



















Preview text:
HỌC VIỆN NGÂN HÀNG KHOA NGÂN HÀNG BÀI TẬP LỚN HỌC PHẦN:
NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI MÃ HỌC PHẦN: FIN17A ĐỀ TÀI:
PHÂN TÍCH VAI TRÒ CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TRONG
PHÁT TRIỂN TÀI CHÍNH TOÀN DIỆN VÀ TÁC ĐỘNG CỦA XU HƯỚNG
NÀY TỚI HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
CỔ PHẦN SÀI GÒN THƯƠNG TÍN (SACOMBANK)
Giảng viên hướng dẫn: ThS. Nguyễn Thanh Tùng Nhóm thực hiện: 11 Thành viên nhóm: Nguyễn Khánh Linh – 25A4062534 Nguyễn Mai Phương – 25A4060839 Vi Thảo Nguyên – 25A4021849
Nguyễn Thị Ngọc Ánh – 26A4012713
Trịnh Thị Thanh Hà – 26A4013157 Đỗ Minh Trang – 26A4012766
Hà Nội, ngày 16 tháng 10 năm 2024
1. Danh sách thành viên nhóm 11: STT Họ và tên Mã sinh viên 1Nguyễn Khánh Linh 25A4062534 2Nguyễn Mai Phương 25A4060839 3Vi Thảo Nguyên 25A4021849
4Nguyễn Thị Ngọc Ánh 26A4012713
5Trịnh Thị Thanh Hà 26A4013157 6Đỗ Minh Trang 26A4012766
2. Học phần: Ngân hàng thương mại Mã học phần: FIN17
Lớp học phần: 241FIN17A20 3. Số từ: 7592
4. NHTM mà nhóm lựa chọn nghiên cứu: Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín (Sacombank) 2 MỤC LỤC LỜI MỞ ĐẦU 4
Nội dung I: Sự cần thiết và xu hướng phát triển tài chính toàn diện trên thế giới
và Việt Nam gần đây. 7 1.
Khái quát về tài chính toàn diện 7 1.1.
Khái niệm về tài chính toàn diện 7 1.2.
Vai trò của tài chính toàn diện 7 1.3.
Sự cần thiết trong phát triển tài chính toàn diện 7 2.
Xu hướng phát triển tài chính toàn diện trên thế giới: 8 2.1. Thực trạng: 8 2.2. Thách thức 9 3.
Xu hướng phát triển tài chính toàn diện tại Việt Nam 9 3.1. Thực trạng 9 3.2. Thách thức 11
Nội dung 2: Đánh giá vai trò của các Ngân hàng thương mại trong phát triển tài chính toàn diện. 11 1.
Cung cấp các sản phẩm dịch vụ tài chính đa dạng trong tài chính toàn diện 11 2.
Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế cung cấp vốn cho doanh nghiệp và cho nền kinh tế 13 3.
Nâng cao nhận thức và hiểu biết về tài chính cho cộng đồng: 15 4.
Kết nối các thị trường tài chính đa quốc gia: 18
Nội dung 3: Đánh giá tác động của xu hướng phát triển tài chính toàn diện tới
hoạt động kinh doanh của Ngân Hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín Sacombank19 1.
Giới thiệu về ngân hàng Sacombank 19 2.
Tác động của xu hướng phát triển tài chính toàn diện tới hoạt động kinh
doanh của ngân hàng Sacombank 21 2.1.
Xu hướng tái cấu trúc, lành mạnh hóa và chuẩn hóa hệ thống tài chính 21 2.2.
Xu hướng phát triển bền vững, tài chính xanh, ngân hàng xanh 22 2.3.
Xu hướng chuyển đổi số mạnh mẽ 23 3.
Một số giải pháp đối với hoạt động kinh doanh của ngân hàng Sacombank 24 3 KẾT LUẬN 26 TÀI LIỆU THAM KHẢO 27 LỜI MỞ ĐẦU
Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu ngày càng phát triển, ngân hàng thương
mại đã trở thành một trụ cột không thể thiếu trong việc thúc đẩy sự tăng trưởng và phát
triển toàn diện. Với vai trò là cầu nối giữa nguồn vốn và nhu cầu đầu tư, ngân hàng
thương mại không chỉ cung cấp các dịch vụ tài chính thiết yếu mà còn hỗ trợ doanh
nghiệp và cá nhân trong việc hiện thực hóa các mục tiêu kinh tế.
Ngân hàng thương mại không chỉ đơn thuần là một tổ chức tài chính, mà còn
đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển toàn diện của nền kinh tế.
Đầu tiên, ngân hàng thương mại cung cấp nguồn vốn cần thiết cho các doanh nghiệp
và cá nhân thông qua các khoản vay, giúp họ thực hiện các dự án đầu tư và mở rộng
sản xuất. Thứ hai, ngân hàng thương mại đóng vai trò trong việc tạo ra và duy trì sự ổn
định tài chính, góp phần vào việc quản lý rủi ro và bảo vệ quyền lợi của người gửi tiền.
Ngoài ra, ngân hàng thương mại còn tham gia vào các hoạt động tài trợ thương mại, hỗ
trợ xuất nhập khẩu, và cung cấp các dịch vụ thanh toán, giúp thúc đẩy giao thương
quốc tế. Hơn nữa, với việc áp dụng công nghệ hiện đại, ngân hàng thương mại đang
dần chuyển mình sang các dịch vụ ngân hàng số, tạo điều kiện thuận lợi cho người tiêu
dùng và doanh nghiệp trong việc tiếp cận dịch vụ tài chính.
