ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI
HỌC PHẦN CH2021
ĐỔI MỚI SÁNG TẠO VÀ KHỞI NGHIỆP
BÁO CÁO DỰ ÁN
Điền tên dự án
NHÓM 3
MSSV Họ và tên
Giảng viên hướng dẫn: PGS. TS. ABC
HÀ NỘI, 1/2026
Quy định về trình bày đồ án
- Đồ án phải được trình bày trên khổ giấy A4, căn lề trên 2,0 cm, lề dưới 2,0 cm,
lề trái 3,0 cm và lề phải 2,0 cm.
- Phông chữ thống nhất sử dụng trong đồ án Times New Roman, cỡ chữ 13, bảng
mã Unicode; căn lề hai phía (Justify), giãn dòng 1.2, After 0 pt, Before 6 pt.
- Hướng dẫn cách ghi các thông tin liên quan đến các hình ảnh trong đồ án được
trình bày trên Hình 1.1. Hướng dẫn này dựa trên mẫu quyển đồ án tốt nghiệp do
phòng đào tạo ban hành. [1]
Hình 1.1. Những yêu cầu đối với hình ảnh trong đồ án
- Các bảng phải được đánh số, đặt tên, dẫn nguồn tài liệu tham khảo (nếu có),
tên hình phải được đặt phía trên hình như trình bày ở Bảng 1.1. Bảng phải được
đề cập trong bài viết (như u trước). Các chữ số thập phân trong bài viết,
trong hình và trong bảng phải được viết với số chữ sốnghĩa hợp lý. Nếu phù
hợp, các số liệu phải có đơn vị đo. [2]
Bảng 1.1. Số liệu tuyển sinh giai đoạn 2016-2020. [3]
Chương trình đào tạo Số lượng sinh viên
K61 K62 K63 K64 K65
Kỹ thuật hóa học
Hóa học
Kỹ thuật in và truyền thông
Chương trình tiên tiến hóa dược 0 0 0
2
Nội dung báo cáo gồm các phần sau:
1. MÔ TẢ THỰC TRẠNG (VẤN ĐỀ)
1.1. Ai đang gặp vấn đề?
Khách hàng cá nhân (đặc biệt nam 18–35 tuổi): sinh viên, nhân viên văn phòng,
người bận rộn.
Chủ tiệm cắt tóc / barbershop nhỏ (2–6 thợ), hoạt động chủ yếu theo hình thức
truyền thống.
1.2. Vấn đề xảy ra khi nào, ở đâu?
Xảy ra thường xuyên, đặc biệt vào: buổi tối (17h–20h), cuối tuần,
trước các dịp lễ, Tết.
Phổ biến tại các thành phố lớn (Hà Nội, TP.HCM), nơi mật độ tiệm cao và
khách đông.
1.3. Mức độ nghiêm trọng
Đối với khách hàng:
Phải chờ lâu (30–90 phút).
Không biết tiệm/thợ nào đang rảnh.
Mất thời gian di chuyển nhưng không được cắt ngay.
Trải nghiệm dịch vụ kém, dễ bực bội.
Đối với tiệm cắt tóc:
Khách đến dồn dập → quá tải.
Khách đặt lịch qua Zalo/Facebook → dễ trùng lịch.
Khách đặt rồi không đến (no-show).
Không tối ưu được giờ vắng → lãng phí công suất thợ.
1.4. Hậu quả nếu không giải quyết
Khách bỏ tiệm, chuyển sang tiệm khác.
Tiệm mất khách trung thành.
Doanh thu không ổn định, phụ thuộc giờ cao điểm.
Khó mở rộng quy mô, thiếu tính chuyên nghiệp.
1.5. Dữ liệu chứng minh nhu cầu thị trường
Theo khảo sát phỏng vấn 20+ khách hàng:
75% khách có nhu cầu cắt tóc định kỳ
45% coi chờ đợi là nỗi đau lớn nhất
67% người đặt lịch vẫn không hài lòng
40% thiếu niềm tin vào chất lượng & thông tin
3
2. NỘI DUNG Ý TƯỞNG
2.1. Ý tưởng cốt lõi
BarberFinder là website đặt lịch cắt tóc giúp:
Khách hàng đặt lịch trước, chọn tiệm – chọn thợ – chọn khung giờ.
Tiệm quản lý lịch hẹn, thợ, khách hàng và doanh thu.
2.2. Điểm mới & khác biệt
Tập trung vào đặt lịch theo thợ (không chỉ theo tiệm).
Giao diện đơn giản, dùng được ngay, không cần cài app.
Phù hợp cho tiệm nhỏ, không phức tạp như phần mềm salon lớn.
2.3. Lợi ích mang lại
Nhanh hơn: không chờ đợi.
Thuận tiện hơn: biết trước giờ rảnh.
