TỔNG QUAN CƠ SỞ LƯU TRÚ
Câu 1: Các giai đoạn chính trong sự hình thành phát triển kinh doanh lưu
trú. Phân tích được s tồn tại tất yếu của kinh doanh lưu trú trong hội hiện
đại?
*Các giai đoạn chính
Ngành kinh doanh khách sạn xuất hiện từ lâu đời khoảng 1200 năm về trước, khái
niệm đầu tiên “nhà trọ” xuất hiện từ khi đồng tiền được sử dụng như một phương
tiện trao đổi.
Thời kỳ cổ đại và Trung cổ (trước thế kỷ 15)
Lưu trú tại các quán trọ nhà trọ: Trong những hội cổ đại, việc di chuyển
giữa các thành phố rất phổ biến đối với thương nhân, quân lính du khách.
Tuy nhiên, các sở lưu trú chủ yếu quán trọ đơn giản, không nhiều tiện
nghi. Chúng phục vụ mục đích cơ bản là cung cấp nơi nghỉ ngơi và thức ăn cho
những người di chuyển.
Khách sạn của hoàng gia quý tộc: Cung điện, lâu đài, các nơi lưu trú
dành cho tầng lớp thượng lưu như vua chúa, quý tộc một phần quan trọng
trong nền kinh tế xã hội thời kỳ này.
Thế kỷ 16-18: Sự phát triển của các quán trọ và khách sạn đầu tiên
Phát triển các quán trọ nhà nghỉ: Khi giao thương du lịch trở nên phổ
biến hơn các thành phố châu Âu, các quán trọ bắt đầu xuất hiện nhiều hơn.
Đây là hình thức lưu trú chủ yếu cho các thương nhân và du khách.
Khách sạn đầu tiên: Khách sạn đầu tiên trong lịch sử được ghi nhận "The
Grand Hôtel" tại Paris vào cuối thế kỷ 18, đánh dấu sự khởi đầu của ngành
công nghiệp khách sạn hiện đại.
Thế kỷ 19: Cách mạng công nghiệp và sự hình thành chuỗi khách sạn
1
Công nghiệp hóa và giao thông: Sự phát triển của giao thông (đặc biệt là đường
sắt) giúp ngành lưu trú phát triển mạnh mẽ, việc di chuyển trở nên nhanh
chóng dễ dàng hơn. Các khách sạn lớn với quy dịch vụ phong phú ra
đời để phục vụ nhu cầu của du khách.
Sự ra đời của các chuỗi khách sạn quốc tế: Các chuỗi khách sạn như Hilton,
InterContinental bắt đầu phát triển vào cuối thế kỷ 19, mang lại một dịch vụ
lưu trú tiêu chuẩn và chuyên nghiệp hơn.
Thế kỷ 20: Sự chuyên nghiệp hóa và toàn cầu hóa ngành khách sạn
Chuỗi khách sạn quốc tế phát triển mạnh: Các thương hiệu khách sạn lớn đã
mở rộng ra khắp thế giới, tạo nên một hệ thống khách sạn toàn cầu. Các công
ty như Hilton, Marriott, Hyatt tiếp tục phát triển mạnh mẽ trong suốt thế kỷ
20.
Công nghiệp du lịch phát triển: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của ngành du
lịch, các dịch vụ lưu trú phát triển đa dạng để đáp ứng nhu cầu của khách hàng
từ nhiều quốc gia khác nhau. Các khách sạn chuyên biệt cho các mục đích cụ
thể như khách sạn nghỉ dưỡng, khách sạn dành cho hội nghị, khách sạn
boutique bắt đầu xuất hiện.
Thế kỷ 21: Cách mạng công nghiệp 4.0 và xu hướng mới trong kinh doanh lưu trú
Sự phát triển của công nghệ số: Công nghệ số, đặc biệt các ứng dụng đặt
phòng trực tuyến (Booking.com, Airbnb), đã thay đổi hoàn toàn cách thức hoạt
động của ngành lưu trú. Việc quản khách sạn việc đặt phòng trở nên
thuận tiện và dễ dàng hơn.
Khách sạn thông minh du lịch bền vững: Các khách sạn hiện đại ngày nay
tích hợp công nghệ thông minh như nhận phòng tự động, điều khiển thiết bị
qua điện thoại, và các dịch vụ tiện ích khác. Đồng thời, các xu hướng bền vững
cũng ngày càng được chú trọng, với các khách sạn chú trọng đến bảo vệ môi
trường và phát triển các dịch vụ thân thiện với thiên nhiên.
*Tồn tại tất yếu
2
Nhu cầu di chuyển ngày càng gia tăng
Trong hội hiện đại, sự di chuyển của con người không chỉ phục vụ mục đích du
lịch còn liên quan đến công việc, học tập, công tác, các sự kiện quốc tế. Với sự
phát triển của toàn cầu hóa kết nối mạng, nhu cầu di chuyển của người dân ngày
càng gia tăng, từ đó kéo theo sự gia tăng nhu cầu về nơi lưu trú. Điều này làm cho
kinh doanh lưu trú trở thành một phần không thể thiếu trong xã hội.
Lưu trú đáp ứng nhu cầu cơ bản và tiện nghi
Con người luôn nhu cầu về một không gian an toàn thoải mái khi di chuyển,
lưu trú chính là giải pháp đáp ứng nhu cầu này. Lưu trú không chỉ đơn giản là nơi nghỉ
ngơi còn cần đảm bảo các yếu tố về tiện nghi, an toàn, sự riêng chất lượng
dịch vụ. Trong hội hiện đại, người ta yêu cầu không chỉ chỗ ngủ, còn một
không gian thư giãn và trải nghiệm.