Ngân hàng Sacombank đã và đang đóng góp một cách tích cực trong công cuộc
phát triển một thị trường tài chính toàn diện tại Việt Nam cùng với những sản phẩm
dịch vụ đa dạng. Việc nghiên cứu vai trò của Ngân hàng Sacombank trong đầu tư phát
triển tài chính toàn diện sẽ cho chúng ta một cái nhìn sâu sắc hơn về những đóng góp
cũng như những giải pháp ngân hàng này trong thúc đẩy nền kinh tế của thị trường Việt Nam.
Nhóm 11 chúng em đã lựa chọn chủ đề “Phân tích vai trò của các Ngân hàng
thương mại trong phát triển tài chính toàn diện và tác động của xu hướng này tới hoạt
động kinh doanh của Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín
(Sacombank)”. Trong bài nghiên cứu này ta sẽ thảo luận về sự cần thiết và xu hướng
phát triển tài chính toàn diện trên thế giới và Viêt Nam gần đây và đánh giá về vai trò 4
của các Ngân hàng thương mại trong phát triển tài chính toàn diện thông qua các luận
điểm và minh chứng phù hợp cũng như phân tích tác động của xu hướng phát triển tài
chính toàn diện tới hoạt động kinh doanh của một Ngân hàng thương mại cổ phần Sài
Gòn Thương Tín (Sacombank).
Hy vọng chủ đề này sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan về tầm quan trọng của
việc đánh giá tác động của các ngân hàng thương mại trong phát triển tài chính toàn
diện và các bước cần thiết để thực hiện bài báo cáo này hiệu quả. 5
Nội dung I: Sự cần thiết và xu hướng phát triển tài chính toàn diện trên thế giới
và Việt Nam gần đây.
1. Khái quát về tài chính toàn diện 1.1.
Khái niệm về tài chính toàn diện
Theo tổ chức Ngân hàng thế giới (WB), tài chính toàn diện (financial inclusion)
được hiểu là khả năng các cá nhân, doanh nghiệp có thể tiếp cận và sử dụng các sản
phẩm, dịch vụ tài chính hữu ích với một mức phí hợp lý. Trong đó, các sản phẩm và
dịch vụ tài chính bao gồm giao dịch, thanh toán, tiết kiệmkiếm, tín dụng, bảo hiểm; và
phải được cung cấp một cách có trách nhiệm và lâu dài. 1.2.
Vai trò của tài chính toàn diện
Tài chính toàn diện mang lại những lợi ích không nhỏ cho xã hội và nền kinh tế đặc
biệt hướng lợi ích đến các đối tượng có năng lực tài chính trung bình thấp và dễ bị tổn
thương. Những tác động tích cực có thể kể đến của tài chính toàn diện bao gồm:
●Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế thể hiện trong việc gia tăng tiết kiệm và đầu tư
như tạo nguồn vốn cho doanh nghiệp phát triển, thúc đẩy tăng trưởng và trong
việc mở rộng thị trường như giúp doanh nghiệp nhỏ và vừa dễ dàng tiếp cận
vốn, tạo việc làm và tăng thu nhập.
●Giảm nghèo và bất bình đẳng bao gồm tiếp cận tín dụng giúp người dân kinh
doanh, tạo thu nhập ổn định và rút ngắn khoảng cách giàu nghèo, bình đẳng giới.
●Nâng cao chất lượng cuộc sống bằng cách bảo vệ tài sản và tiếp cận dịch vụ
thiết yếu, bao gồm cho ra mắt dịch vụ bảo hiểm giúp bảo vệ tài sản và thu nhập
và hỗ trợ tiếp cận y tế, giáo dục.
●Ổn định kinh tế vĩ mô nhờ vào giảm rủi ro hệ thống, giảm chi phí trợ cấp và
trang bị kỹ năng tài chính. 1.3.
Sự cần thiết trong phát triển tài chính toàn diện 6
Tài chính toàn diện là trụ cột quan trọng của tăng trưởng kinh tế và an sinh xã hội,
giúp đánh giá mức độ tiếp cận tài chính của dân cư.
Sau cuộc khủng hoảng tài chính 2007-2008, G20 đã nhấn mạnh tài chính toàn diện
như một trụ cột phát triển từ năm 2009. Năm 2013, WB đặt mục tiêu đến 2020, mỗi
người trưởng thành phải có tài khoản giao dịch. Liên Hợp Quốc coi đây là giải pháp
cho 7 trong 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDG). ASEAN cũng đặt tài chính toàn
diện là một trụ cột trong Tầm nhìn 2025, và thành lập Ủy ban WC-FINC để thúc đẩy hợp tác tài chính.
Tài chính toàn diện và ổn định tài chính có mối liên hệ mật thiết. Khi ổn định, các
tổ chức tài chính có thể thực hiện vai trò trung gian thanh toán, phân bổ nguồn lực.
Ngược lại, bất ổn tài chính sẽ gây thiệt hại cho nền kinh tế, làm gián đoạn dòng vốn và tăng chi phí.
