Cân bằng phản ứng sau: KMnO4 + HCl → KCl + MnCl2 + Cl2 + H2O - Hóa học 12

Phản ứng bạn đưa ra là một phản ứng oxi-hoá khá phức tạp, và để cân bằng nó, chúng ta cần tuân theo các bước cụ thể. Phản ứng này là phản ứng giữa KMnO4 (permanganat kali) và HCl (axit hydrocloric) để tạo ra KCl (clo kali), MnCl2 (cloua manganous), Cl2 (clo), và H2O (nước).Tài liệu giúp bạn tham khảo ôn tập và đạt kết quả cao. Mời bạn đọc đón xem!

Chủ đề:
Môn:

Hóa Học 12 382 tài liệu

Thông tin:
5 trang 3 tháng trước

Bình luận

Vui lòng đăng nhập hoặc đăng ký để gửi bình luận.

Cân bằng phản ứng sau: KMnO4 + HCl → KCl + MnCl2 + Cl2 + H2O - Hóa học 12

Phản ứng bạn đưa ra là một phản ứng oxi-hoá khá phức tạp, và để cân bằng nó, chúng ta cần tuân theo các bước cụ thể. Phản ứng này là phản ứng giữa KMnO4 (permanganat kali) và HCl (axit hydrocloric) để tạo ra KCl (clo kali), MnCl2 (cloua manganous), Cl2 (clo), và H2O (nước).Tài liệu giúp bạn tham khảo ôn tập và đạt kết quả cao. Mời bạn đọc đón xem!

119 60 lượt tải Tải xuống
Cân bằng phản ứng sau: KMnO4 + HCl → KCl + MnCl2 +
Cl2 + H2O
1. Cách Cân bằng phản ứng KMnO4 + HCl → KCl + MnCl2 + Cl2 + H2O chi tiết
nhất
Phản ứng bạn đưa ra là một phản ứng oxi-hoá khá phức tạp, và để cân bằng nó, chúng
ta cần tuân theo các bước cụ thể. Phản ứng này phản ứng giữa KMnO4 (permanganat
kali) HCl (axit hydrocloric) để tạo ra KCl (clo kali), MnCl2 (cloua manganous), Cl2 (clo),
và H2O (nước).
Phản ứng ban đầu:
KMnO4 + HCl → KCl + MnCl2 + Cl2 + H2O
Bước 1: Xác định số lượng nguyên tử cho mỗi nguyên tố trên cả hai bên của phản ứng.
Trên bên trái:
- K (Kali): 1 nguyên tử
- Mn (Mangan): 1 nguyên tử
- O (Oxy): 4 nguyên tử
- H (Hydro): 1 nguyên tử
- Cl (Clo): 1 nguyên tử
Bên phải:
- K (Kali): 1 nguyên tử
- Mn (Mangan): 1 nguyên tử
- Cl (Clo): 3 nguyên tử
- O (Oxy): 4 nguyên tử
- H (Hydro): 2 nguyên tử
Bước 2: Cân bằng số lượng nguyên tử của từng nguyên tố bằng cách thêm hệ số phù
hợp vào các chất trong phản ứng.
Bằng cách thêm các hệ số phù hợp, chúng ta có thể cân bằng phản ứng như sau:
2KMnO4 + 16HCl → 2KCl + 2MnCl2 + 5Cl2 + 8H2O
Bước 3: Kiểm tra lại số lượng nguyên tử sau khi đã cân bằng. Đảm bảo rằng số lượng
nguyên tử trên cả hai bên của phản ứng vẫn bằng nhau.
Trên bên trái:
- K: 2
- Mn: 2
- O: 8
- H: 16
- Cl: 16
Bên phải:
- K: 2
- Mn: 2
- Cl: 16
- O: 8
- H: 16
Bây giờ, phản ứng đã được cân bằng về mặt số lượng nguyên tử cho từng nguyên tố.
