổ đại, được đề cập trong kinh Veda. Samkhya có nghĩa là ‘Số luận”, ám chỉ phương pháp phân tích và phân loại các yếu tố cấu tạo nên thế giới. Trường phái này được cho là do nhà thông thái Kapila sáng lập vào khoảng thế kỉ VI TCN. Tài liệu giúp bạn tham khảo, ôn tập và đạt kết quả cao. Mời đọc đón xem!
Lịch sử triết học phương Đông 2 tài liệu
Học viện Báo chí và Tuyên truyền 2.1 K tài liệu
Bài tập nhóm Lịch sử triết học phương đông | Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Samkhya là một trong sáu trường phái triết học chính thống của Ấn Độ cổ đại, được đề cập trong kinh Veda. Samkhya có nghĩa là ‘Số luận”, ám chỉ phương pháp phân tích và phân loại các yếu tố cấu tạo nên thế giới. Trường phái này được cho là do nhà thông thái Kapila sáng lập vào khoảng thế kỉ VI TCN. Tài liệu giúp bạn tham khảo, ôn tập và đạt kết quả cao. Mời đọc đón xem!
Môn: Lịch sử triết học phương Đông 2 tài liệu
Trường: Học viện Báo chí và Tuyên truyền 2.1 K tài liệu
Thông tin:
Tác giả:












Tài liệu khác của Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Preview text:
BÀI TẬP NHÓM LỊCH SỬ TRIẾT HỌC PHƯƠNG ĐÔNG
(Phần: Trường phái Samkhya) I. Nguồn gốc
1. Thời gian, người sáng lập
Samkhya là một trong sáu trường phái triết học chính thống của Ấn Độ cổ
đại, được đề cập trong kinh Veda. Samkhya có nghĩa là ‘Số luận”, ám chỉ
phương pháp phân tích và phân loại các yếu tố cấu tạo nên thế giới. Trường
phái này được cho là do nhà thông thái Kapila sáng lập vào khoảng thế kỉ VI TCN.
2. Quá trình phát triển
- Giai đoạn Proto Samkhya - thế kỷ VII TCN: Trong giai đoạn này những
quan niệm về sự phân tách giữa vật chất và tinh thần, cùng với sự phân chia các
yếu tố trong vũ trụ bắt đầu hình thành. Mặc dù chưa có hệ thống triết học rõ
ràng nhưng cũng đã đặt nền móng cho sự phát triển của trường phái Samkhya sau này.
- Hình thành Samkhya - khoảng 350-250 TCN:
+ Trường phái Samkhya được chính thức hình thành và hệ thống hóa bởi
nhà thông thái Kapila. Trong các tác phẩm của ông, đã có sự trình bày rõ ràng
học thuyết về hai nguyên lý cơ bản của vũ trụ là vật chất (Prakriti) và tinh thần (Purusha).
+ Isvarkrisan là một học giả nổi tiếng trong thế kỷ 2 TCN, đã phát triển
hệ thống Samkhya thông qua tác phẩm “Samkhya Karika”, ông đã hệ thống hóa
các nguyên lý của Samkhya và đưa ra các phân tích chi tiết giữa các yếu tố cơ
bản, đặc biệt là các khái niệm về sự phân tách giữa vật chất và tinh thần.
- Giai đoạn Hậu kỳ - thế kỷ III-IV CN: Giai đoạn này dần có sự thay đổi
và mở rộng, nhất là về mặt lý thuyết, với sự bổ sung các yếu tố về nhị nguyên
luận và mối quan hệ giữa các yếu tố. Nhị nguyên luận rõ ràng hơn, với sự khẳng
định về mối quan hệ giữa vật chất và tinh thần.
