











Preview text:
TỔNG QUAN TIẾNG ANH 8 - GLOBAL SUCCESS (TẬP 1)
Gồm 12 bài học chia làm 4 nhóm, với 4 bài ôn tập (Review 1-4)
CHI TIẾT TỪNG UNIT
NHÓM 1: CUỘC SỐNG CÁ NHÂN & CỘNG ĐỒNG
Unit 1: LEISURE TIME (Thời gian rảnh rỗi)
- Reading: Đọc hiểu chung & chi tiết về hoạt động giải trí với gia đình
- Listening: Nghe thông tin chi tiết về hoạt động giải trí với bạn bè
- Speaking: Nói về hoạt động giải trí với gia đình
- Writing: Viết email về hoạt động giải trí với bạn bè
- Language Focus:
- Từ vựng: Hoạt động giải trí, cách diễn đạt thích/không thích
- Phát âm: Âm /ʊ/ (book) và /uː/ (food)
- Ngữ pháp:
- Động từ chỉ sở thích + V-ing
- Động từ chỉ sở thích + to-V
Unit 2: LIFE IN THE COUNTRYSIDE (Cuộc sống nông thôn)
- Reading: Đọc thông tin chi tiết về các khía cạnh của làng quê Việt Nam
- Listening: Nghe thông tin chi tiết về ý kiến về cuộc sống nông thôn
- Speaking: Nói về làng/xã nơi ai đó sống
- Writing: Viết đoạn về điều thích/không thích về cuộc sống nông thôn
- Language Focus:
- Từ vựng: Cuộc sống nông thôn
- Phát âm: Âm /ə/ (about) và /ɪ/ (sit)
- Ngữ pháp: Dạng so sánh của trạng từ
Unit 3: TEENS' WORLD (Thế giới tuổi teen)
- Reading: Đọc hiểu chung & chi tiết về hoạt động câu lạc bộ trường học
- Listening: Nghe thông tin chi tiết về nguyên nhân stress và giải pháp
- Speaking: Hỏi và trả lời về câu lạc bộ trường học
- Writing: Viết đoạn về nguyên nhân stress và giải pháp
- Language Focus:
- Từ vựng: Câu lạc bộ học đường, sử dụng mạng xã hội, stress tuổi teen
- Phát âm: Âm /ʊə/ (tour) và /aɪ/ (my)
- Ngữ pháp: Câu đơn và câu ghép
REVIEW 1 (Ôn tập Unit 1-3)
NHÓM 2: VĂN HÓA & TRUYỀN THỐNG
Unit 4: ETHNIC GROUPS OF VIET NAM (Các dân tộc Việt Nam)
- Reading: Đọc thông tin chi tiết về nhà sàn
- Listening: Nghe thông tin chi tiết về cuộc sống trẻ em dân tộc thiểu số
- Speaking: Nói về loại nhà bạn sống
- Writing: Viết đoạn về việc bạn giúp đỡ gia đình
- Language Focus:
- Từ vựng: Lối sống các dân tộc
- Phát âm: Âm /k/ (cat) và /g/ (go)
- Ngữ pháp:
- Câu hỏi Yes/No và Wh-
- Danh từ đếm được & không đếm được
Unit 5: OUR CUSTOMS AND TRADITIONS (Phong tục & truyền thống)
- Reading: Đọc hiểu chung & chi tiết về lễ hội địa phương
- Listening: Nghe thông tin chi tiết về một lễ hội
- Speaking: Nói về sự kiện gia đình bình thường
- Writing: Viết email tư vấn tham gia lễ hội truyền thống
- Language Focus:
- Từ vựng: Phong tục và truyền thống
- Phát âm: Âm /n/ (no) và /ŋ/ (sing)
- Ngữ pháp: Mạo từ (a/an, the, không mạo từ)
Unit 6: LIFESTYLES (Lối sống)
- Reading: Đọc thông tin chi tiết về lối sống thú vị và cách duy trì
- Listening: Nghe thông tin chung & chi tiết về ảnh hưởng công nghệ lên lối sống
- Speaking: Nói về duy trì lối sống truyền thống
- Writing: Viết đoạn về ưu/nhược điểm học trực tuyến
- Language Focus:
- Từ vựng: Các lối sống khác nhau
