






Preview text:
Dạng câu hỏi trực tiếp
Phân tích khái niệm và kết cấu của Lực lượng sản xuất? Yếu tố nào là nhân tố hàng đầu quyết định sự phát triển của LLSX?
Phân tích khái niệm và kết cấu của ý thức xã hội? Phân tích làm rõ tính giai cấp của ý thức xã hội (Cho ví dụ cụ thể).
Phân tích vấn đề cơ bản của triết học và các trường phái triết học. Bạn cho trường phái triết học nào?
Phân tích bản chất con người theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử.
Phân tích quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập? Ý nghĩa phương pháp luận và vận dụng vào thực tiễn.
Giải:
Dưới đây là nội dung phân tích chi tiết cho các câu hỏi tự luận của bạn dựa trên hệ thống kiến thức từ các nguồn tài liệu:
1. Phân tích khái niệm và kết cấu của Lực lượng sản xuất? Yếu tố nào là nhân tố hàng đầu quyết định sự phát triển của Lực lượng sản xuất?
- Khái niệm: Lực lượng sản xuất (LLSX) là phương thức kết hợp giữa người lao động với tư liệu sản xuất, tạo ra sức sản xuất và năng lực thực tiễn làm biến đổi các đối tượng vật chất của giới tự nhiên theo nhu cầu của con người và xã hội.
- Kết cấu của LLSX:
- Người lao động: Là con người có tri thức, kinh nghiệm, kỹ năng lao động và năng lực sáng tạo trong quá trình sản xuất.
- Tư liệu sản xuất: Bao gồm đối tượng lao động (những yếu tố vật chất mà lao động tác động lên) và tư liệu lao động. Trong tư liệu lao động lại bao gồm công cụ lao động (yếu tố trực tiếp tác động vào đối tượng) và phương tiện lao động.
- Khoa học: Ngày nay, khoa học đã trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp, thâm nhập vào tất cả các yếu tố của sản xuất.
- Nhân tố hàng đầu quyết định: Người lao động chính là nhân tố hàng đầu giữ vai trò quyết định. Bởi vì người lao động là chủ thể sáng tạo và sử dụng công cụ lao động; giá trị và hiệu quả của tư liệu sản xuất đều phụ thuộc vào trình độ sử dụng của con người.
2. Phân tích khái niệm và kết cấu của ý thức xã hội? Phân tích làm rõ tính giai cấp của ý thức xã hội (Cho ví dụ cụ thể).
- Khái niệm: Ý thức xã hội (YTXH) là mặt tinh thần của đời sống xã hội, phản ánh tồn tại xã hội trong những giai đoạn phát triển nhất định.
- Kết cấu của YTXH:
- Theo trình độ phản ánh: Gồm YTXH thông thường (hình thành trực tiếp qua hoạt động hàng ngày, chưa hệ thống) và YTXH lý luận (các tư tưởng, học thuyết đã được hệ thống hóa).
- Theo hai bộ phận cơ bản: Gồm Tâm lý xã hội (tình cảm, thói quen, nếp nghĩ hình thành trực tiếp) và Hệ tư tưởng xã hội (sự nhận thức lý luận về tồn tại xã hội).
- Tính giai cấp của YTXH: Trong xã hội có giai cấp, các giai cấp khác nhau có điều kiện vật chất và lợi ích khác nhau, nên YTXH của họ cũng khác nhau. Hệ tư tưởng thống trị trong xã hội luôn là hệ tư tưởng của giai cấp thống trị nhằm bảo vệ địa vị và lợi ích của giai cấp đó.
- Ví dụ: Trong xã hội tư bản, hệ tư tưởng của giai cấp tư sản luôn đề cao quyền sở hữu tư nhân và tự do kinh doanh để bảo vệ lợi ích của họ. Ngược lại, hệ tư tưởng của giai cấp vô sản (chủ nghĩa Mác-Lênin) lại hướng tới xóa bỏ chế độ áp bức, bóc lột và xây dựng sự công bằng cho người lao động.
3. Phân tích vấn đề cơ bản của triết học và các trường phái triết học. Bạn cho trường phái triết học nào?
- Vấn đề cơ bản của triết học: Là vấn đề quan hệ giữa tư duy và tồn tại (hay giữa ý thức và vật chất). Vấn đề này có hai mặt:
- Mặt thứ nhất: Ý thức và vật chất, cái nào có trước và cái nào quyết định cái nào?.
- Mặt thứ hai: Con người có khả năng nhận thức được thế giới hay không?.