Phản ứng đã được biểu diễn dưới dạng phản ứng oxi-hoá khá phức tạp.
2. Ứng dụng của phản ứng KMnO4 + HCl → KCl + MnCl2 + Cl2 + H2O là gì?
Phản ứng giữa KMnO4 (permanganat kali) HCl (axit hydrocloric) nhiều ứng dụng quan
trọng trong lĩnh vực hóa học các ngành khác. Dưới đây một số ứng dụng quan trọng của phản
ứng này:
Phản ứng oxi-hoá: Phản ứng này thể hiện tính chất oxi-hoá mạnh của KMnO4. Permanganat kali
(KMnO4) một chất oxi-hoá mạnh và thường được sử dụng để oxi-hoá các hợp chất khác trong
các phản ứng hóa học.
Phân tích hóa học: KMnO4 thường được sử dụng trong phân tích hóa học để xác định nồng độ
hoặc số mol của các chất khác. Việc sử dụng KMnO4 dựa trên việc đo lượng KMnO4 cần thiết
để oxi-hoá hoặc phản ứng với một chất cụ thể trong mẫu hóa học.
Xử lý nước: KMnO4 có thể được sử dụng để xử lý nước để loại bỏ các chất hữu cơ, vi khuẩn,
các chất hữu ích khác. Nó có thể oxy hóa các chất hữu cơ có thể gây hại trong nước để làm cho
nước trở nên an toàn uống.
Trong phòng thí nghiệm: KMnO4 thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm để thực hiện các
thí nghiệm hóa học, ví dụ như làm sạch và khử trùng thiết bị thí nghiệm.
Trong công nghiệp: Phản ứng này có thể được sử dụng trong một số quá trình công nghiệp, như
sản xuất chất khử trùng và các sản phẩm hóa học khác.
Trong phân tích môi trường: KMnO4 thể được sử dụng để kiểm tra chất lượng môi trường
bằng cách xác định nồng độ các chất hữu cơ và vi khuẩn có trong môi trường nước.
Trong sản xuất hóa chất: Phản ứng y thể được sử dụng để sản xuất các hợp chất clo
mangan như KCl và MnCl2, có ứng dụng trong sản xuất nhiều sản phẩm hóa học khác nhau.
Trong quá trình tổng hợp hữu cơ: KMnO4 thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ để tạo ra
các hợp chất quan trọng. Ví dụ, nó có thể được sử dụng để oxi-hoá các chất hữu cơ để tạo ra axit
cacboxylic hoặc các hợp chất aldehit.
Trong quá trình xử lý thực phẩm: KMnO4 có thể được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm để
loại bỏ màu và mùi kháng màu trong sản phẩm thực phẩm như đường, bia và rượu.
Trong phân tích chất lượng thực phẩm: KMnO4 thể được sử dụng để kiểm tra chất lượng thực
phẩm bằng cách xác định nồng độ một số chất nchất béo, protein, và các thành phần khác
trong thực phẩm.
Trong việc xác định nồng độ hydrogen peroxide (H2O2): KMnO4 thường được sử dụng trong
phân tích để xác định nồng độ của hydrogen peroxide trong mẫu.
Tóm lại, phản ứng giữa KMnO4 và HCl là một phản ứng quan trọng có nhiều ứng dụng trong hóa
học và các ngành khác, đặc biệt trong việc xác định, oxi-hoá, và xử lý các chất hóa học.
3. Một số bài tập áp dụng phản ứng 2KMnO4 + 16HCl2KCl + 2MnCl2 + 5Cl2
+ 8H2O có đáp án chi tiết
Bài tập 1: Bạn 4.0 gam KMnO4. Hãy tính số lượng HCl cần thiết để hoàn toàn oxi-hoá
KMnO4.
Đáp án 1:
Trước hết, tính số mol của KMnO4:
Khối lượng molar của KMnO4 = 158.04 g/mol
Số mol KMnO4 = 4.0 g / 158.04 g/mol ≈ 0.0253 mol.
