-
Thông tin
-
Quiz
Các cụm tính từ + giới từ thông dụng - Reading Level 1 | Trường Đại Học Duy Tân
1 absent from ˈæbsənt frɒm vắng mặt ở2 different from ˈdɪfrənt frɒm khác với3 tired from ˈtaɪəd frɒm mệt mỏi vì4 derived from dɪˈraɪvd frɒm nguồn gốc5 impressed with ɪmˈprɛst wɪð ấn tương với. Tài liệu giúp bạn tham khảo, ôn tập và đạt kết quả cao. Mời bạn đọc đón xem!
Reading Level 1 (ENG 116) 83 tài liệu
Đại học Duy Tân 1.8 K tài liệu
Các cụm tính từ + giới từ thông dụng - Reading Level 1 | Trường Đại Học Duy Tân
1 absent from ˈæbsənt frɒm vắng mặt ở2 different from ˈdɪfrənt frɒm khác với3 tired from ˈtaɪəd frɒm mệt mỏi vì4 derived from dɪˈraɪvd frɒm nguồn gốc5 impressed with ɪmˈprɛst wɪð ấn tương với. Tài liệu giúp bạn tham khảo, ôn tập và đạt kết quả cao. Mời bạn đọc đón xem!
Môn: Reading Level 1 (ENG 116) 83 tài liệu
Trường: Đại học Duy Tân 1.8 K tài liệu
Thông tin:
Tác giả:







Tài liệu khác của Đại học Duy Tân
Preview text:
Các cụm tính từ + giới từ thông dụng trong tiếng Anh FROM 1 absent from ˈæbsənt frɒm vắng mặt ở 2 different from ˈdɪfrənt frɒm khác với 3 tired from ˈtaɪəd frɒm mệt mỏi vì 4 derived from dɪˈraɪvd frɒm nguồn gốc 5 impressed with ɪmˈprɛst wɪð ấn tương với 6 safe from seɪf frɒm an toàn 7 free from friː frɒm tự do AT 1 confused at kənˈfjuːzd æt lúng túng vì 2 angry at ˈæŋgri æt giận 3 bad at bæd æt dở về 4 busy at ˈbɪzi æt bận rộn 5 glad at glæd æt vui mừng vì 6 good at gʊd æt giỏi về 7 present at ˈprɛznt æt có mặt ở 8 surprised at səˈpraɪzd æt ngạc nhiên về 9 delighted at dɪˈlaɪtɪd æt vui mừng vì 10 amazed at/ by əˈmeɪzd æt/ baɪ ngạc nhiên về 11 astonished at/ by əsˈtɒnɪʃt æt/ baɪ kinh ngạc 12 slow at sləʊ æt chậm 13 skilful at ˈskɪlfʊl æt kỹ năng, lành nghề 14 lucky at ˈlʌki æt may mắn 15 brilliant at ˈbrɪljənt æt xuất sắc, tiêu biểu 16 clever at ˈklɛvər æt kéo léo 17 terrible at ˈtɛrəbl æt tồi tệ TO 1 accustomed to əˈkʌstəmd tuː quen với 2 able to ˈeɪbl tuː có thể (làm gì) 3 acceptable to əkˈsɛptəbl tuː có thể chấp nhận với 4 agreeable to əˈgrɪəbl tuː có thể đồng ý 5 addicted to əˈdɪktɪd tuː đam mê 6 available to sb əˈveɪləbl tuː sb sẵn cho ai 7 clear to klɪə tuː rõ ràng 8 contrary to ˈkɒntrəri tuː trái lại, đối lập 9 delightful to sb dɪˈlaɪtfʊl tuː sb thú vị đối với ai 10 equal to ˈiːkwəl tuː tương đương với 11 exposed to ɪksˈpəʊzd tuː phơi bày, để lộ 12 familiar to fəˈmɪljə tuː quen thuộc với 13 favourable to ˈfeɪvərəbl tuː tán thành, ủng hộ 14 grateful to sb ˈgreɪtfʊl tuː sb biết ơn ai 15 harmful to sb ˈhɑːmfʊl tuː sb
có hại cho ai (cho cái gì) 16 important to ɪmˈpɔːtənt tuː quan trọng đối với ai 17 married to ˈmærɪd tuː cưới (ai) 18 necesary to necesary tuː
cần thiết đối với (ai) 19 new to njuː tuː mới mẻ đối với (ai) 20 opposite to ˈɒpəzɪt tuː đối diện với 21 polite to pəˈlaɪt tuː lịch sự đối với (ai) 22 responsible to rɪsˈpɒnsəbl tuː