Công nghệ thúc đẩy ngành lưu trú phát triển
Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ, đặc biệt là Internet và các ứng dụng di động, đã
thay đổi cách thức ngành lưu trú vận hành. Các nền tảng đặt phòng trực tuyến như
Booking.com, Expedia, Airbnb cung cấp sự tiện lợi trong việc tìm kiếm đặt chỗ,
khiến cho ngành lưu trú trở nên dễ tiếp cận hơn với tất cả mọi người. Công nghệ
không chỉ giúp khách hàng dễ dàng tìm kiếm thông tin mà còn giúp các doanh nghiệp
lưu trú tối ưu hóa quy trình quản lý và dịch vụ.
Sự đa dạng hóa nhu cầu và mô hình lưu trú
Cùng với sự thay đổi trong thói quen lối sống của con người, nhu cầu lưu trú cũng
ngày càng đa dạng. Người ta không chỉ tìm kiếm khách sạn thông thường còn
muốn trải nghiệm các hình lưu trú khác như homestay, khách sạn boutique, hay
các khu nghỉ dưỡng cao cấp. Các doanh nghiệp lưu trú đã phát triển để đáp ứng nhu
cầu đa dạng này, từ việc cung cấp các dịch vụ lưu trú bình dân đến các dịch vụ cao
cấp phục vụ khách du lịch hạng sang.
Yếu tố toàn cầu hóa và phát triển du lịch
3
Sự toàn cầu hóa đã giúp du lịch trở thành một ngành công nghiệp lớn, với hàng triệu
người di chuyển mỗi năm. Điều này thúc đẩy ngành lưu trú phát triển mạnh mẽ để đáp
ứng nhu cầu của du khách quốc tế. Các chuỗi khách sạn lớn các doanh nghiệp lưu
trú quốc tế đã mở rộng ra toàn cầu để phục vụ nhu cầu du lịch và công tác, giúp ngành
lưu trú trở thành một phần quan trọng của nền kinh tế toàn cầu.
Các yếu tố xã hội và môi trường
Trong bối cảnh hiện đại, việc chú trọng đến các yếu tố hội môi trường đã thúc
đẩy sự phát triển của các mô hình lưu trú bền vững. Du khách ngày càng quan tâm đến
các vấn đề như bảo vệ môi trường, tiết kiệm năng lượng bảo vệ động vật. Các
doanh nghiệp lưu trú đang dần chuyển mình để đáp ứng nhu cầu này thông qua các
sáng kiến như sử dụng năng lượng tái tạo, giảm thiểu chất thải cung cấp các dịch
vụ thân thiện với môi trường.
Câu 2: Các yếu tố ảnh hưởng đến kinh doanh lưu trú?
*Yếu tố kinh tế
Sự phát triển hoặc suy thoái của nền kinh tế toàn cầu trong nước thể ảnh hưởng
mạnh mẽ đến ngành lưu trú. Trong thời kỳ suy thoái kinh tế, người tiêu dùng thường
cắt giảm chi tiêu vào các hoạt động không thiết yếu, trong đó du lịch nghỉ
dưỡng. Ngược lại, trong giai đoạn tăng trưởng kinh tế, nhu cầu du lịch và lưu trú có xu
hướng tăng cao.
Thu nhập của người dân ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chi tiêu cho du lịch và nghỉ
dưỡng.
Khi thu nhập cao, người dân xu hướng chi nhiềun cho các dịch vụ lưu trú cao
cấp hoặc du lịch quốc tế.
Sự biến động tỷ giá hối đoái cũng thể ảnh hưởng đến ngành lưu trú, đặc biệt đối
với các du khách quốc tế. dụ, khi tỷ giá đồng nội tệ yếu đi, du khách quốc tế sẽ
cảm thấy chi phí lưu trú tại một quốc gia trở nên rẻ hơn, làm tăng lượng khách du lịch.
*Chính trị và Pháp lý
4
Các chính sách liên quan đến du lịch, thuế, và các quy định pháp lý về sở hữu đất đai,
đầu nước ngoài, giấy phép kinh doanh đều ảnh hưởng trực tiếp đến ngành lưu
trú. dụ, các chính sách hỗ trợ du lịch, như giảm thuế cho các công ty du lịch hoặc
trợ cấp cho khách du lịch, có thể thúc đẩy sự phát triển của ngành.
Sự ổn định chính trị của một quốc gia tác động lớn đến ngành du lịch lưu trú.
Khi một quốc gia chính trị ổn định, nó sẽ thu hút nhiều du kháchcác nhà đầu
quốc tế. Ngược lại, tình trạng bất ổn chính trị (chiến tranh, biểu tình, khủng bố) có thể
làm giảm lượng khách du lịch và ảnh hưởng tiêu cực đến doanh thu của ngành lưu trú.
Các quy định về bảo vệ sức khỏe cộng đồng, an toàn thực phẩm, bảo vệ người tiêu
dùng các tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ cũng ảnh hưởng lớn đến ngành kinh
doanh lưu trú. Ví dụ, đại dịch COVID-19 đã tạo ra một sốc mạnh đối với ngành du
lịch và lưu trú, với các biện pháp phong tỏa và yêu cầu về vệ sinh, kiểm dịch.
*Văn hóa và Xã hội
Lối sống nhu cầu của khách hàng thay đổi theo thời gian. Hiện nay, du khách
không chỉ tìm kiếm nơi nghỉ ngơi còn quan tâm đến trải nghiệm, như các hoạt
động văn hóa, giải trí, thể thao các dịch vụ đặc biệt như spa, yoga, hay du lịch sinh
thái. Các xu hướngy buộc các doanh nghiệp lưu trú phải sáng tạo cung cấp dịch
vụ linh hoạt.