Do vậy, phát triển tài chính toàn diện sẽ góp phần chống đỡ các cú sốc từ nội tại
hoặc tác động trái chiều từ bên ngoài nhằm giảm thiểu rủi ro, đảm bảo ổn định tài
chính và phát triển kinh tế bền vững.
2. Xu hướng phát triển tài chính toàn diện trên thế giới: 2.1. Thực trạng:
Tài chính toàn diện là một khái niệm ngày càng được quan tâm trên toàn cầu, với
mục tiêu đảm bảo mọi người và mọi doanh nghiệp đều có cơ hội tiếp cận và sử dụng
các dịch vụ tài chính một cách hiệu quả. Xu hướng này đang mang lại những thay đổi
sâu sắc trong hệ thống tài chính toàn cầu.
2.1.1. Các xu hướng phát triển tài chính chủ đạo:
●Chuyển đổi số: Công nghệ số đang cách mạng hóa ngành tài chính với các ứng
dụng như thanh toán di động, ngân hàng số, giúp mở rộng tiếp cận dịch vụ và giảm chi phí giao dịch.
●Tài chính bao trùm: Tập trung cung cấp dịch vụ tài chính cho các nhóm dễ bị
tổn thương như người nghèo, phụ nữ và khu vực nông thôn.
●Tài chính bền vững: Nhà đầu tư quan tâm đến các sản phẩm thân thiện với môi
trường và có trách nhiệm xã hội. 7
●Đa dạng hóa sản phẩm: Thị trường tài chính đa dạng với nhiều sản phẩm mới
như bảo hiểm vi mô và tài chính vi mô.
●Hợp tác công tư: Chính phủ và các tổ chức tài chính hợp tác chặt chẽ để thúc
đẩy tài chính toàn diện qua chính sách, hạ tầng công nghệ và đào tạo.
2.1.2. Các yếu tố thúc đẩy phát triển tài chính toàn diện:
●Tăng trưởng của tầng lớp trung lưu trong việc tạo ra nhu cầu lớn đối với các sản
phẩm và dịch vụ tài chính.
●Mục tiêu phát triển bền vững thể hiện trong việc đặt ra yêu cầu cao hơn cho
phát triển hệ thống tài chính.
●Thay đổi hành vi người tiêu dùng bao gồm xu hướng sử dụng dịch vụ tài chính
trực tuyến và sản phẩm tài chính phức tạp ngày càng tăng.
Từ đó ta có thể thấy xu hướng phát triển tài chính toàn diện trên thế giới đang mang lại
những cơ hội lớn để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, giảm nghèo đói và nâng cao chất
lượng cuộc sống của mọi người. Tuy nhiên, để đạt được mục tiêu này, cần có sự nỗ lực
của các chính phủ, các tổ chức tài chính, các doanh nghiệp và cộng đồng quốc tế. 2.2. Thách thức
Bên cạnh kết quả tích cực đã đạt được, việc triển khai thực hiện chiến lược tài chính
toàn diện quốc gia vẫn gặp không ít những hạn chế và thách thức như:
●Thiếu khả năng tiếp cận dịch vụ khi người dùng tiếp cận dịch vụ tài chính
không được đầy đủ hoặc hạn chế, trong đó có 1,7 tỷ người lớn không có quyền
truy cập vào dịch vụ tài chính, và 1,4 tỷ người lớn vẫn không có tài khoản ngân hàng.
●Sự phát triển công nghệ số mang đến rủi ro về an ninh, đòi hỏi các biện pháp
bảo vệ thông tin cá nhân và tài sản của khách hàng từ bộ phận quản lý an ninh mạng.
●Việc cung cấp dịch vụ cho nhóm đối tượng dễ bị tổn thương vẫn gặp khó khăn,
mặc dù có nhiều nỗ lực cải thiện. 8
●Một số lượng lớn người dân thiếu hiểu biết về tài chính khiến họ khó đưa ra
quyết định tài chính thông minh, đặc biệt ở các vùng nông thôn.
●Xây dựng khung pháp lý thúc đẩy tài chính toàn diện đòi hỏi sự phối hợp của
nhiều bên, gây phức tạp cho quá trình triển khai.
3. Xu hướng phát triển tài chính toàn diện tại Việt Nam 3.1. Thực trạng
Việt Nam được đánh giá là quốc gia có dân số đông và trẻ, am hiểu công nghệ với tỷ lệ
truy cập internet và sử dụng điện thoại di động cao. Cùng với sự phát triển của nền
kinh tế, nhu cầu vay vốn của người dân, doanh nghiệp ngày càng gia tăng đã thúc đẩy
quy mô tín dụng ngày càng lớn. Tuy nhiên, vẫn còn những phân khúc khách hàng chưa
tiếp cận được dịch vụ ngân hàng. Ngoài khu vực tài chính chính thức,còn có tài chính
phi chính thức hoạt động ngoài phạm vi điều chỉnh của pháp luật, còn được gọi là "tín
dụng đen". Chính vì vậy, việc đẩy mạnh phát triển tài chính doanh nghiệp, nhất là các
hoạt động phổ cập dịch vụ tài chính để người dân và doanh nghiệp có thể tiếp cận tài
chính dễ dàng, thuận lợi hơn, có ý nghĩa vô cùng quan trọng.