Hiệu quả hơn: tiệm tối ưu công suất thợ.
Trải nghiệm tốt hơn cho cả khách và tiệm.
3. PHÂN TÍCH THỊ TRƯỜNG
3.1. Khách hàng mục tiêu
Nhóm khách hàng chính (Customer Segment):
Tiệm cắt tóc / barbershop nhỏ (2–6 thợ) – trả phí sử dụng website.
Nhóm khách hàng thứ cấp:
Khách cá nhân đặt lịch (sử dụng miễn phí).
3.2. TAM – SAM – SOM (ước tính)
TAM: Tất cả tiệm cắt tóc tại Việt Nam
≈ 100.000+ tiệm.
SAM: Tiệm nhỏ tại đô thị (Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng)
≈ 30.000 tiệm.
SOM (giai đoạn đầu):
1–3% SAM ≈ 300–900 tiệm trong 1–2 năm đầu.
4
Thị trường Quy mô Số tiệm
TAM
USD 2.36 tỷ (chăm sóc nam) /
USD 362M (chăm sóc tóc)
100,000+
tiệm
SAM USD 50-100 triệu 30,000 tiệm
SOM (1-2
năm)
USD 3-15 triệu
300-900
tiệm
4. MÔ HÌNH KINH DOANH (BMC)
Customer Segments: Tiệm barber/salon nhỏ
Value Proposition: Quản lý lịch – giảm chờ – tăng doanh thu
Channels: Website, mạng xã hội, giới thiệu truyền miệng
Customer Relationship: Tự phục vụ + hỗ trợ setup
Revenue Streams: Phí thuê bao tháng (200k–500k)
Key Resources: Website, hệ thống đặt lịch
Key Activities: Phát triển, bảo trì, hỗ trợ tiệm
Key Partners: Tiệm barber, KOL barber
Cost Structure: Hosting, phát triển, marketing
5. ĐỘI NGŨ THỰC HIỆN
6. MVP (MINIMUM VIABLE PRODUCT)
5
6.1. Mục tiêu MVP
Kiểm chứng nhu cầu đặt lịch.
Đánh giá mức độ chấp nhận của tiệm.
Thu thập phản hồi thực tế.
6.2. Chức năng MVP
Đăng ký tiệm.
Tạo lịch cho thợ.
Khách đặt lịch online.
Quản lý danh sách khách.
6.3. Cách triển khai
Triển khai thử nghiệm với 3–5 tiệm barber.
Thời gian test: 2–4 tuần.
Thu thập phản hồi để cải tiến.
7. Tài liệu tham khảo
1. A. Báo Cáo Thị Trường Lớn
2. IMARC Group…(2024) -…Vietnam Cosmetics & Hair Care Market
Quy mô: USD 1.7 tỷ (2024) → USD 2.8 tỷ (2033)
CAGR: 5.3% (2025-2033)
Link:…https://www.imarcgroup.com/vietnam-cosmetics-market
3. Statista…(2024) -…Vietnam Male Grooming Market Size
Quy mô: USD 2.36 tỷ (2024)
Link:…https://www.statista.com/outlook/cmo/personal-care/vietnam
4. Grand View Research…(2024) -…Global Beauty Care Industry Report
Thị trường chăm sóc sắc đẹp toàn cầu: USD 30.8 tỷ
CAGR: 9.1% (2022-2030)
5. Market.us…(2025) -…Barber Booking Apps Market Report
Thị trường toàn cầu: USD 492.5M (2025) → USD 1,787.7M (2034)
CAGR: 15.4%
Link:…https://market.us/report/barber-booking-apps-market/
6. Ken Research…(2025) -…Vietnam Hair Care Market Outlook to 2030
Quy mô: USD 221M (2023) → USD 1,067M (2030)
CAGR: 5.38%
6
Link:…https://www.kenresearch.com/industry-reports/vietnam-hair-care-
market
7. Markets and Data…(2022) -…Vietnam Hair Care Market Assessment
Quy mô: USD 701.73M (2022) → USD 1,067.17M (2030)
CAGR: 5.38%
8. B. Báo Cáo Tư Vấn Quốc Tế
7. McKinsey & Company…(2019) -…Seizing the Fast-Growing Retail Opportunity
in Vietnam
Thị trường bán lẻ Việt Nam: USD 108 tỷ, CAGR 7.3%
Lớp trung lưu: CAGR 9.2% (đến 2023)
Link:…https://www.mckinsey.com/
8. McKinsey & Company…(2023) -…Vietnamese Consumers are Coming of Age
GDP growth: 2-7% (2023-2030)
Tăng chi tiêu tiêu dùng cao
9. C. Báo Cáo Ngành Chuyên Biệt
9. Mordor Intelligence…(2023) -…Asia-Pacific Hair Styling Tools Market
CAGR: 4.93% (đến 2028)
