



















Preview text:
CHAPTER 1:
#### Câu hỏi Đúng/Sai (True/False)
1. Các linh kiện điện tử trong máy tính xử lý dữ liệu bằng cách sử dụng các hướng dẫn, đây là các bước hướng
dẫn máy tính thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. **(Đúng - T)**
2. Máy tính tất cả trong một có chứa một tháp máy tính riêng biệt. **(Sai - F)**
3. Điện thoại thông minh thường giao tiếp không dây với các thiết bị hoặc máy tính khác. **(Đúng - T)**
4. Dữ liệu truyền tải ý nghĩa cho người dùng, và thông tin là một tập hợp các mục chưa được xử lý, có thể bao
gồm văn bản, số, hình ảnh, âm thanh và video. **(Sai - F)**
5. Tai nghe là một loại thiết bị đầu vào. **(Đúng - T)**
6. Máy quét là một thiết bị đầu ra sử dụng cảm biến ánh sáng. **(Sai - F)**
7. Mặc dù một số dạng bộ nhớ là vĩnh viễn, hầu hết bộ nhớ chỉ lưu trữ dữ liệu và hướng dẫn tạm thời, có nghĩa
là nội dung của nó bị xóa khi tắt máy tính. **(Đúng - T)**
8. Ổ đĩa trạng thái rắn chứa một hoặc nhiều đĩa tròn cứng không linh hoạt sử dụng các hạt từ để lưu trữ dữ liệu,
hướng dẫn và thông tin. **(Sai - F)**
9. Các thuật ngữ "web" và "Internet" có thể thay thế cho nhau. **(Sai - F)**
10. Một cách để bảo vệ máy tính khỏi phần mềm độc hại là quét bất kỳ thiết bị lưu trữ di động nào trước khi sử dụng nó. **(Đúng - T)**
11. Hệ điều hành là một ví dụ điển hình về phần mềm hệ thống. **(Đúng - T)**
12. Bạn thường không cần cài đặt ứng dụng web trước khi có thể chạy chúng. **(Đúng - T)**
#### Câu hỏi Trắc nghiệm (Multiple Choice)
1. **Thiết bị nào cho phép nhập dữ liệu và hướng dẫn vào máy tính hoặc thiết bị di động?** - a. Thiết bị đầu ra
- **b. Thiết bị đầu vào (Đáp án đúng)**
- c. Thiết bị truyền thông - d. Màn hình hiển thị
2. **Thiết bị nào sau đây không phải là thiết bị đầu ra?**
- **a. Máy quét (Đáp án đúng)** - b. Máy in - c. Màn hình - d. Loa
3. **Bộ nhớ bao gồm các thành phần điện tử nào để lưu trữ hướng dẫn chờ thực thi và dữ liệu cần thiết?** - a. Lưu trữ
- b. Ổ đĩa trạng thái rắn
- **c. Bộ nhớ (Đáp án đúng)** - d. Lưu trữ đám mây
4. **Dịch vụ Internet nào cung cấp lưu trữ từ xa cho người dùng máy tính?** - a. TV thông minh
- **b. Lưu trữ đám mây (Đáp án đúng)**
- c. Ổ đĩa trạng thái rắn (SSD) - d. Bluetooth
5. **Máy tính nào cung cấp các trang web được yêu cầu cho máy tính hoặc thiết bị di động của bạn?** - a. Máy tính VoIP
- **b. Máy chủ web (Đáp án đúng)** - c. Thiết bị FTP - d. Ổ cứng
6. **Phần mềm nào cho phép người dùng truy cập và xem trang web trên máy tính hoặc thiết bị di động?** - a. Công cụ tìm kiếm
- **b. Trình duyệt web (Đáp án đúng)** - c. Wiki
- d. Trình phát phương tiện kỹ thuật số
7. **Công nghệ nào sử dụng tín hiệu vô tuyến ngắn để cho phép máy tính và thiết bị giao tiếp với nhau?** - a. Mạng di động
- **b. Bluetooth (Đáp án đúng)** - c. Wi-Fi - d. Điểm phát sóng
8. **Trang web hợp tác nào cho phép người dùng tạo, thêm, sửa đổi hoặc xóa nội dung thông qua trình duyệt của họ?** - a. Podcast
- b. Mạng xã hội trực tuyến - c. Blog
- **d. Wiki (Đáp án đúng)**
#### Nối thuật ngữ với định nghĩa (Matching)
1. **Máy tính tất cả trong một (All-in-One)** - Loại máy tính để bàn không có tháp máy và thay vào đó sử
dụng cùng một vỏ để chứa màn hình và mạch xử lý.
2. **Máy chủ (Server)** - Máy tính dành riêng để cung cấp một hoặc nhiều dịch vụ cho máy tính hoặc thiết bị khác trên mạng.
3. **Phablet** - Thiết bị di động kết hợp các tính năng của điện thoại thông minh và máy tính bảng.
4. **Hội tụ thiết bị kỹ thuật số** - Thuật ngữ mô tả xu hướng máy tính và thiết bị có công nghệ chồng chéo.
5. **Bàn di chuột (Touchpad)** - Thiết bị trỏ nhỏ, phẳng, hình chữ nhật, nhạy cảm với áp lực và chuyển động.
6. **Thiết bị lưu trữ (Storage Device)** - Thành phần ghi và/hoặc truy xuất dữ liệu trên phương tiện lưu trữ.
7. **Ổ đĩa trạng thái rắn (Solid-State Drive)** - Thiết bị lưu trữ thường sử dụng bộ nhớ flash để lưu trữ dữ liệu,
hướng dẫn và thông tin.
8. **Tập tin (File)** - Bộ sưu tập có tên chứa dữ liệu, hướng dẫn hoặc thông tin được lưu trữ.
9. **Phần mềm (Software)** - Loạt hướng dẫn liên quan, được tổ chức cho một mục đích chung, hướng dẫn
máy tính thực hiện nhiệm vụ.