Ở Việt Nam, thời gian qua, Chính phủ đã xây dựng và ban hành nhiều chính
sách liên quan đến tài chính toàn diện quốc gia bao gồm:
●Đề án phát triển thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam giai đoạn 2016-
2020 (Quyết định số 2545/QĐ-TTg, ngày 30/12/2016 của Thủ tướng Chính phủ);
●Đề án nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ ngân hàng cho nền kinh tế (Quyết
định số 1726/QĐ-TTg, ngày 05/9/2016 của Thủ tướng Chính phủ).
●Đặc biệt, Chiến lược tài chính toàn diện quốc gia đến năm 2025, định hướng
đến năm 2030 đã được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt tại Quyết định số 149/QĐ-TTg, ngày 22/01/2020.
Chính phủ đã triển khai một số sáng kiến để tăng cường phổ cập dịch vụ tài chính,
nhất là thông qua việc thực hiện các chương trình mục tiêu quốc gia xóa đói giảm 9
nghèo, các chương trình tín dụng chính sách cho những đối tượng mục tiêu và khu vực ưu tiên.
Các sáng kiến tài chính toàn diện có đặc điểm chung là tập trung mạnh mẽ vào các
đối tượng chính sách xã hội, chưa hoàn toàn áp dụng các cơ chế thị trường. Các ngân
hàng thương mại trong nước cũng đã nhanh chóng nắm bắt xu hướng và cơ hội phát
triển dịch vụ trên nền tảng công nghệ, tăng cường cải thiện và đa dạng hóa các dịch vụ
thông qua khuyến khích tài chính điện tử, giao dịch ngân hàng trên mạng internet, triển
khai hoạt động tín dụng lưu động nhằm đưa các dịch vụ và sản phẩm tài chính đến với
người dân ở phạm vi rộng lớn hơn, chi phí thấp hơn một cách nhanh chóng, an toàn và tiện lợi.
Thực tế qua hơn 3 năm, Việt Nam đã nỗ lực triển khai đồng bộ các nhiệm vụ, giải
pháp của Chiến lược tài chính toàn diện và đạt được nhiều thành tựu đáng kể trong
việc nâng cao khả năng tiếp cận sản phẩm, dịch vụ tài chính cho người dân, doanh
nghiệp trong nền kinh tế. 3.2. Thách thức
Tại Việt Nam, ngoài những thành tựu đã đạt được trong việc nỗ lực triển khai các
chương trình của Chiến lược tài chính toàn diện thì không thể không kể đến những hạn
chế còn tồn tại và cần được khắc phục:
Thứ nhất, khuôn khổ pháp lý chưa bắt kịp yêu cầu thực tiễn, đặc biệt trong bối
cảnh phát triển của công nghệ số và các dịch vụ tài chính mới.
Thứ hai, quy mô mạng lưới chi nhánh và hệ thống POS/ATM dù lớn tuy nhiên chỉ
tập trung chủ yếu ở khu vực thành thị, còn hạn chế ở nông thôn, vùng sâu, vùng xa.
Thứ ba, phương thức thanh toán không dùng tiền mặt chưa phổ biến ở người cao
tuổi và khu vực nông thôn.
Thứ tư, cơ sở dữ liệu về tài chính toàn diện chưa hoàn thiện, gây khó khăn trong giám sát và đánh giá. 10
Thứ năm, công tác truyền thông về tài chính toàn diện còn thiếu đa dạng và phong phú.
Ngoài ra, COVID-19 đã gây ảnh hưởng nặng nề đến kinh tế, ảnh hưởng đến việc
thực hiện Chiến lược tài chính toàn diện quốc gia.
Nội dung 2: Đánh giá vai trò của các Ngân hàng thương mại trong phát triển tài chính toàn diện.
1. Cung cấp các sản phẩm dịch vụ tài chính đa dạng trong tài chính toàn diện
Ngân hàng thương mại bản chất là một trung gian tài chính cung cấp những sản
phẩm dịch vụ tài chính nhằm mục đích điều phối nền kinh tế giữa các khách hàng cá
nhân cũng như các doanh nghiệp. Tuy nhiên, trong công cuộc phát triển tài chính toàn
diện, nhiều sản phẩm, dịch vụ, tiện ích mới, hiện đại được các Ngân hàng tương mại
triển khai, góp phần thúc đẩy tài chính toàn diện, bao gồm:
●Dịch vụ mở tài khoản trực tuyến bằng phương thức điện tử eKYC; triển khai thí
điểm dùng tài khoản viễn thông thanh toán cho các hàng hóa, dịch vụ có giá trị
nhỏ (dịch vụ Mobile Money); dịch vụ tiền gửi tiết kiệm trực tuyến với cách
thức gửi tiền đa dạng, linh hoạt.
●Dịch vụ chuyển tiền, thanh toán hóa đơn các dịch vụ cơ bản của gia đình như
điện, nước, thẻ điện thoại, truyền hình cáp, mua sắm trực tuyến, thanh toán trực
tuyến thuế, phí, lệ phí, bảo hiểm xã hội trên Cổng dịch vụ công quốc gia.
●Các sản phẩm cho vay tiêu dùng có lãi suất hợp lý; đầu tư, vay vốn, tài trợ
thương mại trên các kênh số.
Sự đa dạng của sản phẩm đã giúp dịch vụ tài chính số đạt tốc độ tăng trưởng cao.