Link:…https://www.mordorintelligence.com/
10. LinkedIn/Market Research…(2025) -…Barbershop Software Market Size by
Region
Thị trường Vietnam: Emerging, High Growth Potential
Adoption Trends: Increasing urbanization & digital tool adoption
10.D. Báo Cáo Chuyên Đề Việt Nam
11. News (VietNam)…(2025) -…30Shine Target USD 100M Revenue by 2028
147 salon, 1,000 thợ cắt, CAGR 25-30%/năm
Source:…https://znews.vn/
12. Báo Mới…(2025) -…Vietnam Hair Care Market Forecast to 2033
IMARC Group: 362M → 571.3M USD
Link:…https://baomoi.com/
13. Beauty Summit Vietnam…(2025) -…Vietnam Cosmetics Market: Opportunities
& Challenges
7
Quy mô: USD 2.4 tỷ (2024), CAGR 3.3%
11.E. Các Công Ty & Platform Uy Tín
14. Booksy, Fresha, Squire…- Top Barber Booking App Providers
77% appointments booked online
Market leaders trong booking solutions
8. Phụ lục
Bảng kết quả phỏng vấn khách hàng (min 20 người), bao gồm câu hỏi và câu trả lời.
Yêu cầu viết báo cáo dài 15 – 20 trang
STT
Loại Khách
Hàng
Tần
suất
Cắt
Nơi Cắt Thường
xuyên Hành vi Đặt Lịch
Pain Points Lớn
nhất
1
SV/HS
Nhanh gọn
1
tháng
Tiệm bình dân
gần nhà Không (Đi thẳng)
Chờ đợi lâu,
không rõ giá
2
Dân Văn
phòng Bận
rộn
1.5
tháng
Tiệm
chuỗi/salon uy
tín Có (App riêng/Zalo)
Phải chờ đã
đặt lịch, tiệm
đóng bất ngờ
3
Khách Trung
thành 3 tuần
Tiệm quen của
thợ cũ
(Nhắn tin trực
tiếp)
Thợ quen
bận/nghỉ đột
xuất
4
Khách Ngẫu
hứng
2
tháng
Tiệm bất kỳ
thấy trên đường Không (Đi thẳng)
Không thợ
rảnh, tiệm đông
5
Khách Quan
tâm Giá
4-6
tuần
Tiệm cắt tóc
nam 25k-50k Không
Giá dịch vụ
không rõ ràng
6
Khách Hàng
Nữ (tóc
bản)
Salon gần công
ty Không
Cảm thấy mất
thời gian ích
khi chờ
7 Khách Cần
tạo kiểu (Nữ)
1-2
tháng
Salon chuyên về
kiểu
Có (Facebook/Zalo) Kết quả không
như mong đợi,
thợ tay nghề
8
kém
8
Khách Vùng
ven/Tỉnh lẻ
1
tháng
Tiệm tóc gia
đình nhỏ Không
Tiệm đóng cửa
sớm, không
nhiều lựa chọn
9
Khách Du
lịch/Công tác
Rất ít
khi Tiệm bất kỳ Không
Lo ngại về chất
lượng không
biết tiệm nào tốt
10
Khách Thích
trải nghiệm
cao cấp 4 tuần
Salon/Barber
sang trọng Có (Gọi điện)
Không gian chờ
không thoải mái
11
Người lớn
tuổi 3 tuần
Tiệm quen lâu
năm Không
Khó khăn khi
tiệm quen
chuyển
chỗ/đóng cửa
12
Người thích
sự Thay đổi
1.5
tháng Đổi tiệm liên tục Không
Luôn phải giải
thích lại kiểu
tóc, không
thợ quen
13
Khách Cần
dịch vụ trọn
gói
1
tháng Barber Shop Có (Zalo)
Thợ làm việc
cẩu thả/vội vàng
14
Người làm
việc tại nhà
2
tháng Tiệm gần nhà Không
Sợ tiệm đông
không muốn
tiếp xúc nhiều
người
15
Khách "Mất
niềm tin" 6 tuần
Bất kỳ (Rất khó
tính) Không
Kết quả cắt
không đúng ý
sau khi chờ lâu
16
Khách Ưu
tiên Uy tín
1
tháng
Tiệm đánh
giá 4.5*+
(App đặt lịch
chung)
có đánh giá
cao vẫn phải
chờ lâu
17
Khách Tiết
kiệm thời
gian 4 tuần
Tiệm "cắt
nhanh"
(Thường đặt qua
Zalo)
Thợ không thực
sự tập trung khi
cắt
9
18
Khách theo
Trend
3-4
tuần
Tiệm chuyên
kiểu Hàn/Barber
hot
(Facebook/Instagram)
Không đặt lịch
được thợ yêu
thích
19
Khách Đổi
tiệm chờ
lâu
1
tháng
Đổi tiệm khi
thấy đông Không
Đã bỏ đi rất
nhiều lần chờ
quá 15 phút
20
Khách Hàng
Chung chung
1.5
tháng
Tiệm gần chỗ
ở/làm Có (Gọi điện)
Phải chờ đợi
(Nỗi đau lớn
nhất)
10