Theo phản ứng, 1 mol KMnO4 cần 16 mol HCl. Vì vậy, số mol HCl cần thiết là:
Số mol HCl = 0.0253 mol KMnO4 x 16 mol HCl/mol KMnO4 ≈ 0.405 mol HCl.
Để tính khối lượng HCl cần thiết, sử dụng khối lượng molar của HCl (36.46 g/mol):
Khối lượng HCl cần = 0.405 mol HCl x 36.46 g/mol ≈ 14.76 g HCl.
Bài tập 2: Nếu bạn 10.0 mL dung dịch HCl nồng độ 1.0 M, hãy tính khối lượng KMnO4
cần thiết để oxi-hoá hoàn toàn HCl trong dung dịch.
Đáp án 2:
Trước hết, tính số mol HCl trong 10.0 mL dung dịch HCl (0.01 L): Số mol HCl = nồng độ x thể
tích = 1.0 M x 0.01 L = 0.01 mol HCl.
Theo phản ứng, 2 mol KMnO4 oxi-hoá 16 mol HCl. Vì vậy, số mol KMnO4 cần thiết là:
Số mol KMnO4 = (0.01 mol HCl / 16 mol HCl/mol KMnO4) x 2 mol KMnO4 = 0.00125 mol
KMnO4.
Để tính khối lượng KMnO4 cần thiết, sử dụng khối lượng molar của KMnO4 (158.04 g/mol):
Khối lượng KMnO4 cần = 0.00125 mol KMnO4 x 158.04 g/mol ≈ 0.198 g KMnO4.
Bài tập 3: Nếu bạn đã sử dụng 0.2 mol KMnO4 để oxi-hoá HCl, hãy tính số mol Cl2 được
tạo ra.
Đáp án 3: Theo phản ứng, 2 mol KMnO4 tạo ra 5 mol Cl2. Vì vậy, số mol Cl2 được tạo ra từ 0.2
mol KMnO4 là:
Số mol Cl2 = (0.2 mol KMnO4) x (5 mol Cl2 / 2 mol KMnO4) = 0.5 mol Cl2.
Bài tập 4: Bạn một dung dịch chứa 0.05 mol HCl. Hãy tính khối lượng KMnO4 cần thiết
để oxi-hoá hoàn toàn HCl trong dung dịch.
Đáp án 4:
Số mol HCl đã cho là 0.05 mol.
Theo phản ứng, 16 mol HCl tương ứng với 2 mol KMnO4. Vì vậy, số mol KMnO4 cần thiết là:
Số mol KMnO4 = (0.05 mol HCl / 16 mol HCl/mol KMnO4) x 2 mol KMnO4 = 0.00625 mol
KMnO4.
Để tính khối lượng KMnO4 cần thiết, sử dụng khối lượng molar của KMnO4 (158.04 g/mol):
Khối lượng KMnO4 cần = 0.00625 mol KMnO4 x 158.04 g/mol ≈ 0.9885 g KMnO4.
Bài tập 5: Nếu bạn đã sử dụng 1.5 gam KMnO4 để oxi-hoá HCl, hãy tính số mol Cl2 được
tạo ra.
Đáp án 5:
Khối lượng KMnO4 đã sử dụng là 1.5 g.
Để tính số mol KMnO4 đã sử dụng, sử dụng khối lượng molar của KMnO4 (158.04 g/mol): Số
mol KMnO4 = 1.5 g / 158.04 g/mol ≈ 0.00949 mol KMnO4.
Theo phản ứng, 2 mol KMnO4 tạo ra 5 mol Cl2. Vì vậy, số mol Cl2 được tạo ra từ 0.00949 mol
KMnO4 là: Số mol Cl2 = (0.00949 mol KMnO4) x (5 mol Cl2 / 2 mol KMnO4) = 0.0237 mol
Cl2.