Theo số liệu của Ngân hàng nhà nước, trong 5 tháng đầu năm 2023, số lượng giao dịch
thanh toán không dùng tiền mặt tăng 52,35% so với cùng kỳ năm 2022; giao dịch qua
kênh Internet tăng 75,54% về số lượng và 1,77% về giá trị; tương tự, qua kênh điện
thoại di động tăng 64,26% và 7,65%; qua phương thức QR Code tăng 151,14% và
30,41%; qua POS tăng 30,35% và 27,27%.
Theo kết quả khảo sát của WB, tính đến cuối năm 2017 Việt Nam có số tỷ lệ số chi
nhánh ngân hàng/100.000 người trưởng thành, số máy ATM/100.000 người trưởng 11
thành và số tài khoản thanh toán/1.000 người trưởng thành lần lượt là 3,4%; 24,34% và 30,8%.
Bảng 2.1 cho thấy, mức độ tiếp cận dịch vụ tài chính của Việt Nam còn thấp hơn
các nước trong khu vực như Indonesia, Thái Lan, Malaysia, Singapore, Trung Quốc và
còn khoảng cách khá lớn so với các nước phát triển như Nhật Bản, Australia, Canada.
Theo số liệu báo cáo của WB, tỷ lệ số tài khoản giao dịch của người trưởng thành ở
Việt Nam còn thấp hơn cả mức bình quân các nước thuộc khối Đông Á và Thái Bình
Dương (70,6%) và bình quân khối các nước có thu nhập trung bình và thấp (57,8%).
Để có thể đánh giá chính xác hơn về mức đô ‰ bao phủ của ngân hàng, các chỉ tiêu
thường được sử dụng là mức đô ‰ bao phủ của chi nhánh ngân hàng và ATM theo địa lý và dân số.
Bảng 1 cho thấy nhìn chung có xu hướng tăng trưởng đều đă ‰n về mức đô ‰ bao phủ
của chi nhánh ngân hàng theo địa lý, cứ mỗi 1.000 km2 thì có 6,4 chi nhánh ngân hàng
vào năm 2012, trong khi con số này năm 2018 là 8,64. Tương tự như vâ ‰y về mức đô ‰
bao phủ của chi nhánh ngân hàng theo dân số, nếu trong năm 2012 có 3,1 chi nhánh
trên mỗi 100.000 người trưởng thành thì con số này đến năm 2016 là 3,92 chi nhánh. 12
Như vâ ‰y trong giai đoạn 2012 - 2018, người dân nói chung và người trưởng
thành tại Viê ‰t Nam nói riêng có thể dễ dàng hơn trong viê ‰c đến các chi nhánh ngân
hàng, từ đó viê ‰c tiếp câ ‰n với các dịch vụ ngân hàng sẽ trở nên dễ dàng và thuâ ‰n tiê ‰n
hơn. Tuy nhiên, những con số này hiê ‰n đang thấp hơn rất nhiều so với các nước trong khu vực.
Trên thực tế, thời gian vừa qua, các ngân hàng ở Việt Nam đã có nhiều việc làm
thiết thực để thúc đẩy tài chính toàn diện như: thành lập các chi nhánh, không ngừng
mở rộng độ bao phủ tại các địa phương; nâng cao chất lượng dịch vụ, tư vấn và hỗ trợ
thủ tục cho khách hàng, đa dạng các kênh phân phối, tạo điều kiện thuận lợi hỗ trợ
người dân, doanh nghiệp tiếp cận sử dụng các dịch vụ tài chính - ngân hàng; đẩy mạnh
thanh toán không dùng tiền mặt… Việc thực hiện các giải pháp này cũng như triển
khai tốt kế hoạch hành động nêu trên sẽ giúp ngành ngân hàng hiện thực hóa các mục
tiêu trong Chiến lược Tài chính toàn diện của quốc gia.
2. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế cung cấp vốn cho doanh nghiệp và cho nền kinh tế
Mặc dù không trực tiếp tạo ra của cải vật chất cho nền kinh tế, song ngành Ngân
hàng vẫn giữ một vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển toàn diện, tác động
đến môi trường thông qua cung cấp các sản phẩm, dịch vụ của mình.
Nếu so sánh tốc độ tăng trưởng, Việt Nam có tốc độ tăng nhanh hơn các nước
khác ở mức 15%/năm, trong khi đó tại Malaysia là 0,04%, Thái Lan 1,51% và Indonesia
là 7,81%. Điều này cho thấy, Việt Nam đang nỗ lực lớn trong việc khuyến khích người
dân sử dụng các dịch vụ chính thức tại các tổ chức tài chính.
Ngân hàng giữ vai trò là cơ quan tổ chức điều hoà và lưu thông tiền tệ, là trung
gian giữa người có nhu cầu về vốn và người đang dư thừa vốn, vai trò này được thể 13
hiện thông qua mức lãi suất tiền gửi và tiền vay. Ngân hàng thương mại ra đời do yêu
cầu của sự phát triển nền kinh tế. Thông qua việc thực hiện vai trò của mình, ngân
hàng thương mại tham gia vào quá trình kiểm soát các hoạt động kinh tế, trở thành một
bộ phận thúc đẩy nền kinh tế phát triển, bao gồm:
●Đối với nền kinh tế, chức năng trung gian tín dụng của ngân hàng thương mại
giúp điều hoà vốn tiền tệ từ nơi dư thừa đến nơi thiếu hụt, góp phần phát triển
sản xuất kinh doanh thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
●Đối với chức năng trung gian thanh toán, ngân hàng thương mại giúp lưu thông
hàng hóa, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Khả năng tạo tiền của ngân hàng
thương mại đã đáp ứng được yêu cầu chi trả xã hội và thanh toán. Việc này góp
phần gia tăng khối lượng tiền tệ phục vụ cho nhu cầu chu chuyển và phát triển kinh tế.