10. **Hệ điều hành (Operating System)** - Bộ chương trình phối hợp tất cả các hoạt động giữa phần cứng máy
tính hoặc thiết bị di động. CHAPTER 2:
#### Câu hỏi Đúng/Sai (True/False)
1. Không có cá nhân hay cơ quan chính phủ nào kiểm soát hoặc sở hữu Internet. **(Đúng - T)**
2. W3C chịu trách nhiệm duy trì tất cả các mạng và nội dung trên Internet. **(Sai - F)**
3. Người dùng thường phải trả phí bổ sung cho dịch vụ điểm phát sóng di động và chia sẻ kết nối. **(Đúng - T)**
4. Một gigabyte (GB) là đơn vị lưu trữ cơ bản trên máy tính hoặc thiết bị di động và đại diện cho một ký tự duy nhất. **(Sai - F)**
5. Nội dung của trang web động được tạo mỗi khi người dùng hiển thị trang. **(Đúng - T)**
6. Hầu hết các trình duyệt có thể tải xuống miễn phí. **(Đúng - T)**
7. Ứng dụng di động đôi khi có ít tính năng hơn so với ứng dụng web. **(Đúng - T)**
8. Một thư mục chủ đề là phần mềm tìm kiếm các trang web, trang web con, hình ảnh, video, bản đồ và thông
tin khác liên quan đến một chủ đề cụ thể. **(Sai - F)**
9. Khi đăng nội dung số lên mạng, việc gắn thẻ giúp dễ dàng tìm kiếm và sắp xếp hơn. **(Đúng - T)**
10. Thuật ngữ "blogosphere" đề cập đến tập hợp toàn cầu của các blog. **(Đúng - T)**
11. Chia sẻ kết nối là quá trình truyền dữ liệu liên tục, cho phép người dùng truy cập và sử dụng tệp trong khi
nó đang được truyền. **(Sai - F)**
12. Một cách để bảo vệ mình khỏi hành vi trộm danh tính trực tuyến là giữ lại tất cả cookie trong trình duyệt. **(Sai - F)**
#### Câu hỏi Trắc nghiệm (Multiple Choice)
1. **Máy tính nào cung cấp dịch vụ và kết nối cho các máy tính khác trên mạng?**
- a. Máy chủ (**Host**) **(Đáp án đúng)**
- b. Máy khách (**Client**)
- c. Trang FTP (**FTP Site**)
- d. Thư mục chủ đề (**Subject Directory**)
2. **Dãy số nào dùng để xác định duy nhất vị trí của từng máy tính hoặc thiết bị kết nối Internet?**
- a. Xương sống Internet (**Internet Backbone**)
- **b. Địa chỉ IP (**IP Address**) (Đáp án đúng)**
- c. Tên miền (**Domain Name**)
- d. ccTLD (**Country Code Top-Level Domain**)
3. **Bạn đăng ký tên miền thông qua tổ chức nào?**
- a. Người chiếm dụng tên miền (**Cybersquatter**)
- **b. Nhà đăng ký (**Registrar**) (Đáp án đúng)**
- c. ICANN (**Internet Corporation for Assigned Names and Numbers**)
- d. ISP (**Internet Service Provider**)
4. **Hệ thống nào lưu trữ tên miền và địa chỉ IP tương ứng?**
- a. **Hệ thống tên miền (Domain Name System - DNS) (Đáp án đúng)**
- b. **Tên miền cấp cao nhất (Top-Level Domain - TLD)**
- c. **Giao thức truyền tệp (File Transfer Protocol - FTP)**
- d. **W3C (World Wide Web Consortium)**
5. **Máy chủ proxy giúp bảo vệ danh tính trực tuyến bằng cách nào?**
- a. Chặn các cuộc tấn công lừa đảo (**Phishing Filter**)
- **b. Ẩn địa chỉ IP (**Proxy Server**) (Đáp án đúng)**
- c. Sử dụng mật khẩu mạnh (**Strong Passwords**)
- d. Chặn cookie (**Cookie Blocking**)
#### Nối thuật ngữ với định nghĩa (Matching)
1. **Chia sẻ kết nối (Tethering) - Câu 1** → Biến **điện thoại thông minh** hoặc **máy tính bảng** có kết
nối Internet thành **điểm phát sóng di động**.
2. **Xương sống Internet (Internet Backbone) - Câu 2** → Các **nhà mạng chính** truyền **dữ liệu trên Internet**.
3. **Tên miền (Domain Name) - Câu 3** → Tên dạng **văn bản** tương ứng với **địa chỉ IP** của **máy chủ lưu trữ trang web**.
4. **Máy chủ web (Web Server) - Câu 4** → **Máy tính** phân phối **trang web** theo yêu cầu của **máy khách**.
5. **Thẻ gắn nội dung (Tag) - Câu 5** → **Nhãn mô tả ngắn** giúp **tìm kiếm nội dung số** dễ dàng hơn.
6. **Lừa đảo trên mạng (Catfishing) - Câu 6** → Hành vi **tạo hồ sơ giả mạo trực tuyến** để **lừa đảo**.
7. **Wiki - Câu 7** → **Trang web hợp tác** cho phép **người dùng chỉnh sửa nội dung**.
8. **Trang tổng hợp nội dung (Curation Website) - Câu 8** → **Trang web** cho phép **thu thập và sắp xếp
nội dung theo chủ đề**.
9. **Trò chuyện (Chat) - Câu 9** → **Cuộc trò chuyện thời gian thực bằng văn bản** giữa **nhiều người dùng trực tuyến**.
10. **Bắt nạt trên mạng (Cyberbullying) - Câu 10** → Hành vi **quấy rối trực tuyến**, thường xảy ra giữa **thanh thiếu niên**. CHAPTER 3:
#### Câu hỏi Đúng/Sai (True/False)
1. Tác giả phần mềm độc hại thường tập trung vào mạng xã hội với mục tiêu đánh cắp thông tin cá nhân. **(Đúng - T)**
2. Nhược điểm của máy chủ ảo là khó quản lý và mất nhiều thời gian để tạo và cấu hình. **(Sai - F)**
3. Máy tính lớn (mainframe) là một thiết bị đầu cuối nhỏ trông giống như máy tính để bàn nhưng có khả năng
và thành phần hạn chế. **(Sai - F)**
4. Máy khách mỏng (thin client) chứa ổ cứng mạnh mẽ. **(Sai - F)**
5. Các ứng dụng yêu cầu tính toán phức tạp, tinh vi thường sử dụng máy tính lớn (mainframe). **(Đúng - T)**
6. Hầu hết các máy tính và thiết bị điện tử là analog, chỉ sử dụng hai trạng thái rời rạc: bật và tắt. **(Sai - F)**
7. Máy ảnh SLR nặng hơn và lớn hơn nhiều so với máy ảnh point-and-shoot. **(Đúng - T)**
8. Vì máy tính nhúng là thành phần trong các sản phẩm lớn hơn, chúng thường nhỏ và có phần cứng hạn chế. **(Đúng - T)**
9. Thay vì thuật ngữ "cổng" (port), thuật ngữ "đầu nối" (connector) đôi khi được sử dụng để xác định các cổng
âm thanh và video. **(Đúng - T)**
10. Các phiên bản USB mới hơn có khả năng tương thích ngược, nghĩa là chúng chỉ hỗ trợ các thiết bị USB
mới, không phải thiết bị cũ. **(Sai - F)**
11. Bộ nhân bản cổng (port replicator) là một thiết bị bên ngoài cung cấp kết nối cho các thiết bị ngoại vi thông
qua các cổng có sẵn trên thiết bị. **(Đúng - T)**
12. Vì bộ xử lý trong máy tính đặc biệt nhạy cảm với sự dao động của dòng điện, bạn luôn nên sử dụng thiết bị
bảo vệ chống sét. **(Đúng - T)**
#### Câu hỏi Trắc nghiệm (Multiple Choice)
1. **Điều nào sau đây không đúng về laptop siêu mỏng?**
- a. Chúng nhẹ hơn laptop truyền thống.