chịu trách nhiệm đối với (ai) 23 rude to ruːd tuː thô lỗ với (ai) 24 strange to streɪnʤ tuː xa lạ (với ai) 25 thankful to sb for sth ˈθæŋkfʊl tuː cám ơn ai về cái gì 26 identical to sb aɪˈdɛntɪkəl tuː sb giống hệt 27 likely to ˈlaɪkli tuː có thể 28 lucky to ˈlʌki tuː may mắn 29 liable to ˈlaɪəbl tuː có khả năng bị 30 preferable to ˈprɛfərəbl tuː đáng thích hơn 31 profitable to ˈprɒfɪtəbl tuː có lợi 32 similar to ˈsɪmɪlə tuː giống, tương tự 33 useful to sb ˈjuːsfʊl tuː sb có ích cho ai 34 willing to ˈwɪlɪŋ tuː sẵn lòng 35 supposed to səˈpəʊzd tuː
được cho rằng/ giả sử rằng…. 36 allergic to əˈlɜːʤɪk tuː dị ứng với 37 immune to ɪˈmjuːn tuː Miễn dịch với 38 inferior to ɪnˈfɪərɪə tuː cấp dưới 39 indifferent to ɪnˈdɪfrənt tuː vô tư, công bằng 40 attached to əˈtæʧt tuː đính kèm 41 kind to kaɪnd tuː tốt với 42 faithful to ˈfeɪθfʊl tuː trung thành 43 beneficial to ˌbɛnɪˈfɪʃəl tuː có lợi 44 limited to ˈlɪmɪtɪd tuː giới hạn 45 sensitive to ˈsɛnsɪtɪv tuː nhạy cảm 46 opposed to əˈpəʊzd tuː phản đối 47 superior to sju(ː)ˈpɪərɪə tuː cấp trên, ưu tiên 48 used to juːzd tuː thường 49 related to rɪˈleɪtɪd tuː liên quan 50 relevant to ˈrɛlɪvənt tuː liên quan 51 committed to kəˈmɪtɪd tuː cam kết WITH 1 acquainted with əˈkweɪntɪd wɪð quen với 2 disappointed with ˌdɪsəˈpɔɪntɪd wɪð thất vọng với (ai) 3 excited with ɪkˈsaɪtɪd wɪð hồi hộp vì 4 bored with bɔːd wɪð chán nản với 5 mad with mæd wɪð bị điên lên vì 6 pleased with pliːzd wɪð hài lòng với 7 sympathetic with ˌsɪmpəˈθɛtɪk wɪð thông cảm với 8 annoyed with sb əˈnɔɪd wɪð sb bực mình với ai đó 9 identical with/to aɪˈdɛntɪkəl wɪð/tuː giống với 10 associated with əˈsəʊʃɪeɪtɪd wɪð liên kết 11 involved with ɪnˈvɒlvd wɪð liên quan, bao gồm 12 angry with ˈæŋgri wɪð tức gian với 13 familiar with sth fəˈmɪljə wɪð sth quen thuộc 14 satisfied with ˈsætɪsfaɪd wɪð hài lòng với 15 fed up with fɛd ʌp wɪð chán ngấy 16 busy with ˈbɪzi wɪð bận rộn 17 friendly with ˈfrɛndli wɪð thân thiện 18 furnished with ˈfɜːnɪʃt wɪð trang bị 19 patient with ˈpeɪʃənt wɪð kiên nhẫn 20 connected with kəˈnɛktɪd wɪð liên kết 21 generous with/ about
ˈʤɛnərəs wɪð/ əˈbaʊt hào phóng 22 guilty about ˈgɪlti əˈbaʊt cảm thấy tội lỗi 23 content with ˈkɒntɛnt wɪð thỏa lòng 24 gentle with ˈʤɛntl wɪð nhẹ nhàng 25 popular with ˈpɒpjʊlə wɪð phổ biến 26 presented with prɪˈzɛntɪd wɪð trình bày, trình diện 27 crowded with ˈkraʊdɪd wɪð đông đúc 28 reckless with ˈrɛklɪs wɪð liều lĩnh ABOUT 1 anxious about ˈæŋkʃəs əˈbaʊt lo ngại về (cái gì) 2 worried about ˈwʌrid əˈbaʊt lo lắng về (cái gì) 3 concerned about kənˈsɜːnd əˈbaʊt Quan tâm, lo lắng về 4 annoyed about/ at sth əˈnɔɪd əˈbaʊt/ æt sth Bực mình vì cái gì 5 curious about ˈkjʊərɪəs əˈbaʊt tò mò về 6 happy about ˈhæpi əˈbaʊt vui mừng vì 7 doubtful about ˈdaʊtfʊl əˈbaʊt Nghi ngờ về 8 hopeful about ˈhəʊpfʊl əˈbaʊt Hy vọng 9 enthusiastic about