●Đối với chức năng thủ quỹ đã khuyến khích tích luỹ xã hội đồng thời tập trung
vốn tạm thời thặng dư phục vụ phát triển kinh tế.
Trong sự vận hành của nền kinh tế, hoạt động của ngân hàng thương mại đã trở
thành công cụ hữu hiệu để nhà nước điều tiết vĩ mô nền kinh tế, thực thi vai trò đúng
theo phương châm “Nhà nước điều tiết ngân hàng, ngân hàng dẫn dắt thị trường”.
Lãi suất cho vay khi đại dịch COVID-19 bùng phát: Năm 2020, toàn hệ thống ngân
hàng đã giảm trung bình khoảng 0,8-1%/năm lãi suất cho vay với dư nợ hiện hữu,
tương đương với 10.000 tỷ đồng. Đối với lãi suất cho vay mới, mức giảm trung bình là
1%/năm, tương đương 11.500 tỷ đồng.
Sang nửa đầu năm 2021, hệ thống tiếp tục giảm lãi suất cho vay bình quân thêm
1%/năm, tương đương tổng số tiền hỗ trợ gần 30.000 tỷ đồng. Từ nửa cuối tháng
7/2021, các ngân hàng đồng loạt giảm 1-2%/năm lãi suất cho vay theo lời kêu gọi của
Hiệp hội Ngân hàng. Theo đó, 16 ngân hàng (chiếm 75% tổng dư nợ của nền kinh tế)
đã cam kết giảm khoảng 20,6 nghìn tỷ đồng lãi vay từ nay đến cuối năm, 4 ngân hàng
có sở hữu Nhà nước còn cam kết giảm thêm 4 nghìn tỷ đồng ngoài gói hỗ trợ chung.
Mặt bằng lãi suất ngân hàng năm 2021 đã về mức thấp nhất trong 20 năm qua. 14
Theo số liệu 4 tháng đầu năm 2023, số doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường là
77.000, tăng 25,1% so với cùng kỳ năm trước. Trong bối cảnh này, ngành Ngân hàng
đã chủ động điều chỉnh giảm liên tục 3 lần các mức lãi suất với mức giảm
0,5-1,5%/năm trong tháng 3, tháng 4 và 5/2023. Cụ thể, giảm 1%/năm lãi suất cấp vốn
và lãi suất chiết khấu; giảm 1,5%/năm lãi suất cho vay qua đêm; giảm 0,5-1,0%/năm
lãi suất tối đa tiền gửi bằng VND kỳ hạn dưới 6 tháng; giảm 1%/năm mức lãi suất cho
vay ngắn hạn tối đa bằng VND của tổ chức tín dụng đối với khách hàng vay để đáp
ứng nhu cầu vốn phục vụ một số lĩnh vực, ngành kinh tế.
3. Nâng cao nhận thức và hiểu biết về tài chính cho cộng đồng:
Theo OECD (2005), giáo dục tài chính được hiểu là “một quá trình trong đó người
tiêu dùng, nhà đầu tư cải thiện sự hiểu biết về các sản phẩm tài chính, các khái niệm và
rủi ro tài chính, dựa trên những thông tin, hướng dẫn và tư vấn khác mà phát triển các
kỹ năng, sự tự tin để nhận biết các rủi ro cũng như cơ hội tài chính, từ đó đưa ra các
quyết định trên cơ sở đầy đủ thông tin, hoặc biết cách tìm kiếm sự giúp đỡ, và hành
động một cách hiệu quả nhằm cải thiện tình trạng tài chính của mình.”
Như vậy, hiểu biết tài chính có thể coi là kết quả của giáo dục tài chính. Nhờ có giáo
dục tài chính, con người mới hiểu biết tài chính. Thông qua hiểu biết tài chính, giáo
dục tài chính sẽ tạo niềm tin và sự tự tin cho người dùng để chủ động tiếp cận đến các
sản phẩm, dịch vụ sẵn có trên thị trường chính thức, hạn chế sự mở rộng của thị trường
tài chính phi chính thức, trực tiếp thúc đẩy tài chính toàn diện ở mỗi quốc gia.
Theo một điều tra được thực hiện với một số quốc gia do OECD/INFE - Mạng
lưới quốc tế về giáo dục tài chính (2013) thực hiện thì việc thiếu hiểu biết về tài chính
có thể gây nên những hệ quả như: sự thiếu tự tin, có hành vi ngại tiếp cận và thái độ
không tin tưởng đối với các sản phẩm, dịch vụ tài chính trên thị trường tài chính chính
thức. Cụ thể như người dùng mất tiền trong các vụ lừa đảo tài chính, quyết định đầu tư
sai lầm dẫn đến mất vốn hay khủng hoảng nợ cá nhân và cuối cùng là một số người
dân không có chuẩn bị cho tương lai tài chính. Những điều này có thể gây cản trở lớn
cho sự phát triển tài chính toàn diện ở các quốc gia.