- **b. Chúng có thời lượng pin ngắn hơn. (Đáp án đúng)**
- c. Nhiều mẫu có ít cổng kết nối hơn so với laptop truyền thống.
- d. Chúng không có ổ đĩa quang.
2. **Thuật ngữ nào được sử dụng để chỉ vỏ máy chứa bo mạch chủ, ổ cứng, bộ nhớ và các linh kiện điện tử khác?**
- **a. Đơn vị hệ thống (System Unit) (Đáp án đúng)** - b. Phablet
- c. Máy khách mỏng (Thin Client) - d. Hub USB
3. **Người dùng cao cấp có thể sử dụng loại máy tính để bàn nào có khả năng xử lý đồ họa mạnh mẽ?** - a. Laptop
- b. Máy chủ tập trung (Server Farm)
- c. Máy tính chơi game (Gaming Desktop)
- **d. Trạm làm việc (Workstation) (Đáp án đúng)**
4. **Dịch vụ nào cung cấp khả năng lưu trữ nội dung và kiểm soát quyền truy cập vào phần cứng, phần mềm trên mạng?**
- a. Cổng kết nối (Jacks)
- b. Máy chủ (Servers) **(Đáp án đúng)**
- c. Máy tính chịu lỗi (Fault-Tolerant Computers)
5. **Máy chủ chuyên dụng nào dùng để sao lưu và khôi phục tệp, thư mục và phương tiện?**
- a. Máy chủ web (Web Server)
- b. Máy chủ tệp (File Server)
- c. Máy chủ lưu trữ (Storage Server)
- **d. Máy chủ sao lưu (Backup Server) (Đáp án đúng)**
#### Nối thuật ngữ với định nghĩa (Matching)
1. **Thiết bị ngoại vi (Peripheral Device) - Câu 1** → Thành phần **kết nối với máy tính hoặc thiết bị di
động** để mở rộng **chức năng**.
2. **Bo mạch chủ (Motherboard) - Câu 2** → **Bảng mạch chính** của một máy tính cá nhân.
3. **Bộ xử lý trung tâm (CPU) - Câu 3** → Thành phần **điện tử** thực hiện **các lệnh cơ bản** để vận hành máy tính.
4. **Máy tính bảng Slate (Slate Tablet) - Câu 4** → **Máy tính bảng** không có **bàn phím vật lý**.
5. **Phablet - Câu 5** → **Thiết bị kết hợp** giữa **smartphone** và **máy tính bảng**.
6. **Ảo hóa máy chủ (Server Virtualization) - Câu 6** → Sử dụng **phần mềm** để tạo ra **nhiều máy chủ
ảo** trên **một máy chủ vật lý**.
7. **Máy khách mỏng (Thin Client) - Câu 7** → **Thiết bị đầu cuối nhỏ** trông giống **máy tính để bàn**
nhưng có **khả năng hạn chế**.
8. **Ki-ốt (Kiosk) - Câu 8** → **Thiết bị độc lập** thường có **màn hình cảm ứng** cho đầu vào của người dùng.
9. **Thông báo đẩy (Push Notification) - Câu 9** → **Tin nhắn tự động** được gửi từ một **dịch vụ đến
thiết bị** mà không cần yêu cầu từ người nhận.
10. **Máy tính chịu lỗi (Fault-Tolerant Computer) - Câu 10** → **Máy tính có linh kiện dự phòng**, giúp
**tiếp tục hoạt động** nếu một linh kiện chính bị lỗi. CHAPTER 4:
#### Câu hỏi Đúng/Sai (True/False)
1. Phần mềm ứng dụng đóng vai trò là giao diện giữa người dùng, ứng dụng và phần cứng của máy tính hoặc
thiết bị di động. **(Sai - F)**
2. Khi máy tính hoặc thiết bị di động đang chạy, hệ điều hành vẫn duy trì trong bộ nhớ. **(Đúng - T)**
3. Phần mềm mã nguồn mở là phần mềm có bản quyền được sản xuất hàng loạt để đáp ứng nhu cầu của nhiều người dùng. **(Sai - F)**
4. Khi tải xuống phần mềm chia sẻ, phần mềm miễn phí hoặc phần mềm miền công cộng, nên tìm các trang web
có đánh giá và nhận xét về sản phẩm. **(Đúng - T)**
5. Với ứng dụng web, bạn luôn truy cập phiên bản mới nhất của phần mềm. **(Đúng - T)**
6. Với phần mềm cơ sở dữ liệu, người dùng chạy các chức năng để truy xuất dữ liệu. **(Đúng - T)**
7. Bộ phần mềm cung cấp ba lợi ích chính: chi phí thấp hơn, dễ sử dụng và tích hợp tốt hơn. **(Đúng - T)**
8. Một tệp PDF có thể được xem và in mà không cần phần mềm tạo ra tài liệu gốc. **(Đúng - T)**
9. Quân đội và các hãng hàng không sử dụng mô phỏng CBT để đào tạo phi công bay trong các điều kiện và
môi trường khác nhau. **(Đúng - T)**
10. Một bộ định tuyến cũng có thể hoạt động như một tường lửa phần cứng. **(Đúng - T)**
11. Worm là một chương trình độc hại được thiết kế giống như một chương trình thật. **(Sai - F)**
12. Cookie thường được coi là một loại phần mềm gián điệp. **(Sai - F)**
#### Câu hỏi Trắc nghiệm (Multiple Choice)
1. **Loại phần mềm nào thực hiện các chức năng cụ thể cho một doanh nghiệp hoặc ngành công nghiệp?**
- a. Phần mềm bán lẻ (**Retail Software**)
- b. Mã nguồn mở (**Open Source**)
- c. Phần mềm chia sẻ (**Shareware**)
- **d. Phần mềm tùy chỉnh (**Custom Software**) (Đáp án đúng)**
2. **Thuật ngữ nào đề cập đến quyền sử dụng một chương trình hoặc ứng dụng?**
- **a. Thỏa thuận cấp phép (**License Agreement**) (Đáp án đúng)**
- b. Kích hoạt sản phẩm (**Product Activation**)
- c. Đăng ký phần mềm (**Software Registration**)
- d. Cập nhật tự động (**Automatic Update**)
3. **Loại phần mềm nào cho phép người dùng tổ chức dữ liệu trong cột và hàng, đồng thời thực hiện các phép
tính trên dữ liệu đó?**
- **a. Bảng tính (**Spreadsheet Software**) (Đáp án đúng)**
- b. Cơ sở dữ liệu (**Database Software**)
- c. Thuyết trình (**Presentation Software**)
- d. Quản lý tài liệu (**Document Management Software**)
4. **Ứng dụng thanh toán di động sử dụng hệ thống nào để lưu trữ dữ liệu, truyền tới thiết bị đầu cuối không