-> Samkhya không chỉ ảnh hưởng tới Triết học Ấn Độ mà còn có tác động
tới các trường phái khác, đặc biệt là Yoga. Yoga sử dụng các nguyên lý của
Samkhya nhưng bô sung thêm yếu tố Thượng đế (Ishvara). II. Nội dung
1. Bản thể luận:
* Nhị nguyên luận (Dualism):
Triết học Samkhya có một hệ thống bản thể luận nhị nguyên, trong đó thực
tại được cấu thành từ hai nguyên lý vĩnh cửu: Purusha (tinh thần thuần khiết) và
Prakriti (vật chất, năng lượng sáng tạo).
a. Purusha (Tinh thần, ý thức thuần khiết):
- Purusha là nguyên lý của ý thức, nhưng bản thân nó không hoạt động,
không thay đổi, không sáng tạo, không bị ảnh hưởng bởi thời gian hay không gian.
- Purusha không có đặc tính, không thể nhận thức được bằng giác quan hay tư duy thông thường.
- Mỗi cá nhân có một Purusha riêng biệt (không như triết học Advaita
Vedānta cho rằng tất cả chỉ có một Brahman).
- Mục tiêu của giải thoát (moksa) trong Samkhya là để Purusha nhận ra
rằng nó khác với Prakrti và không còn bị ràng buộc bởi sự thay đổi của vật chất.
b. Prakriti (Vật chất, năng lượng sáng tạo):
- Prakriti là nguồn gốc của toàn bộ thế giới hiện tượng, bao gồm mọi thứ từ
vật chất đến tâm trí, trí tuệ và cảm xúc.
- Không giống như Purusha, Prakriti luôn thay đổi và biến hóa theo thời gian.
- Prakriti tồn tại sẵn có, không cần nguyên nhân bên ngoài để sinh ra.
- Khi Prakriti và Purusha tương tác, thế giới vật chất được hình thành.
Purusha là nguyên lý của ý thức, tồn tại độc lập, không thay đổi và không tham
gia vào các hoạt động của thế giới vật chất. Nó chỉ là người quan sát, không
chịu ảnh hưởng bởi thời gian hay không gian. Trong khi đó, Prakriti là nguyên
lý của sự sáng tạo và biến đổi, là nguồn gốc của toàn bộ thế giới hiện tượng.
Khi Purusha và Prakriti tương tác, Prakriti bắt đầu quá trình tiến hóa, sinh ra
nhiều cấp độ khác nhau của thực tại.
- Ba Guna – Ba tính chất của Prakriti:
Một trong những đặc điểm quan trọng của Prakriti là sự tồn tại của ba
Guna (tính chất cơ bản): Sattva (thanh tịnh, minh triết), Rajas (động lực, ham
muốn) và Tamas (trì trệ, vô minh).
- Sattva (Thanh tịnh, sáng suốt, cân bằng)
+ Là trạng thái của sự minh triết, ánh sáng, trí tuệ và sự hài hòa.
+ Khi Sattva chiếm ưu thế, con người có trí tuệ sắc bén, tâm hồn thanh
tịnh, có đạo đức và hiểu rõ chân lý.
- Rajas (Động lực, nhiệt huyết, ham muốn)
+ Là trạng thái của hoạt động, năng lượng, sự chuyển động và ham muốn.
+ Khi Rajas chiếm ưu thế, con người dễ bị kích động, tham vọng, ham
muốn vật chất, dễ bị lôi kéo bởi cảm xúc.
- Tamas (Trì trệ, vô minh, nặng nề)
+ Là trạng thái của bóng tối, sự lười biếng, thiếu hiểu biết, rối loạn và hỗn độn.
+ Khi Tamas chiếm ưu thế, con người trở nên lười biếng, trì trệ, sống trong
vô minh, không có ý thức đạo đức.
Ba yếu tố này luôn tác động lẫn nhau, quyết định trạng thái của vạn vật
trong vũ trụ. Khi Sattva chiếm ưu thế, con người có trí tuệ sáng suốt và đạo đức.