- Phát âm: Âm /br/ (brown) và /pr/ (pray)
- Ngữ pháp:
- Thì tương lai đơn
- Câu điều kiện loại 1
REVIEW 2 (Ôn tập Unit 4-6)
NHÓM 3: THẾ GIỚI XUNG QUANH
Unit 7: ENVIRONMENTAL PROTECTION (Bảo vệ môi trường)
- Reading: Đọc hiểu chung & chi tiết về Vườn Quốc gia Côn Đảo
- Listening: Nghe thông tin chung & chi tiết về ô nhiễm nước
- Speaking: Nói về Vườn Quốc gia Vũ Quang
- Writing: Viết thông báo
- Language Focus:
- Từ vựng: Bảo vệ môi trường
- Phát âm: Âm /bl/ (black) và /kl/ (class)
- Ngữ pháp: Câu phức với mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian
Unit 8: SHOPPING (Mua sắm)
- Reading: Đọc thông tin chi tiết về lý do mọi người đến trung tâm mua sắm
- Listening: Nghe thông tin chung & chi tiết về mua sắm trực tuyến
- Speaking: Nói về một địa điểm mua sắm
- Writing: Viết về mua sắm
- Language Focus:
- Từ vựng: Mua sắm
- Phát âm: Âm /sp/ (sport) và /st/ (stop)
- Ngữ pháp:
- Trạng từ tần suất
- Hiện tại đơn cho sự kiện tương lai
Unit 9: NATURAL DISASTERS (Thảm họa thiên nhiên)
- Reading: Đọc thông tin chi tiết về thảm họa thiên nhiên
- Listening: Nghe thông tin chi tiết về việc cần làm trước/trong/sau thảm họa
- Speaking: Nói về một thảm họa thiên nhiên
- Writing: Viết về thảm họa thiên nhiên
- Language Focus:
- Từ vựng: Các loại thảm họa, từ mô tả thảm họa
- Phát âm: Trọng âm từ kết thúc bằng -al và -ous
- Ngữ pháp: Thì quá khứ tiếp diễn
REVIEW 3 (Ôn tập Unit 7-9)
NHÓM 4: TƯƠNG LAI & CÔNG NGHỆ
Unit 10: COMMUNICATION IN THE FUTURE (Giao tiếp trong tương lai)
- Reading: Đọc hiểu chung & chi tiết về cách giao tiếp trong tương lai
- Listening: Nghe thông tin chung & chi tiết về triển lãm giao tiếp
- Speaking: Nói về ưu/nhược điểm của một cách giao tiếp
- Writing: Viết đoạn mô tả cách giao tiếp hiện đại
- Language Focus:
- Từ vựng: Công nghệ giao tiếp
- Phát âm: Trọng âm từ kết thúc bằng -ese và -ee
- Ngữ pháp:
- Giới từ chỉ nơi chốn và thời gian
- Đại từ sở hữu
Unit 11: SCIENCE AND TECHNOLOGY (Khoa học & Công nghệ)
- Reading: Đọc quảng cáo lấy thông tin về công nghệ mới
- Listening: Nghe thông tin chi tiết về robot giáo viên
- Speaking: Nói về một công nghệ hoặc phát minh
- Writing: Viết đoạn ý kiến về robot thay thế giáo viên
- Language Focus:
- Từ vựng: Khoa học & công nghệ tương lai
- Phát âm: Trọng âm câu
- Ngữ pháp: Câu tường thuật (câu trần thuật)
Unit 12: LIFE ON OTHER PLANETS (Sự sống trên hành tinh khác)
- Reading: Đọc về khả năng sống trên hành tinh khác
- Listening: Nghe về hành tinh tưởng tượng và sinh vật
- Speaking: Nói về điều kiện cần để hành tinh hỗ trợ sự sống
- Writing: Viết đoạn mô tả sinh vật tưởng tượng sống trên hành tinh khác
- Language Focus:
- Từ vựng: Không gian vũ trụ
- Phát âm: Ngữ điệu khi liệt kê
- Ngữ pháp: Câu tường thuật (câu hỏi)
REVIEW 4 (Ôn tập Unit 10-12)
TỔNG KẾT TRỌNG TÂM CHƯƠNG TRÌNH
NGỮ PHÁP CHÍNH:
- Động từ + V-ing/to-V (chỉ sở thích)
- So sánh trạng từ
- Câu đơn & câu ghép
- Danh từ đếm được/không đếm được
- Mạo từ (a/an/the/zero)
- Thì tương lai đơn & Câu điều kiện loại 1
- Câu phức với mệnh đề trạng ngữ
- Trạng từ tần suất & Hiện tại đơn cho tương lai
- Thì quá khứ tiếp diễn
- Câu tường thuật (trần thuật & câu hỏi)
- Giới từ chỉ nơi chốn & thời gian
PHÁT ÂM TRỌNG TÂM:
- Nguyên âm: /ʊ/ vs /uː/, /ə/ vs /ɪ/, /ʊə/ vs /aɪ/
- Phụ âm: /k/ vs /g/, /n/ vs /ŋ/, /br/ vs /pr/, /bl/ vs /kl/, /sp/ vs /st/
- Trọng âm từ: -al, -ous, -ese, -ee
- Trọng âm câu & ngữ điệu
KỸ NĂNG CHÍNH:
- Đọc hiểu: Lấy ý chung & thông tin chi tiết
- Nghe: Nghe thông tin cụ thể trong nhiều ngữ cảnh
- Nói: Thảo luận, mô tả, đưa ý kiến về các chủ đề đa dạng
- Viết: Email, đoạn văn, thông báo, bài ý kiến
ĐỊNH HƯỚNG HỌC TẬP HIỆU QUẢ
- Học từ vựng theo chủ đề: Mỗi Unit có từ vựng tập trung
- Luyện phát âm thường xuyên: Chú ý các cặp âm dễ nhầm
- Nắm vững ngữ pháp cốt lõi: Tập trung vào các thì và cấu trúc chính
- Thực hành đều 4 kỹ năng: Đọc hiểu sâu, nghe đa dạng chủ đề, nói tự tin, viết có cấu trúc
- Áp dụng vào thực tế: Liên hệ kiến thức với cuộc sống hàng ngày
Chương trình được thiết kế cân đối giữa kiến thức ngôn ngữ và phát triển kỹ năng, phù hợp với trình độ học sinh lớp 8.
LỘ TRÌNH PHỤC HỒI TIẾNG ANH TỪ MẤT GỐC
🎯 GIAI ĐOẠN 1: KHẮC PHỤC TÂM LÝ & XÂY NỀN TẢNG (2-4 tuần)
1. Thay đổi tư duy
- Chấp nhận thực tế: Mất gốc không phải tội lỗi, chỉ là chưa học đúng cách
- Đặt mục tiêu nhỏ: Mỗi ngày học 15-30 phút, không ép quá sức
- Tự thưởng: Khi hoàn thành mục tiêu nhỏ
2. Học phát âm cơ bản
- Bảng IPA cơ bản:
- 20 nguyên âm (5 nguyên âm đơn chính: a, e, i, o, u)
- 24 phụ âm
- App hỗ trợ: Elsa Speak, Duolingo
- Kênh YouTube:
- "Học tiếng Anh cùng Mr. Duncan"
- "Rachel's English"
3. Từ vựng sinh tồn
- 300 từ vựng cơ bản nhất:
- Đại từ nhân xưng: I, you, he, she, it, we, they
- Động từ "to be": am, is, are, was, were
- Động từ thường: have, do, go, come, see, want, need, like
- Giới từ: in, on, at, to, for, with, about
- Tính từ: good, bad, big, small, hot, cold, happy, sad
📚 GIAI ĐOẠN 2: NGỮ PHÁP NỀN TẢNG (1-2 tháng)
4 thì cơ bản BẮT BUỘC phải nắm:
1. Hiện tại đơn (Present Simple)
- Công thức: S + V(s/es) + O
- Dấu hiệu: always, usually, often, sometimes, never, every day
- Ví dụ: I study English every day.
2. Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
- Công thức: S + am/is/are + V-ing + O
- Dấu hiệu: now, at the moment, right now, today
- Ví dụ: I am studying English now.
3. Quá khứ đơn (Past Simple)
- Công thức: S + V2/ed + O
- Dấu hiệu: yesterday, last week, ago, in 2020
- Ví dụ: I studied English yesterday.
4. Tương lai đơn (Future Simple)
- Công thức: S + will + V + O
- Dấu hiệu: tomorrow, next week, soon, in the future
- Ví dụ: I will study English tomorrow.