tiếp xúc và xác minh giao dịch?** - a. Chip QR (**QR Chip**)
- **b. Chip NFC (**NFC Chip**) (Đáp án đúng)** - c. EULA - d. Trojan Horse
5. **Loại phần mềm nào hỗ trợ chuyên gia và nhà thiết kế trong việc tạo ra các thiết kế và mô hình khoa học, kiến trúc, kỹ thuật?**
- a. Phần mềm doanh nghiệp (**Enterprise Software**)
- **b. Phần mềm CAD (**Computer-Aided Design - CAD**) (Đáp án đúng)**
- c. Phần mềm miền công cộng (**Public-Domain Software**)
- d. Bộ phần mềm (**Software Suite**)
#### Nối thuật ngữ với định nghĩa (Matching)
1. **Công cụ (Tools) - Câu 1** → Chương trình **cho phép thực hiện các tác vụ bảo trì**, thường liên quan
đến **quản lý thiết bị, phương tiện và phần mềm**.
2. **Phần mềm chia sẻ (Shareware) - Câu 2** → **Phần mềm có bản quyền**, được cung cấp **miễn phí
trong thời gian dùng thử**.
3. **Phần mềm dưới dạng dịch vụ (Software as a Service - SaaS) - Câu 3** → **Môi trường điện toán** nơi
**máy chủ Internet lưu trữ và triển khai ứng dụng**.
4. **Mã QR (QR Code) - Câu 4** → **Hình vuông chứa thông tin**, đại diện **địa chỉ web hoặc dữ liệu khác**.
5. **Đào tạo dựa trên máy tính (CBT) - Câu 5** → **Phương pháp học** trong đó **học viên thực hành với
phần mềm hướng dẫn**.
6. **Tường lửa cá nhân (Personal Firewall) - Câu 6** → **Công cụ bảo mật** giúp **bảo vệ máy tính cá nhân
khỏi truy cập trái phép**.
7. **Mã tải trọng (Payload) - Câu 7** → **Sự kiện phá hoại** hoặc **trò chơi khăm** mà **virus được thiết kế để thực hiện**.
8. **Sâu máy tính (Worm) - Câu 8** → **Phần mềm độc hại tự sao chép**, sử dụng **tài nguyên hệ thống**
và có thể **làm hệ thống sập**.
9. **Khu vực cách ly (Quarantine) - Câu 9** → **Vùng riêng biệt** trên ổ cứng **chứa tệp bị nhiễm** cho
đến khi có thể loại bỏ virus.
10. **Lừa đảo trực tuyến (Phishing) - Câu 10** → **Hành vi lừa đảo**, gửi **email giả mạo** để đánh cắp
**thông tin cá nhân hoặc tài chính**. CHAPTER 5:
#### Câu hỏi Đúng/Sai (True/False)
1. Bất kỳ hành vi vi phạm pháp luật nào liên quan đến việc sử dụng máy tính hoặc thiết bị liên quan thường
được gọi là phần mềm tội phạm (crimeware). **(Sai - F)**
2. Rootkit hiển thị quảng cáo trực tuyến dưới dạng biểu ngữ hoặc cửa sổ pop-up trên trang web, email hoặc các
dịch vụ Internet khác. **(Sai - F)**
3. Virus, sâu máy tính và các phần mềm độc hại khác có thể bị ẩn trong các tệp trò chơi và ứng dụng di động
được tải xuống. **(Đúng - T)**
4. Nhật ký kiểm tra (audit trail) ghi lại cả những lần truy cập thành công và không thành công vào một tệp. **(Đúng - T)**
5. Thay đổi mật khẩu thường xuyên là một thực hành tốt. **(Đúng - T)**
6. Cố ý xóa phần mềm được coi là hành vi trộm cắp phần mềm. **(Đúng - T)**
7. Một thỏa thuận cấp phép điển hình cho phép bạn thuê hoặc cho thuê phần mềm. **(Sai - F)**
8. Dữ liệu không được mã hóa và có thể đọc được được gọi là văn bản mã hóa (ciphertext). **(Sai - F)**
9. Mã hóa khóa riêng tư còn được gọi là mã hóa khóa không đối xứng. **(Sai - F)**
10. VPN mã hóa dữ liệu để đảm bảo dữ liệu không bị chặn bởi người không được phép. **(Đúng - T)**
11. Khi dữ liệu di chuyển từ máy tính đến dịch vụ đám mây, nó có thể bị chặn. **(Đúng - T)**
12. Một thực hành tốt để bảo mật mạng không dây là ngay lập tức phát sóng SSID. **(Sai - F)**
#### Câu hỏi Trắc nghiệm (Multiple Choice)
1. **Ai là người đòi tiền để ngừng tấn công vào cơ sở hạ tầng công nghệ của tổ chức?**
- a. Kẻ khủng bố mạng (**Cyberterrorist**) - b. Script kiddie
- c. Hacker phá hoại (**Cracker**)
- **d. Kẻ tống tiền mạng (**Cyberextortionist**) (Đáp án đúng)**
2. **Chương trình nào ẩn trong máy tính hoặc thiết bị di động và cho phép ai đó từ xa kiểm soát toàn bộ thiết bị?**
- **a. Rootkit (Đáp án đúng)**
- b. Phần mềm gián điệp (**Spyware**) - c. Trojan horse - d. Adware
3. **Chương trình nào cho phép người dùng bỏ qua kiểm soát bảo mật khi truy cập vào chương trình, máy tính hoặc mạng?** - a. Zombie
- **b. Cửa hậu (**Back Door**) (Đáp án đúng)** - c. Botnet
- d. Cookie phiên (**Session Cookie**)
4. **Nhân viên sử dụng máy tính của tổ chức để gửi email cá nhân có thể là một ví dụ về hành vi nào?**
- a. Tội phạm mạng (**Cybercrime**)
- b. Phá hoại phần cứng (**Hardware Vandalism**)
- c. Vi phạm quyền sở hữu trí tuệ (**Intellectual Property Rights Violation**)
- **d. Truy cập và sử dụng trái phép (**Unauthorized Access and Use**) (Đáp án đúng)**
5. **Mật khẩu dạng chuỗi ký tự dài, có thể lên đến 100 ký tự, chứa chữ hoa, dấu câu, và từ khóa cá nhân gọi là gì?**
- a. Mật khẩu cụm từ (**Passphrase**) **(Đáp án đúng)** - b. Mã passcode
- c. Khóa riêng tư (**Private Key**)
- d. Thuật toán mã hóa (**Encryption Algorithm**)
#### Nối thuật ngữ với định nghĩa (Matching)
1. **Script kiddie - Câu 1** → Hacker **không có kỹ năng chuyên môn**, chỉ dùng công cụ sẵn có để tấn công.