- Các trường phái triết học:
- Chủ nghĩa duy vật (CNDV): Khẳng định vật chất có trước và quyết định ý thức (gồm DV chất phác, DV siêu hình và DV biện chứng).
- Chủ nghĩa duy tâm (CNDT): Cho rằng ý thức, tinh thần có trước và sinh ra thế giới vật chất (gồm DT chủ quan và DT khách quan).
- Thuyết Khả tri và Bất khả tri: Giải quyết mặt thứ hai về khả năng nhận thức của con người.
- Lựa chọn: Dựa trên nguồn tài liệu, Chủ nghĩa duy vật biện chứng là trường phái triết học khoa học và hoàn bị nhất. Nó không chỉ phản ánh đúng hiện thực mà còn là công cụ hữu hiệu để cải tạo thế giới, là đỉnh cao của các loại thế giới quan trong lịch sử.
4. Phân tích bản chất con người theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử.
- Con người là thực thể sinh học - xã hội: Con người là một bộ phận của tự nhiên, phải phục tùng các quy luật sinh học, nhưng đồng thời là một thực thể xã hội chỉ có thể tồn tại và phát triển trong xã hội loài người.
- Bản chất con người: Trong tính hiện thực của nó, bản chất con người là tổng hòa các quan hệ xã hội. Con người không phải là một cái gì đó trừu tượng, cố định mà bản chất đó được hình thành và bộc lộ thông qua các quan hệ xã hội cụ thể như quan hệ kinh tế, chính trị, gia đình.
- Chủ thể và sản phẩm của lịch sử: Con người vừa là sản phẩm của lịch sử (phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên, xã hội có sẵn), vừa là chủ thể sáng tạo ra lịch sử thông qua hoạt động lao động sản xuất.
5. Phân tích quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập? Ý nghĩa phương pháp luận và vận dụng vào thực tiễn.
- Nội dung quy luật:
- Mặt đối lập: Là những mặt có khuynh hướng biến đổi ngược chiều nhau trong cùng một sự vật.
- Thống nhất giữa các mặt đối lập: Là sự nương tựa vào nhau, làm tiền đề tồn tại cho nhau. Sự thống nhất này là tạm thời, tương đối.
- Đấu tranh giữa các mặt đối lập: Là sự tác động bài trừ, phủ định lẫn nhau. Đấu tranh là tuyệt đối vì nó diễn ra không ngừng.
- Vai trò: Sự thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập là nguồn gốc, động lực bên trong của sự vận động và phát triển.
- Ý nghĩa phương pháp luận:
- Cần thừa nhận tính khách quan của mâu thuẫn để tìm cách giải quyết, không né tránh.
- Phải biết phân tích cụ thể từng loại mâu thuẫn để có phương pháp giải quyết phù hợp.
- Phải nắm vững nguyên tắc giải quyết mâu thuẫn bằng đấu tranh, không điều hòa mâu thuẫn một cách hữu khuynh.
- Vận dụng thực tiễn: Trong sự nghiệp đổi mới ở Việt Nam, việc giải quyết mâu thuẫn giữa yêu cầu phát triển LLSX với các rào cản của cơ chế cũ đòi hỏi phải thực hiện đấu tranh giữa cái mới và cái cũ, từ đó thiết lập sự phù hợp mới để thúc đẩy kinh tế phát triển.
Dạng câu hỏi gián tiếp:
1.Phân tích quy luật chỉ ra nguồn gốc, động lực của sự vận động và phát triển của các sự vật, hiện tượng theo quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin. Ý nghĩa phương pháp luận và vận dụng vào thực tiển.
2.Quy luật nào là quy luật hạt nhân của phép biện chứng duy vật? Phân tích nội dung quy luật đó. Vận dụng vào thực tiễn và rút ra bài học cho bản thân.
3.Quan điểm toàn diện được rút ra từ cơ sở lý luận nào? Phân tích cơ sở lý luận và yêu cầu của Quan điểm toàn diện? Lấy ví dụ thực tiễn.
Giải:
Dưới đây là nội dung phân tích chi tiết cho các câu hỏi gián tiếp của bạn, được xây dựng dựa trên thông tin từ các nguồn tài liệu đã cung cấp:
1. Quy luật chỉ ra nguồn gốc, động lực của sự vận động và phát triển
Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin, quy luật chỉ ra nguồn gốc và động lực bên trong của mọi sự vận động, phát triển là Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập,.