Preview text:

ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI

A red and yellow sign with a yellow and white background Description automatically generated

HỌC PHẦN CH2021

ĐỔI MỚI SÁNG TẠO VÀ KHỞI NGHIỆP

BÁO CÁO DỰ ÁN

Điền tên dự án

NHÓM 3

MSSV

Họ và tên

Giảng viên hướng dẫn:

PGS. TS. ABC

HÀ NỘI, 1/2026

Quy định về trình bày đồ án

  • Đồ án phải được trình bày trên khổ giấy A4, căn lề trên 2,0 cm, lề dưới 2,0 cm, lề trái 3,0 cm và lề phải 2,0 cm.
  • Phông chữ thống nhất sử dụng trong đồ án Times New Roman, cỡ chữ 13, bảng mã Unicode; căn lề hai phía (Justify), giãn dòng 1.2, After 0 pt, Before 6 pt.
  • Hướng dẫn cách ghi các thông tin liên quan đến các hình ảnh trong đồ án được trình bày trên Hình 1.1. Hướng dẫn này dựa trên mẫu quyển đồ án tốt nghiệp do phòng đào tạo ban hành. [1]

Hình 1.1. Những yêu cầu đối với hình ảnh trong đồ án

  • Các bảng phải được đánh số, đặt tên, dẫn nguồn tài liệu tham khảo (nếu có), và tên hình phải được đặt phía trên hình như trình bày ở Bảng 1.1. Bảng phải được đề cập trong bài viết (như ở câu trước). Các chữ số thập phân trong bài viết, trong hình và trong bảng phải được viết với số chữ số có nghĩa hợp lý. Nếu phù hợp, các số liệu phải có đơn vị đo. [2]

