Report tài liệu
Chia sẻ tài liệu
Bảng tên nguyên tố hóa học
Bảng tên nguyên tố hóa học. Tài liệu tổng hợp được sưu tàm. Mời các bạn tham khảo.
Chủ đề: Tài liệu chung Hóa Học 10 58 tài liệu
Môn: Hóa học 10 635 tài liệu
Tác giả:


Tài liệu khác của Hóa học 10
Preview text:
Tên nguyên tố | Kí hiệu | Hóa trị | Nguyên tử khối (M) |
|---|---|---|---|
Hydrogen | H | I | 1 |
Helium | He | - | 4 |
Lithium | Li | I | 7 |
Beryllium | Be | II | 9 |
Boron | B | III | 11 |
Carbon | C | II, IV | 12 |
Nitrogen | N | I, II, III, IV, V | 14 |
Oxygen | O | II | 16 |
Fluorine | F | I | 19 |
Sodium | Na | I | 23 |
Magnesium | Mg | II | 24 |
Aluminium | Al | III | 27 |
Silicon | Si | IV | 28 |
Phosphorus | P | III, V | 31 |
Sulfur | S | II, IV, VI | 32 |
Chlorine | Cl | I, III, V, VII | 35.5 |
Potassium | K | I | 39 |
Calcium | Ca | II | 40 |
Iron | Fe | II, III | 56 |
Zinc | Zn | II | 65 |
Copper | Cu | I, II | 64 |
Silver | Ag | I | 108 |
Barium | Ba | II | 137 |
Manganese | Mn | II, III, IV, VI, VII | 127 |
Lead | Pb | II, IV | 207 |
Mercury | Hg | I, II | 200 |