2. **Zombie - Câu 2** → **Máy tính bị chiếm quyền điều khiển từ xa** mà chủ sở hữu không hề hay biết.
3. **Bot - Câu 3** → **Chương trình thực hiện tác vụ lặp lại trên mạng** một cách tự động.
4. **Giả mạo (Spoofing) - Câu 4** → **Kỹ thuật xâm nhập** làm cho dữ liệu trông giống hợp pháp đối với hệ thống mục tiêu.
5. **Kiểm soát truy cập (Access Control) - Câu 5** → **Cơ chế bảo mật** quy định ai có thể truy cập hệ
thống và thực hiện hành động nào.
6. **Keygen - Câu 6** → **Chương trình tạo số đăng ký** và đôi khi cả mã kích hoạt phần mềm.
7. **Chứng chỉ số (Digital Certificate) - Câu 7** → **Thông báo bảo mật** xác nhận một trang web hoặc
người dùng là hợp pháp.
8. **Đạo đức công nghệ (Technology Ethics) - Câu 8** → **Hướng dẫn đạo đức** về cách sử dụng công nghệ và dữ liệu.
9. **Quản lý bản quyền kỹ thuật số (Digital Rights Management) - Câu 9** → **Chiến lược bảo vệ nội dung
số** khỏi vi phạm bản quyền.
10. **Cookie - Câu 10** → **Tệp văn bản nhỏ** mà máy chủ web lưu trên máy tính người dùng. CHAPTER 6:
#### Câu hỏi Đúng/Sai (True/False)
1. Bo mạch chủ còn được gọi là bảng hệ thống. **(Đúng - T)**
2. Trên máy tính cá nhân, tất cả các chức năng của bộ xử lý thường nằm trên một con chip duy nhất. **(Đúng - T)**
3. Bộ xử lý lõi kép giúp tăng gấp đôi tốc độ xử lý so với bộ xử lý lõi đơn. **(Sai - F)**
4. Nhìn chung, các bộ xử lý đa lõi ít tiết kiệm năng lượng hơn so với nhiều bộ xử lý riêng biệt. **(Sai - F)**
5. Đồng hồ hệ thống giữ thời gian và ngày tháng trên máy tính. **(Sai - F)**
6. Trong điện toán đám mây, phần phụ trợ bao gồm các máy chủ và thiết bị lưu trữ quản lý và lưu trữ tài nguyên
mà người dùng truy cập. **(Đúng - T)**
7. Trong hệ nhị phân, chữ số 1 đại diện cho sự vắng mặt của điện tích. **(Sai - F)**
8. Hầu hết RAM là bộ nhớ không bay hơi. **(Sai - F)**
- b. Cơ sở hạ tầng như một dịch vụ (**IaaS**)
- c. Dữ liệu như một dịch vụ (**DaaS**) - d. ASCII
6. **Trong điện toán đám mây, yếu tố nào cho phép nhà phát triển tạo, kiểm tra và chạy ứng dụng trên nền tảng
đám mây mà không cần mua hoặc cấu hình phần cứng và phần mềm?**
- a. Dữ liệu như một dịch vụ (**DaaS**)
- b. Cơ sở hạ tầng như một dịch vụ (**IaaS**)
- **c. Nền tảng như một dịch vụ (**PaaS**) (Đáp án đúng)**
- d. Phần mềm như một dịch vụ (**SaaS**)
7. **Ứng dụng nào tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn cung cấp thành một ứng dụng mới?**
- a. Ứng dụng Plug and Play
- b. Phần sụn (**Firmware**)
- **c. Ứng dụng Mashup (**Mashups**) (Đáp án đúng)** - d. DDR2s
8. **Bảng mạch nào tăng cường chức năng của một bộ phận trong máy tính để bàn hoặc máy chủ và/hoặc cung
cấp kết nối với thiết bị ngoại vi?**
- a. Khe cắm mở rộng (**Expansion Slot**)
- b. Bộ chuyển đổi USB (**USB Adapter**)
- c. Bus phía trước (**Front Side Bus**)
- **d. Thẻ bộ chuyển đổi (**Adapter Card**) (Đáp án đúng)**
#### Nối thuật ngữ với định nghĩa (Matching)
1. **Bo mạch chủ (Motherboard) - Câu 1** → **Bảng mạch chính** của máy tính.
2. **Chip - Câu 2** → **Mảnh nhỏ của vật liệu bán dẫn**, thường là silicon, trên đó các mạch tích hợp được khắc.
3. **Transistor - Câu 3** → **Linh kiện điện tử** hoạt động như một công tắc đóng/mở dòng điện.
4. **Bộ điều khiển (Control Unit) - Câu 4** → **Thành phần chỉ đạo và phối hợp hầu hết các hoạt động trong máy tính**.
5. **Thanh ghi (Registers) - Câu 5** → **Vị trí lưu trữ tốc độ cao nhỏ bên trong bộ xử lý**.
6. **Cơ sở hạ tầng như một dịch vụ (IaaS) - Câu 6** → **Sử dụng phần mềm để mô phỏng khả năng phần
cứng, giúp mở rộng hoặc thu hẹp tài nguyên như lưu trữ, xử lý và băng thông**.
7. **ASCII - Câu 7** → **Bảng mã ký tự được sử dụng rộng rãi** để đại diện cho các ký tự.