Bảng 1.1. Số liệu tuyển sinh giai đoạn 2016-2020. [3]

Chương trình đào tạo

Số lượng sinh viên

K61

K62

K63

K64

K65

Kỹ thuật hóa học

Hóa học

Kỹ thuật in và truyền thông

Chương trình tiên tiến hóa dược

0

0

0

Nội dung báo cáo gồm các phần sau:

  1. MÔ TẢ THỰC TRẠNG (VẤN ĐỀ)
    1.1. Ai đang gặp vấn đề?
    Khách hàng cá nhân (đặc biệt nam 18–35 tuổi): sinh viên, nhân viên văn phòng, người bận rộn.
    Chủ tiệm cắt tóc / barbershop nhỏ (2–6 thợ), hoạt động chủ yếu theo hình thức truyền thống.


1.2. Vấn đề xảy ra khi nào, ở đâu?
Xảy ra thường xuyên, đặc biệt vào: buổi tối (17h–20h), cuối tuần,
trước các dịp lễ, Tết.
Phổ biến tại các thành phố lớn (Hà Nội, TP.HCM), nơi mật độ tiệm cao và khách đông.


1.3. Mức độ nghiêm trọng
Đối với khách hàng:
Phải chờ lâu (30–90 phút).
Không biết tiệm/thợ nào đang rảnh.
Mất thời gian di chuyển nhưng không được cắt ngay.
Trải nghiệm dịch vụ kém, dễ bực bội.
Đối với tiệm cắt tóc:
Khách đến dồn dập → quá tải.
Khách đặt lịch qua Zalo/Facebook → dễ trùng lịch.
Khách đặt rồi không đến (no-show).
Không tối ưu được giờ vắng → lãng phí công suất thợ.


1.4. Hậu quả nếu không giải quyết
Khách bỏ tiệm, chuyển sang tiệm khác.
Tiệm mất khách trung thành.
Doanh thu không ổn định, phụ thuộc giờ cao điểm.
Khó mở rộng quy mô, thiếu tính chuyên nghiệp.


1.5. Dữ liệu chứng minh nhu cầu thị trường
Theo khảo sát phỏng vấn 20+ khách hàng:
75% khách có nhu cầu cắt tóc định kỳ

45% coi chờ đợi là nỗi đau lớn nhất

67% người đặt lịch vẫn không hài lòng

40% thiếu niềm tin vào chất lượng & thông tin

  1. NỘI DUNG Ý TƯỞNG
    2.1. Ý tưởng cốt lõi
    BarberFinder là website đặt lịch cắt tóc giúp:
    Khách hàng đặt lịch trước, chọn tiệm – chọn thợ – chọn khung giờ.
    Tiệm quản lý lịch hẹn, thợ, khách hàng và doanh thu.


2.2. Điểm mới & khác biệt
Tập trung vào đặt lịch theo thợ (không chỉ theo tiệm).
Giao diện đơn giản, dùng được ngay, không cần cài app.
Phù hợp cho tiệm nhỏ, không phức tạp như phần mềm salon lớn.


2.3. Lợi ích mang lại
Nhanh hơn: không chờ đợi.
Thuận tiện hơn: biết trước giờ rảnh.
Hiệu quả hơn: tiệm tối ưu công suất thợ.
Trải nghiệm tốt hơn cho cả khách và tiệm.

  1. PHÂN TÍCH THỊ TRƯỜNG
    3.1. Khách hàng mục tiêu
    Nhóm khách hàng chính (Customer Segment):
    Tiệm cắt tóc / barbershop nhỏ (2–6 thợ) – trả phí sử dụng website.
    Nhóm khách hàng thứ cấp:
    Khách cá nhân đặt lịch (sử dụng miễn phí).


3.2. TAM – SAM – SOM (ước tính)


TAM: Tất cả tiệm cắt tóc tại Việt Nam
≈ 100.000+ tiệm.
SAM: Tiệm nhỏ tại đô thị (Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng)
≈ 30.000 tiệm.
SOM (giai đoạn đầu):
1–3% SAM ≈ 300–900 tiệm trong 1–2 năm đầu.