Bài tập 6: Bạn 250 mL dung dịch HCl nồng độ 0.2 M. Hãy tính khối lượng KCl tạo ra
sau khi phản ứng hoàn toàn với KMnO4.
Đáp án 6:
Trước hết, tính số mol HCl trong 250 mL dung dịch HCl (0.25 L): Số mol HCl = nồng độ x thể
tích = 0.2 M x 0.25 L = 0.05 mol HCl.
Theo phản ứng, 2 mol HCl tạo ra 2 mol KCl. vậy, số mol KCl được tạo ra từ 0.05 mol HCl
là: Số mol KCl = 0.05 mol HCl x (2 mol KCl / 2 mol HCl) = 0.05 mol KCl.
Để tính khối lượng KCl, sử dụng khối lượng molar của KCl (74.55 g/mol): Khối lượng KCl tạo
ra = 0.05 mol KCl x 74.55 g/mol = 3.73 g KCl.
Bài tập 7: Bạn 10.0 gram KMnO4. Hãy tính số mol Cl2 được tạo ra khi bạn oxi-hoá hoàn
toàn KMnO4 bằng HCl.
Đáp án 7:
Đầu tiên, tính số mol KMnO4 từ khối lượng molar của (158.04 g/mol): Smol KMnO4 =
10.0 g / 158.04 g/mol ≈ 0.0632 mol KMnO4.
Theo phản ứng, 2 mol KMnO4 tạo ra 5 mol Cl2. vậy, số mol Cl2 được tạo ra từ 0.0632 mol
KMnO4 là: Số mol Cl2 = 0.0632 mol KMnO4 x (5 mol Cl2 / 2 mol KMnO4) = 0.158 mol Cl2.
Bài tập 8: Nếu bạn 50.0 mL dung dịch HCl nồng độ 0.5 M, hãy tính khối lượng MnCl2
tạo ra sau khi phản ứng hoàn toàn với KMnO4.
Đáp án 8:
Đầu tiên, tính số mol HCl trong 50.0 mL dung dịch HCl (0.05 L): Số mol HCl = nồng độ x thể
tích = 0.5 M x 0.05 L = 0.025 mol HCl.
Theo phản ứng, 16 mol HCl tương ứng với 2 mol MnCl2. Vì vậy, số mol MnCl2 được tạo ra từ
0.025 mol HCl là: Số mol MnCl2 = 0.025 mol HCl x (2 mol MnCl2 / 16 mol HCl) = 0.003125
mol MnCl2.
Để tính khối lượng MnCl2, sử dụng khối lượng molar của MnCl2 (125.84 g/mol): Khối lượng
MnCl2 tạo ra = 0.003125 mol MnCl2 x 125.84 g/mol ≈ 0.394 g MnCl2.
| 1/5

Preview text:

Cân bằng phản ứng sau: KMnO4 + HCl → KCl + MnCl2 + Cl2 + H2O
1. Cách Cân bằng phản ứng KMnO4 + HCl → KCl + MnCl2 + Cl2 + H2O chi tiết nhất
Phản ứng bạn đưa ra là một phản ứng oxi-hoá khá phức tạp, và để cân bằng nó, chúng
ta cần tuân theo các bước cụ thể. Phản ứng này là phản ứng giữa KMnO4 (permanganat
kali) và HCl (axit hydrocloric) để tạo ra KCl (clo kali), MnCl2 (cloua manganous), Cl2 (clo), và H2O (nước). Phản ứng ban đầu:
KMnO4 + HCl → KCl + MnCl2 + Cl2 + H2O
Bước 1: Xác định số lượng nguyên tử cho mỗi nguyên tố trên cả hai bên của phản ứng. Trên bên trái: - K (Kali): 1 nguyên tử - Mn (Mangan): 1 nguyên tử - O (Oxy): 4 nguyên tử - H (Hydro): 1 nguyên tử - Cl (Clo): 1 nguyên tử Bên phải: - K (Kali): 1 nguyên tử - Mn (Mangan): 1 nguyên tử - Cl (Clo): 3 nguyên tử - O (Oxy): 4 nguyên tử - H (Hydro): 2 nguyên tử
Bước 2: Cân bằng số lượng nguyên tử của từng nguyên tố bằng cách thêm hệ số phù
hợp vào các chất trong phản ứng.