ɪnˌθjuːzɪˈæstɪk əˈbaʊt nhiệt tình 10 excited about ɪkˈsaɪtɪd əˈbaʊt vui mừng vì 11 serious about ˈsɪərɪəs əˈbaʊt nghiêm trọng 12 sad about sæd əˈbaʊt buồn vì 13 nervous about/ of ˈnɜːvəs əˈbaʊt/ ɒv lo lắng về (cái gì) 14 careful about/ with/ of
ˈkeəfʊl əˈbaʊt/ wɪð/ ɒv cẩn thận 15 furious about ˈfjʊərɪəs əˈbaʊt giận giữ 16 certain about ˈsɜːtn əˈbaʊt chắc chắn 17 pessimistic about ˌpɛsɪˈmɪstɪk əˈbaʊt bi quan 18 crazy about ˈkreɪzi əˈbaʊt phát điên vì 19 sure about/ of ʃʊər əˈbaʊt/ ɒv chắc chắn 20 upset abou ʌpˈsɛt abou buồn vì 21 wrong about/ with rɒŋ əˈbaʊt/ wɪð sai 22 trilled with trɪld wɪð nói run run OF 1 afraid of əˈfreɪd ɒv lo sợ, e ngại vì 2 aware of əˈweər ɒv
ý thức về, có hiểu biết về 3 capable of ˈkeɪpəbl ɒv có năng lực về 4 confident of ˈkɒnfɪdənt ɒv tự tin về 5 fond of fɒnd ɒv thích 6 free of friː ɒv miễn (phí) 7 full of fʊl ɒv đầy 8 made of meɪd ɒv được làm bằng 9 tired of ˈtaɪəd ɒv chán nản với 10 wasteful of ˈweɪstfʊl ɒv lãng phí 11 independent of ˌɪndɪˈpɛndənt ɒv Độc lập 12 hopeful of doing ˈhəʊpfʊl ɒv ˈdu(ː)ɪŋ hy vọng 13 ashamed of əˈʃeɪmd ɒv xấu hổ 14 innocent of ˈɪnəsənt ɒv vô tội 15 incapable of ɪnˈkeɪpəbl ɒv không có khả năng 16 jealous of ˈʤɛləs ɒv ghen tị 17 sick of sɪk ɒv phát ốm 18 scared of skeəd ɒv sợ 19 frightened of ˈfraɪtnd ɒv sợ 20 characteristic of ˌkærɪktəˈrɪstɪk ɒv đặc điểm 21 conscious of ˈkɒnʃəs ɒv có ý thức 22 guilty of ˈgɪlti ɒv có tội 23 proud of praʊd ɒv tự hào 24 typical of ˈtɪpɪk(ə)l ɒv điển hình 25 unaware of ˌʌnəˈweər ɒv ko rõ 26 suspicious of səsˈpɪʃəs ɒv khả nghi 27 terrified of ˈtɛrɪfaɪd ɒv sợ hãi 28 rid of rɪd ɒv bỏ FOR 1 anxious for ˈæŋkʃəs fɔː lo ngại cho (ai) 2 convenient for kənˈviːnjənt fɔː tiện lợi cho 3 famous for ˈfeɪməs fɔː nổi tiếng về 4 necessay for necessay fɔː
cần thiết đối với (cái gì) 5 responsible for rɪsˈpɒnsəbl fɔː
chịu trách nhiệm về (cái gì) 6 worried for ˈwʌrid fɔː lo lắng cho (ai) 7 sorry for ˈsɒri fɔː xin lỗi về 8 appreciated for əˈpriːʃɪeɪtɪd fɔː đánh giá cao 9 eager for ˈiːgə fɔː hăng hái 10 eligible for ˈɛlɪʤəbl fɔː đủ điều kiện 11 late for leɪt fɔː muộn cho 12 notorious for nəʊˈtɔːrɪəs fɔː tai tiếng 13 suitable for ˈsjuːtəbl fɔː thích hợp 14 punished for ˈpʌnɪʃt fɔː hình phạt 15 qualified for ˈkwɒlɪfaɪd fɔː chất lượng 16 ready for ˈrɛdi fɔː sẵn sàng 17 respectful for rɪsˈpɛktfʊl fɔː tôn trọng IN 1 disappointed in ˌdɪsəˈpɔɪntɪd ɪn thất vọng vì (cái gì) 2 interested in ˈɪntrɪstɪd ɪn quan tâm đến 3 excellent in/ at ˈɛksələnt ɪn/ æt giỏi trong 4 experienced in ɪksˈpɪərɪənst ɪn kinh nghiệm 5 successful in səkˈsɛsfʊl ɪn thành công ON 1 keen on kiːn ɒn ham mê 2 based on beɪst ɒn dựa trên BY 1 shocked by ʃɒkt baɪ ngạc nhiên 2 puzzled by/ about ˈpʌzld baɪ/ əˈbaʊt bối rối, khó xử