8. **Phần sụn (Firmware) - Câu 8** → **Chip ROM chứa dữ liệu, hướng dẫn hoặc thông tin được ghi vĩnh viễn**.
9. **Độ rộng bus (Bus Width) - Câu 9** → **Xác định số bit mà máy tính có thể truyền tại một thời điểm**.
10. **Kích thước từ (Word Size) - Câu 10** → **Số bit mà bộ xử lý có thể giải thích và thực thi tại một thời điểm**. CHAPTER 7:
#### Câu hỏi Đúng/Sai (True/False)
1. Phím CAPS LOCK và NUM LOCK là hai ví dụ về phím chuyển đổi. **(Đúng - T)**
2. Phần mềm keylogging chạy ẩn và lưu mọi thao tác bàn phím vào tệp để truy xuất sau này. **(Đúng - T)**
3. Các thiết bị đeo chủ yếu dựa vào đầu vào cảm ứng. **(Đúng - T)**
4. Tốc độ khung hình nhỏ hơn tạo ra kích thước tệp video nhỏ hơn và phát lại mượt mà hơn. **(Sai - F)**
5. OCR (Nhận dạng ký tự quang học) và OMR (Nhận dạng đánh dấu quang học) là hai công nghệ được sử dụng
bởi đầu đọc mã QR. **(Sai - F)**
6. Nhiều nhà bán lẻ không tin rằng RFID là một giải pháp thay thế cho mã vạch vì nó yêu cầu truyền dẫn theo
đường ngắm. **(Sai - F)**
7. Thiết bị thu thập dữ liệu đọc và quét dữ liệu từ tài liệu nguồn. **(Đúng - T)**
8. Về thời gian phản hồi, số càng thấp thì phản hồi càng nhanh. **(Đúng - T)**
9. Tỷ lệ tương phản xác định chiều rộng màn hình so với chiều cao. **(Sai - F)**
10. Mọi thiết bị điện tử đều phát ra một mức độ bức xạ nhất định. **(Đúng - T)**
11. Độ phân giải máy in được đo bằng số pixel trên inch mà máy in có thể in. **(Sai - F)**
12. Máy in nhuộm thăng hoa sử dụng nhiệt để truyền thuốc nhuộm màu lên giấy được phủ đặc biệt. **(Đúng - T)**
#### Câu hỏi Trắc nghiệm (Multiple Choice)
1. **Lệnh nào là một hướng dẫn do người dùng đưa ra bằng cách phản hồi một thông báo hiển thị trên chương trình hoặc ứng dụng?** - a. Lệnh (**Command**)
- **b. Phản hồi người dùng (**User Response**) (Đáp án đúng)**
- c. Phím tắt (**Keyboard Shortcut**)
- d. Chức năng (**Function**)
2. **Thiết bị nào sau đây không phải là thiết bị trỏ?**
- a. Bàn di chuột (**Touchpad**) - b. Bi xoay (**Trackball**)
- c. Màn hình cảm ứng (**Touch Screen**)
- **d. Thanh trỏ (**Pointing Stick**) (Đáp án đúng)**
3. **Thiết bị đầu vào nào chứa các nút bấm và/hoặc bánh xe điều khiển bằng ngón tay hoặc ngón cái?**
- a. Bảng số hóa (**Digitizer**)
- b. Bảng trắng tương tác (**Interactive Whiteboard**)
- **c. Bàn di cảm ứng (**Touch-Sensitive Pad**) (Đáp án đúng)**
- d. Thiết bị OCR (**OCR Device**)
4. **Thiết bị nào đọc các dấu vẽ tay như vòng tròn nhỏ hoặc hình chữ nhật?**
- a. Đầu đọc MICR (**MICR Readers**)
- b. Bảng số hóa (**Digitizers**)
- **c. Thiết bị OMR (**OMR Devices**) (Đáp án đúng)**
- d. Thiết bị OCR (**OCR Devices**)
5. **Màn hình LCD thường tạo màu bằng công nghệ nào, sử dụng bóng bán dẫn riêng biệt để cung cấp điện cho
từng tế bào tinh thể lỏng?**
- a. Ma trận thụ động (**Passive-Matrix**) - b. OLED
- c. Màn hình Retina (**Retina Display**)
- **d. Ma trận chủ động (**Active-Matrix**) (Đáp án đúng)**
6. **Loại màn hình nào sử dụng các phân tử hữu cơ tự phát sáng và không cần đèn nền?**
- **a. OLED (Đáp án đúng)** - b. TFT - c. LED - d. CCFL
7. **Hướng nào đề cập đến một bản in có chiều rộng lớn hơn chiều cao?**
- a. Điện ảnh (**Cinematic**)
- b. Chân dung (**Portrait**)
- **c. Phong cảnh (**Landscape**) (Đáp án đúng)**
- d. Màn ảnh rộng (**Widescreen**)
8. **Một hệ thống loa 7.2 có bao nhiêu loa siêu trầm?** - a. 1 - **b. 2 (Đáp án đúng)** - c. 7 - d. 9
#### Nối thuật ngữ với định nghĩa (Matching)
1. **Lệnh (Command) - Câu 1** → Hướng dẫn yêu cầu chương trình hoặc ứng dụng thực hiện một hành động cụ thể.
2. **Phím tắt (Keyboard Shortcut) - Câu 2** → Một hoặc nhiều phím được nhấn để thực hiện tác vụ liên quan
đến hệ điều hành hoặc ứng dụng.
3. **Bàn di chuột (Touchpad) - Câu 3** → Thiết bị trỏ nhỏ, phẳng, hình chữ nhật, nhạy cảm với áp lực và chuyển động.
4. **Cảm ứng đa điểm (Multi-Touch) - Câu 4** → Khả năng nhận dạng nhiều điểm tiếp xúc cùng một lúc trên màn hình cảm ứng.
5. **Nhận dạng giọng nói (Voice Recognition) - Câu 5** → Khả năng của máy tính hoặc thiết bị di động trong
việc phân biệt lời nói.
6. **Máy quét (Scanner) - Câu 6** → Thiết bị đầu vào cảm biến ánh sáng đọc văn bản và hình ảnh rồi chuyển
đổi chúng thành dữ liệu kỹ thuật số.
7. **Mã QR (QR Code) - Câu 7** → Mã vạch 2D lưu trữ thông tin theo cả chiều ngang và chiều dọc.
8. **Bộ xử lý đồ họa (Graphics Processing Unit - GPU) - Câu 8** → Chip điều khiển thao tác và hiển thị đồ họa trên màn hình.
