









Preview text:
ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI

HỌC PHẦN CH2021
ĐỔI MỚI SÁNG TẠO VÀ KHỞI NGHIỆP
BÁO CÁO DỰ ÁN
Điền tên dự án
NHÓM 3
MSSV | Họ và tên |
Giảng viên hướng dẫn: | PGS. TS. ABC |
HÀ NỘI, 1/2026
Quy định về trình bày đồ án
- Đồ án phải được trình bày trên khổ giấy A4, căn lề trên 2,0 cm, lề dưới 2,0 cm, lề trái 3,0 cm và lề phải 2,0 cm.
- Phông chữ thống nhất sử dụng trong đồ án Times New Roman, cỡ chữ 13, bảng mã Unicode; căn lề hai phía (Justify), giãn dòng 1.2, After 0 pt, Before 6 pt.
- Hướng dẫn cách ghi các thông tin liên quan đến các hình ảnh trong đồ án được trình bày trên Hình 1.1. Hướng dẫn này dựa trên mẫu quyển đồ án tốt nghiệp do phòng đào tạo ban hành. [1]

Hình 1.1. Những yêu cầu đối với hình ảnh trong đồ án
- Các bảng phải được đánh số, đặt tên, dẫn nguồn tài liệu tham khảo (nếu có), và tên hình phải được đặt phía trên hình như trình bày ở Bảng 1.1. Bảng phải được đề cập trong bài viết (như ở câu trước). Các chữ số thập phân trong bài viết, trong hình và trong bảng phải được viết với số chữ số có nghĩa hợp lý. Nếu phù hợp, các số liệu phải có đơn vị đo. [2]
Bảng 1.1. Số liệu tuyển sinh giai đoạn 2016-2020. [3]
Chương trình đào tạo | Số lượng sinh viên | ||||
K61 | K62 | K63 | K64 | K65 | |
Kỹ thuật hóa học | |||||
Hóa học | |||||
Kỹ thuật in và truyền thông | |||||
Chương trình tiên tiến hóa dược | 0 | 0 | 0 | ||
Nội dung báo cáo gồm các phần sau:
- MÔ TẢ THỰC TRẠNG (VẤN ĐỀ)
1.1. Ai đang gặp vấn đề?
Khách hàng cá nhân (đặc biệt nam 18–35 tuổi): sinh viên, nhân viên văn phòng, người bận rộn.
Chủ tiệm cắt tóc / barbershop nhỏ (2–6 thợ), hoạt động chủ yếu theo hình thức truyền thống.
1.2. Vấn đề xảy ra khi nào, ở đâu?
Xảy ra thường xuyên, đặc biệt vào: buổi tối (17h–20h), cuối tuần,
trước các dịp lễ, Tết.
Phổ biến tại các thành phố lớn (Hà Nội, TP.HCM), nơi mật độ tiệm cao và khách đông.
1.3. Mức độ nghiêm trọng
Đối với khách hàng:
Phải chờ lâu (30–90 phút).
Không biết tiệm/thợ nào đang rảnh.
Mất thời gian di chuyển nhưng không được cắt ngay.
Trải nghiệm dịch vụ kém, dễ bực bội.
Đối với tiệm cắt tóc:
Khách đến dồn dập → quá tải.
Khách đặt lịch qua Zalo/Facebook → dễ trùng lịch.
Khách đặt rồi không đến (no-show).
Không tối ưu được giờ vắng → lãng phí công suất thợ.
1.4. Hậu quả nếu không giải quyết
Khách bỏ tiệm, chuyển sang tiệm khác.
Tiệm mất khách trung thành.
Doanh thu không ổn định, phụ thuộc giờ cao điểm.
Khó mở rộng quy mô, thiếu tính chuyên nghiệp.
1.5. Dữ liệu chứng minh nhu cầu thị trường
Theo khảo sát phỏng vấn 20+ khách hàng:
75% khách có nhu cầu cắt tóc định kỳ
45% coi chờ đợi là nỗi đau lớn nhất
67% người đặt lịch vẫn không hài lòng
40% thiếu niềm tin vào chất lượng & thông tin
- NỘI DUNG Ý TƯỞNG
2.1. Ý tưởng cốt lõi
BarberFinder là website đặt lịch cắt tóc giúp:
Khách hàng đặt lịch trước, chọn tiệm – chọn thợ – chọn khung giờ.
Tiệm quản lý lịch hẹn, thợ, khách hàng và doanh thu.
2.2. Điểm mới & khác biệt
Tập trung vào đặt lịch theo thợ (không chỉ theo tiệm).
Giao diện đơn giản, dùng được ngay, không cần cài app.
Phù hợp cho tiệm nhỏ, không phức tạp như phần mềm salon lớn.
2.3. Lợi ích mang lại
Nhanh hơn: không chờ đợi.
Thuận tiện hơn: biết trước giờ rảnh.
Hiệu quả hơn: tiệm tối ưu công suất thợ.