Trong một số quốc gia, người dân bắt đầu ưu tiên du lịch trong nước thay du lịch
quốc tế, đặc biệt khi các chính sách hỗ trợ du lịch nội địa. Điều này tạo hội
cho các cơ sở lưu trú trong nước phát triển mạnh mẽ.
Với sự gia tăng nhận thức v bảo vệ môi trường, du khách ngày càng quan tâm đến
các khách sạn và khu nghỉ dưỡng có các chính sách bảo vệ môi trường, giảm thiểu tác
động đến thiên nhiên và sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo.
*Công nghệ
Công nghệ đóng một vai trò quan trọng trong việc quản hoạt động lưu trú hiệu quả.
Các phần mềm quản lý khách sạn, hệ thống đặt phòng trực tuyến, và ứng dụng di động
5
giúp cải thiện quy trình làm việc, tăng cường hiệu quả kinh doanh, và nâng cao trải
nghiệm của khách hàng.
Các trang web ứng dụng đặt phòng như Booking.com, Expedia, Airbnb đã thay
đổi cách thức khách hàng tìm kiếm đặt phòng. Điều này tạo ra sự cạnh tranh lớn
trong ngành lưu trúu cầu các doanh nghiệp phải nâng cao chất lượng dịch vụ để
thu hút khách hàng.
Các khách sạn thông minh với công nghệ tự động hóa (như nhận phòng qua ứng dụng
di động, sử dụng khóa điện tử, điều khiển các thiết bị trong phòng qua điện thoại)
đang trở thành xu hướng mới. Công nghệ này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí nhân
lực mà còn nâng cao trải nghiệm khách hàng.
* Môi trường và Thiên nhiên
Các yếu tố môi trường, như biến đổi khí hậu, thiên tai (bão, lụt, cháy rừng), thể
gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành du lịch lưu trú. Các khu vực bị ảnh hưởng
bởi thiên tai hoặc các thảm họa môi trường thể gặp khó khăn trong việc thu hút du
khách.
Các vấn đề như ô nhiễm không khí, nguồn nước chất thải đang trở thành mối quan
tâm lớn của du khách. Các sở lưu trú phải đáp ứng yêu cầu bảo vệ môi trường,
giảm thiểu rác thải và sử dụng các nguồn tài nguyên bền vững.
*Yếu tố Cạnh tranh
Ngành khách sạn lưu trú ngành sự cạnh tranh rất cao. Các doanh nghiệp lưu
trú phải cạnh tranh không chỉ về giá cả còn về chất lượng dịch vụ, tiện nghi, vị trí,
các tiện ích đi kèm. Sự gia tăng của các dịch vụ lưu trú chia sẻ như Airbnb cũng
làm tăng cường mức độ cạnh tranh.
Các khu vực có thị trường du lịch phát triển mạnh mẽ sẽ chứng kiến sự cạnh tranh cao
giữa các khách sạn, resort các hình thức lưu trú khác. Sự giang lựa chọn về dịch
vụ lưu trú khiến cho các doanh nghiệp phải liên tục cải tiến để thu hút khách hàng.
Câu 3: Các quy định về xếp hạng cơ sở lưu trú tại Việt Nam. Phân tích ý nghĩa?
6
Tại Việt Nam, các quy định về xếp hạng sở lưu trú nhằm đảm bảo chất lượng dịch
vụ, đồng thời tạo ra sự công bằng minh bạch trong ngành du lịch. Quy định này do
Bộ Văn hóa, Thể thao Du lịch (VHTTDL) đưa ra, được thực hiện thông qua
việc xếp hạng các s lưu trú như khách sạn, nhà nghỉ, khu nghỉ dưỡng,... theo các
tiêu chuẩn cụ thể.
1. Các tiêu chí xếp hạng cơ sở lưu trú
Cơ sở lưu trú tại Việt Nam được xếp hạng dựa trên các tiêu chí cụ thể như:
Tiện nghi chất lượng sở vật chất: Đánh giá các yếu tố như diện tích
phòng, trang thiết bị nội thất, tiện nghi cơ bản như giường ngủ, tủ quần áo, máy
lạnh, phòng tắm, hệ thống chiếu sáng, các dịch vụ hỗ trợ như Wi-Fi, truyền
hình cáp.
Dịch vụ chất lượng phục vụ: Bao gồm thái độ phục vụ của nhân viên, chất
lượng dịch vụ phòng (vệ sinh, bảo trì), các dịch vụ bổ sung như ăn uống, giặt
là, đưa đón, tư vấn du lịch, và các dịch vụ giải trí.
Vị trí và môi trường xung quanh: Vị trí của cơ sở lưu trú (gần các điểm du lịch,
giao thông thuận tiện), không gian xung quanh, mức độ an toàn của khu
vực.
Tiêu chuẩn về an toàn phòng cháy chữa cháy (PCCC): Các sở lưu trú
phải tuân thủ quy định về an toàn, phòng cháy chữa cháy và các yêu cầu bảo vệ
sức khỏe của du khách.
Tiêu chuẩn bảo vệ môi trường: Đối với cácsở lưu trú, việc tuân thủ các quy
định về bảo v môi trường, giảm thiểu chất thải, tiết kiệm năng lượng nước
là một yếu tố quan trọng trong việc xếp hạng.
2. Các mức xếp hạng
sở lưu trú tại Việt Nam thường được xếp hạng từ 1 sao đến 5 sao, với các tiêu chí
cụ thể cho từng cấp sao. Cấp sao cao hơn đòi hỏi cơ sở lưu trú phải đáp ứng nhiều yêu
cầu khắt khe hơn về tiện nghi, dịch vụ và chất lượng. Cụ thể:
7
Một sao: Các sở lưu trú bản với dịch vụ tối thiểu, không nhiều tiện ích cao
cấp. Phòng có thể thiếu một số tiện nghi hiện đại, nhưng vẫn đáp ứng nhu cầu bản
của du khách.