Phân tích nội dung quy luật:
- Mâu thuẫn biện chứng: Là sự liên hệ, tác động vừa thống nhất, vừa đấu tranh, vừa đòi hỏi, vừa loại trừ lẫn nhau giữa các mặt đối lập,.
- Thống nhất giữa các mặt đối lập: Là sự nương tựa, làm tiền đề tồn tại cho nhau. Sự thống nhất này có tính chất tạm thời, tương đối và có điều kiện.
- Đấu tranh giữa các mặt đối lập: Là sự tác động bài trừ, phủ định lẫn nhau. Đấu tranh có tính tuyệt đối, gắn liền với sự tự thân vận động và phát triển không ngừng của sự vật.
- Nguồn gốc và động lực: Sự thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập chính là nguyên nhân, động lực bên trong làm cho cái cũ mất đi và cái mới ra đời.
Ý nghĩa phương pháp luận:
- Phải thừa nhận tính khách quan của mâu thuẫn để tìm cách giải quyết, không né tránh.
- Phải biết phân tích cụ thể từng loại mâu thuẫn để có phương pháp giải quyết phù hợp.
- Phải nắm vững nguyên tắc giải quyết mâu thuẫn bằng đấu tranh, không điều hòa mâu thuẫn một cách chủ quan.
Vận dụng vào thực tiễn: Trong công cuộc đổi mới ở Việt Nam, chúng ta phải giải quyết mâu thuẫn giữa yêu cầu phát triển lực lượng sản xuất hiện đại với những rào cản của cơ chế quản lý cũ,. Việc đấu tranh loại bỏ cái lạc hậu, bảo thủ để thiết lập cái mới tiến bộ chính là động lực thúc đẩy xã hội đi lên.
2. Quy luật hạt nhân của phép biện chứng duy vật
Quy luật được coi là hạt nhân của phép biện chứng duy vật chính là Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập.
Lý do là hạt nhân: Vì quy luật này đề cập tới vấn đề cơ bản và quan trọng nhất của phép biện chứng: chỉ ra nguyên nhân và động lực của sự vận động, phát triển. V.I.Lênin khẳng định: "Có thể định nghĩa vắn tắt phép biện chứng là học thuyết về sự thống nhất của các mặt đối lập. Như thế là nắm được hạt nhân của phép biện chứng".
Nội dung quy luật: (Tương tự nội dung đã phân tích ở câu 1). Mọi sự vật đều bao gồm những khuynh hướng đối lập tạo thành mâu thuẫn nội tại; chính sự đấu tranh giữa chúng làm cho sự vật tự vận động.
Vận dụng thực tiễn và bài học cho bản thân:
- Vận dụng: Trong hoạt động kinh tế, việc giải quyết mâu thuẫn giữa lợi ích cá nhân, tập thể và xã hội một cách hài hòa sẽ tạo ra động lực phát triển.
- Bài học bản thân: Cần dũng cảm thừa nhận những mâu thuẫn trong chính tư duy và năng lực của mình (ví dụ: mâu thuẫn giữa tri thức hiện có và yêu cầu công việc mới). Từ đó, phải thông qua nỗ lực học tập và rèn luyện (đấu tranh) để vượt qua giới hạn cũ, phát triển bản thân lên trình độ cao hơn,.
3. Cơ sở lý luận và yêu cầu của Quan điểm toàn diện
Cơ sở lý luận: Quan điểm toàn diện được rút ra từ Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến.
Phân tích cơ sở lý luận:
- Thế giới là một chỉnh thể thống nhất, trong đó các sự vật, hiện tượng không tồn tại biệt lập mà luôn ràng buộc, tác động và chuyển hóa lẫn nhau.
- Các mối liên hệ có tính khách quan, phổ biến và đa dạng (liên hệ trực tiếp - gián tiếp, bản chất - hiện tượng, tất nhiên - ngẫu nhiên...),,.
Yêu cầu của quan điểm toàn diện:
- Khi xem xét sự vật, phải đặt nó trong chỉnh thể thống nhất của tất cả các mặt, các bộ phận và các mối liên hệ.
- Phải rút ra được các mối liên hệ tất yếu, bản chất của đối tượng để nhận thức đúng chỉnh thể.
- Xem xét đối tượng trong mối liên hệ với các đối tượng khác và môi trường xung quanh, kể cả trong quá khứ, hiện tại và dự báo tương lai.
- Chống lại cách xem xét phiến diện, một chiều hoặc sự kết hợp các mặt một cách dàn trải, không trọng tâm (chủ nghĩa chiết trung).