Bằng cách thêm các hệ số phù hợp, chúng ta có thể cân bằng phản ứng như sau:
2KMnO4 + 16HCl → 2KCl + 2MnCl2 + 5Cl2 + 8H2O
Bước 3: Kiểm tra lại số lượng nguyên tử sau khi đã cân bằng. Đảm bảo rằng số lượng
nguyên tử trên cả hai bên của phản ứng vẫn bằng nhau. Trên bên trái: - K: 2 - Mn: 2 - O: 8 - H: 16 - Cl: 16 Bên phải: - K: 2 - Mn: 2 - Cl: 16 - O: 8 - H: 16
Bây giờ, phản ứng đã được cân bằng về mặt số lượng nguyên tử cho từng nguyên tố.
Phản ứng đã được biểu diễn dưới dạng phản ứng oxi-hoá khá phức tạp.
2. Ứng dụng của phản ứng KMnO4 + HCl → KCl + MnCl2 + Cl2 + H2O là gì?
Phản ứng giữa KMnO4 (permanganat kali) và HCl (axit hydrocloric) có nhiều ứng dụng quan
trọng trong lĩnh vực hóa học và các ngành khác. Dưới đây là một số ứng dụng quan trọng của phản ứng này:
 Phản ứng oxi-hoá: Phản ứng này thể hiện tính chất oxi-hoá mạnh của KMnO4. Permanganat kali
(KMnO4) là một chất oxi-hoá mạnh và thường được sử dụng để oxi-hoá các hợp chất khác trong các phản ứng hóa học.
 Phân tích hóa học: KMnO4 thường được sử dụng trong phân tích hóa học để xác định nồng độ
hoặc số mol của các chất khác. Việc sử dụng KMnO4 dựa trên việc đo lượng KMnO4 cần thiết
để oxi-hoá hoặc phản ứng với một chất cụ thể trong mẫu hóa học.
 Xử lý nước: KMnO4 có thể được sử dụng để xử lý nước để loại bỏ các chất hữu cơ, vi khuẩn, và
các chất hữu ích khác. Nó có thể oxy hóa các chất hữu cơ có thể gây hại trong nước để làm cho
nước trở nên an toàn uống.
 Trong phòng thí nghiệm: KMnO4 thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm để thực hiện các
thí nghiệm hóa học, ví dụ như làm sạch và khử trùng thiết bị thí nghiệm.
 Trong công nghiệp: Phản ứng này có thể được sử dụng trong một số quá trình công nghiệp, như
sản xuất chất khử trùng và các sản phẩm hóa học khác.
 Trong phân tích môi trường: KMnO4 có thể được sử dụng để kiểm tra chất lượng môi trường
bằng cách xác định nồng độ các chất hữu cơ và vi khuẩn có trong môi trường nước.
 Trong sản xuất hóa chất: Phản ứng này có thể được sử dụng để sản xuất các hợp chất clo và
mangan như KCl và MnCl2, có ứng dụng trong sản xuất nhiều sản phẩm hóa học khác nhau.
 Trong quá trình tổng hợp hữu cơ: KMnO4 thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ để tạo ra
các hợp chất quan trọng. Ví dụ, nó có thể được sử dụng để oxi-hoá các chất hữu cơ để tạo ra axit
cacboxylic hoặc các hợp chất aldehit.
 Trong quá trình xử lý thực phẩm: KMnO4 có thể được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm để
loại bỏ màu và mùi kháng màu trong sản phẩm thực phẩm như đường, bia và rượu.