Hai sao: Các sở lưu trú này cung cấp một số tiện nghi bổ sung so với mức 1 sao,
như các dịch vụ ăn uống tại chỗ, không gian chung thoải mái hơn một số thiết bị
hiện đại hơn trong phòng.
Ba sao: Đây là các cơ sở lưu trú có chất lượng cao hơn, thường có các tiện ích bổ sung
như nhà hàng, hồ bơi, dịch vụ phòng chuyên nghiệp. Môi trường trang thiết bị
cũng được đầu tư kỹ lưỡng.
Bốn sao: Các khách sạn, khu nghỉ dưỡng đạt chuẩn 4 sao phải chất lượng dịch vụ
xuất sắc, với các tiện nghi cao cấp, dịch vụ đa dạng được thực hiện bởi đội ngũ
nhân viên chuyên nghiệp. Các cơ sở lưu trú này còn có các tiện ích như spa, phòng tập
gym, hội nghị, và nhiều dịch vụ cao cấp khác.
Năm sao: Đây các s lưu trú sang trọng nhất, với dịch vụ chất lượng tuyệt vời,
đầy đủ các tiện nghi cao cấp, đội ngũ nhân viên đào tạo chuyên nghiệp thân thiện.
Các sở lưu trú đạt chuẩn 5 sao thường các dịch vụ đặc biệt như phòng hội nghị,
sân golf, khu vực spa đẳng cấp quốc tế, và các tiện ích xa xỉ khác.
3. Quy trình xếp hạng
Quá trình xếp hạng cơ sở lưu trú du lịch thực hiện ra sao?
Căn cứ theo quy định tại Điều 50 Luật Du lịch 2017 thì quá trình xếp hạng sở lưu
trú du lịch thực hiện như sau:
(1) Tổ chức, nhân kinh doanh dịch vụ lưu trú du lịch được tự nguyện đăng xếp
hạng cơ sở lưu trú du lịch với cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
(2) Thẩm quyền thẩm định, công nhận hạng sở lưu trú du lịch được quy định như
sau:
+ Tổng cục Du lịch thẩm định, công nhận cơ sở lưu trú du lịch hạng 04 sao và hạng 05
sao;
8
+ quan chuyên môn về du lịch cấp tỉnh thẩm định, công nhận sở lưu trú du lịch
hạng 01 sao, hạng 02 sao và hạng 03 sao.
(3) Hồ sơ đăng ký công nhận hạng cơ sở lưu trú du lịch bao gồm:
- Đơn đề nghị công nhận hạng sở lưu trú du lịch theo mẫu do Bộ trưởng Bộ Văn
hóa, Thể thao và Du lịch quy định;
- Bản tự đánh giá chất lượng của sở lưu trú du lịch theo quy định trong tiêu chuẩn
quốc gia về xếp hạng cơ sở lưu trú du lịch;
- Danh sách người quản lý và nhân viên trong cơ sở lưu trú du lịch;
- Bản sao chứng thực văn bằng, chứng chỉ, giấy chứng nhận bồi dưỡng nghiệp vụ
giấy chứng nhận thời gian làm việc trong lĩnh vực du lịch của người quản lý,
trưởng bộ phận trong cơ sở lưu trú du lịch.
(4) Trình tự, thủ tục công nhận hạng cơ sở lưu trú du lịch được quy định như sau:
- Tổ chức, nhân kinh doanh dịch vụ lưu trú du lịch nộp 01 bộ hồ đến quan
nhà nước thẩm quyền quy định tại khoản 3 Điều này. Trường hợp hồ sơ không hợp
lệ, trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ, cơ quan nhà nước
thẩm quyền phải thông báo bằng văn bản và nêu rõ yêu cầu sửa đổi, bổ sung;
- Trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày nhận được hồ hợp lệ, quan nhà nước có
thẩm quyền chủ trì, phối hợp với tổ chức xã hội - nghề nghiệp về du lịch thẩm định và
ra quyết định công nhận hạng cơ sở lưu trú du lịch; trường hợp không công nhận, phải
thông báo bằng văn bản và nêu rõ lý do.
- Quyết định công nhận hạng sở lưu trú du lịch thời hạn 05 năm. Sau khi hết
thời hạn, tổ chức, nhân kinh doanh dịch vụ lưu trú du lịch nhu cầu đăng xếp
hạng lại sở lưu trú du lịch thực hiện theo quy định tại các khoản 4, 5 7 Điều 50
Luật Du lịch 2017.
- Phí thẩm định công nhận hạng sở lưu trú du lịch được thực hiện theo quy định
của pháp luật về phí và lệ phí.
9
- Biển công nhận hạng sở lưu trú du lịch được gắn khu vực cửa chính của sở
lưu trú du lịch.
- Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao Du lịch quy định mẫu biển công nhận hạng
sở lưu trú du lịch.
3. Quy định xếp hạng cơ sở lưu trú du lịch
- Tổ chức, nhân kinh doanh dịch vụ lưu trú du lịch được tự nguyện đăng xếp
hạng cơ sở lưu trú du lịch với cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo quy định tại Điều
50 Luật Du lịch 2017. Khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch,u thủy lưu trú du
lịch được xếp hạng theo tiêu chuẩn quốc gia về xếp hạng sở lưu trú du lịch. Hạng
cơ sở lưu trú du lịch bao gồm 01 sao, 02 sao, 03 sao, 04 sao và 05 sao.
- Thẩm quyền thẩm định, công nhận hạng sở lưu trú du lịch theo quy định tại
khoản 3 Điều 50 Luật này như sau:
+ Tổng cục Du lịch thẩm định, công nhận cơ sở lưu trú du lịch hạng 04 sao và hạng 05
sao;
+ quan chuyên môn về du lịch cấp tỉnh thẩm định, công nhận sở lưu trú du lịch
hạng 01 sao, hạng 02 sao và hạng 03 sao.