Ví dụ thực tiễn: Khi đánh giá sự nghiệp đổi mới ở Việt Nam, Đảng ta không chỉ nhìn vào tăng trưởng kinh tế (tổng sản phẩm quốc nội) mà phải xem xét toàn diện các mối liên hệ với ổn định chính trị, công bằng xã hội, quốc phòng an ninh và bảo vệ môi trường,,. Nếu chỉ chú trọng kinh tế mà bỏ qua các yếu tố văn hóa, tư tưởng thì xã hội sẽ phát triển không bền vững,.
1. Phân tích vấn đề cơ bản của triết học và các trường phái triết học. Bạn cho trường phái triết học nào?
2. Phân tích làm rõ sự khác nhau giữa biện chứng và siêu hình. Cho ví dụ cụ thể.
3. Phân tích bản chất của ý thức. Đặc trưng bản chất nhất của ý thức là gì? Vì sao?
4. Nội dung định nghĩa vật chất của Lênin? Theo định nghĩa vật chất của Lênin thì thuộc tính quan trọng và quyết định nhất là gì?
5.Phân tích quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập? Ý nghĩa phương pháp luận và vận dụng vào thực tiễn.
GIẢI:
Dưới đây là các nội dung phân tích chi tiết dựa trên các nguồn tài liệu bạn cung cấp:
1. Phân tích vấn đề cơ bản của triết học và các trường phái triết học
Vấn đề cơ bản lớn của mọi triết học, đặc biệt là triết học hiện đại, là vấn đề quan hệ giữa tư duy và tồn tại. Vấn đề này có hai mặt: Mặt thứ nhất trả lời cho câu hỏi giữa ý thức và vật chất cái nào có trước, cái nào có sau và cái nào quyết định cái nào; Mặt thứ hai giải quyết việc con người có khả năng nhận thức được thế giới hay không.
Cách giải quyết hai mặt này đã hình thành nên các trường phái triết học lớn:
- Chủ nghĩa duy vật: Khẳng định vật chất, giới tự nhiên là cái có trước và quyết định ý thức. Trường phái này phát triển qua ba hình thức: duy vật chất phác (thời Cổ đại), duy vật siêu hình (thế kỷ XVII - XVIII) và duy vật biện chứng.
- Chủ nghĩa duy tâm: Cho rằng ý thức, tinh thần là cái có trước và sinh ra thế giới vật chất. Nó chia thành duy tâm chủ quan (tuyệt đối hóa vai trò cảm giác) và duy tâm khách quan (coi tinh thần tuyệt đối tồn tại độc lập với con người).
- Thuyết Khả tri và Bất khả tri: Giải quyết mặt thứ hai về khả năng nhận thức; trong đó Thuyết Khả tri tin rằng con người có thể hiểu bản chất sự vật, còn Bất khả tri phủ nhận điều này.
- Nhị nguyên luận: Giải thích thế giới bằng cả hai bản nguyên vật chất và tinh thần song hành.
Lựa chọn trường phái: Dựa trên các nguồn tài liệu, Chủ nghĩa duy vật biện chứng được coi là hình thức phát triển cao nhất, không chỉ phản ánh đúng hiện thực mà còn là công cụ để cải tạo thế giới, là "đỉnh cao của các loại thế giới quan trong lịch sử".
2. Sự khác nhau giữa biện chứng và siêu hình
Sự khác biệt giữa hai phương pháp tư duy này nằm ở cách nhìn nhận sự tồn tại và vận động của sự vật:
- Phương pháp siêu hình: Nhận thức đối tượng trong trạng thái tĩnh tại, cô lập, tách rời. Nó nhìn thế giới như những bộ phận riêng biệt, không có mối liên hệ nội tại và thường chỉ thấy những sự thay đổi về lượng mà không thấy sự thay đổi về chất.
- Phương pháp biện chứng: Nhận thức đối tượng trong các mối liên hệ phổ biến và trong trạng thái luôn vận động, biến đổi, phát triển. Đây là công cụ hữu hiệu giúp con người phản ánh đúng hiện thực khách quan và trở thành phương pháp luận tối ưu cho các khoa học.
Ví dụ cụ thể (Thông tin bổ sung ngoài nguồn):
- Cách nhìn siêu hình: Khi xem xét một cái cây, người siêu hình chỉ thấy nó là một vật thể tĩnh, tách biệt khỏi môi trường, không quan tâm đến quá trình nó lớn lên từ hạt hay mối liên hệ của nó với đất, nước và không khí.