🔤 GIAI ĐOẠN 3: TỪ VỰNG THEO CHỦ ĐỀ (2-3 tháng)
10 chủ đề cơ bản cần học:
Chủ đề | Từ vựng cốt lõi (20-30 từ) |
|---|---|
1. Gia đình | father, mother, brother, sister, family, home, love |
2. Trường học | student, teacher, classroom, book, pen, learn, study |
3. Công việc | work, job, office, money, time, boss, colleague |
4. Thức ăn | eat, drink, water, rice, meat, vegetable, fruit |
5. Sức khỏe | health, doctor, hospital, sick, medicine, exercise |
6. Thời gian | hour, minute, day, week, month, year, clock |
7. Thời tiết | sun, rain, wind, hot, cold, weather, season |
8. Thành phố | city, street, house, shop, park, hospital, school |
9. Giao thông | car, bus, bike, walk, drive, road, traffic |
10. Sở thích | like, enjoy, play, watch, read, listen, hobby |
Phương pháp học từ vựng hiệu quả:
- Flashcards: App Anki, Quizlet
- Học theo câu: Không học từ đơn lẻ
- Lặp lại khoảng cách: Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần
🎧 GIAI ĐOẠN 4: LUYỆN NGHE NÓI CƠ BẢN (2-3 tháng)
Luyện nghe từ dễ đến khó:
- Nghe chủ động:
- Kênh YouTube: "English with Lucy", "BBC Learning English"
- Podcast: "Learning English for Beginners"
- Tốc độ chậm 0.75x → bình thường
- Nghe thụ động:
- Nghe nhạc tiếng Anh đơn giản
- Xem phim hoạt hình (Peppa Pig, Doraemon English)
- Nghe khi làm việc nhà, đi bộ
Luyện nói không sợ sai:
- Nói một mình:
- Mô tả việc đang làm: "I am drinking water"
- Kể về ngày của bạn: "Today I go to school..."
- Shadowing (Nhại theo):
- Nghe và lặp lại ngay
- Bắt đầu với câu ngắn 3-5 từ
- Tìm partner:
- App: HelloTalk, Tandem
- Câu lạc bộ tiếng Anh miễn phí
📝 GIAI ĐOẠN 5: LUYỆN ĐỌC VIẾT (1-2 tháng)
Đọc hiểu cơ bản:
- Truyện tranh tiếng Anh:
- "Oxford Bookworms Library" (Starter level)
- Truyện cổ tích đơn giản
- Báo chí đơn giản:
- "Simple English Wikipedia"
- News in Levels (Level 1)
Viết cơ bản:
- Viết nhật ký: 3-5 câu/ngày
- "Today is Monday. I go to school. I study Math. I eat lunch. I go home."
- Viết mô tả:
- Mô tả người: "My mother is beautiful. She has long hair."
- Mô tả đồ vật: "This is my phone. It is black. It is new."
📱 TÀI NGUYÊN MIỄN PHÍ CHO NGƯỜI MẤT GỐC
App học tập:
- Duolingo: Học từ vựng, ngữ pháp cơ bản
- Memrise: Học từ vựng qua video
- BBC Learning English: Bài học miễn phí
- English Central: Học qua video có phụ đề
Kênh YouTube:
- Langfocus: Hiểu về ngôn ngữ
- EnglishClass101: Bài học có hệ thống
- VOA Learning English: Tin tức tốc độ chậm
- Learn English with EnglishClass101.com
Website:
- British Council LearnEnglish: Bài tập miễn phí
- ESL Lab: Luyện nghe phân cấp độ
- ManyThings.org: Tài liệu đa dạng
⏰ LỊCH HỌC MẪU CHO NGƯỜI BẬN RỘN
Buổi sáng (15 phút):
- 5 phút: Ôn từ vựng cũ (App)
- 5 phút: Học 5 từ mới
- 5 phút: Nghe 1 đoạn audio ngắn
Buổi trưa (10 phút):
- Đọc 1 đoạn văn ngắn
- Viết 2-3 câu về nội dung đọc
Buổi tối (20 phút):
- 10 phút: Học ngữ pháp (1 điểm nhỏ)
- 5 phút: Luyện nói (shadowing)
- 5 phút: Xem video tiếng Anh giải trí
Tổng: 45 phút/ngày
🚨 NHỮNG LỖI CẦN TRÁNH
- Học quá nhiều cùng lúc: Tập trung 1 kỹ năng/ngày
- Sợ sai không nói: Sai là cơ hội sửa
- Dịch word-by-word: Học cách tư duy tiếng Anh
- Bỏ cuộc sớm: Tiếng Anh cần ít nhất 6 tháng thấy tiến bộ
- Chỉ học lý thuyết: Phải thực hành ngay
📊 ĐÁNH GIÁ TIẾN BỘ
Sau 1 tháng:
- Biết 150-200 từ vựng cơ bản
- Hiểu 4 thì cơ bản
- Nghe hiểu câu đơn giản
- Nói được câu ngắn 3-5 từ
Sau 3 tháng:
- Biết 500-600 từ vựng
- Sử dụng được 6-7 thì
- Giao tiếp cơ bản (mua đồ, hỏi đường)
- Đọc hiểu đoạn văn ngắn
Sau 6 tháng:
- Biết 1000+ từ vựng
- Giao tiếp tự tin chủ đề quen thuộc
- Nghe hiểu hội thoại đơn giản
- Viết đoạn văn 10-15 câu