Trải nghiệm tốt hơn cho cả khách và tiệm.
- PHÂN TÍCH THỊ TRƯỜNG
3.1. Khách hàng mục tiêu
Nhóm khách hàng chính (Customer Segment):
Tiệm cắt tóc / barbershop nhỏ (2–6 thợ) – trả phí sử dụng website.
Nhóm khách hàng thứ cấp:
Khách cá nhân đặt lịch (sử dụng miễn phí).
3.2. TAM – SAM – SOM (ước tính)
TAM: Tất cả tiệm cắt tóc tại Việt Nam
≈ 100.000+ tiệm.
SAM: Tiệm nhỏ tại đô thị (Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng)
≈ 30.000 tiệm.
SOM (giai đoạn đầu):
1–3% SAM ≈ 300–900 tiệm trong 1–2 năm đầu.
Thị trường | Quy mô | Số tiệm |
|---|---|---|
TAM | USD 2.36 tỷ (chăm sóc nam) / USD 362M (chăm sóc tóc) | 100,000+ tiệm |
SAM | USD 50-100 triệu | 30,000 tiệm |
SOM (1-2 năm) | USD 3-15 triệu | 300-900 tiệm |
4. MÔ HÌNH KINH DOANH (BMC)
Customer Segments: Tiệm barber/salon nhỏ
Value Proposition: Quản lý lịch – giảm chờ – tăng doanh thu
Channels: Website, mạng xã hội, giới thiệu truyền miệng
Customer Relationship: Tự phục vụ + hỗ trợ setup
Revenue Streams: Phí thuê bao tháng (200k–500k)
Key Resources: Website, hệ thống đặt lịch
Key Activities: Phát triển, bảo trì, hỗ trợ tiệm
Key Partners: Tiệm barber, KOL barber
Cost Structure: Hosting, phát triển, marketing

5. ĐỘI NGŨ THỰC HIỆN
6. MVP (MINIMUM VIABLE PRODUCT)
6.1. Mục tiêu MVP
Kiểm chứng nhu cầu đặt lịch.
Đánh giá mức độ chấp nhận của tiệm.
Thu thập phản hồi thực tế.
6.2. Chức năng MVP
Đăng ký tiệm.
Tạo lịch cho thợ.
Khách đặt lịch online.
Quản lý danh sách khách.
6.3. Cách triển khai
Triển khai thử nghiệm với 3–5 tiệm barber.
Thời gian test: 2–4 tuần.
Thu thập phản hồi để cải tiến.
7. Tài liệu tham khảo
- A. Báo Cáo Thị Trường Lớn
- IMARC Group (2024) - Vietnam Cosmetics & Hair Care Market
- Quy mô: USD 1.7 tỷ (2024) → USD 2.8 tỷ (2033)
- CAGR: 5.3% (2025-2033)
- Link: https://www.imarcgroup.com/vietnam-cosmetics-market
- Statista (2024) - Vietnam Male Grooming Market Size
- Quy mô: USD 2.36 tỷ (2024)
- Link: https://www.statista.com/outlook/cmo/personal-care/vietnam
- Grand View Research (2024) - Global Beauty Care Industry Report
- Thị trường chăm sóc sắc đẹp toàn cầu: USD 30.8 tỷ
- CAGR: 9.1% (2022-2030)
- Market.us (2025) - Barber Booking Apps Market Report
- Thị trường toàn cầu: USD 492.5M (2025) → USD 1,787.7M (2034)
- CAGR: 15.4%
- Link: https://market.us/report/barber-booking-apps-market/
- Ken Research (2025) - Vietnam Hair Care Market Outlook to 2030
- Quy mô: USD 221M (2023) → USD 1,067M (2030)
- CAGR: 5.38%
- Link: https://www.kenresearch.com/industry-reports/vietnam-hair-care-market
- Markets and Data (2022) - Vietnam Hair Care Market Assessment
- Quy mô: USD 701.73M (2022) → USD 1,067.17M (2030)
- CAGR: 5.38%
- B. Báo Cáo Tư Vấn Quốc Tế
- McKinsey & Company (2019) - Seizing the Fast-Growing Retail Opportunity in Vietnam
- Thị trường bán lẻ Việt Nam: USD 108 tỷ, CAGR 7.3%
- Lớp trung lưu: CAGR 9.2% (đến 2023)
- Link: https://www.mckinsey.com/
- McKinsey & Company (2023) - Vietnamese Consumers are Coming of Age
- GDP growth: 2-7% (2023-2030)
- Tăng chi tiêu tiêu dùng cao
- C. Báo Cáo Ngành Chuyên Biệt
- Mordor Intelligence (2023) - Asia-Pacific Hair Styling Tools Market
- CAGR: 4.93% (đến 2028)
- Link: https://www.mordorintelligence.com/
- LinkedIn/Market Research (2025) - Barbershop Software Market Size by Region
- Thị trường Vietnam: Emerging, High Growth Potential
- Adoption Trends: Increasing urbanization & digital tool adoption
- D. Báo Cáo Chuyên Đề Việt Nam
- News (VietNam) (2025) - 30Shine Target USD 100M Revenue by 2028
- 147 salon, 1,000 thợ cắt, CAGR 25-30%/năm
- Source: https://znews.vn/
- Báo Mới (2025) - Vietnam Hair Care Market Forecast to 2033
- IMARC Group: 362M → 571.3M USD
- Link: https://baomoi.com/
- Beauty Summit Vietnam (2025) - Vietnam Cosmetics Market: Opportunities & Challenges
- Quy mô: USD 2.4 tỷ (2024), CAGR 3.3%
- E. Các Công Ty & Platform Uy Tín
- Booksy, Fresha, Squire - Top Barber Booking App Providers
- 77% appointments booked online
- Market leaders trong booking solutions
8. Phụ lục
Bảng kết quả phỏng vấn khách hàng (min 20 người), bao gồm câu hỏi và câu trả lời.