 Trong phân tích chất lượng thực phẩm: KMnO4 có thể được sử dụng để kiểm tra chất lượng thực
phẩm bằng cách xác định nồng độ một số chất như chất béo, protein, và các thành phần khác trong thực phẩm.
 Trong việc xác định nồng độ hydrogen peroxide (H2O2): KMnO4 thường được sử dụng trong
phân tích để xác định nồng độ của hydrogen peroxide trong mẫu.
Tóm lại, phản ứng giữa KMnO4 và HCl là một phản ứng quan trọng có nhiều ứng dụng trong hóa
học và các ngành khác, đặc biệt trong việc xác định, oxi-hoá, và xử lý các chất hóa học.
3. Một số bài tập áp dụng phản ứng 2KMnO4 + 16HCl → 2KCl + 2MnCl2 + 5Cl2
+ 8H2O có đáp án chi tiết

Bài tập 1: Bạn có 4.0 gam KMnO4. Hãy tính số lượng HCl cần thiết để hoàn toàn oxi-hoá KMnO4. Đáp án 1:
 Trước hết, tính số mol của KMnO4:
 Khối lượng molar của KMnO4 = 158.04 g/mol
 Số mol KMnO4 = 4.0 g / 158.04 g/mol ≈ 0.0253 mol.
 Theo phản ứng, 1 mol KMnO4 cần 16 mol HCl. Vì vậy, số mol HCl cần thiết là:
 Số mol HCl = 0.0253 mol KMnO4 x 16 mol HCl/mol KMnO4 ≈ 0.405 mol HCl.
 Để tính khối lượng HCl cần thiết, sử dụng khối lượng molar của HCl (36.46 g/mol):
 Khối lượng HCl cần = 0.405 mol HCl x 36.46 g/mol ≈ 14.76 g HCl.
Bài tập 2: Nếu bạn có 10.0 mL dung dịch HCl có nồng độ 1.0 M, hãy tính khối lượng KMnO4
cần thiết để oxi-hoá hoàn toàn HCl trong dung dịch. Đáp án 2:
 Trước hết, tính số mol HCl trong 10.0 mL dung dịch HCl (0.01 L): Số mol HCl = nồng độ x thể
tích = 1.0 M x 0.01 L = 0.01 mol HCl.
 Theo phản ứng, 2 mol KMnO4 oxi-hoá 16 mol HCl. Vì vậy, số mol KMnO4 cần thiết là:
 Số mol KMnO4 = (0.01 mol HCl / 16 mol HCl/mol KMnO4) x 2 mol KMnO4 = 0.00125 mol KMnO4.
 Để tính khối lượng KMnO4 cần thiết, sử dụng khối lượng molar của KMnO4 (158.04 g/mol):
Khối lượng KMnO4 cần = 0.00125 mol KMnO4 x 158.04 g/mol ≈ 0.198 g KMnO4.
Bài tập 3: Nếu bạn đã sử dụng 0.2 mol KMnO4 để oxi-hoá HCl, hãy tính số mol Cl2 được tạo ra.
Đáp án 3: Theo phản ứng, 2 mol KMnO4 tạo ra 5 mol Cl2. Vì vậy, số mol Cl2 được tạo ra từ 0.2 mol KMnO4 là:
Số mol Cl2 = (0.2 mol KMnO4) x (5 mol Cl2 / 2 mol KMnO4) = 0.5 mol Cl2.
Bài tập 4: Bạn có một dung dịch chứa 0.05 mol HCl. Hãy tính khối lượng KMnO4 cần thiết
để oxi-hoá hoàn toàn HCl trong dung dịch. Đáp án 4:
 Số mol HCl đã cho là 0.05 mol.
 Theo phản ứng, 16 mol HCl tương ứng với 2 mol KMnO4. Vì vậy, số mol KMnO4 cần thiết là:
Số mol KMnO4 = (0.05 mol HCl / 16 mol HCl/mol KMnO4) x 2 mol KMnO4 = 0.00625 mol KMnO4.