- Hồ sơ đăng ký công nhận hạng sở lưu trú du lịch được quy định tại khoản 4 Điều
50 Luật này như sau:
+ Đơn đề nghị công nhận hạng sở lưu trú du lịch theo mẫu do Bộ trưởng Bộ Văn
hóa, Thể thao và Du lịch quy định (Mẫu số 07 Phụ lục II ban hành kèm theo Thông
06/2017/TT-BVHTTDL);
+ Bản tự đánh giá chất lượng của sở lưu trú du lịch theo quy định trong tiêu chuẩn
quốc gia về xếp hạng cơ sở lưu trú du lịch;
+ Danh sách người quản lý và nhân viên trong cơ sở lưu trú du lịch;
+ Bản sao chứng thực văn bằng, chứng chỉ, giấy chứng nhận bồi dưỡng nghiệp vụ
giấy chứng nhận thời gian làm việc trong lĩnh vực du lịch của người quản lý,
trưởng bộ phận trong cơ sở lưu trú du lịch.
10
- Trình tự, thủ tục công nhận hạng cơ sở lưu trú du lịch thực hiện như sau:
+ Tổ chức, nhân kinh doanh dịch vụ lưu trú du lịch nộp 01 bộ hồ đến quan
nhà nước thẩm quyền nêu trên. Trường hợp hồ sơ không hợp lệ, trong thời hạn 03
ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ, quan nhà nước thẩm quyền phải
thông báo bằng văn bản và nêu rõ yêu cầu sửa đổi, bổ sung;
+ Trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày nhận được hồ hợp lệ, quan nhà nước
thẩm quyền chủ trì, phối hợp với tổ chức xã hội - nghề nghiệp về du lịch thẩm định và
ra quyết định công nhận hạng cơ sở lưu trú du lịch; trường hợp không công nhận, phải
thông báo bằng văn bản và nêu rõ lý do.
- Quyết định công nhận hạng sở lưu trú du lịch thời hạn 05 năm. Sau khi hết
thời hạn, tổ chức, nhân kinh doanh dịch vụ lưu trú du lịch nhu cầu đăng xếp
hạng lại cơ sở lưu trú du lịch thực hiện theo hồ sơ, trình tự, thủ tục vừa nêu trên.
1. Các loại cơ sở lưu trú du lịch và điều kiện kinh doanh dịch vụ lưu trú du lịch
Tại khoản 12 Điều 3 Luật Du lịch 2017 định nghĩa sở lưu trú du lịch nơi cung
cấp dịch vụ phục vụ nhu cầu lưu trú của khách du lịch. khách du lịch định nghĩa
tại khoản 2 Điều 3 Luật này được hiểu người đi du lịch hoặc kết hợp đi du lịch, trừ
trường hợp đi học, làm việc để nhận thu nhập nơi đến. Theo quy định tại Điều 48
Luật này thì cơ sở lưu trú du lịch bao gồm các loại sau:
- Khách sạn: sở lưu trú du lịch bảo đảm chất lượng về sở vật chất, trang thiết bị
dịch vụ cần thiết phục vụ khách du lịch; bao gồm: Khách sạn nghỉ dưỡng, khách
sạn bên đường, khách sạn nổi và khách sạn thành phố.
+ Khách sạn nghỉ dưỡng: được xây dựng thành khối hoặc thành quần thể các biệt thự,
nhà thấp tầng, căn hộ, ở khu vực có cảnh quan thiên nhiên đẹp;
+ Khách sạnn đường: gần đường giao thông, bãi đỗ xe nhằm phục vụ nhu cầu
lưu trú của khách sdụng phương tiện giao thông đường bộ (xe máy, ô tô) đi du lịch
hoặc nghỉ ngơi giữa những chặng đường dài;
+ Khách sạn nổi: neo đậu trên mặt nước và có thể di chuyển khi cần thiết;
11
+ Khách sạn thành phố: được xây dựng tại các đô thị phục vụ khách du lịch.
- Biệt thự du lịch: biệt thựtrang thiết bị, tiện nghi cho khách du lịch thuê thể
tự phục vụ trong thời gian lưu trú.
- Căn hộ du lịch: căn hộ trang thiết bị, dịch vụ cần thiết phục vụ khách du lịch.
Khách có thể tự phục vụ trong thời gian lưu trú.
- Tàu thủy lưu trú du lịch: phương tiện vận tải thủy có phòng ngủ phục vụ nhu cầu lưu
trú của khách du lịch.
- Nhà nghỉ du lịch: cơ sở lưu trú có trang thiết bị, tiện nghi cần thiết phục vụ khách du
lịch.
- Nhà phòng cho khách du lịch thuê: nhà khu vực được bố trí trang thiết bị,
tiện nghi cho khách du lịch thuê lưu trú; khách cùng sinh hoạt với gia đình chủ nhà.
- Bãi cắm trại du lịch: khu vực được quy hoạch ở nơi có cảnh quan thiên nhiên đẹp, có
kết cấu hạ tầng, có cơ sở vật chất và dịch vụ cần thiết phục vụ khách cắm trại.
- Các cơ sở lưu trú du lịch khác.
Để thể kinh doanh dịch vụ lưu trú du lịch, s lưu trú du lịch phải đáp ứng các
điều kiện sau theo quy định tại Điều 49 Luật Du lịch 2017:
+ Có đăng ký kinh doanh theo quy định;
+ Đáp ứng điều kiện về an ninh, trật tự, an toàn về phòng cháy chữa cháy, bảo vệ
môi trường, an toàn thực phẩm theo quy định;
+ Đáp ứng điều kiện tối thiểu về sở vật chất kỹ thuật dịch vụ phục vụ khách du
lịch theo quy định tại Mục 3 Chương V Nghị định 168/2017/NĐ-CP.