Khi Rajas chi phối, con người bị thúc đẩy bởi tham vọng và cảm xúc mạnh mẽ.
Ngược lại, khi Tamas thống trị, con người rơi vào trạng thái lười biếng, thiếu
hiểu biết và hỗn loạn.
Đối với sự hình thành con người thì Prakiti biến hóa như sau:
1 – Do tương tác của 3 tính chất, Prakiti sinh ra tri năng (khả năng tri giác)
2 – Tri năng biến hóa sinh ra năm cơ quan cảm giác là mắt, tai, mũi, lưỡi,
da; 5 cơ quan tác động là cuống họng, bàn tay, bàn chân, bài tiết, sinh dục và
một cơ quan có trình độ cao hơn là não bộ.
3 – Tương ứng với các cơ quan cảm giác là các tính năng của nó như: thị
năng, thính năng, khứu năng, vị năng, xúc năng và ý thức.
4 – Các bộ phận của thân thể được tạo tác từ ngũ hành của ngoại giới là
ête, không khí, lửa (ánh sáng), nước và đất.
2. Nhận thức luận:
Về nhận thức luận, Samkhya công nhận ba phương pháp chính để đạt được
tri thức (Pramana). Thứ nhất là Pratyaksa (trực giác, tri giác trực tiếp), tức là
những gì có thể nhận thức qua năm giác quan. Tuy nhiên, tri giác này không
phải lúc nào cũng chính xác vì giác quan có thể bị lừa dối. Thứ hai là Anumāna
(suy luận), tức là nhận thức gián tiếp dựa trên logic, chẳng hạn như thấy khói
biết có lửa. Đây là phương pháp quan trọng trong Samkhya vì nó giúp phân biệt
giữa Purusha và Prakriti. Cuối cùng là Sabda (chứng ngôn), tức là tri thức có
được từ những lời dạy đáng tin cậy, như kinh điển hay các bậc giác ngộ. Trong
Samkhya, Sabda không dựa vào thần linh mà chủ yếu nhấn mạnh vào lý luận và
kinh nghiệm cá nhân để hiểu rõ thực tại.
* Pratyaksa (Trực giác, Trực quan giác quan)
- Là nhận thức trực tiếp từ giác quan (nhìn, nghe, ngửi, nếm, chạm).
- Tuy nhiên, Samkhya cho rằng giác quan có thể bị lừa dối, do đó không
phải lúc nào cũng chính xác. * Anumana (Suy luận, Logic)
- Là tri thức có được qua suy luận, giống như thấy khói biết có lửa.
- Đây là công cụ quan trọng trong triết học Sāmkhya ~ vì nó giúp phân biệt
giữa Purus ~a (tinh thần) và Prakr ~ti (vật chất).
* Sabda (Chứng ngôn, Lời truyền dạy đáng tin cậy)
- Là tri thức có được từ kinh điển, thầy dạy hoặc những người giác ngộ.
- Tuy nhiên, Samkhya không dựa nhiều vào thần linh mà tập trung vào lý
luận và quan sát thực tế.
Triết học Samkhya xây dựng một hệ thống bản thể luận chặt chẽ với sự
phân biệt giữa ý thức thuần khiết (Purusha) và thế giới vật chất luôn biến đổi
(Prakriti). Đồng thời, nhận thức luận của Samkhya nhấn mạnh vào sự kết hợp
giữa trải nghiệm trực tiếp, suy luận logic và lời dạy của những bậc minh triết để
đạt đến tri thức chân thật. Mục tiêu cuối cùng của hệ thống triết học này là giúp
con người nhận ra sự khác biệt giữa Purusha và Prakriti, từ đó đạt được giải
thoát khỏi vòng luân hồi và đau khổ.