9. **Tai nghe có mic (Headset) - Câu 9** → Thiết bị vừa có chức năng tai nghe vừa có mic để thu âm.
10. **Bảng trắng tương tác (Interactive Whiteboard) - Câu 10** → Thiết bị cảm ứng hiển thị hình ảnh từ máy
tính, thường thông qua máy chiếu. CHAPTER 8:
#### Câu hỏi Đúng/Sai (True/False)
1. Thiết bị lưu trữ có thể được phân loại là thiết bị đầu vào hoặc đầu ra. **(Sai - F)**
2. Một phương tiện lưu trữ là không bay hơi; tức là, các mục được lưu trữ trên đó vẫn còn nguyên vẹn ngay cả
khi bạn tắt máy tính hoặc thiết bị di động. **(Sai - F)**
3. So với thời gian truy cập của bộ nhớ, thời gian truy cập của thiết bị lưu trữ chậm hơn. **(Đúng - T)**
4. Trên phương tiện lưu trữ, mật độ cao hơn đồng nghĩa với dung lượng lưu trữ ít hơn. **(Sai - F)**
5. Do tiêu chuẩn hiện tại, lỗi va chạm đầu đọc không còn xảy ra. **(Sai - F)**
6. Thời gian truy cập của ổ cứng có thể nhanh hơn SSD hơn 100 lần. **(Sai - F)**
7. Mặc dù các tệp được mã hóa mang lại bảo mật cao hơn so với tệp không mã hóa, hệ điều hành có thể cần
nhiều thời gian hơn để mở và truy cập tệp mã hóa. **(Đúng - T)**
8. Mặc dù mỗi chương trình có thể sử dụng một phương pháp mã hóa tệp khác nhau, tất cả đều sử dụng quy
trình mật mã. **(Đúng - T)**
9. Với truyền dữ liệu nối tiếp, dữ liệu được gửi từng bit một. **(Đúng - T)**
10. Khi bạn hoàn tất sử dụng USB, chỉ cần rút nó ra khỏi cổng USB. **(Sai - F)**
11. Đĩa mini yêu cầu ổ đĩa mini riêng; tức là, chúng không hoạt động trong ổ đĩa quang tiêu chuẩn. **(Đúng - T)**
12. Thẻ RFID chủ động chứa pin chạy mạch chip và phát tín hiệu đến đầu đọc RFID; vì chúng rất nhỏ, chúng có
thể được cấy vào da. **(Đúng - T)**
#### Câu hỏi Trắc nghiệm (Multiple Choice)
1. **Thuật ngữ nào đo lường thời gian cần thiết để thiết bị lưu trữ định vị một mục trên phương tiện lưu trữ
hoặc thời gian cần thiết để truyền mục từ bộ nhớ đến bộ xử lý?**
- a. Vòng quay mỗi phút (**RPMs**)
- **b. Thời gian truy cập (**Access Time**) (Đáp án đúng)**
- c. Thời gian truyền (**Transfer Time**)
- d. Tốc độ xung nhịp (**Clock Speed**)
2. **Thiết bị lưu trữ nào chứa một hoặc nhiều đĩa tròn cứng không linh hoạt sử dụng các hạt từ để lưu trữ dữ liệu?**
- **a. Ổ cứng (**Hard Disk**) (Đáp án đúng)** - b. SSD - c. Ổ flash USB - d. Đĩa quang
3. **Điều nào sau đây không phải là lợi thế của SSD so với ổ cứng?**
- a. Thời gian truyền nhanh hơn
- b. Trọng lượng nhẹ hơn - c. Bền hơn
- **d. Dung lượng lưu trữ cao hơn (Đáp án đúng)**
#### Nối thuật ngữ với định nghĩa (Matching)
1. **Ghi dữ liệu (Writing) - Câu 1** → Quá trình **chuyển dữ liệu từ bộ nhớ sang phương tiện lưu trữ**.
2. **Đọc dữ liệu (Reading) - Câu 2** → Quá trình **truyền dữ liệu từ phương tiện lưu trữ vào bộ nhớ**.
3. **Dung lượng (Capacity) - Câu 3** → **Số byte** mà phương tiện lưu trữ có thể chứa.
4. **Ghi vuông góc (Perpendicular Recording) - Câu 4** → **Phương pháp lưu trữ** trong đó **các hạt
từ được sắp xếp theo chiều dọc** trên bề mặt đĩa.
5. **Ghi dọc (Longitudinal Recording) - Câu 5** → **Phương pháp lưu trữ** trong đó **các hạt từ được
sắp xếp theo chiều ngang** quanh bề mặt đĩa.
6. **Phương tiện thể rắn (Solid-State Media) - Câu 6** → Bộ nhớ flash **hoàn toàn bằng linh kiện điện
tử**, không có bộ phận chuyển động.
7. **Bộ điều khiển (Controller) - Câu 7** → **Chip điều khiển** chuyển dữ liệu giữa ổ đĩa và hệ thống.
8. **Ổ đĩa USB (Thumb Drive) - Câu 8** → **Thiết bị lưu trữ flash nhỏ**, cắm vào cổng USB.
9. **Lưu trữ gắn mạng (Network Attached Storage - NAS) - Câu 9** → **Máy chủ lưu trữ chuyên dụng**,
cung cấp không gian lưu trữ cho nhiều người dùng.