2. Điều kiện tối thiểu về sở vật chất kỹ thuật dịch vụ của sở lưu trú du
lịch
Điều kiện tối thiểu về cơ sở vật chất kỹ thuật và dịch vụ của cơ sở lưu trú du lịch được
quy định tại Mục 3 Chương V Nghị định 168/2017/NĐ-CP như sau:
12
- Đối với khách sạn:
+ Có tối thiểu 10 buồng ngủ; có quầy lễ tân, phòng vệ sinh chung.
+ Có nơi để xe cho khách đối với khách sạn nghỉ dưỡng và khách sạn bên đường.
+ bếp, phòng ăn và dịch vụ phục vụ ăn uống đối với khách sạn nghỉ dưỡng, khách
sạn nổi, khách sạn bên đường.
+ giường, đệm, chăn, gối, khăn mặt, khăn tắm; thay bọc đệm, bọc chăn, bọc gối,
khăn mặt, khăn tắm khi có khách mới.
+ Có nhân viên trực 24 giờ mỗi ngày.
- Đối với biệt thự du lịch: giường, đệm, chăn, gối, khăn mặt, khăn tắm; thay bọc
đệm, bọc chăn, bọc gối, khăn mặt, khăn tắm khi khách mới; nhân viên trực 24
giờ mỗi ngày; Có khu vực tiếp khách, phòng ngủ, bếp và phòng tắm, phòng vệ sinh.
- Đối với n hộ du lịch: giường, đệm, chăn, gối, khăn mặt, khăn tắm; thay bọc
đệm, bọc chăn, bọc gối, khăn mặt, khăn tắm khi có khách mới; Có khu vực tiếp khách,
phòng ngủ, bếp và phòng tắm, phòng vệ sinh.
- Đối với tàu thủy lưu trú du lịch: khu vực đón tiếp khách, phòng ngủ (cabin),
phòng tắm, phòng vệ sinh, bếp, phòng ăn dịch vụ phục vụ ăn uống; giường,
đệm, chăn, gối, khăn mặt, khăn tắm; thay bọc đệm, bọc chăn, bọc gối, khăn mặt, khăn
tắm khi có khách mới.
- Đối với nhà nghỉ du lịch: khu vực đón tiếp khách phòng ngủ; phòng tắm,
phòng vệ sinh; giường, đệm, chăn, gối, khăn mặt, khăn tắm; thay bọc đệm, bọc
chăn, bọc gối, khăn mặt, khăn tắm khi có khách mới; nhân viên trực 24 giờ mỗi
ngày.
- Đối với nhà có phòng cho khách du lịch thuê: khu vực lưu trú cho khách;
bếp, phòng tắm, phòng v sinh; giường, đệm hoặc chiếu; có chăn, gối, màn, khăn
mặt, khăn tắm; thay bọc đệm hoặc chiếu; thay bọc chăn, bọc gối, khăn mặt, khăn tắm
khi có khách mới.
13
- Đối với bãi cắm trại du lịch: khu vực đón tiếp khách, khu vực dựng lều, trại,
phòng tắm, vệ sinh chung; Có tủ thuốc cấp cứu ban đầu; Có nhân viên bảo vệ trực khi
có khách.
Ý nghĩa của việc xếp hạng cơ sở lưu trú
Đảm bảo chất lượng dịch vụ
Quy định xếp hạng sở lưu trú giúp đảm bảo rằng các sở này đáp ứng được tiêu
chuẩn chất lượng dịch vụ nhất định, từ sở vật chất, tiện nghi, đến dịch vụ phục vụ
khách hàng. Điều này không chỉ giúp nâng cao trải nghiệm của du khách còn thúc
đẩy các cơ sở lưu trú nâng cao chất lượng, cải tiến dịch vụ.
Tạo sự cạnh tranh công bằng
Việc xếp hạng giúp tạo ra sự cạnh tranh công bằng giữa các s lưu trú, đồng thời
giúp du khách dễ dàng lựa chọn nơi nghỉ ngơi phù hợp với nhu cầu khả năng tài
chính của họ. Các cơ sở lưu trú có thể dựa vào các tiêu chuẩn xếp hạng để cải thiện và
phát triển dịch vụ của mình.
Tăng cường hình ảnh quốc gia và ngành du lịch
Xếp hạng cơ sở lưu trú giúp nâng cao uy tín hình ảnh của ngành du lịch Việt Nam,
đặc biệt trong mắt du khách quốc tế. Các s lưu trú đạt tiêu chuẩn quốc tế góp
phần tạo dựng một môi trường du lịch chuyên nghiệp đáng tin cậy, thu hút du
khách trong và ngoài nước.
Khuyến khích sự phát triển bền vững
Bên cạnh việc cải thiện chất lượng dịch vụ, quy định xếp hạng cũng thúc đẩy các
sở lưu trú chú trọng đến yếu tố bảo v môi trường phát triển bền vững. Các cơ sở
lưu trú đạt tiêu chuẩn cao thường các chính sách và biện pháp bảo vệ môi trường
như tiết kiệm năng lượng, sử dụng các nguồn tài nguyên bền vững.
Hỗ trợ phát triển du lịch địa phương
Quy định xếp hạng cũng góp phần phát triển du lịch địa phương bằng cách thu hút đầu
vào ngành lưu trú. Các sở lưu trú được xếp hạng cao không chỉ tạo ra nguồn thu
14
cho địa phương mà còn giúp nâng cao chất lượng du lịch ở các khu vực đó, từ đó thúc
đẩy nền kinh tế du lịch phát triển.