Thị trường

Quy mô

Số tiệm

TAM

USD 2.36 tỷ (chăm sóc nam) / USD 362M (chăm sóc tóc)

100,000+ tiệm

SAM

USD 50-100 triệu

30,000 tiệm

SOM (1-2 năm)

USD 3-15 triệu

300-900 tiệm


4. MÔ HÌNH KINH DOANH (BMC)
Customer Segments: Tiệm barber/salon nhỏ
Value Proposition: Quản lý lịch – giảm chờ – tăng doanh thu
Channels: Website, mạng xã hội, giới thiệu truyền miệng
Customer Relationship: Tự phục vụ + hỗ trợ setup
Revenue Streams: Phí thuê bao tháng (200k–500k)
Key Resources: Website, hệ thống đặt lịch
Key Activities: Phát triển, bảo trì, hỗ trợ tiệm
Key Partners: Tiệm barber, KOL barber
Cost Structure: Hosting, phát triển, marketing

A screenshot of a canvas AI-generated content may be incorrect.


5. ĐỘI NGŨ THỰC HIỆN

6. MVP (MINIMUM VIABLE PRODUCT)
6.1. Mục tiêu MVP
Kiểm chứng nhu cầu đặt lịch.
Đánh giá mức độ chấp nhận của tiệm.
Thu thập phản hồi thực tế.
6.2. Chức năng MVP
Đăng ký tiệm.
Tạo lịch cho thợ.
Khách đặt lịch online.
Quản lý danh sách khách.
6.3. Cách triển khai
Triển khai thử nghiệm với 3–5 tiệm barber.
Thời gian test: 2–4 tuần.
Thu thập phản hồi để cải tiến.

7. Tài liệu tham khảo

  1. A. Báo Cáo Thị Trường Lớn
  2. IMARC Group (2024) - Vietnam Cosmetics & Hair Care Market
  3. Statista (2024) - Vietnam Male Grooming Market Size
  4. Grand View Research (2024) - Global Beauty Care Industry Report
    • Thị trường chăm sóc sắc đẹp toàn cầu: USD 30.8 tỷ
    • CAGR: 9.1% (2022-2030)
  5. Market.us (2025) - Barber Booking Apps Market Report
  6. Ken Research (2025) - Vietnam Hair Care Market Outlook to 2030
  7. Markets and Data (2022) - Vietnam Hair Care Market Assessment
    • Quy mô: USD 701.73M (2022) → USD 1,067.17M (2030)
    • CAGR: 5.38%
  8. B. Báo Cáo Tư Vấn Quốc Tế
  9. McKinsey & Company (2019) - Seizing the Fast-Growing Retail Opportunity in Vietnam
    • Thị trường bán lẻ Việt Nam: USD 108 tỷ, CAGR 7.3%
    • Lớp trung lưu: CAGR 9.2% (đến 2023)
    • Link: https://www.mckinsey.com/
  10. McKinsey & Company (2023) - Vietnamese Consumers are Coming of Age
    • GDP growth: 2-7% (2023-2030)
    • Tăng chi tiêu tiêu dùng cao
  11. C. Báo Cáo Ngành Chuyên Biệt
  12. Mordor Intelligence (2023) - Asia-Pacific Hair Styling Tools Market
  13. LinkedIn/Market Research (2025) - Barbershop Software Market Size by Region
    • Thị trường Vietnam: Emerging, High Growth Potential
    • Adoption Trends: Increasing urbanization & digital tool adoption
  14. D. Báo Cáo Chuyên Đề Việt Nam
  15. News (VietNam) (2025) - 30Shine Target USD 100M Revenue by 2028
  16. Báo Mới (2025) - Vietnam Hair Care Market Forecast to 2033
  17. Beauty Summit Vietnam (2025) - Vietnam Cosmetics Market: Opportunities & Challenges
    • Quy mô: USD 2.4 tỷ (2024), CAGR 3.3%
  18. E. Các Công Ty & Platform Uy Tín
  19. Booksy, Fresha, Squire - Top Barber Booking App Providers​
    • 77% appointments booked online
    • Market leaders trong booking solutions

8. Phụ lục

Bảng kết quả phỏng vấn khách hàng (min 20 người), bao gồm câu hỏi và câu trả lời.