Theo kết quả khảo sát của OECD/INFE (2015) thì đã có 59 quốc gia đã, đang xây
dựng, triển khai thực hiện Chiến lược giáo dục tài chính cho quốc gia của mình cùng 6
quốc gia khác bắt đầu có dự định xây dựng Chiến lược giáo dục tài chính trên phạm vi 15
quốc gia. Dưới đây là số liệu thể hiện mức độ triển khai chiến lược giáo dục tài chính
quốc gia ở các nước vào năm 2015:
Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu liên tục thay đổi không ngừng thì vai trò
của các ngân hàng thương mại không chỉ dừng lại ở cung cấp các sản phẩm và dịch vụ
tài chính hay huy động vốn cho các doanh nghiệp mà còn là cung cấp kiến thức về tài
chính cho cộng đồng, đặc biệt là cho thế hệ trẻ. Trong 35 nước trả lời khảo sát của
OECD/INFE năm 2012, có tới hơn một nửa (52%) cho biết mục tiêu giáo dục tài chính
là tới toàn dân, 18% cho biết thêm rằng ngoài mục tiêu toàn dân, họ cũng tập trung vào
một số nhóm đối tượng nhất định. Thế hệ trẻ (thanh thiếu niên) thường là nhóm đối 16
tượng ưu tiên của đa số các quốc gia thực thi Chiến lược quốc gia về tài chính toàn diện
Đối tượng dễ dàng tiếp cận với giáo dục tài chính đó chính là những người trẻ như học
sinh, sinh viên tại các trường đại học và những người đang đi làm. Nhiều ngân hàng
thương mại trên thế giới đã và đang triển khai các chương trình đa dạng nhằm trang bị
cho học sinh những kỹ năng cần thiết để quản lý tài chính một cách hiệu quả. Dưới
đây là thông tin thể hiện các chương trình giáo dục tài chính tại các nước trên thế giới:
Điển hình tại Việt Nam, vào ngày 1-2/10/2024, Học viên Ngân hàng đã phối hợp
với Vụ Truyền thông Ngân hàng Nhà nước Việt Nam để tổ chức chuỗi sự kiện truyền
thông giáo dục tài chính năm 2024 với chủ đề “Đồng tiền thông thái” với sự góp mặt
của 30 gian hàng các ngân hàng thương mại, công ty tài chính cùng với các đơn vị
trung gian thanh toán. Chuỗi sự kiện đã hứa hẹn giới thiệu cho các bạn sinh viên về
các sản phẩm dịch vụ tài chính, về cách sử dụng sản phẩm tài chính hiện đai hiện nay
nhằm mục đích gia tăng trải nghiệm thực tế cho bản thân.
4. Kết nối các thị trường tài chính đa quốc gia: 17
Hòa cùng dòng chảy hội nhập quốc tế của đất nước ta ngành Ngân hàng đóng một
vai trò rất quan trong trong việc mở rộng và đưa quan hệ của nước ta đến gần hơn với
các đối tác quốc tế từ đó đem lại những lợi thế và kết quả tích cực. Việc mở cửa và hội
nhập trong lĩnh vực ngân hàng ngoài việc cho phép các ngân hàng thương mại trong và
ngoài nước được hoạt động kinh doanh, cạnh tranh và lớn mạnh trong một sân chơi
công bằng và bình đẳng hơn còn tạo điều kiện thuận lợi cho các ngân hàng thương mại
trong nước thâm nhập thị trường quốc tế và mở rộng hoạt động kinh doanh.
Việc liên kết quốc tế giữa các ngân hàng là nền tảng giúp Việt Nam thu hút dòng
vốn lớn vào nền kinh tế đất nước nói chung cũng như ngành Ngân hàng nói riêng.
Ngân hàng không trực tiếp tạo ra vật chất, của cải cho xã hội nhưng là chủ thể điều
khiển dòng tiền, đảm bảo dòng tiền được sử dụng đúng mục đích, thúc đẩy phát triển
đất nước cũng như đảm bảo quyền lợi cho người dân.
Cùng với đó, khi các nhà đầu tư nước ngoài tham gia vào thị trường Việt Nam
sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho hệ thống ngân hàng nâng cao tính thanh khoản và tiếp
cận tới các nguồn vốn có chi phí thấp trên thế giới. Điển hình như vào ngày 30/3/2011,
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank) và Định chế tài chính hỗ trợ
phát triển Hà Lan (FMO) đã ký kết hợp đồng vay vốn cấp 2 trị giá 150 triệu USD với
thời hạn vay là 10 năm. Một trường hợp khác như ngân hàng Thương mại cổ phần Kỹ
Thương Việt Nam (Techcombank) đã nhận được khoản vay hợp vốn 700 triệu USD
kèm quyền chọn gia tăng thêm 300 triệu USD từ 26 ngân hàng quốc tế, đây là khoản
vay hợp vốn trung và dài hạn lớn nhất được thu xếp cho một ngân hàng thương mại tại Việt Nam.