 Để tính khối lượng KMnO4 cần thiết, sử dụng khối lượng molar của KMnO4 (158.04 g/mol):
Khối lượng KMnO4 cần = 0.00625 mol KMnO4 x 158.04 g/mol ≈ 0.9885 g KMnO4.
Bài tập 5: Nếu bạn đã sử dụng 1.5 gam KMnO4 để oxi-hoá HCl, hãy tính số mol Cl2 được tạo ra. Đáp án 5:
 Khối lượng KMnO4 đã sử dụng là 1.5 g.
 Để tính số mol KMnO4 đã sử dụng, sử dụng khối lượng molar của KMnO4 (158.04 g/mol): Số
mol KMnO4 = 1.5 g / 158.04 g/mol ≈ 0.00949 mol KMnO4.
 Theo phản ứng, 2 mol KMnO4 tạo ra 5 mol Cl2. Vì vậy, số mol Cl2 được tạo ra từ 0.00949 mol
KMnO4 là: Số mol Cl2 = (0.00949 mol KMnO4) x (5 mol Cl2 / 2 mol KMnO4) = 0.0237 mol Cl2.
Bài tập 6: Bạn có 250 mL dung dịch HCl có nồng độ 0.2 M. Hãy tính khối lượng KCl tạo ra
sau khi phản ứng hoàn toàn với KMnO4. Đáp án 6:
 Trước hết, tính số mol HCl trong 250 mL dung dịch HCl (0.25 L): Số mol HCl = nồng độ x thể
tích = 0.2 M x 0.25 L = 0.05 mol HCl.
 Theo phản ứng, 2 mol HCl tạo ra 2 mol KCl. Vì vậy, số mol KCl được tạo ra từ 0.05 mol HCl
là: Số mol KCl = 0.05 mol HCl x (2 mol KCl / 2 mol HCl) = 0.05 mol KCl.
 Để tính khối lượng KCl, sử dụng khối lượng molar của KCl (74.55 g/mol): Khối lượng KCl tạo
ra = 0.05 mol KCl x 74.55 g/mol = 3.73 g KCl.
Bài tập 7: Bạn có 10.0 gram KMnO4. Hãy tính số mol Cl2 được tạo ra khi bạn oxi-hoá hoàn
toàn KMnO4 bằng HCl. Đáp án 7:
 Đầu tiên, tính số mol KMnO4 từ khối lượng molar của nó (158.04 g/mol): Số mol KMnO4 =
10.0 g / 158.04 g/mol ≈ 0.0632 mol KMnO4.
 Theo phản ứng, 2 mol KMnO4 tạo ra 5 mol Cl2. Vì vậy, số mol Cl2 được tạo ra từ 0.0632 mol
KMnO4 là: Số mol Cl2 = 0.0632 mol KMnO4 x (5 mol Cl2 / 2 mol KMnO4) = 0.158 mol Cl2.
Bài tập 8: Nếu bạn có 50.0 mL dung dịch HCl có nồng độ 0.5 M, hãy tính khối lượng MnCl2
tạo ra sau khi phản ứng hoàn toàn với KMnO4. Đáp án 8:
 Đầu tiên, tính số mol HCl trong 50.0 mL dung dịch HCl (0.05 L): Số mol HCl = nồng độ x thể
tích = 0.5 M x 0.05 L = 0.025 mol HCl.
 Theo phản ứng, 16 mol HCl tương ứng với 2 mol MnCl2. Vì vậy, số mol MnCl2 được tạo ra từ
0.025 mol HCl là: Số mol MnCl2 = 0.025 mol HCl x (2 mol MnCl2 / 16 mol HCl) = 0.003125 mol MnCl2.
 Để tính khối lượng MnCl2, sử dụng khối lượng molar của MnCl2 (125.84 g/mol): Khối lượng
MnCl2 tạo ra = 0.003125 mol MnCl2 x 125.84 g/mol ≈ 0.394 g MnCl2.