3. Triết lý nhân sinh
* Tiền đề đầu tiên của Samkhya là sự thật phổ quát về nỗi đau. Có nhiều
cách thực tế để tránh khỏi nỗi đau khỏi mặt tối cuộc sống: như tự vệ, thú vui,
thuốc men hoặc thiền định. Nhưng theo Samkhya, những thứ đó chỉ mang lại
hiệu quả hạn chế và tạm thời. Do đó giải pháp của Samkhya đưa ra có thể được
coi là vượt trội. Trường phái này phân tích cấu trúc siêu hình cơ bản của thế
giới và con người, tìm ra nguồn gốc cuối cùng của đau khổ, do đó có thể chống
lại nó một cách hiệu quả, cắt đứt đi gốc rễ tái sinh để giải thoát khỏi đau khổ cuối cùng.
* Samkhya phân tích vũ trụ thành một sơ đồ nhị nguyên vô thần. Hai loại
thực thể tồn tại, theo lời kể của Samkhya, Prakriti là thiên nhiên, tự nhiên, vật
chất và Purusha là con người, ý thức, tinh thần. Thiên nhiên là duy nhất nhưng
con người thì nhiều. Cả hai đều vĩnh cửu và độc lập với nhau. * Prakriti:
+ Prakriti là giống cái trong tiếng Phạn, Prakriti trong nhiều hình dạng
khác nhau, trái ngược với Purusha ở chỗ có tính hữu ích, vô thức, khách quan
(có thể biết như một đối tượng), và không phải nguyên tử không thể giản lược
và bao gồm cả tam Guna. Prakriti là nguyên chất tối sơ, là nguyên ủy của vật
chất giới, của vũ trụ thế gian.
+ Samkhya phân tích Prakriti biểu hiện thế giới, cả vật chất lẫn tinh thần
thành ba khía cạnh hiện diện khắp nơi hay còn được gọi là tam guna. Tam Gun ~a
không thể được hiểu là những phẩm chất thông thường: tên của chúng là danh
từ, không phải tính từ; chúng không đơn giản và chúng không có cấp độ; bản
thân chúng có phẩm chất và hoạt động; chúng tương tác với nhau; chúng không
có chất nền hay chất riêng biệt để tồn tại. Nhưng chúng cũng không phải là chất:
chúng không thể tồn tại riêng biệt (trong mọi hiện tượng, cả ba gun ~a đều hiện
diện), chúng không bị giới hạn về mặt không gian hay thời gian, chúng không
có tính cá thể riêng biệt và chúng có thể tăng hoặc giảm dần trong một vật thể.
+ Chúng (tam Guna) thường được mô tả như những tác nhân thực sự, ngay
cả trong các hiện tượng tinh thần như nhận thức; chúng là nền tảng cho nhau và
chúng có mối quan hệ với nhau theo nhiều cách khác nhau. Chúng “khuất phục,
sinh ra và giao phối với” nhau. Nói cách khác, chúng cạnh tranh nhưng cũng kết
hợp với nhau, và chúng thậm chí có thể tạo ra nhau. Chúng hợp tác vì một mục
đích bên ngoài (mục đích của purus ~a ) giống như các bộ phận của một ngọn đèn
– bấc, dầu và ngọn lửa.
=> Ba Gun ~as không tách biệt mà luôn hòa quyện vào nhau, tác động đến
cả tâm lý và hành vi của con người. Hiểu về chúng giúp con người định hướng
hành vi và tư duy của mình.
+ Tên của gun ~a đầu tiên , “ sattva ,” có nghĩa là sat -ness, trong đó phân từ
“sat” có nghĩa là hiện hữu, tồn tại, thực, thích hợp, tốt. “ Sattva ” cũng thường
được dùng cho thực thể, sự tồn tại, bản chất và trí thông minh. Sattva nhẹ
(không nặng). Bản chất của nó là tình cảm, mục đích và hoạt động của nó là
chiếu sáng. “ Rajas ,” tên của gun ~a thứ hai , có nghĩa là bầu khí quyển, sương
mù và bụi. Rajas hỗ trợ như một cột trụ nhưng cũng di động như nước. Bản chất
của nó là ác cảm, mục đích của nó là đưa vào chuyển động và hoạt động của nó
là nắm bắt. Tên của gun ~a thứ ba , “ tamas ,” có nghĩa là bóng tối. Tamas nặng
nề và bao phủ. Bản chất của nó là tuyệt vọng, mục đích của nó là kìm hãm, và
hoạt động của nó là bảo tồn.