Câu 4: cấu tổ chức của một khách sạn 4 sao (công tác tổ chức hoạt động của
các bộ phận chính và chức năng từng bộ phận)?
*Cơ cấu tổ chức
1, Tổng giám đốc
Thông thường, tổng giám đốc sẽ đảm nhận những công việc chính trọng điểm của
công ty như:
Điều hành chung các hoạt động kinh doanh của khách sạn
Báo cáo với Ban Giám đốc, cập nhật kế hoạch chiến lược
Thu thập ý kiến từ Ban Giám đốc về hướng phát triển của công ty
2, Giám đốc điều hành (CEO khách sạn)
Điều hành trực tiếp các hoạt động kinh doanh hằng ngày, bao gồm Marketing, quản
ngân sách…
Đưa ra các chính sách chiến lược khách sạn, dưới sự lãnh đạo trực tiếp của Tổng
Giám đốc.
3, Bộ phận tiền sảnh (FO)
Cung cấp các thông tin về dịch vụ trong khách sạn và hỗ trợ đặt phòng, trả phòng cho
khách.
Nhân viên phải nắm vững đối tượng khách, nhu cầu của họ hướng dẫn khách sử
dụng trang thiết bị.
Lễ tân cũng thu thập thông tin về ý kiến của khách hàng báo cáo cho trưởng bộ
phận.
Bộ phận tiền sảnh khách sạn sẽ có nhiệm vụ đón tiếp khách hàng
Bộ phận tiền sảnh khách sạn sẽ có nhiệm vụ đón tiếp khách hàng
15
4, Bộ phận buồng phòng
Cung cấp các sản phẩm và dịch vụ lưu trú khách sạn.
Tổ chức, quản lý, vận hành và bảo trì hệ thống trang thiết bị và tài sản phòng.
Nhân viên phải cung cấp đầy đủ trang thiết bị khách hàng yêu cầu, phù hợp với
quy định của khách sạn.
Ghi chép đầy đủ, chính xác tình hình sử dụng phòng, dịch vụ phát sinh để đối chiếu
trong hóa đơn thanh toán.
Tổ chức, quản lý đồ đạc, hành lý của khách hàng và bàn giao lại.
5, Bộ phận nhà hàng
Chế biến thực phẩm và đa dạng các món ăn để phục vụ khách hàng.
Thường xuyên đổi mới thực đơn để phục vụ.
Trang trí phòng ăn, bàn tiệc.
6, Bộ phận kỹ thuật
Đảm bảo cho máy móc khách sạn được hoạt động tốt
Sửa chữa, quản lý, giám sát thiết bị, máy móc và hệ thống kỹ thuật trong khách sạn.
Bộ phận kỹ thuật sẽ đảm nhiệm công việc vận hành máy móc và thiết bị
Bộ phận kỹ thuật sẽ đảm nhiệm công việc vận hành máy móc và thiết bị
7, Bộ phận bảo vệ
nhiệm vụ giữ an toàn cho khách hàng, tài sản cũng như an ninh bên trong khách
sạn
Ghi lại giấy tờ tùy thân của khách và hỗ trợ vận chuyển hành lý.
8, Bộ phận kinh doanh
Chịu trách nhiệm xây dựng hình ảnh, phát triển thương hiệu, nghiên cứu thị trường,
phát triển và mở rộng thị trường.
16
Thực hiện các chương trình marketing được ban giám đốc phê duyệt.
Quảng bá và xúc tiến sản phẩm dịch vụ của khách sạn.
9, Bộ phận kế toán
Theo dõi các hoạt động tài chính của khách sạn.
Nhận các khoản chi tiền mặt chuyển khoản, thanh toán tiền lương, lập báo cáo nội
bộ, chế độ tài chính kế toán…
Tham mưu cho giám đốc về quá trình đề xuất thi đua, khen thưởng…
10, Bộ phận hành chính
Chịu trách nhiệm tuyển dụng nhân viên cũng như các đào tạo, quan hệ nhân viên, tiền
lương…
Mặc các khối, bộ phận, phòng ban hoạt động độc lập theo chức năng, vai trò
nhiệm vụ riêng, nhưng khách sạn chỉ thể vận hành hiệu quả khi tất cả cùng phối
hợp và hỗ trợ lẫn nhau.
*Công tác tổ chức hoạt động và chức năng
1. Bộ phận trực tiếp
Các bộ phận trực tiếp là những bộ phậnliên quan trực tiếp đến việc phục vụ khách
hàng. Đây là những bộ phận có ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm và sự hài lòng của
khách.
1.1 Bộ phận Lễ tân (Front Desk)
Chức năng:
Lễ tân nơi đầu tiên khách hàng tiếp xúc khi đến khách sạn. Họ chịu trách nhiệm
chào đón khách, thực hiện thủ tục nhận phòng, cung cấp thông tin về dịch vụ khách
sạn và hướng dẫn khách.
Quản lý thông tin đăng ký, cung cấp thẻ phòng, thực hiện các thủ tục thanh toán và trả
phòng cho khách.
17
Giải đáp thắc mắc, xửcác yêu cầu đặc biệt của khách (như thay đổi phòng, yêu cầu
đặc biệt về thực phẩm, v.v.).
Phối hợp với bộ phận đặt phòng để đảm bảo thông tin phòng chính xác và kịp thời.
Giải quyết các phản hồi khiếu nại từ khách về chất lượng dịch vụ, đảm bảo giải
quyết nhanh chóng và hiệu quả.
Hoạt động tổ chức: Phân chia công việc cho các ca làm việc trong ngày để đảm bảo
lễ tân luôn mặt 24/7. Sử dụng phần mềm quản khách sạn (PMS) để theo dõi
quản phòng, đặt phòng, yêu cầu của khách. Đảm bảo giao tiếp hiệu quả giữa lễ tân
và các bộ phận khác như buồng phòng, nhà hàng, và dịch vụ khác.