10. **Truy cập tuần tự (Sequential Access) - Câu 10** → **Phương pháp lưu trữ** đọc/ghi dữ liệu **tuần tự**. CHAPTER 9:
#### Câu hỏi Đúng/Sai (True/False)
1. Hệ điều hành phải nằm trong máy tính hoặc thiết bị di động; tức là, nó không thể chạy từ ổ USB hoặc ổ
đĩa ngoài khác. **(Sai - F)**
2. Kernel là phần không cư trú, nghĩa là nó vẫn duy trì trong bộ nhớ khi máy tính hoặc thiết bị di động đang chạy. **(Sai - F)**
3. Giao diện người dùng kiểm soát cách bạn nhập dữ liệu, lệnh và cách thông tin hiển thị trên màn hình. **(Đúng - T)**
4. Hầu hết người dùng hiện nay làm việc với giao diện dòng lệnh. **(Sai - F)**
5. Hầu hết các hệ điều hành ngày nay là đa nhiệm. **(Đúng - T)**
6. Khu vực của ổ cứng được sử dụng cho bộ nhớ ảo được gọi là tệp hoán đổi. **(Đúng - T)**
7. Mỗi thiết bị kết nối với máy tính cần trình điều khiển riêng. **(Đúng - T)**
8. Tin tặc thường tìm cách xâm nhập vào máy tính hoặc thiết bị bằng cách khai thác lỗ hổng trong hệ điều hành. **(Đúng - T)**
9. Nhiều hệ điều hành đầu tiên phụ thuộc vào thiết bị và có bản quyền. **(Đúng - T)**
10. Ứng dụng tương thích ngược có thể nhận diện và làm việc với các ứng dụng được viết cho phiên bản cũ
hơn của hệ điều hành. **(Đúng - T)**
11. Linux là phần mềm có bản quyền. **(Sai - F)**
12. Hệ điều hành có thể hoạt động như cả hệ điều hành máy tính để bàn và máy chủ đôi khi được gọi là hệ
điều hành đa năng. **(Đúng - T)**
#### Câu hỏi Trắc nghiệm (Multiple Choice)
1. **Loại ứng dụng nào có thể chạy giống nhau trên nhiều hệ điều hành?**
- **a. Ứng dụng đa nền tảng (**Cross-Platform Application**) (Đáp án đúng)**
- b. Ứng dụng độc lập (**Stand-Alone Application**)
- c. Trình điều khiển thiết bị (**Device Driver**)
- d. Đa nhiệm (**Multitasking**)
2. **Chế độ nào lưu trữ tài liệu đang mở và chương trình đang chạy vào ổ cứng trước khi tắt nguồn máy tính hoặc thiết bị?**
- a. Chế độ ngủ (**Sleep Mode**)
- **b. Chế độ ngủ đông (**Hibernate Mode**) (Đáp án đúng)** - c. Kernel - d. NUI
3. **Giao diện nào cho phép người dùng tương tác với phần mềm thông qua các hành vi trực quan, tự nhiên?**
- a. Giao diện dòng lệnh (**Command-Line Interface**)
- b. Phần mềm độc quyền (**Proprietary Software**)
- **c. Giao diện người dùng tự nhiên (**Natural User Interface**) (Đáp án đúng)**
- d. Giao diện đồ họa (**Graphical User Interface**)
4. **Hệ điều hành nào cho phép hai hoặc nhiều chương trình hoặc ứng dụng cư trú trong bộ nhớ cùng lúc? **
- a. Chương trình nền (**Background Program**)
- b. Chương trình nền trước (**Foreground Program**)
- c. Hệ điều hành nhiều người dùng (**Multiuser OS**)
- **d. Hệ điều hành đa nhiệm (**Multitasking OS**) (Đáp án đúng)**
#### Nối thuật ngữ với định nghĩa (Matching)
1. **Phần sụn (Firmware) - Câu 1** → Chip ROM hoặc chip bộ nhớ flash lưu trữ dữ liệu và lệnh vĩnh viễn.
2. **Ngôn ngữ lệnh (Command Language) - Câu 2** → Bộ lệnh được sử dụng để kiểm soát các hành động
trong giao diện dòng lệnh.
3. **Lỗi quá tải (Thrashing) - Câu 3** → Sự cố hệ điều hành xảy ra khi nó dành quá nhiều thời gian hoán
đổi dữ liệu thay vì thực thi phần mềm ứng dụng.
4. **Bộ đệm (Buffer) - Câu 4** → Phân đoạn bộ nhớ hoặc lưu trữ dùng để chứa dữ liệu đang chờ được
chuyển từ thiết bị đầu vào hoặc đến thiết bị đầu ra.
5. **Trình điều khiển (Driver) - Câu 5** → Chương trình nhỏ giúp hệ điều hành giao tiếp với thiết bị cụ thể.
6. **Phần mềm rác (Bloatware) - Câu 6** → Các chương trình và ứng dụng bổ sung đi kèm với hệ điều
hành, thường được cài đặt để kiếm lợi nhuận.
7. **Phần mềm độc quyền (Proprietary Software) - Câu 7** → Phần mềm được sở hữu riêng và chỉ hoạt
động trên một số thiết bị nhất định.
8. **Thiết bị độc lập (Device-Independent) - Câu 8** → Hệ điều hành chạy trên nhiều loại máy tính và
thiết bị di động từ các nhà sản xuất khác nhau.
9. **Biểu tượng (Icons) - Câu 9** → Thuật ngữ trong Windows chỉ lối tắt đến một ứng dụng hoặc nội dung khác.
10. **Phần mềm mã nguồn mở (Open Source Software) - Câu 10** → Phần mềm có mã nguồn được cung
cấp để sử dụng, chỉnh sửa và phân phối lại. CHAPTER 10:
#### Câu hỏi Đúng/Sai (True/False)
1. Tất cả các loại máy tính và thiết bị di động đều có thể đóng vai trò là thiết bị gửi và nhận trong hệ thống
truyền thông. **(Đúng - T)**
2. Các tệp trên mạng nội bộ (intranet) cũng có thể được truy cập từ Internet. **(Sai - F)**
3. Nhược điểm của mạng BANs bao gồm tính hợp lệ và bảo mật dữ liệu. **(Đúng - T)**
4. Máy tính khách đôi khi được gọi là máy tính chủ. **(Sai - F)**
5. Cuộc gọi thoại và video yêu cầu băng thông lớn. **(Đúng - T)**
6. UWB yêu cầu truyền dẫn theo đường ngắm, vì vậy công nghệ này không phổ biến như IrDA. **(Sai - F)**
7. Để giao tiếp NFC thành công, các thiết bị hoặc vật thể phải chạm vào nhau hoặc cách nhau từ một đến hai inch. **(Đúng - T)**
8. DSL truyền dữ liệu qua dây điện thoại đồng tiêu chuẩn hiện có. **(Đúng - T)**
9. Các tập đoàn lớn, mạng điện thoại, Internet và các mạng có lưu lượng lớn sử dụng DSL. **(Sai - F)**
10. Modem băng thông rộng là thiết bị truyền thông chuyển đổi tín hiệu số sang tín hiệu tương tự và ngược
lại, giúp dữ liệu có thể truyền qua đường dây điện thoại tương tự. **(Đúng - T)**
11. Một số bộ định tuyến có thể kết nối hơn 200 thiết bị có dây và không dây, nhưng hiệu suất có thể giảm
khi số lượng kết nối tăng lên. **(Đúng - T)**
12. Với kết nối Internet vệ tinh, tốc độ tải lên thường chậm hơn tốc độ tải xuống. **(Đúng - T)**
#### Câu hỏi Trắc nghiệm (Multiple Choice)
1. **Mạng nào kết nối máy tính và thiết bị trong một không gian làm việc cá nhân bằng công nghệ có dây hoặc không dây?** - a. Mạng LAN