=> cho thấy mỗi người có thể có thiên hướng Sattva (trí tuệ, sáng suốt),
Rajas (đam mê, năng động) hoặc Tamas (trì trệ, thụ động). Việc nhận diện
bản thân thuộc gun ~a nào giúp định hướng cách sống và phát triển cá nhân. * Purusha
+ Purusha tên của tattva- thực tại đầu tiên theo nghĩa đen nghĩa là “con
người” trong tiếng Phạn. Trong triết học Samkhya, “ purusha ” được coi là ẩn
dụ về nam tính, nhưng không giống như khái niệm về nam tính của chúng ta, nó
hoàn toàn không hoạt động. Đó là ý thức thuần túy: nó tận hưởng và chứng kiến
các hoạt động của Prakr ~ti, nhưng không gây ra chúng. Nó được mô tả là chủ thể
có ý thức: nó không có nguyên nhân, vĩnh cửu, tràn ngập mọi nơi, không có bộ
phận, tự duy trì, độc lập.
=> Ở đây, purus ~a được xem như linh hồn thuần túy, là bản thể thực sự của
con người, đối lập với thế giới vật chất (Prakr ~ti).
+ Purus ~a về cơ bản là riêng tư đối với mọi chúng sinh, là bản ngã thực sự
của chúng, nên có nhiều purusha riêng biệt không thể giản lược. Giải thoát, hay
sự tách biệt giữa linh hồn và vật chất, sẽ là điều không thể nếu không có sự tách
biệt giữa các purusha để được giải thoát, do đó purusha phải tồn tại.
=> Purusha trong triết lý nhân sinh chính là linh hồn riêng biệt của mỗi cá
nhân, có mục tiêu tối hậu là giải thoát khỏi thế giới vật chất.
+ Mặc dù chúng ta không thể nhận thức bản thân mình là purusha bằng các
giác quan, chúng ta có nhận thức trực tiếp về bản thân mình là những thực thể
có ý thức: “người tận hưởng”, bản ngã trải nghiệm là purusha.
+ Nó thích hoặc không thích những gì nó nhìn thấy: nó có thể đau khổ (xét
cho cùng, đây là điểm khởi đầu hiện sinh cho Samkhya).
=> Điều này cho thấy purus ~a không chỉ là một thực thể bất biến mà còn có
vai trò trong trải nghiệm của con người, kể cả cảm xúc và sự khổ đau.
Kết luận: Như vậy Purusha theo trường phái Samkhya nghĩa là: con người có
một bản thể con hơn là Purusha, một linh hồn thuần thúy và tách biệt khỏi thế
giới vật chất. Và mục tiêu của con người ở trên thế gian này chính là nhận thức
được sự khác biệt giữa Purusha và Prakriti để thoát khỏi sự đau khổ. Kể cả khi
Purusha không hoạt động thì nó vẫn là trung tâm trải nghiệm ý thức của mỗi cá nhân.