Yêu cầu viết báo cáo dài 15 – 20 trang

STT

Loại Khách Hàng

Tần suất Cắt

Nơi Cắt Thường xuyên

Hành vi Đặt Lịch

Pain Points Lớn nhất

1

SV/HS Nhanh gọn

1 tháng

Tiệm bình dân gần nhà

Không (Đi thẳng)

Chờ đợi lâu, không rõ giá

2

Dân Văn phòng Bận rộn

1.5 tháng

Tiệm chuỗi/salon uy tín

Có (App riêng/Zalo)

Phải chờ dù đã đặt lịch, tiệm đóng bất ngờ

3

Khách Trung thành

3 tuần

Tiệm quen của thợ cũ

Có (Nhắn tin trực tiếp)

Thợ quen bận/nghỉ đột xuất

4

Khách Ngẫu hứng

2 tháng

Tiệm bất kỳ thấy trên đường

Không (Đi thẳng)

Không có thợ rảnh, tiệm đông

5

Khách Quan tâm Giá

4-6 tuần

Tiệm cắt tóc nam 25k-50k

Không

Giá dịch vụ không rõ ràng

6

Khách Hàng Nữ (tóc cơ bản)

Salon gần công ty

Không

Cảm thấy mất thời gian vô ích khi chờ

7

Khách Cần tạo kiểu (Nữ)

1-2 tháng

Salon chuyên về kiểu

Có (Facebook/Zalo)

Kết quả không như mong đợi, thợ tay nghề kém

8

Khách Vùng ven/Tỉnh lẻ

1 tháng

Tiệm tóc gia đình nhỏ

Không

Tiệm đóng cửa sớm, không có nhiều lựa chọn

9

Khách Du lịch/Công tác

Rất ít khi

Tiệm bất kỳ

Không

Lo ngại về chất lượng và không biết tiệm nào tốt

10

Khách Thích trải nghiệm cao cấp

4 tuần

Salon/Barber sang trọng

Có (Gọi điện)

Không gian chờ không thoải mái

11

Người lớn tuổi

3 tuần

Tiệm quen lâu năm

Không

Khó khăn khi tiệm quen chuyển chỗ/đóng cửa

12

Người thích sự Thay đổi

1.5 tháng

Đổi tiệm liên tục

Không

Luôn phải giải thích lại kiểu tóc, không có thợ quen

13

Khách Cần dịch vụ trọn gói

1 tháng

Barber Shop

Có (Zalo)

Thợ làm việc cẩu thả/vội vàng

14

Người làm việc tại nhà

2 tháng

Tiệm gần nhà

Không

Sợ tiệm đông vì không muốn tiếp xúc nhiều người

15

Khách "Mất niềm tin"

6 tuần

Bất kỳ (Rất khó tính)

Không

Kết quả cắt không đúng ý sau khi chờ lâu

16

Khách Ưu tiên Uy tín

1 tháng

Tiệm có đánh giá 4.5*+

Có (App đặt lịch chung)

Dù có đánh giá cao vẫn phải chờ lâu

17

Khách Tiết kiệm thời gian

4 tuần

Tiệm "cắt nhanh"

Có (Thường đặt qua Zalo)

Thợ không thực sự tập trung khi cắt

18

Khách theo Trend

3-4 tuần

Tiệm chuyên kiểu Hàn/Barber hot

Có (Facebook/Instagram)

Không đặt lịch được thợ yêu thích

19

Khách Đổi tiệm vì chờ lâu

1 tháng

Đổi tiệm khi thấy đông

Không

Đã bỏ đi rất nhiều lần vì chờ quá 15 phút

20

Khách Hàng Chung chung

1.5 tháng

Tiệm gần chỗ ở/làm

Có (Gọi điện)

Phải chờ đợi (Nỗi đau lớn nhất)