- Cách nhìn biện chứng: Người biện chứng thấy cái cây luôn trao đổi chất với môi trường, luôn thay đổi (ra lá, rụng lá) và là kết quả của một quá trình phát triển lâu dài từ mầm xanh đến khi trưởng thành và già cỗi.
3. Phân tích bản chất của ý thức
Bản chất của ý thức là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan, là quá trình phản ánh tích cực, sáng tạo hiện thực khách quan của óc người. Ý thức không phải là vật chất mà là cái vật chất bên ngoài di chuyển vào trong đầu óc con người và được cải biến đi ở trong đó. Nó bị thế giới khách quan quy định cả về nội dung lẫn hình thức biểu hiện, nhưng kết quả phản ánh lại phụ thuộc vào năng lực và kinh nghiệm của từng chủ thể.
Đặc trưng bản chất nhất của ý thức: Đó chính là tính Sáng tạo. Vì sao?
- Ý thức không phải là sự sao chép thụ động mà là một quá trình có định hướng, có mục đích.
- Thông qua thực tiễn, ý thức tạo ra những tri thức mới về bản chất, quy luật của sự vật, giúp con người sáng tạo ra "thiên nhiên thứ hai" in đậm dấu ấn con người.
- Sáng tạo là thuộc tính căn bản để phân biệt trình độ phản ánh của người với tâm lý động vật (vốn chỉ mang tính bản năng).
4. Nội dung định nghĩa vật chất của Lênin
Trong tác phẩm "Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán", V.I.Lênin định nghĩa: "Vật chất là một phạm trù triết học dùng để chỉ thực tại khách quan được đem lại cho con người trong cảm giác, được cảm giác của chúng ta chép lại, chụp lại, phản ánh, và tồn tại không lệ thuộc vào cảm giác".
Nội dung chính bao gồm:
- Vật chất là một phạm trù triết học dùng để chỉ cái đặc tính duy nhất là thực tại khách quan.
- Vật chất là cái tồn tại ngoài ý thức, không lệ thuộc vào ý thức của con người.
- Vật chất là cái mà khi tác động vào giác quan thì đem lại cho con người cảm giác.
- Cảm giác, ý thức chỉ là sự phản ánh của vật chất.
Thuộc tính quan trọng và quyết định nhất: Thuộc tính thực tại khách quan. Bởi vì đây là thuộc tính duy nhất để phân biệt cái gì là vật chất, khẳng định sự tồn tại độc lập của thế giới bên ngoài đối với ý thức và là cơ sở để bác bỏ chủ nghĩa duy tâm.
5. Phân tích quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập
Quy luật này là hạt nhân của phép biện chứng duy vật vì nó chỉ ra nguyên nhân và động lực của sự vận động, phát triển.
- Mâu thuẫn biện chứng: Là sự liên hệ, tác động vừa thống nhất vừa đấu tranh, vừa đòi hỏi vừa loại trừ nhau giữa các mặt đối lập.
- Thống nhất giữa các mặt đối lập: Là sự nương tựa vào nhau, làm tiền đề cho nhau tồn tại. Sự thống nhất này chỉ có tính chất tạm thời, tương đối.
- Đấu tranh giữa các mặt đối lập: Là sự tác động bài trừ, phủ định lẫn nhau. Đấu tranh có tính tuyệt đối, diễn ra không ngừng và gắn liền với sự tự thân vận động của sự vật.
- Động lực phát triển: Sự đấu tranh giữa các mặt đối lập dẫn đến sự chuyển hóa, làm cho cái cũ mất đi và cái mới ra đời.
Ý nghĩa phương pháp luận:
- Phải thừa nhận tính khách quan của mâu thuẫn để tìm cách giải quyết, không né tránh.
- Cần phân tích cụ thể từng loại mâu thuẫn để có phương pháp giải quyết phù hợp.
- Phải giải quyết mâu thuẫn bằng đấu tranh giữa các mặt đối lập, không điều hòa mâu thuẫn.
Vận dụng vào thực tiễn: Trong hoạt động thực tiễn, con người cần phát hiện ra các mặt đối lập trong sự vật (ví dụ: mâu thuẫn giữa nhu cầu tiêu dùng và khả năng sản xuất) để đề ra các giải pháp, chính sách phù hợp nhằm thúc đẩy xã hội phát triển. Việc giải quyết các mâu thuẫn này chính là chìa khóa để đạt được các bước tiến mới trong mọi lĩnh vực đời sống.