* Nhị nguyên luận giữa Purusha và Prakriti
+ Đối với Samkhya, sự sáng tạo là sự kết hợp giữa 2 phạm trù Prakriti và
Purusha. Điều này xảy ra như thế nào thì vẫn còn là điều bí ấn. Kết quả của sự
kết hợp này là Purusha được hiện thân trên thế giới và dường như là tác nhân,
hơn nữa Prakriti dường như có ý thức bởi nó được hoạt hóa bới Purusha. Mối
quan hệ giữa Purusha và Prakriti, theo Samkhya thì giống như 2 người đàn ông,
một người què và một người mù, lạc vào nơi hoang dã; người không có khả
năng nhìn (Prakriti chủ động) mang theo người què (purusha có ý thức) có thể
định hướng trong tự nhiên. Mục đích của họ có hai mặt: purusha mong muốn
trải nghiệm — nếu không có bản chất mù quáng, nó sẽ không thể có trải
nghiệm; và cả Prakriti và purusha đều mong muốn giải thoát (theo phép so sánh,
cả bản chất và con người, người mù và người què, đều mong muốn tìm đường về nhà và chia tay).
=> Như vậy có thể hiểu rằng con người sinh ra là để trải nghiệm thế giới
nhưng mục đích cao cả hơn thế là muốn giải thoát bản thân mình khỏi nó
Giải thoát bị ngăn cản, theo lời kể của Samkhya, bởi vì purusha say mê
người phụ nữ xinh đẹp (Prakriti) , và từ chối chia tay với cô ấy.
=> Điều này cho thấy quan niệm của Samkhya về nguyên nhân của khổ
đau trong đời sống con người: sự bám víu vào thế giới vật chất và ảo tưởng đã
ngăn cản linh hồn đạt đến sự giải thoát.
4. Tư tưởng giải thoát
- Bởi vì Prakr ~ti về cơ bản là thay đổi, không có gì là bất biến trong thế giới
vật chất: mọi thứ đều mục nát và cuối cùng sẽ bị hủy diệt. Do đó, miễn là thực
thể chuyển sinh vẫn tồn tại, thì nỗi đau khổ của tuổi già và cái chết là không thể tránh khỏi.
=> Đây chính là tính vô thường và sự đau khổ trong luân hồi, còn người cứ
mãi mãi quẩn quanh giữa sinh lão bệnh tử từ kiếp này qua kiếp khác
+ Cách duy nhất để chống lại đau khổ là rời khỏi vòng luân hồi (samsara)
mãi mãi. Đây là sự giải thoát của purusha, trong Samkhya, thường được gọi là Kaivalya (cô lập).
+ Kaivalya xảy ra thông qua việc nới lỏng mối liên kết giữa purusha và
Prakr ~ti. Mối liên kết này ban đầu được tạo ra bởi sự tò mò của tâm hồn, và nó
cực kỳ mạnh mẽ vì bản ngã đồng nhất bản thân chúng ta với trạng thái kinh
nghiệm của chúng ta: cơ thể và các cơ quan tinh tế hơn, bao gồm cả tâm lý vật
chất. Mặc dù purusha thực sự không bị ràng buộc bởi bất kỳ thế lực bên ngoài
nào, nhưng nó là một người quan sát bị mê hoặc không thể rời mắt khỏi màn trình diễn.
=> Đây chính là nguyên nhân khiến purusha bị ràng buộc
+ Vì mọi nhận thức đều được thực hiện bởi trí tuệ cho linh hồn, nên trí tuệ
cũng có thể nhận ra sự khác biệt rất tinh tế giữa Prakr ~ti và purus ~a. Nhưng trước
tiên, tác động của bản ngã phải được trung hòa, và điều này được thực hiện bởi
một đứa trẻ đặc biệt của thực hành thiền định. Từng bước một, bắt đầu từ tattva
thấp nhất, các yếu tố vật chất, và dần dần đạt đến chính trí tuệ, người theo
Samkhya phải thực hành như sau: "thành phần này không phải là tôi; nó không
phải là của tôi; tôi không phải là cái này".
=> đây chính là sự giải thoát
+ Khi điều này đã được nội tâm hóa hoàn toàn đối với tất cả các dạng
Prakr ~ti, thì khi đó sẽ nảy sinh kiến thức hoàn toàn thuần khiết về sự cô đơn siêu
hình của purusha: nó là kevala (đơn độc), không có bất kỳ vật chất bên ngoài nào thuộc về nó.