1.2 Bộ phận Buồng phòng (Housekeeping)
Chức năng:
Dọn phòng: Đảm bảo tất cả các phòng khách luôn sạch sẽ, thoải mái và đáp ứng đúng
yêu cầu của khách.
Thay đồ giường cung cấp vật dụng: Cung cấp chăn, ga, gối, đệm, đồ vệ sinh
nhân, đồ dùng phòng tắm cho khách.
Bảo trì phòng: Kiểm tra sửa chữa các thiết bị trong phòng như điều hòa, TV, điện
thoại, v.v.
Dịch vụ giặt là: Cung cấp dịch vụ giặt là cho khách.
Hoạt động tổ chức: Phân chia công việc cho nhân viên dọn phòng theo từng khu vực
trong khách sạn. Đảm bảo giám sát chất lượng dọn phòng đáp ứng yêu cầu của
khách kịp thời. Đào tạo nhân viên để duy trì vệ sinh bảo dưỡng phòng đúng chuẩn
khách sạn 4 sao. Tối ưu hóa công việc dọn phòng bằng cách lập lịch trình dọn phòng
hợp lý và tránh làm phiền khách.
1.3 Bộ phận Nhà hàng và Dịch vụ ăn uống (F&B - Food and Beverage)
Chức năng:
18
Cung cấp dịch vụ ăn uống: Nhà hàng và các quầy bar phục vụ khách ăn sáng, ăn trưa,
ăn tối, các dịch vụ ăn uống theo yêu cầu của khách (phòng ăn riêng, ăn tại phòng,
v.v.).
Quản chất lượng thực phẩm: Đảm bảo chất lượng thực phẩm vệ sinh an toàn
thực phẩm.
Tổ chức sự kiện: Cung cấp dịch vụ tiệc cưới, hội nghị, hội thảo, buffet, tiệc gala.
Dịch vụ phòng: Phục vụ đồ ăn và đồ uống trong phòng cho khách theo yêu cầu.
Hoạt động tổ chức: Phân công nhiệm vụ cho nhân viên trong các bộ phận nhà hàng,
quầy bar, phòng ăn riêng. Quản kho thực phẩm đồ uống để đảm bảo luôn đủ
nguyên liệu tươi ngon và không bị lãng phí. Đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm, kiểm
tra định kỳ các thiết bị phục vụ. Đào tạo nhân viên phục vụ, bếp, quản để cung
cấp dịch vụ chuyên nghiệp.
1.4 Bộ phận An ninh (Security)
Chức năng:
Đảm bảo an toàn: Giám sát các khu vực trong khách sạn để ngăn ngừa tình trạng mất
an ninh, trộm cắp.
Giám sát các hoạt động: Đảm bảo không có hành vi phá hoại tài sản hoặc gây mất trật
tự trong khách sạn.
Cứu hộ: Xử các tình huống khẩn cấp như hỏa hoạn, động đất, tai nạn trong khách
sạn.
Hoạt động tổ chức: Phân công ca làm việc theo dõi các khu vực nguy mất
an ninh. Đảm bảo an ninh tại các khu vực quan trọng như lối vào, các khu vực công
cộng, khu vực xe cộ, khu vực bể bơi. Đào tạo nhân viên về kỹ năng giải quyết tình
huống khẩn cấp và các quy trình phòng cháy chữa cháy.
2. Bộ phận gián tiếp
Các bộ phận gián tiếp không phục vụ trực tiếp cho khách hàng nhưng hỗ trợ các bộ
phận trực tiếp để khách sạn vận hành hiệu quả.
19
2.1 Bộ phận Tài chính – Kế toán (Finance and Accounting)
Chức năng:
Quản lý tài chính: Quản lý nguồn thu, chi phí, lập báo cáo tài chính, đảm bảo tài chính
khách sạn hoạt động hiệu quả.
Thanh toán báo cáo: Theo dõi lập báo cáo về các giao dịch tài chính của khách
hàng (thanh toán, đặt cọc, v.v.).
Quản ngân sách: Quản chi phí hoạt động của khách sạn, đảm bảo tuân thủ ngân
sách đã đặt ra.
Hoạt động tổ chức: Tổ chức các bộ phận kế toán để kiểm soát thu chi của khách sạn.
Cập nhật các chỉ số tài chính báo o hàng tháng cho ban quản lý. Đảm bảo sự
minh bạch trong các giao dịch tài chính.
2.2 Bộ phận Nhân sự (Human Resources)
Chức năng:
Tuyển dụng: Lên kế hoạch tuyển dụng nhân viên cho các bộ phận trong khách sạn.
Đào tạo: Đào tạo nhân viên mới, tổ chức các khóa học nâng cao kỹ năng cho nhân
viên hiện tại.
Chế độ đãi ngộ: Quản lý phúc lợi, tiền lương, bảo hiểm cho nhân viên.
Quản hồ nhân viên: Theo dõi thông tin đánh giá hiệu quả công việc của nhân
viên.
Hoạt động tổ chức: Xây dựng quy trình tuyển dụng đào tạo nhân viên phù hợp.
Đảm bảo nhân sự luôn được đào tạo cập nhật kỹ năng mới để phục vụ khách hàng
tốt hơn. Quản lý các vấn đề về nhân sự như nghỉ phép, khen thưởng, và phạt.
2.3 Bộ phận Mua sắm (Purchasing)
Chức năng:
Mua sắm quản hàng hóa: Cung cấp các sản phẩm dịch vụ cho các bộ phận
như buồng phòng, nhà hàng, lễ tân.
20