Để tận dụng tối đa những lợi ích từ quá trình hội nhập quốc tế, ngành Ngân
hàng cần phải nỗ lực thay đổi toàn diện, cả bên trong lẫn bên ngoài. Dưới đây là một
số thách thức chính mà ngành Ngân hàng có thể phải đối mặt trong quá trình này:
Thứ nhất, hệ thống ngân hàng đang phải đối mặt với áp lực cạnh tranh ngày
càng gia tăng. Việc mở cửa mạnh mẽ trong lĩnh vực ngân hàng ở Việt Nam đã tạo ra
nhiều cơ hội về vốn, cũng như khả năng tiếp cận công nghệ tiên tiến, từ đó nâng cao
chất lượng sản phẩm và dịch vụ của các ngân hàng nội địa. Tuy nhiên, hội nhập cũng
mang lại cơ hội cho các ngân hàng nước ngoài tham gia vào thị trường Việt Nam, 18
khiến khách hàng có nhiều lựa chọn hơn và phải cân nhắc giữa các ưu điểm của từng ngân hàng.
Thứ hai, với việc gia tăng hội nhập, hệ thống ngân hàng cần có nguồn nhân lực
chất lượng cao, có chuyên môn vững vàng, hiểu biết về công nghệ và có khả năng sử
dụng ngoại ngữ. Hiện tại, nguồn nhân lực vẫn chưa đồng bộ, vẫn còn nhiều nhân viên
có trình độ chuyên môn chưa cao và thiếu kiến thức về công nghệ hiện đại.
Cuối cùng, quá trình hội nhập quốc tế dẫn đến sự gia tăng các giao dịch vốn cả
trong và ngoài nước, gây ra các rủi ro cho hệ thống ngân hàng. Nếu luồng vốn vào
tăng mạnh có thể dẫn đến tình trạng tăng trưởng kinh tế nóng, với lượng tiền cung ứng
tăng quá mức so với mức tăng trưởng GDP thực tế. Điều này sẽ tạo ra áp lực lạm phát,
biến động tỉ giá hối đoái và tiềm ẩn rủi ro về cán cân thanh toán cũng như tính thanh
khoản của hệ thống ngân hàng.
Nội dung 3: Đánh giá tác động của xu hướng phát triển tài chính toàn diện tới
hoạt động kinh doanh của Ngân Hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín Sacombank
1. Giới thiệu về ngân hàng Sacombank
Hình 1: Ngân hàng thương mại cổ phần Sacombank.
Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín, giao dịch dưới tên
Sacombank, là một ngân hàng thương mại cổ phần của Việt Nam, thành lập vào năm
1991. Năm 2012, Sacombank có vốn điều lệ là 14.176 tỷ đồng, được coi là ngân hàng
thương mại cổ phần có vốn điều lệ và hệ thống chi nhánh lớn nhất Việt Nam. 19
Trong những năm đầu mới thành lập, Sacombank là một tổ chức tín dụng nhỏ
với vốn điều lệ khoảng 3 tỷ đồng. Trong những năm 1995-1998, với sáng kiến phát
hành cổ phiếu đại chúng (Sacombank là một trong những công ty đầu tiên phát hành
cổ phiếu đại chúng ở Việt Nam), Sacombank đã có thể nâng vốn từ 23 tỷ lên 71 tỷ đồng.
Hiện tại Sacombank kinh doanh trong các lĩnh vực chính sau đây: huy động
vốn, tiếp nhận vốn vay trong nước; cho vay, hùn vốn và liên doanh, làm dịch vụ thanh
toán giữa các khách hàng; Huy động vốn ngắn hạn, trung hạn, dài hạn của các tổ chức,
dân cư dưới các hình thức gửi tiền có kỳ hạn, không kỳ hạn, chứng chỉ tiền gửi, tiếp
nhận vốn đầu tư và phát triển của các tổ chức trong nước, vay vốn của các tổ chức tín
dụng khác, cho vay ngắn hạn, trung hạn, dài hạn đối với các tổ chức và cá nhân, chiết
khấu các thương phiếu, trái phiếu và giấy tờ có giá, hùn vốn và liên doanh theo pháp
luật; Làm dịch vụ thanh toán giữa các khách hàng; Kinh doanh vàng bạc, ngoại tệ,
thanh toán quốc tế; Huy động vốn từ nước ngoài và các dịch vụ ngân hàng khác trong
mối quan hệ với nước ngoài khi được Ngân hàng Nhà nước cho phép.
●Quá trình hình thành và phát triển của Sacombank
Sacombank đã có sự phát triển nhanh chóng trong vòng 5 năm qua và trở
thành một trong những ngân hàng thương mại được đánh giá cao nhất. Năm 1995,
doanh nghiệp thực hiện cải tổ và áp dụng mô hình quản trị tiên tiến. Sau đó, trong
vòng 2 năm, Sacombank đã tiên phong thành lập tổ chức tín dụng với mục đích phục
vụ vốn vùng nông thôn, cải thiện đời sống người dân và giảm thiểu tình trạng vay nặng lãi ngoài ngân hàng.
Năm 2003, Sacombank đã trở thành ngân hàng đầu tiên được cấp pháp thành
lập công ty liên doanh quản lý quỹ đầu tư chứng khoán Việt Nam với sự góp vốn của
công ty nước ngoài. Kịp thời nắm bắt thị hiếu của khách hàng, ngân hàng đã mở thêm
chi nhánh Hoa Việt năm 2003 và mở rộng chi nhánh sang các nước bạn như Lào và
Campuchia vào năm 2009. Đây cũng chính là sự kiện đánh dấu một bước ngoặt lớn
trong việc mở rộng mạng lưới thị trường sang các nước khác của doanh nghiệp. 20