=> Khoảnh khắc của Purusha
+ Purusha đi vào giải thoát mãi mãi. Mặc dù purus ~a và Prakr ~ti vẫn tiếp xúc
về mặt vật lý như trước, cả hai dường như đều tràn ngập trong sự mở rộng,
không có mục đích nào cho một sự khởi đầu mới: purus ~a đã trải nghiệm tất cả những gì nó muốn.
=> Hệ quả sau khi giải thoát chính là purusha không còn ở vòng luân hồi nữa.
III. Kết luận + tìm 5 câu hỏi liên quan để hỏi đáp game Ngọc
1. Lịch sử và phát triển:
- Sáng lập bởi Kapila (350-250 TCN)
- Phát triển qua các đệ tử như Arusi, Panchasikha và Vindhyavasin
- Dung hòa với triết học Upanishad để hình thành thuyết nhị nguyên 2. Học thuyết cốt lõi:
- Dựa trên nhị nguyên luận: Purusha (tinh thần) và Prakriti (vật chất)
- Prakriti có ba tính chất (Guna): Sattva, Rajas, Tamas
- Con người gồm ba phần: thân, tinh thần và Purusha
- Vạn vật vận động theo quy luật nhân quả
3. Con đường giải thoát:
- Nhận thức sự khác biệt giữa "cái ngã" và tinh thần thuần túy
- Chiêm nghiệm nội tâm để xóa bỏ cái tôi
- Hiểu rõ 25 thực thể để đạt giải thoát
4. Phương pháp nhận thức: - Trực giác cảm tính - Suy luận logic
- Chứng ngôn, Lời truyền dạy đáng tin cậy 5. Ảnh hưởng:
- Là cơ sở lý luận cho trường phái Yoga
- Tác động lớn đến đời sống người Ấn Độ
- Mục tiêu cuối cùng là giải thoát khỏi đau khổ thông qua việc nhận ra sự tách
biệt giữa Purusha và Prakriti. CÂU HỎI
1. Hãy giải thích sự khác biệt giữa Purusha và Prakriti trong triết học Samkhya?
A. Purusha là vật chất, Prakriti là tinh thần
B. Purusha và Prakriti đều là vật chất
C. Purusha là tinh thần thuần khiết không thay đổi, Prakriti là vật chất luôn biến động
D. Purusha và Prakriti đều là tinh thần Đáp án: C
2. Ba Guna có đặc điểm và ảnh hưởng gì?
A. Sattva tạo trí tuệ, Rajas tạo ham muốn, Tamas tạo trì trệ
B. Sattva tạo lười biếng, Rajas tạo trí tuệ, Tamas tạo ham muốn
C. Sattva tạo ham muốn, Rajas tạo trì trệ, Tamas tạo trí tuệ
D. Cả ba đều tạo trí tuệ và ham muốn Đáp án: A
3. Những phương pháp nhận thức nào được công nhận trong Samkhya? A. Chỉ có trực giác B. Trực giác và suy luận
C. Pratyaksa (trực giác), Anumana (suy luận), Sabda (chứng ngôn) D. Chỉ có chứng ngôn Đáp án: C
4. Giai đoạn phát triển của Samkhya theo thời gian:
A. Proto Samkhya → Hình thành → Hậu kỳ
B. Hình thành → Proto Samkhya → Hậu kỳ
C. Hậu kỳ → Proto Samkhya → Hình thành
D. Proto Samkhya → Hậu kỳ → Hình thành Đáp án: A
5. Giải pháp của Samkhya để thoát khổ là:
A. Dùng thuốc men và thiền định
B. Phân tích cấu trúc siêu hình để tìm nguồn gốc đau khổ
C. Tìm kiếm thú vui và giải trí
D. Chỉ cần tự vệ là đủ Đáp án: B