Yêu cầu viết báo cáo dài 15 – 20 trang
STT | Loại Khách Hàng | Tần suất Cắt | Nơi Cắt Thường xuyên | Hành vi Đặt Lịch | Pain Points Lớn nhất |
1 | SV/HS Nhanh gọn | 1 tháng | Tiệm bình dân gần nhà | Không (Đi thẳng) | Chờ đợi lâu, không rõ giá |
2 | Dân Văn phòng Bận rộn | 1.5 tháng | Tiệm chuỗi/salon uy tín | Có (App riêng/Zalo) | Phải chờ dù đã đặt lịch, tiệm đóng bất ngờ |
3 | Khách Trung thành | 3 tuần | Tiệm quen của thợ cũ | Có (Nhắn tin trực tiếp) | Thợ quen bận/nghỉ đột xuất |
4 | Khách Ngẫu hứng | 2 tháng | Tiệm bất kỳ thấy trên đường | Không (Đi thẳng) | Không có thợ rảnh, tiệm đông |
5 | Khách Quan tâm Giá | 4-6 tuần | Tiệm cắt tóc nam 25k-50k | Không | Giá dịch vụ không rõ ràng |
6 | Khách Hàng Nữ (tóc cơ bản) | Salon gần công ty | Không | Cảm thấy mất thời gian vô ích khi chờ | |
7 | Khách Cần tạo kiểu (Nữ) | 1-2 tháng | Salon chuyên về kiểu | Có (Facebook/Zalo) | Kết quả không như mong đợi, thợ tay nghề kém |
8 | Khách Vùng ven/Tỉnh lẻ | 1 tháng | Tiệm tóc gia đình nhỏ | Không | Tiệm đóng cửa sớm, không có nhiều lựa chọn |
9 | Khách Du lịch/Công tác | Rất ít khi | Tiệm bất kỳ | Không | Lo ngại về chất lượng và không biết tiệm nào tốt |
10 | Khách Thích trải nghiệm cao cấp | 4 tuần | Salon/Barber sang trọng | Có (Gọi điện) | Không gian chờ không thoải mái |
11 | Người lớn tuổi | 3 tuần | Tiệm quen lâu năm | Không | Khó khăn khi tiệm quen chuyển chỗ/đóng cửa |
12 | Người thích sự Thay đổi | 1.5 tháng | Đổi tiệm liên tục | Không | Luôn phải giải thích lại kiểu tóc, không có thợ quen |
13 | Khách Cần dịch vụ trọn gói | 1 tháng | Barber Shop | Có (Zalo) | Thợ làm việc cẩu thả/vội vàng |
14 | Người làm việc tại nhà | 2 tháng | Tiệm gần nhà | Không | Sợ tiệm đông vì không muốn tiếp xúc nhiều người |
15 | Khách "Mất niềm tin" | 6 tuần | Bất kỳ (Rất khó tính) | Không | Kết quả cắt không đúng ý sau khi chờ lâu |
16 | Khách Ưu tiên Uy tín | 1 tháng | Tiệm có đánh giá 4.5*+ | Có (App đặt lịch chung) | Dù có đánh giá cao vẫn phải chờ lâu |
17 | Khách Tiết kiệm thời gian | 4 tuần | Tiệm "cắt nhanh" | Có (Thường đặt qua Zalo) | Thợ không thực sự tập trung khi cắt |
18 | Khách theo Trend | 3-4 tuần | Tiệm chuyên kiểu Hàn/Barber hot | Có (Facebook/Instagram) | Không đặt lịch được thợ yêu thích |
19 | Khách Đổi tiệm vì chờ lâu | 1 tháng | Đổi tiệm khi thấy đông | Không | Đã bỏ đi rất nhiều lần vì chờ quá 15 phút |
20 | Khách Hàng Chung chung | 1.5 tháng | Tiệm gần chỗ ở/làm | Có (Gọi điện) | Phải chờ đợi (Nỗi đau lớn nhất) |